• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Thiết bị đo lường Thước cặp IP67
Quay lại
Thước cặp Werka 213-8555 IP66 500mm hàm 150mm

Thước Cặp Werka 213-8555 500mm IP66 – Hàm 150mm Linh Hoạt

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8555 dành cho người cần nhiều hơn một con số Range 500mm. Trong thực tế, hai cây thước cùng mở được tới 500mm chưa chắc cho trải nghiệm giống nhau. Nếu mặt cần kiểm tra nằm sâu phía sau mép chi tiết, một model hàm 150mm có thể phù hợp hơn rõ rệt so với phiên bản chỉ có hàm 100mm.

Đó chính là điểm đáng chú ý của thước cặp Werka 213-8555. Theo catalog, sản phẩm có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng hệ đo từ tính, cấp bảo vệ IP66, thép không gỉ đã tôi cứng, cross points, fine adjustment, ba nút REL – mm/inch – ABS và cảnh báo pin yếu.

Nhìn dưới góc độ người mua, 213-8555 không nên được chọn chỉ vì dòng chữ “Water-Proof” hoặc vì Range 500mm. Một quyết định tốt hơn là xem đồng thời Range 500mm + Jaw 150mm + hình học cross points + môi trường sử dụng. Khi bốn yếu tố này cùng phù hợp, model mới thực sự giải quyết đúng công việc.

Đặc biệt, catalog còn có model 2209-501 cùng Range 500mm nhưng Length of Jaw chỉ 100mm. Điều đó tạo ra một câu hỏi rất thực tế: nếu cả hai đều đo tới 500mm, tại sao phải chọn thước cặp Werka 213-8555 hàm 150mm? Câu trả lời nằm ở vị trí bề mặt cần tiếp xúc, không chỉ ở kích thước tổng thể của chi tiết.

Lưu ý quan trọng: WERKA ghi rõ dụng cụ sử dụng magnetic measuring system và cần tránh nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh. IP66 giúp chống nước và bụi nhưng không loại bỏ yêu cầu này.

Mục lục nội dung

  1. Vì sao hàm 150mm đáng quan tâm?
  2. 500mm hàm 100 hay 150mm?
  3. IP66 có ý nghĩa gì trong xưởng?
  4. Magnetic measuring system và lưu ý từ trường
  5. Cross points và fine adjustment
  6. REL, ABS và mm/inch
  7. Thông số kỹ thuật
  8. Hiểu đúng 0.01mm và ±0.06mm
  9. Kích thước tổng thể
  10. Chọn 300, 500, 600 hay 1000mm?
  11. Ai nên chọn 213-8555?
  12. Checklist trước khi mua
  13. Cách sử dụng
  14. Câu hỏi thường gặp

Thước cặp Werka 213-8555 – 500mm chưa chắc quan trọng bằng hàm 150mm

Range là thông số dễ nhìn nhất nên cũng là thông số dễ khiến người mua quyết định quá nhanh.

Một sản phẩm rộng 400mm?

Chọn thước 500mm.

Nghe hoàn toàn hợp lý.

Nhưng đó mới chỉ là một nửa bài toán.

Hãy tưởng tượng bề mặt cần kiểm tra nằm cách mép ngoài của chi tiết khá xa. Hai hàm thước phải vượt qua phần mép trước khi chạm tới đúng vị trí.

Khi đó, việc thước mở được 500mm không còn là yếu tố duy nhất.

Chiều dài hàm mới bắt đầu quyết định khả năng tiếp cận.

Thước cặp Werka 213-8555 có Length of Jaw 150mm. Đây là lý do model nên được cân nhắc cho những chi tiết mà mặt đo không nằm ngay sát mép ngoài.

Range trả lời “rộng bao nhiêu”, Jaw trả lời “vươn tới đâu”

Có thể hiểu đơn giản:

Range 500mm: giới hạn khoảng mở của thước.

Length of Jaw 150mm: đặc điểm hình học của hàm liên quan tới khả năng tiếp cận bề mặt.

Hai thông số bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.

Đừng gọi hàm 150mm là “độ sâu đo 150mm”

Catalog sử dụng thuật ngữ Length of Jaw.

Khả năng tiếp cận thực tế vẫn phụ thuộc hình dạng sản phẩm, khoảng trống quanh chi tiết và góc đặt dụng cụ.

Vì vậy nên mô tả đúng là hàm dài 150mm.

Cùng Range 500mm: nên chọn hàm 100mm hay hàm 150mm?

Đây là điểm thú vị nhất trong bảng catalog.

Cả 213-8555 và 2209-501 đều có:

  • Range 500mm/20″.
  • Reading 0.01mm/0.0005″.
  • Accuracy Error ±0.06mm.
  • Inside Measuring 20mm.

Nhưng Length of Jaw lại khác nhau.

Model Range Jaw Accuracy Error Nên cân nhắc khi
213-8555 500mm 150mm ±0.06mm Cần hàm dài hơn để tiếp cận vị trí đo
2209-501 500mm 100mm ±0.06mm Range 500mm đủ và không cần hàm dài 150mm

Chọn 213-8555 nếu vị trí đo nằm xa mép hơn

Nếu thước hiện tại thường đủ Range nhưng hàm lại không tới đúng bề mặt, thước cặp Werka 213-8555 đáng xem hơn phiên bản hàm 100mm.

Không cần hàm 150mm? Đừng mua chỉ vì con số lớn hơn

Nếu toàn bộ vị trí đo đều nằm gần mép chi tiết, hàm 100mm có thể đã phù hợp.

Hàm dài hơn chỉ đáng giá khi công việc thực sự khai thác được nó.

Đây là cách chọn thước theo nhu cầu thay vì theo tâm lý “thông số lớn hơn chắc tốt hơn”.

IP66 – khi thước không chỉ nằm trong phòng QC sạch sẽ

Thước cặp Werka 213-8555 được catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.

Điểm này có giá trị rõ hơn khi người dùng phải mang dụng cụ tới khu vực sản xuất.

Ví dụ:

  • Đo ngay cạnh máy gia công.
  • Kiểm tra chi tiết tại xưởng thay vì phòng đo riêng.
  • Môi trường xuất hiện bụi.
  • Khu vực có độ ẩm cao hơn phòng QC.
  • Dụng cụ thường xuyên được di chuyển giữa nhiều vị trí.

IP66 không đồng nghĩa “không cần giữ gìn”

Khả năng bảo vệ khỏi nước và bụi không biến thước thành một dụng cụ có thể sử dụng bất cẩn.

Người dùng vẫn nên lau sạch mặt đo, con trượt và thân sau khi làm việc.

Không nên cố tình ngâm sản phẩm hoặc sử dụng vượt điều kiện mà catalog công bố.

Magnetic measuring system – trước khi đo hãy nhìn cả môi trường xung quanh

Catalog ghi thước cặp Werka 213-8555 sử dụng magnetic measuring system.

Ngay phía trên, hãng cũng đưa ra một cảnh báo rất rõ: cần giữ thước tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.

Đây là thông tin mà người mua nên biết trước khi chọn vị trí sử dụng và bảo quản.

Những nơi nên kiểm tra kỹ trước khi sử dụng

Đặc biệt lưu ý nếu khu vực có:

  • Nam châm công nghiệp.
  • Bàn từ.
  • Đồ gá sử dụng lực từ.
  • Thiết bị tạo từ trường mạnh.
  • Vị trí lưu trữ dụng cụ gần nguồn nam châm.

Catalog không cung cấp khoảng cách an toàn cụ thể nên không nên tự đặt ra một con số.

Người dùng chỉ nên tuân thủ đúng yêu cầu: tránh nam châm mạnh và magnetic area.

Cross points + fine adjustment – một bên giúp tiếp xúc, một bên giúp căn đúng

Thước cặp Werka 213-8555 có cross points và fine adjustment.

Đây là hai đặc điểm đáng quan tâm hơn khi người dùng gặp các bề mặt không hoàn toàn đơn giản.

Cross points – hãy kiểm tra hình học trước khi mua

Không nên mặc định cross points có thể xử lý mọi rãnh, vai hoặc bậc.

Catalog không mô tả chi tiết từng ứng dụng.

Cách đúng là đối chiếu hình dáng đầu đo với bề mặt thực tế.

Fine adjustment – đỡ phải “đẩy quá rồi kéo lại”

Giả sử kích thước cần đo khoảng 430mm.

Người sử dụng có thể mở nhanh hàm tới gần kích thước này.

Khi chỉ còn cách bề mặt một khoảng nhỏ, fine adjustment giúp tiến tới điểm tiếp xúc có kiểm soát hơn.

Đây là cách thao tác rất phù hợp với thước cỡ 500mm:

Nhanh khi còn xa – chậm khi gần tiếp xúc.

Không dùng chỉnh tinh để ép mạnh

Fine adjustment không phải cơ cấu kẹp.

Mục tiêu của phép đo là tạo trạng thái tiếp xúc ổn định, không phải tạo lực ép lớn lên chi tiết.

REL, ABS và mm/inch – ba nút, ba kiểu nhu cầu khác nhau

Catalog ghi thước cặp Werka 213-8555 có ba nút REL, mm/inch và ABS.

REL – hữu ích khi cần biết “lệch bao nhiêu”

Nếu công việc tập trung vào so sánh một chi tiết với mốc tham chiếu, chế độ tương đối có thể trực quan hơn việc đọc từng kích thước tuyệt đối rồi tự tính.

ABS – khi cần quản lý giá trị tuyệt đối

ABS phục vụ cách làm việc với mốc tuyệt đối theo hệ của dụng cụ.

Người dùng nên chọn REL hoặc ABS dựa vào mục tiêu phép đo thay vì sử dụng một chế độ cho mọi tình huống.

mm/inch – tiện với xưởng nhận nhiều hệ bản vẽ

Nếu công việc có cả mm và inch, chuyển đơn vị trực tiếp trên dụng cụ giúp giảm một bước quy đổi thủ công.

Catalog còn ghi zero setting và mm/inch conversion có thể thực hiện tại bất kỳ vị trí nào.

Low battery alarm – tính năng nhỏ nhưng giúp người dùng chủ động hơn

Model sử dụng pin 3V CR2032 và có Low battery alarm.

Đây không phải tính năng khiến người mua lập tức chọn sản phẩm, nhưng lại hữu ích trong sử dụng lâu dài.

Khi cảnh báo pin yếu xuất hiện, người dùng có thể chủ động chuẩn bị pin mới thay vì chờ tới lúc màn hình hoạt động không ổn định mới xử lý.

Thông số kỹ thuật thước cặp Werka 213-8555

Thông số Giá trị Người dùng cần hiểu gì?
Art.No. 213-8555 Mã cần đối chiếu khi đặt và nhận hàng
Range 500mm / 20″ Giới hạn khoảng mở của model
Reading 0.01mm / 0.0005″ Bước hiển thị, không phải Accuracy Error
Length of Jaw 150mm Điểm khác biệt đáng chú ý so với model 500mm hàm 100mm
Accuracy Error ±0.06mm Cần đối chiếu với yêu cầu QC
Inside Measuring 20mm Giữ nguyên thuật ngữ catalog
Protect Level IP66 Chống nước và bụi theo mô tả catalog
Hệ đo Magnetic measuring system Cần tránh nam châm và khu vực từ mạnh
Vật liệu Stainless steel, hardened Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog
Đầu đo Cross points Cần đối chiếu với hình học chi tiết
Điều chỉnh Fine adjustment Hỗ trợ căn tiếp xúc ở đoạn cuối
Nút REL, mm/inch, ABS Hỗ trợ nhiều cách làm việc
Cảnh báo Low battery alarm Hỗ trợ nhận biết pin yếu
Pin 3V CR2032 Pin theo catalog
Tài liệu Inspection report Không tự đồng nhất với Calibration Certificate
Đóng gói Plastic box Hỗ trợ bảo quản dụng cụ
Barcode 6971570718555 Đối chiếu đúng mã hàng

0.01mm không phải độ chính xác – ±0.06mm mới là số người mua QC phải nhìn

Thước cặp Werka 213-8555 có Reading 0.01mm/0.0005″.

Accuracy Error được catalog công bố riêng là ±0.06mm.

Vì vậy:

0.01mm = bước hiển thị.

±0.06mm = Accuracy Error theo catalog.

Không nên quảng cáo model là “độ chính xác 0.01mm”.

Mua cho QC? Hãy bắt đầu từ bản vẽ

Trước khi bị thu hút bởi màn hình 0.01mm, hãy xem dung sai kích thước cần kiểm tra.

Sau đó đối chiếu với Accuracy Error ±0.06mm và yêu cầu quy trình.

Đây là cách đánh giá thước cặp Werka 213-8555 có cơ sở hơn.

Kích thước tổng thể của phiên bản 500mm hàm 150mm

Range a b c d h
0–500 × 0.01mm / 150mm 150mm 51.5mm 10mm 24mm 31mm

Các ký hiệu a, b, c, d và h được giữ nguyên đúng như catalog.

Tài liệu không chú giải đầy đủ tên kỹ thuật của từng ký hiệu nên không nên tự đổi thành những đại lượng khác.

300, 500, 600 hay 1000mm – chọn theo công việc chứ không chọn theo model lớn nhất

Model Range Jaw Error Gợi ý chọn
213-8548 300mm 100mm ±0.05mm Chi tiết không vượt 300mm
213-8555 500mm 150mm ±0.06mm Cần 500mm và hàm 150mm
2209-501 500mm 100mm ±0.06mm Cần 500mm nhưng không cần hàm dài 150mm
2209-601 600mm 100mm ±0.06mm Cần thêm Range, hàm 100mm đủ
2209-600 600mm 150mm ±0.06mm Cần cả 600mm và hàm 150mm
213-8562 1000mm 150mm ±0.07mm Công việc thật sự cần tới 1 mét

Đây là lý do 213-8555 đáng chọn hơn kiểu “mua thước dài nhất”

Nếu sản phẩm thường xuyên khoảng 300–450mm và cần Jaw 150mm, thước cặp Werka 213-8555 nằm đúng nhóm nhu cầu.

Nếu sản phẩm vượt 500mm thường xuyên, lên 600mm hợp lý hơn.

Nếu chỉ khoảng 200–280mm, bản 300mm có thể gọn hơn.

Ai nên chọn thước cặp Werka 213-8555?

Người đang thiếu cả Range lẫn chiều dài hàm: thước 300mm/100mm hiện tại không còn đủ.

Xưởng có chi tiết khoảng 300–500mm: đây là vùng sử dụng hợp lý của model.

Người đo tại khu vực sản xuất: IP66 tạo thêm giá trị khi có bụi hoặc độ ẩm.

Người cần chỉnh tinh: fine adjustment hữu ích khi phải căn nhiều phép đo liên tục.

QC sử dụng REL/ABS: các chế độ có ý nghĩa nếu quy trình có cả đo tương đối và tuyệt đối.

Khi nào 213-8555 có thể là cấu hình dư?

Nếu hầu hết chi tiết dưới 300mm: Range 500mm có thể không cần thiết.

Nếu không cần hàm 150mm: một model 500mm hàm 100mm đáng được so sánh.

Nếu thường xuyên vượt 500mm: nên chọn Range 600mm hoặc cao hơn.

Nếu Accuracy Error ±0.06mm không phù hợp: cần lựa chọn phương tiện đo khác.

Nếu khu vực có nam châm mạnh: cần lưu ý cảnh báo trực tiếp của WERKA về magnetic measuring system.

Checklist trước khi mua – 8 câu hỏi đáng giá hơn việc chỉ nhìn chữ IP66

  1. Chi tiết lớn nhất có vượt 300mm không?
  2. Có thường xuyên vượt 500mm không?
  3. Jaw 150mm có thật sự cần cho vị trí đo không?
  4. Nếu Jaw 100mm đã đủ, có cần chọn 213-8555 không?
  5. Accuracy Error ±0.06mm có phù hợp quy trình QC không?
  6. Khu vực sử dụng có nam châm hoặc từ trường mạnh không?
  7. IP66 có tạo lợi ích thực tế trong môi trường làm việc không?
  8. Đã kiểm tra đúng mã 213-8555 và barcode 6971570718555 chưa?

Cách dùng 213-8555: chọn đúng điểm trước, mở thước sau

  1. Kiểm tra khu vực xung quanh. Tránh nam châm và vùng từ mạnh.
  2. Xác định hai bề mặt thực sự cần đo.
  3. Kiểm tra Jaw 150mm có tiếp cận được vị trí đó không.
  4. Làm sạch mặt đo và chi tiết.
  5. Ước lượng kích thước trước khi di chuyển hàm.
  6. Đưa con trượt nhanh khi còn xa điểm tiếp xúc.
  7. Dùng fine adjustment khi đã gần vị trí.
  8. Chọn REL hoặc ABS theo mục tiêu phép đo.
  9. Không ép hàm mạnh lên chi tiết.
  10. Đọc kết quả khi hai điểm tiếp xúc đã ổn định.

7 lỗi dễ khiến người dùng mua đúng 500mm nhưng vẫn chọn sai model

Chỉ nhìn Range: bỏ qua việc có hai lựa chọn Jaw 100mm và 150mm.

Mặc định hàm dài hơn luôn tốt hơn: thông số chỉ tạo giá trị khi hình học chi tiết cần tới.

Nhầm Reading 0.01mm là độ chính xác: catalog ghi Accuracy Error ±0.06mm.

Không kiểm tra từ trường: đặc biệt quan trọng với magnetic measuring system.

Cho rằng IP66 nghĩa là không cần vệ sinh: dụng cụ vẫn cần được chăm sóc.

Dùng fine adjustment để siết: chỉnh tinh dùng để căn vị trí.

Tự gọi Inspection Report là chứng chỉ hiệu chuẩn: catalog không ghi Calibration Certificate.

Bảo quản đúng – đừng cất một chiếc thước từ tính ngay cạnh nam châm

Sau khi sử dụng thước cặp Werka 213-8555, nên lau sạch cross points, mặt đo, con trượt và cơ cấu fine adjustment.

Không sử dụng hàm để cạy hoặc giữ vật.

Không đặt vật nặng lên dụng cụ.

Đặc biệt, không lưu trữ thước sát nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.

Khi Low battery alarm xuất hiện, kiểm tra pin CR2032.

Catalog ghi sản phẩm được giao trong plastic box, vì vậy nên sử dụng hộp khi không làm việc.

Câu hỏi thường gặp về thước cặp Werka 213-8555

Range của Werka 213-8555 bao nhiêu?

Range theo catalog là 500mm/20″.

Độ chia bao nhiêu?

Reading là 0.01mm/0.0005″.

Sai số bao nhiêu?

Accuracy Error được catalog công bố là ±0.06mm.

Hàm dài bao nhiêu?

Length of Jaw là 150mm.

Có IP66 không?

Có. Catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.

Có fine adjustment không?

Có. Catalog ghi cross points and fine adjustment.

Có cảnh báo pin yếu không?

Có. Model có Low battery alarm.

Dùng pin gì?

Pin 3V CR2032.

Có REL và ABS không?

Có. Ba nút được catalog ghi là REL, mm/inch và ABS.

Tại sao phải tránh nam châm mạnh?

Vì catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system và yêu cầu tránh heavy magnet hoặc magnetic area.

213-8555 và 2209-501 khác nhau ở đâu?

Cả hai đều Range 500mm, Reading 0.01mm/0.0005″, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Điểm khác thể hiện rõ trên bảng là 213-8555 có Jaw 150mm, còn 2209-501 có Jaw 100mm.

Có nên chọn Jaw 150mm không?

Nên chọn khi hình học chi tiết cần hàm dài hơn để tiếp cận bề mặt. Nếu Jaw 100mm đã đáp ứng tốt, hàm 150mm chưa chắc tạo thêm giá trị.

Khi nào nên lên bản 600mm?

Khi công việc thường xuyên xuất hiện kích thước vượt 500mm.

Thước cặp Werka 213-8555 phù hợp QC không?

Có thể phù hợp nếu Range, Jaw 150mm, hình học đầu đo và Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.

Thước cặp Werka 213-8555 – đừng mua vì 500mm, hãy mua khi bạn thật sự cần 500mm + hàm 150mm

Thước cặp Werka 213-8555 có Range 500mm/20″, Reading 0.01mm/0.0005″, Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng magnetic measuring system, có IP66, thân thép không gỉ đã tôi cứng, cross points, fine adjustment, REL, mm/inch, ABS, Low battery alarm và pin CR2032.

Nhưng điểm làm model này đáng nhớ không phải là danh sách tính năng.

Đó là việc ngay trong cùng catalog, người dùng có hai lựa chọn 500mm với hai chiều dài hàm khác nhau.

213-8555: 500mm + Jaw 150mm.

2209-501: 500mm + Jaw 100mm.

Điều đó cho thấy một nguyên tắc rất thực tế khi mua dụng cụ đo: Range chỉ là bước đầu của lựa chọn.

Nếu mặt đo nằm xa mép và Jaw 100mm thường xuyên thiếu khả năng tiếp cận, thước cặp Werka 213-8555 có lý do mua rõ ràng.

Nếu Jaw 100mm đã đủ, người dùng nên cân nhắc xem 150mm có thật sự cần thiết hay không.

Nếu chi tiết thường xuyên vượt 500mm, hãy chuyển lên phiên bản 600mm thay vì làm việc sát giới hạn.

Nếu phần lớn sản phẩm dưới 300mm, model nhỏ hơn có thể tạo trải nghiệm gọn hơn.

IP66 là điểm cộng khi thước phải làm việc trong xưởng. Fine adjustment giúp căn tiếp xúc dễ kiểm soát hơn. REL và ABS hỗ trợ hai cách quản lý số đo khác nhau. Low battery alarm giúp người dùng chủ động hơn với nguồn điện.

Nhưng tất cả những điểm trên chỉ có giá trị khi chúng phù hợp với công việc thật.

Vì vậy, câu hỏi cuối cùng trước khi mua không nên là “213-8555 có nhiều tính năng không?”

Câu hỏi nên là:

“Chi tiết của tôi có cần đúng tổ hợp 500mm Range, 150mm Jaw, IP66 và fine adjustment này hay không?”

Nếu câu trả lời là có, 213-8555 không phải một cây thước 500mm mua dư. Nó là một cấu hình được chọn đúng cho cách người dùng thực sự đo sản phẩm mỗi ngày.

Nếu cần Range hoặc chiều dài hàm khác, người dùng có thể quay lại website để chọn nhóm dụng cụ đo phù hợp hơn với chi tiết thực tế.

Thông tin về hệ sản phẩm đo lường của hãng có thể tham khảo thêm tại website chính thức WERKA.

ZLiên hệ báo giá
Category: IP67
Tags: dung cu do co khi, magnetic measuring system, WERKA, REL, dụng cụ QC, Thước cặp Werka 213-8555, CR2032, Werka 213-8555, fine adjustment, cross points, Workshop Digital Caliper, thước cặp 500mm, thước cặp hàm 150mm, ABS, thước cặp IP66
Share:
  • Twitter
  • Facebook
  • VK
  • Pinterest
  • Mail to friend
  • Linkedin
  • Whatsapp
  • Skype

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Thước Cặp Werka 213-8555 500mm IP66 – Hàm 150mm Linh Hoạt” Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked

ZLiên hệ báo giá
Thước Cặp Werka 213-8524 500mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp Werka 213-8524 IP66 Workshop Digital Caliper 500mm
Thước cặp Werka 213-8494 IP66 500mm hàm 150mm
Thước Cặp Werka 213-8494 500mm...

Liên hệ báo giá 0348353384

Related products

Thước cặp Werka 2117-800-15 IP67 carbon fiber 800mm
Quick View
IP67

Thước Cặp Werka 2117-800-15 IP67 Carbon – Bền Nhẹ 800mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150 đến 300mm chống sốc kép và chỉnh tinh
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150–300mm – Nâng cấp đáng giá, đọc nhanh cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón catalog thông số 150 đến 200mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 khóa ngón 150–200mm – Linh hoạt, đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu và Bluetooth tùy chọn
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Werka 213-8524 IP66 Workshop Digital Caliper 500mm
Quick View
IP67

Thước Cặp Werka 213-8524 500mm IP66 – Bền, Dễ Dùng Xưởng

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 độ chia 0.001mm
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2230-150 IP67 – Đọc 0.001mm siêu chi tiết

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-9019 dải 150mm màn hình LCD lớn
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-9019 150mm – LCD lớn dễ đọc

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 dải đo 150mm
Quick View
Điện tử

Thước cặp điện tử Werka 210-8814 150mm – Đáng chọn cho QC

Liên hệ báo giá 0348353384
thuoc-cap-dong-ho-werka-0-150-200-300mm.png
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 210 150–300mm – Đọc nhanh, chọn đúng 0.01/0.02mm

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh catalog thông số 130 đến 280mm
Quick View
Cơ

Thước cặp cơ khí Werka 210 chỉnh tinh 130–280mm – Đáng chọn

Liên hệ báo giá 0348353384

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim (Hàn / Anh / Việt): 0348 353 384
• Ms.Jenny (Trung / Đài / Việt): 0866 737 478
• Ms.Nancy (Hàn / Việt): 0866 494 907

Quét mã liên hệ nhanh:

Zalo
Zalo
Mã KakaoTalk
KakaoTalk
Mã WeChat
WeChat

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone