Panme đo rãnh then Werka 3122-025A là dụng cụ đo cơ khí đầu nhỏ được thiết kế cho những vị trí mà mặt đo tiêu chuẩn của panme thông thường khó tiếp cận. Theo catalog WERKA, dòng Small Tip Micrometer phù hợp để đo spline và các rãnh nhỏ, sử dụng đầu đo có đường kính chỉ 2mm. Model 3122-025A có Range 0–25mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm.
Điểm đáng chú ý nhất của Werka 3122-025A nằm ở hình học đầu đo. Với measuring rod diameter 2mm, đầu đo có thể tiếp cận những vùng hẹp hơn so với panme đo ngoài mặt phẳng thông thường. Đây là lợi thế khi cần kiểm tra trục then hoa, rãnh nhỏ, các bậc hẹp hoặc những vị trí mà mặt đo lớn không thể chạm đúng bề mặt cần kiểm tra.
Bên cạnh đầu đo nhỏ, panme đo rãnh then Werka 3122-025A còn có khung sơn, insulation plate, metal locking mechanism và spanner. Sản phẩm được giao kèm manual và đóng trong hộp nhựa, phù hợp với xưởng cơ khí, chế tạo bánh răng, gia công trục truyền động và phòng QA/QC.
Bạn có thể tham khảo thêm các dụng cụ cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo rãnh then Werka 3122-025A thuộc dòng Small Tip Micrometer, tức panme có đầu đo nhỏ chuyên dùng cho những bề mặt khó tiếp cận bằng panme mặt đo lớn.
Catalog WERKA mô tả sản phẩm là “Suitable for the measurement of spline and small grooves etc.”, nghĩa là thiết bị được thiết kế phù hợp cho việc kiểm tra spline và các rãnh nhỏ.
Trong cơ khí, spline thường được gọi là then hoa. Trục then hoa có nhiều rãnh và gờ phân bố quanh chu vi để truyền mô-men. Khi cần kiểm tra một số kích thước trên loại chi tiết này, đầu đo nhỏ giúp panme tiếp cận những vị trí mà mặt đo phẳng kích thước lớn có thể bị vướng.
Werka 3122-025A có Range 0–25mm. Đây là bản nhỏ nhất trong dòng và phù hợp với các kích thước nằm dưới 25mm.
Panme đo ngoài tiêu chuẩn thường có anvil và spindle với mặt tiếp xúc tương đối lớn để đo đường kính trục hoặc chiều dày trên bề mặt rộng.
Nhược điểm của mặt đo lớn là không thể đi sâu vào những rãnh nhỏ hoặc tiếp xúc chính xác với các vùng hẹp giữa những gờ cơ khí.
Werka 3122-025A sử dụng measuring rod diameter 2mm. Đường kính đầu đo nhỏ giúp tăng khả năng tiếp cận các bề mặt hẹp.
Đây chính là lý do sản phẩm thường được người dùng tìm kiếm với các cụm như:
Tuy nhiên, đầu đo Ø2mm không có nghĩa thiết bị có thể đo mọi loại rãnh. Hình dạng, chiều rộng và vị trí bề mặt cần đo vẫn phải cho phép hai đầu đo tiếp xúc đúng cách.
Lưu ý kỹ thuật: “đầu đo Ø2mm” là cách mô tả bám đúng catalog hơn “đầu kim 2mm”. Catalog sử dụng thuật ngữ measuring rod diameter 2mm.
Trục then hoa có nhiều gờ và rãnh bố trí quanh trục. Cấu tạo này giúp truyền mô-men tốt và thường xuất hiện trong hệ thống truyền động, hộp số, trục máy và nhiều cơ cấu cơ khí.
Với panme đo ngoài thông thường, mặt đo lớn có thể chạm vào nhiều vị trí cùng lúc hoặc bị cản bởi hình dạng rãnh.
Panme đo rãnh then đầu nhỏ giúp đưa hai đầu đo tiếp cận vùng cần kiểm tra tốt hơn.
Tuy nhiên, kỹ thuật viên phải xác định rõ kích thước nào trên spline cần đo. Không nên mặc định rằng chỉ cần đặt panme vào bất kỳ hai rãnh nào là có thể thu được một thông số có ý nghĩa.
Khi bản vẽ kỹ thuật quy định vị trí đo cụ thể, người dùng cần căn hai đầu đo Ø2mm đúng vào các bề mặt quy định và giữ dụng cụ vuông góc với hướng đo.
Đây là điểm quan trọng với các chi tiết spline vì chỉ cần đặt sai vị trí hoặc để đầu đo trượt khỏi vùng cần kiểm tra, kết quả có thể không phản ánh đúng kích thước trên bản vẽ.
Ngoài spline, catalog còn ghi “small grooves etc.”. Vì vậy, Werka 3122-025A có thể được xem là một panme đo rãnh hẹp khi hình học chi tiết phù hợp.
Một số trường hợp có thể cân nhắc gồm:
Khả năng đo vẫn phụ thuộc vào kích thước thực tế của rãnh. Nếu rãnh quá hẹp so với đường kính đầu đo hoặc hình học không cho phép hai đầu tiếp xúc đúng, phải sử dụng một loại dụng cụ khác.
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của model. Measuring rod diameter 2mm giúp thiết bị tiếp cận các vùng hẹp mà panme tiêu chuẩn khó đo.
Werka 3122-025A phù hợp với kích thước trong phạm vi từ 0 đến 25mm.
Nếu chi tiết lớn hơn 25mm, người dùng nên chuyển sang model kế tiếp trong cùng dòng.
Reading của model là 0.01mm, cho phép người dùng đọc kích thước theo bước 0.01mm trên cơ cấu thang.
Catalog công bố Indication Error của 3122-025A là 0.004mm.
Thông số này cần được tách biệt với Reading khi đánh giá khả năng đáp ứng phép đo.
Khung được sơn theo thông tin catalog, giúp tạo bề mặt hoàn thiện cho phần khung cơ khí.
Werka 3122-025A có tấm cách nhiệt để tạo vùng cầm phù hợp hơn và hạn chế việc tay tiếp xúc trực tiếp với phần khung.
Catalog ghi metal locking mechanism. Cơ cấu khóa kim loại giúp giữ vị trí spindle khi người sử dụng cần cố định trạng thái đo để đọc hoặc kiểm tra kết quả.
Catalog ghi “with a spanner”, tức sản phẩm được trang bị cờ lê phục vụ thao tác điều chỉnh theo cấu tạo thiết bị.
Sản phẩm được giao kèm tài liệu hướng dẫn và hộp nhựa để bảo quản.
Catalog xác nhận Werka 3122-025A có insulation plate.
Khi sử dụng panme, nhiệt từ tay có thể truyền vào phần khung nếu người vận hành cầm trực tiếp trong thời gian dài.
Tấm cách nhiệt tạo vị trí cầm riêng, giúp hạn chế phần nào sự truyền nhiệt trực tiếp.
Với panme đo rãnh then, việc căn đầu Ø2mm vào một vùng hẹp đôi khi cần nhiều thời gian hơn so với đo một trục trơn thông thường. Vì vậy, khu vực cách nhiệt có ý nghĩa thực tế đối với thao tác.
Tuy nhiên, insulation plate không biến panme thành một dụng cụ hoàn toàn không chịu ảnh hưởng nhiệt. Trong phép đo chính xác, điều kiện nhiệt độ vẫn cần được kiểm soát theo quy trình.
Metal locking mechanism cho phép người sử dụng cố định spindle sau khi hai đầu đo đã tiếp xúc đúng vị trí.
Tính năng này hữu ích khi vùng đo nhỏ và người vận hành muốn giữ nguyên kích thước để đưa panme ra khỏi vị trí khó quan sát trước khi đọc.
Ví dụ, khi đo một rãnh nằm ở vị trí khó nhìn, người dùng có thể căn panme vào đúng bề mặt, khóa cơ cấu và sau đó đưa dụng cụ ra ngoài để đọc thang thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, không nên khóa khi spindle vẫn đang di chuyển hoặc dùng cơ cấu khóa để tạo thêm lực ép lên chi tiết.
Dòng Werka 3122 được chia thành bốn Range liên tiếp từ 0 đến 100mm.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Standard |
| 3122-025A | 0–25mm | 0.01mm | 0.004mm | Enterprise |
| 3122-050A | 25–50mm | 0.01mm | 0.004mm | Enterprise |
| 3122-075A | 50–75mm | 0.01mm | 0.005mm | Enterprise |
| 3122-100A | 75–100mm | 0.01mm | 0.005mm | Enterprise |
Nếu kích thước cần kiểm tra khoảng 18mm, model phù hợp là 3122-025A. Với chi tiết khoảng 38mm, nên chọn 3122-050A.
Nếu kích thước khoảng 60mm, model 3122-075A phù hợp hơn; còn vùng 75–100mm sử dụng 3122-100A.
Người mua nên chọn Range sát với kích thước thực tế thay vì chọn bản lớn nhất chỉ để “dự phòng”.
| Thông số | Werka 3122-025A |
| Tên dòng | Small Tip Micrometer |
| Art No. | 3122-025A |
| Range | 0–25mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | 0.004mm |
| Standard | Enterprise |
| Ứng dụng | Measurement of spline and small grooves |
| Đường kính đầu đo | 2mm |
| Khung | Painted frame |
| Cách nhiệt | Insulation plate |
| Khóa | Metal locking mechanism |
| Phụ kiện | Spanner |
| Tài liệu | Manual |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6974804574316 |
Thông số trọng tâm Werka 3122-025A: Range 0–25mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.004mm, đầu đo Ø2mm, insulation plate, metal locking mechanism, spanner, manual và plastic box.
Đây là thông tin quan trọng khi đánh giá panme đo rãnh then Werka 3122-025A.
Vì vậy, không nên viết “độ chính xác 0.01mm”.
Cách trình bày đúng theo catalog là: Reading 0.01mm, Indication Error 0.004mm.
Đối với phòng QA/QC, Indication Error là một trong những thông số cần đối chiếu với dung sai sản phẩm để đánh giá dụng cụ có phù hợp hay không.
Theo bảng Overall Dimension trong catalog, phiên bản 0–25mm có kích thước ký hiệu như sau:
| Range | a | b |
| 0–25mm | 57mm | 32mm |
Các ký hiệu a và b cần được đối chiếu trực tiếp với hình vẽ kỹ thuật trong catalog khi người dùng muốn đánh giá không gian thao tác của panme.
Do đầu đo chỉ Ø2mm, panme đo rãnh then cần được thao tác cẩn thận để hai đầu tiếp xúc đúng bề mặt thay vì trượt sang vùng kế bên.
Đọc bản vẽ kỹ thuật để biết chính xác hai bề mặt nào cần được tiếp xúc.
Đảm bảo kích thước cần kiểm tra nằm trong phạm vi 0–25mm của model 3122-025A.
Lau sạch hai measuring rods Ø2mm và bề mặt chi tiết. Mạt hoặc dầu trong rãnh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Đặt hai đầu đo vào đúng hai bề mặt cần kiểm tra trên spline hoặc rãnh.
Không để panme bị nghiêng. Đầu đo nhỏ dễ nằm sai vị trí nếu người dùng không kiểm soát hướng.
Xoay thimble nhẹ để đưa measuring rod tiếp xúc với bề mặt cần kiểm tra.
Đảm bảo cả hai đầu Ø2mm đều đang chạm đúng bề mặt, không tựa vào mép hoặc đáy rãnh sai vị trí.
Sử dụng metal locking mechanism nếu cần giữ nguyên vị trí để đưa panme ra ngoài và đọc thang.
Đọc kích thước theo Reading 0.01mm.
Với spline hoặc rãnh quan trọng, nên thực hiện phép đo lặp lại để kiểm tra tính ổn định của vị trí đầu đo.
Đây là ứng dụng được WERKA xác nhận trực tiếp thông qua mô tả “measurement of spline”.
Đầu đo Ø2mm giúp tiếp cận các vùng hẹp trên trục then hoa tốt hơn panme mặt đo lớn.
Panme đo rãnh hẹp Werka 3122-025A có thể sử dụng khi hai đầu đo Ø2mm tiếp cận được đúng bề mặt cần kiểm tra.
Các chi tiết truyền động thường có spline, rãnh và bậc hẹp cần dụng cụ đo chuyên biệt hơn panme tiêu chuẩn.
Kỹ thuật viên CNC có thể kiểm tra các rãnh hoặc bề mặt hẹp sau gia công nếu hình học phù hợp với đầu Ø2mm.
Werka 3122-025A có Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm, giúp bộ phận QC có dữ liệu rõ để đánh giá khả năng đáp ứng phép đo.
Những chi tiết có bề mặt đo nhỏ, bậc hẹp hoặc khu vực khó tiếp cận có thể phù hợp với Small Tip Micrometer.
Nếu chỉ cần đo đường kính trục trơn có bề mặt rộng, panme đo ngoài tiêu chuẩn thường dễ sử dụng hơn.
Nếu công việc liên quan đến spline hoặc rãnh nhỏ, panme đo rãnh then Werka 3122-025A có lợi thế nhờ đầu đo nhỏ Ø2mm.
Hình học rãnh phải phù hợp với đầu đo Ø2mm và phương pháp đo trên bản vẽ.
Nếu đầu đo chạm vào mép thay vì bề mặt quy định, kết quả sẽ không phản ánh đúng kích thước cần kiểm tra.
Mạt gia công rất dễ nằm trong các rãnh nhỏ. Cần làm sạch trước khi đo.
Đầu đo nhỏ cần được tiếp xúc nhẹ nhàng, không dùng panme như dụng cụ ép.
Không kéo ngang đầu đo khi vẫn đang ép vào chi tiết vì có thể gây va chạm hoặc làm xước bề mặt.
Werka 3122-025A có Reading 0.01mm nhưng Indication Error 0.004mm.
Insulation plate giúp hạn chế tiếp xúc nhiệt trực tiếp từ tay, nhưng phép đo chính xác vẫn cần điều kiện nhiệt phù hợp.
Đầu đo Ø2mm là bộ phận cần được bảo vệ cẩn thận hơn so với mặt đo lớn trên panme thông thường.
Catalog ghi sản phẩm phù hợp để đo spline và các rãnh nhỏ.
Có thể dùng cho các phép đo trên spline khi hình học và phương pháp đo phù hợp với đầu đo Ø2mm.
Catalog ghi measuring rod diameter 2mm.
Để bám sát catalog, nên gọi là đầu đo nhỏ Ø2mm hoặc measuring rod Ø2mm thay vì “đầu kim”.
Range là 0–25mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Indication Error của model 3122-025A là 0.004mm.
Không. 0.01mm là Reading, còn Indication Error là 0.004mm.
Có. Catalog ghi insulation plate.
Catalog ghi metal locking mechanism.
Có. Catalog ghi with a spanner.
Werka 3122-050A có Range 25–50mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.004mm.
Werka 3122-075A có Range 50–75mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.005mm.
Werka 3122-100A có Range 75–100mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.005mm.
Barcode theo catalog là 6974804574316.
Có. Catalog ghi sản phẩm được giao kèm manual và plastic box.
Panme đo rãnh then Werka 3122-025A phù hợp với người dùng đang gặp hạn chế của panme đo ngoài thông thường khi cần tiếp cận spline, rãnh nhỏ hoặc các bề mặt hẹp.
Điểm nổi bật nhất của sản phẩm là measuring rod Ø2mm. Đầu đo nhỏ tạo khả năng tiếp cận tốt hơn tới các vùng có hình học hẹp, trong khi Range 0–25mm phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ.
Model có Reading 0.01mm, Indication Error 0.004mm, insulation plate, metal locking mechanism, painted frame và spanner. Những đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với môi trường gia công và đo kiểm chuyên nghiệp.
Nếu công việc chủ yếu liên quan tới trục trơn hoặc bề mặt rộng, một panme tiêu chuẩn có thể tiện hơn. Nhưng nếu người dùng thường xuyên phải kiểm tra spline hoặc panme đo rãnh hẹp là nhu cầu thực tế, Werka 3122-025A có lợi thế rõ nhờ đầu đo Ø2mm.
Khi chọn panme đo rãnh then, người mua không nên chỉ nhìn Range. Cần kiểm tra cả hình học rãnh, vị trí bề mặt cần đo, đường kính đầu đo, Reading và Indication Error. Nếu đầu Ø2mm tiếp cận đúng vị trí và Indication Error 0.004mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, Werka 3122-025A là lựa chọn đáng cân nhắc cho spline, rãnh nhỏ, CNC, cơ khí truyền động và QA/QC.
Cần tư vấn panme đo rãnh then Werka 3122-025A?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn dải 0–25mm, 25–50mm, 50–75mm hoặc 75–100mm theo kích thước spline, rãnh và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: Catalog WERKA Small Tip Micrometer
Reviews
There are no reviews yet.