Trong kỷ nguyên sản xuất cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, linh kiện ô tô và thiết bị hàng không, việc kiểm soát chặt chẽ kích thước không gian 3 chiều (3D) cùng dung sai hình học và vị trí (GD&T) ở cấp độ micromet (μm) là yếu tố sống còn quyết định chất lượng thành phẩm. Máy đo tọa độ 3D CMM LEAD FLY Series (Models: FLY 654, FLY 866, FLY 1086, FLY 1286, FLY 1586) là dòng máy đo kiểu cầu di động tự động CNC (Moving Bridge CMM) thế hệ mới của thương hiệu LEAD Metrology (hợp tác công nghệ Trung – Anh, đạt chứng nhận ISO 9001:2015, CE Châu Âu, PTB CHLB Đức và tiêu chuẩn giao thức I++ DME).
Được phát triển dựa trên phương pháp thiết kế phần tử hữu hạn tiên tiến, CMM LEAD FLY Series sở hữu kết cấu cơ khí gọn nhẹ, mô-men quán tính thấp, dẫn động tách biệt rung động kết hợp bàn đá Granite tự nhiên nguyên khối. Nhờ tích hợp xi-lanh cân bằng trọng lực ma sát thấp Festo (CHLB Đức), xích dẫn cáp chống ồn igus (CHLB Đức), động cơ servo Sanyo Denki (Nhật Bản) và hệ thống đầu dò Renishaw (Vương Quốc Anh), dòng máy FLY đạt độ chính xác thể tích vượt trội MPEe từ 1.5 + L/330 μm.
Thiết bị mang lại tốc độ vận hành nhanh, độ lặp lại ổn định lâu dài và khả năng tương thích toàn diện với hệ sinh thái thiết bị đo lường phòng Lab QA/QC hiện đại.
Các nhà máy gia công cơ khí CNC và chế tạo khuôn mẫu khi sử dụng dụng cụ đo cầm tay hoặc các thiết bị đo 2D/CMM thế hệ cũ thường đối mặt với 4 rào cản lớn:
Dòng máy đo tọa độ 3D CMM LEAD FLY Series giải quyết triệt để cả 4 thách thức trên nhờ thiết kế tách biệt rung động động cơ, công nghệ chống xoay đệm khí trục Z và nền tảng phần mềm chuẩn DMIS 5.0.
Điểm cốt lõi tạo nên độ cứng vững và độ chính xác micromet của CMM LEAD FLY Series nằm ở cấu trúc cơ khí tinh hoa:
Mọi chuyển động trên 3 trục X, Y, Z của máy đo CMM LEAD FLY Series đều đạt độ êm ái và chính xác tuyệt đối:
CMM LEAD FLY Series sở hữu cấu hình điện tử – điều khiển – phần mềm đẳng cấp quốc tế:
Dòng CMM LEAD FLY Series bao gồm 5 model tiêu chuẩn với dải hành trình đo đa dạng, đáp ứng từ chi tiết cơ khí vừa và nhỏ đến khuôn mẫu kích thước lớn:
Để đảm bảo tuổi thọ bền bỉ cho hệ thống đệm khí Granite và an toàn tuyệt đối trong suốt ca làm việc:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật nguyên bản đầy đủ của cả 5 model thuộc dòng CMM LEAD FLY Series theo tiêu chuẩn ISO 10360-2:
| Model | Phạm Vi Đo X × Y × Z (mm) | Kích Thước Máy L × W × H (mm) | Độ Chính Xác MPEe (μm) (ISO 10360-2) | Chiều Cao Phôi Tối Đa (mm) | Tải Trọng Tối Đa (kg) | Trọng Lượng Máy (kg) | Áp Suất Khí Nén (MPa) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FLY 654 | 500 × 600 × 400 | 1420 × 1135 × 2350 | 1.5 + L/330 ~ 2.3 + L/250 | 550 | 500 | 900 | 0.6 ~ 0.8 |
| FLY 866 | 600 × 800 × 600 | 1740 × 1420 × 2760 | 1.6 + L/330 ~ 2.6 + L/250 | 750 | 800 | 1300 | 0.6 ~ 0.8 |
| FLY 1086 | 800 × 1000 × 600 | 1940 × 1620 × 2760 | 1.7 + L/330 ~ 2.7 + L/250 | 750 | 1000 | 1700 | 0.6 ~ 0.8 |
| FLY 1286 | 800 × 1200 × 600 | 2140 × 1620 × 2760 | 1.7 + L/330 ~ 2.7 + L/250 | 750 | 1000 | 1900 | 0.6 ~ 0.8 |
| FLY 1586 | 800 × 1500 × 600 | 2440 × 1620 × 2760 | 1.7 + L/330 ~ 2.7 + L/250 | 750 | 1000 | 2200 | 0.6 ~ 0.8 |
| Tiêu Chí So Sánh | Máy Đo 3D CMM LEAD FLY Series | Máy CMM Cầu Di Động Thông Thường |
|---|---|---|
| Độ chính xác thể tích MPEe | 1.5 + L/330 μm (Cấp chính xác phòng Lab cao cấp) | 2.5 + L/250 μm ~ 3.5 + L/250 μm |
| Công nghệ cân bằng trục Z | Xi-lanh khí nén ma sát thấp Festo (Đức) + Đệm khí chống xoay | Đối trọng cơ khí hoặc xi-lanh thường có ma sát trễ |
| Cách ly rung động truyền động | Thiết kế tách biệt rung động động cơ + Lò xo phi tuyến tính | Động cơ gắn trực tiếp dễ truyền rung vào khung cầu |
| Hệ thống giám sát khí nén | Giám sát nguồn khí kỹ thuật số tự động bảo vệ theo thời gian thực | Đồng hồ cơ học thông thường |
Các trưởng phòng quản lý chất lượng (QA/QC Manager) tại các nhà máy FDI Nhật Bản, Hàn Quốc và Châu Âu đánh giá rất cao CMM LEAD FLY Series nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa kết cấu đá Granite nguyên khối siêu ổn định và dàn linh kiện tên tuổi hàng đầu thế giới (Renishaw UK, Festo Đức, igus Đức, SMC Nhật Bản, Sanyo Denki Nhật Bản). Đặc biệt, model FLY 866 và FLY 1086 giúp rút ngắn 65% thời gian nghiệm thu khuôn mẫu và giảm thiểu hoàn toàn tranh chấp dung sai với khách hàng quốc tế.
Câu 1: Nên chọn model nào trong 5 model FLY 654, FLY 866, FLY 1086, FLY 1286 và FLY 1586?
Tùy thuộc vào kích thước phôi lớn nhất của nhà máy: nếu phôi dưới 500 mm nên chọn FLY 654; nếu đo khuôn mẫu và phụ tùng cỡ trung từ 600 – 1000 mm nên chọn FLY 866 hoặc FLY 1086; nếu đo chi tiết dài từ 1.2 – 1.5 mét nên chọn FLY 1286 hoặc FLY 1586.
Câu 2: Máy CMM LEAD FLY Series có nâng cấp được đầu quét liên tục (Scanning) không?
Hoàn toàn được. Máy tương thích sẵn với củ đầu đo tự động Renishaw PH10M / PH10MQ gắn cảm biến quét liên tục SP25M hoặc đầu đo 5 trục PH20 để đo biên dạng bánh răng, cánh tuabin và bề mặt cong phức tạp.
Câu 3: Yêu cầu nguồn khí nén cho máy hoạt động là bao nhiêu?
Máy sử dụng nguồn khí nén sạch và khô với áp suất làm việc tiêu chuẩn từ 0.6 đến 0.8 MPa, được bảo vệ bởi cụm lọc khí SMC và bộ giám sát áp suất kỹ thuật số tự động.
Reviews
There are no reviews yet.