• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
Thước cặp Werka 213-8616 Workshop Digital Caliper 500mm

Thước Cặp Werka 213-8616 500mm – Hàm Dài, Dễ Căn Tinh

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8616 không chỉ dành cho người cần một cây thước mở được tới 500mm. Điểm khiến model này đáng quan tâm hơn nằm ở câu chuyện phía sau con số 500mm: khi chi tiết đã lớn, người dùng không chỉ cần đủ Range mà còn cần đưa hàm tới đúng vị trí, giữ thân thước ổn định và căn tiếp xúc đủ tinh để không phải kéo đi kéo lại nhiều lần.

Đó là lý do cấu hình của thước cặp Werka 213-8616 khá khác một Digital Caliper phổ thông. Theo catalog, model có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm và Accuracy Error ±0.06mm. WERKA còn trang bị knife points, fine adjustment, preset, mm/inch, ABS, ZERO, OFF/ON với tổng cộng sáu nút chức năng.

Với người mua, hàm 150mm và fine adjustment mới là hai chi tiết nên được nhìn thật kỹ. Một cây thước 500mm có thể dư Range nhưng vẫn khó dùng nếu hàm không tiếp cận được bề mặt cần đo. Ngược lại, khi hình học hàm phù hợp, khả năng chỉnh tinh giúp người vận hành tiến tới điểm tiếp xúc có kiểm soát hơn thay vì liên tục đẩy quá rồi phải kéo ngược trở lại.

Vì vậy, khi cân nhắc thước cặp Werka 213-8616, đừng chỉ hỏi “500mm có đủ không?”. Hãy hỏi thêm: hàm 150mm có tới đúng vị trí của tôi không, knife points có phù hợp bề mặt cần tiếp xúc không, sai số ±0.06mm có đáp ứng yêu cầu QC không và tôi có thật sự cần lên bản 1000mm hay không?

Điểm đáng nhớ: Werka 213-8616 phù hợp nhất với người cần đo chi tiết lớn tới 500mm nhưng vẫn muốn kiểm soát tốt giai đoạn tiếp xúc nhờ hàm 150mm, knife points và fine adjustment.

Thước cặp Werka 213-8616 – 500mm chỉ đáng tiền khi bạn kiểm soát được điểm tiếp xúc

Mua thước cặp theo Range là cách đơn giản nhất, nhưng chưa chắc là cách chọn đúng.

Ví dụ, người dùng cần kiểm tra một chi tiết rộng khoảng 350mm. Nhìn trên giấy, bất kỳ cây thước 500mm nào cũng có thể đáp ứng.

Nhưng thực tế có thể hoàn toàn khác.

Bề mặt cần đo có thể nằm sâu phía sau một vai.

Phần tiếp xúc có thể hẹp.

Hai mặt đo có thể không nằm ngay sát mép chi tiết.

Khi đó, chiều dài và hình học hàm mới quyết định liệu dụng cụ có thật sự thuận tiện hay không.

Thước cặp Werka 213-8616 có Length of Jaw 150mm. Vì vậy model không chỉ tăng khoảng mở lên 500mm mà còn hướng tới những chi tiết cần hàm dài hơn để tiếp cận vị trí đo.

Một cây thước đủ Range nhưng hàm không tới vẫn là cây thước chưa phù hợp

Đây là nguyên tắc rất đáng nhớ khi mua dụng cụ đo cỡ lớn.

Range trả lời câu hỏi:

“Hai hàm có thể mở xa tới đâu?”

Length of Jaw và hình học đầu đo lại trả lời câu hỏi khác:

“Hai mặt đo có thể chạm đúng nơi tôi cần hay không?”

Với người sử dụng thực tế, câu hỏi thứ hai nhiều khi quan trọng hơn.

Hàm 150mm – lý do để chọn 213-8616 thay vì chỉ nhìn con số 500mm

Catalog công bố thước cặp Werka 213-8616 có Length of Jaw 150mm.

So với phiên bản 300mm trong cùng series, chiều dài hàm tăng từ 100mm lên 150mm.

Điều này cho thấy bản 500mm không đơn giản chỉ kéo dài thanh thước. Cấu hình hàm cũng được thay đổi để phù hợp hơn với nhóm chi tiết lớn.

Hàm dài giúp gì cho người dùng?

Hàm dài đáng quan tâm khi:

  • Bề mặt cần đo nằm xa mép ngoài của chi tiết.
  • Chi tiết có vai hoặc phần nhô cản vị trí tiếp xúc gần mép.
  • Người dùng cần đưa mặt đo sâu hơn vào vùng kiểm tra.
  • Sản phẩm có kích thước lớn nhưng vùng cần đo không nằm ngay bên ngoài.
  • Các bề mặt cần kiểm tra đòi hỏi hình học hàm phù hợp hơn thước cặp tiêu chuẩn.

Nhưng 150mm không nên tự gọi thành “độ sâu đo 150mm”

Catalog gọi thông số này là Length of Jaw.

Khả năng tiếp cận thực tế vẫn phụ thuộc hình dạng chi tiết, góc đặt thước, độ rộng khoảng trống và cấu tạo hàm.

Do đó, cách viết chính xác là “hàm dài 150mm”, không nên tự biến thành “độ sâu đo tối đa 150mm”.

Knife points – khi bề mặt cần đo không phải lúc nào cũng rộng và dễ chạm

Catalog mô tả dòng Workshop Digital Caliper với knife points.

Đây là một đặc điểm rất đáng chú ý trên thước cặp Werka 213-8616 vì người dùng của thước cỡ 500mm thường không chỉ đo những khối vuông đơn giản.

Chi tiết có thể có vai.

Có thể có phần chuyển tiếp.

Có thể có vị trí tiếp xúc hẹp.

Trong những trường hợp như vậy, hình học đầu đo trở thành yếu tố cần đối chiếu trực tiếp với chi tiết.

Tuy nhiên, catalog không mô tả chi tiết mọi ứng dụng cụ thể của knife points. Vì vậy không nên tự quảng cáo rằng knife points chắc chắn đo được mọi rãnh hoặc mọi bậc.

Người dùng nên xem bản vẽ hoặc chi tiết thật trước khi lựa chọn.

Fine adjustment – tính năng giúp người dùng bớt cảnh “đẩy quá rồi kéo lại”

Đây là một trong những điểm hướng người dùng rõ nhất của thước cặp Werka 213-8616.

Hãy hình dung bạn đang mở một cây thước tới khoảng 430mm.

Ở đoạn đầu, có thể di chuyển con trượt khá nhanh.

Nhưng khi hai mặt đo chỉ còn cách chi tiết vài milimet, thao tác cần thay đổi.

Nếu tiếp tục đẩy nhanh, rất dễ vượt quá vị trí.

Sau đó người dùng kéo ngược lại.

Rồi lại tiến tới.

Với một dụng cụ dài, việc lặp đi lặp lại như vậy không chỉ mất thời gian mà còn làm trải nghiệm đo trở nên khó chịu.

Fine adjustment giúp người vận hành kiểm soát giai đoạn cuối tốt hơn.

Chỉnh tinh không phải để ép hàm mạnh hơn

Mục đích chính là đưa mặt đo tiến tới vị trí tiếp xúc có kiểm soát.

Không nên sử dụng cơ cấu chỉnh tinh để tạo lực kẹp lớn lên chi tiết.

Một phép đo tốt cần tiếp xúc ổn định và đúng phương, không cần lực ép mạnh.

Sáu nút chức năng – nhiều nút chỉ có giá trị khi chúng giúp công việc ngắn hơn

Catalog ghi thước cặp Werka 213-8616 có sáu nút gồm các chức năng preset, mm/inch, ABS, ZERO và OFF/ON.

Người mua không nên đánh giá model theo kiểu “càng nhiều nút càng cao cấp”.

Câu hỏi thực tế hơn là:

Mỗi chức năng giúp tôi bỏ bớt bước nào trong công việc?

mm/inch – hữu ích khi bản vẽ không dùng cùng một hệ đơn vị

Nếu xưởng làm cả bản vẽ metric và inch, chuyển đơn vị trực tiếp trên thước giúp người dùng giảm bước quy đổi ngoài dụng cụ.

ZERO – cần khi thiết lập lại điểm tham chiếu phù hợp

ZERO là chức năng quen thuộc trên Digital Caliper, nhưng vẫn nên sử dụng theo đúng phương pháp đo thay vì nhấn theo thói quen.

ABS – quản lý mốc đo theo cách khác với việc reset liên tục

ABS system là một điểm đáng chú ý với người thường xuyên làm việc theo quy trình có mốc rõ ràng.

Preset – khi giá trị bắt đầu không nhất thiết phải là 0

Catalog xác nhận model có Preset.

Nếu công việc cần thiết lập một giá trị tham chiếu cụ thể, tính năng này đáng quan tâm hơn nhiều so với người chỉ thực hiện phép đo tuyệt đối thông thường.

Quy trình cài đặt cụ thể nên theo manual của sản phẩm.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 213-8616 – đọc theo góc nhìn người sử dụng

Thông số Giá trị Ý nghĩa với người mua
Thương hiệu WERKA Đối chiếu đúng dòng Workshop Digital Caliper
Art.No. 213-8616 Mã phiên bản Range 500mm
Range 500mm / 20″ Phù hợp nhóm kích thước không vượt 500mm
Reading 0.01mm / 0.0005″ Bước hiển thị, không phải Accuracy Error
Length of Jaw 150mm Đáng quan tâm với bề mặt nằm xa mép chi tiết
Accuracy Error ±0.06mm Cần đối chiếu với yêu cầu QC
Inside Measuring 20mm Giữ nguyên thuật ngữ catalog, không tự đổi thành độ sâu đo
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog
Đầu đo Knife points Cần đối chiếu trực tiếp với hình học chi tiết
Điều chỉnh Fine adjustment Hữu ích ở giai đoạn tiếp xúc cuối
Chức năng Preset, mm/inch, ABS, ZERO, OFF/ON Hỗ trợ nhiều kiểu thao tác trên cùng dụng cụ
Pin 3V CR2032 Mã pin được catalog ghi trực tiếp
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Thuận tiện bảo quản dụng cụ cỡ lớn
Barcode 6971570718616 Đối chiếu đúng model khi nhận hàng

0.01mm trên màn hình và ±0.06mm sai số – người mua QC cần nhìn con số nào trước?

Thước cặp Werka 213-8616 có Reading 0.01mm/0.0005″.

Nhưng Accuracy Error được catalog công bố là ±0.06mm.

Hai thông số này phải được hiểu riêng.

0.01mm là bước hiển thị.

±0.06mm là Accuracy Error của phiên bản 500mm.

Do đó, không nên quảng cáo sản phẩm bằng câu “độ chính xác 0.01mm”.

Cách mô tả đúng dữ liệu hơn là:

Độ chia 0.01mm – sai số theo catalog ±0.06mm.

Mua cho QC? Hãy mở bản vẽ chi tiết trước khi mở catalog

Hãy xem dung sai cần kiểm tra.

Sau đó mới đánh giá mức ±0.06mm của dụng cụ có phù hợp với quy trình hay không.

Nếu không đáp ứng yêu cầu, việc màn hình của thước cặp Werka 213-8616 hiển thị tới 0.01mm cũng không thay đổi năng lực phương tiện đo.

Overall Dimension – hàm 150mm nhưng đừng nhầm tất cả con số 150mm là cùng một đại lượng

Range theo bảng kích thước a b c d h
0–500 × 0.01mm / 150mm 150mm 56mm 10mm 18mm 24mm

Catalog thể hiện a = 150mm, b = 56mm, c = 10mm, d = 18mm và h = 24mm.

Đồng thời bảng sản phẩm ghi Length of Jaw 150mm.

Dù hai giá trị đều là 150mm, không nên tự khẳng định ký hiệu a chính là Length of Jaw khi catalog không chú giải trực tiếp từng ký hiệu bằng chữ.

Cách an toàn nhất là giữ nguyên dữ liệu theo từng bảng.

300, 500 hay 1000mm – đừng biến “mua dư” thành lý do phải cầm một cây thước lớn hơn mỗi ngày

Model Range Reading Jaw Accuracy Error Inside Measuring
213-8609 300mm / 12″ 0.01mm / 0.0005″ 100mm ±0.05mm 20mm
213-8616 500mm / 20″ 0.01mm / 0.0005″ 150mm ±0.06mm 20mm
213-8623 1000mm / 40″ 0.01mm / 0.0005″ 150mm ±0.07mm 20mm

213-8609 – khi 300mm đã đủ

Nếu toàn bộ chi tiết nằm dưới 300mm, bản 300mm có thể gọn và hợp lý hơn.

Model này có Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.05mm.

213-8616 – khoảng giữa rất thực dụng

Thước cặp Werka 213-8616 phù hợp khi công việc đã thường xuyên vượt 300mm nhưng chưa cần tới 1 mét.

Bạn nhận Range 500mm và Jaw 150mm mà không phải chuyển thẳng lên dụng cụ 1000mm.

213-8623 – chỉ nên chọn khi thật sự cần tới 1000mm

Bản 1000mm giữ Jaw 150mm nhưng Range tăng gấp đôi so với 500mm.

Accuracy Error theo catalog tăng lên ±0.07mm.

Nếu sản phẩm lớn nhất chỉ khoảng 400–450mm, Range 1000mm có thể trở thành phần kích thước bạn gần như không sử dụng.

Khi nào 500mm là lựa chọn “vừa tay xưởng” nhất?

Đây là góc mua hàng quan trọng nhất của thước cặp Werka 213-8616.

Model đặc biệt đáng cân nhắc khi:

  • Chi tiết thường xuyên nằm trong khoảng 250–450mm.
  • Thước 300mm đã bắt đầu thiếu Range.
  • Người dùng cần Jaw dài 150mm.
  • Cần knife points và fine adjustment.
  • Range 1000mm là quá lớn so với nhóm sản phẩm hiện tại.
  • Mức ±0.06mm phù hợp với yêu cầu kiểm tra.

Nếu hầu hết những điều trên đều đúng, bản 500mm không phải lựa chọn “ở giữa cho có”. Nó có thể là model phù hợp nhất về cả Range lẫn trải nghiệm.

Một ca làm việc với 213-8616 – người dùng hưởng lợi ở đâu?

Hãy hình dung một nhân viên QC cần kiểm tra nhiều chi tiết gia công khoảng 350–450mm.

Bước đầu: mở hàm nhanh tới gần kích thước ước lượng.

Khi gần tiếp xúc: sử dụng fine adjustment để tiến chậm hơn.

Nếu bề mặt nằm sâu hơn: Jaw 150mm giúp tăng khả năng tiếp cận khi hình học chi tiết phù hợp.

Nếu bản vẽ dùng inch: chuyển đơn vị trực tiếp.

Nếu cần mốc tham chiếu: có ABS, ZERO và Preset để lựa chọn theo phương pháp.

Khi cần giữ kết quả: người sử dụng có thể ổn định vị trí trước khi đọc và ghi nhận.

Đó là cách thước cặp Werka 213-8616 tạo giá trị: không có một tính năng duy nhất làm mọi việc, nhưng nhiều chi tiết nhỏ cùng giúp quá trình đo ít rườm rà hơn.

Ai sẽ sử dụng Werka 213-8616 hiệu quả nhất?

Xưởng gia công chi tiết vượt 300mm

Đây là nhóm người dùng trực tiếp nhất của phiên bản 500mm.

QC cần kiểm tra chi tiết cỡ trung đến lớn

Nếu Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu quy trình, model có thể được cân nhắc.

Người thường xuyên gặp vị trí đo nằm sâu hơn

Jaw 150mm trở thành yếu tố đáng xem hơn Range đơn thuần.

Người muốn kiểm soát tốt giai đoạn tiếp xúc

Fine adjustment có giá trị rõ hơn khi phải đo chi tiết lớn nhiều lần.

Xưởng muốn Range lớn nhưng không muốn lên thẳng 1000mm

Thước cặp Werka 213-8616 nằm đúng giữa nhu cầu này.

Khi nào bạn không nên mua 213-8616 dù thông số rất hấp dẫn?

Nếu phần lớn chi tiết dưới 150–250mm: thước nhỏ hơn thường thuận tiện hơn.

Nếu thường xuyên vượt 500mm: Range của 213-8616 sẽ nhanh chóng trở thành giới hạn.

Nếu ±0.06mm không đáp ứng quy trình: cần đánh giá phương tiện đo khác.

Nếu hình học knife points không phù hợp: Range và Jaw lớn vẫn chưa đảm bảo tiếp xúc đúng.

Nếu người dùng không cần Preset, ABS hay fine adjustment: có thể đang mua dư cấu hình.

Checklist trước khi mua – 8 câu hỏi giúp tránh chọn sai một cây thước 500mm

  1. Chi tiết lớn nhất của tôi có vượt 300mm không?
  2. Có thường xuyên vượt 500mm không?
  3. Jaw 150mm có giúp tiếp cận đúng vị trí đo không?
  4. Knife points có phù hợp hình học chi tiết không?
  5. Accuracy Error ±0.06mm có phù hợp QC không?
  6. Fine adjustment có hữu ích với tần suất đo của tôi không?
  7. Tôi có sử dụng ABS, ZERO hoặc Preset trong quy trình không?
  8. Tôi có đang định mua bản 1000mm chỉ để dự phòng không?

Cách dùng thước cặp 500mm – nhanh ở đầu, chậm ở lúc tiếp xúc

Đây là cách tư duy phù hợp với thước cặp Werka 213-8616.

  1. Xác định hai bề mặt cần đo trước khi mở thước.
  2. Ước lượng kích thước để mở hàm gần vùng cần thiết.
  3. Làm sạch bề mặt đo và chi tiết.
  4. Đưa knife points hoặc mặt đo tới đúng vị trí.
  5. Di chuyển nhanh khi còn cách xa chi tiết.
  6. Dùng fine adjustment khi gần tiếp xúc.
  7. Giữ thân thước đúng phương.
  8. Không ép hàm quá mạnh.
  9. Thiết lập ABS/ZERO/Preset theo phương pháp nếu cần.
  10. Đọc kết quả khi điểm tiếp xúc đã ổn định.

8 lỗi dễ làm một cây Workshop Digital Caliper tốt trở nên khó sử dụng

Mua theo Range mà không xem Jaw: đủ 500mm vẫn chưa chắc tiếp cận được vị trí đo.

Nhầm Reading 0.01mm thành độ chính xác: Accuracy Error là ±0.06mm.

Đẩy con trượt quá nhanh tới tận lúc tiếp xúc: bỏ phí fine adjustment.

Dùng chỉnh tinh để tạo lực ép: chức năng này dùng để kiểm soát chuyển động.

Không xem hình học knife points: đầu đo phải phù hợp chi tiết.

Dùng Preset theo cảm giác: nên tuân theo manual và phương pháp đo.

Tự gọi Inside Measuring 20mm là độ sâu đo: catalog không định nghĩa như vậy.

Mua bản 1000mm chỉ để “sau này có thể dùng”: hãy tăng Range khi công việc thực tế cần.

Inspection Report – có tài liệu đi kèm nhưng đừng tự biến thành chứng chỉ hiệu chuẩn

Catalog ghi thước cặp Werka 213-8616 được giao cùng Inspection Report.

Đây là thông tin hữu ích với doanh nghiệp có quản lý thiết bị đo.

Tuy nhiên, thuật ngữ catalog là Inspection Report, không phải Calibration Certificate.

Nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ hiệu chuẩn, truy xuất chuẩn hoặc tài liệu theo một hệ thống chất lượng cụ thể, nên xác nhận riêng yêu cầu đó.

Cất một cây thước 500mm đúng cách cũng là một phần của việc giữ trải nghiệm đo tốt

Sau khi sử dụng thước cặp Werka 213-8616, nên lau sạch knife points, mặt đo, vùng fine adjustment và thân thước.

Không dùng hàm để cạy hoặc kẹp chi tiết.

Không đặt vật nặng lên thân thước.

Kiểm tra pin CR2032 nếu màn hình phản hồi yếu.

Catalog ghi sản phẩm đi kèm plastic box; nên sử dụng hộp để bảo vệ dụng cụ khi không làm việc.

Với cây thước 500mm, cũng nên bố trí vị trí cất đủ dài thay vì để một phần thân thước nhô ra khu vực dễ va chạm.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 213-8616

Range của Werka 213-8616 bao nhiêu?

Range theo catalog là 500mm / 20″.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm / 0.0005″.

Sai số bao nhiêu?

Accuracy Error của phiên bản 500mm là ±0.06mm.

0.01mm có phải độ chính xác không?

Không. Đây là Reading; Accuracy Error được công bố riêng là ±0.06mm.

Hàm dài bao nhiêu?

Length of Jaw là 150mm.

Có knife points không?

Có. Catalog ghi “With knife points and fine adjustment”.

Có chỉnh tinh không?

Có. Fine adjustment là một đặc điểm của dòng sản phẩm.

Có ABS không?

Có. ABS được liệt kê trong nhóm chức năng.

Có Preset không?

Có. Catalog ghi chức năng preset.

Có chuyển mm/inch không?

Có.

Dùng pin gì?

Pin 3V CR2032.

Inside Measuring bao nhiêu?

Catalog ghi Inside Measuring 20mm.

Inside Measuring 20mm có phải độ sâu đo không?

Catalog không định nghĩa như vậy, nên không nên tự đổi thành độ sâu đo.

213-8616 và 213-8609 khác nhau thế nào?

213-8609 có Range 300mm, Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.05mm. 213-8616 tăng Range lên 500mm, Jaw lên 150mm và Accuracy Error là ±0.06mm.

Có nên mua luôn bản 1000mm không?

Chỉ nên lên 213-8623 khi công việc thực tế thường xuyên vượt 500mm. Nếu toàn bộ chi tiết vẫn dưới 500mm, 213-8616 thường hợp lý hơn về Range.

Thước cặp Werka 213-8616 phù hợp QC không?

Có thể phù hợp nếu Range 500mm, hình học hàm và Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.

Thước cặp Werka 213-8616 – đáng chọn khi bạn cần “vươn tới và căn đúng”, không chỉ cần mở tới 500mm

Thước cặp Werka 213-8616 có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm và Accuracy Error ±0.06mm. Sản phẩm sử dụng thép không gỉ đã tôi cứng, có knife points, fine adjustment, preset, mm/inch, ABS, ZERO, OFF/ON, pin CR2032, plastic box và Inspection Report.

Nhưng nếu chỉ ghi lại bảng thông số, chúng ta sẽ bỏ lỡ điều đáng giá nhất của model.

Đó là sự kết hợp giữa Range 500mm + Jaw 150mm + knife points + fine adjustment.

Range giúp thước mở đủ xa.

Jaw dài giúp tăng khả năng tiếp cận.

Knife points tạo một hình học tiếp xúc riêng.

Fine adjustment giúp người vận hành kiểm soát tốt hơn đoạn cuối trước khi đọc kết quả.

Đây là những đặc điểm người sử dụng có thể cảm nhận trong từng phép đo, chứ không chỉ là những dòng chữ trong catalog.

Nếu chi tiết của xưởng thường xuyên nằm khoảng 300–500mm, vị trí đo cần hàm dài hơn thước phổ thông và mức ±0.06mm phù hợp quy trình, thước cặp Werka 213-8616 có lý do lựa chọn rất rõ ràng.

Nếu phần lớn sản phẩm dưới 300mm, bản 213-8609 có thể hợp lý hơn.

Nếu thường xuyên vượt 500mm, hãy chuyển lên model 1000mm thay vì làm việc sát giới hạn.

Vì vậy, người mua không nên hỏi “500mm có lớn không?”. Câu hỏi có giá trị hơn là: 500mm có đúng Range, 150mm có đúng chiều dài hàm và fine adjustment có đúng kiểu thao tác mà công việc của tôi cần hay không?

Nếu câu trả lời là có, 213-8616 không chỉ là một cây Workshop Digital Caliper lớn hơn. Nó là một dụng cụ được cấu hình để giúp người dùng tiếp cận sâu hơn, căn tiếp xúc dễ hơn và xử lý nhóm chi tiết cỡ trung – lớn một cách chủ động hơn.

Nếu cần Range nhỏ hơn hoặc một kiểu đầu đo khác, người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo phù hợp với từng nhóm chi tiết trước khi quyết định.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: thước cặp 0.01mm, thước cặp hàm 150mm, dung cu do co khi, knife points, thước cặp điện tử WERKA, ABS, WERKA, thước cặp sai số 0.06mm, dụng cụ QC, CR2032, preset, fine adjustment, Thước cặp Werka 213-8616, Workshop Digital Caliper, thước cặp 500mm
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 213-8616 500mm – Hàm Dài, Dễ Căn Tinh” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 2111-300G 300m...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 2111-300G Light Digital Caliper 300mm
Thước cặp Werka 213-8647 Workshop Digital Caliper 500mm
Thước Cặp Werka 213-8647 500mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp Werka 2235-300 với 4 cặp đầu đo thay thế
Quick View
Điện tử

Thước Cặp Werka 2235-300 – 4 Cặp Đầu Đo Linh Hoạt 300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước đo vát mép Werka 2259-0660 góc vát 60 độ
Quick View
Điện tử

Thước đo vát mép Werka 2259-0660 60° – Tối ưu kiểm tra

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 ABS dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 150mm – ABS tối ưu thao tác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 – Đo linh hoạt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E – Hàm 25mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A – Đo rãnh chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 mini dải 0–10mm
Quick View
Điện tử

Thước đo cao thấp Werka 2260-010 – Mini 0–10mm chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 vít khóa và thanh đo sâu phẳng
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 100mm – Khóa vị trí cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150
Quick View
Điện tử

Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 – Đo khe hẹp chuẩn

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone