Panme đo ngoài Werka 217-5400 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dùng để kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày và các kích thước ngoài của chi tiết trong phạm vi 0–25mm. Model có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm, phù hợp với xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu, phòng QA/QC và người dùng cần kiểm tra kích thước chính xác hơn thước cặp trong nhiều công việc cơ khí.
Điểm đáng chú ý của Werka 217-5400 là cơ cấu ratchet friction thimble giúp người sử dụng duy trì lực đo ổn định hơn khi tiếp xúc với chi tiết. Bên cạnh đó, hai mặt đo sử dụng carbide, khung panme được sơn bảo vệ và thang chia hoàn thiện chrome giúp sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên trong môi trường sản xuất.
Với người đang tìm panme đo ngoài 0-25mm, điều quan trọng không chỉ là dải đo. Người mua cần xem cả Reading, Accuracy Error, mặt đo, cơ cấu tạo lực, tình trạng chuẩn của dụng cụ và loại chi tiết cần kiểm tra. Werka 217-5400 cung cấp một cấu hình cơ khí trực quan, không phụ thuộc pin và phù hợp với các phép đo ngoài thông dụng.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo ngoài Werka 217-5400 thuộc nhóm Outside Micrometers, được thiết kế để đo các kích thước bên ngoài của chi tiết với Range 0–25mm.
Trong thực tế cơ khí, panme thường được dùng khi người vận hành cần kiểm tra đường kính trục, chiều dày tấm, kích thước ngoài của chốt, bạc, chi tiết tiện hoặc các bề mặt song song mà thước cặp chưa đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Werka 217-5400 sử dụng cơ cấu cơ khí hoàn toàn, vì vậy không cần pin hoặc màn hình điện tử. Giá trị được đọc thông qua sleeve và thimble với Reading 0.01mm.
Đối với người đã quen dụng cụ đo cơ khí, panme đo ngoài cơ khí có ưu điểm là kết cấu đơn giản, phản hồi trực tiếp và có thể sử dụng lâu dài nếu được bảo quản đúng.
Catalog WERKA ghi rõ Accuracy according to DIN863. Đây là tiêu chuẩn liên quan đến panme đo ngoài và giúp người mua có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn khi đánh giá dụng cụ.
Đối với QA/QC, việc thiết bị có thông số Accuracy Error cụ thể và tiêu chuẩn tham chiếu quan trọng hơn những mô tả chung như “siêu chính xác” hoặc “độ chính xác cao”.
Werka 217-5400 được trang bị ratchet friction thimble. Đây là cơ cấu giúp người dùng hạn chế việc siết panme bằng lực quá lớn khi hai mặt đo đã tiếp xúc với chi tiết.
Trong đo bằng panme, lực tay không nhất quán có thể làm kết quả giữa các lần đo thay đổi. Cơ cấu ratchet giúp thao tác lặp lại dễ kiểm soát hơn.
Catalog ghi carbide measuring face. Hai bề mặt tiếp xúc là những vị trí làm việc trực tiếp với chi tiết và cần duy trì hình dạng ổn định trong quá trình sử dụng.
Đây là một điểm đáng quan tâm với người dùng panme đo ngoài thường xuyên trong xưởng.
Frame painted giúp bảo vệ phần khung và tạo bề mặt cầm nắm dễ nhận diện. Phần khung là bộ phận chịu trách nhiệm giữ anvil và spindle ở vị trí tương quan ổn định.
Scale chrome finished giúp vùng đọc có bề mặt hoàn thiện rõ ràng hơn. Với panme cơ học, khả năng quan sát vạch chia là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ đọc kết quả.
Werka cung cấp adjusting key để phục vụ việc điều chỉnh dụng cụ theo cấu tạo thiết kế.
Người dùng không nên tự chỉnh panme nếu chưa hiểu nguyên lý hoặc không có chuẩn kiểm tra phù hợp, đặc biệt khi thiết bị đang được quản lý trong hệ thống QA/QC.
Một lỗi thường gặp khi sử dụng panme đo ngoài là siết thimble bằng lực tay trực tiếp cho đến khi cảm thấy “chặt”.
Nếu người thứ nhất siết nhẹ và người thứ hai siết mạnh, lực ép lên chi tiết có thể khác nhau. Với những chi tiết nhỏ hoặc vật liệu có khả năng biến dạng, điều này càng đáng lưu ý.
Ratchet friction thimble được thiết kế để hỗ trợ kiểm soát lực ở giai đoạn cuối. Khi spindle đã tiếp xúc với chi tiết, người dùng thao tác qua cơ cấu ratchet thay vì tiếp tục xoay mạnh thimble bằng tay.
Kết quả là thao tác giữa các lần đo dễ lặp lại hơn. Đây là lợi ích rất thực tế đối với người dùng phải kiểm tra nhiều chi tiết cùng loại.
Gợi ý: không dùng ratchet như cách để “ép” panme vào chi tiết. Mục tiêu là tạo tiếp xúc đo phù hợp và nhất quán, không phải tăng lực siết.
Trong một panme đo ngoài, anvil và spindle là hai bề mặt tiếp xúc trực tiếp với chi tiết.
Catalog WERKA mô tả model này có carbide measuring face. Carbide là vật liệu thường được sử dụng cho các bề mặt cần chống mài mòn tốt trong dụng cụ đo.
Với người dùng thực tế, lợi ích quan trọng là bề mặt đo được thiết kế để chịu quá trình tiếp xúc lặp lại trong nhiều phép kiểm tra.
Tuy nhiên, carbide không có nghĩa mặt đo không thể hư hỏng. Người dùng vẫn phải tránh va đập, tránh kẹp vật quá cứng bằng lực lớn và không dùng panme như một chiếc kẹp.
Panme đo ngoài 0-25mm là một trong những dải phổ biến nhất vì bao phủ nhiều chi tiết cơ khí có kích thước nhỏ.
Werka 217-5400 có thể được sử dụng để kiểm tra các kích thước ngoài phù hợp như:
Nếu kích thước chi tiết vượt 25mm, người dùng không nên cố mở panme vượt Range. Khi đó cần chuyển sang model 25–50mm hoặc dải lớn hơn.
Dòng Outside Micrometers WERKA 217-5 có nhiều dải liên tiếp để người dùng chọn theo kích thước chi tiết.
Panme đo ngoài 0-25mm Werka 217-5400 có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm.
Đây là model phù hợp cho các chi tiết nhỏ và cũng là sản phẩm chính của bài viết.
Panme đo ngoài 25-50mm phù hợp khi đường kính hoặc chiều dày sản phẩm vượt 25mm nhưng không quá 50mm.
Từ size 25–50mm trở lên, catalog ghi sản phẩm đi kèm setting gauge để hỗ trợ thiết lập và kiểm tra.
Panme đo ngoài 50-75mm dành cho chi tiết lớn hơn như trục, bạc hoặc các sản phẩm gia công nằm trong vùng kích thước này.
Panme đo ngoài 75-100mm tiếp tục mở rộng phạm vi cho những chi tiết có đường kính lớn.
WERKA còn có model 217-5448 dải 100–125mm và 217-5455 dải 125–150mm theo bảng catalog.
Người mua nên chọn model sao cho kích thước danh nghĩa của chi tiết nằm thoải mái trong Range thay vì luôn ở sát giới hạn trên hoặc dưới.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error |
| 217-5400 | 0–25mm | 0.01mm | 0.004mm |
| 217-5417 | 25–50mm | 0.01mm | 0.004mm |
| 217-5424 | 50–75mm | 0.01mm | 0.005mm |
| 217-5431 | 75–100mm | 0.01mm | 0.005mm |
| 217-5448 | 100–125mm | 0.01mm | 0.006mm |
| 217-5455 | 125–150mm | 0.01mm | 0.006mm |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Outside Micrometers |
| Tiêu chuẩn | Accuracy according to DIN863 |
| Cơ cấu lực đo | Ratchet friction thimble |
| Mặt đo | Carbide measuring face |
| Khung | Painted frame |
| Thang đo | Chrome finished scale |
| Setting gauge | Từ size 25–50mm trở lên |
| Adjusting key | Có |
| Đóng gói | Cardbox with inspection certificate |
Thông số trọng tâm Werka 217-5400: Range 0–25mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.004mm, DIN863, ratchet friction thimble, carbide measuring face và adjusting key.
Đây là điểm rất quan trọng khi viết thông số cho panme đo ngoài Werka 217-5400.
Vì vậy, không nên viết “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả đúng hơn là panme có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm.
Ví dụ, người dùng có thể đọc một kết quả 12.36mm trên thang panme, nhưng bước đọc 0.01mm không đồng nghĩa sai số toàn dụng cụ cũng bằng 0.01mm.
Đối với QC, Accuracy Error mới là thông tin quan trọng cần so sánh với dung sai của sản phẩm để đánh giá khả năng đáp ứng phép đo.
Cách sử dụng panme đo ngoài không phức tạp nhưng đòi hỏi người dùng phải kiểm soát mặt đo, vị trí chi tiết và lực đo.
Lau sạch anvil và spindle trước khi đo. Không để dầu, bụi hoặc mạt nằm giữa mặt carbide và chi tiết.
Với model 0–25mm, đóng nhẹ panme bằng ratchet để kiểm tra vị trí zero trước khi thực hiện phép đo quan trọng.
Xoay thimble để tạo khoảng hở đủ cho chi tiết đi vào giữa anvil và spindle.
Hai mặt đo cần tiếp xúc đúng vị trí cần kiểm tra. Nếu đo đường kính trục, cần chú ý không để panme bị nghiêng.
Xoay thimble cho đến khi spindle gần tiếp xúc.
Sử dụng cơ cấu ratchet để tạo lực đo nhất quán hơn thay vì siết mạnh bằng thimble.
Lắc hoặc điều chỉnh nhẹ nếu cần để bảo đảm panme đang đo đúng đường kính hoặc khoảng cách ngoài cần kiểm tra.
Đọc thang chính trên sleeve trước, sau đó cộng giá trị trên thimble để có kết quả cuối cùng.
Để sử dụng panme đo ngoài cơ khí đúng cách, người dùng cần hiểu cách kết hợp giá trị trên sleeve và thimble.
Trình tự cơ bản gồm:
Ví dụ minh họa: nếu sleeve cho thấy 10.5mm và thimble ở vị trí 23 vạch, phần thimble tương ứng 0.23mm. Kết quả đọc sẽ là 10.73mm.
Đây chỉ là ví dụ cách tính. Kết quả thực tế phải dựa trên vị trí thang của dụng cụ tại thời điểm đo.
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của panme đo ngoài. Model 0–25mm phù hợp với các trục có đường kính nằm trong phạm vi này.
Sau khi tiện, kỹ thuật viên có thể kiểm tra đường kính thực tế để xác định lượng dư hoặc đánh giá chi tiết đã đạt kích thước yêu cầu chưa.
Khi hình dạng chi tiết cho phép hai mặt panme tiếp xúc đúng vị trí, thiết bị có thể dùng để kiểm tra chiều dày.
Werka 217-5400 phù hợp với QC khi Range 0–25mm và Accuracy Error 0.004mm đáp ứng tiêu chí đo của sản phẩm.
Kỹ thuật viên CNC có thể sử dụng panme để kiểm tra nhanh kích thước ngoài tại máy hoặc sau quá trình gia công.
Nhiều chi tiết khuôn, chốt và linh kiện có kích thước ngoài cần kiểm soát bằng dụng cụ đo có Reading nhỏ hơn thước cặp thông thường.
Nếu công việc chỉ yêu cầu kiểm tra nhanh với dung sai rộng, thước cặp có thể thuận tiện hơn nhờ Range lớn và thao tác nhanh.
Nếu cần kiểm tra kích thước ngoài trong phạm vi 0–25mm với Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm, panme đo ngoài Werka 217-5400 phù hợp hơn.
Luôn ưu tiên ratchet cho giai đoạn cuối thay vì dùng lực lớn trên thimble.
Một hạt mạt nằm giữa mặt carbide và chi tiết có thể làm kết quả tăng lên so với kích thước thực.
Chi tiết vừa gia công có thể còn nhiệt. Sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng kích thước, đặc biệt khi yêu cầu đo chặt.
Panme là dụng cụ đo. Không dùng để kẹp giữ chi tiết hoặc tạo lực.
Trước phép đo quan trọng hoặc đầu ca làm việc, nên kiểm tra trạng thái zero của panme.
Werka 217-5400 có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm.
Sau khi sử dụng panme đo ngoài, người dùng nên vệ sinh mặt đo, spindle, thimble và khung trước khi cất dụng cụ.
Model có Range 0–25mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Accuracy Error là 0.004mm.
Không. 0.01mm là Reading, còn Accuracy Error của model 217-5400 là 0.004mm.
Catalog ghi Accuracy according to DIN863.
Có. Catalog ghi carbide measuring face.
Có. Thiết bị sử dụng ratchet friction thimble để hỗ trợ kiểm soát lực đo.
Werka 217-5417 là phiên bản Range 25–50mm.
Werka 217-5424 là phiên bản Range 50–75mm.
Werka 217-5431 là phiên bản Range 75–100mm.
Có. Werka 217-5448 có Range 100–125mm và 217-5455 có Range 125–150mm.
Catalog ghi “From size 25-50mm including setting gauge”, vì vậy setting gauge được nêu cho các size từ 25–50mm trở lên, không nên mặc định model 0–25mm có phụ kiện này.
Có. Catalog ghi With adjusting key.
Không nên tự mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần giấy hiệu chuẩn cụ thể, nên kiểm tra tài liệu đi kèm hoặc yêu cầu dịch vụ hiệu chuẩn phù hợp.
Panme đo ngoài Werka 217-5400 phù hợp với người dùng cần kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày hoặc các kích thước bên ngoài trong phạm vi 0–25mm bằng một dụng cụ cơ khí không phụ thuộc pin.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.004mm, Accuracy according to DIN863, ratchet friction thimble, carbide measuring face, khung sơn và thang chia hoàn thiện chrome.
Đối với người dùng thực tế, hai điểm đáng chú ý nhất là mặt đo carbide và cơ cấu ratchet. Một bộ phận làm việc trực tiếp với chi tiết, trong khi bộ phận còn lại giúp quá trình tạo lực đo nhất quán hơn.
Nếu phần lớn chi tiết có kích thước dưới 25mm, panme đo ngoài 0-25mm Werka 217-5400 là dải phù hợp. Khi sản phẩm lớn hơn, người dùng nên chuyển sang 217-5417, 217-5424, 217-5431 hoặc các model dải cao hơn thay vì cố sử dụng ngoài Range.
Khi lựa chọn panme đo ngoài, người mua nên đối chiếu Range, Reading, Accuracy Error, vật liệu mặt đo và yêu cầu dung sai thực tế. Nếu các thông số của Werka 217-5400 đáp ứng quy trình kiểm tra, đây là lựa chọn thực dụng cho tiện, phay, CNC, khuôn mẫu và QA/QC.
Cần tư vấn panme đo ngoài Werka 217-5400?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn dải 0–25mm, 25–50mm, 50–75mm, 75–100mm hoặc các Range lớn hơn theo kích thước chi tiết và yêu cầu kiểm tra thực tế.
Tham khảo catalog WERKA chính hãng: WERKA Outside Micrometers
Reviews
There are no reviews yet.