Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho xưởng cơ khí, CNC, phòng QA/QC và doanh nghiệp cần kiểm tra chi tiết trong phạm vi đến 600mm. Catalog WERKA ghi sản phẩm “Made in Germany, Enterprise standard”, có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm, phù hợp với các công việc cần đọc số nhanh và kiểm soát vị trí đầu đo trên bàn chuẩn.
Khác với thước đo cao điện tử cơ bản chỉ có màn hình và cụm trượt, Werka 2234-600 được trang bị fine adjustment trên gear rack, mũi vạch carbide, chân đế thép có dirt grooves và các chức năng HOLD, REF, mm/inch. Người dùng vừa có thể đo chiều cao, vừa có thể vạch dấu, giữ kết quả trên màn hình hoặc thiết lập tham chiếu theo nhu cầu đo.
Một điểm đáng chú ý khác của thước đo cao điện tử của Đức này là tùy chọn Data output proximity USB. Với doanh nghiệp muốn đưa dữ liệu đo vào máy tính hoặc xây dựng quy trình QC số hóa, đây là tính năng đáng cân nhắc ngay từ giai đoạn lựa chọn cấu hình.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 thuộc nhóm Digital Height Gauge, được thiết kế để kiểm tra chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một bề mặt chuẩn.
Model có dải đo 0–600mm, phù hợp với các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn. Đây là phạm vi lớn hơn đáng kể so với thước đo cao 150mm hoặc 300mm và phù hợp với xưởng thường xuyên gia công chi tiết cao.
Kết quả được hiển thị trực tiếp trên màn hình điện tử với Reading 0.01mm. Người sử dụng không cần đọc du xích thủ công như thước cơ khí truyền thống.
Werka 2234-600 cũng có các chức năng HOLD, REF và mm/inch, giúp thiết bị phù hợp hơn với môi trường QC, nơi người dùng thường xuyên phải giữ số, đổi đơn vị hoặc thiết lập tham chiếu.
WERKA mô tả model 2234-600 bằng cụm “Made in Germany, Enterprise standard”. Đây là dữ liệu xuất xứ được thể hiện trực tiếp trên catalog của dòng sản phẩm.
Đối với người đang tìm thước đo cao điện tử Đức, thông tin này giúp nhận diện đúng phiên bản sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.
Catalog ghi sản phẩm made of stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp cho một dụng cụ đo chiều cao thường xuyên làm việc trong môi trường cơ khí.
Tuy nhiên, người dùng vẫn cần vệ sinh thân thước và vùng trượt sau khi sử dụng để tránh dầu, mạt hoặc bụi tích tụ.
Werka 2234-600 có fine adjustment on gear rack. Người vận hành có thể tinh chỉnh vị trí đầu đo sau khi đã đưa cụm trượt tới gần bề mặt cần kiểm tra.
Với dải đo đến 600mm, khả năng tinh chỉnh này đặc biệt hữu ích vì việc đưa đầu đo tới đúng vị trí bằng thao tác thô có thể khó kiểm soát hơn ở các hành trình dài.
Carbide-tipped scriber giúp thiết bị vừa dùng để đo chiều cao vừa hỗ trợ marking trên chi tiết.
Người dùng có thể thiết lập một mức chiều cao, khóa vị trí rồi vạch đường tham chiếu trước khi khoan, phay hoặc thực hiện công đoạn tiếp theo.
Một đặc điểm rất đáng chú ý trên thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 là steel base with dirt grooves.
Các rãnh trên mặt đáy hỗ trợ giảm ảnh hưởng của bụi hoặc mạt nhỏ tại vùng tiếp xúc với bàn chuẩn. Đây là thiết kế thực dụng trong môi trường xưởng cơ khí, nơi mạt kim loại có thể xuất hiện thường xuyên.
Thiết bị sử dụng pin CR2032 Lithium 3V theo catalog. Đây là loại pin cần chuẩn bị khi người dùng cần thay thế trong quá trình sử dụng.
Catalog mô tả hai nhóm nút gồm ON/OFF, 0, HOLD và REF, mm/inch. Cách bố trí tập trung vào các chức năng thiết yếu, phù hợp với người dùng không muốn hệ điều khiển quá phức tạp.
Werka 2234-600 hỗ trợ tùy chọn Data output proximity USB. Đây không phải cấu hình mặc định được ghi là đi kèm, vì vậy người mua cần xác minh khi đặt hàng nếu có nhu cầu xuất dữ liệu.
Trong catalog, WERKA ghi rõ “Made in Germany, Enterprise standard” cho model 2234-600. Vì vậy, cụm thước đo cao điện tử của Đức bám sát thông tin mà hãng công bố cho sản phẩm này.
Với khách hàng B2B, xuất xứ thường liên quan đến yêu cầu hồ sơ dự án, phê duyệt nhà cung cấp hoặc tiêu chuẩn mua hàng nội bộ.
Tuy nhiên, khi đánh giá thiết bị đo, người dùng vẫn nên ưu tiên các thông số đo thực tế như Range, Reading, Accuracy Error, loại đầu đo, điều kiện sử dụng và khả năng hiệu chuẩn.
Nói cách khác, Made in Germany là một yếu tố đáng quan tâm nhưng không thay thế việc kiểm tra khả năng kỹ thuật của thiết bị đối với dung sai sản phẩm thực tế.
Đế là mặt tham chiếu quan trọng nhất của một thước đo cao. Khi đáy thước đặt trên bàn đá hoặc mặt chuẩn, mọi giá trị chiều cao đều được tính từ bề mặt này.
Nếu một hạt bụi hoặc mạt kim loại nằm giữa đế và bàn chuẩn, toàn bộ thân thước có thể bị nâng lên một lượng nhỏ. Với công việc đo cơ khí, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Werka 2234-600 sử dụng steel base with dirt grooves. Các rãnh giúp tạo không gian cho một số bụi hoặc mạt nhỏ thay vì toàn bộ vật cản nằm trực tiếp dưới mặt tiếp xúc.
Đây là lý do cụm từ thước đo cao điện tử chân đế rãnh thoát bụi phản ánh khá đúng ưu điểm cấu tạo của model này.
Lưu ý: dirt grooves không có nghĩa người dùng có thể bỏ qua việc vệ sinh. Bàn chuẩn và đáy thước vẫn cần được lau sạch trước mỗi phép đo quan trọng.
Khi cần di chuyển đầu đo từ vị trí thấp lên cao vài trăm milimet, người dùng có thể thực hiện chuyển động chính để đưa cụm trượt tới gần vùng cần kiểm tra.
Khi chỉ còn một khoảng nhỏ, fine adjustment giúp người vận hành kiểm soát vị trí tốt hơn.
Đối với thước đo cao điện tử 600mm, chức năng này rất hữu ích vì hành trình lớn khiến việc căn đúng bề mặt bằng chuyển động tay thô khó hơn thiết bị dải ngắn.
Fine adjustment không làm thay đổi Reading hoặc Accuracy Error. Đây là cơ cấu hỗ trợ thao tác, không phải một chế độ tăng độ chính xác.
HOLD hữu ích khi vị trí màn hình khó quan sát ngay lúc đầu đo đang tiếp xúc với chi tiết. Người dùng có thể giữ giá trị rồi đọc sau khi thao tác ổn định.
REF là chức năng tham chiếu được WERKA liệt kê trên catalog. Khi sử dụng trong quy trình đo cụ thể, người vận hành nên tham khảo đúng hướng dẫn đi kèm thiết bị để thiết lập mốc phù hợp.
Chuyển đổi mm/inch giúp người dùng làm việc trực tiếp với bản vẽ metric hoặc imperial mà không cần tự quy đổi bằng tay.
Đối với doanh nghiệp chỉ cần đọc kết quả trực tiếp trên màn hình, chức năng xuất dữ liệu có thể chưa thật sự cần thiết.
Nhưng trong phòng QC hoặc nhà máy kiểm tra nhiều sản phẩm, việc nhập từng kết quả thủ công có thể mất thời gian và tăng nguy cơ nhập sai số.
Tùy chọn cổng truyền dữ liệu proximity USB giúp mở ra khả năng truyền dữ liệu từ thước sang hệ thống máy tính phù hợp.
Đây là tính năng đáng cân nhắc nếu doanh nghiệp muốn xây dựng biểu mẫu kiểm tra điện tử, lưu lịch sử đo hoặc giảm thao tác nhập tay.
Vì catalog ghi đây là Optional, người mua nên xác nhận phụ kiện và khả năng tương thích phần mềm trước khi đặt hàng.
| Thông số | Werka 2234-600 |
| Tên sản phẩm | Digital Height Gauge |
| Art No. | 2234-600 |
| Range | 0–600mm |
| Reading | 0.01mm |
| Accuracy Error | 0.05mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Fine adjustment | On gear rack |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Đế | Steel base with dirt grooves |
| Pin | 3V CR2032 Lithium battery |
| Chức năng | ON/OFF, 0, HOLD, REF, mm/inch |
| Data output | Optional Proximity USB |
| Đóng gói | Carton box |
| Barcode | 6978540681372 |
Tóm tắt nhanh Werka 2234-600: Range 0–600mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm, stainless steel, fine adjustment trên gear rack, carbide scriber, đế thép có dirt grooves, pin CR2032 3V và tùy chọn Proximity USB.
Người mua thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 cần phân biệt rõ hai thông số này.
Vì vậy, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”. Cách ghi đúng hơn là Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm.
Ví dụ, màn hình có thể hiển thị giá trị 125.37mm, nhưng việc có hai chữ số sau dấu thập phân không có nghĩa sai số toàn thiết bị chỉ là 0.01mm.
Trong phòng QC, Accuracy Error mới là thông tin cần được so sánh với dung sai của chi tiết để đánh giá thiết bị có phù hợp cho phép kiểm tra hay không.
Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 có cách thao tác khá trực quan, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc nhiều vào bàn chuẩn, cách đặt chi tiết và thiết lập tham chiếu.
Lau sạch bàn đá hoặc mặt chuẩn trước khi đặt thước. Không để dầu, bụi hoặc mạt lớn nằm dưới đế.
Các rãnh thoát bụi cần sạch để phát huy đúng tác dụng. Không để mạt kim loại kẹt lâu trong rãnh.
Chi tiết cần nằm ổn định trên mặt chuẩn. Ba via hoặc bụi ở đáy chi tiết phải được xử lý trước khi đo.
Sử dụng nút ON/OFF và kiểm tra trạng thái pin CR2032.
Chọn mm hoặc inch phù hợp với bản vẽ.
Sử dụng 0 hoặc REF theo phương pháp đo đang áp dụng.
Di chuyển cụm đầu đo theo thanh dẫn hướng đến gần bề mặt cần kiểm tra.
Dùng cơ cấu fine adjustment trên gear rack để đưa mũi vạch tiếp cận vị trí chính xác hơn.
Đọc giá trị trực tiếp trên màn hình hoặc sử dụng HOLD nếu cần giữ số để quan sát sau.
Nếu thiết bị được trang bị tùy chọn Proximity USB, thực hiện kết nối theo hướng dẫn của bộ phụ kiện và phần mềm tương thích.
Dải 600mm cho phép Werka 2234-600 kiểm tra nhiều chi tiết có chiều cao lớn hơn các model 300mm thông thường.
Nhân viên QC có thể sử dụng thiết bị khi Accuracy Error 0.05mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của sản phẩm.
Mũi carbide giúp người dùng thiết lập chiều cao và tạo đường tham chiếu trên chi tiết.
Khuôn, jig và fixture có thể có nhiều bậc hoặc mặt tham chiếu cần kiểm tra theo phương đứng.
HOLD, REF và tùy chọn truyền dữ liệu giúp thước đo cao điện tử của Đức phù hợp hơn với quy trình đo lặp lại nhiều chi tiết.
Nếu chi tiết chủ yếu dưới 150mm hoặc 300mm, một thước nhỏ hơn có thể gọn và kinh tế hơn.
Nếu thường xuyên cần dải đến 600mm và muốn màn hình số, fine adjustment, HOLD, REF và tùy chọn data output, thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 là model đáng cân nhắc.
Rãnh chỉ hỗ trợ giảm ảnh hưởng của bụi nhỏ. Mặt chuẩn vẫn phải được vệ sinh trước phép đo.
Sai REF hoặc zero sẽ làm toàn bộ kết quả phía sau sai theo.
Chỉ cần tiếp xúc phù hợp với bề mặt. Lực lớn không giúp phép đo tốt hơn.
Reading là 0.01mm, còn Accuracy Error của Werka 2234-600 là 0.05mm.
Proximity USB là tùy chọn. Nếu doanh nghiệp cần xuất dữ liệu, nên yêu cầu đúng phụ kiện và kiểm tra khả năng tương thích.
Sau mỗi lần sử dụng thước đo cao điện tử của Đức, nên vệ sinh mũi vạch, thanh trượt, gear rack và phần đế trước khi cất thiết bị.
Model có Range 0–600mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Accuracy Error của model là 0.05mm.
Không. 0.01mm là Reading. Catalog ghi Accuracy Error 0.05mm.
Có. Phần Description ghi “Made in Germany, Enterprise standard”.
Có. Catalog ghi With fine adjustment on gear rack.
Có. Thiết bị sử dụng carbide-tipped scriber.
Có. Catalog ghi Steel base with dirt grooves.
Thiết bị sử dụng pin Lithium CR2032 3V.
Có. HOLD là một trong các chức năng được catalog liệt kê.
Có. Thiết bị hỗ trợ mm/inch.
Werka công bố tùy chọn Data output proximity USB. Người mua cần xác nhận phụ kiện khi đặt hàng.
Catalog ghi “Deliver with certificate”. Tuy nhiên, không nên tự hiểu đây là calibration certificate nếu tài liệu thực tế không ghi rõ loại chứng nhận.
Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 phù hợp với doanh nghiệp cần một thiết bị dải 0–600mm, đọc số trực tiếp và có cấu hình hướng đến công việc đo kiểm chuyên nghiệp.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm, thân thép không gỉ, fine adjustment trên gear rack, carbide-tipped scriber, đế thép có dirt grooves, HOLD, REF, mm/inch và pin CR2032 Lithium 3V.
Điểm đáng chú ý với người dùng thực tế là thiết kế đế có rãnh thoát bụi và tùy chọn Proximity USB. Một đặc điểm hỗ trợ môi trường cơ khí, trong khi đặc điểm còn lại hướng đến việc số hóa dữ liệu QC.
Nếu doanh nghiệp đang cần thước đo cao điện tử 600mm cho CNC, khuôn mẫu hoặc kiểm tra chất lượng và ưu tiên model catalog ghi Made in Germany, Werka 2234-600 là lựa chọn đáng cân nhắc. Trước khi mua, nên đối chiếu Accuracy Error 0.05mm với dung sai sản phẩm và xác nhận phụ kiện Proximity USB nếu có nhu cầu truyền dữ liệu.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ kiểm tra dải đo, yêu cầu sai số, chức năng REF/HOLD và cấu hình Proximity USB phù hợp với quy trình QA/QC thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: WERKA Digital Height Gauge 2234-600
Reviews
There are no reviews yet.