Thước đo sâu điện tử dạng kim Werka 2248-150C là dụng cụ đo chuyên dụng dành cho những vị trí có lỗ nhỏ, rãnh hẹp hoặc khu vực mà đầu đo thông thường khó tiếp cận. Sản phẩm có dải đo 0–150mm, độ đọc 0.01mm, sai số hiển thị 0.03mm và đế đo dài 100mm, phù hợp với nhu cầu kiểm tra trong cơ khí, QC, sản xuất và bảo trì.
Điểm khác biệt quan trọng của model Werka 2248-150C nằm ở đầu đo dạng kim. Theo catalog, bề mặt đo sử dụng pin chuyên dùng cho phép đo chiều sâu của các lỗ nhỏ. Nhờ đó, người dùng có thể tiếp cận những vị trí mà thước đo sâu đầu lớn hoặc thước cặp thông thường khó đưa đầu đo vào đúng điểm cần kiểm tra.
Nếu bạn đang tìm thước đo sâu lỗ nhỏ, Werka 2248-150C là phiên bản đáng cân nhắc khi phạm vi làm việc chủ yếu dưới 150mm. Dòng sản phẩm còn có phiên bản 200mm và 300mm để lựa chọn theo chiều sâu thực tế của chi tiết.
Thước đo sâu điện tử dạng kim Werka 2248-150C thuộc nhóm Digital Depth Gauge With Pin. Khác biệt của dòng này là đầu tiếp xúc dạng kim nhỏ, được thiết kế để kiểm tra chiều sâu những lỗ có đường tiếp cận hẹp.
Trong thực tế gia công, không phải lỗ nào cũng đủ lớn để đưa thanh đo sâu thông thường vào. Một số chi tiết có lỗ nhỏ, rãnh hẹp hoặc vị trí âm nằm sâu bên trong khiến việc đặt đầu đo trở nên khó khăn. Đầu kim giải quyết đúng nhu cầu này bằng cách giảm kích thước vùng tiếp xúc.
Werka 2248-150C có dải đo 0–150mm. Với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong cơ khí, đây là phạm vi thuận tiện vì vừa đáp ứng chiều sâu phổ biến vừa giúp dụng cụ dễ thao tác hơn những phiên bản có dải đo dài hơn.
Điểm đáng chú ý nhất của thước đo sâu điện tử dạng kim là phần measuring face with pin. Catalog mô tả đầu đo này được sử dụng cho small hole depth measurement, tức đo chiều sâu của các lỗ nhỏ.
Với người làm cơ khí, thiết kế này giải quyết một vấn đề rất thực tế. Khi miệng lỗ nhỏ hoặc khu vực cần đo hẹp, đầu đo lớn có thể không chạm được tới đáy. Đầu kim giúp tiếp xúc trực tiếp hơn với vị trí cần kiểm tra.
Werka công bố sản phẩm được làm từ stainless steel, tức thép không gỉ. Vật liệu này phù hợp với dụng cụ đo cơ khí thường xuyên được sử dụng tại bàn kiểm tra, khu vực gia công hoặc bộ phận bảo trì.
Người dùng vẫn nên vệ sinh dụng cụ sau khi làm việc, đặc biệt khi thước tiếp xúc với dầu, bụi hoặc mạt kim loại. Vật liệu thép không gỉ không thay thế cho việc bảo quản đúng cách.
Màn hình LCD lớn hiển thị trực tiếp giá trị đo, giúp giảm thao tác đọc thang chia cơ khí. Điều này hữu ích khi nhân viên QC hoặc kỹ thuật viên phải đo nhiều chi tiết liên tục trong một ca làm việc.
Thiết bị hỗ trợ OFF/ON, ZERO và chuyển đổi mm/inch. Người dùng có thể thiết lập lại điểm 0 khi cần và đổi đơn vị theo bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật đang sử dụng.
Stop screw giúp giữ vị trí cơ cấu trượt sau khi đã tiếp xúc với chi tiết. Trong những vị trí khó nhìn màn hình trực tiếp, người dùng có thể khóa thước rồi lấy ra để đọc kết quả thuận tiện hơn.
Werka 2248-150C sử dụng pin CR2032 3V. Catalog cũng thể hiện sản phẩm có bảng chuyển đổi đơn vị, pin CR2032, inspection report và hộp nhựa bảo vệ.
Cần phân biệt rằng inspection report là báo cáo kiểm tra. Không nên tự gọi tài liệu này là chứng chỉ hiệu chuẩn nếu nhà sản xuất không công bố như vậy.
Nhu cầu tìm thước đo sâu lỗ nhỏ thường xuất hiện khi người dùng gặp một vấn đề rất cụ thể: đầu đo của dụng cụ thông thường không thể lọt vào lỗ hoặc không chạm đúng đáy cần kiểm tra.
Ở Werka 2248-150C, đầu pin nhỏ giúp giảm vùng tiếp xúc. Nhờ vậy, thiết bị thích hợp hơn cho các lỗ có đường tiếp cận nhỏ, rãnh hẹp hoặc khu vực bị giới hạn không gian.
Tuy nhiên, đầu kim không có nghĩa sản phẩm phù hợp với mọi dạng lỗ. Trước khi đo, người dùng vẫn cần kiểm tra hình dạng đáy, vị trí tiếp xúc và khả năng đặt đế thước ổn định trên bề mặt chuẩn.
Gợi ý lựa chọn: nếu vấn đề chính là lỗ có miệng nhỏ hoặc vùng đo hẹp, kiểu đầu kim đáng được ưu tiên. Nếu lỗ đủ lớn và không bị giới hạn vùng tiếp xúc, một thước đo sâu thông thường có thể đã đáp ứng nhu cầu.
Dòng Werka 2248-C có ba dải đo thể hiện trên catalog gồm 150mm, 200mm và 300mm. Cả ba đều có Reading 0.01mm, Length Of Base 100mm và Indication Error 0.03mm.
Thước đo sâu điện tử 150mm phù hợp khi phần lớn chi tiết có chiều sâu dưới 150mm. Thân đo ngắn hơn giúp thao tác thuận tiện trên bàn QC, tại máy gia công hoặc khu vực hạn chế không gian.
Nếu nhu cầu chính là đo các lỗ nhỏ trên chi tiết cơ khí thông dụng, Werka 2248-150C là phiên bản cân bằng giữa phạm vi đo và sự gọn gàng.
Thước đo sâu điện tử 200mm mở rộng phạm vi thêm 50mm so với bản 150mm. Phiên bản này phù hợp với người dùng thường xuyên gặp những chi tiết vượt quá 150mm nhưng chưa cần tới phạm vi 300mm.
Thước đo sâu điện tử 300mm phù hợp với các chi tiết có chiều sâu lớn. Đổi lại, phần thước dài hơn cũng cần nhiều không gian để thao tác và giữ đúng phương.
Không nên mặc định chọn bản 300mm vì đo được phạm vi lớn hơn. Nếu hầu hết chi tiết dưới 150mm, phiên bản 150mm thường thuận tiện hơn cho công việc hằng ngày.
| Art No. | Range | Reading | Length Of Base | Indication Error | Barcode |
| 2248-150C | 0–150mm | 0.01mm | 100mm | 0.03mm | 6976367673949 |
| 2248-200C | 0–200mm | 0.01mm | 100mm | 0.03mm | 6976367673956 |
| 2248-300C | 0–300mm | 0.01mm | 100mm | 0.03mm | 6976367673963 |
Thông số model 2248-150C: dải đo 0–150mm, độ đọc 0.01mm, đế đo 100mm, sai số hiển thị 0.03mm và barcode 6976367673949.
Khi lựa chọn thước đo sâu điện tử dạng kim, người dùng cần phân biệt rõ hai thông số này.
Do đó, không nên mô tả Werka 2248-150C là có “độ chính xác 0.01mm”. Cách thể hiện đúng là độ đọc 0.01mm và sai số hiển thị 0.03mm.
Đối với công việc QC, người dùng nên so sánh sai số của dụng cụ với dung sai cho phép trên bản vẽ. Nếu yêu cầu kiểm soát kích thước chặt hơn khả năng của dụng cụ, cần lựa chọn phương tiện đo phù hợp hơn.
Cách sử dụng thước đo sâu điện tử dạng kim không phức tạp, nhưng người dùng cần chú ý đến mặt chuẩn, đầu kim, điểm 0 và phương đặt thước.
Lau sạch đế thước, đầu kim và khu vực cần đo. Mạt kim loại nằm dưới đế có thể làm thay đổi mặt tham chiếu và khiến kết quả bị lệch.
Sử dụng nút ON/OFF để bật thước. Trước phép đo quan trọng, kiểm tra điểm 0 và sử dụng ZERO khi cần.
Phần đế dài 100mm phải tiếp xúc ổn định với mặt chuẩn. Không để thước bị nghiêng vì góc đặt sai có thể làm kết quả không phản ánh đúng chiều sâu thực tế.
Di chuyển đầu kim nhẹ nhàng đến vị trí đáy cần đo. Không dùng lực mạnh để ép đầu kim vì lực lớn không làm phép đo chính xác hơn và có thể khiến điểm tiếp xúc thay đổi.
Khi đầu đo đã ổn định, đọc giá trị trên màn hình LCD. Trong trường hợp vị trí khó quan sát, có thể sử dụng vít khóa để giữ cơ cấu trượt trước khi lấy thước ra.
Đây là ứng dụng trực tiếp nhất của thước đo sâu điện tử dạng kim. Sau các công đoạn khoan, phay hoặc gia công lỗ, đầu kim giúp kiểm tra chiều sâu tại những vị trí có đường tiếp cận nhỏ.
Nhân viên QC có thể sử dụng dụng cụ để kiểm tra những chi tiết có lỗ nhỏ cần đối chiếu chiều sâu với bản vẽ. Trước khi sử dụng cho kiểm soát chất lượng, cần đối chiếu Indication Error 0.03mm với dung sai của sản phẩm.
Khuôn, jig và đồ gá có thể có các lỗ định vị hoặc hốc nhỏ. Đầu kim giúp tiếp cận những khu vực mà thanh đo kích thước lớn khó sử dụng.
Trong bảo trì, kỹ thuật viên có thể cần xác định chiều sâu của lỗ, hốc hoặc vị trí lắp ghép trước khi lựa chọn linh kiện thay thế. Việc đo đúng kích thước giúp giảm nguy cơ chọn sai chi tiết.
Nếu công việc không có lỗ nhỏ hoặc vùng đo hẹp, kiểu đầu kim có thể không phải yếu tố bắt buộc. Ngược lại, nếu chi tiết thường xuyên có lỗ nhỏ mà đầu đo thông thường khó tiếp cận, đây chính là lợi thế của Werka 2248-150C.
Mạt kim loại dù nhỏ cũng có thể làm đế bị nâng lên và thay đổi mặt chuẩn của phép đo.
Đầu tiếp xúc cần sạch và không bị bám dầu, bụi hoặc mạt vì đây là vị trí trực tiếp tiếp xúc với đáy lỗ.
Dùng lực lớn không giúp tăng độ chính xác. Thao tác nên nhẹ để duy trì vị trí tiếp xúc ổn định.
Đế bị nghiêng khiến phương đo thay đổi và kết quả có thể khác chiều sâu thực tế.
Kiểm tra điểm 0 giúp phát hiện bề mặt chưa sạch hoặc trạng thái thiết bị chưa phù hợp trước khi ghi nhận kết quả.
Sau khi sử dụng thước đo sâu điện tử dạng kim, người dùng nên vệ sinh phần đế, đầu kim, thanh trượt và thân thiết bị trước khi cất.
Model này dùng để đo chiều sâu và đặc biệt phù hợp với những lỗ nhỏ nhờ đầu đo dạng pin.
Phiên bản 2248-150C có dải đo 0–150mm.
Không. Reading 0.01mm là độ đọc hiển thị. Sai số hiển thị được catalog công bố riêng là 0.03mm.
Thiết bị sử dụng pin CR2032 3V.
Nên chọn Werka 2248-200C khi các chi tiết thường xuyên vượt quá dải đo 150mm nhưng chưa cần tới phạm vi 300mm.
Phiên bản 300mm phù hợp khi chi tiết thường xuyên có chiều sâu lớn hơn 200mm hoặc phạm vi đo thực tế yêu cầu tới 300mm.
Không nên mặc định như vậy. Catalog chỉ ghi sản phẩm được giao kèm inspection report. Nếu cần calibration certificate phục vụ hệ thống quản lý chất lượng, người dùng cần xác minh riêng.
Thước đo sâu điện tử dạng kim Werka 2248-150C phù hợp khi nhu cầu chính là kiểm tra chiều sâu tại các lỗ nhỏ hoặc vị trí có đường tiếp cận hẹp. Dải đo 0–150mm đáp ứng nhiều chi tiết cơ khí thông dụng, trong khi đầu pin tạo lợi thế rõ ràng so với đầu đo có kích thước lớn.
Model có độ đọc 0.01mm, sai số hiển thị 0.03mm, đế đo 100mm, thân thép không gỉ, màn hình LCD, ZERO, chuyển đổi mm/inch và pin CR2032 3V. Cấu hình này phù hợp cho xưởng cơ khí, QC, sản xuất và bảo trì khi yêu cầu kỹ thuật nằm trong khả năng của dụng cụ.
Nếu chi tiết chủ yếu dưới 150mm, bản Werka 2248-150C sẽ gọn và dễ thao tác. Nếu thường xuyên gặp chiều sâu lớn hơn, bản 200mm hoặc 300mm sẽ hợp lý hơn. Người mua nên lựa chọn dựa trên kích thước thực tế, dung sai và hình dạng lỗ thay vì chỉ nhìn vào dải đo lớn nhất.
Với người đang tìm thước đo sâu lỗ nhỏ, điểm đáng quan tâm nhất của Werka 2248-150C chính là đầu kim chuyên dụng, giúp xử lý đúng bài toán mà nhiều loại thước đo sâu thông thường khó tiếp cận.
Cần tư vấn thước đo sâu điện tử dạng kim Werka 2248-150C?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được tư vấn lựa chọn phiên bản 150mm, 200mm hoặc 300mm phù hợp với kích thước chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Reviews
There are no reviews yet.