Panme đo ngoài cơ khí Werka 217-5523 là dụng cụ đo kích thước ngoài dành cho xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu và phòng QA/QC cần kiểm tra đường kính hoặc chiều dày của chi tiết trong phạm vi 0–25mm. Model có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm, phù hợp với những công việc cần kiểm tra kích thước ngoài với khả năng đọc nhỏ hơn nhiều loại thước cặp thông dụng.
Điểm đáng chú ý của Werka 217-5523 là thiết kế cơ khí hoàn toàn, không phụ thuộc pin hoặc màn hình điện tử. Người sử dụng đọc kết quả trực tiếp trên thang chia, đồng thời cơ cấu ratchet friction thimble hỗ trợ kiểm soát lực tiếp xúc giữa hai mặt đo với chi tiết.
Bên cạnh đó, panme đo ngoài cơ khí này sử dụng carbide measuring face, khung được sơn và thang chia hoàn thiện chrome. Những chi tiết này hướng sản phẩm đến môi trường sử dụng thực tế trong xưởng, nơi dụng cụ đo thường xuyên phải làm việc với các chi tiết tiện, trục, chốt hoặc sản phẩm kim loại đã gia công.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo ngoài cơ khí Werka 217-5523 thuộc dòng Outside Micrometers, được thiết kế để kiểm tra kích thước bên ngoài của chi tiết trong phạm vi 0–25mm.
Nhóm kích thước có thể kiểm tra bao gồm đường kính ngoài của trục, chốt, bạc nhỏ, chiều dày tấm hoặc các khoảng cách ngoài mà hai mặt đo của panme có thể tiếp xúc đúng hình học.
Werka 217-5523 có Reading 0.01mm. Người sử dụng đọc kích thước thông qua sleeve và thimble thay vì quan sát màn hình số.
Đây là kiểu dụng cụ phù hợp với người đã quen thao tác cơ khí truyền thống và muốn một thiết bị không cần nguồn điện, không phụ thuộc pin nhưng vẫn có thông số Accuracy Error được hãng công bố rõ.
Catalog WERKA ghi “Accuracy according to DIN863”. Đây là một thông tin quan trọng khi người dùng cần đánh giá thiết bị dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào quảng cáo.
Với bộ phận QA/QC, việc biết tiêu chuẩn tham chiếu, Reading và Accuracy Error giúp quá trình lựa chọn dụng cụ đo có cơ sở hơn.
Werka 217-5523 có Reading 0.01mm. Điều này có nghĩa thang panme cho phép người dùng đọc giá trị theo bước 0.01mm.
Tuy nhiên, Reading không đồng nghĩa với Accuracy Error. Model 217-5523 có Accuracy Error 0.004mm theo bảng catalog.
Cơ cấu ratchet giúp người dùng tạo lực tiếp xúc có tính lặp lại tốt hơn so với việc siết trực tiếp bằng tay ở phần thimble.
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của panme đo ngoài cơ khí vì lực đo quá lớn có thể ảnh hưởng đến thao tác và kết quả.
Hai bề mặt tiếp xúc của dụng cụ sử dụng carbide. Đây là vùng làm việc trực tiếp với chi tiết trong mỗi phép đo.
Việc sử dụng carbide hướng đến khả năng chịu mài mòn tốt hơn trong quá trình đo lặp lại nhiều lần.
Frame painted là một trong các đặc điểm được catalog công bố. Khung giữ các thành phần đo ở đúng vị trí tương quan và tạo phần cầm nắm khi thao tác.
Thang chia hoàn thiện chrome giúp vùng đọc có bề mặt rõ ràng hơn trong quá trình sử dụng.
Werka cung cấp adjusting key cùng dòng sản phẩm để hỗ trợ việc điều chỉnh dụng cụ theo cấu tạo.
Nếu panme được quản lý trong hệ thống QA/QC, việc điều chỉnh nên được thực hiện bởi người có chuyên môn và có chuẩn phù hợp thay vì tự chỉnh bằng cảm giác.
DIN863 là tiêu chuẩn được WERKA viện dẫn trực tiếp trong catalog của dòng Outside Micrometers này.
Đối với người mua panme đo ngoài cơ khí, thông tin tiêu chuẩn giúp việc so sánh sản phẩm rõ ràng hơn so với những mô tả chung như “độ chính xác cao”.
Tuy nhiên, tiêu chuẩn không thay thế việc kiểm tra tình trạng thực tế của dụng cụ. Nếu panme đã bị va đập, mòn mặt đo hoặc sai điểm zero, kết quả vẫn có thể không còn phù hợp với yêu cầu kiểm tra.
Vì vậy, đối với các phép đo QC chính thức, doanh nghiệp vẫn nên duy trì quy trình kiểm tra, hiệu chuẩn hoặc xác nhận định kỳ theo hệ thống quản lý đo lường nội bộ.
Khi hai mặt đo tiến gần chi tiết, người sử dụng cần kiểm soát lực tiếp xúc. Nếu tiếp tục xoay thimble bằng lực lớn, spindle có thể ép mạnh vào chi tiết.
Ratchet friction thimble giúp người vận hành thực hiện giai đoạn cuối theo cách nhất quán hơn.
Với panme đo ngoài cơ khí, đây là yếu tố rất thực tế vì hai người có lực tay khác nhau vẫn cần tạo điều kiện đo gần giống nhau khi kiểm tra cùng loại sản phẩm.
Lưu ý: ratchet không phải cơ cấu để ép chặt chi tiết. Khi đã đạt lực tiếp xúc phù hợp, không nên tiếp tục cố siết mạnh hơn.
Trong panme, anvil và spindle là hai bề mặt trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm. Độ sạch và trạng thái của hai bề mặt này ảnh hưởng trực tiếp đến phép đo.
Werka 217-5523 sử dụng carbide measuring face. Đây là vật liệu thường được lựa chọn cho bề mặt đo cần chống mài mòn trong quá trình sử dụng nhiều lần.
Với người dùng thường xuyên đo trục, chốt hoặc chi tiết kim loại, đây là một đặc điểm đáng quan tâm.
Tuy nhiên, mặt carbide vẫn có thể hư hỏng nếu panme bị rơi, va đập hoặc bị dùng như một dụng cụ kẹp. Vì vậy, cần bảo quản đúng ngay cả khi vật liệu mặt đo có độ cứng cao.
Werka 217-5523 là panme đo ngoài 0-25mm, một dải rất phổ biến trong cơ khí vì nhiều trục, chốt và linh kiện nhỏ nằm trong phạm vi này.
Người dùng có thể cân nhắc model khi cần kiểm tra:
Điều kiện quan trọng là hai mặt đo phải có thể tiếp xúc đúng vị trí cần kiểm tra.
Nếu chi tiết lớn hơn 25mm, không nên cố mở Werka 217-5523 vượt Range. Người dùng cần chuyển sang model 25–50mm hoặc dải phù hợp hơn.
Dòng Werka 217 này được chia thành nhiều dải 25mm liên tiếp. Đây là điểm quan trọng đối với người đang tìm panme đo ngoài 300mm: panme không phải một cây duy nhất đo liên tục từ 0 đến 300mm, mà từng model đảm nhiệm một Range riêng.
Model chính của bài viết. Range 0–25mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.004mm.
Dành cho chi tiết nằm trong khoảng 25–50mm. Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm.
Range 50–75mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.005mm.
Range 75–100mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.005mm.
Range 100–125mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.006mm.
Range 125–150mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.006mm.
Từ 150mm trở lên, WERKA tiếp tục chia thành các dải 25mm. Đây là nhóm phù hợp khi xưởng cần kiểm tra trục hoặc chi tiết cơ khí kích thước lớn.
Như vậy, nếu khách tìm panme đo ngoài 300mm, cần xác định kích thước thực tế của chi tiết. Ví dụ, một trục khoảng 285mm phải dùng model 217-9637 dải 275–300mm, không phải Werka 217-5523.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 217-5523 | 0–25mm | 0.01mm | 0.004mm | 6971570715523 |
| 217-5530 | 25–50mm | 0.01mm | 0.004mm | 6971570715530 |
| 217-5547 | 50–75mm | 0.01mm | 0.005mm | 6971570715547 |
| 217-5554 | 75–100mm | 0.01mm | 0.005mm | 6971570715554 |
| 217-5561 | 100–125mm | 0.01mm | 0.006mm | 6971570715561 |
| 217-5578 | 125–150mm | 0.01mm | 0.006mm | 6971570715578 |
| 217-5583 | 150–175mm | 0.01mm | 0.007mm | 6971570715583 |
| 217-9590 | 175–200mm | 0.01mm | 0.007mm | 6971570719590 |
| 217-9606 | 200–225mm | 0.01mm | 0.008mm | 6971570719606 |
| 217-9613 | 225–250mm | 0.01mm | 0.008mm | 6971570719613 |
| 217-9620 | 250–275mm | 0.01mm | 0.009mm | 6971570719620 |
| 217-9637 | 275–300mm | 0.01mm | 0.009mm | 6971570719637 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Outside Micrometers |
| Tiêu chuẩn | Accuracy according to DIN863 |
| Cơ cấu lực đo | Ratchet friction thimble |
| Mặt đo | Carbide measuring face |
| Khung | Frame painted |
| Thang | Scale chrome finished |
| Setting gauge | Từ size 25–50mm trở lên |
| Adjusting key | Có |
| Đóng gói | Cardbox with inspection certificate |
Thông số trọng tâm Werka 217-5523: Range 0–25mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.004mm, DIN863, ratchet friction thimble, carbide measuring face, adjusting key và barcode 6971570715523.
Theo bảng Overall Dimension trong catalog, phiên bản Range 0–25mm/0–1″ có các kích thước ký hiệu như sau:
| Range | L | a | b | c | h |
| 0–25mm/0–1″ | 133.8mm | 31mm | 29.5mm | 6.5mm | 58.5mm |
Các ký hiệu L, a, b, c và h nên được đối chiếu trực tiếp với bản vẽ catalog khi cần kiểm tra không gian thao tác hoặc kích thước tổng thể của dụng cụ.
Người mua panme đo ngoài cơ khí thường nhìn thấy thông số 0.01mm và gọi đây là “độ chính xác”. Với Werka 217-5523, cách gọi này không đúng theo bảng catalog.
Do đó, cách mô tả đúng là “Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.004mm”.
Ví dụ, người dùng có thể đọc kết quả 12.36mm trên panme. Việc đọc được tới 0.01mm không có nghĩa Accuracy Error cũng bằng 0.01mm.
Đối với công việc QC, Accuracy Error mới là một trong các thông số cần đối chiếu với dung sai chi tiết để xác định dụng cụ có phù hợp với phép kiểm tra hay không.
Panme đo ngoài cơ khí có cấu tạo đơn giản nhưng kết quả phụ thuộc nhiều vào cách người dùng làm sạch mặt đo, căn chi tiết và tạo lực bằng ratchet.
Lau sạch anvil và spindle trước khi đo. Một hạt bụi hoặc mạt nhỏ nằm giữa mặt carbide và chi tiết cũng có thể làm kết quả tăng lên.
Với model 0–25mm, đưa hai mặt đo lại gần bằng ratchet và kiểm tra vị trí zero trước khi đo các chi tiết quan trọng.
Xoay thimble để tạo khoảng hở lớn hơn kích thước dự kiến của chi tiết.
Đưa chi tiết vào giữa anvil và spindle. Hai mặt đo phải tiếp xúc tại đúng vùng cần kiểm tra.
Xoay thimble cho tới khi spindle gần tiếp xúc với bề mặt chi tiết.
Ở giai đoạn cuối, thao tác bằng ratchet friction thimble để tạo lực tiếp xúc ổn định hơn.
Nếu đo đường kính trục, cần đảm bảo panme không bị nghiêng. Một góc đặt sai có thể làm giá trị đọc không phản ánh đúng đường kính cần đo.
Đọc giá trị trên sleeve rồi cộng với giá trị tương ứng trên thimble để xác định kích thước cuối cùng.
Để đọc panme đo ngoài cơ khí, người sử dụng cần quan sát cả sleeve và thimble.
Ví dụ, nếu sleeve hiển thị 8.5mm và thimble ở vạch 17, phần thimble tương ứng 0.17mm. Kết quả minh họa là 8.67mm.
Ví dụ này chỉ nhằm giải thích nguyên lý đọc. Kết quả thực tế phải dựa vào vị trí thang tại thời điểm đo.
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của panme đo ngoài cơ khí. Werka 217-5523 phù hợp với các trục có đường kính không vượt quá 25mm.
Kỹ thuật viên có thể kiểm tra kích thước trục sau từng bước gia công để xác định lượng dư còn lại hoặc đánh giá sản phẩm đã đạt yêu cầu chưa.
Khi hình dạng chi tiết cho phép hai mặt đo tiếp xúc song song và đúng vị trí, panme có thể dùng để kiểm tra chiều dày.
Werka 217-5523 có thể được dùng để kiểm tra nhanh đường kính ngoài của chi tiết CNC trong phạm vi 0–25mm.
Nhân viên QC có thể sử dụng model khi Accuracy Error 0.004mm phù hợp với yêu cầu của phép đo và hệ thống quản lý đo lường.
Chốt khuôn, chi tiết khuôn và linh kiện nhỏ thường có đường kính ngoài cần được kiểm tra sau gia công.
Nếu nhu cầu chỉ là kiểm tra nhanh với dung sai rộng và cần đo nhiều dạng kích thước, thước cặp có thể linh hoạt hơn.
Nếu công việc tập trung vào kích thước ngoài 0–25mm và cần Reading 0.01mm cùng Accuracy Error 0.004mm, panme đo ngoài cơ khí Werka 217-5523 phù hợp hơn.
Khi hai mặt đo đã tiếp xúc, không cần tiếp tục tạo lực lớn. Hãy sử dụng ratchet ở giai đoạn cuối.
Mạt nằm giữa chi tiết và mặt đo sẽ trực tiếp làm thay đổi kết quả.
Nhiệt độ có thể làm kích thước chi tiết thay đổi. Với công việc yêu cầu dung sai chặt, cần quan tâm tới điều kiện nhiệt của chi tiết và dụng cụ.
Panme là dụng cụ đo, không phải kẹp chữ C hoặc dụng cụ giữ chi tiết.
Nếu điểm zero bị lệch, toàn bộ kết quả có thể bị ảnh hưởng.
Werka 217-5523 có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm.
Sau mỗi lần sử dụng panme đo ngoài cơ khí, người dùng nên vệ sinh mặt đo, spindle, thimble và khung trước khi cất dụng cụ.
Model có Range 0–25mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Accuracy Error là 0.004mm.
Không. 0.01mm là Reading; Accuracy Error của model 217-5523 là 0.004mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN863.
Có. WERKA ghi carbide measuring face.
Có. Dòng sản phẩm sử dụng ratchet friction thimble.
Werka 217-5530 có Range 25–50mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.004mm.
Werka 217-9620 có Range 250–275mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.009mm.
Werka 217-9637 có Range 275–300mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.009mm.
Dòng này bao phủ đến 300mm thông qua nhiều model theo từng dải 25mm. Nếu cần đo chi tiết từ 275–300mm, model tương ứng là Werka 217-9637.
Catalog ghi “From size 25–50mm including setting gauge”, vì vậy không nên mặc định bản 0–25mm có setting gauge.
Có. Catalog ghi With adjusting key.
Không nên mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần calibration certificate cụ thể, nên kiểm tra hồ sơ đi kèm hoặc yêu cầu dịch vụ hiệu chuẩn riêng.
Panme đo ngoài cơ khí Werka 217-5523 phù hợp với người dùng cần kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày hoặc các kích thước bên ngoài trong phạm vi 0–25mm bằng dụng cụ cơ học không phụ thuộc pin.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.004mm, Accuracy according to DIN863, ratchet friction thimble, carbide measuring face, khung sơn, scale chrome finished và adjusting key.
Đối với người dùng thực tế, hai điểm đáng quan tâm nhất là ratchet và mặt đo carbide. Ratchet hỗ trợ tạo lực đo ổn định hơn, trong khi carbide measuring face là phần trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm trong mỗi phép đo.
Nếu phần lớn chi tiết nằm dưới 25mm, Werka 217-5523 là lựa chọn phù hợp. Nếu sản phẩm lớn hơn, người dùng nên chọn đúng model theo từng Range 25mm thay vì cố sử dụng một panme ngoài phạm vi thiết kế.
Riêng khách hàng đang tìm panme đo ngoài 300mm, cần lưu ý model 217-5523 không phải bản 300mm. Dòng Werka 217 chỉ bao phủ tới 300mm thông qua các model riêng; bản đo 275–300mm là 217-9637.
Khi Range, Reading và Accuracy Error phù hợp với yêu cầu kiểm tra, panme đo ngoài cơ khí Werka 217-5523 là lựa chọn thực dụng cho tiện, phay, CNC, khuôn mẫu và QA/QC.
Cần tư vấn panme đo ngoài cơ khí Werka 217-5523?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ chọn đúng dải 0–25mm, 25–50mm, 50–75mm hoặc các model đến 300mm theo kích thước chi tiết và yêu cầu kiểm tra thực tế.
Tham khảo catalog WERKA chính hãng: WERKA Outside Micrometers
Reviews
There are no reviews yet.