No products in the cart.
Return To ShopThước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper dải đo 0–75mm, Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm. Khác với phần lớn thước cặp cơ khí sử dụng thép không gỉ, model này được WERKA mô tả là made of aluminium, anti-magnetic, tức thân nhôm với đặc tính chống từ theo catalog.
Điểm đáng chú ý nhất của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không nằm ở việc có màn hình điện tử hay nhiều chức năng. Đây là một dụng cụ Vernier cơ khí đơn giản, không dùng pin và được thiết kế cho những tình huống mà vật liệu anti-magnetic là tiêu chí quan trọng hơn sự tiện nghi của màn hình LCD.
Catalog còn ghi sản phẩm có inside measurement point 10mm, bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid”, giao cùng Inspection Report và đóng trong plastic box. Phiên bản 2120-1075 có Range 0–75mm, trong khi model 2120-1100 trong cùng series mở rộng tới 0–100mm nhưng vẫn giữ Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.
Với người mua làm QC, bảo trì hoặc đo chi tiết trong môi trường có yêu cầu hạn chế vật liệu từ tính, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 nên được lựa chọn dựa trên ba yếu tố chính: Range 75mm có đủ không, Accuracy Error 0.05mm có đáp ứng yêu cầu đo không và đặc tính anti-magnetic có thực sự cần thiết cho công việc hay không.
Tóm tắt nhanh: Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân nhôm anti-magnetic, inside measurement point 10mm, không dùng pin, kèm Inspection Report và plastic box.
Thông thường, khi chọn thước cặp người dùng bắt đầu bằng những câu hỏi:
Range bao nhiêu?
Độ chia bao nhiêu?
Sai số bao nhiêu?
Nhưng với một số môi trường làm việc, còn có một câu hỏi phải đứng trước:
“Dụng cụ đo có đặc tính từ tính hay không?”
Đây là lý do dòng Anti-Magnetic Vernier Caliper tồn tại.
Catalog WERKA ghi rõ:
Made of aluminium, anti-magnetic.
Như vậy, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không chỉ khác một thước Vernier thông thường ở màu sắc hoặc trọng lượng.
Điểm khác biệt nằm ngay ở vật liệu chế tạo.
Trong một số công việc, người sử dụng muốn hạn chế việc đưa một dụng cụ có đặc tính từ tính tới gần chi tiết hoặc khu vực cần kiểm tra.
Ví dụ có thể là:
Tuy nhiên catalog không công bố một giá trị định lượng về độ từ thẩm hoặc cường độ từ trường cho model.
Vì vậy không nên tự quảng cáo sản phẩm là “hoàn toàn không nhiễm từ trong mọi điều kiện” nếu chưa có tài liệu kỹ thuật sâu hơn.
Lưu ý kỹ thuật: WERKA xác nhận vật liệu aluminium và đặc tính anti-magnetic. Catalog hiện tại không cung cấp chỉ số định lượng về từ tính, vì vậy nội dung nên giữ đúng phạm vi này.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 được làm bằng aluminium theo catalog.
Đây là một lựa chọn vật liệu khác với các thước cặp stainless steel quen thuộc.
Dù nhôm thường được biết tới là vật liệu nhẹ, catalog này không công bố trọng lượng của 2120-1075.
Do đó không nên tự đưa ra con số hoặc tuyên bố “nhẹ hơn bao nhiêu phần trăm” so với một model thép.
Điểm có thể khẳng định là:
vật liệu chính được WERKA ghi là aluminium và anti-magnetic.
Đây là điểm cần tách biệt.
Vật liệu chống từ giải quyết yêu cầu môi trường và tính chất dụng cụ.
Accuracy vẫn phải nhìn vào bảng specification.
Với 2120-1075, Accuracy Error là 0.05mm.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Vernier Caliper cơ khí.
Điều đó đồng nghĩa sản phẩm không phụ thuộc vào:
pin,
màn hình LCD,
mạch điện tử,
nút ZERO,
hay auto power off.
Với người dùng thích một dụng cụ đơn giản, đây có thể là lợi thế.
Không có pin đồng nghĩa không phát sinh tình huống màn hình yếu, hết nguồn hoặc phải quản lý pin dự phòng.
Ngược lại, Vernier yêu cầu người sử dụng biết đọc thang chính và thang phụ đúng cách.
Vì vậy lựa chọn cơ khí hay điện tử phụ thuộc nhiều vào thói quen, kỹ năng và quy trình của đơn vị.
Điều quan trọng là specification:
Range 0–75mm.
Reading 0.05mm.
Accuracy Error 0.05mm.
Đó mới là các thông số cần dùng khi đánh giá khả năng đo.
Range của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là:
0–75mm.
Đây là Range khá ngắn so với thước cặp phổ biến 150mm.
Nhưng Range ngắn không có nghĩa sản phẩm kém hơn.
Điều quan trọng là kích thước thực tế của chi tiết.
Nếu phần lớn linh kiện cần đo nằm dưới 75mm, người dùng không nhất thiết phải chọn một cây thước dài hơn chỉ để “dư”.
Một dụng cụ đúng Range thường thuận tiện hơn cho công việc tập trung vào chi tiết nhỏ.
Catalog cùng trang có model:
2120-1100 – Range 0–100mm.
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm dưới 100mm, model này đáng cân nhắc hơn.
Catalog của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 ghi:
Reading: 0.05mm.
Accuracy Error: 0.05mm.
Hai giá trị tình cờ bằng nhau, nhưng khái niệm vẫn khác nhau.
Là bước đọc của thang Vernier.
Là sai số được catalog công bố.
Không nên vì hai con số giống nhau mà gộp khái niệm.
Điều này phụ thuộc vào tolerance của chi tiết.
Nếu quy trình yêu cầu phương tiện đo có sai số nhỏ hơn mức này, cần sử dụng dụng cụ có specification phù hợp hơn.
Nếu yêu cầu kiểm tra rộng hơn và anti-magnetic là tiêu chí quan trọng, model có thể phù hợp.
Catalog ghi:
With inside measurement point 10mm.
Đây là một đặc điểm riêng cần lưu ý của thước cặp chống từ Werka 2120-1075.
Tuy nhiên trang catalog không giải thích chi tiết cách tính bù hoặc cấu trúc hình học của inside measurement point.
Vì vậy bài viết không nên tự dựng công thức đo trong nếu chưa có manual.
Khi sử dụng chức năng đo trong, cần:
WERKA ghi trong description:
Black oxid.
Do sản phẩm được ghi làm bằng aluminium, không nên tự chuyển thuật ngữ này thành “black anodized” nếu chưa có tài liệu hãng xác nhận.
Cách trình bày an toàn và chính xác hơn:
bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid” của catalog WERKA.
Đây là cách giữ nguyên dữ liệu nguồn mà không tự diễn giải công nghệ xử lý bề mặt.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dụng cụ đo cơ khí |
| Art.No. | 2120-1075 | Mã phiên bản 75mm |
| Tên catalog | Anti-Magnetic Vernier Caliper | Thước Vernier chống từ |
| Range | 0–75mm | Phù hợp chi tiết kích thước nhỏ |
| Reading | 0.05mm | Bước đọc của thang Vernier |
| Accuracy Error | 0.05mm | Cần đối chiếu tolerance công việc |
| Vật liệu | Aluminium | Khác với thước thép thông thường |
| Đặc tính | Anti-magnetic | Điểm nổi bật chính của model |
| Bề mặt | “Black oxid” | Giữ nguyên thuật ngữ từ catalog |
| Inside measurement point | 10mm | Cần dùng đúng hướng dẫn khi đo trong |
| Nguồn điện | Không sử dụng | Vernier cơ khí, không phụ thuộc pin |
| Tài liệu đi kèm | Inspection Report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản sản phẩm |
| Barcode | 6976367679095 | Đối chiếu đúng 2120-1075 |
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2120-1075 | 0–75mm | 0.05mm | 0.05mm | 6976367679095 |
| 2120-1100 | 0–100mm | 0.05mm | 0.05mm | 6976367679101 |
Khi hầu hết chi tiết nằm dưới 75mm và người dùng ưu tiên dụng cụ ngắn, tập trung vào chi tiết nhỏ.
Khi kích thước thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm trong 100mm.
Không theo bảng catalog.
Cả hai đều có Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.
Sự khác biệt chính được công bố ở Range.
Đây là nhóm ứng dụng rõ ràng nhất nếu quy trình nội bộ yêu cầu dụng cụ chống từ.
Model phù hợp những chi tiết có kích thước ngoài hoặc trong nằm trong khả năng tiếp cận của thước.
Kỹ thuật viên có thể ưu tiên dụng cụ aluminium anti-magnetic khi môi trường thiết bị quy định hạn chế dụng cụ từ tính.
Vernier cơ khí giúp loại bỏ việc quản lý pin cho dụng cụ đo.
Range 75mm phù hợp hơn khi toàn bộ đối tượng đo đều nhỏ và không cần một thước 150mm dài hơn.
Người thực sự cần anti-magnetic: đây phải là lý do ưu tiên hàng đầu.
Người đo chi tiết dưới 75mm: không cần mua Range dài hơn nếu không sử dụng.
Người chấp nhận Reading 0.05mm: phù hợp khi độ chia này đáp ứng công việc.
QC chấp nhận Accuracy Error 0.05mm: cần kiểm tra với tolerance thực tế.
Người thích dụng cụ cơ khí: không dùng pin và không phụ thuộc màn hình.
Người cần đo trong theo cấu hình 10mm của model: cần áp dụng đúng hướng dẫn sử dụng.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 75mm: nên xem bản 100mm hoặc dụng cụ Range lớn hơn.
Khi cần Reading nhỏ hơn 0.05mm: model này không đáp ứng.
Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.05mm: cần phương tiện đo khác phù hợp hơn.
Khi cần màn hình điện tử: đây là Vernier cơ khí.
Khi cần data output, Bluetooth hoặc TOL: catalog không công bố các chức năng này.
Khi cần IP rating: catalog hiện tại không ghi IP54/IP67.
Khi anti-magnetic không phải yêu cầu: một thước cặp khác có thể phù hợp hơn về Range hoặc Reading.
Chọn vì thấy “anti-magnetic” nhưng công việc không cần: hãy ưu tiên đúng nhu cầu thực tế.
Nhầm Reading 0.05mm thành Accuracy tốt hơn 0.05mm: Accuracy Error cũng là 0.05mm theo catalog.
Đo vượt Range 75mm: không nên cố sử dụng ngoài phạm vi công bố.
Đọc sai vạch Vernier: đây là lỗi kỹ năng phổ biến.
Đặt thước nghiêng: làm sai hình học tiếp xúc.
Kẹp quá mạnh: không cần thiết đối với dụng cụ đo.
Để bụi hoặc phoi ở mặt đo: ảnh hưởng trạng thái tiếp xúc.
Tự hiểu “Black oxid” là anodized: catalog không xác nhận thuật ngữ này.
Tự thêm IP54/IP67: catalog không ghi IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Sau khi sử dụng thước cặp chống từ Werka 2120-1075, nên lau sạch các mặt đo.
Không dùng hàm để cạy, bẻ hoặc vạch dấu.
Không để dụng cụ va đập mạnh với các dụng cụ kim loại khác.
Không để bụi, dầu đặc hoặc mạt gia công tích tụ tại phần trượt.
Không tự dùng hóa chất mạnh lên bề mặt “Black oxid” khi chưa biết khả năng tương thích của lớp xử lý.
Không cần bảo trì pin vì đây là Vernier cơ khí.
Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo theo mã thiết bị.
Là Anti-Magnetic Vernier Caliper, tức thước cặp Vernier chống từ theo catalog.
0–75mm.
0.05mm.
0.05mm.
Catalog ghi made of aluminium, anti-magnetic.
Không theo catalog này. Vật liệu được ghi là aluminium.
Có. Anti-magnetic là đặc điểm được hãng ghi trực tiếp.
Không. Đây là Vernier Caliper cơ khí.
Catalog ghi inside measurement point 10mm. Khi đo cần theo đúng hướng dẫn của dụng cụ.
Không nên tự kết luận. Catalog chỉ ghi “Black oxid”, vì vậy nội dung nên giữ nguyên thuật ngữ này nếu chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung.
Có. Model 2120-1100 có Range 0–100mm.
Không. 2120-1100 vẫn có Reading 0.05mm.
0.05mm, bằng 2120-1075.
Catalog hiện tại không công bố IP rating.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.
6976367679095.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 có Range 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân aluminium anti-magnetic, inside measurement point 10mm, Inspection Report và plastic box theo catalog.
Nhưng nếu chỉ đọc bảng thông số, rất dễ bỏ qua điều quan trọng nhất.
Đây không phải thước cặp được thiết kế để cạnh tranh bằng số lượng chức năng.
Không LCD.
Không Bluetooth.
Không pin.
Không TOL.
Không data output.
Điểm khác biệt nằm ở:
aluminium.
và
anti-magnetic.
Đó là lý do model tồn tại.
Nếu môi trường không có yêu cầu chống từ, một cây thước thép hoặc Digital Caliper khác có thể phù hợp hơn.
Nếu công việc thật sự yêu cầu anti-magnetic, việc chọn đúng vật liệu dụng cụ có thể quan trọng hơn việc có thêm màn hình LCD.
Range 75mm cũng cần được hiểu đúng.
Model không sinh ra để đo mọi chi tiết.
Nó tập trung vào những kích thước nhỏ trong phạm vi công bố.
Nếu 75mm đủ, người dùng không nhất thiết phải mua một cây thước 150mm dài hơn.
Nếu cần tới 100mm, catalog đã có 2120-1100.
Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm cũng cần được kiểm tra với tolerance thực tế trước khi duyệt dụng cụ cho QC.
Với một sản phẩm như thước cặp chống từ Werka 2120-1075, cách chọn đúng không phải hỏi:
“Thước này có hiện đại không?”
Mà là:
“Công việc của tôi có thực sự cần một dụng cụ anti-magnetic không?”
“75mm có đủ không?”
“Accuracy Error 0.05mm có phù hợp không?”
Nếu ba câu trả lời đều phù hợp, 2120-1075 là một lựa chọn chuyên biệt và rất rõ mục đích.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.