Hệ thống đo lường đa cảm biến tự động Keyence Sê-ri IM-X1000 là giải pháp đo kiểm kích thước 2D và 3D toàn diện thế hệ mới nhất từ Keyence. Thiết bị tích hợp đồng thời công nghệ cảm biến quang học telecentric trường rộng, cảm biến tiếp xúc (touch probe / light probe) và mô-đun đo độ cao bằng laser quang học, mang lại khả năng đo lường đa năng, chuẩn xác và hoàn toàn tự động chỉ sau một thao tác nhấn nút.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Phương pháp đo | Đa cảm biến (Quang học Telecentric + Đầu dò tiếp xúc + Cảm biến đo độ cao quang học) |
| Cảm biến hình ảnh | CMOS đơn sắc / màu độ phân giải cao |
| Hệ thống chiếu sáng | Chiếu sáng truyền qua (truyền đáy), chiếu sáng phản xạ đồng trục, vòng chiếu sáng lập trình đa hướng |
| Khả năng đo | Đo kích thước hình học 2D (khoảng cách, góc, bán kính, tâm lỗ), chiều cao, độ sâu, độ phẳng, biên dạng 3D |
| Số lượng kích thước đo tối đa | Lên đến hàng trăm vị trí / lần đo |
| Thời gian đo | Khoảng vài giây cho toàn bộ phép đo tự động |
| Độ lặp lại đo lường | ±0.1 µm đến ±0.5 µm (tùy dải đo và chế độ cảm biến) |
| Giao tiếp dữ liệu | USB 3.0, Gigabit LAN (Ethernet), RS-232C, I/O ngoài |
| Xuất dữ liệu & Báo cáo | Excel, CSV, PDF, Tự động tính toán CPK, X-bar R chart |
| Nguồn điện hoạt động | 100 - 240 VAC, 50/60 Hz |
Hệ thống đo lường kích thước hình ảnh Keyence Sê-ri IM-8000 là chuẩn mực công nghệ đo kích thước tức thì hàng đầu thế giới. Sở hữu cảm biến CMOS 20 Megapixel cùng ống kính telecentric kép trường rộng khẩu độ lớn, IM-8000 cho phép người dùng chỉ cần "Đặt chi tiết lên bàn đo và Nhấn nút", toàn bộ kích thước hình học phức tạp được đo hoàn tất chỉ trong 3 giây với độ chính xác và độ lặp lại tuyệt đối.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Hệ thống đo kích thước hình ảnh tự động tức thì (Image Dimension Measurement System) |
| Model tiêu biểu | IM-8000 / IM-8020 / IM-8030 / IM-8030T |
| Cảm biến quang học | CMOS 20 Megapixel độ nhạy cao |
| Hệ thấu kính | Ống kính Telecentric kép góc rộng & độ phân giải cao |
| Phạm vi đo (Stage) | 200 × 200 mm (Model IM-8020) / 300 × 200 mm (Model IM-8030/8030T) |
| Độ lặp lại đo lường | ±0.5 µm (chế độ độ chính xác cao) / ±1 µm (chế độ trường rộng) |
| Số lượng vị trí đo tối đa | Tối đa 300 vị trí / lần đo |
| Thời gian đo trung bình | Dưới 3 giây cho toàn bộ các phép đo |
| Chiếu sáng | Chiếu sáng đáy truyền qua, chiếu sáng bề mặt đồng trục, đèn vòng phân đoạn có thể lập trình |
| Đơn vị đo độ cao | Đầu dò tiếp xúc đo chiều cao độ chính xác cao (Touch Probe Unit - T series) |
| Giao tiếp kết nối | Ethernet (RJ45), USB 3.0 / 2.0, Cổng I/O điều khiển bên ngoài |
| Xuất báo cáo | Tự động xuất Excel, CSV, PDF, Phân tích thống kê CPK, SPC |
| Nguồn điện | 100 đến 240 VAC ±10%, 50/60 Hz |
| Hạng Mục Kỹ Thuật | Accretech OPT-SCOPE |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Accretech (Tokyo Seimitsu - Nhật Bản) |
| Phương pháp đo | Giao thoa ánh sáng trắng không tiếp xúc (White Light Interferometer) |
| Độ phân giải trục Z | 0.01 nm (Cấp siêu vi mô) |
| Ổ lắp thấu kính (Revolving Nosepiece) | Tự động quay 5 vị trí thấu kính |
| Bàn dịch chuyển XY | Bàn dịch chuyển điện tử hỗ trợ ghép ảnh Stitching tự động |
| Hành trình trục Z | Tùy chọn hành trình quét từ 100 μm đến hàng chục mm (Z-Stacking) |
| Chức năng phân tích | Phân tích độ nhám 3D, độ nhám 2D mặt cắt, biên dạng vi mô, phân tích hạt (Grain & Particle) |
| Tiêu chuẩn tương thích | ISO 25178, ISO 4287, JIS B0601, ASME B46.1 |
Cam kết chất lượng: Thiết bị quang học đo 3D chính hãng Accretech (Tokyo Seimitsu – Nhật Bản), đầy đủ CO/CQ, chế độ bàn giao hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời trên toàn quốc.
Hexagon OPTIV LITE 3.2.2 là dòng máy đo thị giác quang học 2D/2.5D VMM (Vision Measuring Machine) tiêu chuẩn cao cấp của Hexagon. Với kết cấu thân máy bằng đá granite nguyên khối vững chắc, hệ thống dẫn hướng tuyến tính chính xác và camera CCD màu sắc nét, máy mang lại sự tin cậy tuyệt đối trong kiểm tra kích thước chi tiết gia công.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (Model 3.2.2) |
|---|---|
| Hành trình đo (X × Y × Z) | 300 × 200 × 200 mm |
| Kích thước bàn máy | 450 × 350 mm (Mặt kính đo: 350 × 250 mm) |
| Tải trọng bàn máy tối đa | 25 kg |
| Độ phân giải thước quang (X/Y/Z) | 0.5 µm (0.0005 mm) |
| Độ chính xác chỉ thị Exy | E2 (X, Y) ≤ (2.5 + L/200) µm |
| Hệ thống camera & ống kính | Camera màu kỹ thuật số độ phân giải cao + Ống kính zoom tự động 0.7x – 4.5x |
| Hệ thống chiếu sáng | Đèn vòng LED đa hướng 4 phân đoạn + Đèn truyền suốt đáy LED đồng trục |
| Thông Số Kỹ Thuật | HEXAGON OPTIV LITE 6.8.3 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon Manufacturing Intelligence |
| Hành trình đo X / Y / Z | 600 x 800 x 300 mm |
| Sai số đo 2D (Exy) | (2.5 + L/250) μm |
| Sai số đo trục Z (Ez) | (3.0 + L/200) μm |
| Tải trọng phôi tối đa | 60 kg |
Cam kết chất lượng: Sản phẩm chính hãng Hexagon, bảo hành 12 tháng, bàn giao hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
| Thông Số Kỹ Thuật | HEXAGON OPTIV LITE 8.10.3 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon Manufacturing Intelligence |
| Hành trình đo X / Y / Z | 800 x 1000 x 300 mm |
| Sai số đo 2D (Exy) | (2.8 + L/200) μm |
| Tải trọng phôi tối đa | 80 kg |
Cam kết chất lượng: Sản phẩm chính hãng Hexagon, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trọn đời.
| Thông Số Kỹ Thuật | HEXAGON OPTIV LITE 18.22.3 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon Manufacturing Intelligence |
| Hành trình đo X / Y / Z | 1800 x 2200 x 300 mm |
| Sai số đo 2D (Exy) | (4.0 + L/150) μm |
| Tải trọng phôi tối đa | 150 kg |
Cam kết chất lượng: Thiết bị chính hãng Hexagon, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời trên toàn quốc.
| Thông Số Kỹ Thuật | HEXAGON OPTIV LITE 4.3.2 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon Manufacturing Intelligence |
| Hành trình đo X / Y / Z | 400 x 300 x 200 mm |
| Sai số đo chiều dài 2D (Exy) | (2.5 + L/200) μm |
| Độ phân giải thước quang | 0.0005 mm (0.5 μm) |
| Tải trọng bàn đo tối đa | 30 kg |
| Phần mềm vận hành | Phần mềm đo lường 2D/2.5D bản quyền chuyên dụng |
Cam kết chất lượng: Thiết bị chính hãng Hexagon, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi trên toàn quốc.
Máy đo quang học 2D / 2.5D Sylvac-Visio 200 V3 là giải pháp đo lường thị giác chính xác cao được sản xuất 100% tại Thụy Sỹ (Swiss Made) bởi tập đoàn danh tiếng Sylvac SA. Thiết bị kết hợp hoàn hảo giữa kết cấu cơ khí bằng đá Granite tự nhiên độ vững chắc tuyệt đối, camera Full HD độ nét cao và phần mềm đo lường thông minh Sylvac-REFLEX Vista tích hợp so sánh bản vẽ CAD 2D. Sylvac-Visio 200 V3 đáp ứng linh hoạt cho cả phòng thí nghiệm đo lường (QA/QC Lab) lẫn môi trường kiểm tra phôi trực tiếp tại phân xưởng sản xuất (Shop-floor).
| Đặc Tính Kỹ Thuật | Thông Số Chi Tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 902-2210 (Zoom thủ công 4x) / 902-2211 (Zoom động cơ 6x) |
| Hãng sản xuất | Sylvac SA |
| Xuất xứ | Thụy Sỹ (Swiss Made) |
| Mã EAN | 7640125699708 (Model 902-2210) | 7640125694895 (Model 902-2211) |
| Phạm vi đo (X × Y × Z) | 200 × 100 × 150 mm |
| Sai số đo chiều dài trục X, Y (E1, X, Y) | 1.9 + 10L/1000 µm (với L là chiều dài đo tính bằng mm) |
| Sai số đo mặt phẳng XY (E2, XY) | 2.4 + 10L/1000 µm (với L là chiều dài đo tính bằng mm) |
| Sai số đo trục Z (E1, Z) | 2.9 + 10L/1000 µm (với L là chiều dài đo tính bằng mm) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.001 mm (1 µm) |
| Tải trọng bàn đo tối đa | 10 kg |
| Độ phóng đại (Màn hình 23.8'') | 24x – 144x (tùy chọn thấu kính mở rộng: 12x – 288x) |
| Hệ thống Zoom quang học | Model 902-2210: Zoom thủ công 4 vị trí | Model 902-2211: Zoom cơ giới 6 vị trí |
| Trường quan sát (Field of View) | Lên đến 15 × 9.5 mm |
| Camera quang học | Camera kỹ thuật số Full HD chuyên dụng |
| Hệ thống nguồn sáng LED | 3 nguồn: Đèn truyền qua đáy (Diascopic), Đèn đồng trục (Coaxial), Đèn vòng LED phân đoạn |
| Kết cấu khung máy | Đế máy và cột chịu lực chế tạo hoàn toàn bằng đá Granite tự nhiên |
| Trọng lượng máy | 98 kg |
| Phần mềm đo lường | Sylvac-REFLEX Vista bản quyền đa ngôn ngữ |
| So sánh đồ họa CAD | Tích hợp sẵn mô-đun so sánh 2D CAD (hỗ trợ nhập định dạng DXF/DWG) |
| Trạm điều khiển trung tâm | Máy tính All-in-One cảm ứng 23.8 inch, bàn phím, chuột, Windows 10 bản quyền |
| Tiêu chuẩn quốc tế | EN61000-6-2, EN61000-6-4, EN61326-1, EN12100-1, EN12100-2 |
Cam kết chính hãng & Hậu mãi: Máy đo quang học 2D / 2.5D Sylvac được phân phối chính hãng, đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng (CO/CQ), chứng nhận hiệu chuẩn kiểm định từ nhà máy Sylvac SA (Thụy Sỹ). Đội ngũ kỹ sư Kaizen hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, lắp đặt bàn giao, đào tạo chuyển giao công nghệ và bảo hành bảo trì tận nơi trên toàn quốc.
Máy đo tọa độ quang học 2D / 2.5D tự động Sylvac-Visio 300 V3 là model cao cấp nhất trong dòng máy đo thị giác để bàn của hãng Sylvac SA (Thụy Sỹ). Thiết bị sở hữu hành trình đo lớn 300 × 200 × 150 mm cùng cấp chính xác vượt trội E1(X, Y) = 1.9 + 4L/1000 µm, tải trọng bàn đo lên tới 20 kg. Trang bị tiêu chuẩn hệ thống Zoom cơ giới tự động 6 vị trí (Motorised 6x zoom), camera Full HD và kết cấu đá Granite vững chắc 170 kg, Sylvac-Visio 300 V3 là giải pháp hoàn hảo cho phòng đo lường kiểm chuẩn cao cấp và dây chuyền gia công cơ khí chính xác đòi hỏi năng suất và độ tin cậy tuyệt đối.
| Đặc Tính Kỹ Thuật | Thông Số Chi Tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 902-2310 |
| Hãng sản xuất | Sylvac SA |
| Xuất xứ | Thụy Sỹ (Swiss Made) |
| Mã EAN | 7640125714883 |
| Phạm vi đo (X × Y × Z) | 300 × 200 × 150 mm |
| Sai số đo chiều dài trục X, Y (E1, X, Y) | 1.9 + 4L/1000 µm (với L là chiều dài đo tính bằng mm, m ≤ 5 kg) |
| Sai số đo mặt phẳng XY (E2, XY) | 2.4 + 4L/1000 µm (với L là chiều dài đo tính bằng mm, m ≤ 5 kg) |
| Sai số đo trục Z (E1, Z) | 2.9 + 10L/1000 µm (với L là chiều dài đo tính bằng mm) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.001 mm (1 µm) |
| Tải trọng bàn đo tối đa | 20 kg |
| Độ phóng đại (Màn hình 23.8'') | 24x – 144x (tùy chọn thấu kính mở rộng: 12x – 288x) |
| Hệ thống Zoom quang học | Zoom điều khiển động cơ tự động 6 vị trí (Motorised 6x zoom) |
| Trường quan sát (Field of View) | Lên đến 15 × 9.5 mm |
| Camera quang học | Camera kỹ thuật số Full HD chất lượng cao |
| Hệ thống nguồn sáng LED | 3 nguồn: Đèn truyền qua đáy (Diascopic), Đèn đồng trục (Coaxial), Đèn vòng LED phân đoạn |
| Kết cấu khung máy | Đế máy và trụ cổ ngỗng bằng đá Granite tự nhiên độ cứng vững cao |
| Trọng lượng máy | 170 kg |
| Phần mềm đo lường | Sylvac-REFLEX Vista bản quyền đa ngôn ngữ |
| So sánh đồ họa CAD | Tích hợp sẵn mô-đun so sánh 2D CAD (nhập file bản vẽ DXF/DWG) |
| Trạm điều khiển trung tâm | Máy tính All-in-One màn hình cảm ứng 23.8 inch, bàn phím, chuột, Windows 10 |
| Tiêu chuẩn quốc tế | EN61000-6-2, EN61000-6-4, EN61326-1, EN12100-1, EN12100-2 |
Cam kết chính hãng & Hậu mãi: Máy đo quang học 2D / 2.5D Sylvac được phân phối chính hãng, đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng (CO/CQ), chứng nhận hiệu chuẩn kiểm định từ nhà máy Sylvac SA (Thụy Sỹ). Đội ngũ kỹ sư Kaizen hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, lắp đặt bàn giao, đào tạo chuyển giao công nghệ và bảo hành bảo trì tận nơi trên toàn quốc.
DUKIN VIKI là dòng máy đo tọa độ quang học không tiếp xúc 2D/3D VMM (Non-Contact Coordinate Measuring Machine) nhỏ gọn để bàn, kết hợp camera kỹ thuật số độ nét cao, hệ thống ống kính zoom quang học và chiếu sáng LED đa kênh thông minh.
| Thông số kỹ thuật | VIKI 331 | VIKI 332 |
|---|---|---|
| Hành trình đo X (mm) | 300 | 300 |
| Hành trình đo Y (mm) | 300 | 300 |
| Hành trình đo Z (mm) | 150 | 250 |
| Độ chính xác mặt phẳng XY (ISO 10360-2) | (2.5 + L/200) µm | |
| Độ chính xác trục Z | (3.0 + L/200) µm | |
| Độ phân giải thước quang | 0.1 µm | |
| Tải trọng bàn máy tối đa | 10 kg | |
Máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B (Model: MA-100B 2D Movable Vision Measuring Machine) là hệ thống thiết bị đo kiểm kích thước hình học và dung sai vị trí (GD&T) bằng công nghệ xử lý ảnh kỹ thuật số (VMM) không tiếp xúc hiện đại nhất. Với thiết kế nhỏ gọn dạng để bàn siêu cơ động (Movable) trọng lượng chỉ 32 kg, thiết bị cho phép kỹ sư dễ dàng di chuyển linh hoạt giữa phòng thí nghiệm kiểm chuẩn (Lab) và các xưởng gia công sản xuất, phục vụ đắc lực cho các ngành công nghiệp mũi nhọn: điện tử 3C, bán dẫn (Semiconductor), bảng mạch in PCB, linh kiện phụ tùng ô tô xe máy, thiết bị y tế và khuôn mẫu chính xác cao.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B sở hữu hành trình đo X = 100 mm, Y = 100 mm, hành trình lấy nét Z = 100 mm trên hệ ray trượt dẫn hướng chữ V độ chính xác cao, thước quang tuyến tính phân giải siêu vi mô 0.5 µm (0.0005 mm), cấp chính xác đạt sai số siêu nhỏ E1xy = (2.5 + L/200) µm, độ lặp lại 2 µm, hệ thống chiếu sáng bề mặt lạnh lập trình được 4 vòng 8 phân vùng LED (4-ring 8-division), camera kỹ thuật số USB CMOS độ phân giải cao kết hợp ống kính Detent Zoom Lens (độ phóng đại 24x – 172x) cùng phần mềm đo lường thông minh iMeasuring 2.0 tự động xuất báo cáo Excel, Word, PDF và bản vẽ AutoCAD.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong các nhà máy gia công linh kiện điện tử, vi mạch bán dẫn và ép nhựa chính xác, việc phải mang phôi từ xưởng chạy bộ hàng trăm mét vào phòng QC trung tâm để chờ đo CMM gây tắc nghẽn tiến độ sản xuất nghiêm trọng:
Đưa phòng Lab đến tận chân máy sản xuất: Máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách giữa xưởng gia công và phòng QC, giúp phát hiện lỗi sai hỏng kích thước ngay từ những sản phẩm đầu tiên (First Article Inspection).
Chất lượng nguồn sáng là yếu tố quyết định $80\%$ khả năng nhận diện mép biên dạng của máy đo quang học tự động:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn máy đo quang học Werka 5290-100B |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 5290-100B (2D Movable Vision Measuring Machine) |
| Model máy | MA-100B (Phiên bản để bàn di động cao cấp) |
| Kích thước bàn làm việc kính | 125 x 125 mm (Kính quang học phẳng chuẩn) |
| Hành trình dịch chuyển trục X / Y | 100 x 100 mm |
| Hành trình lấy nét trục Z | 100 mm (Hệ ray dẫn hướng chữ V độ chính xác cao) |
| Độ phân giải thước quang (Resolution) | 0.0005 mm (tương đương 0.5 µm) thước quang thủy tinh |
| Cơ cấu dẫn động trục X / Y | Thanh trơn không răng High precision toothless rod & Khóa di chuyển nhanh |
| Sai số chỉ thị độ chính xác | E1xy = (2.5 + L/200) µm (với $L$ là chiều dài tính bằng mm) |
| Độ lặp lại phép đo (Repeatability) | 2.0 µm (0.002 mm) |
| Hệ thống thu nhận hình ảnh | Camera kỹ thuật số USB CMOS Color Digital Camera độ nét cao |
| Ống kính quang học Zoom | 1x High Resolution Optical Detent Zoom Lens (0.7x – 4.5x) |
| Độ phóng đại hiển thị màn hình | 24x – 172x (Video Magnification) |
| Hệ thống nguồn sáng thông minh | LED bề mặt 4 vòng 8 phân vùng lập trình vô cấp + LED đáy chiếu song song |
| Phần mềm đo lường chuyên dụng | iMeasuring 2.0 (Tự động bắt cạnh, đo 2D, xuất Excel/AutoCAD) |
| Tải trọng tối đa bàn máy | 10 Kg (Thoải mái gá đặt phôi kim loại và đồ gá) |
| Hệ điều hành tương thích | Windows XP / Win 7 / Win 8 / Win 10 (Hỗ trợ cả 32-bit & 64-bit) |
| Kích thước tổng thể máy (WxDxH) | 540 x 500 x 850 mm |
| Trọng lượng thiết bị (Net Weight) | Chỉ 32 Kg (Siêu nhẹ, để bàn di động linh hoạt) |
| Tùy chọn nâng cấp (Optional) | Hệ thống máy tính DELL chuyên dụng đồng bộ (WP-PC10) |
Máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B xác lập chuẩn mực máy đo quang học để bàn cao cấp nhờ 5 ưu thế độc quyền:
Trọng lượng vỏn vẹn 32kg, dễ dàng di chuyển đặt ngay tại xưởng SMT, máy CNC hoặc phòng kiểm tra chất lượng.
Hệ thống chiếu sáng bề mặt lập trình được 4 vòng 8 góc, làm nổi bật rõ nét các đường vát mép và mối hàn vi mô.
Ống kính định vị khấc chuẩn xác, độ phóng đại màn hình 24x – 172x, camera USB CMOS sắc nét không méo hình.
Tự động nhận diện biên dạng, đo dung sai GD&T 2D, lập trình đo hàng loạt và xuất file AutoCAD/Excel tức thì.
Cơ cấu Toothless Rod không khe hở rơ kết hợp chốt khóa trượt nhanh, đảm bảo độ lặp lại phép đo đạt mức tuyệt đối 2µm.
Hệ thống quang học của máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp Châu Âu chống suy giảm độ phóng đại:
Đi kèm máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B là bản quyền phần mềm đo lường thông minh iMeasuring 2.0 chạy trên nền tảng Windows 10/11:
Cơ cấu chuyển động cơ khí của máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B mang lại trải nghiệm điều khiển tay mượt mà:
Bàn máy được dẫn động bởi thanh truyền động trơn không răng (High precision toothless rod) kết hợp hệ thống ray trượt chính xác cao. Cơ cấu này loại bỏ $100\%$ độ rơ bánh răng (Backlash) của các vít me truyền thống, mang lại cảm giác xoay núm vi chỉnh cực kỳ êm ái và nhạy bén. Khi cần di chuyển bàn máy qua khoảng cách xa $100\text{ mm}$, kỹ sư chỉ cần gạt nhẹ chốt khóa di chuyển nhanh (Fast moving locking device) để đẩy bàn máy trượt tự do, giúp rút ngắn $70\%$ thời gian thao tác gá đặt phôi.
Để thực hiện quy trình kiểm tra tự động kích thước linh kiện trên máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B, kỹ thuật viên tiến hành 5 bước sau:
Export Report để xuất file báo cáo nghiệm thu chất lượng dạng Excel hoặc file AutoCAD DXF gửi khách hàng.Quý khách hàng có thể khám phá thêm dòng máy chiếu biên dạng quang học màn 400mm tại máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N hoặc hệ thống máy đo tự động vòng bi tại máy đo tự động vòng bi Werka 5280-100.
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây làm rõ sự vượt trội về công nghệ xử lý ảnh số của model Werka 5290-100B:
| Tiêu chí so sánh | Werka 5290-100B (Máy đo quang học VMM 2D) | Máy chiếu biên dạng quang học Profile Projector |
|---|---|---|
| Công nghệ thu nhận ảnh | Camera kỹ thuật số USB CMOS + Màn hình PC | Màn chiếu thủy tinh mờ quang học |
| Phương thức bắt điểm | Tự động bắt mép biên dạng bằng phần mềm (Auto Edge) | Mắt người căn chỉnh thủ công vào vạch chữ thập |
| Độ phóng đại hiển thị | Zoom liên tục 24x – 172x | Cố định qua từng thấu kính (10X, 20X, 50X) |
| Hệ thống chiếu sáng | Đèn LED 4 vòng 8 phân vùng lập trình vô cấp | Đèn Halogen / LED đơn vùng |
| Xuất dữ liệu & Báo cáo | Tự động xuất file AutoCAD (DXF), Excel, Word, PDF | Hiển thị số trên bộ DRO hoặc in nhiệt |
| Tính cơ động & Trọng lượng | Siêu nhẹ chỉ 32 kg (Để bàn di động mọi nơi) | Nặng $135 - 235\text{ kg}$ đặt cố định |
Máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B là giải pháp đo lường tiêu chuẩn phục vụ các dây chuyền sản xuất công nghệ cao:
Q1: Máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B có thể đo được chiều cao trục Z không?
Trả lời: Werka 5290-100B là máy đo quang học 2D chuyên dụng đo các kích thước hình học trên mặt phẳng X-Y ($100 \times 100\text{ mm}$). Trục Z của máy có hành trình 100mm được trang bị hệ ray dẫn hướng chữ V độ chính xác cao chủ yếu dùng để lấy nét quang học (Focusing) và hỗ trợ đo độ sâu lấy nét cơ bản qua phần mềm iMeasuring.
Q2: Tính năng đèn LED 4 vòng 8 phân vùng mang lại ưu thế gì trong thực tế?
Trả lời: Đèn LED 4 vòng 8 phân vùng cho phép bật/tắt và chỉnh độ sáng độc lập từng góc chiếu sáng, giúp tạo bóng đổ làm nổi bật rõ các bậc rãnh nông, góc vát mép và mối hàn vi mô trên các bề mặt kim loại bóng gương mà đèn thông thường bị chói lóa không thể nhìn thấy mép.
Q3: Đặt mua máy đo tọa độ quang học Werka 5290-100B chính hãng ở đâu có chuyển giao công nghệ tận nơi?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức nguyên kiện, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng, được đội ngũ kỹ sư quang học hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt phần mềm và đào tạo chuyển giao công nghệ đo kiểm tận nơi tại nhà máy của quý khách.
Sở hữu ngay máy đo tọa độ quang học 2D để bàn di động Werka 5290-100B (MA-100B) – Giải pháp đo kiểm vi mô không tiếp xúc siêu cơ động 32kg, sai số siêu nhỏ (2.5 + L/200)µm, phần mềm iMeasuring 2.0 xuất AutoCAD/Excel thông minh hàng đầu Châu Âu, nâng tầm năng lực đo lường và uy tín chất lượng hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn!
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
