No products in the cart.
Return To ShopThước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E dành cho một bài toán khá khác những model có hàm dài 40mm, 60mm hay 100mm: không phải lúc nào vị trí cần kiểm tra cũng nằm thật sâu. Có những rãnh hoặc đường kính trong nằm ở khu vực tương đối dễ tiếp cận, nhưng hình học của bề mặt vẫn khiến hàm đo trong thông thường khó đặt đúng vị trí. Khi đó, một cấu hình hàm 25mm gọn có thể hợp lý hơn việc chọn đầu đo dài hơn nhu cầu thực tế.
Theo catalog, thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm và Length of Jaw 25mm. Thân sản phẩm bằng thép không gỉ, có fine adjustment roller, cụm bốn nút SET, mm/inch, PRE+ và PRE-, sử dụng pin CR2032 và được đóng trong hộp nhựa.
Điểm quan trọng là không nên nhìn hàm 25mm rồi nghĩ đây là “phiên bản yếu hơn” của các model hàm dài. Với dụng cụ chuyên rãnh, chiều dài hàm không phải thang điểm càng lớn càng tốt. Hàm chỉ cần đủ để chạm đúng vị trí cần đo. Nếu 25mm đã phù hợp hình học chi tiết, một cấu hình gọn hơn có thể giúp thao tác trực quan và tránh mua dư khả năng tiếp cận mà công việc không dùng tới.
Để chọn đúng thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E, người mua nên đánh giá đồng thời ba yếu tố: Range 0–150mm có đủ hay không, hàm 25mm có tiếp cận đúng bề mặt hay không và Indication Error ±0.04mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra hay không.
Trong dụng cụ đo chuyên dụng, người mua rất dễ bị hấp dẫn bởi những con số lớn. Hàm 60mm nghe có vẻ “xịn” hơn hàm 25mm, Range 300mm cũng có vẻ đáng tiền hơn 150mm.
Nhưng cách suy nghĩ đó chỉ đúng khi công việc thực sự sử dụng tới phần tăng thêm.
Giả sử vị trí rãnh chỉ nằm cách miệng chi tiết một khoảng vừa phải. Nếu đầu đo 25mm đã có thể tiếp xúc đúng hai bề mặt cần kiểm tra, việc chuyển sang hàm dài hơn không tự động làm phép đo tốt hơn.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E vì vậy phù hợp với tư duy chọn dụng cụ theo đúng hình học chi tiết thay vì mua model lớn nhất để “dự phòng”.
Length of Jaw = 25mm là thông số chiều dài hàm được catalog công bố.
Không nên biến con số này thành câu quảng cáo “đo được rãnh sâu 25mm”. Khả năng tiếp cận thực tế còn phụ thuộc đường kính miệng, chiều cao bậc, vị trí rãnh, góc đặt và hình dạng cụ thể của chi tiết.
Với dụng cụ đo rãnh, cách an toàn nhất luôn là đối chiếu hình học sản phẩm với chi tiết thực tế.
Catalog công bố Range của thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E là 0–150mm.
Đây là điểm khác với nhiều model rãnh trong trước đó có giới hạn dưới như 8mm, 20mm, 25mm hoặc 35mm.
Về mặt lựa chọn, người dùng không chỉ cần quan tâm 150mm ở cuối Range. Việc catalog công bố điểm bắt đầu từ 0mm cũng là một đặc điểm đáng ghi nhận khi so sánh các series.
Tuy nhiên, Range không thay thế hình học đầu đo. Một kích thước nằm trong 0–150mm chưa chắc đo được nếu phần hàm không thể đặt đúng vị trí cần kiểm tra.
Đây là cách đơn giản nhất để hiểu.
Range nói về phạm vi kích thước được catalog công bố.
Length of Jaw và hình học đầu đo lại liên quan đến khả năng tiếp cận bề mặt.
Chỉ khi hai điều kiện cùng phù hợp, thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E mới thực sự đúng với chi tiết.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2251-150-25E |
| Tên dòng | Digital Caliper For Inside Grooves |
| Ứng dụng theo catalog | Special inner diameters và special inner groove sizes |
| Range | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.04mm |
| Length of Jaw | 25mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | SET, mm/inch, PRE+, PRE- |
| Preset | Có thể thiết lập qua PRE+ và PRE- |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674601 |
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E có Reading 0.01mm.
Điều này cho biết màn hình có thể hiển thị theo bước 0.01mm.
Indication Error của sản phẩm lại là ±0.04mm theo catalog.
Do đó, cách mô tả đúng là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.04mm.
Không nên gọi sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”. Reading và Indication Error phục vụ hai ý nghĩa khác nhau.
Nếu rãnh trong là kích thước chức năng liên quan đến lắp ráp, vòng chặn, bạc hoặc một chi tiết ăn khớp, người phụ trách phải bắt đầu từ dung sai trên bản vẽ.
Sau đó mới đánh giá ±0.04mm có phù hợp với quy trình kiểm tra hay không.
Nếu dung sai chặt hơn khả năng của dụng cụ, việc màn hình hiển thị thêm chữ số không giải quyết được vấn đề.
Hãy hình dung một chi tiết dạng ống có rãnh nằm khá gần phần miệng. Hàm đo trong tiêu chuẩn không phù hợp hình học rãnh, nhưng vị trí cần kiểm tra cũng không nằm sâu tới mức cần đầu đo 60 hoặc 100mm.
Đây là kiểu bài toán mà thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E đáng được xem xét.
Hàm 25mm có thể là cấu hình vừa đủ nếu nó tiếp cận đúng vị trí. Người dùng không cần trả tiền hoặc mang theo độ vươn mà chi tiết không yêu cầu.
Điểm cốt lõi là “vừa đủ”. Một dụng cụ chuyên dụng tốt không phải dụng cụ có mọi thông số lớn nhất, mà là dụng cụ có hình học phù hợp nhất với chi tiết cần đo.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho sản phẩm.
Khi đầu đo còn cách xa bề mặt, người dùng có thể di chuyển con trượt nhanh. Nhưng ở vài milimet cuối, việc điều chỉnh chậm giúp kiểm soát vị trí tốt hơn.
Đặc biệt với rãnh trong, người vận hành không phải lúc nào cũng nhìn trực tiếp được hai mặt tiếp xúc. Fine adjustment roller trên thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E vì vậy có giá trị ở thao tác cuối trước khi đọc kết quả.
Mục tiêu của fine adjustment là điều khiển chuyển động.
Khi hai mặt đo đã tiếp xúc ổn định, không cần tiếp tục tạo lực lớn. Tăng lực không làm sai số ±0.04mm trở nên nhỏ hơn.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E sử dụng bốn nút SET, mm/inch, PRE+ và PRE-.
Catalog cho biết Preset values can be set through PRE+, PRE-.
Điều này cho phép sản phẩm làm việc với giá trị cài đặt trước, phù hợp với những quy trình cần giá trị tham chiếu thay vì chỉ đóng hàm rồi đưa về ZERO như một Digital Caliper cơ bản.
Tuy nhiên, catalog bạn cung cấp không trình bày đầy đủ trình tự nút bấm. Vì vậy, khi khai thác Preset nên thực hiện theo manual của đúng model.
| Tiêu chí | 2251-150-25E | 2251-200-30E |
|---|---|---|
| Range | 0–150mm | 0–200mm |
| Reading | 0.01mm | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.04mm | ±0.05mm |
| Length of Jaw | 25mm | 30mm |
| Barcode | 6976367674601 | 6976367674618 |
Hai model cùng có Reading 0.01mm nhưng khác ở Range, Length of Jaw và Indication Error.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E phù hợp khi 150mm đã đủ, hàm 25mm đáp ứng vị trí đo và người dùng muốn giữ mức Indication Error ±0.04mm theo catalog.
2251-200-30E phù hợp hơn nếu công việc thường xuyên vượt 150mm hoặc cần thêm chiều dài hàm lên 30mm. Đổi lại, Indication Error được catalog công bố là ±0.05mm.
Nó đo được Range lớn hơn và hàm dài hơn 5mm, nhưng sai số chỉ thị catalog cũng khác.
Do đó người mua nên chọn theo công việc thực tế chứ không mặc định model 200mm luôn cao cấp hơn 150mm.
Nếu thường xuyên vượt Range, chọn bản 200mm ngay từ đầu.
Nếu phần lớn kích thước nằm trong 150mm, thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E đã đáp ứng về phạm vi catalog.
Đây là câu hỏi quan trọng nhất.
Nếu rãnh nằm sâu hơn hoặc hình học chi tiết yêu cầu độ vươn lớn hơn, nên chọn model khác thay vì nghiêng thước để cố chạm tới.
Với công việc kiểm tra thông thường, cần đánh giá dựa trên tiêu chí kỹ thuật thực tế.
Với QC, phải đặt Indication Error cạnh dung sai bản vẽ trước khi quyết định.
Gia công tiện: kiểm tra rãnh hoặc đường kính trong đặc biệt nằm trong Range 150mm.
QC công đoạn: khi cần kiểm tra trực tiếp một kích thước trong mà hàm tiêu chuẩn khó tiếp xúc đúng vị trí.
Bảo trì cơ khí: xác định kích thước rãnh trong trên phụ tùng trước khi sửa chữa hoặc lựa chọn chi tiết thay thế.
Sản xuất lặp lại: khi một nhóm sản phẩm có cùng dạng rãnh và việc dùng một dụng cụ chuyên trách giúp giảm thời gian tìm phương pháp đo.
Phòng dụng cụ đo: thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E có thể đảm nhiệm nhóm rãnh gần và vừa phải, trong khi các model hàm dài được dành cho những vị trí sâu hơn.
Chỉ nhìn Range 150mm: Range đủ nhưng hàm không tiếp cận được thì dụng cụ vẫn không phù hợp.
Cho rằng hàm 25mm luôn kém hàm 40 hoặc 60mm: chiều dài chỉ có giá trị khi công việc sử dụng tới.
Gọi Reading 0.01mm là độ chính xác: Indication Error của model là ±0.04mm.
Dùng fine adjustment để ép mạnh: con lăn phục vụ điều khiển vị trí, không phải tăng lực đo.
Chọn bản 200mm chỉ để “dư cho chắc”: nếu không cần Range 200mm và hàm 30mm, phần tăng thêm có thể không tạo giá trị sử dụng.
Với thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E, kỹ thuật đặt đầu đo vẫn quyết định chất lượng phép đo. Màn hình số không thể tự nhận biết người dùng đang chạm đúng hay sai bề mặt.
Nên chọn: người có chi tiết trong phạm vi 0–150mm, vị trí rãnh không yêu cầu hàm quá dài và cần dụng cụ chuyên đo rãnh trong.
Nên chọn: xưởng muốn một cấu hình gọn cho nhóm chi tiết mà hàm 25mm đã đáp ứng.
Nên cân nhắc model khác: khi vị trí rãnh nằm sâu và hàm 25mm không thể tiếp cận.
Nên chuyển bản 200mm: khi kích thước thường xuyên vượt 150mm.
Không nên chọn chỉ vì 0.01mm: nếu dung sai yêu cầu chặt hơn mức Indication Error ±0.04mm.
Không cần chọn dụng cụ chuyên rãnh: nếu toàn bộ kích thước trong đều dễ đo bằng hàm tiêu chuẩn.
Sau khi sử dụng, lau sạch đầu đo, thanh thước và khu vực con trượt.
Không để thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E chung với búa, kìm, cờ lê hoặc những dụng cụ có thể va vào đầu đo.
Fine adjustment roller nên được giữ sạch để hạn chế mạt kim loại ảnh hưởng chuyển động.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường.
Không sử dụng đầu đo để cạy, móc hoặc lấy dấu trên vật liệu.
Catalog mô tả dòng sản phẩm phù hợp để đo special inner diameters và special inner groove sizes.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E có Range 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Indication Error là ±0.04mm.
Length of Jaw là 25mm.
Không. 25mm là chiều dài hàm theo catalog. Khả năng tiếp cận thực tế phụ thuộc hình học của chi tiết.
Có. Catalog ghi sản phẩm có fine adjustment roller.
Có. mm/inch là một trong bốn nút chức năng được catalog liệt kê.
Catalog cho biết giá trị Preset có thể được thiết lập thông qua PRE+ và PRE-. Trình tự vận hành cụ thể nên theo manual của sản phẩm.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Bản 150 có Range 0–150mm, hàm 25mm và Indication Error ±0.04mm. Bản 200 có Range 0–200mm, hàm 30mm và Indication Error ±0.05mm.
Có thể phù hợp nếu Range, hình học đầu đo và Indication Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu của phép kiểm tra.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, Length of Jaw 25mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, Preset thông qua PRE+ và PRE- cùng nguồn CR2032.
Điểm đáng chú ý của model không nằm ở việc sở hữu hàm thật dài. Ngược lại, 25E hướng tới một cấu hình gọn cho những vị trí rãnh trong mà 25mm chiều dài hàm đã đủ để tiếp cận đúng bề mặt.
Nếu chi tiết thực tế nằm trong Range 150mm, hàm 25mm đáp ứng hình học và ±0.04mm phù hợp yêu cầu kiểm tra, việc chuyển sang một model dài hơn chỉ để có thông số lớn hơn chưa chắc tạo thêm giá trị.
Nếu vị trí nằm sâu hơn hoặc kích thước vượt 150mm, 2251-200-30E hoặc một cấu hình khác sẽ hợp lý hơn. Điều quan trọng không phải cố dùng thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E cho mọi công việc, mà là nhận ra chính xác nhóm công việc nó làm tốt.
Với dụng cụ đo chuyên dụng, model đáng mua nhất không phải model lớn nhất. Đó là model có đầu đo vừa đủ để chạm đúng bề mặt, Range vừa đủ cho kích thước và sai số phù hợp với yêu cầu.
Người dùng có thể xem thêm các sản phẩm WERKA tại website WERKA hoặc quay lại website hiện tại để tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo phù hợp với từng ứng dụng.
Reviews
There are no reviews yet.