Panme đo ngoài cơ khí Werka 3119-25 là dụng cụ đo kích thước ngoài dành cho người dùng cần kiểm tra đường kính trục, chiều dày hoặc kích thước bên ngoài của chi tiết trong phạm vi 0–25mm. Model có Reading 0.01mm, Accuracy according to DIN863, mặt đo carbide và cơ cấu ratchet friction thimble, phù hợp với xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu và phòng QA/QC.
Khác với panme điện tử, Werka 3119-25 sử dụng cơ cấu cơ học và thang chia truyền thống nên không phụ thuộc pin. Người sử dụng đọc kích thước trực tiếp trên sleeve và thimble, đồng thời dùng ratchet ở giai đoạn cuối để hỗ trợ duy trì lực tiếp xúc ổn định hơn.
Với người đang tìm panme đo ngoài 0-25mm, Werka 3119-25 tập trung vào dải kích thước rất phổ biến trong gia công cơ khí. Đây là phạm vi thường gặp ở trục nhỏ, chốt, bạc, linh kiện CNC và nhiều chi tiết cần kiểm soát đường kính sau tiện.
Bạn có thể tham khảo thêm các thiết bị cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo ngoài cơ khí Werka 3119-25 thuộc dòng Outside Micrometers của WERKA. Dụng cụ được thiết kế để đo các kích thước bên ngoài của chi tiết trong dải 0–25mm.
Trong thực tế, panme thường được sử dụng khi cần kiểm tra đường kính ngoài của trục, chốt, bạc nhỏ hoặc chiều dày của chi tiết với bước đọc nhỏ hơn nhiều thước cặp thông dụng.
Werka 3119-25 sử dụng cơ cấu cơ khí hoàn toàn. Người vận hành xoay thimble để di chuyển spindle, sử dụng ratchet ở giai đoạn tiếp xúc cuối và đọc kết quả trên thang chia.
Điều này giúp thiết bị không phụ thuộc nguồn điện hoặc pin, phù hợp với xưởng cơ khí muốn sử dụng một dụng cụ đo truyền thống, dễ bảo quản và quen thuộc với kỹ thuật viên.
Catalog WERKA ghi rõ “Accuracy according to DIN863”. Đây là thông tin kỹ thuật quan trọng đối với người mua panme đo ngoài cơ khí để sử dụng trong sản xuất hoặc phòng kiểm tra.
Thay vì chỉ dựa vào những mô tả chung như “độ chính xác cao”, người dùng có thể tham khảo tiêu chuẩn được hãng công bố khi đánh giá sản phẩm.
Werka 3119-25 có Reading 0.01mm. Đây là bước đọc của thang panme khi người sử dụng kết hợp giá trị trên sleeve và thimble.
Cần lưu ý 0.01mm là Reading, không nên tự gọi đây là Accuracy Error nếu catalog không cung cấp giá trị sai số tương ứng.
Cơ cấu ratchet hỗ trợ kiểm soát lực tiếp xúc khi spindle đã gần chạm vào bề mặt chi tiết.
Đây là một đặc điểm rất hữu ích với panme cơ khí bởi nếu người dùng siết quá mạnh, điều kiện đo giữa các lần có thể không còn nhất quán.
Catalog ghi thiết bị sử dụng carbide measuring face. Đây là hai vùng tiếp xúc trực tiếp với chi tiết trong mỗi phép đo.
Carbide phù hợp với yêu cầu chống mài mòn tại bề mặt đo khi panme phải được sử dụng lặp lại nhiều lần.
Frame painted là một trong các đặc điểm được hãng công bố. Phần khung giữ các bộ phận đo ở vị trí tương quan và đồng thời là khu vực người sử dụng thường cầm panme.
Scale chromed finished giúp vùng thang chia có bề mặt hoàn thiện phù hợp cho việc quan sát các vạch đo.
Đối với panme cơ học, khả năng đọc rõ thang là yếu tố quan trọng vì kết quả không được hiển thị trực tiếp bằng màn hình.
Werka 3119-25 được catalog ghi “With adjusting key”. Cờ lê này hỗ trợ việc điều chỉnh theo cấu tạo của panme.
Nếu dụng cụ được quản lý trong hệ thống QA/QC, người dùng không nên tự chỉnh zero nếu chưa có chuẩn và quy trình phù hợp.
DIN863 là tiêu chuẩn được WERKA viện dẫn trong phần mô tả của dòng panme 3119.
Đối với người mua panme đo ngoài cơ khí, thông tin tiêu chuẩn giúp việc đánh giá sản phẩm có cơ sở kỹ thuật rõ hơn.
Tuy nhiên, một panme dù ban đầu đáp ứng tiêu chuẩn vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu bị rơi, va đập, mòn mặt đo hoặc sử dụng sai cách.
Vì vậy, đối với phòng QA/QC, tiêu chuẩn của sản phẩm cần đi cùng quy trình kiểm tra định kỳ, quản lý thiết bị đo và hiệu chuẩn khi cần thiết.
Khi spindle tiến gần chi tiết, nhiều người có thói quen tiếp tục xoay thimble cho đến khi cảm thấy thật chặt.
Cách làm này không phù hợp với nguyên tắc sử dụng panme vì lực đo quá lớn không làm kết quả tốt hơn.
Ratchet friction thimble giúp người sử dụng panme đo ngoài cơ khí kiểm soát giai đoạn cuối theo cách lặp lại hơn.
Người vận hành có thể dùng thimble để đưa spindle tới gần, sau đó chuyển sang ratchet khi hai mặt đo bắt đầu tiếp xúc với chi tiết.
Gợi ý: ratchet dùng để hỗ trợ tạo lực đo phù hợp, không phải để siết chặt chi tiết. Không cần tiếp tục quay mạnh sau khi đã đạt trạng thái tiếp xúc ổn định.
Hai mặt đo của panme là nơi tiếp xúc trực tiếp với trục hoặc chi tiết cần kiểm tra.
Werka 3119-25 sử dụng carbide measuring face. Carbide có đặc tính chịu mài mòn tốt, phù hợp với những bề mặt phải tiếp xúc lặp lại trong quá trình đo.
Đây là lợi thế với xưởng tiện hoặc CNC thường xuyên kiểm tra số lượng lớn trục và linh kiện.
Tuy nhiên, mặt carbide vẫn cần được bảo vệ khỏi va đập. Không dùng panme đo ngoài cơ khí như một chiếc kẹp hoặc dụng cụ giữ chi tiết.
Panme đo ngoài 0-25mm là một trong những dải thông dụng nhất trong cơ khí.
Werka 3119-25 có thể được cân nhắc cho các công việc như:
Nếu chi tiết có kích thước vượt 25mm, người dùng cần chuyển sang một model Range lớn hơn, không nên cố mở spindle vượt phạm vi thiết kế.
Dòng Werka 3119 được chia theo từng dải 25mm. Đây là cách giúp người dùng lựa chọn panme sát với kích thước thực tế của chi tiết.
| Model | Range | Reading |
| 3119-25 | 0–25mm | 0.01mm |
| 3119-50 | 25–50mm | 0.01mm |
| 3119-75 | 50–75mm | 0.01mm |
| 3119-100 | 75–100mm | 0.01mm |
| 3119-125 | 100–125mm | 0.01mm |
| 3119-150 | 125–150mm | 0.01mm |
| 3119-175 | 150–175mm | 0.01mm |
| 3119-200 | 175–200mm | 0.01mm |
Nếu chi tiết khoảng 18mm, chọn 3119-25. Nếu đường kính khoảng 42mm, lựa chọn phù hợp là 3119-50. Với chi tiết khoảng 185mm, cần dùng panme đo ngoài 175-200mm Werka 3119-200.
| Thông số | Werka 3119-25 |
| Tên dòng | Outside Micrometers |
| Art No. | 3119-25 |
| Range | 0–25mm |
| Reading | 0.01mm |
| Tiêu chuẩn | Accuracy according to DIN863 |
| Cơ cấu lực đo | Ratchet friction thimble |
| Mặt đo | Carbide measuring face |
| Khung | Frame painted |
| Thang đo | Scale chromed finished |
| Adjusting key | Có |
| Setting gauge | Catalog ghi từ size 25–50mm trở lên |
| Đóng gói | Cardbox with inspection certificate |
| Barcode | 6972727958176 |
Thông số trọng tâm Werka 3119-25: Range 0–25mm, Reading 0.01mm, DIN863, ratchet friction thimble, carbide measuring face, adjusting key và barcode 6972727958176.
Theo bảng Overall Dimension trong catalog, bản 0–25mm có các kích thước ký hiệu như sau:
| Range | a | b | c |
| 0–25mm | 32.5mm | 25.5mm | 6.5mm |
Các ký hiệu a, b và c nên được đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật trên catalog khi người dùng cần kiểm tra không gian tiếp cận hoặc kích thước phần khung.
Một trong những điểm dễ bị hiểu sai nhất khi mua panme đo ngoài cơ khí là thông số 0.01mm.
Với Werka 3119-25, catalog ghi Reading 0.01mm. Đây là bước đọc của thang panme.
Catalog hiện tại không đưa ra Accuracy Error riêng trong bảng model 3119. Vì vậy không nên viết:
Cách trình bày an toàn và đúng catalog là: Reading 0.01mm, Accuracy according to DIN863.
Panme đo ngoài cơ khí không khó sử dụng nhưng người vận hành phải chú ý mặt đo, hướng đặt và lực tiếp xúc.
Lau sạch anvil, spindle và bề mặt chi tiết. Không để dầu, bụi hoặc mạt kim loại nằm giữa hai bề mặt tiếp xúc.
Với model 0–25mm, đưa hai mặt đo lại gần bằng ratchet và kiểm tra trạng thái zero trước phép đo quan trọng.
Xoay thimble để tạo khoảng hở lớn hơn kích thước dự kiến của chi tiết.
Đặt vùng cần đo giữa anvil và spindle. Hai mặt đo cần tiếp xúc đúng khu vực cần kiểm tra.
Xoay thimble nhẹ nhàng cho đến khi spindle tiến gần bề mặt chi tiết.
Ở giai đoạn tiếp xúc cuối, sử dụng ratchet friction thimble thay vì tiếp tục siết mạnh bằng thimble.
Nếu đo đường kính trục, cần giữ panme đúng hướng và tìm vị trí phản ánh đúng đường kính cần kiểm tra.
Đọc phần giá trị trên sleeve trước, sau đó cộng phần tương ứng trên thimble.
Với panme đo ngoài cơ khí Reading 0.01mm, giá trị được xác định bằng cách kết hợp sleeve và thimble.
Ví dụ: sleeve cho thấy 12.5mm và thimble ở vạch 24. Phần thimble bằng 0.24mm, do đó kết quả minh họa là 12.74mm.
Đây chỉ là ví dụ giải thích cách đọc. Giá trị thực tế phụ thuộc vị trí thang tại thời điểm đo.
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất. Werka 3119-25 phù hợp với các trục có đường kính nằm trong phạm vi 0–25mm.
Kỹ thuật viên có thể kiểm tra đường kính sau các bước gia công để xác định lượng dư còn lại hoặc đánh giá sản phẩm.
Panme đo ngoài 0-25mm có thể được sử dụng để kiểm tra kích thước chi tiết sau gia công CNC khi hình dạng cho phép tiếp xúc đúng mặt đo.
Panme có thể kiểm tra chiều dày khi hai mặt đo tiếp cận đúng và song song với khu vực cần đo.
Chốt, bạc nhỏ và nhiều linh kiện khuôn thường cần kiểm tra đường kính ngoài sau gia công.
Werka 3119-25 có thể được đưa vào quy trình QC khi Range, Reading, tiêu chuẩn và trạng thái hiệu chuẩn đáp ứng yêu cầu đo thực tế.
Nếu công việc chỉ cần kiểm tra nhanh nhiều dạng kích thước với dung sai tương đối rộng, thước cặp có thể linh hoạt hơn.
Nếu yêu cầu tập trung vào kích thước ngoài trong phạm vi 0–25mm với Reading 0.01mm, panme đo ngoài cơ khí Werka 3119-25 là lựa chọn phù hợp hơn.
Khi hai mặt đo đã tiếp xúc, sử dụng ratchet thay vì tiếp tục tạo lực lớn bằng thimble.
Một hạt mạt nhỏ nằm giữa carbide measuring face và chi tiết có thể làm giá trị đọc tăng lên.
Chi tiết vừa gia công có thể thay đổi kích thước do nhiệt. Khi dung sai chặt, cần kiểm soát điều kiện nhiệt theo quy trình.
Panme là dụng cụ đo, không phải dụng cụ giữ hoặc kẹp chặt sản phẩm.
Nếu trạng thái zero không đúng, các kết quả sau đó có thể bị ảnh hưởng.
Catalog chỉ xác nhận Reading 0.01mm và Accuracy according to DIN863.
Sau khi sử dụng panme đo ngoài cơ khí, người dùng nên vệ sinh toàn bộ vùng làm việc trước khi cất dụng cụ.
Theo catalog trong hình, Art No. đúng là Werka 3119-25.
Range của model là 0–25mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Không nên gọi như vậy. 0.01mm là Reading; catalog không đưa Accuracy Error riêng trong bảng này.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN863.
Có. WERKA ghi carbide measuring face.
Có. Catalog ghi ratchet friction thimble.
Có. Catalog ghi With adjusting key.
Catalog ghi “From size 25–50mm including setting gauge”, do đó không nên mặc định bản 0–25mm có setting gauge.
Werka 3119-50 có Range 25–50mm và Reading 0.01mm.
Werka 3119-75 có Range 50–75mm và Reading 0.01mm.
Werka 3119-200 có Range 175–200mm và Reading 0.01mm.
Barcode theo catalog là 6972727958176.
Catalog hiện tại không ghi tính năng cách nhiệt hoặc heat insulation. Vì vậy không nên quảng cáo model là panme cách nhiệt nếu chưa có tài liệu kỹ thuật khác xác nhận.
Không nên tự mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần calibration certificate cụ thể, cần kiểm tra chứng từ thực tế hoặc yêu cầu hiệu chuẩn riêng.
Panme đo ngoài cơ khí Werka 3119-25 phù hợp với người dùng cần kiểm tra đường kính, chiều dày và các kích thước ngoài trong phạm vi 0–25mm bằng một dụng cụ cơ học không phụ thuộc pin.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy according to DIN863, ratchet friction thimble, carbide measuring face, khung sơn, thang đo hoàn thiện chrome và adjusting key.
Với người sử dụng thực tế, hai điểm đáng quan tâm là ratchet và carbide measuring face. Ratchet hỗ trợ kiểm soát lực đo, trong khi mặt carbide là vùng trực tiếp tiếp xúc với chi tiết trong hàng nghìn lần kiểm tra.
Nếu phần lớn sản phẩm có kích thước dưới 25mm, panme đo ngoài 0-25mm Werka 3119-25 là dải phù hợp. Khi kích thước vượt 25mm, nên chuyển sang đúng model của dòng 3119 thay vì cố sử dụng ngoài Range.
Khi lựa chọn panme đo ngoài cơ khí, người mua nên đối chiếu Range, Reading, tiêu chuẩn DIN863, hình dạng chi tiết và yêu cầu dung sai thực tế. Nếu các tiêu chí này phù hợp, Werka 3119-25 là lựa chọn thực dụng cho tiện, phay, CNC, khuôn mẫu và QA/QC.
Cần tư vấn panme đo ngoài cơ khí Werka 3119-25?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn dải 0–25mm, 25–50mm, 50–75mm hoặc các model đến 200mm theo kích thước chi tiết và nhu cầu đo thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: Catalog WERKA Outside Micrometers
Reviews
There are no reviews yet.