Máy đo độ nhám Werka 490-9538N (Hand-Held Surface Roughness Tester) là thiết bị đo kiểm độ nhẵn bóng và phân tích vi cấu trúc bề mặt cơ khí chính xác cầm tay thế hệ mới nhất của tập đoàn Werka. Thiết bị được thiết kế đột phá theo cấu trúc module 3 khối tách rời (Composite Structure) tích hợp mũi đo kim cương tự nhiên siêu nhọn 2 µm, vi xử lý DSP tốc độ cao, khả năng đo lường đầy đủ 22 thông số độ nhám quốc tế theo 4 hệ tiêu chuẩn ISO, DIN, ANSI, JIS và hiển thị trực tiếp đồ thị biên dạng sóng (Roughness Profile) cùng đường cong tỷ lệ vật liệu BAC (Abbott-Firestone Curve) ngay trên màn hình đồ họa sắc nét.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi thương hiệu công nghệ đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ nhám Werka 490-9538N (mã Art. No. 490-9538N) sở hữu dải đo trục Z siêu rộng 320 µm (±160 µm), chiều dài quét trục X 17.5 mm, độ phân giải đạt tới 0.01 µm, lực đo cực nhẹ < 4mN không làm trầy xước phôi bóng gương, bộ nhớ lưu 100 nhóm dữ liệu và dạng sóng, cổng giao tiếp kết nối Máy tính PC & Máy in nhiệt cùng viên pin sạc công nghiệp dung lượng khủng 8000mAh cho phép vận hành liên tục trên 20 giờ.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong ngành gia công cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu ô tô và thiết bị y tế, việc chỉ đo một thông số trung bình $Ra$ đã không còn đáp ứng được các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe của các đối tác toàn cầu:
Đo lường đẳng cấp phòng Lab: Máy đo độ nhám Werka 490-9538N mang toàn bộ năng lực phân tích bề mặt 22 thông số của một hệ thống máy đo để bàn đắt tiền vào trong một thân máy cầm tay cơ động chỉ $350\text{g}$.
Độ chính xác của phép đo độ nhám phụ thuộc trực tiếp vào bán kính mũi cảm biến tiếp xúc. Máy đo độ nhám Werka 490-9538N được trang bị cụm cảm biến vi sai điện cảm (Displacement differential inductance) với mũi kim cương tự nhiên Natural Diamond tiêu chuẩn hàng đầu:
Mũi kim cương có góc côn $90^\circ$ và bán kính đầu mũi siêu nhọn chỉ đúng $2\text{ µm}$ (2µm tip radius), kết hợp trượt ruby dẫn hướng bán kính dọc $40\text{ mm}$. Bán kính $2\text{ µm}$ cho phép mũi đo lọt sâu vào tận đáy các rãnh nứt vi mô và vệt dao tiện siêu mịn mà mũi đo thông thường ($5\text{ µm}$) bị lướt qua. Lực đo được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức siêu nhẹ $< 4\text{mN}$, đảm bảo lướt êm ái trên các bề mặt nhôm bóng, đồng thau hay lớp mạ quang học mà không để lại bất kỳ vết xước tỳ vết nào.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng chính thức của máy đo độ nhám Werka 490-9538N từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn máy đo độ nhám Werka 490-9538N |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 490-9538N (Hand-Held Roughness Tester) |
| Dải đo trục Z (Thẳng đứng) | 320 µm (tương đương ±160 µm) |
| Chiều dài quét trục X (Ngang) | 17.5 mm |
| Độ phân giải hiển thị trục Z |
• 0.01 µm (ở dải ±20 µm) • 0.02 µm (ở dải ±40 µm) • 0.04 µm (ở dải ±80 µm) • 0.08 µm (ở dải ±160 µm) |
| Danh mục thông số đo lường | 22 thông số: Ra, Rq, Rz, Rt, Rp, Rv, R3z, R3y, Rz(JIS), Rs, Rsk, Rku, Rsm, Rmr, Rx, Rpc, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, Ry(JIS), Rmax, S, W, Wp, Wz, Wt… |
| Tiêu chuẩn quốc tế hỗ trợ | ISO 1997, DIN 1990, ASME B46.1-2002, JIS B0601-2001, JIS B0601-1994, ISO 4287, ISO 11562 |
| Đồ thị hiển thị trực tiếp (Graphic) | Đường cong tỷ lệ vật liệu BAC (Support ratio curve), Biên dạng nhám (Roughness profile), Biên dạng gốc (Original profile), Sóng lọc (Filtered waveform) |
| Bộ lọc sóng kỹ thuật số (Filter) | RC, PC-RC, Gauss, D-P tùy chọn |
| Chiều dài lấy mẫu bước sóng ($lr$) | 0.25 mm, 0.8 mm, 2.5 mm | Chiều dài đánh giá: $ln = lr \times (1 \sim 5)$ |
| Vật liệu & Cấu hình mũi đo | Mũi kim cương tự nhiên Natural Diamond, góc côn $90^\circ$, bán kính đầu $2\text{ µm}$, lực đo $< 4\text{mN}$ |
| Tốc độ trượt đo (Traversing Speed) | $0.135\text{ mm/s}$ (với $lr=0.25$); $0.5\text{ mm/s}$ (với $lr=0.8$); $1.0\text{ mm/s}$ (với $lr=2.5$); Tốc độ hồi vị $1.0\text{ mm/s}$ |
| Độ chính xác & Độ lặp lại | Độ chính xác 0.01 µm | Độ lặp lại $\le 10\%$ | Độ biến thiên $\le 6\%$ |
| Nguồn điện & Dung lượng pin | Pin sạc Lithium-ion 8000mAh (3.7V) tích hợp mạch sạc thông minh, sạc nguồn DC 5V, làm việc $> 20\text{ giờ}$ |
| Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu | Lưu trữ 100 nhóm dữ liệu thô và đồ thị dạng sóng |
| Kết nối ngoại vi (PC & Printer) | Kết nối máy tính PC qua cáp USB và in trực tiếp ra máy in nhiệt mini Thermal Printer |
| Kích thước tổng thể | Thân máy chính: 150 x 65 x 30 mm | Bộ kéo Driver: 23 x 28 x 115 mm |
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 350 g (Cực kỳ đầm chắc, cơ động bỏ túi) |
Máy đo độ nhám Werka 490-9538N khẳng định vị thế dẫn đầu trong các xưởng cơ khí hiện đại nhờ 5 đặc tính công nghệ độc quyền:
Bán kính mũi siêu bén 2µm lọt sâu vào đáy vi rãnh nhám, lực đo dưới 4mN chống trầy xước phôi bóng gương.
Đo đầy đủ Ra, Rz, Rq, Rt và bộ thông số Rk, hiển thị trực quan đường cong vật liệu BAC và biên dạng sóng bề mặt.
Màn hình chính, bộ kéo Driver và Sensor có thể tháo rời kết nối bằng cáp nối dài để đo sâu trong lòng lỗ xilanh.
Dung lượng pin lớn nhất phân khúc cho phép làm việc liên tục trên 20 giờ tại xưởng mà không cần cắm sạc.
Lưu trọn vẹn 100 nhóm dữ liệu thô và đồ thị sóng nhám, hỗ trợ in phiếu kết quả tại chỗ bằng máy in nhiệt Thermal Printer hoặc truyền dữ liệu sang PC.
Một trong những ưu thế vượt trội nhất của máy đo độ nhám Werka 490-9538N là thiết kế tích hợp cơ điện tử dạng module 3 khối (Composite structure of main display unit, driver unit and sensor):
Màn hình đồ họa LCD độ tương phản cao của máy đo độ nhám Werka 490-9538N cung cấp khả năng hiển thị dữ liệu trực quan vượt bậc:
Thay vì chỉ hiện các con số khô khan, máy trực tiếp vẽ biểu đồ Roughness Profile (Biên dạng nhám sau lọc), Original Profile (Biên dạng thực tế của vết dao cắt) và Support Ratio Curve (Đường cong tỷ lệ vật liệu BAC / Abbott-Firestone Curve). Đường cong BAC cho phép kỹ sư đánh giá tỷ lệ tiếp xúc bề mặt chịu tải ($Mr1, Mr2$) và lượng mòn dự kiến ($Rpk, Rvk$) của thành xilanh động cơ, giúp tối ưu hóa chế độ cắt gọt và kéo dài tuổi thọ cụm chi tiết máy.
Để đảm bảo máy đo độ nhám Werka 490-9538N luôn duy trì cấp chính xác vi mô $0.01\text{ µm}$, kỹ thuật viên nên tuân thủ quy trình 4 bước chuẩn mực sau:
START. Đầu kim cương sẽ từ từ trượt với tốc độ chuẩn xác, thu nhận dữ liệu và hiển thị đầy đủ 22 thông số cùng đồ thị dạng sóng lên màn hình sau $5 – 10\text{ giây}$.Quý khách có thể xem thêm các thiết bị đo kiểm độ rung động cơ và đo kiểm siêu âm tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây làm nổi bật sự vượt trội toàn diện của model Werka 490-9538N:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 490-9538N (Model cao cấp) | Máy đo độ nhám phổ thông trên thị trường |
|---|---|---|
| Số lượng thông số đo | Đầy đủ 22 thông số (Ra, Rz, Rq, Rt, Rk, Rpk, Rvk…) | Chỉ đo 2 – 4 thông số cơ bản ($Ra, Rz$) |
| Mũi đo cảm biến | Kim cương tự nhiên $2\text{ µm}$ góc $90^\circ$ lực $< 4\text{mN}$ | Mũi hợp kim $5\text{ µm}$ hoặc $10\text{ µm}$ |
| Hiển thị đồ thị (Graphic) | Biên dạng nhám Profile + Đường cong BAC trực quan | Chỉ hiển thị số đo (Không có đồ thị) |
| Cấu trúc thân máy | Module 3 khối tách rời linh hoạt qua cáp nối | Liền khối cố định, khó đo lỗ sâu |
| Dung lượng pin sạc | Lithium-ion 8000mAh (Làm việc $> 20\text{ giờ}$) | Pin NiMH hoặc Lithium $800 – 1500\text{mAh}$ |
| Dung lượng bộ nhớ | 100 nhóm dữ liệu + Lưu dạng sóng đồ thị | Lưu vài chục kết quả số |
| Kết nối ngoại vi | Cổng USB kết nối PC + Cổng in máy in nhiệt mini | Không có hoặc chỉ có cổng RS232 cũ |
Quý khách có thể xem thêm máy đo độ rung động cơ tại máy đo độ rung Werka 527-010N hoặc máy đo siêu âm tại máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040.
Reviews
There are no reviews yet.