• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Đồng hồ
Quay lại
Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 catalog thông số kỹ thuật

Thước Cặp Đồng Hồ Werka 2305-150 150mm – Chính Xác, Dễ Đọc

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 dành cho người thích một dụng cụ đo có thể cầm lên và làm việc ngay: không phải bật màn hình điện tử, không phụ thuộc pin để hiển thị kết quả và mỗi chuyển động nhỏ của hàm đo đều được phản ánh trực quan trên mặt đồng hồ kim. Với Range 0–150mm, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.02mm theo catalog, đây là cấu hình hướng rõ tới kiểm tra kích thước cơ khí trong xưởng, bảo trì và QC.

Nhưng nếu chỉ mô tả thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 bằng ba con số 150mm – 0.02mm – 0.02mm thì vẫn chưa nói hết lý do người dùng chọn Dial Caliper thay vì một chiếc Digital Caliper. Điểm khác biệt nằm ở trải nghiệm: kim đồng hồ chuyển động liên tục khi hàm dịch chuyển, bánh xe chỉnh tinh giúp kiểm soát những bước cuối của phép đo, vít khóa hỗ trợ giữ vị trí và cơ cấu shock-proof được WERKA đưa vào thiết kế để phù hợp hơn với môi trường sử dụng thực tế.

Theo catalog bạn cung cấp, model 2305-150 được làm bằng stainless steel đã tôi cứng, sử dụng metal housing, có high quality movement of dial, shock-proof function, fine adjustment wheel, flat depth rod và locking screw. Sản phẩm tuân theo DIN 862, được đóng trong hộp nhựa và giao cùng inspection report.

Với người mua, câu hỏi nên đặt ra không phải đơn giản là “thước cơ hay thước điện tử tốt hơn?”. Câu hỏi thực tế hơn là: cách đọc bằng mặt đồng hồ có phù hợp thói quen làm việc của tôi không, Range 150mm có đủ cho nhóm chi tiết đang đo không, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra hay không?

Tóm tắt nhanh cho người mua: Werka 2305-150 là Dial Caliper 0–150mm, độ chia 0.02mm, mỗi vòng kim tương ứng 2mm, sai số catalog 0.02mm, có chống sốc, chỉnh tinh, thanh đo sâu phẳng, vít khóa và tiêu chuẩn DIN 862.

Mục lục nội dung

  1. Điều gì khiến Dial Caliper vẫn đáng dùng?
  2. Mặt đồng hồ giúp người dùng đọc gì?
  3. Lợi thế khi không phụ thuộc pin
  4. Shock-proof có ý nghĩa gì trong xưởng?
  5. Fine adjustment wheel đáng giá ở đâu?
  6. Một cây thước phục vụ những phép đo nào?
  7. Thông số kỹ thuật
  8. 0.02mm Reading và 0.02mm Accuracy khác nhau thế nào?
  9. Kích thước tổng thể
  10. 2305-150 hay 2305-1501?
  11. Ứng dụng thực tế
  12. Ai nên chọn 2305-150?
  13. Checklist trước khi mua
  14. Cách đọc và sử dụng
  15. Lỗi thường gặp
  16. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 – giữa thời đại màn hình số, tại sao vẫn có người thích nhìn kim?

Một chiếc Digital Caliper cho người dùng con số ngay lập tức.

Dial Caliper lại cho một trải nghiệm khác.

Khi người vận hành dịch hàm, kim trên mặt số chuyển động theo.

Thay vì chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng, người sử dụng còn có thể quan sát quá trình thay đổi của vị trí.

Với một số người thợ đã quen dụng cụ cơ khí, đây là cách đọc tự nhiên.

Dial không phải lựa chọn “cũ hơn”, mà là lựa chọn khác cách làm việc

Một dụng cụ không nên bị đánh giá chỉ bằng việc nó có màn hình LCD hay không.

Nếu người dùng ưu tiên:

  • Không phải phụ thuộc nguồn pin cho phần hiển thị.
  • Có thể nhìn trực tiếp chuyển động của kim.
  • Muốn một cơ cấu cơ khí trực quan.
  • Thường xuyên đo lặp nhiều chi tiết.
  • Đã quen cách đọc Dial Caliper.

thì thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 vẫn có một vị trí rất rõ ràng.

Mặt đồng hồ không chỉ cho biết con số – nó còn cho người thợ thấy kích thước đang thay đổi

Điểm thu hút ánh mắt đầu tiên trên thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 là mặt số lớn nằm ngay trên con trượt.

Catalog ghi sản phẩm sử dụng high quality movement of dial.

Ở model 2305-150:

Reading: 0.02mm.

Range per revolution: 2mm.

Điều đó có nghĩa mỗi vòng quay đầy đủ của kim tương ứng với 2mm chuyển động theo thông số catalog.

Kim đặc biệt hữu ích khi kiểm tra sự thay đổi nhỏ

Trong các phép kiểm tra lặp, người dùng đôi khi không chỉ muốn biết một chi tiết đang là bao nhiêu.

Họ còn muốn nhìn nhanh xem:

Chi tiết tiếp theo lớn hơn hay nhỏ hơn.

Kim đang lệch về bên nào.

Thay đổi xảy ra nhiều hay ít.

Với một mặt số analog, xu hướng chuyển động có thể được nhận biết khá trực quan.

Đây là một trải nghiệm khác với việc màn hình số nhảy từ 20.04 sang 20.08.

Không phải dừng phép đo để tìm pin – lợi thế rất đời thường nhưng dùng lâu mới thấy giá trị

Catalog của thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 không có pin vì đây là Dial Caliper sử dụng cơ cấu đồng hồ cơ.

Điều này tạo ra một lợi thế rất đơn giản:

cầm thước lên là có thể đọc.

Không có cảnh:

  • Màn hình không sáng.
  • Pin yếu giữa ca.
  • Phải tìm đúng loại pin thay thế.
  • Để lâu rồi phát hiện nguồn đã hết.
  • Phải dự trữ pin chỉ để duy trì phần hiển thị.

Không dùng pin không đồng nghĩa không cần chăm sóc

Dial Caliper vẫn là một dụng cụ đo chính xác.

Cơ cấu thanh răng, bánh răng và đồng hồ cần được giữ sạch.

Thước vẫn cần tránh va đập mạnh.

Bề mặt đo vẫn phải được vệ sinh.

Và trạng thái Zero vẫn cần được kiểm tra trước khi sử dụng.

Shock-proof function – một chi tiết đáng quan tâm vì mặt đồng hồ chính là “trái tim” của cây thước

WERKA ghi thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 có shock-proof function.

Đây là điểm đáng chú ý trên một sản phẩm sử dụng cơ cấu kim.

Trong xưởng, dụng cụ không phải lúc nào cũng được sử dụng trên một bàn đá đo kiểm lý tưởng.

Nó có thể được:

  • Mang tới khu vực sản xuất.
  • Đặt xuống bàn nhiều lần.
  • Di chuyển giữa các vị trí kiểm tra.
  • Sử dụng liên tục trong nhiều ca.
  • Cầm bởi nhiều kỹ thuật viên khác nhau.

Cơ cấu shock-proof vì vậy là một thông tin thực tế hơn rất nhiều so với những câu quảng cáo chung chung như “thiết kế cao cấp”.

Lưu ý: shock-proof không có nghĩa thước chịu được mọi cú rơi hoặc có thể sử dụng bất cẩn. Catalog không công bố mức thử va đập cụ thể, vì vậy vẫn cần bảo quản như một dụng cụ đo chính xác.

Fine adjustment wheel – thứ đáng giá nhất thường nằm ở vài milimet cuối cùng

Khi đo một chi tiết khoảng 80mm, người dùng không cần dịch thước từng 0.02mm từ vị trí 0.

Phần lớn hành trình có thể được đưa nhanh tới gần kích thước cần đo.

Vấn đề bắt đầu ở đoạn cuối.

Khi hai mặt đo gần tiếp xúc, việc điều khiển quá nhanh rất dễ khiến người dùng:

  • Đẩy vượt vị trí.
  • Kéo ngược lại.
  • Tiến tới lần nữa.
  • Tạo lực tiếp xúc không đồng đều.
  • Mất thêm thời gian chỉ để “chốt” vị trí.

Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 được catalog trang bị fine adjustment wheel để hỗ trợ chính giai đoạn này.

Một nguyên tắc dễ nhớ

Đi nhanh khi còn xa – chỉnh tinh khi gần tiếp xúc.

Cách sử dụng này giúp người vận hành khai thác đúng ý nghĩa của bánh xe chỉnh tinh.

Một thân thước 150mm nhưng người dùng không chỉ mua để đo kích thước ngoài

Hình học của thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 cho thấy đầy đủ các cấu phần quen thuộc của một caliper: hàm ngoài, hàm trên để đo trong và thanh đo sâu phẳng.

Catalog cũng ghi rõ flat depth rod.

Đo kích thước ngoài

Phù hợp kiểm tra chiều dày, đường kính ngoài hoặc khoảng cách ngoài nằm trong Range.

Đo kích thước trong

Hàm phía trên được sử dụng cho các phép đo trong phù hợp với hình học của chi tiết.

Đo sâu

Thanh depth rod dạng phẳng được tích hợp ở cuối thân thước.

Đo bậc

Cấu trúc thước cặp cũng cho phép ứng dụng đo bậc theo phương pháp phù hợp.

Tuy nhiên, với bất kỳ phép đo nào, người dùng vẫn cần đặt đúng mặt tham chiếu và giữ thước thẳng với hướng kích thước cần kiểm tra.

Thông số kỹ thuật thước cặp đồng hồ Werka 2305-150

Thông số Giá trị Ý nghĩa với người dùng
Thương hiệu WERKA Dòng dụng cụ đo cơ khí
Art.No. 2305-150 Mã cần đối chiếu khi đặt hàng
Loại Dial Caliper Đọc bằng thanh chia và mặt đồng hồ
Range 0–150mm Phù hợp nhóm chi tiết trong phạm vi 150mm
Reading 0.02mm Độ chia đọc trên hệ thước
Range per revolution 2mm Một vòng đầy đủ của kim tương ứng 2mm theo catalog
Accuracy Error 0.02mm Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC
Standard DIN 862 Tiêu chuẩn được catalog công bố cho model
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng
Vỏ đồng hồ Metal housing Vỏ kim loại theo catalog
Cơ cấu bảo vệ Shock-proof function Hỗ trợ bảo vệ cơ cấu trong sử dụng thực tế
Chỉnh tinh Fine adjustment wheel Hỗ trợ kiểm soát bước tiếp xúc cuối
Thanh đo sâu Flat depth rod Dùng cho phép đo sâu phù hợp
Khóa Locking screw Hỗ trợ giữ vị trí con trượt
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Thuận tiện cất giữ sau sử dụng
Barcode 6974804572947 Đối chiếu đúng phiên bản 150mm

0.02mm xuất hiện hai lần nhưng Reading và Accuracy Error không phải cùng một khái niệm

Đây là phần rất dễ khiến người mua hiểu nhầm.

Với thước cặp đồng hồ Werka 2305-150, catalog ghi:

Reading: 0.02mm.

Accuracy Error: 0.02mm.

Hai con số trùng nhau về giá trị.

Nhưng ý nghĩa khác nhau.

Reading 0.02mm

Là bước đọc nhỏ nhất được thể hiện theo cấu hình mặt đồng hồ của model.

Accuracy Error 0.02mm

Là sai số được catalog công bố.

Do hai giá trị bằng nhau trên model này, người viết rất dễ gộp thành một câu.

Nhưng khi tư vấn kỹ thuật, vẫn nên tách riêng.

Cách ghi rõ ràng: “Độ chia 0.02mm – Accuracy Error theo catalog 0.02mm – Range 0–150mm – DIN 862.”

Kích thước tổng thể Werka 2305-150 – thước 150mm nhưng chiều dài tổng thể L là 235mm

Range L a b c d
0–150mm 235mm 40mm 15.5mm 6.5mm 16mm

Các ký hiệu L, a, b, c và d được giữ nguyên theo bản vẽ Overall Dimension của catalog.

Điều cần lưu ý là Range 150mm không phải chiều dài tổng thể của dụng cụ.

Model có L = 235mm.

Thông tin này hữu ích nếu người dùng cần bố trí thước trong hộp dụng cụ, khay QC hoặc khu vực làm việc có không gian giới hạn.

Werka 2305-150 hay 2305-1501 – 0.02mm và 0.01mm khác nhau ở đâu?

Trong cùng bảng catalog có hai phiên bản Range 150mm đáng so sánh.

Model Range Reading Mỗi vòng kim Accuracy Error
2305-150 0–150mm 0.02mm 2mm 0.02mm
2305-1501 0–150mm 0.01mm 1mm 0.02mm

Điểm rất đáng chú ý: Reading nhỏ hơn nhưng Accuracy Error không nhỏ hơn

2305-1501 có Reading 0.01mm.

2305-150 có Reading 0.02mm.

Nhưng cả hai đều được catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.

Đây là một ví dụ rất rõ cho việc độ chia nhỏ hơn không tự động đồng nghĩa sai số nhỏ hơn.

Chọn 2305-150 khi nào?

Khi Reading 0.02mm đã đáp ứng công việc và người dùng muốn mặt số 2mm/revolution.

Chọn 2305-1501 khi nào?

Khi quy trình cần khả năng đọc 0.01mm và cấu hình 1mm/revolution phù hợp hơn.

Nhưng vẫn phải nhớ Accuracy Error catalog của model 1501 là 0.02mm.

Ứng dụng thực tế – một cây thước dành cho người muốn đo, nhìn và cảm nhận chuyển động cùng lúc

Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 phù hợp với những công việc đo cơ khí trong Range 150mm và yêu cầu Reading 0.02mm.

Có thể cân nhắc cho:

  • Kiểm tra kích thước chi tiết gia công.
  • QC đầu vào hoặc kiểm tra trong quá trình sản xuất.
  • Kiểm tra đường kính trục và kích thước ngoài.
  • Đo kích thước trong phù hợp với hàm trên.
  • Đo chiều sâu bằng flat depth rod.
  • Bảo trì cơ khí.
  • Những công việc lặp mà người dùng quen quan sát kim.

Điều Dial Caliper làm tốt nhất không nhất thiết là “đo nhanh nhất”

Với người đã quen cách đọc, ưu điểm có thể nằm ở nhịp làm việc.

Mở hàm.

Đặt vào chi tiết.

Chỉnh tinh.

Nhìn kim.

Khóa nếu cần.

Ghi số.

Không phải chuyển sang màn hình điện tử hoặc quan tâm tới trạng thái pin.

Ai nên chọn thước cặp đồng hồ Werka 2305-150?

Người thích dụng cụ cơ khí trực quan

Nếu đã quen Dial Caliper, mặt kim thường tạo cảm giác kiểm soát rất tự nhiên.

Xưởng không muốn phụ thuộc pin

Đây là lợi thế thực tế của cơ cấu đồng hồ cơ.

Người thường xuyên đo chi tiết dưới 150mm

Range 150mm là lựa chọn phổ biến cho nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình.

QC cần DIN 862

Model được catalog ghi Standard DIN 862.

Người cần fine adjustment

Bánh xe chỉnh tinh hữu ích khi đoạn cuối của phép đo cần kiểm soát tốt hơn.

Khi nào 2305-150 chưa chắc là cây thước phù hợp?

Khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm: nên xem phiên bản 200 hoặc 300mm.

Khi cần Reading 0.01mm: phiên bản 2305-1501 đáng so sánh hơn.

Khi người dùng chỉ quen đọc số trực tiếp: Digital Caliper có thể thuận tiện hơn.

Khi quy trình yêu cầu Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm: cần lựa chọn phương tiện đo khác phù hợp.

Khi cần xuất dữ liệu điện tử: catalog của 2305-150 không có chức năng data output.

Checklist trước khi mua – 9 câu hỏi giúp biết bạn thực sự cần Dial Caliper hay chỉ đang thích kiểu dáng của nó

  1. Kích thước lớn nhất của chi tiết có dưới 150mm không?
  2. Reading 0.02mm có đủ cho công việc không?
  3. Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng yêu cầu QC không?
  4. Tôi có quen đọc mặt đồng hồ không?
  5. Có cần fine adjustment wheel không?
  6. Có cần đo sâu bằng flat depth rod không?
  7. Có yêu cầu Standard DIN 862 không?
  8. Có nên so sánh với 2305-1501 Reading 0.01mm không?
  9. Đã xác nhận đúng Art.No. 2305-150 và barcode 6974804572947 chưa?

Cách sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 – đọc đúng bắt đầu từ việc kiểm tra kim Zero

Bước 1 – vệ sinh mặt đo

Lau sạch hai mặt tiếp xúc và bề mặt chi tiết.

Bước 2 – đóng nhẹ hàm và kiểm tra Zero

Trước khi đo, kiểm tra mặt đồng hồ có trở về vị trí Zero phù hợp hay không.

Bước 3 – đưa hàm tới gần kích thước

Di chuyển nhanh ở phần hành trình lớn.

Bước 4 – sử dụng bánh xe chỉnh tinh ở đoạn cuối

Khi gần tiếp xúc, giảm tốc độ và sử dụng fine adjustment để kiểm soát tốt hơn.

Bước 5 – giữ đúng phương

Không để thước nghiêng so với kích thước cần đo.

Bước 6 – đọc thanh chính và mặt đồng hồ

Giá trị đo được xác định từ phần chỉ thị trên thân thước kết hợp với giá trị mặt đồng hồ theo cấu hình 0.02mm và 2mm/revolution.

Bước 7 – dùng locking screw khi cần giữ vị trí

Khóa nhẹ để tránh làm dịch con trượt.

Bước 8 – thực hiện lại nếu kết quả quan trọng

Với phép kiểm tra QC, nên tuân theo số lần đo và phương pháp được quy định trong quy trình của doanh nghiệp.

8 lỗi thường gặp khiến một Dial Caliper tốt vẫn cho trải nghiệm không tốt

Không kiểm tra Zero: lỗi nhỏ ở mốc ban đầu có thể ảnh hưởng toàn bộ kết quả.

Nhìn kim nhưng bỏ qua thanh chính: Dial Caliper cần đọc cả hai phần.

Đẩy hàm quá nhanh tới khi chạm: bỏ phí fine adjustment wheel.

Dùng lực kẹp lớn: thước cặp là dụng cụ đo, không phải kìm.

Để thước nghiêng: hướng đo không đúng có thể làm kết quả không phản ánh đúng kích thước cần kiểm tra.

Nhầm Reading 0.02mm với mọi ý nghĩa của độ chính xác: cần đọc Accuracy Error riêng.

Cho rằng shock-proof nghĩa là có thể làm rơi: catalog không nói như vậy.

Không vệ sinh thanh răng và cơ cấu: Dial Caliper vẫn cần chăm sóc để chuyển động ổn định.

Bảo quản 2305-150 – một mặt đồng hồ cơ tốt cần chuyển động sạch, không chỉ cần bề ngoài sáng

Sau khi sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2305-150, nên lau sạch mặt đo và thân thước.

Không để dầu bẩn, bụi kim loại hoặc phoi tích tụ trên vùng chuyển động.

Không dùng hàm thước để vạch dấu hoặc cạy chi tiết.

Không va đập trực tiếp vào metal housing của mặt đồng hồ.

Không siết locking screw quá mạnh.

Khi không sử dụng, nên cất thước trong plastic box được catalog ghi đi kèm.

Inspection report nên được lưu riêng cùng hồ sơ dụng cụ nếu doanh nghiệp có quản lý thiết bị đo.

Đồng thời cần nhớ Inspection Report không nên tự được gọi là Calibration Certificate nếu tài liệu không ghi như vậy.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp đồng hồ Werka 2305-150

Werka 2305-150 là loại thước gì?

Đây là Dial Caliper, tức thước cặp sử dụng mặt đồng hồ kim để đọc phần giá trị nhỏ.

Range bao nhiêu?

Range là 0–150mm.

Độ chia bao nhiêu?

Reading theo catalog là 0.02mm.

Một vòng kim tương ứng bao nhiêu?

Range per revolution là 2mm.

Accuracy Error bao nhiêu?

Catalog ghi 0.02mm cho model 2305-150.

Có theo DIN 862 không?

Có. Standard được ghi là DIN 862.

Thước có cần pin không?

Đây là Dial Caliper cơ khí và catalog không có nguồn pin cho phần hiển thị.

Có chống sốc không?

Có. Catalog ghi shock-proof function.

Có chỉnh tinh không?

Có. Sản phẩm có fine adjustment wheel.

Có vít khóa không?

Có. Catalog ghi locking screw.

Có đo sâu không?

Sản phẩm có flat depth rod theo catalog.

Có Inspection Report không?

Có. Catalog ghi deliver with inspection report.

Inspection Report có phải Calibration Certificate không?

Không nên tự đồng nhất hai tài liệu này nếu hãng không ghi rõ.

2305-150 và 2305-1501 khác nhau thế nào?

Cả hai đều Range 150mm và Accuracy Error 0.02mm. 2305-150 có Reading 0.02mm, 2mm/revolution; 2305-1501 có Reading 0.01mm, 1mm/revolution.

Có nên mua 2305-1501 vì 0.01mm nhỏ hơn?

Chỉ khi công việc cần Reading 0.01mm. Accuracy Error của cả hai model 150mm vẫn được catalog ghi 0.02mm.

Barcode của 2305-150 là gì?

Barcode theo catalog là 6974804572947.

Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 – đôi khi thứ đáng tin cậy nhất trong ca làm việc lại là một cây kim luôn sẵn sàng chuyển động

Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 có Range 0–150mm, Reading 0.02mm, Range per Revolution 2mm và Accuracy Error 0.02mm theo catalog. Model tuân theo DIN 862, sử dụng thân thép không gỉ đã tôi cứng, vỏ đồng hồ kim loại, shock-proof function, bánh xe chỉnh tinh, flat depth rod và locking screw.

Nhưng lý do nên cân nhắc sản phẩm không chỉ nằm ở bảng thông số.

Nó nằm ở cách người dùng muốn làm việc.

Một Digital Caliper cho con số ngay lập tức.

Một Dial Caliper cho con số thông qua một cơ cấu cơ khí mà người dùng có thể nhìn thấy đang chuyển động.

Không cần phụ thuộc pin cho phần hiển thị.

Không có màn hình cần bật lên.

Không có cảnh pin yếu giữa một loạt phép kiểm tra.

Kim đồng hồ cho phản hồi trực quan khi hàm dịch chuyển.

Bánh xe chỉnh tinh giúp kiểm soát tốt hơn phần hành trình cuối.

Vít khóa giúp giữ vị trí khi cần.

Thanh đo sâu mở rộng thêm phạm vi sử dụng của cùng một dụng cụ.

Shock-proof function là một điểm thiết thực cho sản phẩm thường xuyên xuất hiện trong môi trường xưởng.

Và DIN 862 cùng Accuracy Error 0.02mm tạo ra những dữ liệu cụ thể để người mua đối chiếu với yêu cầu kiểm tra của mình.

Nếu chi tiết thường nằm dưới 150mm, Reading 0.02mm đáp ứng công việc và bạn thích một dụng cụ cơ khí không phụ thuộc pin, thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 là cấu hình đáng cân nhắc.

Nếu cần Reading 0.01mm, hãy so sánh trực tiếp với 2305-1501.

Nếu thường xuyên vượt 150mm, hãy chọn Range 200 hoặc 300mm thay vì cố làm việc sát giới hạn.

Nếu người vận hành chỉ quen màn hình số và không muốn đọc mặt dial, Digital Caliper vẫn có thể là lựa chọn thuận tiện hơn.

Điểm quan trọng là không cần biến cuộc lựa chọn thành câu hỏi:

“Cơ hay điện tử – cái nào hiện đại hơn?”

Câu hỏi tốt hơn là:

“Kiểu hiển thị nào giúp tôi đo ổn định, dễ đọc và ít bị gián đoạn nhất trong công việc thực tế?”

Với những người quen cảm giác cơ khí và thích nhìn trực tiếp từng chuyển động nhỏ của phép đo, thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 vẫn có một lợi thế mà màn hình LCD không thay thế hoàn toàn: kim không chỉ cho bạn một con số – nó cho bạn thấy con số đó đang hình thành như thế nào.

Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc kiểu hiển thị khác.

Có thể đối chiếu thêm các sản phẩm Dial Caliper tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Đồng hồ
Tags: Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150, thước cặp 0.02mm, DIN 862, thuoc cap co khi, dung cu do chinh xac, thước cặp chống sốc, thước cặp 150mm, WERKA, dụng cụ QC, Dial Caliper, Werka 2305-150, fine adjustment
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Đồng Hồ Werka 2305-150 150mm – Chính Xác, Dễ Đọc” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước cặp đồng hồ Werka 2300T ...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp đồng hồ Werka 2304 catalog thông số dải đo 150 đến 300mm
Thước cặp đồng hồ Werka 2304 1...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp điện tử IP67 Werka 2240-150
Quick View
IP67

Thước Cặp Điện Tử IP67 Werka 2240-150 150mm – Bền Bỉ

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón catalog thông số 150 đến 200mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 150–200mm – Linh hoạt, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8895 con lăn chỉnh tinh dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8895 150mm – Chỉnh tinh mượt, đo chắc tay

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử ABS Werka 2204-150
Quick View
ABS

Thước Cặp Điện Tử ABS Werka 2204-150 150mm – Tối Ưu QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chính xác 150–300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B
Quick View
IP67

Thước Cặp Điện Tử IP67 Werka 210-7787B 150mm – Chính Xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P
Quick View
Bluetooth

Thước Cặp Điện Tử Werka 2242-150P 150mm – Vỏ Kim Loại

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh catalog thông số 130 đến 280mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh 130–280mm – Đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 ABS dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 150mm – ABS tối ưu thao tác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8814 150mm – Đáng chọn cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone