No products in the cart.
Return To ShopThước đo cao thấp Werka 2260-010 là dòng Digital Height Gauge-Mini Type dành cho những phép kiểm tra mà phần cần quan tâm không phải chiều cao tổng thể của cả chi tiết, mà là mức chênh giữa hai bề mặt cao – thấp. Theo catalog WERKA, model 2260-010 có Range 0–10mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm, phù hợp với các công việc cần kiểm tra kích thước bậc hoặc sai khác độ cao nhỏ trên chi tiết cơ khí.
Điểm đáng chú ý của thước đo cao thấp Werka 2260-010 nằm ở chính phạm vi 10mm. Đây không phải một hạn chế cần “nâng cấp” ngay lên bản 20mm, mà là dấu hiệu cho thấy sản phẩm tập trung vào nhóm kích thước chênh cao nhỏ. Nếu bậc, vai hoặc hai mặt chuẩn cần kiểm tra đều nằm trong 0–10mm, người dùng không nhất thiết phải mua Range lớn hơn chỉ để dự phòng.
Sản phẩm được WERKA mô tả với thân bằng thép không gỉ, ba nút OFF/ON, ZERO, mm/inch, sử dụng pin CR2032 3V và được đóng trong hộp nhựa. Cấu hình điều khiển đơn giản giúp người dùng tập trung vào điều quan trọng nhất: xác định đúng mặt chuẩn, đặt đầu đo đúng vị trí và đọc phần chênh cao một cách nhất quán.
Nếu công việc của bạn thường xuyên xuất hiện các bậc nhỏ sau phay, tiện, mài hoặc cần kiểm tra khoảng cao thấp giữa hai vùng trên cùng một chi tiết, thước đo cao thấp Werka 2260-010 là model đáng cân nhắc trước khi chuyển sang một Height Gauge cỡ lớn và phức tạp hơn.
Tên catalog của sản phẩm là Digital Height Gauge-Mini Type. Hai chữ “Mini Type” cho thấy WERKA không định vị 2260-010 như một máy đo chiều cao cỡ lớn thường dùng trên bàn máp để kiểm tra kích thước hàng trăm milimet.
Thay vào đó, phần Description ghi rõ sản phẩm phù hợp để đo dimensions of high and low surfaces. Có thể hiểu rằng trọng tâm của model nằm ở việc kiểm tra sự khác biệt kích thước giữa những vùng bề mặt cao và thấp trên chi tiết.
Đây là một bài toán rất thực tế trong gia công. Một chi tiết có thể cao tổng thể 80mm hoặc 120mm, nhưng phần kỹ thuật viên cần kiểm tra chỉ là một bậc chênh 2.5mm hoặc 6mm. Trong trường hợp đó, chiều cao tổng thể của vật không phải thông số quyết định model; phần chênh cao mới là giá trị cần nằm trong Range.
Vì vậy, thước đo cao thấp Werka 2260-010 nên được hiểu là dụng cụ chuyên cho phép kiểm tra chênh cao nhỏ, không phải một phiên bản thu nhỏ để thay thế tất cả Height Gauge khác.
Người mua dụng cụ đo rất dễ bị cuốn vào tâm lý “Range càng lớn càng tốt”. Tuy nhiên, với thiết bị chuyên dụng, Range lớn chỉ tạo giá trị khi công việc thực sự sử dụng tới.
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 có Range 0–10mm. Nếu toàn bộ bậc hoặc chênh cao trên nhóm chi tiết cần kiểm tra đều nằm trong phạm vi này, model 010 đã đáp ứng điều kiện Range theo catalog.
Ví dụ, một xưởng có nhiều chi tiết với bậc danh nghĩa 3mm, 5mm và 8mm. Tất cả đều nằm trong 0–10mm. Trong trường hợp đó, việc chuyển sang bản 20mm không làm Reading nhỏ hơn và cũng không làm Indication Error tốt hơn theo dữ liệu catalog.
Điều cần đánh giá không phải “10mm có ít không?”, mà là:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Model / Art.No. | 2260-010 |
| Tên dòng | Digital Height Gauge-Mini Type |
| Ứng dụng theo catalog | Đo kích thước của bề mặt cao và thấp |
| Range | 0–10mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Nguồn | Pin CR2032 3V |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674915 |
Đây là điểm đặc biệt quan trọng nếu thước đo cao thấp Werka 2260-010 được mua cho QC hoặc kiểm tra công đoạn.
Catalog ghi Reading là 0.01mm. Đây là mức giá trị màn hình có thể thể hiện.
Đồng thời, Indication Error được công bố ở mức ±0.03mm.
Hai thông số không nên được gọi chung là “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả phù hợp hơn là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.03mm.
Ví dụ, nếu bản vẽ có một kích thước bậc với dung sai rất chặt, người phụ trách kiểm tra không nên chỉ nhìn việc màn hình hiển thị tới 0.01mm rồi kết luận dụng cụ đủ khả năng. Mức ±0.03mm mới là dữ liệu catalog cần được đặt cạnh yêu cầu của phép kiểm tra.
Từ mô tả “high and low surfaces” của WERKA, có thể thấy model phù hợp để cân nhắc trong những tình huống có hai vùng bề mặt cần so sánh độ cao.
Một chi tiết được phay tạo hai mặt có độ cao khác nhau. Nếu phần bậc nằm trong 0–10mm, thước đo cao thấp Werka 2260-010 có Range phù hợp để kiểm tra theo dữ liệu catalog.
Một vùng trên chi tiết được chọn làm chuẩn, trong khi vùng còn lại thấp hơn vài milimet. Người dùng cần xác định phần chênh thay vì đo chiều cao tổng thể của toàn bộ vật.
Nếu nhiều sản phẩm có cùng một kích thước bậc, sử dụng một phương pháp đo thống nhất giúp người vận hành dễ so sánh giữa các chi tiết hơn.
Với phụ tùng có hai bề mặt cao thấp cần xác định chênh lệch, một dụng cụ mini có thể thuận tiện hơn so với việc cố xây dựng phép đo gián tiếp từ nhiều kích thước khác nhau.
Các ví dụ trên là cách ứng dụng suy ra từ mô tả chức năng trong catalog; mức độ phù hợp thực tế vẫn cần đối chiếu hình học của chi tiết và yêu cầu đo cụ thể.
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 có ba nút OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Trong phép kiểm tra cao – thấp, việc có một mốc tham chiếu rõ ràng rất quan trọng. ZERO cho phép thiết lập lại giá trị hiển thị tại vị trí phù hợp với phương pháp thao tác của người dùng.
Tuy nhiên, catalog không trình bày một quy trình đo cụ thể cho từng dạng chi tiết. Vì vậy không nên hiểu rằng chỉ cần nhấn ZERO ở bất kỳ vị trí nào là phép đo đã đúng.
Người sử dụng vẫn cần xác định:
| Tiêu chí | 2260-010 | 2260-020 |
|---|---|---|
| Range | 0–10mm | 0–20mm |
| Reading | 0.01mm | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm | ±0.03mm |
| Barcode | 6976367674915 | 6976367674922 |
Điểm đáng chú ý nhất là cả hai model có cùng Reading 0.01mm và cùng Indication Error ±0.03mm.
Bản 020 không được catalog thể hiện là chính xác hơn. Nó chỉ mở rộng Range từ 10mm lên 20mm.
Do đó:
Chọn thước đo cao thấp Werka 2260-010 khi toàn bộ phần chênh cần kiểm tra nằm trong 0–10mm.
Chọn 2260-020 khi công việc thường xuyên có kích thước vượt 10mm nhưng không quá 20mm.
Đây là cách lựa chọn đơn giản và hợp lý hơn việc mặc định bản Range lớn hơn luôn đáng mua hơn.
Nếu mục tiêu là chiều cao lớn của cả chi tiết, cần đánh giá loại Height Gauge khác phù hợp hơn. Model 2260 được WERKA mô tả cho high and low surfaces.
Nếu không vượt, thước đo cao thấp Werka 2260-010 đáp ứng Range catalog.
Nếu toàn bộ sản phẩm chỉ có bậc dưới 10mm, 2260-020 chưa chắc tạo thêm lợi ích.
Đây là câu hỏi quan trọng nếu kết quả được dùng để quyết định đạt hoặc không đạt.
Một dụng cụ tốt nhưng được đặt mỗi lần một vị trí khác nhau vẫn có thể tạo ra dữ liệu khó so sánh.
Câu trả lời không nên chỉ là “có” hoặc “không”.
Model có các dữ liệu catalog khá rõ: Range 0–10mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Nếu kích thước cần kiểm tra nằm trong Range và mức ±0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình, thước đo cao thấp Werka 2260-010 có thể được cân nhắc cho công việc kiểm tra.
Ngược lại, nếu dung sai quá chặt so với năng lực của dụng cụ, việc màn hình hiển thị 0.01mm không đủ để giải quyết vấn đề.
Với QC, nên bắt đầu từ bản vẽ và yêu cầu đo, sau đó mới chọn dụng cụ. Không nên làm ngược lại.
Cách thao tác cụ thể có thể thay đổi theo hình học của chi tiết. Catalog hiện tại không cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết, vì vậy người dùng nên xây dựng phương pháp đo phù hợp với ứng dụng thực tế.
Nhầm 10mm là chiều cao tối đa của vật: Range liên quan tới phạm vi đo của model, không có nghĩa toàn bộ chi tiết chỉ được cao 10mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành độ chính xác: Indication Error được hãng công bố là ±0.03mm.
Mua 2260-020 vì nghĩ bản 20mm chính xác hơn: hai model có cùng Reading và Indication Error.
Không xác định mặt chuẩn: phép đo cao – thấp cần một tham chiếu rõ ràng.
Đặt dụng cụ mỗi lần một tư thế khác nhau: dữ liệu sẽ khó so sánh khi kiểm tra nhiều chi tiết.
Dùng thước đo cao thấp Werka 2260-010 cho mọi bài toán Height Gauge: catalog định vị đây là Mini Type phục vụ high and low surfaces.
Xưởng CNC: khi thường xuyên kiểm tra bậc hoặc phần cao thấp nhỏ sau gia công.
Thợ phay: khi cần kiểm tra chênh lệch giữa hai mặt trên cùng chi tiết.
QC công đoạn: khi Range và Indication Error đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Bộ phận bảo trì: khi cần xác định một phần bậc hoặc sai khác độ cao nhỏ trên phụ tùng.
Phòng dụng cụ đo: khi cần bổ sung một thiết bị mini chuyên cho nhóm kích thước chênh cao thay vì dùng một dụng cụ đa năng cho mọi tình huống.
Nếu chênh cao thường xuyên vượt 10mm, model 2260-020 có Range phù hợp hơn.
Nếu cần đo chiều cao tổng thể lớn trên bàn máp, nên đánh giá dòng Height Gauge phù hợp với loại phép đo đó.
Nếu dung sai yêu cầu quá chặt so với ±0.03mm, cần một phương tiện đo có năng lực phù hợp hơn.
Nếu công việc chỉ gồm đo đường kính, chiều rộng, kích thước ngoài hoặc trong thông thường, một nhóm dụng cụ đo khác phù hợp với hình học chi tiết có thể hợp lý hơn.
Nói cách khác, thước đo cao thấp Werka 2260-010 đáng mua khi chính bài toán cao – thấp của nó xuất hiện thường xuyên trong công việc.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch thân thép không gỉ và các vị trí tiếp xúc trước khi cất.
Không đặt thước đo cao thấp Werka 2260-010 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc vật nặng có khả năng va vào cơ cấu đo.
Không dùng phần đầu tiếp xúc để cạy, móc hoặc lấy dấu trên chi tiết.
Khi màn hình yếu hoặc phản hồi không ổn định, cần kiểm tra pin CR2032 3V.
Sản phẩm được catalog ghi đóng trong hộp nhựa; khi không sử dụng, nên cất lại trong hộp để hạn chế bụi và va chạm.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Height Gauge-Mini Type.
WERKA mô tả sản phẩm phù hợp để đo kích thước của các bề mặt cao và thấp.
Range được công bố là 0–10mm.
Reading là 0.01mm.
Indication Error theo catalog là ±0.03mm.
Không. 0.01mm là Reading; Indication Error được công bố riêng là ±0.03mm.
Khác biệt chính là Range. 2260-010 có Range 0–10mm, còn 2260-020 là 0–20mm. Cả hai cùng Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Không theo dữ liệu catalog. Hai model có cùng Reading và cùng Indication Error.
Có. Cụm ba nút gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032 3V.
Có thể nếu Range 0–10mm và Indication Error ±0.03mm phù hợp với yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Không nên hiểu như vậy. Range 0–10mm là phạm vi đo được catalog công bố; sản phẩm được mô tả cho các bề mặt cao và thấp, không phải giới hạn chiều cao tổng thể của vật ở 10mm.
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 có Range 0–10mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân bằng thép không gỉ, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và sử dụng pin CR2032 3V.
Nhưng lý do để chọn model không nằm ở việc nó có màn hình điện tử hay kích thước Mini.
Điểm đáng giá là sản phẩm được định hướng cho các phép đo giữa bề mặt cao và thấp. Trong nhiều chi tiết gia công, toàn bộ vật có thể lớn nhưng phần cần kiểm tra chỉ là một bậc vài milimet. Chính những tình huống này mới làm Range 0–10mm trở nên hợp lý.
Nếu toàn bộ chênh cao cần kiểm tra đều nằm dưới 10mm, thước đo cao thấp Werka 2260-010 đã có cùng Reading 0.01mm và cùng Indication Error ±0.03mm với bản 20mm. Không có dữ liệu catalog nào cho thấy 2260-020 chính xác hơn chỉ vì Range lớn hơn.
Nếu công việc thường xuyên vượt 10mm, chuyển sang 2260-020 là quyết định có cơ sở. Nếu không, bản 010 có thể là cấu hình vừa đủ và đúng mục đích hơn.
Với một dụng cụ đo chuyên dụng, cách chọn hiệu quả nhất vẫn là: xác định đúng đại lượng cần đo, chọn Range vừa đủ, kiểm tra sai số phù hợp rồi mới quyết định model.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo của WERKA tại website WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.