Máy so màu ST70 (Spectrophotometer ST70) là thiết bị đo quang phổ cầm tay thuộc phân khúc Flagship cao cấp hàng đầu, được phát triển trên nền tảng công nghệ quang học TS Series cốt lõi chuẩn phòng thí nghiệm quốc tế. Vượt trội hoàn toàn so với các dòng máy so màu thông thường trên thị trường, máy so màu ST70 sở hữu dải bước sóng siêu rộng $360 \sim 780\text{ nm}$ tích hợp nguồn sáng cực tím UV chuyên dụng để đo chính xác các mẫu chứa chất tăng trắng huỳnh quang (FWA/OBA). Kết hợp cùng trọn bộ 5 khẩu độ đo cơ khí linh hoạt (8mm phẳng/nhọn, 4mm phẳng/nhọn và 1x3mm siêu vi mô), Camera ngắm định vị thời gian thực, công nghệ tách phổ cách tử phẳng và cảm biến Silicon Photodiode mảng kép 32 nhóm, ST70 đạt độ lặp lại siêu việt $\Delta E^*ab \le 0.02$ và độ sai lệch liên thiết bị $\Delta E^*ab \le 0.15$. Thiết bị hỗ trợ kết nối Bluetooth không dây đa nền tảng, là giải pháp kiểm chuẩn màu sắc tối thượng cho ngành nhựa ép phun, sơn phủ cao cấp, mực in bao bì, dệt nhuộm sợi, giấy huỳnh quang và gốm sứ men màu.
Mục Lục Nội Dung Bài Viết
Trong kỷ nguyên kiểm chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, việc đánh giá màu sắc sản phẩm đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối mà các thiết bị đo màu thông thường không thể đáp ứng được:
Máy so màu ST70 được chế tạo để phá vỡ mọi giới hạn đó. Kế thừa tinh hoa công nghệ từ các dòng máy đo quang phổ chuẩn phòng thí nghiệm, ST70 tích hợp trọn vẹn dải bước sóng siêu rộng $360 \sim 780\text{ nm}$ kèm đèn UV, 5 khẩu độ đo chuyên dụng và tốc độ phân tích đồng thời SCI+SCE chỉ $1.5\text{ giây}$, mang lại giải pháp số hóa màu sắc toàn diện cho doanh nghiệp.
Điểm làm nên vị thế độc tôn của máy so màu ST70 nằm ở dải thu nhận quang phổ và hệ thống nguồn sáng phát xạ tối tân:
Khác với các dòng máy đo thông thường phải mua thêm phụ kiện đắt đỏ, máy so màu ST70 được trang bị sẵn trọn bộ 5 khẩu độ đo cơ khí (Five Measuring Apertures) trong hộp sản phẩm tiêu chuẩn:
Độ chính xác vượt trội của máy so màu ST70 được bảo chứng bởi các tính năng hỗ trợ người dùng tân tiến:
Hiệu năng đo lường đỉnh cao của ST70 hội tụ từ những linh kiện quang học chế tác tinh vi:
Máy so màu ST70 được mệnh danh là “từ điển quang phổ di động” với khả năng đáp ứng mọi tiêu chuẩn kiểm định quốc tế:
ST70 mang lại trải nghiệm số hóa quản lý chất lượng màu sắc vượt trội và tính cơ động tối đa:
Với độ chính xác chuẩn phòng thí nghiệm và độ bền bỉ cao, máy so màu ST70 được ứng dụng sâu rộng trong:
Khám phá thêm các thiết bị đo lường chất lượng công nghiệp chính xác tại danh mục thiết bị đo lường chính hãng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ và chi tiết của dòng máy so màu quang phổ ST70 theo công bố chính thức từ nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật (Parameters) | Chi tiết cấu hình Máy So Màu Quang Phổ ST70 |
|---|---|
| Model sản phẩm | ST70 (Spectrophotometer Flagship) |
| Cấu trúc hình học quang học | $D/8^\circ$ (Chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát $8^\circ$), đo đồng thời SCI/SCE, hỗ trợ chế độ Include UV / Excluded UV. Tuân thủ CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 |
| Kích thước quả cầu tích hợp | $\Phi 40\text{ mm}$ |
| Nguồn sáng đo lường | Đèn LED toàn dải kết hợp + Nguồn sáng cực tím UV (Combined full spectrum LED light source + UV light source) |
| Phương pháp quang phổ & Cảm biến | Cách tử phẳng (Flat Grating) + Cảm biến Silicon photodiode mảng kép 32 nhóm (Double row 32 groups) |
| Dải bước sóng & Khoảng thu nhận | Dải siêu rộng $360 \sim 780\text{ nm}$, Khoảng bước sóng $10\text{ nm}$ |
| Dải đo lường hệ số phản xạ | $0 \sim 200\%$ |
| Trọn bộ 5 khẩu độ đo đi kèm | Gồm 5 khẩu độ: $8\text{mm Flat}, 8\text{mm Tip}, 4\text{mm Flat}, 4\text{mm Tip}, 1\times 3\text{mm Tip}$ |
| Phương pháp định vị & Hiệu chuẩn | Camera ngắm quang học định vị trực tiếp; Tự động hiệu chuẩn chuẩn trắng không tiếp xúc (Non-contact auto calibration) |
| Không gian màu (10 hệ màu) | CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, CIE LUV, s-RGB, HunterLab, $\beta xy$, DIN Lab99, Munsell(C/2) |
| Công thức tính sai lệch màu ($\Delta E$) | $\Delta E^*ab, \Delta E^*uv, \Delta E^*94, \Delta E^*cmc(2:1), \Delta E^*cmc(1:1), \Delta E^*_{00}, DIN\Delta E99, \Delta E(Hunter)$ |
| Các chỉ số đo màu quang phổ mở rộng | Độ phản xạ phổ, Độ trắng WI (ASTM E313, CIE/ISO, AATCC, Hunter, TaubeBergerStensby), Độ vàng YI (ASTM D1925, ASTM 313), Chỉ số Metamerism MI, Độ bền nhuộm, Độ bền màu, Cường độ màu, Độ che phủ, Độ bóng $8^\circ$, Phân loại tông 555, Độ đen Carbon (My, dM), Mật độ màu CMYK(A,T,E,M), Độ lệch tông Tint, Munsell chroma index |
| Góc quan sát & Nguồn sáng chuẩn | Góc quan sát: $2^\circ / 10^\circ$; Tích hợp 41 nguồn sáng chuẩn (D65, A, C, D50, D55, D75, F1~F12, B, U35, NBF, ID50, ID65, các dòng LED công nghiệp…) |
| Thời gian đo & Độ phân giải hiển thị | Thời gian đo nhanh: Xấp xỉ 1.5 giây (Đo đồng thời SCI+SCE); Độ phân giải hiển thị: 0.01 |
| Độ lặp lại đo lường (Repeatability) | Giá trị tọa độ màu MAV/SCI: $\Delta E^*ab \le 0.02$ (Đo 30 lần trên tấm chuẩn trắng cách nhau 5s); Phản xạ phổ MAV/SCI: Độ lệch chuẩn $\le 0.08\%$ ($400 \sim 700\text{nm}: \le 0.18\%$) |
| Độ sai lệch liên thiết bị | $\Delta E^*ab \le 0.15$ (Giá trị trung bình đo trên 12 tấm gốm màu chuẩn BCRA Series II) |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | $129 \times 76 \times 217\text{ mm}$; Trọng lượng xấp xỉ $600\text{ g}$ |
| Màn hình hiển thị & Nguồn pin | Màn hình màu LCD TFT 3.5 inch cảm ứng điện dung; Pin sạc Lithium thực hiện 8.800 lần đo trong 8 giờ |
| Bộ nhớ lưu trữ & Cổng kết nối | USB, Bluetooth; Lưu trên máy 1.000 mẫu chuẩn, 30.000 mẫu thử (Lưu trữ không giới hạn trên PC và App) |
| Hỗ trợ nền tảng phần mềm | Android, iOS (Apple), Windows, Huawei HarmonyOS, WeChat Mini Programs |
| Phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo máy | Bộ sạc nguồn, cáp dữ liệu USB, sách HDSD, phần mềm SQCX, hộp chuẩn đen trắng, nắp bảo vệ, dây đeo, trọn bộ 5 khẩu độ đo ($8\text{mm Flat}, 8\text{mm Tip}, 4\text{mm Flat}, 4\text{mm Tip}, 1\times 3\text{mm Tip}$) |
| Phụ kiện tùy chọn mua thêm | Máy in nhiệt mini cầm tay, hộp đo mẫu bột (Powder test box), bộ gá đo chất lỏng đa năng (Multifunctional test assembly), đế định vị chống bám bẩn (Placing base) |
Để tận dụng tối đa sức mạnh của 5 khẩu độ đo và tính năng phân tích quang phổ của ST70, kỹ thuật viên thao tác theo quy trình 4 bước sau:
Tham khảo thêm các hướng dẫn kiểm chuẩn và dụng cụ đo lường chính xác chuẩn quốc tế tại Werka Precision Tools.
Sở hữu máy so màu quang phổ ST70 mang lại giá trị bền vững và lợi thế cạnh tranh vượt bậc cho mọi doanh nghiệp:
Q1: Nguồn sáng cực tím UV trên máy so màu ST70 có tác dụng gì trong thực tế?
Nguồn sáng UV giúp kích thích các chất tăng trắng huỳnh quang (Optical Brighteners) có trong vải dệt, giấy in, nhựa và chất phủ để máy đo lường chính xác màu sắc và độ trắng thực tế của sản phẩm dưới ánh sáng ban ngày tự nhiên (D65 bao gồm UV), ngăn ngừa hiện tượng sai lệch màu khi mang sản phẩm ra ngoài trời.
Q2: Khẩu độ siêu vi mô 1x3mm của máy so màu ST70 dùng trong trường hợp nào?
Khẩu độ $1\times 3\text{ mm}$ dạng đầu nhọn chuyên dụng để đo các mẫu có diện tích cực nhỏ hoặc dạng đường kẻ hẹp như sợi chỉ thêu dệt, viền logo in ấn, rãnh khuyết chi tiết nhựa, chân giắc cắm linh kiện bán dẫn hoặc đồ trang sức nhỏ mà các đầu đo lớn không thể lấy mẫu chính xác.
Q3: Máy so màu ST70 đo đồng thời SCI và SCE có làm chậm thời gian đo không?
Không. Nhờ công nghệ quang học TS Series và cảm biến mảng kép 32 nhóm tốc độ cao, ST70 hoàn thành phép đo đồng thời cả SCI và SCE chỉ trong khoảng 1.5 giây, nhanh tương đương các dòng máy chỉ đo một chế độ đơn lẻ.
Q4: Phần mềm PC SQCX của ST70 có hỗ trợ kết nối với hệ thống pha màu tự động không?
Có. Phần mềm SQCX cho phép trích xuất toàn bộ dữ liệu phản xạ phổ (Spectral Reflectance Data) ở định dạng chuẩn để nhập trực tiếp vào các phần mềm phối màu vi tính (Color Matching Software) trong ngành sơn, nhựa và dệt nhuộm.
Reviews
There are no reviews yet.