No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 210-8814 là mẫu Digital Caliper dải đo 150mm/6 inch dành cho người dùng cần một dụng cụ đo gọn, đọc kết quả nhanh và không phải thao tác với quá nhiều chức năng phức tạp. Theo catalog, model có Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.03mm, thân thép không gỉ được tôi cứng và khả năng four way measurement.
Điểm hấp dẫn của thước cặp điện tử Werka 210-8814 nằm ở sự cân bằng. Thước đủ nhỏ để thao tác thuận tiện trên bàn máy nhưng vẫn đảm nhiệm được nhiều phép đo thường gặp như đo ngoài, đo trong, đo sâu và đo bậc. Ba nút mm/inch, ON/OFF và ZERO giúp giao diện dễ làm quen, phù hợp với cả thợ cơ khí, bảo trì lẫn nhân viên QC cần thao tác lặp lại nhiều lần trong ngày.
Series này còn có một chi tiết đáng chú ý: WERKA cung cấp cả nhóm tiêu chuẩn và nhóm có removable thumbroll. Model 210-8814 là phiên bản 150mm tiêu chuẩn, trong khi 210-9064 giữ cùng dải 150mm nhưng bổ sung con lăn ngón cái có thể tháo rời. Vì vậy, người mua không chỉ chọn theo dải đo mà còn có thể chọn theo thói quen thao tác.
Trong một tủ dụng cụ đo hoàn chỉnh, Digital Caliper có thể đảm nhiệm các công việc cần đọc nhanh, còn một Workshop Vernier Caliper WERKA có thể đóng vai trò dụng cụ cơ khí dự phòng cho những vị trí không muốn phụ thuộc vào nguồn pin.
Mục lục bài viết
1. Điều gì làm Werka 210-8814 dễ dùng?
2. Vì sao dải 150mm thực dụng?
3. Four way measurement gồm gì?
7. Ba nút điều khiển có đủ dùng?
Trong thực tế, không phải công việc nào cũng cần Bluetooth, xuất dữ liệu, chế độ dung sai hay hàng loạt menu điện tử. Với nhiều xưởng, một chiếc thước đọc nhanh, chuyển được mm/inch và thiết lập ZERO thuận tiện đã đủ đáp ứng phần lớn nhu cầu.
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 đi đúng theo hướng đó. Cụm điều khiển chỉ gồm ba chức năng chính, giúp người mới có thể làm quen nhanh và người đã có kinh nghiệm không phải mất thời gian qua nhiều bước cài đặt.
Catalog ghi stainless steel, hardened. Đây là cấu hình phù hợp với dụng cụ thường xuyên đóng mở hàm, trượt con chạy và tiếp xúc trực tiếp với chi tiết kim loại trong môi trường cơ khí.
Vật liệu tốt không loại bỏ nhu cầu vệ sinh. Mạt kim loại, bụi hoặc dầu nằm giữa hàm và bề mặt chi tiết vẫn có thể làm thay đổi giá trị đo. Vì vậy, thước cặp điện tử Werka 210-8814 nên được lau sạch trước và sau những phép kiểm tra quan trọng.
So với Vernier Caliper, Digital Caliper đưa giá trị trực tiếp lên màn hình. Người vận hành không cần xác định vạch trùng trên du xích, đặc biệt thuận tiện khi phải thực hiện nhiều phép đo liên tiếp.
Đây là ưu điểm đáng kể trong QC sản xuất, nơi thời gian đọc trên từng chi tiết tuy chỉ chênh vài giây nhưng có thể trở thành khác biệt lớn sau hàng trăm lần đo.
Dải 150mm/6 inch là một trong những phạm vi dễ ứng dụng nhất trong cơ khí. Nhiều trục, bạc, chốt, tấm, chi tiết tiện và phụ tùng nhỏ hoặc trung bình đều nằm trong khoảng này.
Vì vậy, thước cặp điện tử Werka 210-8814 phù hợp với người không muốn mang một thước 200mm hoặc 300mm dài hơn mức thực tế cần dùng.
Thân ngắn cũng tạo lợi thế khi kiểm tra ngay tại máy. Trong các vị trí bị giới hạn bởi mâm cặp, đồ gá, vách máy hoặc các cụm chi tiết xung quanh, một thước gọn thường dễ đặt đúng phương hơn.
Chọn dải đo không nên theo suy nghĩ “càng dài càng tốt”. Một dụng cụ có phạm vi gần với kích thước thường gặp thường tạo trải nghiệm sử dụng tốt hơn trong công việc hàng ngày.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 210-8814 hỗ trợ four way measurement. Điều này giúp một dụng cụ đảm nhiệm nhiều phép kiểm tra cơ khí cơ bản.
Hàm lớn phía dưới dùng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày hoặc chiều rộng của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt trong.
Thanh đo sâu ở cuối thân thước có thể sử dụng cho lỗ, rãnh hoặc hốc có bề mặt chuẩn thích hợp.
Các mặt chuẩn trên thân và con trượt hỗ trợ kiểm tra độ chênh giữa hai bề mặt trong những phép đo bậc phù hợp.
Khả năng này giúp người dùng không phải đổi dụng cụ liên tục khi chuyển từ kiểm tra đường kính sang chiều sâu hoặc kích thước bên trong.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 210-8814 |
| Loại | Digital Caliper |
| Dải đo | 150mm / 6″ |
| Reading | 0.01mm / 0.0005″ |
| Accuracy Error | 0.03mm |
| Độ chính xác theo catalog | DIN862 |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Khả năng đo | Four way measurement |
| Nút điều khiển | mm/inch, ON/OFF, ZERO |
| Pin | 3V CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Barcode | 6971570718814 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Với chiều dài tổng thể L = 236mm, thước cặp điện tử Werka 210-8814 giữ được tỷ lệ tương đối gọn cho dải đo 150mm.
Kích thước a = 40mm, b = 16.5mm và h = 16mm được giữ theo ký hiệu bản vẽ catalog. Đây là những thông tin hữu ích nếu cần kiểm tra khả năng đưa hàm thước vào khu vực bị giới hạn không gian.
Đây là phần cần hiểu đúng trước khi quyết định model có phù hợp với yêu cầu đo hay không.
Reading 0.01mm là độ chia hay mức giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Accuracy Error 0.03mm là mức sai số được catalog công bố.
Do đó, không nên gọi thước cặp điện tử Werka 210-8814 là “thước chính xác 0.01mm”. Cách mô tả phù hợp hơn là sản phẩm có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.03mm.
Trong QC, Accuracy Error cần được đối chiếu với dung sai của chi tiết và phương pháp kiểm tra. Màn hình có nhiều chữ số không tự động đồng nghĩa thiết bị phù hợp với mọi dung sai nhỏ.
Chuyển đổi nhanh giữa hệ mét và inch, phù hợp khi người dùng phải làm việc với bản vẽ hoặc chi tiết sử dụng hai hệ đơn vị khác nhau.
Nút nguồn riêng giúp thao tác bật và tắt thiết bị rõ ràng.
Cho phép thiết lập giá trị 0 tại vị trí cần thiết theo phương pháp đo đang thực hiện.
Thiết kế ba nút khiến thước cặp điện tử Werka 210-8814 phù hợp với người ưu tiên tốc độ thao tác và không cần những chức năng điện tử nâng cao.
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 có thể sử dụng trong QC nếu phạm vi 150mm và Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Màn hình số mang lại lợi thế về tốc độ đọc. Điều này phù hợp với QC đầu vào, kiểm tra bán thành phẩm hoặc những vị trí cần đo nhiều chi tiết trong ngày.
Dải 150mm cũng giúp giảm cảm giác cồng kềnh khi người vận hành phải cầm dụng cụ liên tục.
Tuy nhiên, quyết định sử dụng trong QC phải dựa trên dung sai thực tế. Inspection report đi kèm theo catalog không nên mặc định được hiểu là calibration certificate nếu hệ thống quản lý của doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn riêng.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn trong hoặc sau gia công.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh và khoảng cách giữa các bề mặt.
QC: kiểm tra kích thước nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi sai số dụng cụ phù hợp yêu cầu.
Lắp ráp: đo nhanh linh kiện trước khi đưa vào cụm máy.
Bảo trì: xác định kích thước trục, bạc, lỗ hoặc phụ tùng cần thay thế.
Đào tạo kỹ thuật: giao diện ba nút của thước cặp điện tử Werka 210-8814 giúp người mới dễ tiếp cận thao tác Digital Caliper.
Đây là góc lựa chọn đáng chú ý trong chính series này. Cả 210-8814 và 210-9064 đều có dải đo 150mm/6 inch, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.03mm.
Khác biệt thể hiện ở cấu hình thao tác: model 210-9064 có removable thumbroll, trong khi 210-8814 là phiên bản tiêu chuẩn theo bảng catalog.
Chọn 210-8814: nếu người dùng thích kết cấu gọn, quen đẩy con trượt trực tiếp và không thấy cần con lăn ngón cái.
Chọn 210-9064: nếu người dùng thích điều khiển con trượt bằng thumbroll và muốn bộ phận này có thể tháo rời.
Vì các thông số đo cốt lõi giống nhau trong bảng catalog, lựa chọn giữa hai model chủ yếu liên quan đến cảm giác thao tác thay vì khác biệt về Reading hoặc Accuracy Error.
| Model | Dải đo | Reading | Accuracy Error |
|---|---|---|---|
| 210-8814 | 150mm / 6″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm |
| 210-8821 | 200mm / 8″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm |
| 210-8838 | 300mm / 12″ | 0.01mm / 0.0005″ | 0.03mm |
210-8814: phù hợp khi đa số chi tiết nằm dưới 150mm và ưu tiên độ gọn.
210-8821: hợp với xưởng thường gặp chi tiết vượt 150mm nhưng chưa cần phạm vi 300mm.
210-8838: dành cho công việc thực sự cần dải đo đến 300mm.
Ba model giữ cùng Reading và Accuracy Error theo bảng catalog. Vì vậy, kích thước chi tiết thường gặp mới là yếu tố nên quyết định lựa chọn.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, kỹ thuật viên bảo trì, cơ sở sửa chữa và người cần một Digital Caliper 150mm dễ sử dụng.
Model đặc biệt phù hợp với người không cần Bluetooth, Data Output, IP67 hoặc hệ thống báo dung sai nhưng vẫn muốn chuyển đổi mm/inch và đọc kết quả trực tiếp.
Nếu nhu cầu đo chủ yếu nằm dưới 150mm, thước cặp điện tử Werka 210-8814 có lợi thế về độ gọn so với các phiên bản 200 hoặc 300mm.
Lau sạch bề mặt đo: mạt kim loại hoặc bụi nằm giữa hàm và chi tiết có thể làm giá trị tăng sai.
Kiểm tra ZERO: đóng nhẹ hai hàm và kiểm tra điểm 0 trước một loạt phép đo.
Giữ đúng phương: khi đo đường kính, hàm cần đặt đúng vị trí thay vì bị xiên so với chi tiết.
Không ép hàm: chỉ cần tạo tiếp xúc ổn định; lực lớn không làm dụng cụ chính xác hơn.
Quan tâm nhiệt độ: khi kiểm tra kích thước chặt, tránh đo ngay trên chi tiết vừa gia công còn nóng.
Không sử dụng thước như dụng cụ kẹp: thước cặp điện tử Werka 210-8814 được thiết kế cho đo lường, không phải để chịu lực.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hàm đo, thanh thước và thanh đo sâu trước khi đưa dụng cụ vào hộp.
Không bỏ thước cặp điện tử Werka 210-8814 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc chi tiết nặng có thể tác động vào màn hình và hàm đo.
Pin CR2032 nên được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường. Không nên vội kết luận hệ điện tử có lỗi trước khi kiểm tra nguồn pin.
Nếu sản phẩm được sử dụng trong QC, chu kỳ kiểm tra hoặc hiệu chuẩn nên dựa trên hệ thống quản lý phương tiện đo của doanh nghiệp và tần suất sử dụng thực tế.
Dải đo là 150mm/6 inch.
Reading theo catalog là 0.01mm/0.0005″.
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 có Accuracy Error 0.03mm theo catalog.
Sản phẩm sử dụng pin 3V CR2032.
Có. Một trong ba nút điều khiển của sản phẩm là mm/inch.
Bảng catalog chỉ ghi removable thumbroll cho các model 210-9064, 210-9071 và 210-9088. Model 210-8814 thuộc nhóm tiêu chuẩn.
Có thể phù hợp nếu dải đo và Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Không nên mặc định hai tài liệu là một. Nếu doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn, cần xác nhận hoặc thực hiện hiệu chuẩn theo quy trình riêng.
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 có dải đo 150mm/6 inch, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.03mm, thân thép không gỉ tôi cứng và khả năng four way measurement.
Ba nút mm/inch, ON/OFF và ZERO giữ giao diện đơn giản. Pin CR2032 dễ quản lý, trong khi thân dài 236mm giúp dụng cụ phù hợp với những công việc cần độ gọn tại bàn máy hoặc khu vực QC.
Điểm hay của series còn nằm ở khả năng chọn theo trải nghiệm sử dụng. Nếu muốn đúng dải 150mm nhưng thích removable thumbroll, người dùng có thể chuyển sang 210-9064. Nếu không cần con lăn, 210-8814 giữ kết cấu gọn hơn.
Với những công việc chủ yếu dưới 150mm và không cần các chức năng điện tử nâng cao, thước cặp điện tử Werka 210-8814 là lựa chọn thực dụng: đủ chức năng, đọc nhanh và tập trung vào đúng nhu cầu đo cơ khí hàng ngày.
Thông tin của toàn bộ series có thể đối chiếu tại trang Digital Caliper 210-8814 chính thức của WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.