Thước đo sâu điện tử của Đức Werka 2113-300 là dụng cụ đo chiều sâu chuyên dụng dành cho người dùng cần phạm vi đo lớn nhưng vẫn muốn thiết bị nhẹ, dễ thao tác và linh hoạt trên nhiều kích thước chi tiết. Model 2113-300 có dải đo 0–300mm, độ đọc 0.01mm, sai số hiển thị 0.04mm và đi kèm ba cầu đo có kích thước 150mm, 300mm và 450mm.
Điểm đáng chú ý của Werka 2113-300 không chỉ nằm ở dải đo 300mm. Thân thước được chế tạo từ kim loại nhẹ với bề mặt anodized, giúp giảm khối lượng khi người dùng phải cầm, di chuyển hoặc thay đổi vị trí đo nhiều lần. Đây là lý do dòng sản phẩm này được Werka gọi là Light Digital Depth Gauge.
Với người làm cơ khí, QC hoặc bảo trì, lợi ích thực tế còn nằm ở ba cầu đo thay thế. Thay vì bị giới hạn bởi một đế cố định, người dùng có thể lựa chọn cầu 150mm, 300mm hoặc 450mm theo chiều rộng bề mặt chuẩn và hình dạng chi tiết. Nếu công việc cần phạm vi sâu hơn 300mm, cùng dòng còn có các phiên bản 500mm và 800mm.
Thước đo sâu điện tử của Đức Werka 2113-300 thuộc dòng Light Digital Depth Gauge, được thiết kế cho các công việc cần đo chiều sâu nhưng yêu cầu phạm vi tiếp xúc của đế linh hoạt hơn so với một chiếc thước đo sâu thông thường.
Model có dải đo 0–300mm, phù hợp với nhiều lỗ, rãnh, bậc và hốc có chiều sâu lớn hơn nhóm thước 100–150mm phổ biến. Đối với người dùng thường xuyên xử lý chi tiết cơ khí kích thước trung bình đến lớn, phạm vi 300mm giúp giảm tình trạng thiếu hành trình đo.
Werka 2113-300 còn khác biệt ở cấu tạo thân bằng kim loại nhẹ với bề mặt anodized và hệ thống ba cầu đo có thể thay đổi. Người dùng không bị cố định với một chiều dài đế duy nhất mà có thể lựa chọn cầu phù hợp với bề mặt chuẩn của chi tiết.
Theo catalog Werka, dòng 2113 được ghi rõ “Made in and originated from Germany”. Đây là thông tin đáng chú ý với những doanh nghiệp ưu tiên dụng cụ đo có nguồn gốc sản xuất rõ ràng cho bộ phận cơ khí, kiểm tra chất lượng hoặc bảo trì.
Tuy nhiên, xuất xứ không phải yếu tố duy nhất để lựa chọn thiết bị đo. Người dùng vẫn nên đối chiếu dải đo, sai số hiển thị, kích thước cầu đo và yêu cầu dung sai của chi tiết trước khi quyết định.
Werka 2113-300 sử dụng màn hình LCD để hiển thị trực tiếp kết quả đo. So với thước đo sâu cơ khí cần đọc thang chính và thang phụ, cách hiển thị số giúp giảm thời gian quan sát và thuận tiện hơn khi đo nhiều chi tiết liên tục.
Đây là đặc điểm tạo nên cụm từ thước đo sâu điện tử siêu nhẹ. Werka sử dụng light metal kết hợp bề mặt anodized thay vì chỉ tập trung vào kết cấu nặng.
Trong thực tế, một chiếc thước dài 300mm hoặc lớn hơn có thể gây mỏi nếu người sử dụng thường xuyên phải nhấc lên, đặt xuống hoặc đổi cầu đo. Kết cấu nhẹ giúp việc thao tác thuận tiện hơn trong những tình huống này.
Werka 2113-300 được trang bị ba interchangeable bridges với kích thước 150mm, 300mm và 450mm. Đây là một trong những điểm hữu ích nhất của dòng sản phẩm.
Người dùng có thể chọn cầu nhỏ cho bề mặt hẹp hoặc vị trí thao tác hạn chế, sau đó đổi sang cầu dài hơn khi cần tạo vùng tựa lớn trên chi tiết rộng.
Catalog ghi sản phẩm sử dụng ball tip. Đầu tiếp xúc dạng bi hỗ trợ tạo điểm tiếp xúc với vị trí cần kiểm tra và phù hợp với cấu tạo đo chiều sâu của dòng 2113.
Stop screws giúp cố định cơ cấu sau khi đã đạt vị trí đo. Tính năng này hữu ích khi màn hình nằm ở vị trí khó quan sát và người sử dụng cần lấy thước ra khỏi chi tiết mới đọc hoặc ghi nhận kết quả.
Werka 2113-300 hỗ trợ ON/OFF, Reset và chuyển đổi mm/inch. Khi làm việc với bản vẽ sử dụng đơn vị inch, người dùng có thể chuyển trực tiếp trên thiết bị thay vì phải tính toán thủ công.
Sản phẩm sử dụng pin LR44 1.5V. Đây là loại pin phổ biến, thuận tiện hơn khi cần mua pin thay thế trong quá trình sử dụng lâu dài.
Cụm từ thước đo sâu điện tử siêu nhẹ không chỉ mang ý nghĩa quảng cáo. Đối với thiết bị có dải đo tới 300mm và các cầu đo dài tới 450mm, khối lượng của thân và cầu có ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác thao tác.
Nếu kỹ thuật viên chỉ đo một vài chi tiết mỗi ngày, sự khác biệt có thể không quá rõ. Nhưng trong bộ phận QC phải kiểm tra hàng chục hoặc hàng trăm vị trí, thiết bị nhẹ giúp giảm cảm giác nặng tay khi liên tục cầm, đặt và căn chỉnh.
Thân nhẹ cũng hữu ích khi người dùng phải sử dụng cầu 300mm hoặc 450mm. Tuy nhiên, nhẹ không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua cách đặt thước. Đế vẫn phải tiếp xúc ổn định với bề mặt chuẩn để kết quả có ý nghĩa.
Một trong những lý do người dùng tìm thước đo sâu điện tử đế thay thế là nhu cầu làm việc với nhiều kích thước mặt chuẩn khác nhau. Werka 2113 giải quyết vấn đề này bằng ba cầu đo có thể thay đổi.
Cầu 150mm gọn hơn, phù hợp với những bề mặt có diện tích vừa phải hoặc vị trí thao tác bị hạn chế. Khi không cần vùng tựa quá rộng, cầu ngắn giúp thước dễ xoay và căn chỉnh hơn.
Cầu 300mm tạo vùng tiếp xúc rộng hơn, phù hợp với các chi tiết có miệng hốc, rãnh hoặc khoảng mở lớn. Đây là lựa chọn cân bằng cho nhiều chi tiết cơ khí kích thước trung bình.
Cầu 450mm hữu ích khi hai điểm tựa cần cách xa nhau hoặc bề mặt cần bắc qua có kích thước lớn. Đây là ưu điểm mà một thước đo sâu có đế cố định ngắn khó đáp ứng.
Gợi ý lựa chọn cầu: không nên mặc định dùng cầu dài nhất. Hãy chọn cầu đủ dài để tạo mặt tựa ổn định nhưng vẫn phù hợp với không gian thao tác quanh chi tiết.
Dòng thước đo sâu điện tử Werka 2113 có ba phiên bản chính trong catalog là 2113-300, 2113-500 và 2113-800. Điểm khác nhau quan trọng nhất là dải đo và sai số hiển thị.
Thước đo sâu điện tử 300mm là lựa chọn phù hợp khi phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi 0–300mm. Đây là model gọn nhất trong ba phiên bản và có Indication Error 0.04mm.
Nếu công việc hiếm khi vượt quá 300mm, lựa chọn 2113-300 giúp người dùng tránh phải sử dụng một thanh đo dài hơn mức cần thiết.
Thước đo sâu điện tử 500mm mở rộng phạm vi lên 0–500mm. Model này phù hợp với các hốc, rãnh hoặc chi tiết có chiều sâu thường xuyên vượt 300mm.
Theo catalog, phiên bản 500mm có Scale 0.01mm và Indication Error 0.05mm.
Thước đo sâu điện tử 800mm dành cho những ứng dụng cần hành trình đo rất lớn. Phạm vi 0–800mm phù hợp hơn với chi tiết lớn, đồ gá, cụm máy hoặc các kết cấu có vị trí đo sâu.
Phiên bản này có Scale 0.01mm và Indication Error 0.06mm. Vì thanh đo dài hơn, người sử dụng cũng cần nhiều không gian thao tác hơn để giữ đúng phương đo.
| Art No. | Range | Scale | Indication Error | Bridge | Barcode |
| 2113-300 | 0–300mm | 0.01mm | 0.04mm | 150/300/450mm | 6974804572763 |
| 2113-500 | 0–500mm | 0.01mm | 0.05mm | 150/300/450mm | 6974804572770 |
| 2113-800 | 0–800mm | 0.01mm | 0.06mm | 150/300/450mm | 6974804572787 |
Thông số trọng tâm Werka 2113-300: Range 0–300mm, Scale 0.01mm, Indication Error 0.04mm, ba cầu đo 150/300/450mm và barcode 6974804572763.
Khi chọn thước đo sâu điện tử của Đức, người dùng không nên đánh đồng độ đọc với độ chính xác.
Do đó, không nên viết “độ chính xác 0.01mm” cho Werka 2113-300. Cách mô tả phù hợp là thước có độ đọc 0.01mm và sai số hiển thị 0.04mm.
Điểm này đặc biệt quan trọng trong QC. Nếu dung sai của chi tiết quá chặt so với sai số của dụng cụ, người dùng cần cân nhắc một phương tiện đo khác phù hợp hơn thay vì chỉ dựa vào số 0.01mm trên màn hình.
Cách sử dụng thước đo sâu điện tử có cầu thay thế cần chú ý thêm bước lựa chọn cầu phù hợp với bề mặt chuẩn. Việc chọn cầu quá ngắn hoặc đặt cầu không ổn định có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Lựa chọn cầu 150mm, 300mm hoặc 450mm theo chiều rộng bề mặt cần tựa. Cầu cần đủ dài để bắc qua vùng cần đo và có hai phía tiếp xúc ổn định.
Lau sạch cầu đo, đầu bi và bề mặt chi tiết. Mạt kim loại nằm dưới cầu có thể khiến cầu bị nâng lên và làm sai vị trí tham chiếu.
Bật thiết bị bằng ON/OFF và sử dụng Reset khi cần thiết. Chọn mm hoặc inch theo đơn vị của bản vẽ.
Hai phía của cầu cần nằm chắc trên bề mặt chuẩn. Không để cầu bị nghiêng, bập bênh hoặc chỉ tiếp xúc một phía.
Di chuyển cơ cấu đo nhẹ nhàng cho tới khi đầu bi tiếp xúc với vị trí cần đo. Không ép quá mạnh vì lực lớn không làm phép đo chính xác hơn.
Khi vị trí đã ổn định, đọc giá trị trên màn hình LCD. Nếu vị trí khó quan sát, sử dụng vít khóa trước khi lấy thiết bị ra ngoài để ghi nhận kết quả.
Trong xưởng CNC, thước đo sâu điện tử của Đức Werka 2113-300 có thể dùng kiểm tra chiều sâu lỗ, hốc, bậc hoặc rãnh sau gia công. Ba cầu thay thế giúp dụng cụ thích nghi với nhiều kích thước mặt chuẩn.
Khuôn, jig và fixture thường có bề mặt rộng hoặc các hốc nằm sâu. Cầu 300mm hoặc 450mm giúp tạo mặt tựa rộng hơn khi cần bắc qua những vùng mở lớn.
Bộ phận QC có thể sử dụng Werka 2113-300 để kiểm tra chiều sâu theo bản vẽ, đặc biệt với các chi tiết mà thước đo sâu đế ngắn khó tạo điểm tựa ổn định.
Trong bảo trì, kỹ thuật viên có thể phải đo hốc, bậc, khoảng sâu hoặc vị trí lắp linh kiện trên cụm máy. Dải đo 300mm giúp mở rộng phạm vi làm việc so với thước đo sâu thông dụng 150mm.
Đây là trường hợp ba cầu thay thế phát huy giá trị rõ nhất. Người sử dụng có thể chọn cầu đủ dài để tạo điểm tựa trên hai phía của vùng cần đo mà không phải sử dụng thêm đồ gá phụ trong những tình huống phù hợp.
Nếu công việc chỉ đo những chi tiết nhỏ dưới 100–150mm và bề mặt chuẩn hẹp, một chiếc thước đo sâu ngắn hơn có thể gọn và kinh tế hơn. Werka 2113-300 phát huy lợi thế rõ hơn khi người dùng thực sự cần dải 300mm hoặc hệ thống cầu thay thế.
Cầu quá ngắn có thể không tạo đủ vùng tựa, trong khi cầu quá dài có thể gây vướng khi thao tác. Hãy chọn kích thước sát với bề mặt thực tế.
Nếu một đầu cầu bị nâng lên, trục đo không còn nằm đúng phương cần kiểm tra. Điều này có thể làm kết quả khác với chiều sâu thực.
Mạt kim loại rất nhỏ cũng có thể thay đổi vị trí mặt chuẩn. Đây là nguyên nhân thao tác đơn giản nhưng thường bị bỏ qua trong môi trường gia công.
Lực lớn không giúp tăng độ chính xác. Người sử dụng chỉ cần tạo tiếp xúc ổn định giữa đầu bi và đáy cần đo.
Model 2113-300 có Indication Error 0.04mm. Trước khi sử dụng cho QC, hãy bảo đảm khả năng của dụng cụ phù hợp với yêu cầu kiểm soát kích thước của sản phẩm.
Sau khi sử dụng thước đo sâu điện tử của Đức Werka 2113-300, người dùng nên vệ sinh thân đo, đầu bi và cầu đo trước khi đặt lại vào hộp nhựa.
Catalog ghi sản phẩm được giao kèm inspection report. Inspection report không nên tự động được hiểu là calibration certificate. Nếu doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn cho hệ thống quản lý chất lượng, cần xác minh riêng trước khi mua.
Theo catalog Werka, dòng sản phẩm được ghi “Made in and originated from Germany”.
Model có dải đo 0–300mm.
Scale của model là 0.01mm. Đây là độ đọc hiển thị, không phải độ chính xác 0.01mm.
Indication Error được catalog công bố là 0.04mm.
Sản phẩm có ba cầu đo có thể thay thế với kích thước 150mm, 300mm và 450mm.
Werka 2113-500 phù hợp khi chi tiết thường xuyên có chiều sâu vượt 300mm nhưng vẫn nằm trong phạm vi 500mm.
Phiên bản 2113-800 phù hợp hơn với những chi tiết hoặc cụm máy cần phạm vi đo lớn tới 800mm.
Thiết bị sử dụng pin LR44 1.5V.
Theo catalog, sản phẩm được giao kèm hướng dẫn sử dụng, hộp nhựa và inspection report. Dòng sản phẩm có ba cầu đo thay thế.
Thước đo sâu điện tử của Đức Werka 2113-300 phù hợp với người dùng cần dải đo tới 300mm nhưng vẫn muốn thiết bị nhẹ và linh hoạt trên nhiều kích thước bề mặt chuẩn. Điểm khác biệt lớn nhất so với thước đo sâu đế cố định nằm ở ba cầu đo 150mm, 300mm và 450mm.
Model có Scale 0.01mm, Indication Error 0.04mm, màn hình LCD, đầu bi, vít khóa, chuyển đổi mm/inch và pin LR44 1.5V. Những đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, khuôn mẫu, QC và bảo trì khi yêu cầu kỹ thuật nằm trong khả năng của thiết bị.
Nếu phần lớn phép đo nằm dưới 300mm, Werka 2113-300 là phiên bản hợp lý và gọn hơn so với model dài. Khi nhu cầu thường xuyên vượt 300mm, người dùng có thể cân nhắc thước đo sâu điện tử 500mm hoặc thước đo sâu điện tử 800mm.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn thước đo sâu điện tử của Đức không chỉ là nguồn gốc sản phẩm. Người mua nên đối chiếu đồng thời dải đo, sai số hiển thị, chiều dài cầu, kích thước mặt chuẩn và dung sai thực tế của chi tiết để chọn đúng model.
Cần tư vấn thước đo sâu điện tử của Đức Werka 2113-300?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được tư vấn lựa chọn phiên bản 300mm, 500mm hoặc 800mm và cầu đo phù hợp với kích thước chi tiết cần kiểm tra.
Reviews
There are no reviews yet.