• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
      • Cơ
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp Điện tử
Quay lại
Thước cặp điện tử Werka 2205-150

Thước Cặp Điện Tử Werka 2205-150 150mm – Tối Ưu QC

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp điện tử Werka 2205-150 là Digital Caliper 0–150mm được thiết kế theo hướng rất phù hợp với kiểm tra chất lượng trực tiếp tại xưởng: Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, chuẩn DIN 862, IP54 và đặc biệt có đèn LED xanh sáng khi kết quả đo nằm trong giới hạn dung sai đã cài đặt trước. Đây là tính năng có giá trị rõ rệt khi người vận hành phải kiểm tra nhiều chi tiết cùng một tiêu chí kích thước.

Thay vì chỉ đưa ra một con số trên màn hình, thước cặp điện tử Werka 2205-150 còn hỗ trợ bước đánh giá nhanh bằng hệ thống TOL. Người dùng vẫn đọc được giá trị chính xác trên LCD, nhưng đồng thời có thêm tín hiệu trực quan khi reading nằm trong preset tolerance limits. Với công việc QC lặp lại, điều này có thể giúp giảm số lần phải nhìn sang bảng dung sai hoặc tự so sánh từng kết quả trong đầu.

Theo catalog WERKA bạn cung cấp, model sử dụng stainless steel đã tôi cứng, hỗ trợ four-way measurement, scale with glass rail for precision sampling và có bốn nút INC, MODE, TOL và POWER/0. Sản phẩm được giao trong hộp nhựa cùng pin 3V CR2032 và Inspection Report.

Điểm quan trọng khi chọn thước cặp điện tử Werka 2205-150 không phải chỉ là thấy màn hình hiển thị 0.01mm rồi kết luận đây là “độ chính xác 0.01mm”. Catalog tách rất rõ Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm. Người mua, đặc biệt là QC, cần đối chiếu Accuracy Error với tolerance thực tế của chi tiết trước khi quyết định dụng cụ có phù hợp hay không.

Tóm tắt nhanh: Werka 2205-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, IP54, LED xanh báo reading nằm trong preset tolerance, glass rail, four-way measurement, bốn nút INC/MODE/TOL/POWER-0 và pin CR2032.

Mục lục nội dung

  1. Điểm khác biệt của Werka 2205-150
  2. LED xanh báo dung sai giúp gì cho QC?
  3. TOL – từ đo kích thước sang kiểm tra giới hạn
  4. IP54 phù hợp môi trường nào?
  5. Glass rail for precision sampling
  6. Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm
  7. Four-way measurement
  8. INC, MODE, TOL và POWER/0
  9. Thông số kỹ thuật
  10. Kích thước tổng thể
  11. Nên chọn 150, 200 hay 300mm?
  12. Workflow QC thực tế
  13. Ai nên chọn 2205-150?
  14. Khi nào chưa nên chọn?
  15. Checklist trước khi mua
  16. Nguyên tắc sử dụng
  17. Những lỗi dễ gặp
  18. Cách bảo quản
  19. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp điện tử Werka 2205-150 – không chỉ đo “bao nhiêu” mà còn hỗ trợ nhận biết “có đạt hay không”

Trong nhiều công việc cơ khí, phép đo chỉ cần trả lời một câu hỏi:

“Kích thước hiện tại là bao nhiêu?”

Nhưng tại bộ phận QC, câu hỏi thường có thêm phần thứ hai:

“Kích thước đó có nằm trong giới hạn cho phép không?”

Đây chính là điểm làm thước cặp điện tử Werka 2205-150 khác một Digital Caliper chỉ hiển thị số.

Catalog ghi rõ sản phẩm có LED xanh và hệ preset tolerance.

Khi reading nằm trong giới hạn đã cài, LED xanh sáng.

Điều này tạo thêm một tầng phản hồi trực quan cho người kiểm tra.

Một phép đo đơn lẻ và 200 phép đo lặp lại là hai câu chuyện khác nhau

Nếu chỉ đo một chi tiết, người dùng hoàn toàn có thể:

Đọc 19.98mm.

Nhìn bản vẽ.

So sánh tolerance.

Đưa ra kết luận.

Nhưng nếu cần kiểm tra 200 chi tiết giống nhau, quá trình này được lặp lại 200 lần.

Đó là lúc chức năng TOL và LED của thước cặp điện tử Werka 2205-150 bắt đầu có ý nghĩa lớn hơn.

Giá trị của tính năng không phải làm thước chính xác hơn.

Giá trị nằm ở việc hỗ trợ người vận hành nhận biết trạng thái kết quả nhanh và trực quan hơn.

LED xanh báo dung sai – một tín hiệu nhỏ có thể giảm rất nhiều lần so sánh thủ công

WERKA mô tả:

A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.

Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất trên catalog của 2205-150.

LED xanh giúp gì?

Trong công việc kiểm tra lặp:

  • Người vận hành đo chi tiết.
  • Màn hình hiển thị reading.
  • Hệ thống đối chiếu với tolerance đã preset.
  • LED xanh sáng khi reading nằm trong giới hạn.
  • Người QC có thêm tín hiệu trực quan để hỗ trợ đánh giá.

Điều này đặc biệt phù hợp với dây chuyền hoặc khu vực kiểm tra có nhiều chi tiết giống nhau.

LED xanh không biến phép đo sai thành phép đo đúng

Nếu người dùng:

đặt thước nghiêng,

để phoi giữa hai mặt đo,

ép hàm quá mạnh,

hoặc cài tolerance sai,

thì tín hiệu LED không thể sửa những sai sót đó.

Vì vậy thước cặp điện tử Werka 2205-150 vẫn cần được sử dụng theo đúng kỹ thuật đo.

Nguyên tắc quan trọng: LED xanh chỉ là tín hiệu hỗ trợ khi reading nằm trong preset tolerance. Nó không thay thế bản vẽ, phương pháp đo, quy trình QC hoặc việc xác nhận dụng cụ.

TOL – điểm biến Werka 2205-150 từ dụng cụ đọc số thành công cụ hỗ trợ kiểm tra giới hạn

Trong cụm bốn nút, WERKA liệt kê:

INC – MODE – TOL – POWER/0.

Trong đó TOL là chức năng đáng chú ý nhất nếu model được sử dụng cho kiểm tra sản xuất.

Tại sao TOL hữu ích?

Vì công việc QC không chỉ quan tâm số đo.

QC quan tâm vị trí của số đo so với giới hạn được phép.

Với cùng một sản phẩm sản xuất hàng loạt, tolerance thường được lặp đi lặp lại.

Việc đưa giới hạn đó vào công cụ kiểm tra giúp giảm một phần thao tác so sánh thủ công.

Không nên tự hướng dẫn cách cài TOL nếu chưa có manual

Catalog hiện tại xác nhận chức năng TOL và LED tolerance nhưng không cung cấp toàn bộ quy trình bấm nút.

Vì vậy bài viết không nên tự dựng các bước như:

“Giữ TOL ba giây.”

“Bấm MODE hai lần.”

“Nhập giới hạn trên trước.”

nếu chưa có hướng dẫn hãng.

Khi sử dụng thực tế, nên theo manual của đúng model.

IP54 – phù hợp hơn khi thước phải rời khỏi phòng đo sạch và xuống khu vực sản xuất

Thước cặp điện tử Werka 2205-150 được catalog ghi:

IP54 protection, water and dust resistant.

Đây là thông tin đáng quan tâm với người sử dụng trong môi trường xưởng.

Khi nào IP54 có ý nghĩa rõ?

Khi thước thường xuyên được:

  • Mang tới máy gia công.
  • Dùng tại khu vực sản xuất.
  • Di chuyển giữa nhiều bàn kiểm tra.
  • Tiếp xúc với môi trường nhiều bụi hơn phòng QC.
  • Làm việc trong điều kiện có độ ẩm thực tế của xưởng.

IP54 không phải IP67

Đây là lỗi nội dung cần tránh tuyệt đối.

Không nên quảng cáo 2205-150 là IP67.

Không nên viết “ngâm nước”.

Không nên gọi “waterproof tuyệt đối”.

Catalog chỉ xác nhận IP54 protection, water and dust resistant.

Glass rail for precision sampling – chi tiết kỹ thuật đáng chú ý bên trong một Digital Caliper

Catalog ghi:

Scale with glass rail for precision sampling.

Đây là một trong những đặc điểm kỹ thuật của thước cặp điện tử Werka 2205-150.

Tuy nhiên, catalog không mô tả cấu trúc sâu hơn của glass rail.

Vì vậy không nên tự thêm:

  • Loại encoder cụ thể.
  • Nguyên lý quang học.
  • Độ phân giải riêng của glass rail.
  • Tuổi thọ cảm biến.

Cách viết chính xác nhất là giữ nguyên đặc điểm hãng công bố: scale with glass rail for precision sampling.

Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm – đừng gọi cả hai là “độ chính xác”

Thông số của thước cặp điện tử Werka 2205-150 ghi:

Reading: 0.01mm / 0.0005″.

Accuracy Error: 0.02mm.

0.01mm là bước đọc

Màn hình có thể hiển thị kết quả theo bước 0.01mm.

0.02mm là Accuracy Error

Đây là sai số được catalog công bố cho model 150mm.

Hai con số liên quan tới hai khía cạnh khác nhau của dụng cụ.

Vì vậy không nên viết:

“Độ chính xác 0.01mm.”

Cách ghi tốt hơn:

“Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.02mm.”

Tại sao điểm này quan trọng với QC?

Vì một tolerance càng nhỏ thì việc lựa chọn phương tiện đo càng cần thận trọng.

Người mua cần đánh giá Accuracy Error 0.02mm có phù hợp quy trình của mình hay không, thay vì chỉ nhìn hai chữ số sau dấu thập phân trên LCD.

Four-way measurement – một cây thước cho nhiều phép đo cơ bản

WERKA ghi sản phẩm hỗ trợ Four way measurement.

Đo ngoài

Phục vụ chiều dày, chiều rộng, đường kính ngoài và các kích thước ngoài phù hợp với Range.

Đo trong

Hàm nhỏ phía trên dùng cho các phép đo trong phù hợp.

Đo sâu

Thanh đo sâu ở cuối thân có thể phục vụ kiểm tra chiều sâu theo phương pháp thước cặp.

Đo bậc

Cấu trúc thân và con trượt hỗ trợ ứng dụng đo bậc phù hợp.

Khả năng đo nhiều chiều giúp thước cặp điện tử Werka 2205-150 linh hoạt hơn trong xưởng, nhưng người dùng vẫn cần sử dụng đúng cặp bề mặt cho từng phép đo.

INC, MODE, TOL và POWER/0 – bốn nút cho một workflow kiểm tra gọn

2205-150 có bốn nút được catalog liệt kê rõ:

Nút Điểm cần biết
INC Chức năng INC được hãng công bố; thao tác chi tiết nên theo manual.
MODE Dùng lựa chọn chế độ theo thiết kế của hệ điện tử.
TOL Liên quan trực tiếp tới preset tolerance và LED báo giới hạn.
POWER/0 Quản lý nguồn/điểm 0 theo thiết kế của model.

Giao diện này cho thấy thước cặp điện tử Werka 2205-150 hướng khá rõ tới thao tác đo và kiểm tra tại chỗ.

Thông số kỹ thuật thước cặp điện tử Werka 2205-150

Thông số Giá trị catalog Ý nghĩa thực tế
Thương hiệu WERKA Dòng dụng cụ đo điện tử
Art.No. 2205-150 Mã cần đối chiếu khi mua
Tên catalog Digital Caliper Thước cặp điện tử
Range 150mm / 6″ Phạm vi đo của model
Reading 0.01mm / 0.0005″ Bước đọc của màn hình
Accuracy Error 0.02mm Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC
Accuracy basis DIN 862 Accuracy according to DIN 862
Protection IP54 Water and dust resistant theo catalog
Scale Glass rail For precision sampling theo catalog
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng
Phương thức đo Four way measurement Hỗ trợ nhiều kiểu đo cơ bản
Tolerance LED Green LED Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits
Buttons INC, MODE, TOL, POWER/0 Giao diện phục vụ đo và kiểm tra
Nguồn 3V CR2032 Loại pin được catalog ghi rõ
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Hộp bảo quản đi kèm
Barcode 6971570717909 Đối chiếu đúng 2205-150

Kích thước tổng thể thước cặp điện tử Werka 2205-150

Range L a b h
0–150mm 236mm 40mm 16.5mm 16mm

Range 150mm là phạm vi đo.

Chiều dài tổng thể L theo catalog là 236mm.

Hai thông số này không nên bị nhầm với nhau.

Werka 2205-150, 2205-200 hay 2205-300 – chọn Range theo công việc, không theo tâm lý “càng dài càng tốt”

Model Range Reading Accuracy Error L Barcode
2205-150 150mm/6″ 0.01mm/0.0005″ 0.02mm 236mm 6971570717909
2205-200 200mm/8″ 0.01mm/0.0005″ 0.03mm 286mm 6971570717916
2205-300 300mm/12″ 0.01mm/0.0005″ 0.03mm 390mm 6971570717923

Chọn 2205-150 khi nào?

Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm và Accuracy Error 0.02mm phù hợp yêu cầu.

Chọn 2205-200 khi nào?

Khi Range 150mm thường xuyên thiếu nhưng chưa cần tới 300mm.

Chọn 2205-300 khi nào?

Khi chi tiết tới 300mm thực sự xuất hiện thường xuyên.

300mm có chính xác hơn 150mm không?

Không theo bảng catalog này.

2205-150 có Accuracy Error 0.02mm.

2205-200 và 2205-300 được ghi 0.03mm.

Vì vậy Range lớn hơn không đồng nghĩa Accuracy Error nhỏ hơn.

Một workflow QC thực tế với thước cặp điện tử Werka 2205-150

Bước 1 – lấy đúng yêu cầu từ bản vẽ

Xác định kích thước danh nghĩa và tolerance được phép.

Bước 2 – kiểm tra thước

Lau sạch mặt đo, kiểm tra trạng thái hiển thị và điểm 0 theo quy trình.

Bước 3 – cài tolerance

Thực hiện theo manual của model và tiêu chuẩn nội bộ.

Bước 4 – đo chi tiết

Đặt đúng hai mặt tiếp xúc và giữ dụng cụ đúng phương.

Bước 5 – đọc màn hình

Reading của model là 0.01mm/0.0005″.

Bước 6 – quan sát LED

Khi reading nằm trong preset tolerance limits, LED xanh sáng theo catalog.

Bước 7 – ghi nhận theo quy trình

Catalog hiện tại không công bố data output cho 2205-150, vì vậy nếu doanh nghiệp yêu cầu thu dữ liệu điện tử thì cần xác nhận giải pháp phù hợp riêng.

Đây là điểm giúp định vị thước cặp điện tử Werka 2205-150 như một dụng cụ kiểm tra trực quan tại chỗ.

Ai nên chọn thước cặp điện tử Werka 2205-150?

QC kiểm tra hàng loạt theo cùng tolerance

Đây là nhóm khai thác tốt nhất LED xanh và nút TOL.

Xưởng cần Range 150mm

Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, model này gọn hơn các bản 200 và 300mm.

Người cần Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm

Hai thông số cần phù hợp đồng thời với yêu cầu kiểm tra.

Người làm việc trong môi trường cần IP54

Catalog công bố IP54 protection, water and dust resistant.

Người cần four-way measurement

Một dụng cụ có thể phục vụ nhiều phép đo cơ bản trong Range cho phép.

Doanh nghiệp cần Inspection Report đi kèm

Catalog xác nhận sản phẩm được giao cùng Inspection Report.

Khi nào Werka 2205-150 chưa chắc là lựa chọn phù hợp?

Khi công việc bắt buộc IP67: model được catalog ghi IP54.

Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên chọn Range lớn hơn.

Khi Accuracy Error 0.02mm chưa đáp ứng: cần phương tiện đo phù hợp hơn.

Khi không cần kiểm tra tolerance: một Digital Caliper đơn giản hơn có thể đã đủ.

Khi doanh nghiệp bắt buộc data output: catalog 2205-150 hiện tại không công bố chức năng này.

Khi cần Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.

Checklist trước khi mua thước cặp điện tử Werka 2205-150 – 10 câu hỏi giúp tránh mua thừa hoặc thiếu tính năng

  1. Range 150mm có đủ cho phần lớn chi tiết không?
  2. Reading 0.01mm có đáp ứng nhu cầu đọc không?
  3. Accuracy Error 0.02mm có phù hợp yêu cầu QC không?
  4. Công việc có cần DIN 862 không?
  5. IP54 có đủ cho môi trường sử dụng không?
  6. Có thường xuyên kiểm tra cùng một tolerance không?
  7. LED xanh có giúp thao tác kiểm tra nhanh hơn không?
  8. Có cần data output hay không?
  9. Inspection Report có đáp ứng hồ sơ nội bộ không?
  10. Đã kiểm tra đúng Art.No. 2205-150 và barcode 6971570717909 chưa?

Nguyên tắc sử dụng Werka 2205-150 – LED chỉ đáng tin khi phép đo ban đầu được thực hiện đúng

  1. Lau sạch hai mặt đo và chi tiết.
  2. Bật thước và kiểm tra trạng thái ban đầu.
  3. Kiểm tra điểm 0 theo quy trình của đơn vị.
  4. Lựa chọn MODE/INC phù hợp theo manual.
  5. Nếu sử dụng TOL, cài đúng giới hạn từ bản vẽ.
  6. Chọn đúng cặp hàm hoặc thanh đo sâu.
  7. Đặt dụng cụ đúng phương.
  8. Không ép hàm quá mạnh.
  9. Đợi reading ổn định.
  10. Quan sát cả con số và trạng thái LED.
  11. Ghi nhận kết quả theo quy trình QC nếu cần.

10 lỗi dễ khiến một cây thước có TOL vẫn cho quy trình kiểm tra kém hiệu quả

Nhầm Reading 0.01mm với Accuracy Error 0.01mm: catalog ghi 0.02mm.

Cài sai tolerance: LED chỉ có ý nghĩa khi giới hạn được preset đúng.

Chỉ nhìn LED mà không đọc giá trị: trong nhiều quy trình vẫn cần ghi reading thực tế.

Không kiểm tra điểm 0: mốc ban đầu cần được xác nhận.

Đặt thước nghiêng: tín hiệu điện tử không sửa được tư thế đo sai.

Kẹp quá mạnh: có thể làm điều kiện tiếp xúc thay đổi.

Để phoi giữa hàm và chi tiết: làm sai trạng thái tiếp xúc.

Nhầm IP54 thành IP67: hai cấp bảo vệ không giống nhau.

Mua 300mm vì nghĩ chính xác hơn: catalog không cho thấy điều đó.

Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: cần phân biệt rõ tài liệu.

Bảo quản thước cặp điện tử Werka 2205-150 – IP54 không thay thế thói quen giữ mặt đo sạch

Sau khi dùng thước cặp điện tử Werka 2205-150, nên lau sạch hai hàm, thân và thanh đo sâu.

Không để phoi kim loại nằm lâu trên mặt đo.

Không sử dụng hàm để cạy hoặc vạch dấu.

Không cố ý thử khả năng chống nước.

Không va đập cụm màn hình và con trượt.

Pin CR2032 nên được thay đúng loại khi cần.

Khi không sử dụng, nên cất thước trong plastic box theo catalog.

Nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo, nên lưu Art.No., barcode và Inspection Report cùng hồ sơ dụng cụ.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp điện tử Werka 2205-150

Werka 2205-150 có Range bao nhiêu?

Range theo catalog là 150mm/6″.

Reading bao nhiêu?

Reading là 0.01mm/0.0005″.

Accuracy Error bao nhiêu?

Accuracy Error của 2205-150 là 0.02mm.

Có theo DIN 862 không?

Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.

Có LED báo dung sai không?

Có. LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.

Có nút TOL không?

Có. TOL là một trong bốn nút được catalog công bố.

Bốn nút gồm những gì?

INC, MODE, TOL và POWER/0.

Có IP54 không?

Có. Catalog ghi IP54 protection, water and dust resistant.

Có IP67 không?

Không nên ghi IP67. Catalog chỉ xác nhận IP54.

Có glass rail không?

Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.

Có đo 4 chiều không?

Có. Catalog ghi Four way measurement.

Dùng pin gì?

Pin 3V CR2032.

Có Inspection Report không?

Có.

Inspection Report có phải Calibration Certificate không?

Không nên tự đồng nhất hai tài liệu nếu hãng không ghi như vậy.

Có phiên bản 200mm không?

Có. 2205-200 có Range 200mm/8″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.03mm.

Có phiên bản 300mm không?

Có. 2205-300 có Range 300mm/12″, Reading 0.01mm/0.0005″ và Accuracy Error 0.03mm.

2205-150 có data output không?

Catalog bạn cung cấp cho 2205-150 không công bố data output, vì vậy không nên tự quảng cáo chức năng này.

Barcode của Werka 2205-150 là gì?

Barcode theo catalog là 6971570717909.

Thước cặp điện tử Werka 2205-150 – tối ưu cho người cần kiểm tra nhanh ngay tại điểm đo

Thước cặp điện tử Werka 2205-150 có Range 150mm/6″, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, IP54, glass rail, four-way measurement, pin CR2032 và chức năng TOL với LED xanh theo catalog.

Nếu chỉ nhìn Reading 0.01mm, model có thể trông giống rất nhiều Digital Caliper khác.

Nhưng điểm làm nó đáng chú ý lại nằm ở cách người dùng làm việc sau khi con số xuất hiện.

Người QC không chỉ cần:

“19.98mm.”

Họ còn cần biết:

“19.98mm có đang nằm trong giới hạn của chi tiết này hay không?”

Đó chính là nơi TOL và LED xanh tạo ra giá trị.

Không phải bằng cách tăng độ chính xác.

Không phải bằng cách thay thế người kiểm tra.

Mà bằng cách tạo thêm một tín hiệu trực quan ngay tại dụng cụ.

Với một phép đo, lợi ích có thể nhỏ.

Với hàng trăm phép đo lặp lại, lợi ích có thể rõ ràng hơn.

Thước cặp điện tử Werka 2205-150 vì vậy đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp muốn kiểm tra trực tiếp tại xưởng mà không nhất thiết cần một workflow xuất dữ liệu phức tạp.

IP54 giúp model có thêm đặc tính bảo vệ cho môi trường sản xuất.

Glass rail là đặc điểm hệ đo được catalog nhấn mạnh cho precision sampling.

Four-way measurement giúp một dụng cụ phục vụ nhiều kiểu phép đo.

CR2032 là loại pin được công bố rõ.

Inspection Report được cung cấp cùng sản phẩm.

Và phiên bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm, trong khi 200mm và 300mm được catalog ghi 0.03mm.

Điều đó cũng nhắc người mua một nguyên tắc quan trọng:

Range lớn hơn không tự động đồng nghĩa dụng cụ chính xác hơn.

Nếu 150mm bao phủ phần lớn công việc, không cần mua 300mm chỉ để “dư”.

Nếu Accuracy Error 0.02mm chưa phù hợp tolerance, cũng không nên chọn chỉ vì màn hình đọc được 0.01mm.

Nếu môi trường bắt buộc IP67, cần chọn model được hãng công bố IP67 thay vì nâng IP54 lên bằng lời quảng cáo.

Nếu doanh nghiệp cần data output, cần chọn hoặc xác nhận một model hỗ trợ chức năng đó vì catalog hiện tại của 2205-150 không nêu.

Cách chọn thước cặp điện tử Werka 2205-150 vì vậy nên bắt đầu bằng ba câu hỏi:

Range 150mm có đủ không?

Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng không?

TOL và LED xanh có giúp công việc kiểm tra lặp nhanh hơn không?

Nếu cả ba câu trả lời đều là “có”, 2205-150 là một cấu hình đáng cân nhắc cho QC tại xưởng.

Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc chức năng khác.

Có thể tham khảo thêm thông tin thương hiệu tại website WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: Điện tử
Tags: TOL, DIN 862, sai số 0.02mm, pin CR2032, IP54, LED báo dung sai, thước cặp 0.01mm, glass rail, thước cặp 150mm, Thước cặp điện tử Werka 2205-150, WERKA, Werka 2205-150, dụng cụ QC, Digital Caliper
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Điện Tử Werka 2205-150 150mm – Tối Ưu QC” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Đo Đĩa Phanh Werka 214-8...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 60mm hai đầu đo nhọn
Thước cặp điện tử Werka 2242-150
Thước Cặp Điện Tử Werka 2242-1...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B
Quick View
Điện tử

Thước cặp đầu đo thay thế Werka 2235-300B – Linh hoạt 300mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A – Đo rãnh chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A hàm đo 40mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40A – Hàm 40mm tối ưu

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B dải đo từ 8mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B – Đo từ 8mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 đo bề mặt cao thấp đặc biệt
Quick View
Điện tử

Thước cặp hàm lệch Werka 2254-150 – Đo bề mặt cao thấp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 hàm kép đo rãnh sâu
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150 – Hàm kép chuyên nghiệp

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8906 LCD lớn dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8906 150mm – Đọc nhanh, dễ nhìn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 hàm kép 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp rãnh trong Werka 2237-150P IP67 – Đo sâu an tâm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 vít khóa và thanh đo sâu phẳng
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử mini Werka 2239-100 100mm – Khóa vị trí cực tiện

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 ABS dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 2236-150 150mm – ABS tối ưu thao tác

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone