Máy so màu (Spectrocolorreader Advanced) là siêu phẩm máy đo màu quang phổ cầm tay phân khúc cao cấp, đại diện cho đỉnh cao công nghệ đo lường màu sắc kỹ thuật số hiện nay. Được nâng cấp toàn diện với tính năng Camera định vị vùng đo thời gian thực, khả năng chuyển đổi linh hoạt chế độ đo quang học kép SCI (chứa thành phần phản xạ gương) và SCE (loại trừ phản xạ gương), trang bị sẵn 2 khẩu độ đo $\Phi 8\text{ mm}$ và $\Phi 4\text{ mm}$, cùng hệ thống cảm biến Silicon Photodiode mảng kép 32 nhóm (Dual-row 32 groups sensor array), máy so màu mang lại độ lặp lại siêu việt $\Delta E^*ab \le 0.03$. Kết hợp cùng hệ sinh thái ứng dụng di động MOBCCS APP kết nối Bluetooth không dây và kho thẻ màu đám mây Pantone / RAL đồ sộ, thiết bị là lời giải triệt để cho mọi bài toán kiểm soát chất lượng màu sắc phức tạp trong các ngành nhựa ép phun, sơn phủ cao cấp, mực in bao bì, dệt may sợi, gốm sứ men màu, da giày và dược phẩm y tế.
Mục Lục Nội Dung Bài Viết
Trong dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại, các kỹ sư QA/QC và chuyên gia phối màu thường xuyên phải đối mặt với những bài toán kiểm tra màu sắc vô cùng hóc búa:
Máy so màu ra đời như một giải pháp đột phá, tích hợp trọn vẹn sức mạnh của một máy quang phổ phòng thí nghiệm cao cấp vào thân máy cầm tay nhỏ gọn chỉ $460\text{ g}$. Bằng việc tích hợp Camera định vị thời gian thực, khả năng phân tích đồng thời SCI/SCE, bộ đôi khẩu độ $\Phi 8\text{ mm} + \Phi 4\text{ mm}$ và kết nối không dây siêu tốc, thiết bị tái định nghĩa tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng màu sắc công nghiệp.
Một trong những nâng cấp đắt giá nhất trên máy so màu chính là hệ thống Camera quang học tích hợp (Built-in Camera Locating) hiển thị hình ảnh trực tiếp lên màn hình cảm ứng TFT 3.5 inch:
Được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn đo màu quốc tế khắt khe nhất, máy so màu sở hữu cấu trúc quang học vượt trội mang lại năng lực phân tích màu sắc chuyên sâu:
Với quả cầu tích hợp đường kính $\Phi 40\text{ mm}$, thiết bị chiếu sáng mẫu đồng đều từ mọi hướng và thu nhận ánh sáng phản xạ tại góc $8^\circ$. Thiết bị hỗ trợ đo đồng thời hoặc độc lập 2 chế độ:
Thiết bị sử dụng hệ cách tử phẳng quang phổ độ phân giải cao để chia tách chùm sáng thành các dải bước sóng hẹp từ $400\text{ nm}$ đến $700\text{ nm}$ với bước nhảy $10\text{ nm}$ và độ rộng dải bán phổ $10\text{ nm}$. Thiết bị đo được độ phản xạ ánh sáng trong dải $0 \sim 200\%$, cho phép hiển thị trực tiếp biểu đồ phổ phản xạ (Spectrogram) chi tiết trên màn hình máy và phần mềm máy tính.
Hệ thống cảm biến mảng silicon kép với 32 nhóm cảm biến riêng biệt mang lại vùng tiếp nhận quang học rộng lớn, đảm bảo dải động học cực cao: không bão hòa tín hiệu trước các màu sắc có độ sáng chói ($L^* \approx 100$) và vẫn duy trì độ nhạy cực đại đối với các tông màu tối đen sâu thẳm ($L^* < 5$). Nhờ đó, máy đạt độ lặp lại ấn tượng $\Delta E^*ab \le 0.03$ và độ sai lệch giữa các máy (Inter-instrument Error) $\Delta E^*ab \le 0.35$ (đo trung bình trên 12 tấm gốm màu BCRA Series II).
Hệ thống đèn LED toàn dải kết hợp (Combined full-spectrum LED) bù đắp hoàn toàn sự thiếu hụt năng lượng ở các dải sóng ngắn (xanh/tím) và dải sóng dài (đỏ), cung cấp nguồn sáng ổn định liên tục trong hơn 5 năm sử dụng mà không cần thay bóng hay hiệu chỉnh trôi sáng định kỳ.
Khác biệt hoàn toàn với các dòng máy so màu đơn khẩu độ trên thị trường, máy so màu được nhà sản xuất hào phóng trang bị sẵn cả 2 khẩu độ đo dạng platform: $\Phi 8\text{ mm}$ (MAV) và $\Phi 4\text{ mm}$ (SAV) đi kèm trong bộ phụ kiện tiêu chuẩn:
Thời đại kiểm tra màu sắc thủ công bằng quạt màu giấy đã chính thức khép lại nhờ hệ sinh thái số hóa thông minh của máy so màu:
Thiết bị được chăm chút tỉ mỉ từ những chi tiết phần cứng nhỏ nhất nhằm mang đến độ bền bỉ và sự tiện nghi tối đa trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt:
Nhờ sở hữu đầy đủ các công thức tính sai lệch màu hiện đại bậc nhất ($\Delta E^*ab, \Delta E^*94, \Delta E^*cmc(2:1), \Delta E^*cmc(1:1), \Delta E^*_{00}, DIN\Delta E99$) cùng góc quan sát kép $2^\circ/10^\circ$ và đa dạng nguồn sáng chuẩn (D65, A, C, D50, D55, D75, F1 đến F12), máy so màu là giải pháp tiêu chuẩn trong:
Quý khách có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm cơ khí và quang học hiện đại tại danh mục thiết bị đo lường tiêu chuẩn quốc tế.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng máy so màu (phiên bản Advanced) được trích xuất chính xác từ tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn của nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật (Parameters) | Chi tiết cấu hình Máy So Màu Quang Phổ |
|---|---|
| Cấu trúc hình học quang học | $D/8^\circ$ (Chiếu sáng khuếch tán, góc tiếp nhận $8^\circ$), hỗ trợ đo đồng thời SCI & SCE. Tuân thủ chuẩn CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 |
| Kích thước quả cầu tích hợp | $\Phi 40\text{ mm}$ |
| Nguồn sáng đo lường | Đèn LED toàn phổ cân bằng (Combined full-spectrum LED light source) |
| Phương pháp quang phổ & Cảm biến | Cách tử phẳng (Planar grating) + Cảm biến Silicon photodiode mảng kép 32 nhóm (Dual row 32 groups) |
| Dải bước sóng & Khoảng thu nhận | $400 \sim 700\text{ nm}$, Khoảng bước sóng $10\text{ nm}$, Độ rộng dải bán phổ $10\text{ nm}$ |
| Dải đo lường độ phản xạ | Độ phản xạ: $L: 0 \sim 120$; Hệ số phản xạ: $0 \sim 200\%$ |
| Khẩu độ đo lường | Trang bị sẵn 2 khẩu độ: $\Phi 8\text{ mm}$ và $\Phi 4\text{ mm}$ (Platform aperture) |
| Phương pháp định vị mẫu | Camera quang học định vị thời gian thực (Camera locating) + Bộ định vị cân bằng (Stabilizer locating) |
| Phương pháp lấy nét | Lấy nét quang học + Lấy nét điện tử (Optical Focus + Electronic Focus) |
| Thành phần phản xạ gương | SCI & SCE (Đo độc lập hoặc đo đồng thời) |
| Không gian màu (Color Space) | CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, s-RGB, $\beta xy$, Munsell(C/2), Hunter LAB, CIE Luv, DIN Lab9, DIN Lab99… |
| Công thức sai lệch màu ($\Delta E$) | $\Delta E^*ab, \Delta E^*94, \Delta E^*cmc(2:1), \Delta E^*cmc(1:1), \Delta E^*_{00}, DIN\Delta E99$ |
| Các chỉ số đo màu mở rộng | Độ trắng WI (ASTM E313, CIE/ISO, AATCC, Hunter), Độ vàng YI (ASTM D1925, ASTM 313), Chỉ số Metamerism Mt, Độ bền nhuộm, Độ bền màu, Cường độ màu, Độ đục Opacity, Tra cứu thẻ màu |
| Góc quan sát & Nguồn sáng chuẩn | Góc quan sát: $2^\circ / 10^\circ$; Nguồn sáng: D65, A, C, D50, D55, D75, F1, F2(CWF), F3, F4, F5, F6, F7(DLF), F8, F9, F10(TPL5), F11(TL84), F12(TL83/U30) |
| Dữ liệu hiển thị trên màn hình | Đồ thị quang phổ (Spectrogram), tọa độ màu sắc, biểu đồ sai lệch màu, kết quả PASS/FAIL, mô phỏng màu sắc, hướng lệch màu (Color offset) |
| Thời gian đo & Độ phân giải hiển thị | Thời gian đo đơn: Xấp xỉ 1.5 giây (Đo đồng thời SCI & SCE khoảng 3.2 giây); Độ phân giải: 0.01 |
| Độ lặp lại đo lường (Repeatability) | $\Delta E^*ab \le 0.03$ (Đo tấm chuẩn trắng 30 lần cách nhau 5 giây sau khi hiệu chuẩn trắng) |
| Độ sai lệch liên thiết bị | $\Delta E^*ab \le 0.35$ (Giá trị trung bình trên 12 tấm gốm màu chuẩn BCRA Series II) |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | $81 \times 71 \times 214\text{ mm}$; Trọng lượng xấp xỉ $460\text{ g}$ |
| Màn hình hiển thị & Nguồn điện | Màn hình màu TFT 3.5 inch cảm ứng điện dung; Pin sạc Lithium đo được 6.000 lần trong 8 giờ (Hỗ trợ sạc nhanh) |
| Cổng giao tiếp & Bộ nhớ lưu trữ | USB, Bluetooth; Lưu trên máy 1.000 mẫu chuẩn, 20.000 mẫu thử (Lưu trữ không giới hạn trên APP và máy tính) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo máy | Bộ sạc nguồn, cáp kết nối dữ liệu USB, sách hướng dẫn sử dụng, phần mềm quản lý chất lượng SQCX, hộp chuẩn đen trắng, nắp bảo vệ, dây đeo cổ tay, 2 khẩu độ đo $\Phi 8\text{ mm} + \Phi 4\text{ mm}$, ứng dụng di động MOBCCS APP |
| Phụ kiện tùy chọn mua thêm | Máy in nhiệt mini cổng USB, máy in mini kết nối Bluetooth, hộp đo bột chuyên dụng (Powder test box), đế định vị chống bám bẩn (Place the base) |
Để tận dụng tối đa sức mạnh của hệ thống camera định vị và tính năng đo kép SCI/SCE, kỹ thuật viên nên áp dụng quy trình chuẩn 5 bước sau:
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các tiêu chuẩn đo lường và thiết bị kiểm chuẩn quốc tế tại trang thông tin chính thức Werka Precision Instruments.
Đầu tư vào máy so màu là một quyết định chiến lược giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa chi phí sản xuất vượt trội:
Q1: Dòng máy so màu quang phổ cao cấp này khác biệt gì nổi bật so với dòng tiêu chuẩn?
Thiết bị là phiên bản nâng cấp cao cấp (Advanced) bổ sung Camera định vị quang học thời gian thực, khả năng đo đồng thời cả SCI & SCE (thay vì chỉ đo SCI), trang bị sẵn cả 2 khẩu độ đo $\Phi 8\text{ mm} + \Phi 4\text{ mm}$ (thay vì 1 khẩu độ đơn), bộ nhớ lưu trữ tăng gấp đôi (20.000 mẫu) và hỗ trợ thêm nhiều không gian màu, chỉ số màu và nguồn sáng chuẩn mở rộng.
Q2: Camera trên máy so màu hoạt động như thế nào khi đo?
Camera định vị được tích hợp trực tiếp bên trong đầu đo quang học. Khi kỹ thuật viên đặt máy lên bề mặt mẫu, hình ảnh thực tế của vùng đo sẽ truyền trực tiếp lên màn hình màu TFT 3.5 inch với tâm ngắm chữ thập, giúp người dùng căn chỉnh điểm đo chính xác $100\%$ trước khi bấm nút đo.
Q3: Máy có thể đo được dung dịch hoặc mẫu dạng bột hạt không?
Có. Thiết bị có thể kết hợp cùng phụ kiện hộp đo bột (Powder test box) chuyên dụng hoặc cuvet đo chất lỏng để đo chính xác màu sắc của các mẫu hạt nhựa, bột sơn, bột gia vị và dung dịch sệt mà không làm bẩn hệ thống thấu kính quang học của máy.
Q4: Việc thay đổi khẩu độ đo giữa 8mm và 4mm có cần hiệu chỉnh lại máy không?
Khi thay đổi giữa khẩu độ $\Phi 8\text{ mm}$ và $\Phi 4\text{ mm}$, kỹ thuật viên chỉ cần thay nắp khẩu độ cơ khí trên đầu đo và chọn lại cài đặt khẩu độ tương ứng trên màn hình máy, sau đó thực hiện thao tác White Calibration nhanh (khoảng 3 giây) để đảm bảo độ chính xác quang học tối đa.
Reviews
There are no reviews yet.