Máy so màu (Colorimeter) là thiết bị đo màu sắc kỹ thuật số cầm tay thế hệ mới, nổi bật với phương châm cốt lõi: “Đo lường đơn giản – Dễ dàng sử dụng – Kết quả chuẩn xác tuyệt đối” (Simple measurement, easy to use). Ứng dụng cấu trúc hình học quang học tiêu chuẩn quốc tế D/8° (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 8°), trang bị cảm biến quang học CMOS phân tách đường quang kép 256 mảng (256-array CMOS dual optical path sensor) cùng nguồn sáng LED toàn dải cân bằng dải sóng $400 \sim 700\text{ nm}$, máy so màu mang đến khả năng đo đồng thời cả hai chế độ SCI (chứa thành phần phản xạ gương) và SCE (loại trừ phản xạ gương) với tốc độ chớp nhoáng chỉ 1 giây và độ lặp lại vượt trội $\Delta E^*ab \le 0.05$. Thiết bị sở hữu thiết kế công thái học siêu nhẹ chỉ 316g cùng đế sạc tự động hiệu chuẩn chuẩn trắng chống bám bẩn, là giải pháp tối ưu chi phí hoàn hảo cho các nhà máy sản xuất nhựa ép phun, sơn phủ, mực in bao bì, dệt may sợi, gốm sứ men màu và hóa mỹ phẩm.
Mục Lục Nội Dung Bài Viết
Trong dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại, việc đánh giá sự sai lệch màu sắc giữa mẫu thiết kế gốc và sản phẩm thực tế là công đoạn bắt buộc để kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, các nhà máy thường gặp phải những trở ngại lớn:
Máy so màu ra đời nhằm giải quyết triệt để những nút thắt đó. Với cấu hình phần cứng vượt trội, tốc độ đo siêu nhanh 1 giây, giao diện cảm ứng thuần Việt/Anh trực quan cùng khả năng phân tích hướng lệch màu thông minh, thiết bị biến quy trình kiểm soát màu sắc phức tạp trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.
Chất lượng đo lường vượt trội của máy so màu được bảo chứng bởi hệ thống linh kiện quang điện tử tối tân:
Khác biệt hoàn toàn với các dòng máy so màu giá rẻ chỉ sử dụng 3 bộ lọc màu RGB dễ bị lão hóa, thiết bị tích hợp cảm biến mảng CMOS 256 phần tử độ phân giải cao kết hợp cấu trúc phân tách đường quang kép (Dual-optical path system). Một đường cảm biến tiếp nhận ánh sáng phản xạ từ mẫu, đường còn lại liên tục đối soát năng lượng nguồn sáng LED bên trong, tự động triệt tiêu mọi sai số do trôi nhiệt độ môi trường, duy trì độ lặp lại đo lường cực kỳ ổn định $\Delta E^*ab \le 0.05$.
Thiết bị ứng dụng cấu trúc quả cầu tích hợp đường kính $\Phi 40\text{ mm}$ chiếu sáng khuếch tán và góc tiếp nhận quan sát $8^\circ$ ($D/8^\circ$). Hệ quang học này tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đo lường hàng đầu thế giới như CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164 và DIN 5033 Teil 7, đảm bảo dữ liệu đo có giá trị pháp lý và tính nhất quán cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nguồn sáng LED phát xạ đều trên toàn dải bước sóng $400 \sim 700\text{ nm}$, loại bỏ hiện tượng thiếu hụt năng lượng ở các dải sóng ngắn (tím/xanh) thường gặp ở các loại đèn LED thông thường. Nguồn sáng có tuổi thọ vượt trội lên đến 10 năm với hơn 1.2 triệu lần đo, giúp doanh nghiệp hoàn toàn yên tâm sử dụng dài lâu mà không phát sinh chi phí thay thế.
Tính năng đắt giá nhất trên máy so màu chính là khả năng đo đồng thời cả hai chế độ SCI và SCE chỉ trong 1 giây:
Thiết bị được thiết kế hướng trọn vẹn đến sự thoải mái và tiện dụng cho người trực tiếp vận hành:
Điểm sáng tạo vượt bậc trên máy so màu chính là tính năng Phân tích hướng lệch màu trực quan (Color Bias / Color Offset Analysis) hiển thị ngay trên màn hình cảm ứng:
Khả năng số hóa và lưu trữ của máy so màu đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn của một phòng kiểm định chất lượng chuyên nghiệp:
Với khẩu độ đo tiêu chuẩn $\Phi 8\text{ mm}$ (hoặc $\Phi 10\text{ mm}$) cùng đa dạng không gian màu ($CIE\ LAB, XYZ, Yxy, LCh, CIE\ LUV, s-RGB$), máy so màu là công cụ kiểm chuẩn lý tưởng trong:
Quý khách có thể khám phá thêm nhiều giải pháp đo lường chất lượng công nghiệp chính xác tại danh mục thiết bị đo lường chính hãng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ và chi tiết của dòng máy so màu theo công bố chính thức từ nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật (Specifications) | Chi tiết cấu hình Máy So Màu Cầm Tay |
|---|---|
| Cấu trúc hình học quang học | $D/8^\circ$ (Chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát $8^\circ$), đo đồng thời SCI & SCE. Tuân thủ chuẩn CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 |
| Kích thước quả cầu tích hợp | $\Phi 40\text{ mm}$ |
| Nguồn sáng đo lường | Đèn LED toàn phổ kết hợp cân bằng dải sóng (Combined full spectrum LED light source) |
| Cảm biến thu nhận quang học | Cảm biến CMOS phân tách đường quang kép 256 mảng (256-array CMOS dual optical path sensor) |
| Dải bước sóng đo lường | $400 \sim 700\text{ nm}$ |
| Khẩu độ đo lường (Measuring Aperture) | Khẩu độ đơn MAV: $\Phi 8\text{ mm}$ (hoặc tùy chọn $\Phi 10\text{ mm}$ platform) |
| Thành phần phản xạ gương | Hỗ trợ đo đồng thời SCI & SCE trong cùng một lần nhấn đo |
| Không gian màu (Color Space) | CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, CIE LUV, s-RGB |
| Chỉ số đo màu mở rộng | Độ trắng WI (ASTM E313, CIE/ISO, AATCC, Hunter), Độ vàng YI (ASTM D1925, ASTM 313) |
| Góc quan sát & Nguồn sáng chuẩn | Góc quan sát: $2^\circ / 10^\circ$; Nguồn sáng quan sát: D65, A, C, D50, F2, F7, F11 |
| Dữ liệu hiển thị trên màn hình | Tọa độ màu mẫu, giá trị chênh lệch màu ($\Delta L^*, \Delta a^*, \Delta b^*, \Delta E^*$), biểu đồ màu, kết quả PASS/FAIL, mô phỏng màu sắc, hướng lệch màu (Color bias) |
| Thời gian đo & Độ phân giải hiển thị | Thời gian đo: Khoảng 1.0 giây; Độ phân giải hiển thị: 0.01 |
| Độ lặp lại đo lường (Repeatability) | Giá trị tọa độ màu MAV/SCI: Độ lệch chuẩn $\Delta E^*ab \le 0.05$ (Đo 30 lần trên tấm chuẩn trắng cách nhau 5s sau khi hiệu chuẩn) |
| Độ sai lệch liên thiết bị | MAV/SCI: $\Delta E^*ab \le 0.40$ (Giá trị trung bình đo trên 12 tấm gốm màu chuẩn BCRA Series II) |
| Phương pháp định vị & Hiệu chuẩn | Tấm định vị ổn định mẫu; Đế sạc tự động hiệu chuẩn chuẩn trắng tiếp xúc thông minh |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | $94 \times 68 \times 188\text{ mm}$; Trọng lượng siêu nhẹ chỉ $316\text{ g}$ (chưa tính đế hiệu chuẩn) |
| Màn hình hiển thị & Nguồn pin | Màn hình màu TFT 2.8 inch cảm ứng điện dung; Pin sạc Lithium 3.7V / 3200mAh |
| Tuổi thọ bóng đèn | 10 năm, thực hiện hơn 1.2 triệu lần đo |
| Bộ nhớ lưu trữ & Cổng kết nối | USB, Bluetooth; Lưu trên máy 500 mẫu chuẩn, 10.000 mẫu thử (Lưu trữ không giới hạn trên PC/App) |
| Phần mềm quản lý chất lượng | Phần mềm PC SQCX chuyên sâu (Tải trực tiếp từ website chính thức) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo máy | Bộ nguồn sạc, cáp USB, sách HDSD, phần mềm SQCX, hộp chuẩn đen trắng kiêm đế sạc, nắp bảo vệ, dây đeo, khẩu độ đo $\Phi 8\text{ mm}$ |
| Phụ kiện tùy chọn mua thêm | Máy in nhiệt mini cầm tay, hộp đo mẫu bột chuyên dụng (Powder test box) |
Quy trình vận hành máy so màu diễn ra vô cùng nhanh gọn và đơn giản qua 4 bước:
Tham khảo thêm các hướng dẫn đo lường kỹ thuật và công cụ kiểm định chuẩn quốc tế tại Werka Precision Tools.
Trang bị máy so màu mang lại những lợi ích thiết thực và giải quyết trọn vẹn bài toán kinh tế cho các xưởng sản xuất:
Q1: Máy so màu có thể đo đồng thời cả hai chế độ SCI và SCE không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đo đồng thời cả SCI (bao gồm bóng) và SCE (loại trừ bóng) chỉ trong một lần bấm đo duy nhất kéo dài xấp xỉ 1 giây, giúp người dùng phân tích được cả màu sắc thực thể lẫn cảm quan bề mặt mà không cần đo hai lần.
Q2: Tính năng hiển thị hướng lệch màu (Color Bias) của thiết bị giúp ích gì cho thợ pha màu?
Tính năng này diễn giải trực tiếp các thông số $\Delta L^*, \Delta a^*, \Delta b^*$ thành các chỉ báo bằng chữ rõ ràng như “thiên đen, thiên trắng, thiên đỏ, thiên xanh lá, thiên vàng, thiên xanh dương”, giúp người thợ biết chính xác cần thêm hoặc bớt chất màu nào để đưa sản phẩm về màu chuẩn mà không cần tính toán phức tạp.
Q3: Máy so màu có đo được mẫu dạng bột hoặc dung dịch lỏng không?
Có. Người dùng có thể trang bị thêm phụ kiện hộp đo bột (Powder test box) chuyên dụng để đo lường chính xác các mẫu hạt nhựa nhỏ, bột màu, bột gia vị thực phẩm hoặc mỹ phẩm mà không làm dính bẩn vào thấu kính quang học của máy.
Q4: Phần mềm PC SQCX đi kèm máy có thể xuất báo cáo chất lượng gửi khách hàng không?
Có. Phần mềm SQCX cho phép trích xuất đầy đủ dữ liệu đo lường, biểu đồ màu sắc và kết quả kiểm định QA/QC sang định dạng PDF hoặc Excel có kèm thông tin doanh nghiệp để gửi email hoặc in thành phiếu kiểm tra kèm theo các lô hàng xuất xưởng.
Reviews
There are no reviews yet.