• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150

Thước Cặp Điện Tử Đo Độ Dày Ống Werka 2216-150 – IP54

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 là dụng cụ chuyên dụng dành cho công việc kiểm tra chiều dày thành ống thay vì chỉ đo kích thước ngoài như một Digital Caliper phổ thông. Model có Range 0–150mm/0–6″, Reading 0.01mm/0.0005″, cấp bảo vệ IP54, hệ Absolute dùng nguồn 3V, đèn LED xanh báo khi reading nằm trong giới hạn dung sai đã preset và khả năng xuất dữ liệu qua Mini USB.

Điểm khác biệt quan trọng nhất của thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 nằm ở hình học đầu đo. Catalog thể hiện một đầu tiếp xúc dài đi vào phía trong ống trong khi bề mặt đo còn lại tiếp xúc phía ngoài, giúp người dùng kiểm tra trực tiếp chiều dày thành ống tại vị trí phù hợp. Đây là kiểu công việc mà một thước cặp tiêu chuẩn có thể khó tiếp cận hơn do hình dạng hàm đo thông thường.

WERKA còn trang bị cho model các chức năng phục vụ QC như ORIGIN, MODE, TOL và INC/POWER, scale with glass rail for precision sampling, no moving speed limit theo mô tả catalog, stainless steel hardened, màn hình LCD lớn và Inspection Report đi kèm.

Đối với người mua chuyên nghiệp, có một chi tiết cần đặc biệt lưu ý: catalog được cung cấp không ghi Accuracy Error hoặc Indication Error của 2216-150. Vì vậy không nên tự quảng cáo sản phẩm có sai số 0.02mm, 0.03mm hay bất kỳ giá trị nào khác nếu chưa có tài liệu bổ sung từ WERKA.

Tóm tắt nhanh: Werka 2216-150 là Digital Tube Thickness Caliper chuyên đo chiều dày thành ống, Range 0–150mm/0–6″, Reading 0.01mm/0.0005″, IP54, Absolute System 3V, TOL + LED xanh, glass rail, màn hình LCD lớn và Mini USB data output.

Mục lục nội dung

  1. Vì sao 2216-150 là thước chuyên đo thành ống?
  2. Đo chiều dày thành ống khác gì đo ngoài thông thường?
  3. LED xanh và TOL hỗ trợ QC thế nào?
  4. Absolute System và ORIGIN
  5. Glass rail for precision sampling
  6. IP54 phù hợp môi trường nào?
  7. Mini USB data output
  8. Reading 0.01mm và vấn đề Accuracy Error
  9. Thông số kỹ thuật
  10. Kích thước tổng thể
  11. Ứng dụng thực tế
  12. Ai nên chọn 2216-150?
  13. Khi nào chưa nên chọn?
  14. Checklist trước khi mua
  15. Nguyên tắc sử dụng
  16. Những lỗi thường gặp
  17. Cách bảo quản
  18. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 – khi một cây thước cặp thông thường chưa chắc tiếp cận đúng vị trí

Chiều dày thành ống là một kích thước có đặc điểm khá riêng.

Người kiểm tra không chỉ cần kẹp hai mặt ngoài của chi tiết.

Họ cần xác định khoảng cách giữa:

bề mặt ngoài của thành ống

và

bề mặt trong của chính thành ống đó.

Đây chính là lý do tồn tại của thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150.

Hình catalog cho thấy model có cấu hình đầu đo khác rõ một Digital Caliper tiêu chuẩn.

Một phần đầu đo dài cho phép tiếp cận phía trong ống.

Bề mặt đo đối diện tiếp xúc phía ngoài.

Khoảng cách giữa hai điểm tiếp xúc chính là kích thước thành ống mà dụng cụ được thiết kế để kiểm tra.

Tại sao không dùng thước cặp thông thường cho mọi trường hợp?

Với một số ống có hình học dễ tiếp cận, thước thông thường có thể thực hiện được một số phép kiểm tra.

Nhưng khi hàm đo tiêu chuẩn không vào được vị trí mong muốn, người sử dụng bắt đầu gặp hạn chế về hình học.

Đó là lúc một cấu hình chuyên dụng như 2216-150 có ý nghĩa.

Giá trị của model không nằm ở việc Range lớn hơn.

Nó nằm ở khả năng tiếp cận vị trí đo phù hợp hơn với thành ống.

Đo chiều dày thành ống – phép đo nhìn đơn giản nhưng tư thế đặt dụng cụ quyết định rất nhiều

Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 được catalog mô tả rõ:

Designed for measuring the wall thickness of tube.

Điều này giúp xác định search intent chính của sản phẩm rất rõ ràng.

Một đầu phải tiếp cận mặt trong

Đầu đo chuyên dụng cần được đưa tới bề mặt bên trong của thành ống.

Đầu còn lại tiếp xúc mặt ngoài

Bề mặt đo còn lại tiếp xúc với phía ngoài tại vị trí tương ứng.

Hai điểm tiếp xúc phải đại diện đúng cho chiều dày cần kiểm tra

Nếu dụng cụ bị nghiêng hoặc điểm tiếp xúc lệch nhau không phù hợp, reading có thể không còn đại diện đúng kích thước người dùng muốn kiểm tra.

Bề mặt ống phải sạch

Bavia, bụi, dầu đặc, lớp cặn hoặc dị vật nằm đúng vị trí tiếp xúc có thể ảnh hưởng điều kiện đo.

Điểm thực tế: thước chuyên dụng giúp tiếp cận đúng hình học tốt hơn, nhưng vẫn không thay thế kỹ thuật đặt dụng cụ. Đầu đo đúng mà đặt sai phương thì kết quả vẫn có thể không phản ánh đúng chiều dày thành ống.

LED xanh báo dung sai – hữu ích khi người dùng kiểm tra nhiều đoạn ống cùng một giới hạn

WERKA ghi:

A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.

Đây là chức năng đặc biệt hữu ích nếu thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 được sử dụng trong kiểm tra hàng loạt.

Ví dụ một ca QC

Một lô ống có cùng specification chiều dày.

Người kiểm tra cần đo nhiều vị trí hoặc nhiều sản phẩm.

Cách thông thường:

đo → đọc số → nhìn giới hạn → so sánh → kết luận.

Khi thao tác lặp hàng trăm lần, bước so sánh cũng lặp hàng trăm lần.

Hệ TOL và LED xanh cung cấp thêm một tín hiệu trực quan khi reading nằm trong giới hạn đã preset.

LED không phải chứng nhận sản phẩm đạt

Người QC vẫn phải chịu trách nhiệm về:

  • Giới hạn tolerance được nhập đúng.
  • Vị trí đo đúng.
  • Tư thế thước đúng.
  • Bề mặt tiếp xúc sạch.
  • Dụng cụ đang ở trạng thái kiểm soát phù hợp.
  • Quy trình đánh giá của doanh nghiệp.

LED giúp việc nhận biết trực quan hơn, không thay thế toàn bộ quy trình QC.

Absolute System với nguồn 3V – cấu hình điện tử hướng tới thao tác đo chuyên nghiệp

Catalog của thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 ghi:

Absolute system with 3V.

Đồng thời model có bốn nút:

ORIGIN – MODE – TOL – INC/POWER.

ORIGIN

Là chức năng liên quan tới việc thiết lập hệ đo Absolute theo thiết kế của sản phẩm.

MODE

Cho phép lựa chọn chế độ theo hệ thống điều khiển của thước.

TOL

Liên quan trực tiếp tới chức năng preset tolerance và LED báo giới hạn.

INC/POWER

Catalog xác nhận nút kết hợp INC/POWER.

Trang catalog hiện tại không cung cấp toàn bộ trình tự bấm nút, vì vậy không nên tự viết hướng dẫn chi tiết nếu chưa có manual.

Scale with glass rail for precision sampling – đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý nhưng không nên diễn giải quá catalog

WERKA mô tả:

Scale with glass rail for precision sampling.

Đây là một đặc điểm của hệ đo trên thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150.

Tuy nhiên catalog không cung cấp:

  • Sơ đồ cấu tạo glass rail.
  • Loại encoder.
  • Độ phân giải riêng của hệ glass rail.
  • Nguyên lý cảm biến chi tiết.
  • Thông số tuổi thọ hệ thống.

Vì vậy cách mô tả chính xác nhất vẫn là giữ theo dữ liệu hãng: scale with glass rail for precision sampling.

IP54 – phù hợp hơn cho môi trường xưởng nhưng không được phép viết thành IP67

Catalog công bố:

IP54 protection, water and dust resistant.

Điều này làm thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 đáng quan tâm với những công việc được thực hiện gần khu vực sản xuất.

IP54 hữu ích khi nào?

Khi dụng cụ thường xuyên:

  • Được mang xuống xưởng.
  • Di chuyển giữa nhiều khu vực kiểm tra.
  • Làm việc nơi có bụi nhiều hơn phòng đo.
  • Tiếp xúc điều kiện môi trường thực tế của sản xuất.

Những gì không nên quảng cáo

Không ghi IP67.

Không gọi chống nước tuyệt đối.

Không khuyến nghị ngâm nước.

Không coi IP54 là lý do để bỏ qua việc vệ sinh dụng cụ.

Mini USB data output – khi kết quả đo thành ống cần đi tiếp vào hệ thống QC

Catalog xác nhận:

Data output with mini USB interface.

Đây là điểm đáng chú ý của 2216-150 đối với doanh nghiệp đang số hóa dữ liệu kiểm tra.

Tại sao data output có giá trị?

Một reading có thể hoàn toàn đúng nhưng vẫn bị nhập sai ở bước ghi chép.

Ví dụ người vận hành đọc:

2.08mm

nhưng nhập thành:

2.80mm.

Đây không còn là lỗi phép đo.

Đó là lỗi truyền dữ liệu bằng tay.

Mini USB output mở ra khả năng đưa reading sang hệ thống nhận dữ liệu phù hợp.

Nhưng cần xác nhận compatibility trước khi mua

Catalog hiện tại không ghi:

  • Phần mềm tương thích.
  • Có xuất thẳng Excel hay không.
  • Driver.
  • Định dạng dữ liệu.
  • Cáp Mini USB có đi kèm hay không.
  • Hệ điều hành được hỗ trợ.

Nếu data output là lý do chính để mua thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150, cần xác nhận các nội dung trên trước khi triển khai.

Reading 0.01mm nhưng catalog không ghi Accuracy Error – đây là điểm không được phép tự điền

Catalog ghi rõ:

Reading: 0.01mm / 0.0005″.

Nhưng bảng thông số không có cột Accuracy Error hoặc Indication Error.

0.01mm là Reading

Đây là bước đọc của thiết bị.

Nó không tự động có nghĩa:

Accuracy ±0.01mm.

Accuracy ±0.02mm.

hay Accuracy ±0.03mm.

Vì sao không nên lấy thông số model gần giống để điền?

Vì những model cùng thương hiệu và cùng Reading vẫn có thể có Accuracy Error khác nhau.

Với dụng cụ đo, một con số sai trong specification nguy hiểm hơn việc bỏ trống một thông số chưa được xác nhận.

Lưu ý kỹ thuật: catalog bạn cung cấp không công bố Accuracy Error/Indication Error của 2216-150. Khi cần thông số này để phê duyệt QC, hãy yêu cầu datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật bổ sung của đúng Art.No. 2216-150.

Thông số kỹ thuật thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150

Thông số Giá trị catalog Ý nghĩa thực tế
Thương hiệu WERKA Dụng cụ đo chuyên dụng
Art.No. 2216-150 Mã cần đối chiếu khi đặt hàng
Tên catalog Digital Tube Thickness Caliper Thước điện tử chuyên đo chiều dày thành ống
Range 0–150mm / 0–6″ Phạm vi được catalog công bố
Reading 0.01mm / 0.0005″ Bước đọc của dụng cụ
Accuracy Error Không ghi trong catalog cung cấp Cần xác nhận thêm nếu quy trình QC yêu cầu
Ứng dụng chính Wall thickness of tube Chuyên kiểm tra chiều dày thành ống
Hệ thống Absolute System Đặc điểm hệ điện tử theo catalog
Nguồn 3V Catalog không ghi mã pin cụ thể
Protection IP54 Water and dust resistant theo mô tả hãng
Scale Glass rail For precision sampling
Moving speed No moving speed limit Giữ nguyên thuật ngữ catalog
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng
Tolerance indication Green LED Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits
Buttons ORIGIN, MODE, TOL, INC/POWER Bốn nút điều khiển theo catalog
Màn hình Big LCD display Hỗ trợ đọc reading trực quan
Data output Mini USB interface Cần xác nhận hệ nhận dữ liệu tương thích
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Hộp bảo quản đi kèm
Barcode 6971570718081 Đối chiếu đúng 2216-150

Kích thước tổng thể Werka 2216-150 – chú ý thông số b = 4mm của cấu hình đầu đo

Range L a b h
0–150mm 250mm 46mm 4mm 16mm

Catalog cũng đưa kích thước tổng thể cho Range 0–200mm và 0–300mm, nhưng bảng Art.No. trên trang bạn cung cấp chỉ liệt kê 2216-150.

Vì vậy không nên tự tạo mã 2216-200 hoặc 2216-300 nếu chưa có catalog xác nhận.

Range trong bảng kích thước L a b h
0–150mm 250mm 46mm 4mm 16mm
0–200mm 300mm 50mm 4mm 16mm
0–300mm 400mm 66mm 4mm 16mm

Ứng dụng thực tế của thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150

Kiểm tra thành ống sau gia công

Người vận hành có thể sử dụng 2216-150 để kiểm tra chiều dày tại những vị trí hình học phù hợp sau quá trình gia công hoặc xử lý.

QC đầu vào đối với chi tiết dạng ống

Khi nhà cung cấp giao nhiều chi tiết dạng ống, dụng cụ chuyên dụng giúp kiểm tra kích thước thành ống trực tiếp hơn.

Kiểm tra sản xuất hàng loạt

TOL và LED xanh đặc biệt hữu ích khi nhiều sản phẩm sử dụng cùng một giới hạn kiểm tra.

Kiểm tra nhiều vị trí trên cùng một ống

Trong một số quy trình, người dùng không chỉ quan tâm một vị trí duy nhất mà cần kiểm tra nhiều điểm để theo dõi sự thay đổi chiều dày.

Quy trình cần lưu dữ liệu

Mini USB data output là điểm đáng xem khi kết quả cần được đưa sang một hệ nhận dữ liệu tương thích.

Ai nên chọn thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150?

Xưởng thường xuyên kiểm tra chi tiết dạng ống: đây là nhóm đúng search intent nhất của sản phẩm.

QC cần Range 150mm: model được catalog xác nhận với Range 0–150mm.

Người cần Reading 0.01mm: bước đọc được công bố rõ.

Người cần TOL + LED xanh: phù hợp kiểm tra nhiều sản phẩm cùng giới hạn.

Người cần IP54: phù hợp hơn khi dụng cụ được sử dụng ngoài môi trường phòng đo lý tưởng.

Doanh nghiệp muốn data output: Mini USB interface được catalog công bố.

Người cần đầu đo chuyên dụng cho thành ống: đây là lợi thế quan trọng nhất của model.

Khi nào Werka 2216-150 chưa chắc là lựa chọn phù hợp?

Khi công việc không liên quan tới thành ống: một Digital Caliper tiêu chuẩn có thể linh hoạt hơn.

Khi cần Accuracy Error cụ thể để phê duyệt: catalog hiện tại chưa cung cấp thông số này.

Khi bắt buộc IP67: model chỉ được catalog ghi IP54.

Khi cần đo vị trí sâu mà đầu đo không thể tiếp cận: cần kiểm tra hình học thực tế của chi tiết trước.

Khi cần phần mềm xuất dữ liệu cụ thể: phải xác nhận compatibility của Mini USB trước.

Khi yêu cầu Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.

Checklist trước khi mua Werka 2216-150 – đừng chỉ hỏi Range, hãy hỏi đầu đo có tiếp cận được thành ống của bạn không

  1. Chi tiết thực tế có phải dạng ống không?
  2. Cấu hình đầu đo có tiếp cận đúng vị trí cần kiểm tra không?
  3. Range 150mm có đủ không?
  4. Reading 0.01mm có đáp ứng yêu cầu đọc không?
  5. Quy trình có yêu cầu Accuracy Error cụ thể không?
  6. Nếu có, đã lấy thêm datasheet Accuracy của đúng 2216-150 chưa?
  7. Có cần TOL và LED xanh cho kiểm tra hàng loạt không?
  8. IP54 có đủ cho môi trường sử dụng không?
  9. Mini USB có tương thích hệ thống nhận dữ liệu không?
  10. Inspection Report có đáp ứng hồ sơ nội bộ không?
  11. Đã đối chiếu đúng Art.No. 2216-150 và barcode 6971570718081 chưa?

Nguyên tắc sử dụng Werka 2216-150 – quan trọng nhất là đặt đúng hai điểm tiếp xúc trên thành ống

  1. Làm sạch vị trí cần đo cả phía trong và phía ngoài ống.
  2. Bật dụng cụ và kiểm tra trạng thái ban đầu.
  3. Kiểm tra ORIGIN theo quy trình sử dụng.
  4. Chọn MODE phù hợp theo manual nếu cần.
  5. Nếu dùng TOL, nhập đúng giới hạn từ bản vẽ hoặc quy trình.
  6. Đưa đầu đo chuyên dụng vào phía trong ống.
  7. Đặt bề mặt đo còn lại phía ngoài đúng vị trí cần kiểm tra.
  8. Giữ dụng cụ ổn định và tránh nghiêng.
  9. Không ép đầu đo quá mạnh.
  10. Chờ reading ổn định rồi ghi nhận.
  11. Quan sát LED nếu đang sử dụng TOL.
  12. Nếu xuất dữ liệu, thực hiện theo hệ Mini USB tương thích đã được xác nhận.

10 lỗi dễ gặp khi đo chiều dày thành ống bằng thước điện tử chuyên dụng

Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: catalog không công bố Accuracy Error.

Đặt hai đầu đo lệch vị trí: kết quả có thể không đại diện cho chiều dày cần kiểm tra.

Đặt thước nghiêng: ảnh hưởng hình học phép đo.

Không làm sạch mặt trong của ống: dị vật có thể nằm đúng tại điểm tiếp xúc.

Kẹp quá mạnh: dụng cụ đo không phải dụng cụ kẹp.

Cài sai tolerance: LED xanh chỉ có ý nghĩa nếu preset đúng.

Chỉ nhìn LED mà bỏ qua reading: nhiều quy trình vẫn yêu cầu ghi số đo thực tế.

Nhầm IP54 thành IP67: catalog chỉ ghi IP54.

Cho rằng Mini USB tương thích mọi phần mềm: cần xác nhận trước.

Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: hai loại tài liệu không nên tự đồng nhất.

Bảo quản thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 – chú ý đặc biệt tới đầu đo dài chuyên dụng

Sau khi sử dụng thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150, cần lau sạch các bề mặt tiếp xúc.

Đầu đo dài chuyên dụng không nên được sử dụng để cạy, nạy hoặc vạch dấu.

Không va đập đầu đo vào thành chi tiết.

Không để phoi kim loại bám lâu trên cơ cấu trượt.

Không cố ý thử ngâm nước vì sản phẩm được công bố IP54 chứ không phải IP67.

Khu vực Mini USB cần được giữ sạch khỏi bụi và dị vật.

Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.

Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ thiết bị nếu doanh nghiệp có hệ thống quản lý dụng cụ đo.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150

Werka 2216-150 dùng để đo gì?

Catalog ghi rõ sản phẩm được thiết kế để đo chiều dày thành ống.

Range bao nhiêu?

0–150mm/0–6″.

Reading bao nhiêu?

0.01mm/0.0005″.

Accuracy Error bao nhiêu?

Catalog hình ảnh được cung cấp không ghi Accuracy Error hoặc Indication Error, vì vậy không nên tự điền một giá trị.

Có LED báo dung sai không?

Có. LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.

Có nút TOL không?

Có.

Các nút gồm gì?

ORIGIN, MODE, TOL và INC/POWER.

Có Absolute System không?

Có. Catalog ghi Absolute system with 3V.

Có IP54 không?

Có. Catalog ghi IP54 protection, water and dust resistant.

Có IP67 không?

Không nên ghi IP67. Tài liệu hiện tại chỉ công bố IP54.

Có glass rail không?

Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.

Có giới hạn tốc độ di chuyển không?

Catalog ghi “No moving speed limit”. Nên giữ nguyên thuật ngữ này thay vì diễn giải thành một tốc độ cụ thể.

Có xuất dữ liệu không?

Có. Catalog ghi data output with Mini USB interface.

Có xuất trực tiếp Excel không?

Catalog không xác nhận phần mềm cụ thể. Cần kiểm tra compatibility trước khi mua vì mục đích này.

Dùng pin gì?

Catalog chỉ ghi hệ Absolute dùng nguồn 3V, không ghi mã pin cụ thể trên trang này.

Có Inspection Report không?

Có. Sản phẩm được giao trong plastic box cùng Inspection Report.

Inspection Report có phải Calibration Certificate không?

Không nên tự đồng nhất hai tài liệu nếu WERKA không ghi như vậy.

Chiều dài tổng thể bản 150mm bao nhiêu?

Catalog ghi L = 250mm.

Barcode 2216-150 là gì?

6971570718081.

Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 – giá trị nằm ở việc đo đúng hình học, không chỉ ở màn hình 0.01mm

Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 có Range 0–150mm/0–6″, Reading 0.01mm/0.0005″, IP54, Absolute System, stainless steel hardened, glass rail, TOL, LED xanh và Mini USB data output theo catalog.

Nhưng điểm đáng chọn nhất của model không phải LCD.

Cũng không phải Mini USB.

Không phải biểu tượng IP54.

Điểm quan trọng nhất là:

hình học đầu đo được thiết kế cho chiều dày thành ống.

Một dụng cụ đo tốt phải tiếp cận đúng kích thước cần kiểm tra.

Nếu hàm đo không vào được vị trí, specification tốt tới đâu cũng khó phát huy giá trị.

Đó là lý do thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 khác với một Digital Caliper thông thường.

Đầu đo chuyên dụng xử lý bài toán hình học.

Reading 0.01mm xử lý khả năng đọc.

TOL và LED xanh hỗ trợ kiểm tra giới hạn.

IP54 bổ sung khả năng bảo vệ trong môi trường sử dụng phù hợp.

Mini USB mở ra khả năng đưa reading sang bước dữ liệu.

Inspection Report hỗ trợ hồ sơ đi kèm sản phẩm.

Nhưng có một thông số bài viết cố tình không quảng cáo:

Accuracy Error.

Lý do đơn giản là catalog bạn gửi không cung cấp.

Với dụng cụ đo, thiếu một con số được ghi rõ là “chưa có dữ liệu”.

Nó tốt hơn việc lấy sai số của một model khác rồi gắn sang 2216-150.

Nếu doanh nghiệp cần đưa dụng cụ vào quy trình QC chính thức, bước tiếp theo nên là xác nhận Accuracy/Indication Error từ datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật đúng Art.No.

Nếu Range 150mm phù hợp, hình học đầu đo tiếp cận được vị trí thành ống, IP54 đáp ứng môi trường và TOL/Mini USB có giá trị với workflow hiện tại, thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 là một lựa chọn chuyên biệt đáng cân nhắc.

Câu hỏi quan trọng nhất trước khi mua vì vậy không phải:

“Thước này đọc được 0.01mm phải không?”

Mà là:

“Đầu đo này có thực sự tiếp cận được đúng thành ống mà tôi cần kiểm tra không?”

Nếu câu trả lời là có, lúc đó các chức năng điện tử còn lại mới thực sự phát huy giá trị.

Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần cấu hình đo khác.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: thước cặp 150mm, Mini USB, WERKA, dụng cụ QC, IP54, LED báo dung sai, Absolute System, glass rail, Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150, Werka 2216-150, thước cặp 0.01mm, Digital Tube Thickness Caliper, dung cu do chinh xac, thước đo thành ống
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Điện Tử Đo Độ Dày Ống Werka 2216-150 – IP54” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Điện Tử Werka 2242-1...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp điện tử Werka 2242-150
Thước cặp chữ V Werka 2219-3150
Thước Cặp Chữ V Werka 2219-315...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp Werka 2112-1500G Long-Range Digital Caliper 1500mm
Quick View
Điện tử

Thước Cặp Werka 2112-1500G 1.5m – Đo Lớn Dễ Đọc, Linh Hoạt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A – Đo rãnh chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C hàm đo dài 34mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-34C – Hàm 34mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 – Đo khe hẹp chuẩn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 hàm dài 93mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 – Chuyên dụng 100mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 vít khóa và thanh đo sâu phẳng
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 100mm – Khóa vị trí cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2232-150 mặt đo carbide dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2232-150 150mm – Mặt carbide bền bỉ

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 ABS dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 150mm – ABS tối ưu thao tác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D hàm dao 60mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D – Hàm 60mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 2235-300 với 4 cặp đầu đo thay thế
Quick View
Điện tử

Thước Cặp Werka 2235-300 – 4 Cặp Đầu Đo Linh Hoạt 300mm

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone