• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp IP67
Quay lại
Thước cặp Werka 213-8524 IP66 Workshop Digital Caliper 500mm

Thước Cặp Werka 213-8524 500mm IP66 – Bền, Dễ Dùng Xưởng

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8524 hướng tới một tình huống rất thực tế trong xưởng: người dùng cần đo chi tiết lớn tới 500mm nhưng dụng cụ không chỉ nằm trên bàn QC sạch sẽ. Nó có thể được mang tới khu vực gia công, tiếp xúc với bụi, hơi ẩm và phải hoạt động ổn định trong điều kiện sử dụng thường ngày. Vì vậy, bên cạnh Range 500mm, điểm đáng chú ý của model này là cấp bảo vệ IP66.

Tuy nhiên, đây cũng là sản phẩm có một lưu ý mà người mua rất nên biết trước khi sử dụng. Catalog ghi thước cặp Werka 213-8524 dùng magnetic measuring system nhưng đồng thời yêu cầu giữ dụng cụ tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh. Đây là chi tiết quan trọng hơn nhiều so với một câu quảng cáo đơn thuần về khả năng chống nước và bụi.

Về thông số, model có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Sản phẩm sử dụng thép không gỉ đã tôi cứng, có knife points, fine adjustment, cảnh báo pin yếu và ba nút REL, mm/inch, ABS.

Với người mua, thước cặp Werka 213-8524 đáng cân nhắc khi ba điều cùng xuất hiện: cần Range vượt 300mm, môi trường làm việc cần mức bảo vệ tốt hơn thước điện tử thông thường và người dùng thực sự cần hàm 150mm để tiếp cận vị trí đo. Nếu chỉ một trong ba yếu tố này tồn tại, nên so sánh thêm với model khác trước khi quyết định.

Lưu ý quan trọng trước khi dùng: catalog yêu cầu giữ thước tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh vì sản phẩm sử dụng magnetic measuring system.

Thước cặp Werka 213-8524 – IP66 đáng giá nhất khi thước thật sự phải làm việc trong xưởng

Nếu một chiếc thước cặp chỉ sử dụng trong phòng đo sạch, ít bụi và hầu như không tiếp xúc với độ ẩm, cấp bảo vệ cao có thể đơn giản là một điểm cộng.

Nhưng khi dụng cụ được mang tới khu vực sản xuất, câu chuyện thay đổi.

Bụi từ quá trình gia công có thể xuất hiện quanh vị trí đo.

Môi trường có thể ẩm hơn phòng QC.

Dụng cụ có thể được sử dụng ngay cạnh máy thay vì trên một bàn kiểm tra riêng biệt.

Trong bối cảnh đó, IP66 của thước cặp Werka 213-8524 trở nên có ý nghĩa thực tế hơn.

IP66 không có nghĩa có thể sử dụng thước bất cẩn

Catalog mô tả sản phẩm có khả năng chống nước và bụi.

Điều đó không đồng nghĩa người dùng nên để dụng cụ ngâm trong nước, bỏ qua vệ sinh hoặc coi đây là dụng cụ có thể chịu mọi điều kiện.

Sau khi sử dụng, vẫn nên lau sạch mặt đo, knife points, con trượt và thân thước.

IP66 nên được xem là một lớp bảo vệ bổ sung cho môi trường xưởng, không phải lý do để bỏ qua cách sử dụng đúng.

Magnetic measuring system – ưu điểm kỹ thuật đi kèm một điều người dùng bắt buộc phải nhớ

Đây là điểm khiến thước cặp Werka 213-8524 có một câu chuyện sử dụng khác nhiều model trước.

Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system.

Ngay dòng đầu phần Description, WERKA cũng cảnh báo:

Be sure to keep the caliper away from heavy magnet or magnetic area.

Điều đó có nghĩa người sử dụng không nên chỉ quan tâm tới nước và bụi mà bỏ qua môi trường từ tính xung quanh.

Khi nào cảnh báo này đặc biệt đáng chú ý?

Người dùng nên thận trọng hơn nếu khu vực làm việc có:

  • Nam châm mạnh.
  • Đồ gá từ.
  • Bàn từ hoặc thiết bị sử dụng lực từ mạnh.
  • Khu vực có nguồn từ trường đáng kể.
  • Những thiết bị mà nhà sản xuất dụng cụ khuyến cáo nên giữ khoảng cách.

Catalog không công bố khoảng cách an toàn cụ thể, vì vậy không nên tự đặt ra con số.

Cách phù hợp nhất là tránh sử dụng hoặc lưu trữ thước cặp Werka 213-8524 sát nguồn từ mạnh và tuân theo tài liệu hướng dẫn của đúng model.

Hàm 150mm – vì 500mm Range chưa chắc đã giúp bạn chạm tới đúng bề mặt

Model có Length of Jaw 150mm.

Đây là một trong những thông số người mua nên xem ngay sau Range.

Một chi tiết có chiều rộng 400mm hoàn toàn nằm trong khả năng mở của thước.

Nhưng nếu mặt cần đo nằm sâu phía sau một vai hoặc không nằm sát mép ngoài, khả năng tiếp cận lại phụ thuộc nhiều vào cấu hình hàm.

Vì vậy, với thước cặp Werka 213-8524, hai câu hỏi phải được đặt song song:

Range 500mm có đủ không?

Jaw 150mm có chạm đúng vị trí không?

Đừng biến Jaw 150mm thành “độ sâu đo 150mm”

Catalog gọi thông số này là Length of Jaw.

Khả năng tiếp cận thực tế còn phụ thuộc hình dáng chi tiết, khoảng trống xung quanh và tư thế đặt thước.

Vì vậy cách diễn đạt đúng là hàm dài 150mm.

Knife points – điểm tiếp xúc mới là nơi phép đo thực sự bắt đầu

Catalog ghi thước cặp Werka 213-8524 có knife points.

Đây là cấu hình đầu đo mà người mua nên đối chiếu với hình học chi tiết thực tế.

Không phải mọi bề mặt cần đo đều rộng, phẳng và dễ tiếp xúc.

Có những chi tiết có vai, vùng hẹp hoặc vị trí mà hình dạng đầu đo trở thành yếu tố quyết định.

Tuy nhiên, catalog không nói knife points phù hợp với mọi loại rãnh hoặc bậc.

Vì vậy không nên tự mở rộng công dụng.

Người dùng nên kiểm tra hình chi tiết hoặc bản vẽ trước khi lựa chọn.

Fine adjustment – khi đo 500mm, việc dừng đúng chỗ quan trọng hơn di chuyển thật nhanh

Ở một cây thước 500mm, con trượt có thể phải di chuyển một hành trình khá dài.

Người dùng cần tốc độ ở phần đầu.

Nhưng khi mặt đo gần tiếp xúc, tốc độ không còn là ưu tiên.

Đó là lúc fine adjustment trên thước cặp Werka 213-8524 trở nên hữu ích.

Ví dụ với một chi tiết khoảng 420mm

Người dùng có thể đưa hàm nhanh tới khoảng 410–415mm.

Khi đã gần vị trí, chuyển sang điều chỉnh tinh.

Điều này giúp giảm tình trạng:

  • Đẩy quá vị trí.
  • Phải kéo ngược lại.
  • Lặp lại nhiều lần trước khi tiếp xúc ổn định.
  • Tạo lực ép không cần thiết lên chi tiết.

Fine adjustment không phải bộ phận tạo lực kẹp

Mục tiêu của chỉnh tinh là kiểm soát vị trí.

Thước cặp là dụng cụ đo, không phải cơ cấu siết.

Cảnh báo pin yếu – tính năng nhỏ nhưng hữu ích với dụng cụ được sử dụng hằng ngày

Thước cặp Werka 213-8524 có Low battery alarm theo catalog.

Đây không phải một tính năng gây ấn tượng ngay khi nhìn sản phẩm, nhưng lại rất thực tế.

Với dụng cụ điện tử được dùng thường xuyên, pin yếu có thể xuất hiện vào thời điểm người dùng đang cần kiểm tra sản phẩm.

Cảnh báo pin giúp người vận hành có thêm dấu hiệu để chủ động kiểm tra hoặc chuẩn bị pin thay thế.

Model sử dụng pin 3V CR2032.

REL, ABS và mm/inch – ba nút nhưng phục vụ ba nhu cầu rất khác nhau

Catalog ghi model có ba nút REL, mm/inch và ABS.

Người mua không nên nhìn “ba nút” như số lượng tính năng.

Hãy nhìn xem từng chức năng giải quyết bước nào trong công việc.

REL – khi bạn muốn biết lệch bao nhiêu thay vì chỉ biết kích thước bao nhiêu

REL phù hợp với cách đo tương đối, khi người dùng cần quan tâm mức chênh lệch so với mốc tham chiếu.

Đây là cách làm việc hữu ích trong những quy trình so sánh nhiều chi tiết.

ABS – khi cần làm việc với mốc tuyệt đối

ABS hỗ trợ cách quản lý giá trị tuyệt đối theo hệ đo của dụng cụ.

Chức năng này hữu ích hơn khi người sử dụng hiểu rõ sự khác biệt giữa đo tuyệt đối và đo tương đối.

mm/inch – bỏ bớt một bước quy đổi

Nếu xưởng nhận cả bản vẽ metric và inch, chuyển đơn vị trực tiếp giúp giảm nhu cầu tính toán thủ công.

Catalog còn ghi zero setting và mm/inch conversion có thể thực hiện tại bất kỳ vị trí nào.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 213-8524

Thông số Giá trị Ý nghĩa với người dùng
Thương hiệu WERKA Dòng IP66 Water-Proof Workshop Digital Caliper
Art.No. 213-8524 Mã chính xác cần kiểm tra khi đặt hàng
Range 500mm / 20″ Phù hợp nhóm chi tiết không vượt 500mm
Reading 0.01mm / 0.0005″ Bước hiển thị, không phải sai số
Length of Jaw 150mm Cần đối chiếu vị trí bề mặt cần tiếp xúc
Accuracy Error ±0.06mm Quan trọng khi đánh giá cho QC
Inside Measuring 20mm Giữ nguyên thuật ngữ catalog
Cấp bảo vệ IP66 Đáng quan tâm trong môi trường bụi và ẩm
Hệ đo Magnetic measuring system Cần tránh nam châm hoặc vùng từ mạnh theo cảnh báo catalog
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng
Đầu đo Knife points Cần đối chiếu hình học chi tiết
Điều chỉnh Fine adjustment Hỗ trợ căn tinh ở giai đoạn tiếp xúc
Cảnh báo Low battery alarm Giúp nhận biết tình trạng pin yếu
Nút chức năng REL, mm/inch, ABS Hỗ trợ đo tương đối, tuyệt đối và đổi đơn vị
Nguồn 3V CR2032 Pin được catalog công bố
Đóng gói Plastic box Thuận tiện bảo quản
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Barcode 6971570718524 Đối chiếu đúng model khi nhận hàng

0.01mm trên màn hình nhưng ±0.06mm mới là con số cần xem khi mua cho QC

Thước cặp Werka 213-8524 có Reading 0.01mm/0.0005″.

Accuracy Error được catalog ghi riêng là ±0.06mm.

Hai con số này có ý nghĩa khác nhau.

Reading 0.01mm: bước hiển thị.

Accuracy Error ±0.06mm: mức sai số được công bố.

Vì vậy không nên gọi sản phẩm là “thước chính xác 0.01mm”.

Cách mô tả đúng dữ liệu hơn:

Độ chia 0.01mm – sai số theo catalog ±0.06mm.

QC nên xem dung sai trước, màn hình sau

Nếu dụng cụ được mua để kiểm tra chất lượng, người phụ trách nên bắt đầu từ dung sai của chi tiết.

Sau đó mới đánh giá Accuracy Error ±0.06mm có đáp ứng quy trình không.

Kích thước tổng thể phiên bản 500mm

Range a b c d h
0–500 × 0.01mm / 150mm 150mm 56mm 10mm 18mm 24mm

Các ký hiệu a, b, c, d và h được giữ đúng theo catalog.

Không nên tự đổi chúng thành những tên kích thước khác khi tài liệu không chú giải đầy đủ.

300, 500 hay 1000mm – chọn đúng Range để không biến lợi thế IP66 thành một cây thước quá cồng kềnh

Model Range Reading Jaw Accuracy Error
213-8517 300mm / 12″ 0.01mm / 0.0005″ 100mm ±0.05mm
213-8524 500mm / 20″ 0.01mm / 0.0005″ 150mm ±0.06mm
213-8531 1000mm / 40″ 0.01mm / 0.0005″ 150mm ±0.07mm

Chọn 300mm khi phần lớn chi tiết vẫn dưới 300mm

213-8517 có Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.05mm.

Nếu không cần tới 500mm, model nhỏ hơn thường dễ quản lý hơn.

Chọn thước cặp Werka 213-8524 khi 300mm đã thiếu nhưng 1000mm là quá dư

Đây chính là vị trí hợp lý nhất của phiên bản 500mm.

Người dùng nhận Range 500mm cùng Jaw 150mm mà không phải xử lý một cây thước 1 mét trong mọi phép đo.

Chọn 1000mm chỉ khi công việc thật sự vượt 500mm

213-8531 có Jaw 150mm nhưng Range lên tới 1000mm và Accuracy Error ±0.07mm.

Nếu chi tiết lớn nhất chỉ khoảng 400–450mm, bản 500mm thường hợp lý hơn.

Ai sẽ sử dụng thước cặp Werka 213-8524 hiệu quả nhất?

Xưởng có chi tiết khoảng 300–500mm

Đây là nhóm nhu cầu rõ nhất của model.

Người phải đo ngay tại khu vực sản xuất

IP66 trở nên đáng giá hơn khi môi trường không sạch như phòng đo.

Người cần hàm 150mm

Nếu mặt đo nằm xa mép, Jaw 150mm có thể quan trọng hơn chính Range 500mm.

Người muốn căn tiếp xúc dễ hơn

Fine adjustment hỗ trợ tốt ở đoạn cuối của thao tác.

QC cần REL hoặc ABS

Các chế độ này hữu ích khi công việc có cả phép đo tuyệt đối và tương đối.

Khi nào 213-8524 chưa chắc là model phù hợp?

Khi khu vực làm việc có nam châm mạnh hoặc từ trường mạnh: đây là cảnh báo trực tiếp của catalog.

Khi hầu hết chi tiết dưới 200–300mm: model nhỏ hơn thường gọn hơn.

Khi thường xuyên vượt 500mm: nên chọn Range lớn hơn.

Khi ±0.06mm không đáp ứng yêu cầu QC: cần đánh giá phương tiện đo khác.

Khi Jaw 150mm hoặc knife points không phù hợp hình học chi tiết: đủ Range chưa chắc đã đủ khả năng tiếp xúc.

Checklist trước khi mua – đặc biệt hãy kiểm tra môi trường từ tính

  1. Kích thước lớn nhất có vượt 300mm không?
  2. Có thường xuyên vượt 500mm không?
  3. Jaw 150mm có phù hợp vị trí cần đo không?
  4. Knife points có phù hợp hình học chi tiết không?
  5. Accuracy Error ±0.06mm có phù hợp quy trình không?
  6. Môi trường làm việc có nam châm mạnh hoặc nguồn từ đáng kể không?
  7. IP66 có thực sự tạo giá trị trong môi trường sử dụng không?
  8. Đã xác nhận đúng mã 213-8524 và barcode 6971570718524 chưa?

Cách sử dụng 213-8524 theo hướng an toàn và ít thao tác thừa

  1. Kiểm tra khu vực xung quanh. Tránh nguồn nam châm hoặc từ trường mạnh.
  2. Xác định hai bề mặt cần kiểm tra.
  3. Làm sạch mặt đo và chi tiết.
  4. Ước lượng kích thước trước khi mở hàm.
  5. Đưa knife points hoặc mặt đo tới đúng vị trí.
  6. Di chuyển nhanh khi còn xa.
  7. Dùng fine adjustment khi gần tiếp xúc.
  8. Chọn REL hoặc ABS phù hợp với phương pháp.
  9. Không tạo lực ép quá lớn lên chi tiết.
  10. Đọc kết quả khi trạng thái tiếp xúc đã ổn định.

8 lỗi dễ làm mất lợi thế của một Workshop Digital Caliper IP66

Nhìn IP66 rồi bỏ qua cảnh báo nam châm: model sử dụng magnetic measuring system.

Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy Error: catalog ghi ±0.06mm.

Mua theo Range mà không kiểm tra Jaw: 500mm chưa chắc giải quyết vị trí đo.

Không xem hình học knife points: điểm tiếp xúc phải phù hợp chi tiết.

Không tận dụng fine adjustment: dễ phải điều chỉnh tới lui nhiều lần.

Dùng fine adjustment để ép hàm: chỉnh tinh dùng để kiểm soát vị trí.

Cho rằng IP66 nghĩa là không cần vệ sinh: dụng cụ vẫn cần được làm sạch.

Tự gọi Inspection Report là Calibration Certificate: đây là hai thuật ngữ khác nhau.

Bảo quản 213-8524 – tránh từ trường cũng quan trọng như tránh va đập

Sau khi sử dụng thước cặp Werka 213-8524, nên lau sạch mặt đo, knife points, vùng con trượt và thân thước.

Không đặt vật nặng lên dụng cụ.

Không dùng hàm để cạy hoặc giữ chi tiết.

Quan trọng hơn, không nên cất thước cạnh nam châm mạnh hoặc nguồn tạo từ trường mạnh theo cảnh báo trong catalog.

Kiểm tra pin CR2032 khi Low battery alarm xuất hiện.

Catalog ghi sản phẩm đóng trong plastic box; nên sử dụng hộp này để bảo vệ dụng cụ khi không làm việc.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 213-8524

Range của Werka 213-8524 bao nhiêu?

Range theo catalog là 500mm/20″.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm/0.0005″.

Sai số bao nhiêu?

Accuracy Error được catalog công bố là ±0.06mm.

Hàm dài bao nhiêu?

Length of Jaw là 150mm.

Có IP66 không?

Có. Catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.

Tại sao phải tránh nam châm mạnh?

Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system và cảnh báo giữ thước tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.

Có cảnh báo pin yếu không?

Có. Low battery alarm được liệt kê trong Description.

Có fine adjustment không?

Có.

Có REL và ABS không?

Có. Ba nút chức năng gồm REL, mm/inch và ABS.

Dùng pin gì?

Pin 3V CR2032.

Inside Measuring bao nhiêu?

Catalog ghi 20mm.

Có đi kèm Inspection Report không?

Có.

213-8524 khác 213-8517 như thế nào?

213-8517 có Range 300mm, Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.05mm. 213-8524 tăng Range lên 500mm, Jaw 150mm và Accuracy Error là ±0.06mm.

Có nên mua luôn bản 1000mm không?

Chỉ nên chọn 213-8531 khi công việc thường xuyên vượt 500mm. Nếu phần lớn chi tiết vẫn dưới giới hạn này, bản 500mm thường hợp lý hơn.

Thước cặp Werka 213-8524 phù hợp QC không?

Có thể phù hợp nếu Range 500mm, hình học hàm và Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu của quy trình.

Thước cặp Werka 213-8524 – đáng chọn khi môi trường xưởng cũng là một phần của bài toán đo

Thước cặp Werka 213-8524 có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Sản phẩm sử dụng thép không gỉ đã tôi cứng, magnetic measuring system, IP66, knife points, fine adjustment, Low battery alarm, REL, mm/inch, ABS và pin CR2032.

Nhưng model này khác một Workshop Digital Caliper thông thường ở một điểm rất đáng nhớ.

Môi trường sử dụng cũng là một phần của quyết định mua.

IP66 giúp sản phẩm phù hợp hơn với khu vực có bụi và độ ẩm.

Nhưng magnetic measuring system đồng thời khiến người sử dụng phải chú ý tới nam châm và nguồn từ mạnh.

Jaw 150mm giúp tăng khả năng tiếp cận.

Fine adjustment hỗ trợ căn tiếp xúc tốt hơn.

REL và ABS giúp người sử dụng lựa chọn cách nhìn số đo phù hợp.

Low battery alarm giúp chủ động hơn trong việc quản lý nguồn pin.

Nếu xưởng thường xuyên đo chi tiết khoảng 300–500mm, cần Jaw 150mm, môi trường có bụi hoặc độ ẩm nhưng không có nguồn từ mạnh gần khu vực đo, và mức ±0.06mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thước cặp Werka 213-8524 có một cấu hình rất đáng cân nhắc.

Nếu chỉ sử dụng trong phòng đo sạch, model không IP66 có thể đã đủ.

Nếu khu vực có nam châm hoặc từ trường mạnh, cần đặc biệt xem xét cảnh báo của hãng.

Vì vậy, lý do chọn 213-8524 không nên chỉ là “thước 500mm chống nước”. Lý do đúng hơn là: Range, Jaw, IP66, hệ đo và môi trường sử dụng đều phù hợp với công việc thực tế.

Đó mới là cách một người dùng chọn dụng cụ đo theo nhu cầu, thay vì chọn theo danh sách tính năng.

Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình bảo vệ khác.

ZLiên hệ báo giá
Category: IP67
Tags: thước cặp Werka 500mm, thước cặp điện tử 500mm, dung cu do co khi, Thước cặp Werka 213-8524, WERKA, thước cặp IP66, dụng cụ QC, magnetic measuring system, CR2032, REL, fine adjustment, Workshop Digital Caliper, thước cặp hàm 150mm, knife points, ABS
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 213-8524 500mm IP66 – Bền, Dễ Dùng Xưởng” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 2116-500-15 Ca...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 2116-500-15 carbon IP67 500mm
Thước cặp Werka 213-8555 IP66 500mm hàm 150mm
Thước Cặp Werka 213-8555 500mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 ABS dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 150mm – ABS tối ưu thao tác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 độ chia 0.001mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 – Đọc 0.001mm siêu chi tiết

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B dải đo từ 8mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B – Đo từ 8mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chính xác 150–300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2240D IP67 xuất dữ liệu kết nối PC
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2240D IP67 – Kết nối PC cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 hàm kép đo rãnh sâu
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 – Hàm kép chuyên nghiệp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 2110 catalog thông số và kích thước tổng thể
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 2110 150–300mm – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T 150–300mm – Đọc kim nhanh, chỉnh tinh mượt
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2300T 2301T 150–300mm – Đọc kim nhanh, chỉnh tinh mượt

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-7756 IP67 dải đo 150mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 210-7756 IP67 – Siêu bền, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8895 con lăn chỉnh tinh dải 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8895 150mm – Chỉnh tinh mượt, đo chắc tay

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone