Thước đo cao cơ khí Werka 216-7633 là dụng cụ đo và vạch dấu chiều cao theo cơ cấu du xích, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, phòng QC và các công việc cần kiểm tra kích thước theo phương đứng trên bàn đá hoặc mặt chuẩn. Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.06mm.
Điểm đáng chú ý của Werka 216-7633 là cấu tạo cơ khí đơn giản, không phụ thuộc pin, màn hình hoặc mạch điện tử. Người dùng thao tác trực tiếp bằng thanh đo, du xích và cơ cấu tinh chỉnh, vì vậy sản phẩm phù hợp với những xưởng ưu tiên độ bền, tính ổn định và khả năng sử dụng lâu dài.
Ngoài chức năng đo chiều cao, thước đo cao cơ khí còn đi kèm mũi vạch carbide giúp người dùng đánh dấu trực tiếp lên chi tiết khi cần xác định đường chuẩn, vị trí gia công hoặc mức chiều cao trên bề mặt kim loại.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao cơ khí Werka 216-7633 thuộc nhóm Vernier Height Gauge, sử dụng thang chính kết hợp du xích để xác định chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một mặt chuẩn.
Model được thiết kế cho dải đo 0–300mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình. Đây là phạm vi phổ biến trong các xưởng tiện, phay, CNC hoặc khu vực kiểm tra kích thước.
Khác với thước đo cao điện tử, model này không cần pin và không có màn hình số. Người dùng đọc kết quả trực tiếp trên thang chia và du xích, phù hợp với những ai đã quen thao tác dụng cụ cơ khí truyền thống.
Catalog WERKA ghi rõ Accuracy according to DIN862. Đây là tiêu chuẩn liên quan đến dụng cụ đo dạng caliper và height gauge, giúp người mua có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn khi lựa chọn thiết bị.
Werka 216-7633 được làm bằng stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp cho dụng cụ đo cơ khí thường xuyên sử dụng trong môi trường xưởng.
Tuy nhiên, dù là thép không gỉ, người dùng vẫn nên vệ sinh và bảo quản thiết bị khô ráo sau khi sử dụng để duy trì độ ổn định của thang chia và các bề mặt trượt.
Cơ cấu fine adjustment hỗ trợ người dùng điều chỉnh vị trí đầu đo hoặc mũi vạch một cách từ từ thay vì phải di chuyển nhanh bằng tay.
Với thước đo cao cơ khí, tinh chỉnh là chức năng quan trọng vì giúp người vận hành tiếp cận đúng vị trí cần đo hoặc vạch dấu thuận tiện hơn.
Scale and nonius satin chrome finished là đặc điểm được WERKA công bố. Bề mặt hoàn thiện satin giúp các vạch chia dễ quan sát hơn trong nhiều điều kiện ánh sáng.
Werka 216-7633 sử dụng carbide-tipped scriber. Mũi vạch hợp kim cứng vừa phục vụ việc xác định vị trí đo vừa hỗ trợ đánh dấu lên bề mặt chi tiết.
Sturdy cast iron base giúp thiết bị đứng ổn định trên mặt chuẩn. Đáy đế được lacquered and lapped bottom working face theo mô tả của hãng.
Đối với thước đo cao, phần đế rất quan trọng vì toàn bộ phép đo đều tham chiếu từ bề mặt này.
Thước đo cao du xích sử dụng hai hệ thang chia: thang chính và du xích. Người dùng kết hợp vị trí của hai thang để xác định kết quả đo.
Ưu điểm chính của dạng cơ là không phụ thuộc pin, không có màn hình điện tử và ít phụ thuộc vào linh kiện điện tử trong quá trình sử dụng lâu dài.
Đây là lý do nhiều xưởng cơ khí vẫn ưu tiên thước cơ cho những công việc đo và vạch dấu hằng ngày.
Đổi lại, người mới sử dụng cần học cách đọc du xích đúng. Nếu mục tiêu là đọc thật nhanh bằng con số, một thước đo cao điện tử sẽ thuận tiện hơn.
Mũi vạch dấu hợp kim trên Werka 216-7633 giúp người dùng đánh dấu đường cao hoặc vị trí gia công trên chi tiết kim loại.
Trong xưởng cơ khí, sau khi xác định chiều cao cần thiết, kỹ thuật viên có thể khóa vị trí thước và dùng mũi vạch kéo theo bề mặt để tạo đường tham chiếu.
Điều này giúp một thước đo cao cơ khí không chỉ dùng để đo mà còn trở thành dụng cụ hỗ trợ layout và marking trước khi gia công.
Gợi ý sử dụng: trước khi vạch dấu, hãy bảo đảm đế thước và bàn chuẩn sạch. Một hạt mạt dưới đế có thể làm thay đổi toàn bộ chiều cao đường vạch.
Dòng Vernier Height Gauge WERKA có các phiên bản 300mm, 600mm và 1000mm. Người dùng nên chọn theo chiều cao lớn nhất thường gặp.
Thước đo cao cơ khí 300mm phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình. Model có Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.06mm.
Nếu phần lớn chi tiết trong xưởng không vượt 300mm, đây thường là phiên bản gọn và dễ thao tác nhất.
Thước đo cao cơ khí 600mm phù hợp với chi tiết lớn hơn và các công việc cần phạm vi tới 600mm.
Model 216-7640 có Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.10mm.
Thước đo cao cơ khí 1000mm dành cho những chi tiết hoặc cụm cơ khí có chiều cao lớn, cần phạm vi tới 1 mét.
Model 216-7162 có Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.10mm.
Không nên mặc định mua bản dài nhất. Thước càng cao càng cần nhiều không gian thao tác và đòi hỏi mặt chuẩn đủ lớn để sử dụng ổn định.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-7633 | 0–300mm | 0.05mm | 0.06mm | 6971570717633 |
| 216-7640 | 0–600mm | 0.05mm | 0.10mm | 6971570717640 |
| 216-7162 | 0–1000mm | 0.05mm | 0.10mm | 6972727957162 |
Thông số trọng tâm Werka 216-7633: Range 0–300mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.06mm, thân stainless steel, carbide-tipped scriber và fine adjustment.
Catalog WERKA cung cấp các kích thước c, d, e và h cho từng phạm vi đo. Với bản 0–300mm, các giá trị như sau:
| Range | c | d | e | h |
| 0–300mm | 76mm | 25mm | 8mm | 6mm |
Các ký hiệu c, d, e và h nên được giữ nguyên theo bản vẽ catalog khi cần đối chiếu thiết kế.
Người mua thước đo cao cơ khí cần phân biệt rõ hai thông số này.
Do đó, không nên viết “độ chính xác 0.05mm”. Cách mô tả đúng là Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.06mm.
Với bộ phận QC, Accuracy Error mới là dữ liệu cần đối chiếu với dung sai của sản phẩm để đánh giá thiết bị có phù hợp hay không.
Cách sử dụng thước đo cao cơ khí không phức tạp, nhưng người dùng cần kiểm soát tốt mặt chuẩn, vị trí mũi vạch và cách đọc du xích.
Lau sạch bàn đá hoặc mặt chuẩn trước khi đặt thước. Mạt kim loại dưới đế có thể làm toàn bộ thiết bị nghiêng hoặc nâng lên.
Kiểm tra bottom working face của đế gang. Không để bụi hoặc dầu tạo lớp ngăn giữa đế với bàn chuẩn.
Chi tiết phải ổn định và không bập bênh. Nếu chi tiết có ba via hoặc mặt đáy không phẳng, nên xử lý trước khi đo.
Đưa cụm trượt đến gần vị trí cần đo bằng thao tác thô.
Sử dụng cơ cấu tinh chỉnh để đưa mũi vạch hoặc đầu tiếp xúc đến đúng bề mặt cần kiểm tra.
Khi vị trí đã ổn định, khóa cụm trượt và đọc giá trị trên thang chính cùng du xích.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng chiều cao rồi di chuyển mũi carbide nhẹ trên bề mặt chi tiết để tạo đường tham chiếu.
Đây là ứng dụng cơ bản nhất của thước đo cao cơ khí. Người dùng có thể kiểm tra khoảng cách từ mặt chuẩn đến một bề mặt hoặc vị trí trên chi tiết.
Mũi carbide cho phép đánh dấu chiều cao trước khi khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Sau gia công, kỹ thuật viên có thể dùng thước để kiểm tra nhanh chiều cao hoặc bậc trên chi tiết.
Nhân viên QC có thể dùng Werka 216-7633 khi Range 300mm và Accuracy Error 0.06mm phù hợp với dung sai cần kiểm soát.
Jig, fixture và khuôn thường có các bậc hoặc mặt tham chiếu cần kiểm tra chiều cao và vị trí.
Nếu người sử dụng cần Reading nhỏ hơn, đọc số nhanh hoặc xuất dữ liệu, thước đo cao điện tử sẽ phù hợp hơn.
Nếu ưu tiên kết cấu cơ khí, độ bền và khả năng đo kết hợp vạch dấu, thước đo cao cơ khí Werka 216-7633 là lựa chọn thực dụng.
Bụi và mạt làm thay đổi mặt tham chiếu, ảnh hưởng trực tiếp đến số đo.
Chỉ cần lực vừa đủ để tạo đường dấu. Lực quá mạnh có thể ảnh hưởng đến thao tác hoặc làm xước bề mặt ngoài ý muốn.
Quan sát trực diện giúp hạn chế lỗi đọc do thị sai.
Reading của 216-7633 là 0.05mm, còn Accuracy Error là 0.06mm.
Mũi vạch nên sạch và không bị hư hỏng tại phần tiếp xúc trước khi đo hoặc marking.
Sau khi sử dụng thước đo cao cơ khí, nên lau sạch thân thước, mũi vạch và đáy đế trước khi cất vào hộp nhựa.
Catalog ghi sản phẩm được giao kèm inspection report. Không nên tự hiểu đây là calibration certificate nếu chưa có tài liệu xác nhận riêng.
Model có Range 0–300mm.
Reading được catalog công bố là 0.05mm.
Accuracy Error của model 216-7633 là 0.06mm.
Có. Catalog ghi rõ With fine adjustment.
Có. WERKA mô tả carbide-tipped scriber.
Có. Catalog ghi Made of stainless steel.
Werka 216-7640 có dải đo 0–600mm, Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.10mm.
Werka 216-7162 có dải đo 0–1000mm và Accuracy Error 0.10mm.
Có. Catalog ghi packed in plastic case with inspection report.
Không nên mặc định như vậy. Nếu cần calibration certificate, doanh nghiệp nên xác minh hoặc thực hiện hiệu chuẩn riêng.
Thước đo cao cơ khí Werka 216-7633 phù hợp với người dùng cần một dụng cụ đo và vạch dấu chiều cao trong phạm vi 0–300mm, ưu tiên cơ cấu cơ học, không phụ thuộc pin và có khả năng làm việc trực tiếp trên bàn chuẩn.
Model có Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.06mm, thân thép không gỉ, fine adjustment, mũi vạch carbide, thang du xích satin chrome và đế gang đúc chắc chắn. Đây là cấu hình phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, QC và khuôn mẫu.
Nếu nhu cầu vượt 300mm, người dùng có thể cân nhắc thước đo cao cơ khí 600mm Werka 216-7640 hoặc thước đo cao cơ khí 1000mm Werka 216-7162.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn thước đo cao cơ khí là đối chiếu dải đo, Reading, Accuracy Error và nhu cầu vạch dấu thực tế. Khi các yếu tố này phù hợp, Werka 216-7633 là một lựa chọn bền bỉ và thực dụng cho công việc đo kiểm cơ khí.
Cần tư vấn thước đo cao cơ khí Werka 216-7633?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm, 600mm hoặc 1000mm theo chiều cao chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Reviews
There are no reviews yet.