• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
Thước cặp chữ V Werka 2219-3150

Thước Cặp Chữ V Werka 2219-3150 4–40mm – Chính Xác

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 là V-Anvil Digital Caliper chuyên dùng để kiểm tra đường kính ngoài của dụng cụ cắt có 3 me, chẳng hạn tap, reamer và end mill theo ví dụ trong catalog WERKA. Sản phẩm sử dụng cặp hàm đo hình chữ V chuyên dụng, Range 4–40mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.05mm.

Điểm quan trọng nhất của thước cặp chữ V Werka 2219-3150 không phải màn hình điện tử hay số lượng nút bấm. Giá trị thực sự nằm ở hình học của hàm đo. Với dao cắt có số me lẻ như 3 me, việc xác định đường kính ngoài bằng một thước cặp thông thường có thể không thuận tiện bởi hai hàm phẳng khó tiếp xúc đúng với hình học của các lưỡi cắt. Cấu hình V-anvil được tạo ra để giải quyết chính bài toán này.

Catalog ghi model 2219-3150 có V-shaped jaws, năm nút OFF/ON – SET – mm/inch – “+” – “−”, chức năng Preset, locking screw và nguồn pin 1.5V SR44. Hai nút “+” và “−” có thể thao tác mà không cần mở nắp pin theo mô tả của hãng. Sản phẩm được đóng trong hộp nhựa.

Đối với người mua làm QC dao cụ, xưởng mài dao hoặc bộ phận kiểm tra dụng cụ cắt, thước cặp chữ V Werka 2219-3150 nên được lựa chọn theo đúng số me và Range. Model 2219-3150 dành cho 3 flutes với Range 4–40mm; phiên bản 2219-5150 trong cùng catalog dành cho 5 flutes và có Range 1–40mm.

Tóm tắt nhanh: Werka 2219-3150 là V-Anvil Digital Caliper chuyên đo đường kính ngoài dụng cụ cắt 3 me, Range 4–40mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, hàm chữ V, Preset, mm/inch, locking screw và pin 1.5V SR44.

Mục lục nội dung

  1. Vì sao dao 3 me cần thước V-Anvil?
  2. Hàm chữ V giải quyết vấn đề gì?
  3. Đo tap, reamer và end mill 3 me
  4. Range 4–40mm phù hợp với gì?
  5. Reading 0.01mm và sai số 0.05mm
  6. Preset và nút SET có ý nghĩa gì?
  7. Năm nút điều khiển
  8. Locking screw
  9. Thông số kỹ thuật
  10. So sánh bản 3 me và 5 me
  11. Workflow kiểm tra dao 3 me
  12. Ai nên chọn 2219-3150?
  13. Khi nào không nên chọn?
  14. Checklist trước khi mua
  15. Nguyên tắc sử dụng
  16. Các lỗi thường gặp
  17. Cách bảo quản
  18. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 – vì sao dao cắt 3 me cần một cách đo khác?

Một trục tròn thông thường khá dễ đo.

Hai hàm thước tiếp xúc hai phía đối diện.

Đóng hàm.

Đọc kết quả.

Nhưng dao cắt 3 me có hình học khác.

Thay vì một bề mặt tròn liên tục, chu vi dụng cụ được tạo bởi các lưỡi cắt và rãnh thoát phoi.

Đặc biệt, số me là số lẻ.

Khi một lưỡi nằm ở một phía, không nhất thiết có một lưỡi khác nằm đúng 180° ở phía đối diện để hai hàm phẳng của thước tiêu chuẩn cùng tiếp xúc thuận lợi.

Đó là bài toán mà thước cặp chữ V Werka 2219-3150 được thiết kế để giải quyết.

Catalog ghi rõ sản phẩm:

“It can measure the outside diameter of cutting heads with odd number of 3 flutes or 5 flutes.”

Và đưa ra ví dụ:

tap,

reamer,

end mill.

V-Anvil không phải chỉ là một kiểu hàm “lạ mắt”

Hình dạng chữ V có mục đích hình học cụ thể.

Nó tạo ra các điểm tiếp xúc phù hợp hơn với dụng cụ cắt số me lẻ.

Vì vậy khi chọn thước cho dao 3 me, câu hỏi đầu tiên không nên là:

“Độ chia bao nhiêu?”

Mà nên là:

“Hình học hàm đo có phù hợp với số me của dao không?”

V-shaped jaws – điểm quyết định giá trị của Werka 2219-3150

Catalog mô tả:

V Special digital caliper, design of V-shaped jaws.

Đây là đặc điểm quan trọng nhất của thước cặp chữ V Werka 2219-3150.

Điểm tiếp xúc được bố trí theo hình học chuyên dụng

Hình minh họa catalog cho thấy cách dụng cụ tiếp xúc với dao 3 me khác rõ so với thước cặp tiêu chuẩn.

Các bề mặt của hàm chữ V tạo vị trí đỡ và định hướng cho dụng cụ cắt.

Bề mặt đo còn lại tiếp xúc tại vị trí thích hợp trên biên ngoài của dao.

Nhờ vậy người dùng có thể kiểm tra đường kính ngoài theo cấu hình mà WERKA thiết kế riêng cho 3 flutes.

Không nên dùng bản 3 me cho 5 me chỉ vì cùng là V-Anvil

Catalog chia hai model riêng:

2219-3150 – 3 Flutes.

2219-5150 – 5 Flutes.

Điều này cho thấy geometry của hai cấu hình không nên được coi là giống nhau.

Muốn kiểm tra đúng, người mua phải chọn đúng model cho đúng số me.

Điểm cần nhớ: cùng là dao số me lẻ nhưng 3 me và 5 me có model riêng. Không nên mua 2219-3150 rồi mặc định dùng cho mọi dao có số lưỡi lẻ.

Tap, reamer, end mill 3 me – những nhóm dụng cụ mà Werka 2219-3150 được catalog nhắc tới

Kiểm tra end mill 3 me

Dao phay ngón 3 me là một ứng dụng điển hình của thước cặp chữ V Werka 2219-3150.

Người dùng có thể kiểm tra đường kính ngoài của phần cắt khi hình học và Range phù hợp.

Kiểm tra reamer 3 me

Catalog nêu reamer trong nhóm cutting heads mà V-Anvil Caliper có thể ứng dụng.

Đây có thể là nhu cầu trong kiểm tra dụng cụ mới, kiểm tra sau mài hoặc quản lý dao cụ.

Kiểm tra tap có cấu hình phù hợp

Tap cũng được WERKA liệt kê làm ví dụ.

Tuy nhiên hình học thực tế của từng loại tap có thể khác nhau, vì vậy người sử dụng vẫn cần xác định vùng đo phù hợp.

Không nên biến ví dụ catalog thành tuyên bố “đo được mọi dao”

Catalog chỉ nêu các ví dụ cụ thể.

Không nên tự mở rộng thành:

mọi loại drill,

mọi loại cutter,

mọi gear cutter,

hoặc mọi dụng cụ có hình học phức tạp.

Khả năng đo phụ thuộc trực tiếp vào số me, đường kính và hình học vùng tiếp xúc.

Range 4–40mm – đừng thấy “150” trong mã rồi tưởng Range là 150mm

Đây là điểm rất dễ hiểu nhầm.

Model là:

2219-3150.

Nhưng Range được catalog công bố:

4–40mm.

Do đó số “150” trong Art.No. không nên được diễn giải thành Range 150mm.

Tại sao Range bắt đầu từ 4mm?

Catalog chỉ công bố Range 4–40mm và không giải thích nguyên nhân thiết kế chi tiết.

Vì vậy không nên tự suy đoán một giới hạn geometry cụ thể.

Điều người mua cần làm rất đơn giản:

nếu dao 3 me cần đo nhỏ hơn 4mm, thước cặp chữ V Werka 2219-3150 nằm ngoài Range công bố.

Nếu dao nằm trong 4–40mm, bước tiếp theo mới là kiểm tra geometry có phù hợp hay không.

Reading 0.01mm và Indication Error 0.05mm – thông số quan trọng khi kiểm tra dao cụ

Catalog của thước cặp chữ V Werka 2219-3150 ghi:

Reading: 0.01mm.

Indication Error: 0.05mm.

Reading 0.01mm

Là bước đọc trên hệ hiển thị.

Dụng cụ hiển thị giá trị theo bước 0.01mm.

Indication Error 0.05mm

Là sai số được WERKA công bố cho model.

Đây mới là thông số cần được người làm QC đối chiếu với yêu cầu kiểm tra.

Vì vậy không nên viết:

“Độ chính xác 0.01mm.”

Cách kỹ thuật hơn:

“Độ chia 0.01mm – Indication Error 0.05mm.”

Tại sao điều này đặc biệt quan trọng với dao cắt?

Đường kính dao thường liên quan trực tiếp tới kích thước gia công.

Nếu quy trình quản lý dao yêu cầu sai số phương tiện đo nhỏ hơn 0.05mm, người dùng cần đánh giá lại tính phù hợp của model thay vì chỉ nhìn Reading 0.01mm.

Preset Function – đáng chú ý khi phép đo chuyên dụng cần giá trị thiết lập

Catalog ghi thước cặp chữ V Werka 2219-3150 có:

Preset function.

Đồng thời giao diện có nút SET, “+” và “−”.

Điều này cho thấy hệ thống được thiết kế cho việc thiết lập giá trị theo chức năng của model.

Không nên tự dựng quy trình Preset

Trang catalog không cung cấp manual bấm nút.

Vì vậy không nên tự viết:

giữ SET bao nhiêu giây,

bấm “+” mấy lần,

hay thứ tự nhập giá trị ra sao.

Người dùng nên thực hiện Preset theo hướng dẫn sử dụng của đúng model 2219-3150.

Năm nút OFF/ON, SET, mm/inch, + và − – giao diện khác Digital Caliper phổ thông

Nút Vai trò theo thông tin catalog
OFF/ON Quản lý nguồn.
SET Liên quan tới chức năng thiết lập/Preset.
mm/inch Chuyển đổi đơn vị hiển thị.
+ Nút điều chỉnh giá trị trong hệ Preset theo thiết kế.
− Nút điều chỉnh giá trị trong hệ Preset theo thiết kế.

WERKA còn ghi “+/- Operating +/- button need to open the battery cover”, nội dung thể hiện trên catalog rằng thao tác +/− liên quan tới thiết kế nắp pin. Khi cần hướng dẫn chính xác chi tiết này nên đối chiếu manual vì câu tiếng Anh trên catalog khá cô đọng.

Locking screw – giữ trạng thái đo khi cần kiểm tra lại

Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 có locking screw theo catalog.

Vít khóa có thể hữu ích khi người dùng muốn giữ vị trí con trượt sau khi tiếp xúc.

Ví dụ:

  • Giữ trạng thái để đọc lại.
  • Lấy thước khỏi vị trí khó quan sát.
  • Đối chiếu một giá trị.
  • Hạn chế con trượt dịch chuyển ngoài ý muốn.

Không nên siết quá mạnh; locking screw chỉ cần đủ giữ vị trí theo thao tác đo.

Thông số kỹ thuật thước cặp chữ V Werka 2219-3150

Thông số Giá trị catalog Ý nghĩa thực tế
Thương hiệu WERKA Dụng cụ đo chuyên dụng
Art.No. 2219-3150 Model dành cho 3 flutes
Tên catalog V-Anvil Digital Caliper Thước cặp điện tử hàm chữ V
Ứng dụng Outside diameter of cutting heads Đo đường kính ngoài đầu dao cắt phù hợp
Flutes 3 Dành cho dụng cụ cắt 3 me
Range 4–40mm Không phải Range 150mm
Reading 0.01mm Bước đọc của màn hình
Indication Error 0.05mm Cần đối chiếu yêu cầu QC
Jaw design V-shaped jaws Thiết kế cho dao số me lẻ phù hợp
Buttons OFF/ON, SET, mm/inch, +, − Năm nút điều khiển
Preset Có Preset function theo catalog
Lock Locking screw Giữ vị trí con trượt
Battery 1.5V SR44 Loại pin được catalog công bố
Đóng gói Plastic box Hộp bảo quản đi kèm
Barcode 6976367679064 Đối chiếu đúng model 2219-3150

2219-3150 và 2219-5150 – cùng V-Anvil nhưng một bản cho 3 me, một bản cho 5 me

Model Flutes Range Reading Indication Error Barcode
2219-3150 3 4–40mm 0.01mm 0.05mm 6976367679064
2219-5150 5 1–40mm 0.01mm 0.05mm 6976367679071

Dao 3 me

Chọn thước cặp chữ V Werka 2219-3150.

Dao 5 me

Chọn 2219-5150.

Tại sao không chọn theo Range thôi?

Vì ngoài Range, geometry số me cũng là một tiêu chí trực tiếp của dụng cụ.

Một dao 5 me có đường kính 20mm vẫn không phải lý do để chọn bản 3 me chỉ vì 20mm nằm trong Range 4–40mm.

Workflow kiểm tra đường kính dao 3 me bằng Werka 2219-3150

Bước 1 – xác nhận đúng số me

Kiểm tra dụng cụ có đúng 3 flutes không.

Bước 2 – kiểm tra đường kính nằm trong Range

Model 2219-3150 được công bố 4–40mm.

Bước 3 – làm sạch dao và mặt đo

Dầu đặc, phoi hoặc cặn trên lưỡi cắt có thể ảnh hưởng tiếp xúc.

Bước 4 – kiểm tra thiết lập/Preset

Thực hiện theo manual của model.

Bước 5 – đặt dao đúng vào V-anvil

Đưa các bề mặt tiếp xúc về đúng vị trí theo geometry thiết kế.

Bước 6 – đóng hàm nhẹ

Không ép mạnh lên lưỡi cắt.

Bước 7 – đọc kết quả

Reading là 0.01mm.

Bước 8 – đối chiếu yêu cầu QC

Lưu ý Indication Error của dụng cụ là 0.05mm theo catalog.

Ai nên chọn thước cặp chữ V Werka 2219-3150?

Xưởng mài dao: cần kiểm tra lại đường kính ngoài dao 3 me sau xử lý.

Bộ phận quản lý tool: cần kiểm tra tình trạng kích thước dụng cụ trước khi đưa vào máy.

QC dao cụ đầu vào: cần kiểm tra end mill, reamer hoặc tap 3 me phù hợp.

Xưởng CNC sử dụng nhiều dao 3 me: V-anvil giúp có dụng cụ đúng geometry thay vì cố dùng thước tiêu chuẩn.

Người cần Range 4–40mm: đây là Range chính xác của 2219-3150.

Người cần Preset: model được catalog xác nhận có chức năng này.

Khi nào Werka 2219-3150 chưa phải lựa chọn phù hợp?

Khi dao có 5 me: catalog có model 2219-5150 riêng.

Khi đường kính nhỏ hơn 4mm: nằm ngoài Range công bố của 2219-3150.

Khi đường kính lớn hơn 40mm: cũng nằm ngoài Range.

Khi dao có số me khác 3: cần xác nhận model V-anvil phù hợp thay vì tự suy đoán.

Khi yêu cầu sai số nhỏ hơn 0.05mm: cần đánh giá phương tiện đo khác phù hợp hơn.

Khi cần IP rating: catalog này không công bố IP54/IP67.

Khi cần data output hoặc Bluetooth: không được catalog ghi.

Checklist trước khi mua Werka 2219-3150 – đúng số me quan trọng không kém đúng Range

  1. Dụng cụ cần đo có đúng 3 me không?
  2. Đường kính nằm trong 4–40mm không?
  3. Geometry lưỡi cắt có phù hợp V-anvil của model không?
  4. Reading 0.01mm có đáp ứng nhu cầu đọc không?
  5. Indication Error 0.05mm có đáp ứng yêu cầu QC không?
  6. Có cần Preset không?
  7. Có cần chuyển mm/inch không?
  8. Có cần IP, data output hoặc Bluetooth mà model không công bố không?
  9. Pin SR44 có phù hợp quy trình bảo trì dụng cụ không?
  10. Đã đối chiếu Art.No. 2219-3150 và barcode 6976367679064 chưa?

Nguyên tắc sử dụng thước cặp chữ V Werka 2219-3150 – đừng để lưỡi dao trở thành điểm gây sai số

  1. Xác nhận dao có 3 me.
  2. Làm sạch lưỡi cắt và mặt đo.
  3. Bật dụng cụ.
  4. Chọn mm hoặc inch phù hợp.
  5. Kiểm tra Preset theo manual.
  6. Đặt dao đúng vào V-shaped jaws.
  7. Đảm bảo các điểm tiếp xúc nằm đúng trên phần cần đo.
  8. Đóng hàm nhẹ, tránh ép hoặc làm tổn thương lưỡi.
  9. Đọc khi giá trị ổn định.
  10. Dùng locking screw nếu cần giữ vị trí.
  11. Lặp lại phép đo theo yêu cầu kiểm tra của đơn vị.

10 lỗi thường gặp khi đo đường kính dao 3 me

Dùng thước cặp phẳng rồi cố kẹp vào hai me: hình học có thể không phù hợp.

Dùng bản 3 me để đo dao 5 me: catalog có model riêng cho 5 flutes.

Nhầm mã 3150 thành Range 150mm: Range thực tế là 4–40mm.

Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: Indication Error là 0.05mm.

Để dầu hoặc phoi trên lưỡi: làm thay đổi điều kiện tiếp xúc.

Đặt dao lệch trong hàm chữ V: ảnh hưởng geometry phép đo.

Ép mạnh lên mép cắt: vừa không cần thiết vừa có thể ảnh hưởng lưỡi.

Tự cài Preset theo suy đoán: nên theo manual.

Tự ghi IP54/IP67: catalog không công bố.

Cho rằng đo được mọi dụng cụ số me lẻ: trang catalog chỉ cung cấp cấu hình 3 và 5 flutes.

Bảo quản Werka 2219-3150 – giữ hàm chữ V sạch quan trọng hơn giữ màn hình chỉ để đẹp

Sau khi sử dụng thước cặp chữ V Werka 2219-3150, nên lau sạch các mặt tiếp xúc của hàm V.

Dầu cắt gọt hoặc mạt kim loại không nên để lưu lại trên bề mặt đo.

Không dùng hàm V để kẹp giữ dao.

Không dùng bề mặt đo như dưỡng vạch dấu.

Không để đầu cắt sắc va mạnh vào mặt đo.

Pin sử dụng là 1.5V SR44 theo catalog; khi thay nên dùng đúng loại.

Không sử dụng lâu ngày thì nên kiểm tra tình trạng pin.

Khi kết thúc công việc, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm để hạn chế va chạm với các dụng cụ khác.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp chữ V Werka 2219-3150

Werka 2219-3150 dùng để đo gì?

Dùng để đo đường kính ngoài của cutting heads 3 flutes phù hợp như tap, reamer và end mill theo ví dụ catalog.

2219-3150 đo dao mấy me?

Model được catalog ghi dành cho 3 flutes, tức dao 3 me.

Range bao nhiêu?

4–40mm.

Số 150 trong mã có nghĩa Range 150mm không?

Không. Range catalog của 2219-3150 là 4–40mm.

Reading bao nhiêu?

0.01mm.

Indication Error bao nhiêu?

0.05mm.

Có hàm chữ V không?

Có. Catalog ghi V-shaped jaws.

Có đo end mill 3 me không?

End mill được WERKA liệt kê là một ví dụ về cutting head phù hợp.

Có đo reamer không?

Reamer cũng được catalog liệt kê.

Có Preset không?

Có.

Có đổi mm/inch không?

Có.

Có vít khóa không?

Có. Catalog ghi locking screw.

Dùng pin gì?

Pin 1.5V SR44.

Có đo dao 5 me không?

Không nên dùng 2219-3150 cho 5 me. Catalog có model 2219-5150 riêng dành cho 5 flutes.

2219-5150 có Range bao nhiêu?

1–40mm.

Có IP54 hay IP67 không?

Catalog được cung cấp không công bố IP rating.

Có data output hoặc Bluetooth không?

Không được catalog trang này công bố.

Barcode của 2219-3150 là gì?

6976367679064.

Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 – mua đúng geometry trước khi quan tâm thật nhiều tính năng

Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 có Range 4–40mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, V-shaped jaws, Preset, năm nút điều khiển, locking screw và pin SR44 theo catalog.

Nhưng nếu chỉ nhìn những thông số đó, chúng ta vẫn chưa chạm tới điểm quan trọng nhất.

Đây là thước dành cho dao 3 me.

Đó mới là lý do model tồn tại.

Một cây thước cặp điện tử thông thường có thể đọc 0.01mm.

Một cây V-Anvil cũng đọc 0.01mm.

Nhưng hai sản phẩm không giải quyết cùng một bài toán hình học.

Với dao có số me lẻ, vấn đề đầu tiên là tìm được các điểm tiếp xúc phù hợp.

V-shaped jaws của 2219-3150 được WERKA thiết kế cho mục đích đó.

Sau khi geometry phù hợp, người dùng mới tiếp tục đánh giá:

Range 4–40mm có đủ không?

Reading 0.01mm có phù hợp không?

Indication Error 0.05mm có đáp ứng yêu cầu QC không?

Preset có cần thiết không?

mm/inch có phù hợp hệ bản vẽ không?

Đó là trình tự lựa chọn hợp lý hơn việc chỉ hỏi:

“Thước này hiển thị được mấy số?”

Nếu dao cần kiểm tra là 3 me, đường kính nằm trong 4–40mm và Indication Error 0.05mm đáp ứng yêu cầu, thước cặp chữ V Werka 2219-3150 là một lựa chọn chuyên dụng đáng cân nhắc.

Nếu dao là 5 me, hãy chuyển sang 2219-5150.

Nếu số me khác hai cấu hình trên, không nên tự suy đoán rằng một trong hai model sẽ đo đúng; cần kiểm tra thêm catalog hoặc giải pháp đo phù hợp.

Với dụng cụ đo chuyên biệt, câu hỏi đúng nhất trước khi mua không phải:

“Model nào nhiều chức năng hơn?”

Mà là:

“Model nào có hình học tiếp xúc đúng với dụng cụ mà tôi cần kiểm tra?”

Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của Werka 2219-3150.

Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần cấu hình đo khác.

Có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo tại website WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: dụng cụ QC, V-shaped jaws, preset, SR44, Thước cặp chữ V Werka 2219-3150, Werka 2219-3150, V-Anvil Digital Caliper, thước đo dao 3 me, thước cặp 4-40mm, sai số 0.05mm, thước đo end mill, thước cặp 0.01mm, thước đo reamer, WERKA, thước đo tap
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Chữ V Werka 2219-3150 4–40mm – Chính Xác” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Điện Tử Đo Độ Dày Ốn...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150
Thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150
Thước Cặp Điện Tử Chống Từ Wer...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B dải đo từ 8mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B – Đo từ 8mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8814 150mm – Đáng chọn cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C hàm đo dài 34mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C – Hàm 34mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D hàm dao 60mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D – Hàm 60mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2229-150 dải đo 150mm màn hình LCD lớn
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2229-150 – Tối ưu 150mm cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 hàm dài 50mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 – Tối ưu tiếp xúc

Liên hệ báo giá 0348353384
thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 – Đo khe hẹp chuẩn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8906 LCD lớn dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8906 150mm – Đọc nhanh, dễ nhìn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 2112-1500G Long-Range Digital Caliper 1500mm
Quick View
Điện tử

Thước Cặp Werka 2112-1500G 1.5m – Đo Lớn Dễ Đọc, Linh Hoạt

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone