No products in the cart.
Return To ShopKhác với thước cặp Vernier phải đọc đồng thời thang chính và thang phụ, thước cặp đồng hồ WERKA sử dụng mặt đồng hồ để hiển thị phần giá trị nhỏ. Cách đọc trực quan hơn giúp người dùng kiểm tra nhiều chi tiết liên tục thuận tiện hơn, đặc biệt trong gia công cơ khí, kiểm tra kích thước sau gia công, bảo trì máy móc hoặc kiểm soát chất lượng tại xưởng.
Sản phẩm có hai nhóm độ chia 0,01 mm và 0,02 mm. Nếu khách hàng thường xuyên cần kiểm tra kích thước chi tiết và muốn khả năng đọc nhỏ hơn, nhóm 0,01 mm là lựa chọn phù hợp hơn. Với các công việc kiểm tra cơ khí thông thường, nhóm 0,02 mm vẫn đáp ứng tốt đồng thời giúp người dùng có thêm lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.
Chất liệu: Thước được chế tạo từ thép không gỉ, phù hợp với môi trường cơ khí và công việc đo kiểm thường xuyên.
Bánh xe chỉnh tinh: Trang bị cơ cấu điều chỉnh tinh giúp người dùng kiểm soát chuyển động của con trượt tốt hơn khi hai mỏ đo tiến gần tới bề mặt chi tiết.
Chức năng chống sốc: Cơ cấu đồng hồ được thiết kế có khả năng chống sốc, giúp hạn chế ảnh hưởng đến bộ phận kim đo trong điều kiện làm việc thực tế tại xưởng.
Vít khóa: Vít khóa giúp cố định vị trí con trượt sau khi lấy được kích thước, thuận tiện khi cần đưa thước ra khỏi chi tiết để đọc hoặc ghi lại kết quả.
Thanh đo sâu: Sử dụng thanh đo độ sâu dạng dẹt, thích hợp khi cần kiểm tra độ sâu của lỗ, rãnh hoặc các vị trí lõm trên chi tiết.
Mặt đồng hồ: Hiển thị bằng kim cơ học, người dùng có thể quan sát nhanh biến thiên kích thước trong quá trình thao tác mà không cần sử dụng pin.
Báo cáo kiểm tra: Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra theo thông tin catalog.
Bảo quản: Thước được đóng trong hộp nhựa, thuận tiện khi vận chuyển và bảo quản sau mỗi ca làm việc.
Loại 0 – 150 mm: Đây là kích thước phù hợp với phần lớn công việc đo cơ khí thông dụng. Nếu thường xuyên kiểm tra trục, bạc, bu lông, chi tiết tiện, chi tiết phay hoặc linh kiện có kích thước nhỏ và trung bình, phiên bản 150 mm là lựa chọn dễ sử dụng và gọn hơn khi mang theo.
Loại 0 – 200 mm: Phù hợp với người dùng thường gặp chi tiết vượt quá giới hạn 150 mm nhưng vẫn cần một cây thước có kích thước tương đối gọn. Đây là lựa chọn cân bằng giữa phạm vi đo và khả năng thao tác tại xưởng.
Loại 0 – 300 mm: Dành cho các công việc cần kiểm tra chi tiết lớn hơn. Chiều dài tổng thể tăng lên 400 mm nên người mua cần cân nhắc kích thước chi tiết thực tế trước khi lựa chọn.
Độ chia 0,01 mm: Phù hợp khi người dùng ưu tiên khả năng đọc kích thước chi tiết hơn.
Độ chia 0,02 mm: Phù hợp với nhiều nhu cầu đo kiểm thông thường trong cơ khí và bảo trì.
| Mã SP | Phạm vi đo | Độ chia | Sai số | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|
| 2300-150T | 0 – 150 mm | 0,01 mm | ±0,03 mm | 6976367670177 |
| 2300-200T | 0 – 200 mm | 0,01 mm | ±0,04 mm | 6976367670214 |
| 2300-300T | 0 – 300 mm | 0,01 mm | ±0,04 mm | 6976367670221 |
| 2301-150T | 0 – 150 mm | 0,02 mm | ±0,03 mm | 6976367670184 |
| 2301-200T | 0 – 200 mm | 0,02 mm | ±0,04 mm | 6976367670191 |
| 2301-300T | 0 – 300 mm | 0,02 mm | ±0,04 mm | 6976367670207 |
| Phạm vi đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0 – 150 mm | 236 mm | 40 mm | 16,5 mm | 16 mm |
| 0 – 200 mm | 286 mm | 50 mm | 19,5 mm | 16 mm |
| 0 – 300 mm | 400 mm | 60 mm | 18,5 mm | 17 mm |
Xưởng cơ khí: Phù hợp kiểm tra nhanh kích thước chi tiết sau tiện, phay hoặc các công đoạn gia công khác.
Kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng: Mặt đồng hồ giúp theo dõi kích thước nhanh khi cần kiểm tra nhiều chi tiết liên tiếp.
Bộ phận bảo trì: Có thể sử dụng để kiểm tra kích thước trục, bạc, chi tiết máy và các bộ phận cần đo trực tiếp tại hiện trường.
Người dùng ưu tiên thước cơ: Không cần pin, không phải quan tâm tình trạng màn hình hoặc nguồn điện trước khi sử dụng.
Khách hàng thường tìm kiếm thước cặp đồng hồ khi muốn thao tác đọc kích thước nhanh hơn so với việc phải quan sát và đối chiếu nhiều vạch trên thang Vernier. Kim đồng hồ thay đổi trực tiếp theo chuyển động của con trượt nên người dùng dễ nhận biết sự thay đổi nhỏ của kích thước trong lúc kiểm tra.
Cơ cấu chỉnh tinh cũng phù hợp với người thường xuyên đo các chi tiết có yêu cầu kiểm soát lực tiếp xúc. Thay vì đẩy nhanh con trượt rồi phải điều chỉnh lại nhiều lần, bánh xe hỗ trợ đưa mỏ đo vào vị trí từ từ và chủ động hơn.
Đồng thời, đây vẫn là một dụng cụ cơ khí. Người sử dụng không cần thay pin và có thể cất thước trong hộp sau khi làm việc. Đối với môi trường xưởng, nơi dụng cụ có thể được sử dụng nhiều lần trong ngày, cách vận hành này đơn giản và dễ quản lý.
Trước khi đo, nên vệ sinh bề mặt hai mỏ thước và bề mặt chi tiết. Bụi kim loại, dầu bẩn hoặc ba via nằm giữa mỏ đo và chi tiết có thể làm thay đổi kết quả.
Khi đưa mỏ thước tiếp xúc với chi tiết, chỉ nên sử dụng lực vừa đủ. Không siết hoặc ép mạnh nhằm cố làm kim về một vị trí mong muốn. Lực đo không ổn định có thể tạo ra kết quả khác nhau giữa các lần kiểm tra.
Sau khi sử dụng, lau sạch thước, kiểm tra mặt đồng hồ và đưa dụng cụ trở lại hộp nhựa. Không nên đặt các vật nặng trực tiếp lên thước hoặc để mặt đồng hồ chịu va đập mạnh.
Thước cặp đồng hồ WERKA là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một dụng cụ đo cơ khí dễ quan sát, có bánh xe chỉnh tinh, vít khóa, cơ cấu chống sốc và nhiều lựa chọn phạm vi đo từ 150 mm đến 300 mm.
Nếu công việc chủ yếu xoay quanh các chi tiết nhỏ và trung bình, phiên bản 150 mm thường gọn và dễ thao tác nhất. Khi cần kiểm tra chi tiết dài hơn, người dùng có thể chuyển sang 200 mm hoặc 300 mm. Với yêu cầu đọc kích thước chi tiết hơn, nên ưu tiên nhóm độ chia 0,01 mm; còn nhóm 0,02 mm phù hợp với nhiều công việc đo kiểm cơ khí thông thường.
Reviews
There are no reviews yet.