Trong phân khúc cao cấp nhất của ngành đo lường tọa độ không gian 3 chiều — nơi yêu cầu kiểm định các loại dưỡng chuẩn (Master Gauges), vòng chuẩn, bánh răng chuẩn cấp 1–2, khuôn thấu kính quang học phi cầu, linh kiện hàng không vũ trụ và van thủy lực siêu chính xác — sai số cho phép chỉ tính bằng phần mười micromet (Sub-micron). Để chinh phục giới hạn khắt khe này, LEAD Metrology đã phát triển dòng máy đo tọa độ 3D CMM cầu cố định độ chính xác siêu cao LEAD TOP Series (Ultra-High Accuracy Fixed Bridge CMM, gồm 4 model: TOP 866, TOP 1086, TOP 1286 và TOP 12108).
Khác biệt hoàn toàn với máy CMM cầu di động thông thường, CMM LEAD TOP Series ứng dụng kết cấu khung cầu cố định nguyên khối (Fixed Bridge) kết hợp bàn làm việc di chuyển dọc trục Y (Movable Table) và tổng khối lượng thân máy đá Granite đầm chắc từ 5000 kg đến 7600 kg. Thiết kế này đạt độ chính xác thể tích đỉnh cao MPEe chỉ từ 0.6 + L/400 μm, xứng đáng là thiết bị chuẩn gốc (Reference Standard) trong hệ thống thiết bị đo lường phòng thí nghiệm trung tâm và viện nghiên cứu.
Dòng máy đo 3D CMM LEAD TOP Series được sinh ra để xóa bỏ hoàn toàn 4 giới hạn vật lý trên thông qua kết cấu cầu cố định khép kín và nguyên lý thiết kế đồng tâm khối lượng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của cả 4 model thuộc dòng CMM LEAD TOP Series theo tiêu chuẩn ISO 10360-2:
| Model | Phạm Vi Đo X × Y × Z (mm) | Kích Thước Máy L × W × H (mm) | Độ Chính Xác MPEe (μm) (ISO 10360-2) | Chiều Cao Phôi Tối Đa (mm) | Tải Trọng Tối Đa (kg) | Trọng Lượng Máy (kg) | Áp Suất Khí Nén (MPa) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TOP 866 | 600 × 800 × 600 | 2170 × 1590 × 3450 | 0.6 + L/400 ~ 1.2 + L/300 | 700 | 300 | 5000 | 0.6 ~ 0.8 |
| TOP 1086 | 800 × 1000 × 600 | 2570 × 1790 × 3450 | 0.8 + L/400 ~ 1.3 + L/300 | 700 | 500 | 6300 | 0.6 ~ 0.8 |
| TOP 1286 | 800 × 1200 × 600 | 2970 × 1790 × 3450 | 0.8 + L/400 ~ 1.3 + L/300 | 700 | 500 | 6900 | 0.6 ~ 0.8 |
| TOP 12108 | 1000 × 1200 × 800 | 2970 × 1990 × 3850 | 1.0 + L/400 ~ 1.6 + L/300 | 900 | 500 | 7600 | 0.6 ~ 0.8 |
| Tiêu Chí So Sánh | Máy CMM Cầu Cố Định LEAD TOP Series | Máy CMM Cầu Di Động Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Độ chính xác thể tích MPEe | Siêu cao: 0.6 + L/400 μm (Cấp Sub-Micron) | 1.5 + L/330 μm ~ 2.5 + L/300 μm |
| Kết cấu cơ học | Cầu cố định khép kín + Bàn máy trượt trung tâm (5000 – 7600 kg) | Khung cầu di chuyển dọc hai thanh ray bên (900 – 2200 kg) |
| Sai số xoắn cầu (Yaw Error) | Triệt tiêu hoàn toàn do khung cầu đứng yên tuyệt đối | Tồn tại vi biến dạng quán tính khi cầu tăng tốc |
Các chuyên gia hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 đánh giá CMM LEAD TOP Series (đặc biệt là model TOP 866 với MPEe 0.6 + L/400 μm và TOP 1086) là một trong số ít các dòng máy CMM cầu cố định đạt đẳng cấp phòng Lab chuẩn quốc gia với mức chi phí đầu tư và vận hành hợp lý hơn rất nhiều so với các dòng máy Châu Âu cùng phân khúc.
Câu 1: Vì sao máy TOP 866 có cùng phạm vi đo 600×800×600 mm như FLY 866 nhưng nặng tới 5000 kg?
Do TOP 866 sử dụng kết cấu khung cầu đá Granite cố định khép kín và hệ thống bệ trượt bàn máy tiết diện cực lớn nhằm triệt tiêu mọi rung động và biến dạng cơ học, giúp đạt độ chính xác siêu cao 0.6 + L/400 μm.
Câu 2: Đầu đo nào phù hợp nhất với dòng máy CMM LEAD TOP Series?
Để khai thác tối đa độ chính xác 0.6 + L/400 μm, cấu hình khuyến nghị hàng đầu là đầu đo quét liên tục Renishaw SP25M (gắn trên củ xoay PH10MQ) hoặc đầu quét siêu chính xác Renishaw SP80.
Câu 3: Máy có đi kèm phần mềm đo bánh răng và cánh tuabin không?
Có. Phần mềm Rational DMIS / Visual DMIS hỗ trợ đầy đủ các mô-đun đo bánh răng trụ, bánh răng côn, trục vít, cam và cánh tuabin theo tiêu chuẩn DIN/AGMA/ISO.
Reviews
There are no reviews yet.