hệ thống đo 3D quang học Werka (Werka 3D Optical Measuring System) là giải pháp tích hợp toàn diện giữa công nghệ đo quét tọa độ quang học không tiếp xúc, xử lý đám mây điểm 3D (3D Point Cloud Processing) và kiểm tra dung sai hình học tự động thuộc hệ sinh thái thiết bị đo lường cơ khí chính xác tiêu chuẩn Đức của hãng Werka. Được phát triển nhằm giải quyết triệt để những bài toán kiểm chuẩn khắt khe nhất trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô điện năng lượng mới (NEV Battery Tray), công nghiệp đầu máy xe lửa (Locomotive) và linh kiện thân vỏ ô tô (Car Front / Bumper), hệ thống đo 3D quang học Werka mang lại độ chính xác cấp kiểm chuẩn 0.02 mm (20 µm), tốc độ số hóa chỉ tính bằng phút và quy trình so sánh sai lệch mô hình CAD 3D (CAD-to-Part Inspection) trực quan, chuẩn xác tuyệt đối.
Sự bùng nổ của ngành công nghiệp xe điện (Electric Vehicles - EV), công nghiệp giao thông đường sắt tốc độ cao và chế tạo hàng không vũ trụ đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với bộ phận quản lý chất lượng (QA/QC) và phòng kiểm chuẩn Metrology:
Để giải phóng doanh nghiệp khỏi những hạn chế này, hệ thống đo 3D quang học Werka cung cấp một chuỗi giải pháp khép kín từ thu nhận dữ liệu quang học không tiếp xúc, tái tạo bề mặt số hóa đến xuất báo cáo kiểm tra GD&T chỉ trong vòng chưa đầy 35 phút.
hệ thống đo 3D quang học Werka là sự kết hợp đồng bộ giữa phần cứng đo quang học hiện đại và nền tảng thuật toán xử lý dữ liệu đám mây điểm cấp đo lường kiểm chuẩn:
Sức mạnh cốt lõi của hệ thống đo 3D quang học Werka nằm ở khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ (Big Point Cloud Data) lên tới hàng chục triệu điểm ảnh chỉ trong vài giây:
Khay pin xe điện (New Energy Vehicle Battery Tray) thường được chế tạo bằng hợp kim nhôm định hình hàn ghép hoặc đúc áp lực cỡ lớn (Mega-casting). Trong quá trình hàn ma sát khuấy (FSW) hoặc hàn laser, nhiệt lượng cục bộ rất dễ gây biến dạng uốn cong (Warpage) đáy khay và làm lệch vị trí các chốt lắp ghép cell pin.
Ứng dụng hệ thống đo 3D quang học Werka trong kiểm tra khay pin NEV mang lại hiệu quả vượt bậc:
Trong ngành công nghiệp đường sắt, các cấu kiện đầu máy tàu hỏa (Locomotive Cab & Front Shell), dầm chịu lực toa xe và khớp nối toa có kích thước siêu dài từ 3m đến hơn 20m với nhiều bề mặt cong khí động học phức tạp. Việc kiểm tra sai số sau khi uốn dập và hàn ghép cấu kiện là bài toán nan giải.
hệ thống đo 3D quang học Werka cho phép các kỹ sư đường sắt:
Mặt trước ô tô (Car Front) gồm cụm lưới tản nhiệt (Grille), cụm đèn pha và cản trước (Front Bumper) là tổ hợp của nhiều chi tiết nhựa dẻo và mạ kim loại có yêu cầu thẩm mỹ cực cao. Khe hở và độ phẳng lắp ghép (Flush & Gap) giữa nắp capo, tai xe và cản trước là thước đo chất lượng hoàn thiện của một chiếc xe hơi cao cấp.
hệ thống đo 3D quang học Werka thực hiện số hóa toàn diện mặt trước ô tô với độ chi tiết vi mô, phát hiện mọi điểm co ngót của khuôn ép nhựa và đo đạc chính xác bề rộng khe hở lắp ghép 3D.
Một trong những ưu điểm vượt trội của hệ thống đo 3D quang học Werka khi ứng dụng thực tế trên phôi cản trước ô tô là quy trình làm việc được chuẩn hóa tinh gọn thành 3 bước với tổng thời gian chỉ 34 phút:
| Quy trình thực hiện | Thời gian thao tác | Nội dung công việc chi tiết |
|---|---|---|
| Bước 1: Dán điểm định vị (Marking) | 10 phút | Dán các điểm marker phản quang định vị lên bề mặt cản trước ô tô hoặc sử dụng hệ thống khung gá định vị quang học (Magnetic/Optical Frame) nhanh chóng. |
| Bước 2: Quét Laser 3D (Scanning) | 12 phút | Cầm máy quét laser quang học quét phủ toàn bộ bề mặt cản trước, hốc đèn sương mù và lưới tản nhiệt. Dữ liệu đám mây điểm 3D (Point Cloud) hiển thị mượt mà theo thời gian thực. |
| Bước 3: Xử lý dữ liệu (Data Processing) | 12 phút | Tự động chuyển đổi đám mây điểm sang lưới tam giác đa giác (Triangle Grid Mesh), căn chỉnh Best-fit với mô hình CAD gốc và xuất báo cáo bản đồ nhiệt sai số 3D. |
| TỔNG THỜI GIAN HOÀN THÀNH | 34 phút | Tiết kiệm hơn 85% thời gian so với phương pháp đo tiếp xúc trên máy CMM truyền thống (3 - 4 giờ). |
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số hiệu năng kỹ thuật của hệ thống đo 3D quang học Werka:
| Chỉ số hiệu năng | Năng lực đáp ứng tiêu chuẩn (Werka 3D Metrology) |
|---|---|
| Thương hiệu & Tiêu chuẩn | Werka (Đức / Tiêu chuẩn đo lường Châu Âu ISO 10360 & VDI/VDE 2634) |
| Độ chính xác đo lường đơn điểm | 0.020 mm (20 µm) |
| Độ phân giải mắt lưới 3D | 0.01 mm – 0.02 mm |
| Tốc độ thu thập dữ liệu | Lên tới 1.650.000 điểm quét/giây |
| Khả năng bắt bề mặt | Kim loại gia công CNC bóng loáng, bề mặt mạ Chrome, nhựa composite đen, vật liệu trong suốt |
| Dải đo quét hình học | Linh hoạt từ 100 mm đến 10.000 mm (10 mét) |
| Định dạng file xuất chuẩn mở | .STL, .OBJ, .PLY, .ASC, .XYZ, .TXT, .ANS, .NEU, .PTS, .WRL |
| Tương thích phần mềm Metrology | Geomagic Control X / Design X, PolyWorks Inspector, GOM Inspect, CATIA V5, Siemens NX, SolidWorks |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ: -20°C ~ 40°C | Độ ẩm: 10% ~ 90% RH (Hoạt động ổn định tại sàn xưởng) |
hệ thống đo 3D quang học Werka hoạt động liền mạch và tương thích tuyệt đối với các thiết bị đo lường chuyên sâu trong cùng hệ sinh thái Werka:
Triển khai hệ thống đo 3D quang học Werka vào quy trình kiểm chuẩn mang lại những bước nhảy vọt về hiệu quả kinh tế:
Để hệ thống đo 3D quang học Werka luôn hoạt động với độ tin cậy cao nhất, các nhà máy cần lưu ý các quy chuẩn kỹ thuật sau:
Tại Việt Nam, trang web werka.com.vn là cổng thông tin và đại diện phân phối chính thức giải pháp hệ thống đo 3D quang học Werka. Chúng tôi mang đến dịch vụ đo lường và tích hợp hệ thống chuyên nghiệp hàng đầu:
Câu 1: Hệ thống đo 3D quang học Werka có thể đo được các phôi nhôm khay pin có độ bóng cao không?
Trả lời: Có. Hệ thống sử dụng công nghệ chùm tia laser xanh bước sóng ngắn kết hợp cảm biến độ nhạy cao, cho phép quét trực tiếp bề mặt nhôm đúc sáng bóng của khay pin xe điện NEV mà không cần xịt bột phản quang.
Câu 2: Bản đồ nhiệt màu 3D (Heatmap) giúp kỹ sư QA/QC đánh giá sản phẩm như thế nào?
Trả lời: Bản đồ nhiệt so sánh trực quan toàn bộ đám mây điểm thực tế với mô hình CAD gốc. Màu sắc thể hiện độ lệch: màu xanh lá cây nằm trong dung sai cho phép, màu đỏ/cam biểu thị thừa vật liệu hoặc gồ lồi, màu xanh dương biểu thị thiếu vật liệu hoặc lõm.
Câu 3: Quy trình quét 3 bước cho cản trước ô tô mất tổng cộng bao nhiêu thời gian?
Trả lời: Tổng thời gian thực hiện chỉ mất khoảng 34 phút (10 phút dán điểm, 12 phút quét laser và 12 phút xử lý dữ liệu và xuất báo cáo CAD), nhanh hơn nhiều lần so với đo CMM truyền thống.
Câu 4: Dữ liệu đám mây điểm từ hệ thống có thể dùng để gia công CNC phục hồi khuôn cũ được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Dữ liệu lưới tam giác .STL hoặc đám mây điểm .ASC có thể nạp trực tiếp vào Geomagic Design X hoặc SolidWorks để trích xuất bề mặt CAD tham số, sau đó chuyển sang phần mềm CAM để lập trình gia công CNC chính xác.
máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 là hệ thống đo quét 3D theo dõi động học quang học không dây (3D Optical Dynamic Tracking Scanner) thuộc phân khúc chuyên dụng cao cấp nhất trong dòng thiết bị đo lường cơ khí chính xác tiêu chuẩn Đức của thương hiệu Werka. Điểm đột phá mang tính cách mạng của máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 là công nghệ theo dõi quang học thời gian thực (Optical Tracking) – HOÀN TOÀN KHÔNG CẦN DÁN ĐIỂM ĐỊNH VỊ (Target Stickers / Markers) lên bề mặt phôi đo. Sở hữu ma trận nguồn sáng 20 chùm tia laser xanh đan chéo + 1 tia laser đơn tinh chỉnh, tốc độ lấy mẫu cực nhanh 1.350.000 điểm quét/giây, cấp chính xác kiểm chuẩn 0.025 mm (25 µm) cùng que đo tiếp xúc không dây (Optical Stylus Probe), thiết bị là giải pháp đo kiểm 3D tức thì tối ưu cho các kết cấu cơ khí siêu lớn, thân vỏ ô tô, cánh tuabin gió và các lòng khuôn đúc phức tạp.
Trong quy trình số hóa 3D và kiểm tra chất lượng (QA/QC) bằng các máy quét 3D laser cầm tay thế hệ cũ, kỹ sư đo lường luôn phải đối mặt với những trở ngại lớn về thời gian và độ chính xác:
Sự xuất hiện của máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 đã xóa bỏ hoàn toàn tất cả những rào cản này, định nghĩa lại tiêu chuẩn đo quét quang học công nghiệp thế hệ mới: Không Dán Tem – Quét Tức Thì – Đo Kép Quang Học & Tiếp Xúc.
Hệ thống máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 là một tổ hợp đo lường quang học hoàn chỉnh gồm 3 cấu phần cốt lõi hoạt động đồng bộ:
Nhờ cấu trúc liên kết động học này, máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 cho phép kỹ sư mang thiết bị đến bất kỳ vị trí nào trong nhà xưởng, hướng đầu quét vào phôi và bóp cò là dữ liệu 3D xuất hiện ngay lập tức trên máy tính trạm mà không cần bất kỳ bước dán điểm định vị chuẩn bị nào.
Nguyên lý hoạt động của máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 dựa trên công nghệ theo dõi động học quang học tiên tiến (Optical Dynamic Tracking Technology):
Trạm theo dõi GeoTrack phát ra chùm tia hồng ngoại vô hình và liên tục ghi nhận vị trí của các mắt cảm biến quang học bố trí xung quanh đầu quét TrackScan với tần số hàng ngàn chu kỳ/giây. Do trạm GeoTrack cố định hệ tọa độ tham chiếu không gian, hệ thống tự động bù trừ rung động môi trường (Dynamic Tracking & Anti-vibration Compensation).
Nếu phôi đo hoặc giá đỡ bị rung lắc nhẹ do xe nâng hay máy móc trong xưởng, hệ thống quang học sẽ tự động nhận diện độ dịch chuyển tương đối và cập nhật lại tọa độ đám mây điểm theo thời gian thực. Điều này mang lại sự ổn định tuyệt đối, giải phóng kỹ sư khỏi sự phụ thuộc vào phòng thí nghiệm kiểm chuẩn kín gió.
Ưu điểm nổi bật nhất của máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 là khả năng quét tức thì "No stick stickers for regular use, instant scanning, intelligent tracking". Doanh nghiệp tiết kiệm được 100% chi phí mua tem marker định vị và cắt giảm tới 80% tổng thời gian thao tác đo kiểm. Việc quét kiểm tra sản phẩm đầu chuyền (First Article Inspection - FAI) hay kiểm tra mẻ phôi đúc hoàn thiện chỉ còn tính bằng phút thay vì hàng giờ đồng hồ như trước.
Được trang bị cụm phát 20 chùm tia laser xanh đan chéo (20 blue cross laser lines), máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 tạo ra một mạng lưới ánh sáng mật độ cao bắt trọn mọi chi tiết bề mặt. Công nghệ laser xanh bước sóng ngắn có khả năng thích ứng siêu việt (Super adaptability), dễ dàng thu nhận dữ liệu của các bề mặt kim loại gia công bóng loáng, vật liệu mạ gương, kính mờ hay bề mặt cao su đen nhánh mà không cần phun bột phủ phản quang.
Khi gặp các góc kẹt, mép gấp hay lòng khuôn sâu, người vận hành chỉ cần nhấn nút chuyển sang chế độ 1 tia laser đơn (Single laser line) để tập trung toàn bộ năng lượng quét vào đáy rãnh, tái lập hình học chính xác tuyệt đối.
Với tốc độ quét lên tới 1.350.000 lần quét/giây (1.35 triệu điểm/s) kết hợp khung quét cực lớn Max 600 x 550 mm và độ sâu trường ảnh 350 mm, máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 quét phủ toàn bộ một mảng diện tích rộng lớn chỉ trong vài đường lia tay. Dữ liệu lưới tam giác (Mesh) được dựng mịn màng với độ phân giải lên tới 0.02 mm, thể hiện rõ từng đường vát cạnh (Chamfer), góc bo tròn (Fillet) hay ký tự dập chìm trên kim loại.
Điểm độc đáo tạo nên giá trị vượt bậc của máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 là sự kết hợp của Que đo quang học cầm tay (Optical Stylus Probe). Que đo hoàn toàn không dây, giao tiếp trực tiếp với trạm GeoTrack với độ lặp lại điểm chạm đơn (Single point repeatability) đạt tới 0.030 mm.
Kỹ sư có thể chạm đầu bi Ruby vào tâm lỗ ren, chốt định vị, đường sinh hình trụ hoặc gờ khuất bên trong phôi để lấy tọa độ hình học chính xác như một cánh tay đo CMM di động, sau đó kết hợp trực tiếp dữ liệu đo chạm này với dữ liệu đám mây điểm quét laser trên cùng một hệ tọa độ thống nhất.
Đối với các dự án đo quét siêu lớn như cánh máy bay, khung thân xe buýt dài 12m hay bồn chứa hóa chất công nghiệp, máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 hỗ trợ tính năng chuyển trạm đo không dán tem (Multi-station measurement with non-sticker positioning) và liên kết đa trạm theo dõi (Multi-tracker & multi-site linkage). Kỹ sư chỉ cần di chuyển trạm GeoTrack quanh phôi hoặc kết hợp nhiều trạm GeoTrack cùng lúc, hệ thống sẽ tự động ghép nối dữ liệu không gian mà không phát sinh sai số tích lũy.
Đầu quét và trạm theo dõi có thể kết nối thông qua dây cáp chuyên dụng hoặc truyền tín hiệu không dây WIFI tốc độ cao, loại bỏ sự vướng víu của dây dẫn tại hiện trường.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của hệ thống máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 trích xuất từ catalog đo lường công nghiệp Werka:
| Thông số kỹ thuật (Specifications) | Giá trị tiêu chuẩn (Werka 113-ST20) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art No.) | 113-ST20 (Dòng 3D Optical Dynamic Tracking Scanner) |
| Thương hiệu & Tiêu chuẩn | Werka (Đức / Tiêu chuẩn đo lường Châu Âu) |
| Nguồn sáng theo dõi (Tracking Light Source) | Nguồn sáng hồng ngoại chủ động (Infrared light source) |
| Nguồn sáng quét Laser (Light Source) | Laser 3 trong 1: 20 tia laser xanh chéo + 1 tia laser xanh đơn (Tùy biến linh hoạt) |
| Tốc độ đo quét (Scan Speed) | 1,350,000 lần quét/giây (1.35 Million times/second) |
| Cấp an toàn Laser (Laser Class) | Class II (Eye-safe – An toàn tuyệt đối cho mắt người) |
| Độ phân giải mắt lưới (Resolution) | 0.02 mm (Lên tới 0.02mm) |
| Độ chính xác quét Laser (Accuracy) | 0.025 mm (25 µm) |
| Khả năng quét lỗ sâu (Deep Hole Scanning) | Có hỗ trợ (Chế độ tia laser đơn + Que đo Probe) |
| Độ sâu trường ảnh (Depth of Field) | 350 mm |
| Khung quét tối đa (Max Scanning Frame) | Max 600 x 550 mm |
| Độ chính xác thể tích (Volumetric Accuracy) | 0.064 mm (trong không gian 6.7 m³) / 0.078 mm (trong không gian 10.4 m³) |
| Sai số tích lũy chùm tia (Overall Beam) | 0.044 mm + 0.017 mm/m |
| Độ lặp lại que đo quang học (Probe Repeatability) | 0.030 mm |
| Định dạng file xuất (Output Formats) | .stl, .obj, .ply, .wrl, .asc, .txt, .xyz, etc. (Tùy biến chuẩn mở) |
| Chuẩn giao tiếp kết nối | USB 3.0 / WIFI không dây băng thông rộng |
| Phần mềm tương thích | Geomagic Control X / Design X, PolyWorks, CATIA V5, SolidWorks, Siemens NX, Inventor, Creo |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -20°C ~ 40°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 10% ~ 90% RH (Không ngưng tụ) |
Dữ liệu thu được từ máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 được đồng bộ hóa tức thì sang các phần mềm xử lý Metrology hàng đầu thế giới:
Nhờ khả năng quét trực tiếp không dán điểm và tính cơ động tuyệt đối, máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 là sự lựa chọn số 1 cho các ngành công nghiệp nặng và gia công chính xác cao:
Dưới đây là bảng phân tích kỹ thuật giữa hệ thống Tracking không dán tem Werka 113-ST20 với máy quét cầm tay đa chế độ Werka 112-CS10010 và trạm đo Robot tự động Werka 110-0001:
| Đặc tính so sánh | Werka 113-ST20 (3D Optical Tracking) | Werka 112-CS10010 (Cầm tay đa chế độ) | Werka 110-0001 (Trạm Robot Cobot) |
|---|---|---|---|
| Phương thức định vị | Quang học hồng ngoại GeoTrack (KHÔNG CẦN TEM) | Dán điểm định vị Marker phản quang | Robot Cobot tự động lập trình đường đi |
| Công nghệ nguồn sáng | 20 tia laser xanh chéo + 1 tia đơn | 22 tia laser xanh chéo + 1 tia đơn | Quét Laser 3D quang học |
| Tốc độ thu thập dữ liệu | 1,350,000 điểm/giây | 1,650,000 điểm/giây | Nhanh gấp 10 lần máy CMM |
| Đo tiếp xúc (Touch Probe) | Có que đo không dây Optical Probe | Không tích hợp | Tích hợp quang học tự động |
| Độ chính xác quét | 0.025 mm | 0.02 mm | 0.02 mm |
| Thời gian chuẩn bị đo | 0 phút (Bật máy quét ngay lập tức) | 15 - 45 phút (Dán tem định vị) | Gá đặt phôi vào trạm |
Để đạt được kết quả đo lường chính xác và nhanh chóng nhất với máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20, kỹ thuật viên chỉ cần thực hiện 4 bước tinh gọn sau:
Hệ thống phân phối chính hãng werka.com.vn tự hào là đối tác chiến lược duy nhất cung cấp dòng máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 tại thị trường Việt Nam với cam kết dịch vụ kỹ thuật chuẩn quốc tế:
Câu 1: Tại sao máy quét 3D Tracking Werka 113-ST20 không cần dán tem định vị mà vẫn định vị được tọa độ?
Trả lời: Thiết bị sử dụng trạm theo dõi quang học hồng ngoại GeoTrack độc lập. Trạm này liên tục ghi nhận và tính toán vị trí không gian của các mắt cảm biến chủ động bố trí trên đầu quét TrackScan với tốc độ hàng ngàn khung hình/giây, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dán tem phản quang lên phôi.
Câu 2: Nếu trong xưởng có xe nâng đi qua gây rung sàn thì dữ liệu đo có bị sai lệch không?
Trả lời: Không. Hệ thống có thuật toán theo dõi động học thông minh tự động bù trừ rung động môi trường theo thời gian thực (Dynamic Tracking Compensation), đảm bảo độ chính xác 0.025mm ổn định ngay cả trong môi trường xưởng cơ khí rung lắc.
Câu 3: Que đo quang học Optical Stylus Probe hoạt động như thế nào?
Trả lời: Que đo Probe được trang bị đầu bi Ruby tiêu chuẩn đo lường và các mắt cảm biến quang học không dây. Trạm GeoTrack theo dõi vị trí que đo trong không gian, cho phép kỹ sư đo tiếp xúc các tâm lỗ sâu, rãnh hẹp và gờ khuất mà tia laser không chiếu tới được.
Câu 4: Khi cần quét vật thể dài trên 10 mét thì Werka 113-ST20 xử lý như thế nào?
Trả lời: Kỹ sư có thể dễ dàng chuyển vị trí trạm GeoTrack quanh phôi (Multi-station measurement) hoặc liên kết nhiều trạm GeoTrack cùng lúc (Multi-tracker linkage). Hệ thống tự động đồng bộ tọa độ không gian mà không cần dán tem định vị ghép nối.
Hệ Thống Máy Scan 3D CMM Quang Học Creaform MetraSCAN 3D | BLACK Series (Không Cần Dán Điểm) - Hệ thống máy scan 3D CMM quang học Creaform MetraSCAN 3D | BLACK Series (MetraSCAN BLACK / BLACK Elite) kết hợp đầu quét 3D laser xanh công suất cao cùng hệ thống camera theo dõi quang học C-Track, cho phép đo kiểm trực tiếp tại sàn xưởng sản xuất mà không bị ảnh hưởng bởi rung động máy móc và không cần dán điểm định vị.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Creaform Inc. (Ametek Group - Canada) |
| Dòng thiết bị | MetraSCAN 3D | BLACK Series (BLACK / BLACK Elite) |
| Hệ thống theo dõi quang học | Optical CMM Tracker (C-Track Optical Camera) |
| Nguồn phát tia | 30 Đường Laser xanh đan chéo + 1 tia đo sâu |
| Độ chính xác quang học | 0.025 mm (0.0009 in) - Chuẩn ISO 17025 |
| Độ phân giải đo | 0.025 mm (0.0009 in) |
| Tốc độ thu nhận dữ liệu | 1.800.000 điểm đo / giây |
| Thể tích vùng đo tiêu chuẩn | 16.6 m³ (Mở rộng không giới hạn với MaxSHOT 3D) |
| Kích thước chi tiết đo khuyến nghị | 0.2 m đến 10 m (0.7 ft đến 33 ft) |
| Khối lượng đầu quét | 1.38 kg (3.0 lb) |
| Đầu đo tiếp xúc tùy chọn | HandyPROBE Optical CMM Probe không dây |
| Giao diện phần mềm | VXelements tích hợp PolyWorks, Geomagic Control X, Metrolog X4 |
ISO/IEC 17025:2017, VDI/VDE 2634 Part 3, ASME B89.4.22, CE
Đo kiểm lắp ráp thân vỏ ô tô (Body-in-White), kiểm tra kết cấu khung máy bay, cánh quạt tua bin thủy điện, toa xe lửa và chi tiết kết cấu siêu trường siêu trọng.
máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 là hệ thống trạm kiểm tra ngoại quan và phát hiện khuyết tật hình học 3D tự động (3D Defect Detection System) thuộc phân khúc tự động hóa Inline cao cấp nhất trong dòng thiết bị đo lường cơ khí chính xác chuẩn Đức của hãng Werka. Được thiết kế chuyên biệt nhằm khắc phục hoàn toàn những sai sót cố hữu của hệ thống camera thị giác 2D truyền thống (2D Visual Measurement), máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 ứng dụng công nghệ chiếu sáng vòm 3D khuếch tán đa hướng (3D Visual Module), cánh tay Robot công nghiệp 6 trục và băng chuyền cấp phôi liên tục (Conveyor). Thiết bị có khả năng nhận diện chính xác tuyệt đối 10 nhóm khuyết tật tế vi như vết xước (Scratch), đốm ố (Spot), lỗi lớp mạ (Imperfect Coating), lỗ kim (Pinhole), vết tì (Mark), vết rỗ (Pit), lỗ xốp (Fine Pore), vết gồ (Bump), cháy nhiệt (Burning) và bọt khí (Bubble) trên các linh kiện cơ khí siêu bóng (Highly Bright) và vật liệu trong suốt (Transparent Components).
Trong các dây chuyền gia công cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô cao cấp và đúc nhựa kỹ thuật, khâu kiểm tra lỗi ngoại quan (Visual Inspection) đóng vai trò sống còn để ngăn chặn phế phẩm lọt ra thị trường. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống đang bộc lộ những điểm yếu nghiêm trọng:
Để giải quyết dứt điểm nút thắt này, máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 kết hợp công nghệ tái tạo bề mặt 3D vi mô và thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI Deep Learning) giúp phát hiện, định lượng kích thước hình học (Dài x Rộng x Sâu) của từng vết lỗi với độ tin cậy đạt 99.99%.
Trạm máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 được thiết kế theo dạng một module tích hợp khép kín (Turnkey Workcell), sẵn sàng đặt trực tiếp cạnh dây chuyền gia công CNC, máy ép nhựa hoặc máy đúc áp lực cao. Cấu trúc phần cứng gồm 5 phân hệ công nghiệp tiêu chuẩn:
Điểm tinh hoa công nghệ của máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 nằm ở cụm 3D Visual Module độc quyền của Werka Germany:
Hệ thống sử dụng kỹ thuật giao thoa ánh sáng cấu trúc 3D (3D Structured Light Fringe Projection) kết hợp công nghệ đo độ phản xạ bất đồng bộ (Deflectometry). Bằng cách chiếu các dải vân sáng hình sin đa tần số lên bề mặt linh kiện và thu nhận hình ảnh biến dạng từ các camera công nghiệp độ phân giải cao bố trí đa góc độ, hệ thống tính toán được véc-tơ pháp tuyến bề mặt và lập bản đồ đám mây điểm 3D (3D Point Cloud) với độ phân giải vi mô.
Nhờ nguyên lý này, máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 dễ dàng triệt tiêu hiện tượng lóa sáng trên bề mặt kim loại mạ crom sáng bóng như gương và xuyên thấu lớp khúc xạ của các linh kiện thủy tinh/nhựa trong suốt, tái hiện trung thực từng vết gồ hay rãnh lõm nhỏ nhất.
Được huấn luyện bởi hàng triệu tập dữ liệu khuyết tật công nghiệp, thuật toán thông minh trên máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 tự động phân loại chính xác 10 nhóm khuyết tật bề mặt khó nhận biết nhất:
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của trạm máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 trích từ tài liệu kỹ thuật của hãng Werka:
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cấu hình (Werka 111-0002) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art No.) | 111-0002 (Hệ thống 3D Defect Detection System) |
| Hãng sản xuất | Werka (Đức / Tiêu chuẩn Châu Âu) |
| Chức năng chính | Kiểm tra kích thước 3D, phát hiện khuyết tật ngoại quan, dựng mô hình thiết kế ngược |
| Module thị giác (3D Visual Module) | Buồng tán xạ quang học 3D đa hướng + Camera công nghiệp độ phân giải cao |
| Công nghệ ánh sáng | 3D Structured Light Fringe Projection & Deflectometry |
| Khả năng bắt vật liệu | Kim loại siêu bóng (Highly Bright), mạ Chrome, kính/nhựa trong suốt (Transparent) |
| Nhóm lỗi phát hiện (10 loại) | Scratch, Spot, Imperfect Coating, Pinhole, Mark, Pit, Fine Pore, Bump, Burning, Bubble |
| Robot thao tác phôi | Robot công nghiệp 6 bậc tự do (6-Axis Industrial Robot) tốc độ cao |
| Hệ thống cấp phôi | Băng tải tự động Inline Conveyor tích hợp cơ cấu gạt phân loại OK/NG |
| Khung bảo vệ an toàn | Lồng nhôm định hình + Kính Polycarbonate chống va đập + Khóa Interlock |
| Chu kỳ kiểm tra (Cycle Time) | 1.5 ~ 4 giây / sản phẩm (Tùy thuộc độ phức tạp phôi) |
| Giao tiếp mạng công nghiệp | Industrial Ethernet (Profinet / EtherCAT / Modbus TCP), kết nối trực tiếp MES/SCADA |
| Nguồn điện & Công suất | 380V AC 3 pha / 50Hz, 3.5 kW |
máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 được xây dựng trên kiến trúc nền tảng dịch vụ mở (Open Service Platform), mang đến sự linh hoạt tối đa cho nhà máy thông minh (Smart Factory):
Việc đầu tư lắp đặt máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 mang lại lợi ích tài chính và vận hành vượt trội cho các nhà máy quy mô lớn:
Dưới đây là bảng phân biệt vai trò chuyên biệt của Werka 111-0002 trong hệ sinh thái thiết bị đo lường Werka:
| Tiêu chí so sánh | Werka 111-0002 (Trạm kiểm tra khuyết tật 3D) | Werka 110-0001 (Trạm quét 3D Cobot) | Werka 113-ST20 (Máy quét 3D Tracking) |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu cốt lõi | Phát hiện 10 nhóm khuyết tật bề mặt + Đo kích thước Inline | Đo kiểm kích thước hình học 3D tự động trong phòng Lab/Xưởng | Đo quét số hóa 3D tự do không dán tem cho phôi lớn |
| Vật liệu tối ưu | Kim loại bóng mạ Chrome, nhựa/kính trong suốt | Kim loại gia công, chi tiết đúc phức tạp | Cấu kiện siêu lớn, thân xe, cánh tuabin |
| Phương thức vận hành | Tự động 100% bằng Robot công nghiệp + Băng chuyền | Cobot tự động lập trình theo mẻ | Kỹ sư cầm tay thao tác linh hoạt |
| Tốc độ chu kỳ | 1.5 ~ 4 giây / sản phẩm | 1 ~ 3 phút / chi tiết hoàn chỉnh | 1.35 triệu điểm/giây |
Hệ thống máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 được tích hợp vào nhà máy theo quy trình kỹ thuật chuẩn 4 bước:
Trang web chính thức werka.com.vn là đơn vị phân phối và tích hợp hệ thống máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 độc quyền tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết mang lại giải pháp tự động hóa toàn diện cho quý doanh nghiệp:
Câu 1: Máy kiểm tra khuyết tật 3D Werka 111-0002 có phát hiện được vết xước nông dưới 10 micromet trên bề mặt mạ bóng không?
Trả lời: Hoàn toàn phát hiện chính xác. Cụm buồng thị giác 3D Visual Module sử dụng công nghệ ánh sáng cấu trúc tán xạ đa hướng giúp triệt tiêu hiện tượng lóa gương, bắt trọn các vết trầy xước tế vi có độ sâu từ vài micromet trở lên.
Câu 2: Hệ thống có phân biệt được bụi bẩn thông thường và vết đốm lỗi cố định không?
Trả lời: Có. Hệ thống tích hợp vòi thổi khí ion hóa khử tĩnh điện trước khi đưa phôi vào buồng đo, kết hợp thuật toán AI nhận diện đặc tính hình học 3D giúp phân biệt rõ ràng giữa bụi tạm thời và các vết ố oxy hóa hay vết cháy thực tế.
Câu 3: Tốc độ kiểm tra của trạm Werka 111-0002 có đáp ứng được dây chuyền sản xuất hàng loạt không?
Trả lời: Tốc độ chu kỳ đo chỉ từ 1.5 đến 4 giây cho một sản phẩm (bao gồm cả thời gian gắp, xoay đa hướng và trả phôi của Robot), đáp ứng hoàn hảo năng suất của các dây chuyền dập, đúc và ép nhựa tốc độ cao.
Câu 4: Khi nhà máy đổi sang mẫu sản phẩm mới thì việc cài đặt lại trạm có phức tạp không?
Trả lời: Rất nhanh chóng. Phần mềm được thiết kế với giao diện kéo thả trực quan, kỹ sư nhà máy chỉ cần nạp file CAD của sản phẩm mới và dạy mẫu Robot trong vòng 15 - 30 phút là trạm có thể vận hành ngay.
| Thông Số Kỹ Thuật | Hexagon AtlaScan |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon / ZG Technology |
| Chế độ nguồn sáng laser | 41 chùm laser xanh chéo + 11 chùm laser song song + 1 tia đơn |
| Độ chính xác quét (Accuracy) | 0.015 mm |
| Độ chính xác thể tích (Tích hợp Photogrammetry) | 0.015 mm + 0.012 mm/m (Độ chuẩn xác hàng đầu) |
| Tốc độ quét tối đa | Lên đến 4.000.000 phép đo/giây |
| Khung nhìn quét (Field of View) | Lên đến 600 mm x 550 mm |
| Kích thước mẫu đo hỗ trợ | Từ 0.05 m đến > 10 m |
Cam kết chất lượng: Sản phẩm chính hãng Hexagon, đầy đủ CO/CQ, tích hợp đào tạo chuyển giao phần mềm kiểm tra 3D chuyên sâu tận nơi.
| Thông Số Kỹ Thuật | Hexagon RigelScan Elite |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon / ZG Technology |
| Nguồn sáng laser | 34 chùm laser xanh chéo + 11 chùm laser song song + 1 tia đơn |
| Độ chính xác quét (Accuracy) | Lên đến 0.010 mm (10 μm) |
| Độ chính xác thể tích (Volumetric) | 0.020 mm + 0.025 mm/m |
| Tốc độ quét tối đa | 2.650.000 điểm/giây |
| Độ phân giải mắt lưới (Resolution) | Lên đến 0.020 mm |
| Khoảng cách làm việc (Stand-off) | 300 mm – 600 mm (Chiều sâu quét lên đến 550 mm) |
| Trọng lượng thân máy | Khoảng 0.98 kg (Siêu nhẹ, tiện dụng) |
Cam kết chất lượng: Thiết bị chính hãng Hexagon ZG, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng, chuyển giao phần mềm thiết kế ngược và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
Máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 (Mã hiệu quốc tế: Werka 112-TE5002 / 112-TE5002Z Handheld Industrial 3D Laser Scanner) là thiết bị số hóa hình học không gian và kiểm chuẩn chất lượng 3D cầm tay công nghiệp cấp độ đo lường (Metrology-Grade), được nghiên cứu, phát triển và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghệ cao Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam. Sở hữu công nghệ quét đa tia laser kép (Red/Blue Dual Laser) kết hợp tính năng quang trắc lập thể tích hợp sẵn (Built-in Photogrammetry), thiết bị mang đến khả năng thu nhận dữ liệu đám mây điểm (Point Cloud) siêu nhanh, đạt độ chính xác đo lường cực hạn 0.02 mm (20 µm), phục vụ đắc lực cho công tác kiểm tra dung sai hình học (3D Inspection), thiết kế ngược (Reverse Engineering), số hóa khuôn mẫu đúc ép và chế tạo phụ tùng ô tô xe máy, hàng không vũ trụ.
Được thiết kế nhỏ gọn, công thái học siêu nhẹ cho phép kỹ sư cầm tay thao tác linh hoạt bằng một tay ở mọi tư thế, máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 sở hữu tốc độ quét ấn tượng lên tới 265.000 lần quét/giây (Tùy chọn nâng cấp lên đến 1.350.000 lần quét/giây trên bản TE5002Z) trên vùng quét rộng 320 x 300 mm (mở rộng tới 550 x 500 mm). Cụm phát laser kép phát ra 6 chùm tia laser chữ thập đan chéo (6 crossed laser lines) kết hợp 1 chùm tia laser đơn tinh chỉnh (1 extra single laser line) chuyên dụng để bắt trọn các góc hẹp và lỗ sâu đáy. Thiết bị đạt độ phân giải lưới điểm 0.1 mm, độ chính xác thể tích ấn tượng 0.02 mm + 0.06 mm/m (giảm xuống 0.02 mm + 0.025 mm/m khi kích hoạt Photogrammetry), khoảng cách đo tối ưu Stand-off 350 mm, độ sâu trường ảnh DOF 250 mm. Máy hỗ trợ tính năng tự động đo tâm lỗ tròn (Circular Hole Point Measurement), bộ truyền tính toán không dây (Wireless Computing Unit), kết nối chuẩn USB 3.0 / Wifi và tương thích 100% với các phần mềm 3D hàng đầu thế giới: Geomagic Control X / Design X, PolyWorks, CATIA V5, SolidWorks, Siemens NX, Inventor, PTC Creo.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong kỷ nguyên số hóa công nghiệp và thiết kế chế tạo hiện đại, việc kiểm tra chất lượng các bề mặt cong tự do (Freeform Surface), vỏ thân xe ô tô, cánh tuabin gió hay việc tái tạo bản vẽ CAD từ các phôi mẫu cơ khí cổ điển (Reverse Engineering) đòi hỏi một phương pháp thu nhận dữ liệu không gian 3 chiều vừa có độ chính xác cao, vừa có tính cơ động tuyệt đối. Các cỗ máy đo CMM cố định trong phòng lạnh hay các dòng máy đo quang học để bàn như máy đo tọa độ quang học Werka 5294-300Z1 hay máy đo quang học tức thì Werka 5290-IMP200 hoàn toàn không thể di chuyển ra công trường hoặc mang vào bên trong cabin máy bay để đo đạc.
Máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 ra đời nhằm phá bỏ mọi giới hạn về không gian và kích thước phôi đo. Thiết bị là một cỗ máy scan 3D laser cầm tay di động cực kỳ nhỏ gọn, ứng dụng chùm tia laser kép kết hợp hệ thống camera cảm biến kép tốc độ cao. Kỹ sư có thể cầm máy trên tay quét lướt tự do qua mọi góc cạnh của sản phẩm, thu nhận hàng triệu tọa độ không gian chính xác trong thời gian thực.
Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của tập đoàn Werka Đức, đạt độ chính xác lên tới 0.02 mm, tích hợp sẵn công nghệ quang trắc Photogrammetry độc quyền, biến những công việc đo kiểm phức tạp nhất trên các kết cấu khổng lồ hàng chục mét trở nên dễ dàng và chuẩn xác hơn bao giờ hết.
Sở hữu máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 giúp doanh nghiệp vượt qua hàng loạt thách thức kỹ thuật lớn:
Số hóa 3D không giới hạn: Máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 biến mọi vật thể thực tế phức tạp thành mô hình CAD số hóa chuẩn xác trong vòng vài phút, thúc đẩy tiến độ R&D và kiểm định chất lượng lên gấp 10 lần.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của dòng máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn máy quét 3D Werka 112-TE5002 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 112-TE5002 (Tùy chọn mở rộng: 112-TE5002Z) |
| Tốc độ quét dữ liệu (Scan Speed) | 265.000 lần quét/giây (Bản nâng cấp TE5002Z: 265.000 ~ 1.350.000 lần/s) |
| Vùng quét đơn (Scanning Area) | 320 x 300 mm (Bản nâng cấp TE5002Z: 550 x 500 mm) |
| Nguồn sáng Laser (Light Source) | Laser kép Red/Blue (6 chùm tia laser chữ thập đan chéo + 1 chùm tia laser đơn) |
| Cấp độ an toàn Laser (Laser Class) | Class II (An toàn tuyệt đối cho mắt người vận hành) |
| Độ phân giải lưới điểm (Resolution) | 0.1 mm (Tùy chọn tinh chỉnh lưới mịn tới 0.02 mm) |
| Độ chính xác đo quét (Accuracy) | Tối đa 0.02 mm (20 µm) cấp độ đo lường Metrology-Grade |
| Độ chính xác thể tích tiêu chuẩn | 0.02 mm + 0.06 mm/m |
| Độ chính xác thể tích có Photogrammetry | 0.02 mm + 0.025 mm/m (Bản TE5002Z: 0.02 mm + 0.015 mm/m) |
| Hệ thống quang trắc tích hợp sẵn | Tích hợp sẵn (Built-in Photogrammetry) |
| Đo tâm lỗ tròn tự động | Hỗ trợ (Support Circular Hole Point Measurement) |
| Bộ truyền tính toán không dây | Hỗ trợ (Support Wireless Computing Unit) |
| Khoảng cách làm việc (Stand-off) | 350 mm (Bản TE5002Z: 500 mm) |
| Độ sâu trường ảnh (Depth of Field) | 250 mm (Bản TE5002Z: 350 mm) |
| Chuẩn kết nối dữ liệu | Cáp tốc độ cao USB 3.0 / Wifi không dây |
| Phần mềm tương thích hoàn toàn | Geomagic Control X/Design X, PolyWorks, CATIA V5, SolidWorks, Siemens NX, Inventor, PTC Creo, Solid Edge |
| Nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn | -20°C đến +40°C, Độ ẩm: 10% – 90% RH |
Khám phá thêm toàn bộ hệ sinh thái thiết bị đo kiểm quang học và chẩn đoán không phá hủy tại danh mục thiết bị đo lường chính hãng của Werka Việt Nam.
Ưu thế vượt trội của máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 là tốc độ thu nhận dữ liệu chớp nhoáng lên tới 265.000 điểm ảnh mỗi giây (có thể nâng cấp lên tới 1.350.000 điểm/s). Kỹ thuật viên chỉ cần lia nhẹ đầu scan qua bề mặt phôi, mô hình 3D thực tế sẽ được dựng hình trực tiếp trên màn hình máy tính theo thời gian thực mà không có bất kỳ độ trễ nào.
Thiết bị được trang bị hệ thống phát quang laser kép đa tia thông minh:
Điểm độc đáo tạo nên sự khác biệt của Werka 112-TE5002 là việc tích hợp sẵn mô-đun Built-in Photogrammetry ngay trong thân máy. Khi quét các vật thể lớn như thân xe tải, cánh máy bay hay turbine gió, hệ thống quang trắc sẽ tự động tính toán khung tọa độ chuẩn toàn cục, giảm thiểu tối đa sai số thể tích xuống mức kỷ lục 0.02 mm + 0.025 mm/m, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch đuôi khi ghép ảnh tầm xa.
Với sai số cực hạn chỉ 0.02 mm (20 µm), Werka 112-TE5002 đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt của ngành công nghiệp ô tô và hàng không quốc tế (chuẩn VDI/VDE 2634 Part 3). Dữ liệu quét đám mây điểm có độ mịn và độ tin cậy tương đương với các máy đo tọa độ cố định cao cấp.
Một trong những tác vụ tốn thời gian nhất trong kiểm tra tấm kim loại dập là đo tâm lỗ. Máy quét 3D Werka 112-TE5002 tích hợp thuật toán đo lỗ tròn tự động: máy tự động bắt đường biên mép lỗ, tính toán tọa độ tâm X, Y, Z, vector pháp tuyến và đường kính lỗ chỉ trong tích tắc với độ chính xác cao.
Nhờ bước sóng laser tối ưu kết hợp thuật toán khử lóa thông minh, Werka 112-TE5002 có khả năng quét trực tiếp lên các bề mặt kim loại bóng gương, chi tiết mạ crom, bề mặt sơn bóng của xe ô tô hay các sản phẩm nhựa đen hấp thụ ánh sáng mà không cần xịt bột phản quang (Scanning Spray), giữ cho sản phẩm luôn sạch sẽ và tiết kiệm chi phí vật tư tiêu hao.
Thiết bị hỗ trợ tùy chọn kết nối với Bộ truyền tính toán không dây (Wireless Computing Unit). Kỹ sư có thể tự do di chuyển xung quanh các phôi đo lớn trong bán kính hàng chục mét mà không bị vướng víu bởi dây cáp nối với máy tính, mang lại sự tiện lợi và an toàn tối đa khi làm việc tại công trường hoặc trên cao.
Dữ liệu xuất ra từ Werka 112-TE5002 ở các định dạng chuẩn quốc tế (STL, OBJ, PLY, IGES, STEP, ASCII) tương thích trơn tru với toàn bộ các phần mềm đo kiểm chất lượng và thiết kế 3D hàng đầu:
Với độ chính xác 0.02mm và tính cơ động tuyệt đối, máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 là thiết bị số hóa không thể thiếu trong các lĩnh vực:
Để thu được dữ liệu đám mây điểm chất lượng cao và báo cáo sai lệch chuẩn xác trên Werka 112-TE5002, kỹ sư thực hiện theo 5 bước sau:
.STL).Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây làm rõ sự vượt trội về độ linh hoạt và năng suất của model Werka 112-TE5002:
| Tiêu chí so sánh | Werka 112-TE5002 (Máy Quét 3D Laser Cầm Tay) | Máy đo tọa độ 3D CMM tiếp xúc | Máy scan 3D ánh sáng trắng cố định |
|---|---|---|---|
| Tính cơ động & Hiện trường | Cầm tay di động 100%, quét mọi nơi | Cố định trong phòng lạnh đo lường | Gắn chân tripod cồng kềnh, khó di chuyển |
| Khả năng quét phôi bóng / đen | Quét trực tiếp, không cần xịt bột phản quang | Đo chạm được mọi bề mặt | Bắt buộc phải xịt bột trắng chống lóa |
| Tốc độ thu nhận dữ liệu | 265.000 điểm/giây (Dựng 3D trong vài phút) | Chậm (Chạm từng điểm đơn lẻ) | Chụp từng khung ảnh ghép lại |
| Đo vật thể siêu lớn (> 2 mét) | Tuyệt vời nhờ tích hợp sẵn Photogrammetry | Bị giới hạn bởi hành trình bàn máy | Sai số tích lũy lớn nếu không có quang trắc |
| Khả năng chống rung môi trường | Kháng rung tuyệt đối nhờ hệ điểm định vị dán | Nhạy cảm với rung động sàn xưởng | Rất nhạy cảm với rung động |
| Độ chính xác | 0.02 mm (20 µm) | 0.002 mm – 0.005 mm | 0.03 mm – 0.05 mm |
Đối với các nhu cầu kiểm tra tự động bằng robot tại trạm đo cố định, quý khách có thể tham khảo thêm trạm đo quét 3D thông minh Werka 110-0001 hoặc các dòng camera nội soi xoay camera nội soi xoay 180 độ Werka 521-4085 chính hãng.
Q1: Công nghệ quang trắc Photogrammetry tích hợp sẵn trên Werka 112-TE5002 mang lại lợi ích gì?
Trả lời: Photogrammetry sử dụng hệ thống camera góc rộng để định vị tọa độ của toàn bộ các điểm mốc trên vật thể lớn trước khi quét laser. Nhờ đó, khi quét các chi tiết dài 3m - 10m (như thân xe ô tô), sai số tích lũy thể tích được kiểm soát ở mức cực nhỏ $0.02\text{ mm} + 0.025\text{ mm/m}$, loại bỏ hiện tượng biến dạng hoặc cong vênh mô hình 3D tầm xa.
Q2: Máy quét có thể quét được các chi tiết màu đen hoặc kim loại bóng không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Nhờ nguồn sáng Laser kép Red/Blue công suất cao và thuật toán lọc sáng thông minh, Werka 112-TE5002 có thể quét trực tiếp lên bề mặt kim loại mạ bóng loáng, nhôm xước hay nhựa màu đen mà không cần xịt bột phản quang.
Q3: Dữ liệu quét từ Werka 112-TE5002 có dùng để thiết kế ngược trên SolidWorks được không?
Trả lời: Có. Dữ liệu quét xuất ra ở định dạng STL/OBJ tiêu chuẩn, có thể nạp trực tiếp vào các phần mềm thiết kế ngược chuyên dụng như Geomagic Design X để trích xuất các bề mặt tham số (NURBS Surface, Sketch 2D, Feature Tree) rồi chuyển sang SolidWorks, CATIA, NX để tiếp tục chỉnh sửa thiết kế.
Q4: Đặt mua máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức nguyên kiện, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng, trọn bộ vali chống sốc, tấm chuẩn hiệu chuẩn và được đội ngũ kỹ sư 3D trực tiếp đào tạo chuyển giao công nghệ quét tận nơi tại nhà máy.
Việc đầu tư một cỗ máy scan 3D laser cấp độ đo lường như máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp làm chủ công nghệ số hóa 3D, đẩy nhanh tốc độ phát triển sản phẩm mới và nâng chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế. Werka Việt Nam tự hào là đại diện phân phối chính thức các dòng thiết bị đo lường Werka tiêu chuẩn Châu Âu tại thị trường Việt Nam.
Khi chọn mua máy quét 3D Laser Werka 112-TE5002 tại Werka Việt Nam, quý khách hàng nhận được những cam kết vàng:
Hãy liên hệ ngay hôm nay với Werka Việt Nam để nhận báo giá ưu đãi tốt nhất và đặt lịch gửi mẫu quét 3D thử nghiệm trực tiếp trên máy quét 3D Laser cầm tay công nghiệp Werka 112-TE5002!
máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 là giải pháp đo quét quang học 3D laser đa chế độ (Multi-mode Composite 3D Scanner) đỉnh cao thuộc hệ sinh thái thiết bị đo lường cơ khí chính xác tiêu chuẩn Đức của hãng Werka. Được trang bị ma trận nguồn sáng gồm 22 chùm tia laser xanh đan chéo (22 crossed blue laser lines) kết hợp 1 tia laser đơn cực mảnh, máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 đạt tốc độ thu nhận dữ liệu kỷ lục lên tới 1.650.000 điểm quét/giây (1.65 triệu điểm/s), độ chính xác cấp kiểm chuẩn Metrology 0.02 mm (20 µm) cùng độ phân giải lưới siêu mịn 0.01 mm. Thiết bị giải quyết triệt để mọi thách thức trong kiểm tra sai số 3D (3D Inspection), thiết kế ngược (Reverse Engineering) và số hóa khuôn mẫu khổ lớn từ 100mm đến 10 mét mà không cần phun bột phản quang.
Trong kỷ nguyên sản xuất thông minh và gia công cơ khí chính xác cao độ, các doanh nghiệp đúc kim loại, sản xuất khuôn mẫu, công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ và chế tạo máy đang phải đối mặt với những bài toán kiểm tra chất lượng và số hóa hình học ngày càng phức tạp:
Sự ra đời của máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 là bước đột phá kỹ thuật toàn diện, cung cấp cho các kỹ sư kiểm chuẩn Metrology và thiết kế R&D một công cụ quét cầm tay đa năng, tốc độ siêu tốc và chính xác tuyệt đối trong mọi môi trường sản xuất thực địa.
Dòng sản phẩm máy quét 3D Composite đa chế độ CS Series của Werka là biểu tượng công nghệ đo lường quang học không tiếp xúc hiện đại. Trong đó, model máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 nổi bật với sự cân bằng hoàn hảo giữa tính cơ động cầm tay, sức mạnh phần cứng xử lý dữ liệu đám mây điểm thời gian thực và độ tin cậy cơ khí chuẩn công nghiệp.
Thiết bị được thiết kế dạng công thái học (Ergonomic Design) nguyên khối, phân bổ trọng lượng tối ưu giúp người vận hành có thể cầm quét liên tục trong nhiều giờ mà không bị mỏi cổ tay. Với chuẩn kết nối USB 3.0 băng thông rộng, máy truyền trực tiếp hàng triệu điểm ảnh mỗi giây về máy tính trạm xử lý đồ họa mà không hề có độ trễ giật lag.
Đặc biệt, triết lý thiết kế của Werka là "Built for all scenarios, the more complex workpieces, the better performance of scanning" (Chế tạo cho mọi tình huống công nghiệp khắc nghiệt, phôi mẫu càng phức tạp thì hiệu năng quét càng vượt trội). Dù là phôi đúc thô nhám, chi tiết gia công CNC sáng bóng hay lòng khuôn đục rãnh sâu, máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 đều tái hiện bề mặt hình học với độ trung thực 100%.
Trái tim của máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 là cụm máy chiếu laser kép bước sóng ngắn màu xanh dương (Blue Laser Technology) đạt tiêu chuẩn an toàn mắt Class II (Eye-safe). Nguồn sáng được chia thành 2 cấu phần thông minh:
Được trang bị bộ vi xử lý nhúng tốc độ cao và cảm biến camera công nghiệp tốc độ khung hình (Frame Rate) cực lớn, máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 đạt tốc độ đo quét lên tới 1.650.000 lần quét/giây (1.65 triệu điểm/giây). Khi di chuyển đầu quét xung quanh chi tiết gia công, dữ liệu đám mây điểm (Point Cloud) và bề mặt đa giác (Polygon Mesh) được dựng lên tức thì trên màn hình theo thời gian thực (Real-time Rendering). Trải nghiệm quét được mô tả là "Silky-smooth" (mượt mà như lụa), không hề bị mất dấu định vị (Lost Tracking) ngay cả khi kỹ sư di chuyển tay nhanh hoặc xoay quanh các góc bo cua phức tạp.
Đối với các công việc số hóa chi tiết siêu trường siêu trọng như khuôn đúc panel ô tô, vỏ cánh quạt gió, bồn chứa công nghiệp hay khung gầm xe tải, máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 cung cấp chế độ quét khổ lớn (Large format scanning mode). Nhờ thuật toán tối ưu hóa góc mở quang học, hiệu suất quét trên một khung hình đơn lẻ (Single frame efficiency) tăng vọt thêm 300%. Điều này giúp giảm 3/4 thời gian quét thực địa, tiết kiệm hàng chục giờ lao động cho đội ngũ kỹ thuật viên.
Đạt cấp chính xác đo lường kiểm chuẩn Metrology-grade với sai số giới hạn 0.02 mm (20 µm), máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn đo lường quốc tế khắt khe như VDI/VDE 2634 Part 3 và ISO 10360. Độ lặp lại phép đo (Repeatability) đạt 100%, đảm bảo dữ liệu đo luôn nhất quán dù được thực hiện bởi các kỹ thuật viên khác nhau ở các ca làm việc khác nhau.
Đặc biệt, sai số thể tích cơ sở của máy là 0.02 mm + 0.04 mm/m. Khi cần quét các cấu kiện siêu dài trên 5 - 10 mét, thiết bị có thể kết hợp với hệ thống chụp ảnh quang trắc ngoài (Photogrammetry System) để nâng độ chính xác thể tích lên mức kinh ngạc 0.015 mm + 0.015 mm/m, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng vặn sai số tích lũy không gian.
Với độ sâu trường ảnh (Depth of Field - DOF) lên tới 650 mm, người dùng có khoảng không gian thao tác vô cùng thoải mái mà không lo thiết bị bị mất nét (Out of focus). Dải quét khả dụng của máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 trải rộng từ 100 mm (10 cm) cho các linh kiện cơ khí nhỏ cho đến 10.000 mm (10 mét) cho các cụm kết cấu khổng lồ.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 trích xuất trực tiếp từ catalog kỹ thuật quốc tế của Werka:
| Thông số kỹ thuật (Specifications) | Giá trị tiêu chuẩn (Werka 112-CS10010) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art No.) | 112-CS10010 (Dòng CS Series Metrology 3D Scanner) |
| Hãng sản xuất | Werka (Đức / Tiêu chuẩn Châu Âu) |
| Tốc độ đo quét (Scan Speed) | 1,650,000 lần quét/giây (1.65 Million times/sec) |
| Chế độ quét (Scan Modes) | Quét tốc độ cao (High speed), Quét khổ lớn (Large area), Quét lỗ sâu (Deep hole), Quét siêu mịn (Fine scanning) |
| Nguồn sáng quét (Light Source) | 22 chùm tia laser xanh đan chéo + 1 tia laser đơn (22 crossed laser lines + 1 single line) |
| Cấp an toàn Laser (Laser Class) | Class II (An toàn tuyệt đối cho mắt người vận hành) |
| Độ phân giải lưới (Resolution) | 0.01 mm (Lên tới 0.01mm) |
| Độ chính xác phép đo (Accuracy) | 0.02 mm (20 µm) |
| Độ sâu trường ảnh (Depth of Field) | 650 mm |
| Phạm vi / Dải quét (Scanning Range) | 100 mm ~ 10,000 mm (0.1m – 10m) |
| Độ chính xác thể tích (Volumetric Accuracy) | 0.02 mm + 0.04 mm/m (Đạt 0.015 mm + 0.015 mm/m khi kết hợp Photogrammetry) |
| Chuẩn kết nối dữ liệu (Interface) | USB 3.0 tốc độ cao |
| Định dạng file xuất (Output Formats) | .ply, .obj, .stl, .wrl, .asc, .txt, .ans, .neu, .xyz, .ptc, .pts, .pon (Tùy biến linh hoạt) |
| Phần mềm tương thích | Geomagic Control X / Design X, PolyWorks, CATIA V5, SolidWorks, PTC/Creo, Inventor, Siemens NX, Solid Edge, Alias, Maya, 3ds Max |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -20°C ~ 40°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 10% ~ 90% RH (Không ngưng tụ) |
Dữ liệu 3D thu được từ máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 có tính tương thích mở hoàn toàn, không bị khóa vào các định dạng độc quyền:
.STL, .OBJ, .PLY, hoặc các tệp đám mây điểm tọa độ không gian .ASC, .XYZ, .PTS, .TXT sẵn sàng cho in 3D, mô phỏng CAE và lập trình gia công CNC.Nhờ dải quét linh hoạt và độ chính xác cực cao, máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn:
Để giúp các nhà quản lý chất lượng QA/QC và giám đốc nhà máy có cái nhìn tổng quan khi đầu tư thiết bị, dưới đây là bảng so sánh giữa máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 với dòng máy quét Werka 112-TE5002 và trạm đo quét tự động Werka 110-0001:
| Tiêu chí đánh giá | Werka 112-CS10010 (Bản cao cấp đa chế độ) | Werka 112-TE5002 (Bản laser kép tiêu chuẩn) | Werka 110-0001 (Trạm Robot tự động) |
|---|---|---|---|
| Số lượng tia Laser | 22 tia xanh chéo + 1 tia đơn | 6 tia đỏ/xanh chéo + 1 tia đơn | Quét Laser 3D quang học |
| Tốc độ thu nhận điểm | 1,650,000 điểm/giây | 265,000 điểm/giây | Nhanh gấp 10 lần CMM |
| Độ chính xác | 0.02 mm (20 µm) | 0.02 mm (20 µm) | 0.02 mm (20 µm) |
| Hiệu suất quét khổ lớn | Tăng 300% (Single frame) | Tiêu chuẩn | Tự động hóa theo mẻ 100% |
| Tính cơ động / Ứng dụng | Cực cao (Cầm tay quét phôi 0.1m - 10m) | Cầm tay linh hoạt xưởng cơ khí | Đặt cố định trong phòng Lab / Dây chuyền |
Để máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 luôn duy trì độ chính xác kiểm chuẩn 0.02mm và kéo dài tuổi thọ cụm quang học, người dùng nên tuân thủ quy trình chuẩn sau:
.STL sang Geomagic Control X để phân tích sai số.Tại thị trường Việt Nam, trang web chính thức werka.com.vn là đại diện phân phối ủy quyền trực tiếp dòng máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 và toàn bộ hệ thống thiết bị đo lường Werka Đức. Khi mua hàng tại Werka Việt Nam, quý khách hàng được hưởng những quyền lợi vượt trội:
Câu 1: Máy quét 3D Laser Werka 112-CS10010 có quét được phôi kim loại sáng bóng và bề mặt màu đen không?
Trả lời: Hoàn toàn quét tốt. Nhờ công nghệ 22 chùm tia laser xanh bước sóng ngắn kết hợp thuật toán thu nhận độ tương phản cao, máy quét trực tiếp bề mặt thép không gỉ sáng bóng, nhôm anot hoặc nhựa đen bóng mà không cần xịt bất kỳ lớp bột phủ phản quang nào.
Câu 2: Độ chính xác 0.02mm của máy có được đảm bảo khi quét các chi tiết dài 5 - 10 mét không?
Trả lời: Độ chính xác đơn điểm là 0.02mm. Đối với các chi tiết dài 5 - 10m, sai số thể tích cơ sở là 0.02mm + 0.04mm/m. Khi kết hợp cùng hệ thống Photogrammetry ngoài, sai số thể tích duy trì ở mức tối ưu 0.015mm + 0.015mm/m, đảm bảo tiêu chuẩn kiểm chuẩn cao nhất cho ngành đường sắt và hàng không.
Câu 3: Máy quét Werka 112-CS10010 có xuất dữ liệu sang SolidWorks và Geomagic được không?
Trả lời: Có. Thiết bị xuất ra đầy đủ các định dạng chuẩn quốc tế như .STL, .OBJ, .PLY, .ASC, tương thích 100% với Geomagic Control X, Geomagic Design X, SolidWorks, Siemens NX, CATIA, PolyWorks...
Câu 4: Chế độ quét khổ lớn (Large format mode) giúp ích gì cho doanh nghiệp?
Trả lời: Chế độ này tăng 300% diện tích quét trên mỗi khung hình đơn, giúp kỹ thuật viên quét nhanh các mảng phôi phẳng hoặc chi tiết siêu lớn trong thời gian chỉ bằng 1/4 so với chế độ quét chi tiết nhỏ, tiết kiệm đáng kể thời gian và nhân lực.
Máy Scan 3D Cầm Tay Đo Lường Creaform HandySCAN 3D | BLACK Series (Độ Chính Xác 0.012mm) - Máy scan 3D cầm tay cấp đo lường Creaform HandySCAN 3D | BLACK Series (HandySCAN BLACK / BLACK Elite / Limited) là chuẩn mực dẫn đầu thế giới trong công nghệ quét 3D laser xanh độ chính xác cao 0.012 mm, tốc độ lấy mẫu siêu tốc 1.300.000 điểm/giây, đạt chứng nhận hiệu chuẩn quốc tế ISO 17025 (VDI/VDE 2634 Part 3).
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Creaform Inc. (Ametek Group - Canada) |
| Dòng sản phẩm | HandySCAN 3D | BLACK Series (BLACK / BLACK Elite / Limited) |
| Nguồn phát quang học | 11 / 22 / 30 Đường Laser xanh đan chéo + 1 đường quét phụ |
| Cấp độ an toàn Laser | Class 2M (An toàn tuyệt đối cho mắt) |
| Độ chính xác đo lường | Lên đến 0.012 mm (0.0004 in) - Chuẩn ISO 17025 |
| Độ phân giải điểm lưới | 0.020 mm (0.0008 in) |
| Tốc độ quét thu nhận | 1.300.000 điểm đo / giây |
| Khoảng cách làm việc (Stand-off) | 300 mm (11.8 in) |
| Độ sâu trường quét (Depth of field) | 250 mm (9.8 in) |
| Kích thước vùng quét tối đa | 310 × 350 mm |
| Trọng lượng máy quét | Khoảng 0.94 kg (2.1 lb) |
| Chuẩn kết nối | 1 × USB 3.0 tốc độ cao |
| Định dạng dữ liệu đầu ra | .dae, .fbx, .ma, .obj, .ply, .stl, .txt, .wrl, .x3d, .zpr, .iges, .step |
ISO/IEC 17025:2017 Accredited, VDI/VDE 2634 Part 3, CE, ASME B89.4.22
Đo kiểm kích thước KCS khuôn mẫu, kiểm tra sai số hình học GD&T chi tiết đúc/dập, thiết kế ngược linh kiện ô tô, hàng không vũ trụ và đóng tàu.
| Thông Số Kỹ Thuật | Hexagon ZGScan 717 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon / ZG Technology |
| Nguồn sáng laser | 14 chùm laser đan chéo + 1 tia laser đơn |
| Độ chính xác quét | 0.020 mm |
| Độ chính xác thể tích | 0.020 mm + 0.040 mm/m |
| Tốc độ quét tối đa | 1.350.000 điểm/giây |
| Khoảng cách quét | 300 mm (Chiều sâu quét tới 450 mm) |
| Trọng lượng máy | Khoảng 0.85 kg (Cực kỳ nhỏ gọn) |
Cam kết chất lượng: Sản phẩm chính hãng Hexagon ZG, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời trên toàn quốc.
| Thông Số Kỹ Thuật | Hexagon RigelScan Plus |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Hexagon / ZG Technology |
| Công nghệ tia quét | 22 chùm laser xanh chéo + 1 tia đơn |
| Độ chính xác quét (Accuracy) | 0.020 mm (20 μm) |
| Độ chính xác thể tích | 0.020 mm + 0.035 mm/m |
| Tốc độ quét tối đa | 2.050.000 điểm/giây |
| Phạm vi khung quét (FOV) | Lên đến 550 mm x 500 mm |
| Định dạng file xuất ra | .stl, .ply, .obj, .asc, .txt... |
Cam kết chất lượng: Phân phối chính hãng Hexagon ZG, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trên toàn quốc.
Máy Scan 3D Quét Màu Cầm Tay Creaform Go!SCAN 3D | Spark (Chụp Texture 24-bit, 1.5 Triệu Điểm/s) - Máy scan 3D cầm tay tốc độ cao Creaform Go!SCAN 3D | Spark sử dụng công nghệ ánh sáng cấu trúc trắng (White Light 99 sọc) kết hợp camera chụp ảnh màu chất lượng cao 24-bit Color Texture, tốc độ quét tức thì 1.500.000 điểm/giây, tối ưu hóa quy trình thiết kế ngược và số hóa 3D nghệ thuật.
| Thông Số | Giá Trị / Cấu Hình |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Creaform Inc. (Canada) |
| Model | Go!SCAN 3D | Spark |
| Nguồn phát sáng | Ánh sáng trắng có cấu trúc (99 White Light Stripes) |
| Độ chính xác | Lên đến 0.050 mm (0.0020 in) |
| Độ phân giải mắt lưới | 0.100 mm (0.0039 in) |
| Tốc độ đo | 1.500.000 điểm / giây |
| Camera chụp vân màu | Tích hợp Camera màu độ phân giải cao 24-bit (50 to 150 DPI) |
| Vùng quét đơn (Scanning Area) | 390 × 390 mm |
| Khoảng cách làm việc | 400 mm (15.7 in) |
| Độ sâu quét | 400 mm (15.7 in) |
| Trọng lượng thân máy | 1.25 kg (2.7 lb) |
| Cổng kết nối | USB 3.0 tốc độ cao |
| Phần mềm đi kèm | VXelements (Mô-đun VXscan, VXmodel, VXinspect) |
ISO 9001, VDI/VDE 2634 Part 3, CE, WEEE, RoHS
Thiết kế ngược tạo mẫu nhanh CAD, phục dựng tượng điêu khắc di sản, công nghiệp game/VR 3D, y tế chỉnh hình số và kiểm tra bề mặt ép nhựa.
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
