Trong công tác kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào (IQC), giám sát bán thành phẩm trên dây chuyền và nghiên cứu phát triển sản phẩm mới (R&D), việc xác định chính xác các chỉ tiêu cơ lý tính như lực kéo đứt cực đại, ứng suất chảy, độ giãn dài khi đứt, mô-đun đàn hồi, lực bóc tách lớp keo hay lực xé rách màng mỏng đóng vai trò quyết định đến độ bền và tính an toàn của sản phẩm thương mại. Đối với các mẫu thử có dải lực từ siêu nhỏ đến trung bình (dưới 5 kN), một thiết bị có thiết kế khung đơn gọn nhẹ nhưng tích hợp hệ đo lường vi điện tử chính xác cao là lựa chọn tối ưu cho mọi phòng thí nghiệm.
Đáp ứng trọn vẹn yêu cầu đó, máy đo lực kéo nén vạn năng điện tử 1 ngàm màn hình cảm ứng LCD 7 inch được thiết kế theo cấu trúc cơ điện tử hiện đại, kết hợp hệ thống điều khiển vi xử lý độc lập không cần phụ thuộc máy tính cồng kềnh. Thiết bị đạt cấp chính xác Cấp 1 (Level 1) với độ phân giải lực siêu việt lên tới 1/250.000, độ phân giải dịch chuyển đạt 5 μm (0.005 mm) và dải điều chỉnh tốc độ vô cấp từ 0.1 đến 500 mm/phút.
Điểm sáng giá nhất của thiết bị là giao diện điều khiển màn hình cảm ứng màu LCD 7 inch hiển thị trực tiếp đường cong Lực – Biến dạng (Force – Displacement) và Lực – Thời gian (Force – Time) theo thời gian thực, kết hợp máy in nhiệt vi mô tích hợp ngay trên thân máy giúp xuất phiếu kết quả kiểm định tức thì. Thiết bị tương thích hoàn hảo với hệ sinh thái thiết bị đo lường đạt chuẩn quốc tế ISO, ASTM, DIN, JIS và GB.
Nhiều xưởng sản xuất bao bì, nhựa, cao su, dây điện và linh kiện điện tử khi sử dụng các giá kéo tay hoặc máy đo lực hiển thị số đời cũ thường gặp phải 4 rào cản kỹ thuật lớn:
Việc trang bị máy đo lực kéo nén vạn năng điện tử 1 ngàm màn hình cảm ứng giải quyết triệt để các vấn đề trên nhờ hệ truyền động vít me bi cấp C5, cảm biến lực Mỹ độ phân giải 1/250.000 và máy in nhiệt tự động tích hợp sẵn.
Nền tảng tạo nên độ chính xác Cấp 1 và độ lặp lại vượt trội của thiết bị nằm ở hệ thống linh kiện cơ khí – điện tử tiêu chuẩn quốc tế:
Không cần trang bị dàn máy tính để bàn chiếm diện tích, thiết bị mang đến trải nghiệm điều khiển độc lập hoàn chỉnh:
Máy đo lực kéo nén vạn năng điện tử 1 ngàm cung cấp 7 cấu hình cấp tải trọng định mức để tối ưu hóa độ nhạy theo đúng đặc thù vật liệu của từng nhà máy:
Nhờ thiết kế ngàm kết nối tiêu chuẩn linh hoạt, chỉ với một thân máy duy nhất kết hợp các bộ gá chuyên dụng, thiết bị thực hiện trọn vẹn hơn 10 phương pháp thử nghiệm cơ lý:
Để bảo vệ tuyệt đối cảm biến lực Load Cell đắt giá cũng như an toàn cho kỹ thuật viên vận hành, máy được trang bị hệ thống an toàn toàn diện:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị theo tiêu chuẩn xuất xưởng chính hãng:
| Danh Mục Thông Số (Parameter Item) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications) | Ý Nghĩa Kỹ Thuật & Lợi Ích Vận Hành |
|---|---|---|
| Cấu trúc thiết bị | Máy đo lực kéo nén vạn năng điện tử 1 ngàm (Khung đơn đứng) | Thiết kế gọn gàng, cứng vững, tối ưu diện tích phòng Lab |
| Các cấp lực thử tối đa tùy chọn | 50N, 100N, 200N, 500N, 1000N, 2000N, 5000N (7 cấp tải trọng) | Lựa chọn linh hoạt theo đúng dải lực vật liệu cần kiểm định |
| Cấp chính xác của máy | Cấp 1 (Level 1) | Đạt chuẩn kiểm định đo lường quốc tế ISO & ASTM |
| Dải đo lực thử hiệu dụng | 2% — 100% FS (Full Scale / Toàn thang đo) | Đo chính xác từ vùng tải nhỏ đến tải cực đại |
| Sai số tương đối của giá trị lực chỉ thị | Trong phạm vi ±1% giá trị hiển thị | Độ chính xác và độ lặp lại cao cho kiểm soát chất lượng QA/QC |
| Độ phân giải lực thử (Force Resolution) | 1/250.000 | Độ nhạy cực cao, ghi nhận biến thiên lực siêu nhỏ |
| Dải điều chỉnh tốc độ thử nghiệm | 0.1 — 500 mm/phút (Điều chỉnh tốc độ vô cấp) | Đáp ứng mọi tiêu chuẩn tốc độ kéo từ siêu chậm đến nhanh |
| Sai số tương đối của tốc độ dịch chuyển | Trong phạm vi ±0.5% | Đảm bảo tốc độ kéo ổn định tuyệt đối suốt hành trình |
| Độ chính xác đo biến dạng | ±0.1% | Xác định chính xác độ giãn dài của mẫu thử |
| Độ phân giải dịch chuyển (Displacement) | 5 μm (0.005 mm) | Đo lường bằng bộ mã hóa quang học 2000 xung/vòng |
| Hành trình tối đa của dầm ngang | 650 mm (Đã bao gồm ngàm kẹp, hỗ trợ tùy chỉnh mở rộng) | Phù hợp cả các mẫu nhựa và màng mỏng có độ giãn dài lớn |
| Đường kính bàn nén tiêu chuẩn | φ80 mm | Phục vụ thử nghiệm nén ép tiêu chuẩn |
| Hệ thống hiển thị & Xuất dữ liệu | Màn hình cảm ứng màu LCD 7 inch + Máy in nhiệt vi mô tích hợp | Hiển thị biểu đồ thời gian thực và in phiếu kết quả tức thì |
| Hệ thống bảo vệ an toàn | Giới hạn hành trình cơ/điện, bảo vệ quá tải, quá dòng, tự về gốc | Bảo vệ tuyệt đối cảm biến Load Cell và người vận hành |
| Kích thước thân máy chính (D × R × C) | 580 × 500 × 1180 mm | Kết cấu sơn tĩnh điện cao cấp kết hợp hợp kim nhôm định hình |
| Nguồn điện & Công suất | AC 220V ±10%, 50Hz, Công suất 400W | Tiết kiệm điện năng, cắm trực tiếp điện lưới tiêu chuẩn |
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 50 — 55 kg | Chân đế có vít cân chỉnh thăng bằng chống rung |
Thiết bị được lắp ráp từ hệ thống linh kiện thương hiệu uy tín và đi kèm cấu hình đồng bộ:
| STT | Hạng Mục Cấu Hình / Linh Kiện | Đặc Điểm Kỹ Thuật & Xuất Xứ Công Nghệ | Số Lượng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thân máy chính khung đơn 1 ngàm | Khung nhôm định hình chịu lực cao, vỏ bao che sơn tĩnh điện | 01 Bộ |
| 2 | Động cơ bước & Bộ điều khiển (Driver) | Hệ truyền động bước kỹ thuật số độ chính xác cao | 01 Bộ |
| 3 | Cảm biến lực (Load Cell) chính xác cao | Công nghệ cảm biến lực Mỹ (Tùy chọn cấp lực 50N – 5000N) | 01 Chiếc |
| 4 | Trục vít me bi chính xác cao | Cấp chính xác C5, truyền động không khe hở | 01 Bộ |
| 5 | Hệ thống giảm tốc đồng bộ | Đai răng đồng bộ cung tròn (Arc-tooth synchronous belt) | 01 Bộ |
| 6 | Bộ mã hóa quang học (Optical Encoder) | Độ phân giải 2000 xung/vòng (2000 P/R) | 01 Chiếc |
| 7 | Màn hình điều khiển cảm ứng trung tâm | Màn hình cảm ứng màu LCD 7 inch hiển thị đồ thị thời gian thực | 01 Bộ |
| 8 | Máy in kết quả tích hợp | Máy in nhiệt vi mô lắp âm trên thân máy | 01 Chiếc |
| 9 | Bộ ngàm kẹp thử nghiệm tiêu chuẩn | Tùy chọn ngàm kẹp phẳng răng cưa, ngàm kẹp màng mỏng hoặc bàn nén φ80mm theo mẫu thực tế | 01 Bộ |
| 10 | Dây nguồn & Hồ sơ kỹ thuật xuất xưởng | Hướng dẫn vận hành, chứng nhận xuất xưởng, phiếu bảo hành | 01 Bộ |
Với thiết kế 1 ngàm linh hoạt và dải lực từ 50N đến 5000N, thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Quy trình thực hiện một bài kiểm tra lực kéo hoặc nén trên màn hình cảm ứng LCD 7 inch diễn ra nhanh chóng qua 5 bước:
Bảng đối chiếu dưới đây giúp các đơn vị QA/QC đánh giá rõ giá trị vượt trội của dòng máy màn hình cảm ứng tích hợp máy in:
| Tiêu Chí Đánh Giá | Máy Đo Lực Hiển Thị Số LED Đời Cũ | Máy Đo Lực Kéo 1 Ngàm Màn Hình Cảm Ứng LCD 7 Inch |
|---|---|---|
| Giao diện điều khiển & Hiển thị | Màn hình LED số đơn giản, chỉ hiện con số lực | Màn hình cảm ứng màu LCD 7 inch, vẽ đồ thị Lực – Dịch chuyển trực tiếp |
| Độ phân giải đo lực | Thấp (1/10.000 — 1/50.000) | Siêu cao 1/250.000 với cảm biến lực Load Cell Mỹ |
| Trục truyền động cơ khí | Trục vít me thường, dễ rơ mòn sau thời gian ngắn | Trục vít me bi chính xác Cấp C5 + Đai răng đồng bộ cung tròn |
| Độ phân giải dịch chuyển | 0.1 mm — 0.01 mm | Siêu vi mô 5 μm (0.005 mm) nhờ Encoder quang học 2000 P/R |
| Xuất phiếu kết quả kiểm định | Phải ghi chép tay vào sổ kiểm tra | Tích hợp sẵn máy in nhiệt vi mô in báo cáo ngay sau 1 nút bấm |
| Tự động quay về vị trí gốc | Phải nhấn giữ nút điều khiển bằng tay | Tự động quay về vị trí xuất phát ban đầu sau khi mẫu đứt |
Trưởng phòng Quản lý Chất lượng (QA/QC Manager) tại một nhà máy sản xuất màng bao bì phức hợp và băng keo công nghiệp tại Bắc Ninh chia sẻ: “Trước đây khi kiểm tra lực bóc tách băng keo 180 độ và lực hàn mép túi bao bì, máy cũ chỉ báo được lực đỉnh mà không vẽ được đường cong lực bóc trung bình. Từ khi đầu tư máy đo lực kéo nén vạn năng điện tử 1 ngàm màn hình cảm ứng LCD 7 inch, kỹ thuật viên có thể xem trực tiếp đồ thị lực theo hành trình ngay trên màn hình màu 7 inch mà không cần bật máy tính. Đặc biệt máy in nhiệt tích hợp sẵn giúp chúng tôi in ngay phiếu kết quả kẹp vào hồ sơ xuất xưởng cho đối tác Nhật Bản và Hàn Quốc rất chuyên nghiệp.”
Trả lời: Để đạt độ chính xác và độ nhạy tối ưu nhất (nằm trong vùng 10% – 90% toàn thang đo của cảm biến), quý khách nên chọn cấp lực định mức của Load Cell lớn hơn khoảng 1.5 đến 2 lần so với lực đứt lớn nhất dự kiến của mẫu thử. Ngoài ra, thân máy hỗ trợ lắp đặt bổ sung nhiều cảm biến lực khác nhau nếu phòng Lab cần đo cả mẫu siêu mảnh lẫn mẫu nhựa cứng.
Trả lời: Thiết bị hoạt động độc lập hoàn toàn 100% thông qua hệ điều hành nhúng trên màn hình cảm ứng màu LCD 7 inch. Mọi thao tác cài đặt tốc độ, nhập kích thước mẫu, vẽ đồ thị thời gian thực, tính toán kết quả và in báo cáo qua máy in nhiệt tích hợp đều thực hiện trực tiếp trên máy mà không cần máy tính.
Trả lời: Hành trình tiêu chuẩn của dầm ngang đạt 650 mm (đã bao gồm ngàm kẹp), hoàn toàn đáp ứng tốt hầu hết các mẫu nhựa, màng bao bì, băng keo, dây điện và cao su thông dụng. Trường hợp mẫu elastomer có độ giãn dài đặc biệt lớn (trên 800%), thiết bị hỗ trợ tùy chỉnh nâng cao cột hành trình theo yêu cầu.
Trả lời: Hoàn toàn đáp ứng. Với cấp chính xác Cấp 1 (sai số lực ≤ ±1%, sai số tốc độ ≤ ±0.5%) theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7500-1 và ASTM E4, thiết bị dễ dàng thực hiện hiệu chuẩn và cấp giấy chứng nhận kiểm định tại các trung tâm đo lường Quatest 1, Quatest 2, Quatest 3 hoặc các tổ chức hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Reviews
There are no reviews yet.