• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 – Đo khe hẹp chuẩn

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 được tạo ra cho một tình huống rất dễ gặp trong cơ khí: kích thước cần kiểm tra hoàn toàn nằm bên ngoài chi tiết, nhưng bề mặt tiếp xúc lại quá hẹp, nằm sát vai hoặc có hình dạng khiến hàm phẳng của thước cặp thông thường khó đặt đúng vị trí. Trong trường hợp đó, vấn đề không phải thước có đủ Range hay không, mà là đầu hàm có chạm đúng hai điểm cần đo hay không.

Theo catalog, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 thuộc dòng Digital Point Caliper, phù hợp để đo các kích thước ngoài đặc biệt và đường kính ngoài. Model có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm. Thân thước bằng thép không gỉ, có fine adjustment roller, ba nút OFF/ON, ZERO, mm/inch, sử dụng pin CR2032 và được đóng trong hộp nhựa.

Điểm làm model 2252-150 khác một Digital Caliper phổ thông không phải màn hình điện tử. Giá trị thực sự nằm ở hình học mũi đo nhọn. Khi bề mặt cần đo chỉ là một gờ nhỏ, một vùng nằm sát vai hoặc một vị trí mà hàm phẳng dễ chạm vào phần vật liệu xung quanh trước, mũi đo nhỏ hơn có thể tạo điều kiện tiếp xúc đúng vị trí hơn.

Vì vậy, trước khi chọn thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, đừng chỉ hỏi “150mm có đủ không?”. Hãy nhìn chi tiết và hỏi: hai mặt chuẩn cần đo có đủ rộng cho hàm thước thông thường hay tôi thực sự cần đầu đo dạng point?

Nội dung chính

  • Vì sao cần Digital Point Caliper?
  • Cách biết bạn có thực sự cần mũi nhọn
  • Thông số kỹ thuật
  • Kích thước tổng thể
  • Reading và Indication Error
  • Mũi nhọn khác hàm phẳng ở đâu?
  • Fine adjustment roller
  • Chọn 150, 200 hay 300mm?
  • Ứng dụng thực tế
  • Những lỗi dễ gặp
  • Câu hỏi thường gặp

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 – khi hàm phẳng chạm nhầm trước khi tới điểm cần đo

Một trong những sai lầm phổ biến khi chọn thước là chỉ nhìn vào phạm vi đo. Người mua thấy chi tiết nhỏ hơn 150mm và mặc định bất kỳ thước cặp 150mm nào cũng có thể xử lý.

Trong thực tế, Range chỉ cho biết giới hạn kích thước. Nó không đảm bảo hình học của hàm phù hợp với mọi bề mặt.

Ví dụ, một chi tiết có hai gờ nhỏ nhô lên. Khoảng cách giữa hai vị trí nằm hoàn toàn trong 150mm, nhưng mặt chuẩn cần tiếp xúc chỉ rộng vài milimet. Một hàm phẳng có diện tích tiếp xúc lớn hơn có thể vướng phần vật liệu bên cạnh trước khi tới đúng điểm cần kiểm tra.

Đây là bối cảnh khiến thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 trở nên đáng quan tâm. Mũi đo có hình dạng thu nhỏ về phía điểm tiếp xúc, phù hợp hơn với những bề mặt ngoài đặc biệt mà catalog của WERKA nhắc tới.

Màn hình có thể đúng nhưng điểm tiếp xúc vẫn sai

Đây là phần người sử dụng cần hiểu rõ.

Digital Caliper không thể tự nhận biết đầu hàm đang đặt trên đúng mặt chuẩn hay đang tỳ vào một vai khác của chi tiết. Thiết bị chỉ hiển thị khoảng cách giữa hai vị trí mà đầu đo đang tiếp xúc.

Do đó, hình học đầu đo là điều kiện đầu tiên; Reading 0.01mm chỉ có ý nghĩa sau khi hai đầu đo đã nằm đúng nơi cần đo.

Bài test 30 giây trước khi mua Werka 2252-150

Trước khi quyết định mua một Point Caliper, hãy lấy bản vẽ hoặc chi tiết thực tế và xác định chính xác hai bề mặt cần tiếp xúc.

Bước 1: nhìn chiều rộng của hai mặt chuẩn. Nếu chúng lớn, bằng phẳng và hàm ngoài tiêu chuẩn có thể đặt chắc chắn, bạn chưa chắc cần thước mũi nhọn.

Bước 2: kiểm tra xem hai mặt đó có nằm sát vai, trong một góc hẹp hoặc trên một gờ nhỏ hay không.

Bước 3: thử hình dung hàm phẳng tiến vào vị trí. Nếu phần thân hàm có nguy cơ chạm vật liệu xung quanh trước điểm cần đo, một cấu hình Point Caliper đáng cân nhắc hơn.

Bước 4: xác nhận kích thước lớn nhất không vượt Range 150mm.

Bước 5: nếu dùng cho QC, kiểm tra Indication Error ±0.03mm có phù hợp với yêu cầu dung sai hay không.

Nếu cả hình học tiếp xúc, Range và sai số đều phù hợp, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 mới thực sự là lựa chọn đúng, thay vì chỉ là một chiếc thước có hình dáng khác biệt.

Thông số kỹ thuật thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150

Thông số Giá trị
Thương hiệu WERKA
Art.No. 2252-150
Tên dòng Digital Point Caliper
Ứng dụng theo catalog Special external dimensions và outer diameters
Range 0–150mm
Reading 0.01mm
Indication Error ±0.03mm
Vật liệu Stainless steel
Điều chỉnh Fine adjustment roller
Nút chức năng OFF/ON, ZERO, mm/inch
Pin CR2032
Đóng gói Plastic box
Barcode 6976367674656

Kích thước tổng thể 2252-150 – đừng bỏ qua hình học mũi đo

Range L a b c d
0–150mm 236mm 40mm 21mm 16mm 16mm

Catalog thể hiện các kích thước L = 236mm, a = 40mm, b = 21mm, c = 16mm và d = 16mm cho model 150mm.

Tôi giữ nguyên các ký hiệu a, b, c, d theo bản vẽ thay vì tự đặt tên cho chúng khi catalog không mô tả chi tiết bằng chữ.

Với thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, bản vẽ này có ý nghĩa đặc biệt vì người mua cần đối chiếu phần đầu hàm với vị trí đo thực tế. Range phù hợp nhưng hình học đầu đo không vào đúng vị trí thì model vẫn chưa giải quyết được phép đo.

0.01mm là Reading, ±0.03mm mới là Indication Error

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Reading 0.01mm. Đây là bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.

Indication Error được catalog công bố ở mức ±0.03mm.

Do đó, cách viết kỹ thuật phù hợp là:

Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.03mm.

Không nên quảng cáo sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”, bởi điều đó đánh đồng khả năng hiển thị với sai số của dụng cụ.

Điểm này quan trọng thế nào với QC?

Nếu một kích thước ngoài đặc biệt được dùng để quyết định chi tiết đạt hay không đạt, nhân viên QC cần bắt đầu bằng dung sai của bản vẽ.

Sau đó mới đánh giá Indication Error ±0.03mm có phù hợp với phương pháp kiểm tra hay không.

Việc đầu đo nhọn có thể giúp tiếp xúc đúng vị trí hơn, nhưng nó không làm sai số catalog tự động nhỏ đi.

Mũi nhọn và hàm phẳng khác nhau ở “nơi chạm”, không phải ở việc cái nào cao cấp hơn

Không nên xem Digital Point Caliper là phiên bản cao cấp hơn Digital Caliper tiêu chuẩn. Hai loại phục vụ hình học khác nhau.

Tình huống Hàm phẳng thông thường Point Caliper
Mặt ngoài rộng, bằng phẳng Thường thuận tiện Không nhất thiết cần
Vị trí tiếp xúc hẹp Có thể bị hạn chế tùy hình học Đáng cân nhắc
Mặt chuẩn nằm sát vai Cần kiểm tra khả năng tiếp cận Mũi nhỏ có thể thuận lợi hơn
Đo ngoài thông thường Phù hợp Có thể dư tính chuyên dụng

Nếu phần lớn công việc chỉ là đo đường kính trục thông thường hoặc chiều dày tấm phẳng, chưa chắc bạn cần thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150.

Ngược lại, nếu vấn đề lặp lại mỗi ngày là “hàm hiện tại quá rộng để chạm đúng điểm”, đây mới là lúc Point Caliper có lý do tồn tại.

Fine adjustment roller – mũi càng nhỏ, đoạn tiếp xúc cuối càng cần kiểm soát

Catalog trang bị fine adjustment roller cho model này.

Khi hai đầu hàm còn cách xa chi tiết, người sử dụng có thể dịch chuyển con trượt nhanh. Nhưng khi mũi đo tiến gần vùng tiếp xúc nhỏ, thao tác chậm và có kiểm soát sẽ hữu ích hơn.

Fine adjustment roller hỗ trợ thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 di chuyển tinh hơn trong đoạn cuối thay vì người dùng liên tục đẩy quá vị trí rồi điều chỉnh ngược.

Đừng biến chỉnh tinh thành cơ cấu siết

Con lăn dùng để kiểm soát vị trí, không phải để tạo lực ép lớn giữa hai mũi đo.

Khi hai đầu đã tiếp xúc ổn định, ép thêm không làm Reading tốt hơn và cũng không làm Indication Error ±0.03mm giảm xuống.

2252-150, 2252-200 hay 2252-300 – model lớn hơn chưa chắc hợp hơn

Model Range Reading Indication Error L
2252-150 0–150mm 0.01mm ±0.03mm 236mm
2252-200 0–200mm 0.01mm ±0.03mm 286mm
2252-300 0–300mm 0.01mm ±0.04mm 400mm

Chọn 2252-150 khi nào?

Nếu phần lớn kích thước ngoài đặc biệt nằm trong 150mm, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 giữ thân dài 236mm và mức Indication Error ±0.03mm theo catalog.

Đây là lựa chọn hợp lý khi người dùng không cần thêm 50 hoặc 150mm Range mà ưu tiên một dụng cụ gọn hơn.

Chọn 2252-200 khi nào?

Nếu 150mm thường xuyên thiếu nhưng công việc vẫn không vượt 200mm, model 2252-200 tăng Range trong khi Reading và Indication Error vẫn giữ 0.01mm và ±0.03mm theo bảng catalog.

Chọn 2252-300 khi nào?

Phiên bản 300mm dành cho kích thước lớn hơn. Tuy nhiên, Indication Error được công bố ở mức ±0.04mm và chiều dài L tăng tới 400mm.

Vì vậy, nếu công việc chỉ quanh 80–120mm, mua bản 300mm chỉ để “dư Range” chưa chắc đem lại trải nghiệm tốt hơn.

Những tình huống thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 thực sự có lý do để xuất hiện

Kiểm tra kích thước ngoài tại vùng tiếp xúc hẹp: nơi hàm phẳng cần được đánh giá lại về khả năng đặt đúng điểm.

Đo đường kính ngoài có hình học đặc biệt: đúng với nhóm ứng dụng mà catalog WERKA công bố.

Chi tiết có gờ hoặc vai gần bề mặt đo: đầu mũi nhỏ hơn có thể giúp tiếp cận vị trí thuận lợi hơn tùy hình học.

Gia công cơ khí: kiểm tra chi tiết sau tiện, phay hoặc mài khi mặt chuẩn bên ngoài không phải dạng phẳng rộng.

QC: phù hợp khi cấu tạo đầu đo, Range 150mm và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra.

Bảo trì: hữu ích khi phải xác định kích thước một phụ tùng có bề mặt tiếp xúc đặc biệt mà hàm tiêu chuẩn khó đặt đúng.

Đừng hỏi “Point Caliper có tốt hơn không?” – hãy hỏi “bề mặt của tôi có cần Point Caliper không?”

Đây là cách chọn giúp tránh mua dư dụng cụ.

Nếu bạn đo những mặt ngoài rộng và phẳng mỗi ngày, một Digital Caliper phổ thông có thể đơn giản hơn.

Nếu bề mặt đo nhỏ, nằm sát vai hoặc thường xuyên khiến hàm phẳng không thể đặt đúng vị trí, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 bắt đầu có giá trị.

Nếu kích thước vượt 150mm, hãy chuyển Range thay vì cố sử dụng ngoài phạm vi.

Nếu dung sai yêu cầu chặt hơn khả năng ±0.03mm, cần đánh giá phương tiện đo khác thay vì chỉ thay kiểu hàm.

Nói cách khác, Point Caliper không giải quyết mọi vấn đề đo. Nó giải quyết đúng bài toán điểm tiếp xúc ngoài đặc biệt.

6 lỗi khiến mũi đo đúng mà kết quả vẫn sai

Đặt mũi lên hai vị trí không cùng mặt chuẩn: khoảng cách hiển thị khi đó không phải kích thước mong muốn.

Nghiêng thước: đặc biệt khi đo đường kính ngoài, sai phương có thể làm vị trí tiếp xúc thay đổi.

Ép mũi quá mạnh: lực lớn không làm phép đo tốt hơn.

Không vệ sinh bề mặt: ba via, mạt kim loại hoặc bụi tại một điểm tiếp xúc nhỏ có thể ảnh hưởng kết quả.

Nhầm 0.01mm là độ chính xác: Indication Error của thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 là ±0.03mm.

Dùng Point Caliper cho mọi phép đo: một dụng cụ chuyên dụng chỉ tạo giá trị khi hình học đặc biệt của nó thực sự cần thiết.

Quy trình đo hợp lý: tìm đúng điểm trước khi đọc đúng số

  1. Xác định hai mặt chuẩn cần kiểm tra. Không đặt hàm khi chưa rõ kích thước cần lấy.
  2. Vệ sinh bề mặt. Loại bỏ bụi, dầu và ba via tại vùng tiếp xúc.
  3. Kiểm tra ZERO. Xác nhận trạng thái trước một loạt phép đo.
  4. Đưa hai mũi tới đúng vị trí. Không để thân hàm chạm vật liệu khác trước đầu đo.
  5. Sử dụng fine adjustment ở giai đoạn cuối. Điều khiển chậm khi gần tiếp xúc.
  6. Không ép quá lực. Tiếp xúc ổn định quan trọng hơn lực kẹp lớn.
  7. Đánh giá ±0.03mm. Nếu dùng cho QC, so với dung sai trước khi quyết định đạt hoặc không đạt.

Với thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, vị trí hai mũi đo có ý nghĩa đặc biệt. Một màn hình dễ đọc không thể bù cho việc đầu đo được đặt nhầm lên bề mặt khác.

Khi nào nên quay về một chiếc thước cặp phổ thông?

Không nên biến Point Caliper thành dụng cụ duy nhất trên bàn đo.

Nếu kích thước là đường kính ngoài thông thường, chiều dày phẳng hoặc những bề mặt lớn dễ tiếp xúc, một thước cặp tiêu chuẩn thường phù hợp hơn. Trong bộ dụng cụ của xưởng, bạn có thể dành thước cặp Vernier WERKA cho các phép đo phổ thông và giữ thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 cho các vị trí mà đầu hàm thông thường khó đặt đúng.

Cách phân vai này giúp mỗi dụng cụ làm đúng việc của mình thay vì mua một sản phẩm chuyên dụng rồi sử dụng cho tất cả mọi kích thước.

Mũi đo nhọn cần được bảo vệ như bề mặt đo, không phải đầu kim loại để cạy

Sau khi sử dụng, lau sạch hai mũi đo, thân thước và khu vực con trượt trước khi cất vào hộp nhựa.

Không để thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 chung với búa, cờ lê, kìm hoặc các chi tiết nặng có thể va trực tiếp vào đầu hàm.

Fine adjustment roller nên được giữ sạch để hạn chế mạt kim loại làm ảnh hưởng chuyển động.

Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường.

Đặc biệt, không sử dụng mũi đo để lấy dấu, cạy vật liệu hoặc kiểm tra độ cứng bằng cách ấn mạnh lên bề mặt. Hình dạng nhọn phục vụ khả năng tiếp xúc trong phép đo, không phải chức năng chịu lực.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150

Werka 2252-150 dùng để đo gì?

Catalog mô tả Digital Point Caliper phù hợp để đo các kích thước ngoài đặc biệt và đường kính ngoài.

Range của 2252-150 là bao nhiêu?

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Range 0–150mm.

Độ chia của model là bao nhiêu?

Reading theo catalog là 0.01mm.

Sai số chỉ thị bao nhiêu?

Indication Error của model 2252-150 là ±0.03mm.

2252-150 có phải thước chính xác 0.01mm không?

Không nên diễn đạt như vậy. 0.01mm là Reading; sai số chỉ thị catalog là ±0.03mm.

Điểm khác biệt lớn nhất so với thước cặp thường là gì?

Đó là hình học đầu đo dạng point, hướng đến các kích thước ngoài đặc biệt và những vị trí tiếp xúc nhỏ hơn.

Model có chỉnh tinh không?

Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.

Có ZERO và đổi mm/inch không?

Có. Ba nút chức năng theo catalog là OFF/ON, ZERO và mm/inch.

Thước dùng pin gì?

Sản phẩm sử dụng pin CR2032.

2252-150 và 2252-200 khác nhau như thế nào?

Bản 150 có Range 0–150mm, L = 236mm và Indication Error ±0.03mm. Bản 200 có Range 0–200mm, L = 286mm và cùng Indication Error ±0.03mm.

Có nên mua bản 300mm để dùng dự phòng không?

Chỉ nên chọn 300mm nếu công việc thực sự cần Range lớn hơn. Bản 300 có L = 400mm và Indication Error ±0.04mm theo catalog.

Có phù hợp cho QC không?

Có thể phù hợp nếu hình học mũi đo, Range và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của doanh nghiệp.

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 – giá trị nằm ở đúng hai điểm tiếp xúc

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.

Nhưng lý do thực sự để chọn model này không phải danh sách thông số. Điểm quan trọng là hình học mũi đo nhọn giúp giải quyết những kích thước ngoài đặc biệt mà bề mặt tiếp xúc nhỏ, hẹp hoặc nằm sát phần vật liệu xung quanh.

Nếu một thước cặp tiêu chuẩn đã có thể tiếp xúc đúng và ổn định, bạn chưa chắc cần Point Caliper. Nếu công việc thường xuyên gặp tình trạng hàm phẳng chạm vào vai hoặc vùng xung quanh trước khi tới đúng mặt chuẩn, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 mới có lý do mua rất rõ ràng.

Đây cũng là nguyên tắc nên dùng khi chọn dụng cụ đo chuyên dụng: đừng mua vì hình dáng khác biệt; hãy mua khi hình dáng đó giải quyết chính xác một điểm tiếp xúc mà dụng cụ hiện tại không xử lý tốt.

Người dùng có thể tham khảo thêm hệ sản phẩm đo lường của hãng tại WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: dung cu do co khi, thước cặp mũi nhọn 150mm, thước cặp 150mm, dụng cụ đo kích thước ngoài, thước cặp inox, Werka 2252-200, WERKA, Werka 2252-300, dụng cụ QC, thước cặp CR2032, thước cặp sai số 0.03mm, fine adjustment roller, Thước cặp mũi nhọn Werka, Werka 2252-150, thước cặp 0.01mm, Digital Point Caliper
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 – Đo khe hẹp chuẩn” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước cặp rãnh trong Werka 225...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E
thước cặp lưỡi dao Werka 2253-150
Thước cặp lưỡi dao Werka 2253-...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E – Hàm 25mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D hàm dao 60mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D – Hàm 60mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 đo bề mặt cao thấp đặc biệt
Quick View
Điện tử

Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 – Đo bề mặt cao thấp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 hàm dài 93mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 – Chuyên dụng 100mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 với mặt đo 20x30mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 – Tối ưu tiếp xúc

Liên hệ báo giá 0348353384
thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B
Quick View
Điện tử

Thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B – Linh hoạt 300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cung tròn Werka 2257-150 đo chi tiết bán nguyệt và trục
Quick View
Điện tử

Thước cặp cung tròn Werka 2257-150 – Đo bán nguyệt chuẩn

Liên hệ báo giá 0348353384
thước cặp lưỡi dao Werka 2253-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp lưỡi dao Werka 2253-150 150mm – Đo rãnh tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-9019 dải 150mm màn hình LCD lớn
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-9019 150mm – LCD lớn dễ đọc

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone