Máy đo tốc độ dòng chảy của nhựa nóng chảy MFI / MFR (Melt Flow Rate Meter) – Xi lanh hợp kim Hastelloy chống oxy hóa & ăn mòn nhiệt độ cao
📄 Quý khách có thể xem và tải về toàn bộ tài liệu kỹ thuật Catalogue chính thức:
Trong ngành công nghiệp hóa chất hạt nhựa, sản xuất khuôn ép nhựa, gia công đùn thổi màng film và tái chế polymer, chỉ số chảy của nhựa (Melt Flow Index – MFI) hay tốc độ dòng chảy khối lượng nóng chảy (Melt Mass-Flow Rate – MFR) là chỉ tiêu cơ lý tính cốt lõi nhất để đánh giá độ nhớt động học, trọng lượng phân tử trung bình và khả năng gia công chảy dẻo của nguyên liệu hạt nhựa.
Máy đo tốc độ dòng chảy nhựa nóng chảy MFI / MFR (Melt Flow Rate Meter / 熔体流动速率仪) là phiên bản cải tiến thế hệ mới được tối ưu hóa toàn diện về cấu hình phần cứng, tuổi thọ vận hành, độ tiện lợi thao tác và độ chính xác kiểm nghiệm. Máy được thiết kế dạng đặt bàn (Desktop structure) vững chãi, tích hợp vi điều khiển thông minh thuật toán Fuzzy PID, hệ thống gia nhiệt chống oxy hóa bằng hợp kim siêu chịu nhiệt Hastelloy và máy in nhiệt mini tự động xuất kết quả đo ngay tại chỗ.
Sản phẩm cung cấp giải pháp kiểm soát chất lượng QA/QC đầu vào và đầu ra hoàn hảo cho các nhà máy sản xuất hạt nhựa nguyên sinh, phụ gia compound, hạt nhựa tái sinh, cũng như các trung tâm kiểm định đo lường chất lượng vật liệu nhựa polymer kỹ thuật cao.
Phương pháp thử nghiệm tốc độ dòng chảy nóng chảy hoạt động dựa trên nguyên lý nhớt kế mao quản đùn ép (Capillary Extrusion Rheometer):
Trong đó: θ là nhiệt độ thử nghiệm (°C), m_nom là tải trọng danh nghĩa (kg), m là khối lượng trung bình của các đoạn mẫu cắt (g), t_ref là thời gian tham chiếu (600 giây = 10 phút), t là khoảng thời gian ngắt mẫu (giây).
Máy đo dòng chảy nhựa MFI thế hệ mới sở hữu những ưu thế kỹ thuật vượt bậc giải quyết triệt để các hạn chế cố hữu của các dòng máy đo thế hệ cũ:
Toàn bộ xi lanh nạp liệu gia nhiệt được gia công từ hợp kim Hastelloy (Nickel-Chromium-Molybdenum Alloy) đặc chủng. Vật liệu này có khả năng chống oxy hóa, chống gỉ sét và chống rỗ bề mặt tuyệt hảo ngay cả khi làm việc liên tục ở nền nhiệt độ cực cao từ 400°C đến 500°C. Nhờ đó, máy có khả năng thử nghiệm bền bỉ các dòng nhựa có tính ăn mòn hóa học mạnh mẽ như toàn bộ họ nhựa fluoropolyme (PTFE, FEP, PFA, PVDF, ETFE) mà hoàn toàn không làm suy giảm độ chính xác kích thước lòng buồng đo.
Máy trang bị hệ thống cảm biến nhiệt độ kép (Dual Sensors) kết hợp thuật toán điều khiển mờ Fuzzy PID hiện đại. Cấu hình này giúp kiểm soát chính xác gradient nhiệt độ dọc theo chiều dài buồng đo, triệt tiêu hiện tượng chênh lệch nhiệt giữa đỉnh và đáy xi lanh, tốc độ gia nhiệt cực nhanh với độ vọt lố (overshoot) siêu nhỏ và độ ổn định nhiệt độ đạt ±0.5°C.
Khi nạp hạt nhựa lạnh vào buồng đo, nhiệt độ trong xi lanh thường bị tụt giảm. Nhờ công suất gia nhiệt tối ưu và thuật toán bù nhiệt nhanh, máy có thể phục hồi trạng thái hằng nhiệt trong thời gian dưới 4 phút. Máy tích hợp đồng hồ tự động đếm ngược 4 phút sau khi nạp liệu chuẩn theo yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia GB/T 3682 và ISO 1133, giúp thao tác đo chuẩn xác và đồng nhất giữa các lần đo.
Ngay sau khi bật máy, hệ thống tự động hiển thị và kích hoạt lại toàn bộ các thông số điều kiện thử nghiệm của lần đo gần nhất (nhiệt độ, thời gian cắt, chu kỳ đo). Kỹ thuật viên không cần mất công cài đặt lại thông số từ đầu mỗi ngày, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và tăng năng suất thử nghiệm trong phòng lab.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật xuất xưởng của thiết bị theo quy chuẩn kiểm định đo lường quốc tế:
| Hạng mục thông số kỹ thuật | Giá trị kỹ thuật chi tiết | Ý nghĩa kỹ thuật & Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tên thiết bị (Instrument Name) | Máy đo tốc độ dòng chảy của nhựa nóng chảy MFI / MFR (Melt Flow Rate Meter / 熔体流动速率仪) | Phiên bản cải tiến cao cấp chuyên dụng |
| Vật liệu xi lanh gia nhiệt (Barrel) | Hợp kim Hastelloy cao cấp chống oxy hóa & chống ăn mòn | Chịu nhiệt 400°C – 500°C, đo được nhựa Fluoropolyme |
| Kích thước xi lanh nạp liệu (Charging Barrel) | Đường kính: Φ9.550 ± 0.025 mm Chiều dài buồng: 152 ± 0.1 mm |
Gia công chuẩn xác theo ISO 1133 & ASTM D1238 |
| Kích thước đầu thanh piston (Piston Rod Head) | Đường kính: Φ9.475 ± 0.015 mm Chiều dài đầu piston: 6.350 ± 0.100 mm |
Độ hở thành xi lanh đạt dung sai chuẩn xác vi mô |
| Kích thước miệng khuôn đùn (Die / Mouth Mold) | Đường kính thoát: Φ2.095 ± 0.005 mm Chiều dài miệng đùn: 8.000 ± 0.025 mm |
Chế tạo từ hợp kim Vonfram Cacbua (Tungsten Carbide) siêu cứng |
| Cấp tải trọng thử nghiệm chuẩn (Test Loads) | 8 cấp tải trọng tiêu chuẩn (Bộ quả cân inox toàn diện) Tải từ 0.325 kg đến 21.600 kg |
Bao gồm 8 quả cân rời + Cụm thanh piston & đĩa cân |
| Dải nhiệt độ điều khiển (Temperature Range) | Nhiệt độ phòng (Room Temp) — 350°C (Tùy chọn mở rộng: lên đến 400°C – 450°C – 500°C) |
Tương thích từ nhựa nhiệt dẻo thông thường đến nhựa chịu nhiệt cao |
| Độ chính xác hằng nhiệt (Constant Temp Accuracy) | ±0.5°C | Điều khiển mờ Fuzzy PID, cảm biến nhiệt kép |
| Độ phân giải hiển thị nhiệt độ (Resolution) | 0.1°C | Hiển thị trực quan trên màn hình LCD |
| Thời gian phục hồi nhiệt (Temp Recovery Time) | < 4 phút sau khi nạp liệu | Tích hợp đếm ngược 4 phút tự động theo chuẩn GB/T 3682 |
| Phương thức cắt vật liệu (Cutting Mode) | Tự động (Automatic) hoặc Thủ công (Manual) | Lưỡi cắt xoay tự động định thì hoặc xoay cắt bằng tay |
| Thiết bị in kết quả (Printing) | Máy in nhiệt mini tích hợp sẵn (Micro Printer) | Tự động in phiếu kết quả MFI sau khi kết thúc thử nghiệm |
| Cổng giao tiếp dữ liệu (Interface) | Cổng RS232 kết nối trực tiếp với máy tính (Tùy chọn) | Xuất dữ liệu thử nghiệm phục vụ lưu trữ phần mềm QA |
| Nguồn điện hoạt động (Power Supply) | AC 220V ± 10%, 50 Hz | Nguồn điện dân dụng / công nghiệp 1 pha tiêu chuẩn |
| Kết cấu tổng thể (Structure) | Dạng đặt bàn để bàn (Desktop type), chân đế cao su chống rung | Thiết kế công thái học gọn gàng, độ thẩm mỹ cao |
Để đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn đo lường quốc tế ISO 1133 và ASTM D1238 cho từng chủng loại polymer khác nhau, máy được trang bị bộ quả cân inox không gỉ gồm 8 mức cân chuẩn, cho phép linh hoạt kết hợp tạo thành các cấp tải trọng danh nghĩa:
| Cấp tải trọng danh nghĩa | Tổ hợp quả cân thử nghiệm | Vật liệu nhựa áp dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 0.325 kg (325 g) | Thanh Piston Rod + Đĩa cân (Weight Tray) | Các loại nhựa có độ chảy dẻo siêu cao, keo nóng chảy |
| 1.200 kg (1200 g) | Tải cấp 1 (325g) + Quả cân 875g | Polyethylene (PE), Polystyrene (PS), EVA |
| 2.160 kg (2160 g) | Tải cấp 1 (325g) + Quả cân 1835g | Cấp tải chuẩn phổ biến nhất cho PP, PE, PS, ABS, SAN |
| 3.800 kg (3800 g) | Tải cấp 1 (325g) + Quả cân 3475g (hoặc 875g + 2500g) | Polycarbonate (PC), Polyamide (PA / Nylon), POM |
| 5.000 kg (5000 g) | Tải cấp 1 (325g) + Quả cân 4675g | Nhựa kỹ thuật chịu nhiệt, ABS biến tính, PMMA (Mica) |
| 10.000 kg (10.0 kg) | Tải cấp 1 (325g) + Quả cân 4675g + Quả cân 5000g | Hạt nhựa tái sinh độ nhớt cao, màng đùn thổi công nghiệp |
| 21.600 kg (21.6 kg) | Toàn bộ tổ hợp quả cân theo tiêu chuẩn tải nặng | Nhựa phân tử lượng cực cao (UHMWPE), ống nhựa chịu áp HDPE |
* Ghi chú: Chi tiết danh mục các quả cân inox rời bao gồm: 875g, 1835g, 2500g, 2915g, 3475g, 4675g, 5000g, được gia công tinh xảo, bề mặt sáng bóng chống gỉ sét và sai số khối lượng cực nhỏ đạt chuẩn kiểm định Quatest.
Thiết bị được thiết kế và chế tạo tuân thủ chặt chẽ các bộ tiêu chuẩn đo lường quốc tế khắt khe nhất hiện nay trong ngành công nghiệp chất dẻo:
Nhờ khả năng nâng nhiệt độ lên tới 350°C (và tùy chọn lên tới 450°C – 500°C) kết hợp cùng xi lanh hợp kim Hastelloy chống ăn mòn, máy có dải tương thích vật liệu vô cùng rộng lớn:
Polyethylene tỷ trọng thấp & cao (LDPE, LLDPE, HDPE), Polypropylene (PP), Polystyrene (PS), HIPS, nhựa ABS, SAN, EVA, PVC mềm. Nhiệt độ thử nghiệm thông thường: 190°C – 230°C.
Polycarbonate (PC), Polyamide (PA6, PA66, PA12 – Nylon), Polyoxymethylene (POM), Polybutylene Terephthalate (PBT), PET, PMMA (Mica acrylic). Nhiệt độ thử nghiệm thông thường: 230°C – 300°C.
Polysulfone (PSU), Polyethersulfone (PES), Polyetherimide (PEI), Polyether Ether Ketone (PEEK), Polyphenylene Sulfide (PPS). Yêu cầu nhiệt độ làm việc từ 340°C đến 400°C.
PTFE, FEP, PFA, ETFE, PVDF (vật liệu khi nóng chảy sinh ra gốc axit flo ăn mòn kim loại cực mạnh). Xi lanh Hastelloy độc quyền cho phép kiểm tra an toàn mà không làm biến dạng bề mặt buồng đo.
Để đảm bảo độ tin cậy và độ lặp lại của kết quả thử nghiệm theo chuẩn ASTM D1238 / ISO 1133, kỹ thuật viên thực hiện đo theo quy trình 5 bước chuẩn hóa sau:
Máy đo tốc độ dòng chảy MFI / MFR thế hệ mới được trang bị đầy đủ các khối tự động hóa hỗ trợ tối đa cho người thao tác:
Thiết bị được bàn giao đầy đủ đồng bộ trọn gói, sẵn sàng vận hành thử nghiệm ngay khi mở hộp (theo bảng kê xuất xưởng chính hãng):
| STT | Tên phụ kiện (Accessory Name) | Số lượng | Đơn vị | Mô tả & Chức năng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ quả cân thử nghiệm inox (Weights Set) | 1 | Bộ (Set) | Bao gồm 8 quả cân inox rời: 875g, 1835g, 2500g, 2915g, 3475g, 4675g, 5000g |
| 2 | Đĩa đỡ quả cân (Weight Tray) | 1 | Cái (Piece) | Đĩa gá tải trọng inox (tính trong tải trọng cấp 1 – 325g) |
| 3 | Phễu nạp liệu (Charging Funnel) | 1 | Cái (Piece) | Phễu inox chuyên dụng hỗ trợ đổ hạt nhựa vào xi lanh không rơi vãi |
| 4 | Que thông vệ sinh miệng khuôn (Die Cleaning Rod) | 1 | Cái (Piece) | Dụng cụ đẩy sạch cặn nhựa bám trong lỗ khuôn đùn Φ2.095mm |
| 5 | Que nén nạp liệu (Charging Rod) | 1 | Cái (Piece) | Thanh nén hạt nhựa sơ bộ để loại bỏ bọt khí trong lòng xi lanh |
| 6 | Cụm que nạo vệ sinh xi lanh (Barrel Cleaning Rod Assembly) | 1 | Bộ (Assembly) | Cụm dụng cụ kết hợp gạc lau để nạo sạch nhựa bám trên thành buồng đo |
| 7 | Thanh Piston đùn ép (Piston Rod) | 1 | Cái (Piece) | Đầu piston Φ9.475mm chuẩn (tính trong tải trọng cấp 1 – 325g) |
| 8 | Khuôn đùn tiêu chuẩn (Mouth Mold / Die) | 1 | Cái (Piece) | Khuôn mao quản hợp kim Vonfram cacbua chuẩn Φ2.095 ± 0.005 mm |
| 9 | Cuộn gạc vệ sinh chịu nhiệt (Cleaning Gauze) | 2 | Cuộn (Roll) | Vải gạc cotton chịu nhiệt dùng để lau bóng buồng nạp liệu sau thử nghiệm |
| 10 | Cuộn giấy in nhiệt mini (Printer Paper) | 1 | Cuộn (Roll) | Giấy in nhiệt chuyên dụng lắp sẵn cho máy in micro |
Bảng đối chiếu định lượng kỹ thuật dưới đây làm nổi bật những giá trị công nghệ vượt trội của dòng máy đo tốc độ dòng chảy nhựa Hastelloy cải tiến:
| Tiêu chí kỹ thuật | Máy đo dòng chảy thông thường trên thị trường | Máy đo dòng chảy nhựa MFI xi lanh Hastelloy |
|---|---|---|
| Vật liệu chế tạo xi lanh | Thép hợp kim thường hoặc thép nitrat hóa dễ bị bong tróc lớp mạ | Hợp kim Hastelloy nguyên khối chống oxy hóa & chống rỉ sét ở 500°C |
| Khả năng thử nghiệm nhựa ăn mòn | Không thể đo nhựa chứa Flo, buồng đo bị rỗ bề mặt sau vài lần chạy thử | Đo bền bỉ toàn bộ họ nhựa Fluoropolyme (PTFE, FEP, PFA) không hao mòn buồng |
| Kiểm soát nhiệt độ | 1 cảm biến đơn, gradient nhiệt độ đầu cuối lớn (±1.0°C – ±1.5°C) | Cảm biến nhiệt kép (Dual Sensors) + Fuzzy PID, hằng nhiệt ±0.5°C |
| Thời gian phục hồi nhiệt sau nạp liệu | Mất 6 – 10 phút, làm biến tính mẫu nhựa do tiếp xúc nhiệt quá lâu | Phục hồi siêu tốc dưới 4 phút, tự động đếm ngược chuẩn hóa GB/T 3682 |
| Xuất kết quả đo | Ghi chép tay thủ công, dễ nhầm lẫn hoặc phải mua thêm máy in cồng kềnh | Tích hợp sẵn máy in nhiệt mini in kết quả tức thì ngay trên thân máy |
| Bộ nhớ thông số điều kiện đo | Mỗi lần bật máy phải cài đặt lại nhiệt độ và thời gian từ đầu | Tự động lưu và hiển thị thông số lần thử gần nhất, thao tác 1 chạm |
Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật polymer tại các viện nghiên cứu và nhà máy kiểm soát chất lượng đánh giá rất cao độ ổn định và tính thực tiễn của thiết bị:
“Đối với các nhà máy sản xuất linh kiện ép phun nhựa chính xác cho điện thoại thông minh và ô tô, độ ổn định của chỉ số MFR giữa các lô hạt nhựa đầu vào quyết định trực tiếp tới tỷ lệ co ngót khuôn và hiện tượng thiếu liệu (short shot). Dòng máy đo MFI xi lanh Hastelloy mang lại độ lặp lại cực kỳ ấn tượng, nhiệt độ phục hồi sau nạp liệu cực nhanh giúp kiểm nghiệm nhanh hàng chục mẫu mỗi ca mà kết quả đo luôn đồng nhất tuyệt đối.”
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong:
Vệ sinh buồng đo sạch sẽ ngay sau khi thử nghiệm là yếu tố quyết định hàng đầu để bảo vệ tuổi thọ buồng đo và đảm bảo độ chính xác cho các lần đo tiếp theo:
Trả lời: Thép thông thường khi làm việc liên tục ở nhiệt độ 300°C – 400°C sẽ bị oxy hóa, gỉ sét và tróc vảy bề mặt, làm tăng ma sát và sai lệch đường kính lòng xi lanh. Hợp kim Hastelloy (hợp kim Niken – Crom – Molypden) giữ nguyên độ bóng gương, không bị oxy hóa ở nhiệt độ lên tới 500°C và đặc biệt kháng được các loại khí axit sinh ra khi nung chảy nhựa chứa Flo (PTFE, FEP) hoặc nhựa chống cháy PVC.
Trả lời: Có, đây là quy định bắt buộc theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO 1133, ASTM D1238 và GB/T 3682. Thời gian này đảm bảo toàn bộ hạt nhựa trong lòng buồng nạp liệu được truyền nhiệt đồng đều và chuyển hóa hoàn toàn sang trạng thái chảy dẻo nhớt đồng nhất, đồng thời giúp buồng đo bù nhiệt và trở lại trạng thái hằng nhiệt chính xác trước khi gia tải.
Trả lời: Máy tích hợp sẵn cả 2 phương thức. Ở chế độ tự động, người dùng cài đặt chu kỳ thời gian (ví dụ 30 giây), động cơ sẽ tự động điều khiển dao gạt xoay cắt dứt khoát đoạn nhựa đùn. Ở chế độ thủ công, kỹ thuật viên có thể dùng tay gạt xoay dao cắt bất cứ lúc nào theo ý muốn.
Trả lời: Phiếu in nhiệt tự động in đầy đủ các trường thông số: Ngày giờ thử nghiệm, nhiệt độ cài đặt buồng đo, cấp tải trọng quả cân đã sử dụng, thời gian cắt mẫu, khối lượng của các đoạn mẫu thử và giá trị chỉ số dòng chảy MFR cuối cùng (g/10min).
Trả lời: Máy đo MFI đã đi kèm đầy đủ bộ phụ kiện nạp liệu, bộ 8 quả cân và dao cắt. Kỹ thuật viên chỉ cần trang bị thêm một chiếc cân phân tích điện tử độ chính xác 4 số lẻ (0.0001g) để cân khối lượng các đoạn mẫu nhựa đã cắt. Kaizen Creative có cung cấp trọn gói các dòng cân phân tích chuẩn phòng lab đi kèm.
Reviews
There are no reviews yet.