• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
      • Cơ
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 – Đo linh hoạt

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 là lựa chọn đáng cân nhắc khi một chiếc thước cặp thông thường vẫn đủ Range nhưng lại không thể đưa hàm tới đúng vị trí cần kiểm tra. Đây là tình huống rất dễ gặp ở chi tiết có rãnh trong, bậc, vai hoặc nhiều bề mặt nằm ở các độ sâu khác nhau. Thay vì cố nghiêng thước hoặc đổi liên tục giữa nhiều dụng cụ, model 2238-150 sử dụng cấu hình Double Jaws gồm upper jaws và lower jaws để tăng khả năng tiếp cận các hình học đo khác nhau.

Theo catalog, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có hai dải làm việc 13–150mm và 24–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, thân thép không gỉ đã tôi cứng, stop screw, chức năng ON/OFF, Reset tại mọi vị trí và chuyển đổi mm/inch. Chiều dài tổng thể L của bản 150mm là 270mm.

Điểm đáng tiền của model không nằm ở việc “có hai bộ hàm nên chắc chắn tốt hơn”. Điều người mua cần quan tâm là hai bộ hàm có giải quyết đúng kiểu rãnh mà xưởng đang gặp hay không. Nếu một cặp hàm tiêu chuẩn đã đo ổn định toàn bộ chi tiết, cấu hình Double Jaws có thể chưa cần thiết. Nhưng nếu hàm thường xuyên bị vai chi tiết cản, không tới được đáy rãnh hoặc phải đặt lệch mới chạm được bề mặt, 2238-150 bắt đầu có giá trị rất rõ.

Vì vậy, trước khi chọn thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150, hãy nhìn chi tiết thực tế trước khi nhìn màn hình: rãnh nhỏ nhất bao nhiêu, lớn nhất bao nhiêu, vị trí đo nằm gần miệng hay sâu bên trong, phần thân hàm có bị cản không và sai số chỉ thị 0.05mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra hay không.

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 giải quyết vấn đề gì cho người dùng?

Một trong những tình huống khó chịu nhất trong đo cơ khí là thước đủ Range nhưng vẫn không đo được đúng vị trí.

Ví dụ, một rãnh trong chỉ rộng 45mm. Về phạm vi, một thước cặp 150mm hoàn toàn đủ. Nhưng nếu rãnh nằm sau một vai lớn hoặc ở sâu trong chi tiết, phần thân hàm có thể chạm vật liệu trước khi đầu đo tới đúng hai bề mặt cần kiểm tra.

Lúc này, mua một chiếc thước có Range 200mm chưa chắc giải quyết vấn đề. Vì nguyên nhân không nằm ở thiếu Range mà nằm ở hình học hàm.

Đây chính là lý do thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 đáng chú ý. Upper jaws và lower jaws tạo ra hai cách tiếp cận khác nhau, giúp người sử dụng có thêm lựa chọn khi hình dạng chi tiết thay đổi.

Một model phù hợp khi xưởng thường xuyên gặp nhiều kiểu rãnh

Nếu công việc chỉ có một loại rãnh đơn giản, một thước tiêu chuẩn có thể đã đủ. Nhưng nếu trong cùng ngày người vận hành phải kiểm tra bạc, vỏ, rãnh sâu, vai trong hoặc nhiều vị trí khác nhau, việc có hai hệ hàm trên cùng một dụng cụ có thể giúp giảm số lần đổi thước.

Điểm quan trọng là phải chọn đúng hàm cho đúng bề mặt, không phải chọn hàm nào “nhìn dễ đưa vào hơn”.

Double Jaws – lợi thế thực tế không nằm ở số lượng hàm mà ở khả năng tiếp cận

Catalog gọi model này là Digital Inside Groove Caliper With Double Jaws.

Hình sản phẩm thể hiện:

  • Upper jaws: cụm hàm nằm phía trên.
  • Lower jaws: cụm hàm dài kéo xuống phía dưới.

Cấu hình này cho phép thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 thích nghi tốt hơn với những chi tiết có vị trí đo khác nhau về độ sâu, khoảng hở hoặc hình dạng phần miệng.

Ví dụ, một rãnh gần miệng chi tiết và một rãnh nằm sâu phía dưới có thể cùng có kích thước 40mm nhưng yêu cầu cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.

Đây là điểm người mua nên tập trung: không phải “thước đo được bao nhiêu loại kích thước”, mà là “hàm có tới đúng bề mặt không”.

Không tự gán từng Range cho từng bộ hàm

Catalog ghi hai Range 13–150mm và 24–150mm nhưng tài liệu hiện tại không giải thích trực tiếp dải nào tương ứng upper jaws và dải nào tương ứng lower jaws.

Vì vậy, không nên tự viết rằng 13–150mm chắc chắn dành cho một bộ hàm cụ thể khi chưa có manual xác nhận.

13–150mm và 24–150mm – giới hạn nhỏ mới là thứ dễ khiến người mua chọn sai

Phần lớn người mua sẽ nhìn thấy model “150” và mặc định sản phẩm đo được từ 0 tới 150mm.

Đây là cách hiểu sai.

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 được catalog công bố với:

Range 1: 13–150mm

Range 2: 24–150mm

Điều đó có nghĩa sản phẩm không phải thước 0–150mm.

Nếu xưởng thường xuyên kiểm tra các rãnh 8mm, 10mm hoặc 12mm, model này không nằm trong vùng Range được catalog công bố.

Một ví dụ rất dễ hình dung

Giả sử bạn cần đo ba rãnh có kích thước khoảng 18mm, 40mm và 90mm.

Tất cả đều nhỏ hơn 150mm.

Nhưng giá trị 18mm chỉ nằm trong dải bắt đầu từ 13mm, trong khi dải còn lại bắt đầu từ 24mm.

Đây chính là lý do người mua phải xem cả giới hạn dưới lẫn giới hạn trên, thay vì chỉ nhìn 150mm.

Hai Range không được cộng lại

13–150mm và 24–150mm là hai dải được WERKA thể hiện riêng.

Không cộng chúng thành 13–174mm và cũng không hiểu đây là hai phần nối tiếp nhau.

Thông số kỹ thuật thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150

Thông số Giá trị
Thương hiệu WERKA
Model / Art.No. 2238-150
Tên dòng Digital Inside Groove Caliper With Double Jaws
Range 13–150mm / 24–150mm
Reading 0.01mm
Indication Error 0.05mm
Standard Enterprise
Vật liệu Stainless steel, hardened
Hệ hàm Upper jaws, Lower jaws
Khóa con trượt Stop screw for the vernier
Chức năng ON/OFF, Reset tại mọi vị trí, mm/inch
Nguồn 1.5V button cell
Phụ kiện Manual, plastic box
Barcode 6974804571513

Đừng mua chỉ bằng Range – hãy kiểm tra kích thước hàm trước

Với một thước chuyên rãnh, Overall Dimension đôi khi quan trọng hơn cả Range.

Bởi một model có thể đủ 150mm nhưng phần hàm lại không đi qua được miệng chi tiết.

Catalog cung cấp các kích thước của thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 như sau:

Range L a b c d h
13–150 / 24–150mm 270mm 70mm 30mm 8.5mm 3.5mm 16mm

Các ký hiệu L, a, b, c, d và h được giữ nguyên theo bản vẽ WERKA vì catalog không giải thích tên kỹ thuật cụ thể cho từng ký hiệu.

Người mua nên đặt bảng này cạnh bản vẽ chi tiết cần đo. Nếu phần miệng, vai hoặc khoảng không bên trong không đủ cho hình học hàm, Range phù hợp cũng chưa giúp dụng cụ đo được đúng vị trí.

0.01mm trên màn hình không có nghĩa độ chính xác là 0.01mm

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có Reading 0.01mm.

Nhưng Indication Error là 0.05mm.

Hai con số có vai trò khác nhau.

Reading 0.01mm: bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.

Indication Error 0.05mm: mức sai số chỉ thị được catalog công bố.

Vì vậy cách mô tả chính xác hơn là:

Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị 0.05mm.

Nếu bạn mua cho QC, hãy kiểm tra điều này trước khi xuống tiền

Nếu kích thước trên bản vẽ có dung sai rất chặt, đừng chỉ nhìn Reading 0.01mm.

Hãy đặt Indication Error 0.05mm cạnh yêu cầu dung sai và đánh giá xem năng lực dụng cụ có phù hợp với quy trình kiểm tra hay không.

Đây là một trong những bước quan trọng nhất khi mua thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 cho bộ phận QC.

3 tình huống mà 2238-150 đáng tiền hơn một thước cặp phổ thông

1. Một chi tiết có nhiều rãnh ở các vị trí khác nhau

Nếu cùng một chi tiết có rãnh gần miệng và rãnh nằm sâu hơn, một hệ hàm duy nhất có thể không thuận tiện cho cả hai.

Double Jaws giúp người dùng có thêm lựa chọn tiếp xúc mà không phải lập tức chuyển sang một dụng cụ hoàn toàn khác.

2. Hàm thước thường bị vai chi tiết chặn

Đây là trường hợp Range vẫn đủ nhưng hình học hàm không phù hợp.

Nếu phải nghiêng thước để cố tiếp cận, phép đo có thể mất đúng phương.

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 đáng cân nhắc khi cấu hình hàm của nó phù hợp hơn với vị trí này.

3. Xưởng muốn giảm thời gian đổi dụng cụ

Nếu hai hệ hàm xử lý được nhiều vị trí thường gặp trong cùng nhóm sản phẩm, người vận hành có thể giảm số lần lấy – cất – đổi dụng cụ giữa các bước kiểm tra.

Đây là lợi ích thực tế đối với sản xuất lặp lại, không chỉ là một dòng thông số trên catalog.

Reset và stop screw – hai chi tiết nhỏ nhưng hữu ích trong thao tác thực tế

Catalog ghi model có Reset at any position.

Tính năng này cho phép thiết lập lại giá trị hiển thị tại một vị trí phù hợp với phương pháp đo.

Điều này có thể hữu ích khi người dùng cần một mốc tham chiếu khác thay vì chỉ làm việc từ trạng thái đóng.

Tuy nhiên, Reset không tự động tạo ra phương pháp đo đúng. Người sử dụng vẫn phải biết vị trí nào là mốc phù hợp.

Model còn có stop screw để giữ vị trí con trượt.

Với một dụng cụ có hàm dài, chức năng giữ vị trí có thể thuận tiện khi cần đọc lại kết quả hoặc rút thước ra khỏi chi tiết.

Stop screw không phải vít để ép hai hàm vào thành rãnh.

2238-150 hay 2238-200 – bản lớn hơn chưa chắc là lựa chọn tốt hơn

Tiêu chí 2238-150 2238-200
Range 13–150 / 24–150mm 13–200 / 24–200mm
Reading 0.01mm 0.01mm
Indication Error 0.05mm 0.06mm
L 270mm 320mm
a 70mm 70mm
b 30mm 30mm
c 8.5mm 8.5mm
d 3.5mm 3.5mm
h 16mm 16mm
Barcode 6974804571513 6974804571520

Chọn 2238-150 nếu phần lớn công việc dưới 150mm

Nếu tất cả kích thước cần kiểm tra đều nằm dưới 150mm, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 đã đáp ứng giới hạn trên.

Model có chiều dài tổng thể L = 270mm và Indication Error 0.05mm.

So với bản 200mm, thân ngắn hơn 50mm nên có thể thuận tiện hơn nếu người dùng không cần Range mở rộng.

Chọn 2238-200 khi thường xuyên vượt 150mm

Bản 200mm có Range mở rộng tới 200mm và chiều dài L = 320mm.

Indication Error được catalog công bố là 0.06mm.

Do đó, tăng Range không đồng nghĩa mọi thông số đều tốt hơn.

Checklist 30 giây trước khi mua Werka 2238-150

  • Rãnh nhỏ nhất có từ 13mm trở lên không?
  • Kích thước lớn nhất có nằm trong 150mm không?
  • Chi tiết có nhiều hình học rãnh khiến một bộ hàm khó xử lý hết không?
  • Bản vẽ Overall Dimension của thước có phù hợp không gian thực tế không?
  • Indication Error 0.05mm có đáp ứng dung sai cần kiểm tra không?
  • Xưởng có thực sự tận dụng được Double Jaws hay chỉ cần một thước cặp tiêu chuẩn?

Nếu phần lớn câu trả lời đều phù hợp, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có cơ sở lựa chọn rõ ràng hơn nhiều so với việc mua chỉ vì thấy model chuyên dụng.

Ai nên cân nhắc thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150?

Xưởng tiện: thường xuyên gia công bạc, rãnh trong và các bề mặt bên trong có nhiều vị trí tiếp xúc khác nhau.

Xưởng CNC: cần kiểm tra nhiều kích thước nội bộ trên cùng một chi tiết.

QC công đoạn: cần Reading 0.01mm và mức Indication Error 0.05mm phù hợp với yêu cầu kiểm tra.

Phòng dụng cụ đo: cần bổ sung một model chuyên biệt bên cạnh thước cặp thông thường.

Bảo trì cơ khí: thường xuyên kiểm tra bạc, vỏ, rãnh hoặc phụ tùng có bề mặt trong khó tiếp cận.

Khi nào 2238-150 có thể là khoản đầu tư không cần thiết?

Nếu toàn bộ công việc chỉ là đo đường kính trong đơn giản và thước thông thường đã tiếp xúc ổn định, Double Jaws có thể ít được sử dụng.

Nếu phần lớn kích thước dưới 13mm, model nằm ngoài Range catalog.

Nếu thường xuyên vượt 150mm, bản 200mm có thể phù hợp hơn.

Nếu dung sai yêu cầu nhỏ hơn đáng kể so với Indication Error 0.05mm, nên đánh giá phương tiện đo khác.

Và nếu người sử dụng chỉ chọn thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 vì màn hình hiển thị 0.01mm mà chưa xem hình học hàm, khả năng chọn sai model vẫn rất cao.

Cách đo rãnh trong đúng hướng: tìm đúng mặt trước, nhìn màn hình sau

  1. Xác định hai bề mặt cần kiểm tra. Không đưa hàm vào khi chưa biết chính xác kích thước cần lấy.
  2. Kiểm tra Range. Đối chiếu kích thước với 13–150mm hoặc 24–150mm.
  3. Chọn hình học hàm phù hợp. Đảm bảo thân hàm không bị vai chi tiết cản trước.
  4. Làm sạch rãnh. Loại bỏ mạt kim loại, dầu và ba via tại vùng tiếp xúc.
  5. Thiết lập Reset khi phương pháp đo yêu cầu.
  6. Giữ thước đúng phương. Không nghiêng dụng cụ chỉ để cố đưa hàm vào rãnh.
  7. Dùng stop screw nếu cần giữ vị trí. Không dùng để tăng lực ép.
  8. Đọc giá trị khi tiếp xúc ổn định. Nếu phục vụ QC, đánh giá cùng Indication Error 0.05mm.

7 lỗi dễ khiến một chiếc thước đúng model vẫn cho phép đo không tốt

Nhầm 2238-150 là 0–150mm: Range thực tế được catalog ghi 13–150mm / 24–150mm.

Chỉ nhìn giới hạn 150mm: bỏ qua giới hạn dưới có thể khiến mua sai model cho rãnh nhỏ.

Cộng hai Range lại: hai dải không phải phép cộng.

Tự gán từng Range cho upper jaws hoặc lower jaws: catalog hiện tại chưa xác nhận.

Gọi 0.01mm là độ chính xác: Reading là 0.01mm còn Indication Error là 0.05mm.

Nghiêng thước để cố vào rãnh: có thể làm thay đổi hình học tiếp xúc.

Mua bản 200mm chỉ vì lớn hơn: nếu 150mm đã đủ, Range bổ sung có thể không mang lại lợi ích thực tế.

Hai hệ hàm đồng nghĩa có nhiều bề mặt đo cần được bảo vệ hơn

Catalog mô tả thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 được làm bằng stainless steel và hardened.

Tuy nhiên, thép đã tôi không có nghĩa hàm có thể được dùng để cạy, móc hoặc giữ chi tiết.

Sau khi sử dụng:

  • Lau sạch upper jaws và lower jaws.
  • Làm sạch thanh thước và vùng con trượt.
  • Không để dụng cụ chung với búa, kìm hoặc vật nặng có thể va vào hàm.
  • Kiểm tra pin nút 1.5V khi màn hình yếu.
  • Cất sản phẩm trở lại plastic box sau khi vệ sinh.

Catalog chỉ ghi 1.5V button cell và không nêu mã pin cụ thể trên trang này, vì vậy không nên tự chuyển sang CR2032 khi chưa có tài liệu xác nhận.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150

Werka 2238-150 dùng để làm gì?

Sản phẩm thuộc dòng Digital Inside Groove Caliper With Double Jaws, hướng tới các phép đo rãnh và kích thước bên trong có hình học phù hợp với hai hệ hàm.

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có mấy bộ hàm?

Catalog mô tả Upper jaws và Lower jaws.

Range của model là bao nhiêu?

Range được công bố là 13–150mm / 24–150mm.

Có phải model đo từ 0mm không?

Không. Giới hạn dưới của hai dải là 13mm và 24mm.

Hai Range có cộng lại được không?

Không. Đây là hai dải làm việc được catalog công bố riêng.

Range nào thuộc upper jaws?

Catalog hiện tại không ghi trực tiếp mối liên hệ giữa từng Range và từng hệ hàm, vì vậy không nên tự gán.

Reading của 2238-150 là bao nhiêu?

Reading là 0.01mm.

Sai số chỉ thị của model là bao nhiêu?

Indication Error là 0.05mm.

0.01mm có phải độ chính xác không?

Không. 0.01mm là Reading, trong khi Indication Error được công bố là 0.05mm.

Chiều dài tổng thể của thước bao nhiêu?

Giá trị L theo bảng Overall Dimension là 270mm.

2238-150 và 2238-200 khác nhau thế nào?

Bản 150 có Range tối đa 150mm, L = 270mm và Indication Error 0.05mm. Bản 200 tăng giới hạn lên 200mm, L = 320mm và Indication Error 0.06mm.

Có Reset tại mọi vị trí không?

Có. Catalog ghi Reset at any position.

Có đổi mm/inch không?

Có. Catalog liệt kê chức năng mm/inch.

Thước dùng pin gì?

Catalog ghi 1.5V button cell nhưng không nêu mã pin cụ thể.

Có kèm hộp không?

Có. Catalog ghi sản phẩm đi kèm manual và plastic box.

Có phù hợp với QC không?

Có thể phù hợp nếu Range, hình học hàm và Indication Error 0.05mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 – đáng mua khi thước hiện tại đủ Range nhưng sai kiểu hàm

Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có hai dải 13–150mm và 24–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, thân thép không gỉ đã tôi cứng, Upper jaws, Lower jaws, stop screw, Reset tại mọi vị trí và chuyển đổi mm/inch.

Nhưng nếu chỉ nhìn những con số này, người mua vẫn chưa thấy được lý do thực sự để chọn model.

Giá trị của 2238-150 nằm ở Double Jaws: khi xưởng thường xuyên gặp nhiều kiểu rãnh trong, vai, bậc hoặc vị trí khó tiếp cận, người dùng có thêm lựa chọn về hình học hàm thay vì cố ép một cặp hàm tiêu chuẩn làm tất cả.

Ngược lại, nếu chỉ đo đường kính trong thông thường, không gặp rãnh khó hoặc phần lớn kích thước dưới 13mm, sản phẩm có thể chưa phải lựa chọn hợp lý.

Giữa 2238-150 và 2238-200 cũng không cần chạy theo model lớn hơn. Nếu kích thước thực tế không vượt 150mm, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có thân ngắn hơn và Indication Error được catalog công bố thấp hơn bản 200mm.

Cách chọn đúng nhất là: nhìn hình học rãnh trước, kiểm tra giới hạn nhỏ nhất, xác nhận kích thước lớn nhất, đối chiếu Overall Dimension và cuối cùng mới đánh giá Reading cùng Indication Error.

Nếu tất cả những yếu tố đó phù hợp, 2238-150 không đơn thuần là một chiếc thước có thêm bộ hàm. Nó là một dụng cụ giúp người dùng tiếp cận đúng vị trí đo, giảm việc đổi thước không cần thiết và lựa chọn phương pháp phù hợp hơn với từng dạng chi tiết.

Nếu cần tìm thêm dụng cụ cho các kiểu phép đo khác, người dùng có thể xem thêm các dòng dụng cụ đo chuyên dụng trên website để lựa chọn theo Range và hình học thực tế.

Có thể tham khảo thêm hệ dụng cụ đo của thương hiệu tại WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka, Werka 2238-150, Digital Inside Groove Caliper With Double Jaws, thước cặp rãnh trong, thước cặp sai số 0.05mm, upper jaws, thước cặp 0.01mm, lower jaws, dung cu do co khi, thước cặp inox tôi cứng, thước cặp 150mm, Werka 2238-200, WERKA, dụng cụ QC
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 – Đo linh hoạt” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước đo cao thấp Werka 2260-0...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước đo cao thấp Werka 2260-010 mini dải 0–10mm
thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B
Thước cặp đầu đo thay thế Werk...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-25E – Hàm 25mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A – Đo rãnh chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 hàm dài 93mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp đo má phanh Werka 2258-100 – Chuyên dụng 100mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước đo vát mép Werka 2259-0660 góc vát 60 độ
Quick View
Điện tử

Thước đo vát mép Werka 2259-0660 60° – Tối ưu kiểm tra

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8814 150mm – Đáng chọn cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 213-8616 Workshop Digital Caliper 500mm
Quick View
Điện tử

Thước Cặp Werka 213-8616 500mm – Hàm Dài, Dễ Căn Tinh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D hàm dao 60mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp dao đo trong Werka 2251-150-60D – Hàm 60mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 2111-300G Light Digital Caliper 300mm
Quick View
Điện tử

Thước Cặp Werka 2111-300G 300mm – Nhẹ, Đọc Nhanh, Đáng Chọn

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone