• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Cơ
Quay lại
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395

Thước Cặp Cơ Khí Werka 213-8395 300mm – Chính Xác

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 là Workshop Vernier Caliper dải đo lớn 0–300mm/0–12″, được thiết kế cho môi trường xưởng cơ khí nơi người dùng cần một dụng cụ đo chắc chắn, không phụ thuộc pin và có khả năng kiểm tra cả kích thước ngoài lẫn kích thước trong. Model có độ chia 0.05mm/1/128″, Accuracy Error ±0.07mm, chiều dài hàm 100mm và khả năng đo trong tối thiểu 20mm theo catalog WERKA.

Điểm đáng chú ý của thước cặp cơ khí Werka 213-8395 không nằm ở màn hình LCD hay các chức năng điện tử. Giá trị của model nằm ở cấu trúc monoblock, stainless steel hardened, satin chrome finished và cơ cấu fine adjustment. Đây là những đặc điểm phù hợp với người sử dụng cần đọc Vernier trực tiếp, điều chỉnh hàm có kiểm soát và làm việc với các chi tiết lớn hơn phạm vi 150mm phổ biến.

Với Range tới 300mm nhưng hàm đo dài 100mm, model mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận các chi tiết cơ khí kích thước trung bình. Người dùng không chỉ cần hỏi “thước đo được tối đa bao nhiêu”, mà còn phải xem chiều dài hàm có phù hợp vị trí cần tiếp xúc hay không và Accuracy Error ±0.07mm có đáp ứng tolerance của công việc hay không.

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 còn phù hợp với những xưởng muốn một dụng cụ đo không phát sinh vấn đề hết pin giữa ca. Người vận hành chỉ cần nắm đúng cách đọc thang chính và Vernier, giữ mặt đo sạch, đặt thước đúng phương và sử dụng fine adjustment hợp lý để đạt được quy trình đo ổn định.

Tóm tắt nhanh: Werka 213-8395 là Workshop Vernier Caliper 0–300mm/0–12″, Reading 0.05mm/1/128″, Accuracy Error ±0.07mm, hàm 100mm, đo trong 20mm, stainless steel hardened, satin chrome, monoblock, fine adjustment và không cần pin.

Mục lục nội dung

  1. Điểm khác biệt của Werka 213-8395
  2. Range 300mm có lợi gì?
  3. Cấu trúc Monoblock
  4. Satin chrome giúp đọc thước thế nào?
  5. Fine adjustment trong đo cơ khí
  6. Reading 0.05mm và sai số ±0.07mm
  7. Hàm đo dài 100mm
  8. Đo trong tối thiểu 20mm
  9. Thông số kỹ thuật
  10. So sánh 300, 500 và 1000mm
  11. Ứng dụng thực tế
  12. Ai nên chọn 213-8395?
  13. Khi nào chưa nên chọn?
  14. Checklist trước khi mua
  15. Cách đọc Vernier 0.05mm
  16. Nguyên tắc sử dụng
  17. Lỗi thường gặp
  18. Cách bảo quản
  19. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 – sinh ra cho xưởng chứ không chạy đua số lượng tính năng

Một thước cặp điện tử có thể cho kết quả rất nhanh.

Nhưng trong môi trường sản xuất, không phải người dùng nào cũng muốn phụ thuộc vào:

pin,

màn hình,

bo mạch,

nút ZERO,

hay trạng thái nguồn.

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 đi theo triết lý khác.

Đây là một Workshop Vernier Caliper thuần cơ khí.

Thước luôn sẵn sàng khi người dùng lấy ra khỏi hộp.

Không phải bật.

Không phải chờ màn hình.

Không phải kiểm tra pin.

Không có hiện tượng màn hình yếu khi nguồn sắp hết.

Đổi lại, người sử dụng phải biết đọc Vernier đúng cách.

Tại sao cấu hình này vẫn phù hợp với xưởng?

Bởi nhiều phép kiểm tra cơ khí không cần hệ điện tử phức tạp.

Điều người thợ cần là:

  • Range đủ lớn.
  • Hàm tiếp cận được chi tiết.
  • Con trượt làm việc ổn định.
  • Có khả năng điều chỉnh tinh.
  • Thang chia dễ quan sát.
  • Specification phù hợp với yêu cầu đo.

Đó chính là hướng mà 213-8395 tập trung.

Range 0–300mm – khi cây thước 150mm bắt đầu trở thành giới hạn

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 có Range:

0–300mm / 0–12″.

Điều này đặc biệt hữu ích với những xưởng thường xuyên gặp chi tiết vượt 150mm.

Ví dụ rất thực tế

Người dùng cần kiểm tra một chi tiết có kích thước khoảng 210mm.

Một cây thước 150mm dù có độ chia nhỏ đến đâu cũng không giải quyết được vấn đề.

Trong tình huống đó, yếu tố đầu tiên không phải “thước nào chính xác hơn”.

Mà là:

thước nào đủ Range để thực hiện phép đo.

Nhưng không nên chọn 300mm chỉ để dự phòng

Thước dài hơn cũng có kích thước tổng thể lớn hơn và thao tác với chi tiết nhỏ có thể không thuận tiện bằng một model ngắn.

Nếu toàn bộ công việc đều dưới 100–150mm, chưa chắc 300mm là lựa chọn tối ưu.

Nếu nhiều chi tiết thường xuyên vượt 150mm, lúc đó thước cặp cơ khí Werka 213-8395 bắt đầu hợp lý hơn.

Monoblock – cấu trúc được WERKA nhấn mạnh cho dòng Workshop Vernier Caliper

Catalog mô tả 213-8395 có:

Monoblock.

Đây là một trong những đặc điểm cấu tạo của dòng thước.

Không nên tự diễn giải Monoblock thành:

“không thể biến dạng”,

“chịu va đập tuyệt đối”,

hay “bền vĩnh viễn”.

Nhưng có thể hiểu đúng rằng WERKA sử dụng cấu trúc nguyên khối theo thiết kế của sản phẩm.

Tại sao người dùng xưởng nên quan tâm?

Với một dụng cụ đo cơ khí, sự ổn định hình học của thân và hàm rất quan trọng.

Thước không chỉ được sử dụng một lần.

Nó thường xuyên:

mở,

đóng,

dịch chuyển,

đặt xuống bàn,

đưa tới nhiều chi tiết khác nhau.

Vì vậy cấu tạo thân là yếu tố đáng cân nhắc bên cạnh Range và Reading.

Satin chrome finished – với Vernier cơ khí, khả năng nhìn vạch chia cũng là một phần trải nghiệm đo

Khác Digital Caliper, thước cặp cơ khí Werka 213-8395 không đưa kết quả lên màn hình.

Người dùng phải quan sát thang chia.

Vì vậy bề mặt của thước có ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng đọc.

WERKA ghi:

Satin chrome finished.

Điều người dùng thực sự cần là thấy vạch rõ

Khi đọc Vernier, người vận hành phải xác định:

vạch 0 đang nằm ở đâu trên thang chính,

và vạch nào trên Vernier trùng với thang chính.

Nếu bề mặt phản sáng quá mạnh hoặc vạch chia khó quan sát, việc đọc trở nên mệt hơn.

Satin chrome là đặc điểm bề mặt mà WERKA công bố cho model này.

Fine adjustment – tính năng đáng giá khi đóng hàm “gần đúng” chưa đủ

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 được trang bị fine adjustment.

Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa Workshop Caliper và nhiều thước cơ đơn giản.

Fine adjustment giúp gì?

Người dùng có thể đưa hàm tới gần kích thước cần đo bằng chuyển động lớn.

Sau đó dùng cơ cấu chỉnh tinh để kiểm soát chuyển động nhỏ hơn.

Điều này đặc biệt hữu ích với:

  • Chi tiết lớn.
  • Hàm đo dài.
  • Phép đo cần tiếp xúc từ từ.
  • Trường hợp người vận hành muốn hạn chế vượt quá điểm tiếp xúc.
  • Quá trình đọc Vernier sau khi đã ổn định vị trí.

Fine adjustment không làm Accuracy Error tự nhỏ đi

Cơ cấu chỉnh tinh giúp thao tác.

Specification của model vẫn là:

Accuracy Error ±0.07mm.

Không nên quảng cáo fine adjustment như một cơ chế làm thước chính xác hơn thông số hãng công bố.

Reading 0.05mm/1/128″ và Accuracy Error ±0.07mm – hai con số người mua không nên trộn lẫn

Catalog của thước cặp cơ khí Werka 213-8395 ghi:

Reading: 0.05mm / 1/128″.

Accuracy Error: ±0.07mm.

0.05mm là độ chia đọc

Đây là giá trị nhỏ nhất mà người dùng đọc theo hệ mét trên Vernier.

±0.07mm là sai số công bố

Đây là thông số cần được so với yêu cầu kiểm tra của chi tiết.

Góc nhìn QC: không nên ghi “độ chính xác 0.05mm” chỉ vì thước đọc được 0.05mm. Với 213-8395, catalog công bố Accuracy Error là ±0.07mm.

Tại sao đây là vấn đề quan trọng?

Giả sử tolerance của một chi tiết rất nhỏ.

Một thước có Reading 0.05mm chưa chắc đã là phương tiện đo phù hợp.

Người quản lý QC phải đánh giá:

Accuracy Error,

phương pháp đo,

độ không đảm bảo yêu cầu của quy trình,

và điều kiện sử dụng.

Hàm đo 100mm – Range lớn phải đi cùng khả năng tiếp cận phù hợp

Length of Jaw của thước cặp cơ khí Werka 213-8395 là:

100mm.

Thông số này rất đáng quan tâm khi đo chi tiết lớn.

Range và chiều dài hàm giải quyết hai vấn đề khác nhau

Range trả lời:

Thước mở được tới bao nhiêu?

Jaw Length trả lời một phần câu hỏi:

Hàm có thể tiếp cận sâu tới đâu trên hình học chi tiết?

Vì vậy hai thước cùng Range 300mm nhưng hàm khác chiều dài không nhất thiết cho trải nghiệm giống nhau.

Hàm dài hơn không tự động tốt hơn

Hàm dài giúp tiếp cận một số vị trí tốt hơn.

Nhưng nếu công việc không cần, người mua không nhất thiết phải chọn một phiên bản hàm dài hơn chỉ vì con số lớn hơn.

Inside Measuring 20mm – hiểu đúng trước khi dùng Werka 213-8395 để đo trong

Catalog ghi:

Inside Measuring: 20mm.

Đây là thông số liên quan trực tiếp tới phép đo trong của model.

Người dùng cần hiểu đây không phải Range đo trong tối đa.

Thông số 20mm được catalog ghi ở cột Inside Measuring và cần áp dụng đúng theo cấu trúc của thước.

Khi đo trong cần chú ý gì?

  • Hai điểm tiếp xúc phải tựa đúng vào hai mặt cần đo.
  • Thước cần được giữ đúng phương.
  • Không đặt nghiêng trong lỗ hoặc khe.
  • Không dùng lực quá lớn.
  • Cần đọc Vernier sau khi vị trí đã ổn định.

Thông số kỹ thuật thước cặp cơ khí Werka 213-8395

Thông số Giá trị Ý nghĩa thực tế
Thương hiệu WERKA Dòng dụng cụ đo cơ khí
Art.No. 213-8395 Mã cần đối chiếu khi đặt hàng
Tên catalog Workshop Vernier Caliper Thước cặp cơ khí dùng cho môi trường xưởng
Range 0–300mm / 0–12″ Phạm vi đo của model
Reading 0.05mm / 1/128″ Độ chia đọc theo mm và inch
Length of Jaw 100mm Khả năng tiếp cận của hàm đo
Accuracy Error ±0.07mm Cần đối chiếu với tolerance công việc
Inside Measuring 20mm Thông số đo trong theo catalog
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng
Hoàn thiện Satin chrome finished Bề mặt thước theo mô tả WERKA
Cấu trúc Monoblock Thiết kế nguyên khối theo catalog
Đo ngoài Có For outside measurement
Đo trong Có For inside measurement
Fine adjustment Có Hỗ trợ kiểm soát chuyển động tinh của hàm
Nguồn điện Không cần Thước Vernier cơ khí
Tài liệu đi kèm Inspection Report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Hộp bảo quản đi kèm
Barcode 6971570718395 Đối chiếu đúng Art.No. 213-8395

Kích thước tổng thể của 213-8395 – không lấy nhầm từ biến thể Workshop Caliper khác

Trang ảnh hiện tại hiển thị bảng Overall Dimension thuộc một nhóm Workshop Vernier Caliper khác trong catalog.

Vì vậy bài viết này không lấy các giá trị a, b, c, d, h của nhóm 213-8456 rồi gắn sang 213-8395.

Thông số hình học đã được xác nhận chắc chắn cho thước cặp cơ khí Werka 213-8395 trong bảng model là:

Range 0–300mm/0–12″.

Length of Jaw 100mm.

Inside Measuring 20mm.

Nếu website cần bảng Overall Dimension chi tiết cho đóng gói, bố trí khay hoặc CAD, nên dùng bản vẽ đúng Art.No. 213-8395 thay vì sao chép từ một biến thể có hình học hàm khác.

213-8395, 213-8401 hay 213-8418 – chọn đúng Range trước khi chọn cây dài nhất

Model Range Reading Hàm Accuracy Error Inside
213-8395 0–300mm/0–12″ 0.05mm/1/128″ 100mm ±0.07mm 20mm
213-8401 0–500mm/0–20″ 0.05mm/1/128″ 150mm ±0.09mm 20mm
213-8418 0–1000mm/0–40″ 0.05mm/1/128″ 150mm ±0.10mm 20mm

Chọn 213-8395 khi nào?

Khi kích thước cần kiểm tra không vượt 300mm và hàm 100mm đã đủ cho vị trí đo.

Chọn 213-8401 khi nào?

Khi chi tiết thường xuyên vượt 300mm và cần Range tới 500mm.

Chọn 213-8418 khi nào?

Khi công việc thực sự có chi tiết lớn tới 1000mm.

Range lớn hơn có nghĩa chính xác hơn không?

Không theo catalog.

213-8395 có Accuracy Error ±0.07mm.

213-8401 là ±0.09mm.

213-8418 là ±0.10mm.

Vì vậy không nên chọn model dài hơn chỉ vì nghĩ nó “cao cấp hơn”.

Ứng dụng thực tế của thước cặp cơ khí Werka 213-8395

Kiểm tra chi tiết gia công kích thước trung bình

Range 300mm phù hợp với nhiều chi tiết vượt khả năng của thước 150mm nhưng chưa tới nhóm 500–1000mm.

QC đầu vào

Người kiểm tra có thể dùng thước cặp cơ khí Werka 213-8395 cho các kích thước trong/ngoài phù hợp khi Accuracy Error đáp ứng yêu cầu kiểm tra.

Xưởng tiện và phay

Phù hợp kiểm tra đường kính, bề rộng hoặc các kích thước cơ khí trong Range.

Bảo trì thiết bị

Không phụ thuộc pin là lợi thế khi dụng cụ cần được giữ sẵn trong tủ bảo trì thời gian dài.

Đo tại vị trí cần chỉnh hàm từ từ

Fine adjustment giúp người dùng kiểm soát quá trình tiếp xúc tốt hơn.

Ai nên chọn thước cặp cơ khí Werka 213-8395?

Người cần Range 300mm: đây là điều kiện phù hợp rõ nhất.

Người thích Vernier cơ khí: không muốn phụ thuộc pin hoặc LCD.

Người cần hàm 100mm: phù hợp những vị trí cần khả năng tiếp cận sâu hơn thước nhỏ.

Người cần fine adjustment: đặc biệt hữu ích trên thước Workshop kích thước lớn.

Người cần cả mm và inch: Reading được công bố 0.05mm/1/128″.

QC có yêu cầu phù hợp Accuracy Error ±0.07mm: cần đối chiếu trước khi duyệt dụng cụ.

Khi nào Werka 213-8395 chưa chắc là lựa chọn phù hợp?

Khi công việc chỉ dưới 150mm: một thước nhỏ hơn có thể linh hoạt hơn.

Khi cần Range trên 300mm: nên xem 213-8401 hoặc model phù hợp khác.

Khi cần Reading 0.02mm hoặc 0.01mm: 213-8395 chỉ đọc 0.05mm.

Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn ±0.07mm: phải chọn phương tiện đo khác đáp ứng yêu cầu.

Khi người sử dụng không quen Vernier: Digital Caliper có thể giảm thời gian học cách đọc.

Khi cần data output: đây là thước cơ khí.

Khi cần IP rating: catalog không công bố IP54/IP67 cho model.

Checklist trước khi mua Werka 213-8395 – đừng mua thước 300mm nếu chưa trả lời 10 câu hỏi này

  1. Kích thước lớn nhất cần đo có nằm dưới 300mm không?
  2. Chi tiết có thường xuyên vượt 150mm không?
  3. Hàm dài 100mm có tiếp cận được vị trí cần đo không?
  4. Reading 0.05mm có đủ không?
  5. Accuracy Error ±0.07mm có đáp ứng tolerance không?
  6. Người sử dụng có đọc được Vernier không?
  7. Có cần fine adjustment không?
  8. Có thực sự cần thước cơ khí thay cho Digital Caliper không?
  9. Inspection Report có đáp ứng hồ sơ quản lý nội bộ không?
  10. Đã kiểm tra đúng Art.No. 213-8395 và barcode 6971570718395 chưa?

Cách đọc thước cặp cơ khí Werka 213-8395 độ chia 0.05mm

Để sử dụng tốt một Vernier Caliper, người dùng cần hiểu cách kết hợp thang chính và thang phụ.

Bước 1 – đọc phần nguyên trên thang chính

Quan sát vị trí vạch 0 của Vernier.

Giá trị trên thang chính ngay trước vạch 0 là phần cơ bản của kết quả.

Bước 2 – tìm vạch Vernier trùng với thang chính

Quan sát các vạch trên thang phụ và xác định vạch trùng rõ nhất với một vạch của thang chính.

Bước 3 – quy đổi theo độ chia 0.05mm

Số thứ tự của vạch trùng được nhân với 0.05mm theo cấu trúc thang đo.

Bước 4 – cộng với giá trị thang chính

Kết quả cuối cùng được hình thành từ phần thang chính cộng với phần Vernier.

Người mới sử dụng nên luyện đọc bằng những mẫu kích thước đã biết trước khi đưa thước vào kiểm tra quan trọng.

Nguyên tắc sử dụng thước cặp cơ khí Werka 213-8395 để kết quả ổn định hơn

  1. Lau sạch mặt đo và bề mặt chi tiết.
  2. Kiểm tra trạng thái zero cơ khí khi đóng hàm.
  3. Mở hàm rộng hơn kích thước cần đo.
  4. Đưa chi tiết vào đúng vùng tiếp xúc.
  5. Đóng hàm nhẹ nhàng.
  6. Dùng fine adjustment nếu cần đưa hàm tới vị trí chính xác hơn.
  7. Giữ thước vuông với kích thước cần kiểm tra.
  8. Không ép hàm quá mạnh.
  9. Đọc Vernier ở góc nhìn phù hợp để giảm nhầm vạch.
  10. Lặp lại phép đo khi kết quả có dấu hiệu bất thường.

10 lỗi thường gặp khi dùng thước cặp Vernier 300mm

Nhầm Reading 0.05mm thành Accuracy ±0.05mm: model có Accuracy Error ±0.07mm.

Đọc sai vạch Vernier: đây là lỗi phổ biến nhất với người ít dùng thước cơ.

Không kiểm tra zero khi đóng hàm: nên kiểm tra trước phép đo quan trọng.

Ép hàm quá mạnh: không cần thiết và có thể ảnh hưởng điều kiện tiếp xúc.

Đặt thước nghiêng: làm kích thước đọc được không đại diện đúng khoảng cách cần kiểm tra.

Để phoi giữa hàm và chi tiết: gây sai lệch trực tiếp.

Mua 300mm chỉ vì nghĩ Range lớn tốt hơn: thước dài hơn không phải lúc nào cũng thuận tiện hơn.

Không quan tâm chiều dài hàm: Range đủ nhưng hàm không tiếp cận được vẫn không đo được vị trí mong muốn.

Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.

Tự thêm DIN 862: nguồn model đang sử dụng không ghi DIN 862 cho 213-8395, vì vậy bài không tự bổ sung.

Bảo quản Werka 213-8395 – thước không dùng pin nhưng vẫn cần được chăm sóc như dụng cụ đo

Sau khi sử dụng thước cặp cơ khí Werka 213-8395, nên lau sạch mặt đo và thân thước.

Không dùng hàm để cạy chi tiết.

Không sử dụng thước như dụng cụ vạch dấu nếu điều đó không nằm trong quy trình.

Không để phoi bám trong cơ cấu trượt.

Không để thước rơi hoặc chịu va đập mạnh.

Không siết cơ cấu chỉnh tinh quá mức.

Không cất thước khi bề mặt còn ẩm hoặc bẩn.

Khi kết thúc công việc, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.

Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo theo mã tài sản hoặc Art.No.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp cơ khí Werka 213-8395

Werka 213-8395 là loại thước gì?

Là Workshop Vernier Caliper – thước cặp cơ khí dùng cho công việc xưởng.

Range bao nhiêu?

0–300mm/0–12″.

Reading bao nhiêu?

0.05mm/1/128″.

Accuracy Error bao nhiêu?

±0.07mm.

Hàm dài bao nhiêu?

Length of Jaw 100mm.

Có đo trong không?

Có. Catalog ghi For outside and inside measurement, với Inside Measuring 20mm.

Có fine adjustment không?

Có.

Có phải cấu trúc monoblock không?

Có. Monoblock được WERKA liệt kê trong mô tả sản phẩm.

Thước làm bằng gì?

Stainless steel, hardened.

Bề mặt hoàn thiện thế nào?

Catalog ghi Satin chrome finished.

Có cần pin không?

Không. Đây là Vernier Caliper cơ khí.

Có bản 500mm không?

Có. Model 213-8401 có Range 0–500mm/0–20″, hàm 150mm và Accuracy Error ±0.09mm.

Có bản 1000mm không?

Có. Model 213-8418 có Range 0–1000mm/0–40″, hàm 150mm và Accuracy Error ±0.10mm.

213-8395 có DIN 862 không?

Nguồn catalog đang đối chiếu không ghi DIN 862 cho model này, vì vậy không nên tự thêm thông số này.

Có Inspection Report không?

Có.

Inspection Report có phải Calibration Certificate không?

Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu nếu WERKA không ghi như vậy.

Barcode của 213-8395 là gì?

6971570718395.

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 – đáng chọn khi người dùng cần Range lớn nhưng vẫn muốn sự đơn giản của Vernier

Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 có Range 0–300mm/0–12″, Reading 0.05mm/1/128″, Accuracy Error ±0.07mm, hàm dài 100mm, Inside Measuring 20mm, stainless steel hardened, satin chrome, monoblock và fine adjustment.

Nhưng lý do nên chọn model không chỉ nằm trong bảng thông số.

Đó là cách sản phẩm phù hợp với một kiểu người dùng rất cụ thể.

Người không muốn phụ thuộc pin.

Người quen đọc Vernier.

Người cần Range vượt 150mm.

Người cần cơ cấu chỉnh tinh.

Người thường xuyên làm việc trong xưởng.

Và người muốn một dụng cụ cơ khí có thể lấy ra sử dụng ngay mà không phải kiểm tra trạng thái điện tử.

Range 300mm giúp thước cặp cơ khí Werka 213-8395 xử lý nhiều chi tiết mà thước 150mm không thể bao phủ.

Hàm 100mm cung cấp khả năng tiếp cận phù hợp cho nhiều phép đo lớn hơn.

Fine adjustment giúp thao tác đóng hàm có kiểm soát hơn.

Satin chrome hỗ trợ môi trường đọc Vernier trực tiếp.

Monoblock là đặc điểm cấu tạo mà hãng nhấn mạnh.

Nhưng người mua vẫn phải kiểm tra hai giới hạn quan trọng.

Reading 0.05mm.

và

Accuracy Error ±0.07mm.

Nếu công việc cần đọc nhỏ hơn hoặc yêu cầu phương tiện đo có sai số thấp hơn, một model khác sẽ phù hợp hơn.

Nếu chi tiết thường xuyên lớn hơn 300mm, cũng không nên cố chọn 213-8395 chỉ vì thích thiết kế của nó.

WERKA đã có các phiên bản Range lớn hơn trong cùng series.

Vì vậy cách chọn đúng không phải:

“Thước nào dài nhất?”

Mà là:

“Range nào vừa đủ cho công việc?”

“Hàm nào tiếp cận đúng vị trí?”

“Accuracy Error nào đáp ứng tolerance?”

Nếu 300mm là Range phù hợp, hàm 100mm đáp ứng hình học và ±0.07mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thước cặp cơ khí Werka 213-8395 là một lựa chọn Workshop Vernier đáng cân nhắc.

Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.

Có thể tham khảo thêm dòng Workshop Vernier Caliper tại website WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Cơ
Tags: WERKA, dụng cụ QC, Workshop Vernier Caliper, satin chrome, fine adjustment, Thước cặp cơ khí Werka 213-8395, Werka 213-8395, thuoc cap 0.05mm, sai số 0.07mm, dung cu do co khi, hàm 100mm, vernier caliper, monoblock, thước cặp 300mm
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Cơ Khí Werka 213-8395 300mm – Chính Xác” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Chống Từ Werka 2120-...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp chống từ Werka 2120-1075
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Thước cặp cơ khí Werka 210 chí...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp cơ khí Werka 2110 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 2110 150–300mm – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-9019 dải 150mm màn hình LCD lớn
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-9019 150mm – LCD lớn dễ đọc

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 213-8425 Workshop Vernier Caliper 300mm
Quick View
Cơ

Thước Cặp Werka 213-8425 300mm – Chuyên Nghiệp, Đáng Chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-7756 IP67 dải đo 150mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-7756 IP67 – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu và Bluetooth tùy chọn
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 213-8456 Workshop Vernier 300mm
Quick View
Cơ

Thước Cặp Werka 213-8456 300mm – Chuyên Nghiệp, Bền Bỉ

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2232-150 mặt đo carbide dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2232-150 150mm – Mặt carbide bền bỉ

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 độ chia 0.001mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 – Đọc 0.001mm siêu chi tiết

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón catalog thông số 150 đến 200mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 150–200mm – Linh hoạt, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone