hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP (Precision Concentricity Gage System Made in Europe) là giải pháp đo kiểm tra độ đồng tâm và độ tròn hình học cấp kiểm chuẩn cao cấp nhất, có nguồn gốc và được sản xuất trực tiếp tại Châu Âu (Made in & originated from Europe) thuộc danh mục thiết bị đo lường cơ khí chất lượng cao của thương hiệu Werka. Được thiết kế chuyên sâu nhằm xử lý bài toán đo lường các chi tiết trục quay siêu nhỏ đến trung bình với dải đường kính cực rộng từ Φ1.5 mm đến Φ50 mm, hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP sở hữu hệ thống con lăn đỡ bằng thép không gỉ tôi cứng (Hardened Stainless Steel), 3 cụm giá đỡ đồng hồ so đa hướng độc lập, sai số chuẩn kiểm định chỉ 0.002 mm (2 µm), trọng lượng đầm chắc 9.5 KG và được bảo quản sang trọng trong hộp gỗ tự nhiên cao cấp (Wooden Box). Thiết bị là tiêu chuẩn vàng cho các phòng kiểm chuẩn Metrology, viện nghiên cứu kỹ thuật chính xác và các nhà máy sản xuất thiết bị y tế, linh kiện bán dẫn, vi động cơ và phụ tùng ô tô cao cấp.
Trong các ngành công nghệ cao như sản xuất thiết bị y tế cấy ghép, đầu nối cáp quang viễn thông, trục motor vi mô máy bay không người lái, kim van cao áp nhiên liệu và trục đồng hồ cơ khí, các chi tiết có đường kính cực nhỏ từ 1.5mm đến 5mm luôn là bài toán kiểm tra chất lượng đầy thách thức:
hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP với đẳng cấp chế tạo tinh xảo từ Châu Âu giải quyết hoàn hảo tất cả các yêu cầu khắt khe trên, mang lại sự chuẩn xác tuyệt đối trên từng micromet.
hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP (Mã sản phẩm 7136-50-EP, Mã vạch Barcode quốc tế 6976347673843) là hệ thống đo kiểm hoàn chỉnh (Concentricity Gage System) được nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu. Thiết bị tiếp nhận phôi đo có dải đường kính từ Φ1.5 mm đến Φ50 mm, chiều dài thân đo từ 0 – 250mm (khung ngắn C=392mm) hoặc mở rộng 0 – 470mm (khung dài C=645mm).
Với kết cấu khung thân cơ học phân bổ trọng lượng tối ưu nặng 9500 g (9.5 KG), hệ thống đứng vững tuyệt đối trên bàn kiểm tra mà không bị rung giật. Thiết bị đi kèm trọn bộ 3 giá kẹp đồng hồ so độc lập và được đóng gói trang trọng trong hộp gỗ tự nhiên lót nhung (Wooden Box), thể hiện đẳng cấp thiết bị kiểm chuẩn phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế.
Toàn bộ các con lăn dẫn hướng (Rotor Rollers) của hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP được gia công từ phôi thép không gỉ tôi cứng cao cấp (Hardened Stainless Steel):
Điểm nâng cấp giá trị nhất trên phiên bản 7136-50-EP là cụm 3 giá đỡ đồng hồ so (Three different supports for dial gauge) được bố trí linh hoạt trên thân máy:
Kỹ thuật viên chỉ cần quay phôi đúng 1 vòng duy nhất là có thể đọc cùng lúc 3 giá trị kiểm tra trên 3 đồng hồ so, rút ngắn 70% thời gian thao tác đo kiểm hàng loạt.
Nhờ cơ cấu nêm điều chỉnh khoảng cách con lăn vi mô độc quyền của Châu Âu, hệ thống cho phép hạ sát hai con lăn đỡ lại gần nhau để đỡ các kim đo, trục vi mô đường kính chỉ 1.5 mm một cách vững chắc mà không bị kẹt hay rơi phôi, đồng thời mở rộng khoảng cách để tiếp nhận các trục lớn lên tới 50 mm.
Khung thân máy được thiết kế đúc nguyên khối tối ưu trọng lực với khối lượng 9.5 KG. Trọng lượng này tạo ra quán tính lớn, triệt tiêu mọi rung chấn truyền qua từ sàn nhà xưởng hoặc bước chân người đi lại xung quanh. Thiết bị được đặt trong hộp gỗ thủ công (Wooden Box) cao cấp có khóa mạ đồng, giúp bảo vệ các cơ cấu chính xác khỏi bụi bẩn và độ ẩm môi trường.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP trích từ catalog kỹ thuật Werka Châu Âu:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (Werka 7136-50-EP) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art No.) | 7136-50-EP (Dòng Concentricity Gage System Europe) |
| Nguồn gốc & Xuất xứ | Made in and originated from Europe (Châu Âu) |
| Thương hiệu | Werka Precision Germany / Europe |
| Dải đường kính phôi đo (Range) | Φ1.5 mm – Φ50 mm (Đo từ trục vi mô đến trục lớn) |
| Độ phân giải đọc (Reading) | 0.01 mm (Tương thích đồng hồ so 0.001mm / 0.0005mm) |
| Sai số độ chính xác (Accuracy Error) | 0.002 mm (2 µm) |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 9500 g (9.5 KG) (Cực kỳ đầm chắc, chống rung sàn) |
| Vật liệu con lăn đỡ (Rotor) | Thép không gỉ tôi cứng (Hardened Stainless Steel) |
| Số lượng giá đỡ đồng hồ so | 3 giá đỡ độc lập (Three different supports for dial gauge) |
| Chiều dài phôi đo khả dụng | Dải 0 – 250 mm (C = 392 mm) / Dải 0 – 470 mm (C = 645 mm) |
| Quy cách đóng gói | Hộp gỗ cao cấp lót mút nhung (Wooden Box Packaging) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6976347673843 |
| Ghi chú cấu hình | Chưa bao gồm đồng hồ so (Dial indicator excluded) |
Nhờ cấu hình 3 giá đỡ thông minh, hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP thực hiện quy trình đo 3 trong 1 cực kỳ tinh gọn:
Chỉ với một thao tác xoay tay quay 360 độ, toàn bộ hồ sơ hình học 3D của thanh trục được xác lập hoàn chỉnh, không cần tháo gá hay đổi vị trí đồng hồ so.
Với độ chính xác 2µm và khả năng đo trục siêu nhỏ từ Φ1.5mm, hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP là sự lựa chọn không thể thay thế trong các ngành công nghệ cao:
Bảng đối chiếu dưới đây làm rõ sự nâng cấp vượt bậc của phiên bản Châu Âu 7136-50-EP so với phiên bản tiêu chuẩn 7134-25A:
| Tiêu chí kỹ thuật | Werka 7136-50-EP (Hệ thống Châu Âu cao cấp) | Werka 7134-25A (Đồ gá tiêu chuẩn) |
|---|---|---|
| Xuất xứ chế tạo | Made in & originated from Europe (Châu Âu) | Werka Standard |
| Dải đường kính phôi đo | Φ1.5 mm – Φ50 mm (Đo được trục vi mô) | Φ3 mm – Φ25 mm |
| Vật liệu con lăn đỡ | Thép không gỉ tôi cứng (Hardened Stainless Steel) | Thép hợp kim Carbide |
| Số lượng giá đỡ đồng hồ so | 3 giá đỡ đa hướng độc lập | 2 giá đỡ (đứng + ngang) |
| Trọng lượng bệ máy | 9.5 KG (Đầm chắc tuyệt đối) | 3.3 KG |
| Quy cách đóng gói | Hộp gỗ sang trọng (Wooden Box) | Hộp nhôm (Aluminum Box) |
Để vận hành hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP đạt độ chuẩn xác tối ưu, kỹ thuật viên nên tuân thủ quy trình sau:
Tại thị trường Việt Nam, website chính thức werka.com.vn là đại diện nhập khẩu và phân phối độc quyền dòng hệ thống đo độ đồng tâm Werka 7136-50-EP Made in Europe. Quý khách hàng hoàn toàn yên tâm khi chọn mua thiết bị tại Werka Việt Nam:
Câu 1: Hệ thống Werka 7136-50-EP có đo được các chi tiết trục có đường kính nhỏ 1.5mm không?
Trả lời: Hoàn toàn đo được rất chính xác. Cơ cấu con lăn thép không gỉ của hệ thống được thiết kế đặc biệt có thể khép sát lại với nhau, tiếp nhận vững chắc các chi tiết trục vi mô từ Φ1.5mm mà không bị rơi hay kẹt phôi.
Câu 2: Tại sao con lăn đỡ của model 7136-50-EP lại làm bằng thép không gỉ tôi cứng?
Trả lời: Thép không gỉ tôi cứng (Hardened Stainless Steel) vừa đạt độ cứng chống mài mòn cao, vừa chống oxy hóa 100%, đặc biệt thích hợp khi đo kiểm các chi tiết y tế, linh kiện phòng sạch hoặc khi làm việc trong môi trường có độ ẩm cao.
Câu 3: Việc trang bị 3 giá đỡ đồng hồ so mang lại lợi ích gì cho xưởng sản xuất?
Trả lời: 3 giá đỡ đồng hồ so cho phép kỹ thuật viên đo cùng lúc độ đảo hướng tâm đoạn chuẩn, độ đồng tâm đoạn bậc và độ đảo mặt đầu chỉ trong 1 lần xoay phôi 360 độ, giúp tăng năng suất kiểm tra lên gấp 3 lần so với đồ gá thông thường.
Câu 4: Trọng lượng 9.5kg của máy có gây khó khăn khi di chuyển không?
Trả lời: Trọng lượng 9.5kg là khối lượng lý tưởng giúp bàn máy đầm chắc, triệt tiêu hoàn toàn rung chấn sàn xưởng khi đo kiểm độ chính xác 2 micromet. Khi cần di chuyển, máy được cất gọn gàng trong hộp gỗ tự nhiên có quai xách vô cùng tiện lợi.
Reviews
There are no reviews yet.