Thước đo cao thấp Werka 2260-010 là dòng Digital Height Gauge-Mini Type dành cho những phép kiểm tra mà phần cần quan tâm không phải chiều cao tổng thể của cả chi tiết, mà là mức chênh giữa hai bề mặt cao – thấp. Theo catalog WERKA, model 2260-010 có Range 0–10mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm, phù hợp với các công việc cần kiểm tra kích thước bậc hoặc sai khác độ cao nhỏ trên chi tiết cơ khí.
Điểm đáng chú ý của thước đo cao thấp Werka 2260-010 nằm ở chính phạm vi 10mm. Đây không phải một hạn chế cần “nâng cấp” ngay lên bản 20mm, mà là dấu hiệu cho thấy sản phẩm tập trung vào nhóm kích thước chênh cao nhỏ. Nếu bậc, vai hoặc hai mặt chuẩn cần kiểm tra đều nằm trong 0–10mm, người dùng không nhất thiết phải mua Range lớn hơn chỉ để dự phòng.
Sản phẩm được WERKA mô tả với thân bằng thép không gỉ, ba nút OFF/ON, ZERO, mm/inch, sử dụng pin CR2032 3V và được đóng trong hộp nhựa. Cấu hình điều khiển đơn giản giúp người dùng tập trung vào điều quan trọng nhất: xác định đúng mặt chuẩn, đặt đầu đo đúng vị trí và đọc phần chênh cao một cách nhất quán.
Nếu công việc của bạn thường xuyên xuất hiện các bậc nhỏ sau phay, tiện, mài hoặc cần kiểm tra khoảng cao thấp giữa hai vùng trên cùng một chi tiết, thước đo cao thấp Werka 2260-010 là model đáng cân nhắc trước khi chuyển sang một Height Gauge cỡ lớn và phức tạp hơn.
Tên catalog của sản phẩm là Digital Height Gauge-Mini Type. Hai chữ “Mini Type” cho thấy WERKA không định vị 2260-010 như một máy đo chiều cao cỡ lớn thường dùng trên bàn máp để kiểm tra kích thước hàng trăm milimet.
Thay vào đó, phần Description ghi rõ sản phẩm phù hợp để đo dimensions of high and low surfaces. Có thể hiểu rằng trọng tâm của model nằm ở việc kiểm tra sự khác biệt kích thước giữa những vùng bề mặt cao và thấp trên chi tiết.
Đây là một bài toán rất thực tế trong gia công. Một chi tiết có thể cao tổng thể 80mm hoặc 120mm, nhưng phần kỹ thuật viên cần kiểm tra chỉ là một bậc chênh 2.5mm hoặc 6mm. Trong trường hợp đó, chiều cao tổng thể của vật không phải thông số quyết định model; phần chênh cao mới là giá trị cần nằm trong Range.
Vì vậy, thước đo cao thấp Werka 2260-010 nên được hiểu là dụng cụ chuyên cho phép kiểm tra chênh cao nhỏ, không phải một phiên bản thu nhỏ để thay thế tất cả Height Gauge khác.
Người mua dụng cụ đo rất dễ bị cuốn vào tâm lý “Range càng lớn càng tốt”. Tuy nhiên, với thiết bị chuyên dụng, Range lớn chỉ tạo giá trị khi công việc thực sự sử dụng tới.
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 có Range 0–10mm. Nếu toàn bộ bậc hoặc chênh cao trên nhóm chi tiết cần kiểm tra đều nằm trong phạm vi này, model 010 đã đáp ứng điều kiện Range theo catalog.
Ví dụ, một xưởng có nhiều chi tiết với bậc danh nghĩa 3mm, 5mm và 8mm. Tất cả đều nằm trong 0–10mm. Trong trường hợp đó, việc chuyển sang bản 20mm không làm Reading nhỏ hơn và cũng không làm Indication Error tốt hơn theo dữ liệu catalog.
Điều cần đánh giá không phải “10mm có ít không?”, mà là:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Model / Art.No. | 2260-010 |
| Tên dòng | Digital Height Gauge-Mini Type |
| Ứng dụng theo catalog | Đo kích thước của bề mặt cao và thấp |
| Range | 0–10mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Nguồn | Pin CR2032 3V |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674915 |
Đây là điểm đặc biệt quan trọng nếu thước đo cao thấp Werka 2260-010 được mua cho QC hoặc kiểm tra công đoạn.
Catalog ghi Reading là 0.01mm. Đây là mức giá trị màn hình có thể thể hiện.
Đồng thời, Indication Error được công bố ở mức ±0.03mm.
Hai thông số không nên được gọi chung là “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả phù hợp hơn là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.03mm.
Ví dụ, nếu bản vẽ có một kích thước bậc với dung sai rất chặt, người phụ trách kiểm tra không nên chỉ nhìn việc màn hình hiển thị tới 0.01mm rồi kết luận dụng cụ đủ khả năng. Mức ±0.03mm mới là dữ liệu catalog cần được đặt cạnh yêu cầu của phép kiểm tra.
Từ mô tả “high and low surfaces” của WERKA, có thể thấy model phù hợp để cân nhắc trong những tình huống có hai vùng bề mặt cần so sánh độ cao.
Một chi tiết được phay tạo hai mặt có độ cao khác nhau. Nếu phần bậc nằm trong 0–10mm, thước đo cao thấp Werka 2260-010 có Range phù hợp để kiểm tra theo dữ liệu catalog.
Một vùng trên chi tiết được chọn làm chuẩn, trong khi vùng còn lại thấp hơn vài milimet. Người dùng cần xác định phần chênh thay vì đo chiều cao tổng thể của toàn bộ vật.
Nếu nhiều sản phẩm có cùng một kích thước bậc, sử dụng một phương pháp đo thống nhất giúp người vận hành dễ so sánh giữa các chi tiết hơn.
Với phụ tùng có hai bề mặt cao thấp cần xác định chênh lệch, một dụng cụ mini có thể thuận tiện hơn so với việc cố xây dựng phép đo gián tiếp từ nhiều kích thước khác nhau.
Các ví dụ trên là cách ứng dụng suy ra từ mô tả chức năng trong catalog; mức độ phù hợp thực tế vẫn cần đối chiếu hình học của chi tiết và yêu cầu đo cụ thể.
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 có ba nút OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Trong phép kiểm tra cao – thấp, việc có một mốc tham chiếu rõ ràng rất quan trọng. ZERO cho phép thiết lập lại giá trị hiển thị tại vị trí phù hợp với phương pháp thao tác của người dùng.
Tuy nhiên, catalog không trình bày một quy trình đo cụ thể cho từng dạng chi tiết. Vì vậy không nên hiểu rằng chỉ cần nhấn ZERO ở bất kỳ vị trí nào là phép đo đã đúng.
Người sử dụng vẫn cần xác định:
| Tiêu chí | 2260-010 | 2260-020 |
|---|---|---|
| Range | 0–10mm | 0–20mm |
| Reading | 0.01mm | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm | ±0.03mm |
| Barcode | 6976367674915 | 6976367674922 |
Điểm đáng chú ý nhất là cả hai model có cùng Reading 0.01mm và cùng Indication Error ±0.03mm.
Bản 020 không được catalog thể hiện là chính xác hơn. Nó chỉ mở rộng Range từ 10mm lên 20mm.
Do đó:
Chọn thước đo cao thấp Werka 2260-010 khi toàn bộ phần chênh cần kiểm tra nằm trong 0–10mm.
Chọn 2260-020 khi công việc thường xuyên có kích thước vượt 10mm nhưng không quá 20mm.
Đây là cách lựa chọn đơn giản và hợp lý hơn việc mặc định bản Range lớn hơn luôn đáng mua hơn.
Nếu mục tiêu là chiều cao lớn của cả chi tiết, cần đánh giá loại Height Gauge khác phù hợp hơn. Model 2260 được WERKA mô tả cho high and low surfaces.
Nếu không vượt, thước đo cao thấp Werka 2260-010 đáp ứng Range catalog.
Nếu toàn bộ sản phẩm chỉ có bậc dưới 10mm, 2260-020 chưa chắc tạo thêm lợi ích.
Đây là câu hỏi quan trọng nếu kết quả được dùng để quyết định đạt hoặc không đạt.
Một dụng cụ tốt nhưng được đặt mỗi lần một vị trí khác nhau vẫn có thể tạo ra dữ liệu khó so sánh.
Câu trả lời không nên chỉ là “có” hoặc “không”.
Model có các dữ liệu catalog khá rõ: Range 0–10mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Nếu kích thước cần kiểm tra nằm trong Range và mức ±0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình, thước đo cao thấp Werka 2260-010 có thể được cân nhắc cho công việc kiểm tra.
Ngược lại, nếu dung sai quá chặt so với năng lực của dụng cụ, việc màn hình hiển thị 0.01mm không đủ để giải quyết vấn đề.
Với QC, nên bắt đầu từ bản vẽ và yêu cầu đo, sau đó mới chọn dụng cụ. Không nên làm ngược lại.
Cách thao tác cụ thể có thể thay đổi theo hình học của chi tiết. Catalog hiện tại không cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết, vì vậy người dùng nên xây dựng phương pháp đo phù hợp với ứng dụng thực tế.
Nhầm 10mm là chiều cao tối đa của vật: Range liên quan tới phạm vi đo của model, không có nghĩa toàn bộ chi tiết chỉ được cao 10mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành độ chính xác: Indication Error được hãng công bố là ±0.03mm.
Mua 2260-020 vì nghĩ bản 20mm chính xác hơn: hai model có cùng Reading và Indication Error.
Không xác định mặt chuẩn: phép đo cao – thấp cần một tham chiếu rõ ràng.
Đặt dụng cụ mỗi lần một tư thế khác nhau: dữ liệu sẽ khó so sánh khi kiểm tra nhiều chi tiết.
Dùng thước đo cao thấp Werka 2260-010 cho mọi bài toán Height Gauge: catalog định vị đây là Mini Type phục vụ high and low surfaces.
Xưởng CNC: khi thường xuyên kiểm tra bậc hoặc phần cao thấp nhỏ sau gia công.
Thợ phay: khi cần kiểm tra chênh lệch giữa hai mặt trên cùng chi tiết.
QC công đoạn: khi Range và Indication Error đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Bộ phận bảo trì: khi cần xác định một phần bậc hoặc sai khác độ cao nhỏ trên phụ tùng.
Phòng dụng cụ đo: khi cần bổ sung một thiết bị mini chuyên cho nhóm kích thước chênh cao thay vì dùng một dụng cụ đa năng cho mọi tình huống.
Nếu chênh cao thường xuyên vượt 10mm, model 2260-020 có Range phù hợp hơn.
Nếu cần đo chiều cao tổng thể lớn trên bàn máp, nên đánh giá dòng Height Gauge phù hợp với loại phép đo đó.
Nếu dung sai yêu cầu quá chặt so với ±0.03mm, cần một phương tiện đo có năng lực phù hợp hơn.
Nếu công việc chỉ gồm đo đường kính, chiều rộng, kích thước ngoài hoặc trong thông thường, một nhóm dụng cụ đo khác phù hợp với hình học chi tiết có thể hợp lý hơn.
Nói cách khác, thước đo cao thấp Werka 2260-010 đáng mua khi chính bài toán cao – thấp của nó xuất hiện thường xuyên trong công việc.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch thân thép không gỉ và các vị trí tiếp xúc trước khi cất.
Không đặt thước đo cao thấp Werka 2260-010 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc vật nặng có khả năng va vào cơ cấu đo.
Không dùng phần đầu tiếp xúc để cạy, móc hoặc lấy dấu trên chi tiết.
Khi màn hình yếu hoặc phản hồi không ổn định, cần kiểm tra pin CR2032 3V.
Sản phẩm được catalog ghi đóng trong hộp nhựa; khi không sử dụng, nên cất lại trong hộp để hạn chế bụi và va chạm.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Height Gauge-Mini Type.
WERKA mô tả sản phẩm phù hợp để đo kích thước của các bề mặt cao và thấp.
Range được công bố là 0–10mm.
Reading là 0.01mm.
Indication Error theo catalog là ±0.03mm.
Không. 0.01mm là Reading; Indication Error được công bố riêng là ±0.03mm.
Khác biệt chính là Range. 2260-010 có Range 0–10mm, còn 2260-020 là 0–20mm. Cả hai cùng Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Không theo dữ liệu catalog. Hai model có cùng Reading và cùng Indication Error.
Có. Cụm ba nút gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032 3V.
Có thể nếu Range 0–10mm và Indication Error ±0.03mm phù hợp với yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Không nên hiểu như vậy. Range 0–10mm là phạm vi đo được catalog công bố; sản phẩm được mô tả cho các bề mặt cao và thấp, không phải giới hạn chiều cao tổng thể của vật ở 10mm.
Thước đo cao thấp Werka 2260-010 có Range 0–10mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân bằng thép không gỉ, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và sử dụng pin CR2032 3V.
Nhưng lý do để chọn model không nằm ở việc nó có màn hình điện tử hay kích thước Mini.
Điểm đáng giá là sản phẩm được định hướng cho các phép đo giữa bề mặt cao và thấp. Trong nhiều chi tiết gia công, toàn bộ vật có thể lớn nhưng phần cần kiểm tra chỉ là một bậc vài milimet. Chính những tình huống này mới làm Range 0–10mm trở nên hợp lý.
Nếu toàn bộ chênh cao cần kiểm tra đều nằm dưới 10mm, thước đo cao thấp Werka 2260-010 đã có cùng Reading 0.01mm và cùng Indication Error ±0.03mm với bản 20mm. Không có dữ liệu catalog nào cho thấy 2260-020 chính xác hơn chỉ vì Range lớn hơn.
Nếu công việc thường xuyên vượt 10mm, chuyển sang 2260-020 là quyết định có cơ sở. Nếu không, bản 010 có thể là cấu hình vừa đủ và đúng mục đích hơn.
Với một dụng cụ đo chuyên dụng, cách chọn hiệu quả nhất vẫn là: xác định đúng đại lượng cần đo, chọn Range vừa đủ, kiểm tra sai số phù hợp rồi mới quyết định model.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo của WERKA tại website WERKA.
Thước đo dọc Werka 4500-150E phù hợp với những công việc mà người sử dụng cần biết một bàn trượt, bàn máy hoặc vị trí trên máy tiện đã dịch chuyển bao nhiêu nhưng không muốn mỗi lần thao tác lại phải phụ thuộc hoàn toàn vào cách đọc cơ khí thủ công. Với Range 150mm, model biến hành trình dịch chuyển thành giá trị số có thể theo dõi trực tiếp, đồng thời bổ sung ABS/REL, Data Hold, Preset và TOL để người dùng linh hoạt hơn trong cách quản lý vị trí.
Điểm thú vị của thước đo dọc Werka 4500-150E không nằm ở việc “đo được 150mm”. Một thước cơ thông thường cũng có thể thể hiện khoảng cách. Giá trị của Digital Scale nằm ở việc người vận hành có thể đặt lại Zero ngay tại vị trí đang làm việc, chuyển giữa cách đọc tuyệt đối và tương đối, giữ số trên màn hình hoặc thiết lập một giá trị tham chiếu mà không phải thay đổi toàn bộ cách bố trí công việc.
Theo catalog, model 4500-150E có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm. Sản phẩm làm bằng thép không gỉ, có holder cố định màu đen ở hai đầu, sử dụng pin 3V CR2032 và được giao với holder lắp ở mặt sau khung. Đây là cấu hình hướng rõ tới việc sử dụng trên bàn máy, bàn làm việc có chuyển động hoặc ứng dụng định vị trên máy tiện.
Với người mua, câu hỏi quan trọng nhất không phải “150mm có lớn không?”, mà là hành trình thực tế của cơ cấu cần theo dõi bao nhiêu, vị trí lắp có phù hợp kích thước tổng thể của model không và các chức năng ABS/REL, Hold, Preset, TOL có giúp giảm thao tác trong công việc hằng ngày hay không?
Tóm tắt cho người mua: 4500-150E phù hợp khi hành trình cần theo dõi nằm trong 150mm và người dùng muốn đọc vị trí trực tiếp trên màn hình thay vì liên tục quy đổi hoặc tự ghi nhớ mức dịch chuyển.
Hãy hình dung một bàn trượt cần dịch chuyển 42mm từ vị trí hiện tại.
Nếu không có hệ hiển thị vị trí phù hợp, người vận hành có thể phải dựa vào thang chia cơ khí, điểm đánh dấu hoặc một phương pháp đo bổ sung.
Điều này không hẳn khó nếu chỉ thực hiện một lần.
Nhưng nếu phải thay đổi vị trí nhiều lần trong ngày, việc liên tục xác định mốc bắt đầu, tính khoảng dịch chuyển và kiểm tra lại có thể làm quy trình dài hơn.
Thước đo dọc Werka 4500-150E giải quyết bài toán theo hướng khác: cho phép người sử dụng nhìn trực tiếp giá trị dịch chuyển trên màn hình.
Khi một vị trí đã được thiết lập thành mốc, người dùng có thể tập trung vào con số hiển thị thay vì phải ghi nhớ bàn máy đã bắt đầu từ đâu.
Điều này đặc biệt hữu ích với những thao tác lặp:
Catalog của thước đo dọc Werka 4500-150E ghi rõ khả năng Zero setting at any position.
Đây là một chức năng rất thực tế.
Trong công việc, điểm người sử dụng muốn xem là “0” chưa chắc nằm ở đầu thước.
Nó có thể là:
Khi có thể đặt Zero ngay tại đó, thước đo dọc Werka 4500-150E cho phép người vận hành biến vị trí hiện tại thành điểm bắt đầu mới mà không cần di chuyển cơ cấu về đầu hành trình.
Bàn máy đang ở một vị trí bất kỳ.
Người dùng muốn từ điểm này dịch thêm 25mm.
Thay vì phải ghi giá trị hiện tại rồi cộng thêm 25mm bằng tay, có thể thiết lập vị trí đó thành Zero theo đúng chức năng của thiết bị và theo dõi mức dịch chuyển từ mốc mới.
Đó là kiểu tiện ích rất nhỏ trên bảng thông số nhưng có thể được sử dụng nhiều lần trong một ngày.
Thước đo dọc Werka 4500-150E có ABS/REL theo catalog.
Đây là hai cách làm việc hữu ích cho hai câu hỏi khác nhau.
Cách đọc tuyệt đối phù hợp khi người vận hành cần theo dõi vị trí trong toàn bộ hành trình theo mốc đang được quản lý.
REL phù hợp hơn khi người dùng muốn tập trung vào độ dịch chuyển giữa hai vị trí.
Ví dụ, một bàn trượt đang ở vị trí làm việc hiện tại và cần tiến thêm 15mm. Người vận hành có thể quan tâm 15mm đó hơn là toàn bộ giá trị tuyệt đối của cơ cấu.
Chính sự linh hoạt giữa ABS và REL giúp thước đo dọc Werka 4500-150E phù hợp hơn với công việc lặp lại so với một hệ chỉ cho người dùng một cách đọc duy nhất.
Catalog ghi model có chức năng Data Hold.
Hãy tưởng tượng màn hình được lắp ở một vị trí mà người vận hành có thể đọc khi thao tác, nhưng sau đó cần rời tay hoặc thay đổi tư thế để ghi kết quả.
Việc giữ giá trị trên màn hình giúp người dùng có thêm thời gian quan sát hoặc ghi lại kết quả mà không phải cố duy trì nguyên tư thế chỉ để nhìn số.
Data Hold không thay đổi năng lực đo nhưng có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm sử dụng.
Thước đo dọc Werka 4500-150E được catalog ghi có Preset và TOL setting.
Preset hữu ích khi quy trình không muốn bắt đầu từ giá trị mặc định mà cần một con số đã được xác định trước.
Điều này mở rộng cách sử dụng Digital Scale cho những công việc có mốc hoặc giá trị chuẩn riêng.
Catalog hiện tại không mô tả từng bước nhập Preset, vì vậy quy trình thao tác nên theo manual của đúng thiết bị.
TOL setting là chức năng đáng chú ý với công việc cần kiểm soát một khoảng giới hạn thay vì chỉ đọc một giá trị đơn lẻ.
Tuy nhiên, catalog không giải thích trên trang này cách thiết bị báo hoặc hiển thị trạng thái TOL.
Vì vậy không nên tự suy diễn thêm cơ chế cảnh báo mà tài liệu chưa nêu.
Catalog ghi thước đo dọc Werka 4500-150E có fixed black holder ở cả hai đầu và được giao với holder lắp ở phía sau khung.
Đây là chi tiết cho thấy vị trí lắp đặt cần được cân nhắc ngay từ lúc chọn sản phẩm.
Người mua không nên chỉ nhìn Range 150mm.
Hãy kiểm tra:
Đây là lỗi rất dễ gặp khi chọn Digital Scale.
150mm là Range.
Trong bảng Overall Dimension, phiên bản này có L1 = 294mm và L2 = 270mm.
Do đó, không gian lắp thực tế phải được kiểm tra theo kích thước tổng thể chứ không chỉ nhìn hành trình đo.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Sản phẩm | Vertical Digital Scale | Dùng theo dõi dịch chuyển và định vị theo catalog |
| Art.No. | 4500-150E | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Range | 150mm | Phù hợp hành trình cần theo dõi không vượt 150mm |
| Reading | 0.01mm | Bước hiển thị của hệ đo |
| Indication Error | 0.03mm | Cần đối chiếu với yêu cầu công việc |
| Vật liệu | Stainless steel | Làm bằng thép không gỉ theo catalog |
| Zero | Tại bất kỳ vị trí nào | Cho phép lựa chọn mốc làm việc linh hoạt |
| Chế độ | ABS / REL | Theo dõi giá trị tuyệt đối hoặc tương đối |
| Data Hold | Có | Giữ giá trị để thuận tiện đọc hoặc ghi nhận |
| Preset | Có | Hỗ trợ thiết lập giá trị tham chiếu |
| TOL setting | Có | Hỗ trợ thiết lập dung sai theo chức năng thiết bị |
| Nguồn | 3V CR2032 | Mã pin được catalog ghi trực tiếp |
| Holder | Fixed black holder ở hai đầu | Cần xem cùng vị trí lắp đặt thực tế |
| Phụ kiện lắp | Holder lắp phía sau khung | Thông tin giao kèm theo catalog |
| Barcode | 6976367672942 | Dùng đối chiếu đúng phiên bản 150mm |
Thước đo dọc Werka 4500-150E có Reading 0.01mm.
Indication Error được catalog công bố là 0.03mm.
Hai thông số cần được phân biệt.
0.01mm: bước hiển thị.
0.03mm: Indication Error của phiên bản 150mm.
Vì vậy không nên quảng cáo sản phẩm đơn giản là “độ chính xác 0.01mm”.
Cách diễn đạt rõ ràng hơn là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị 0.03mm.
Nếu Digital Scale được sử dụng để hỗ trợ định vị trong một quy trình có giới hạn rõ ràng, hãy đánh giá Indication Error 0.03mm so với yêu cầu thực tế.
Việc màn hình hiển thị tới 0.01mm không tự động có nghĩa thiết bị phù hợp với mọi yêu cầu vị trí.
| Range | L1 | L2 | a | b | c | d | e |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 150mm | 294mm | 270mm | 20mm | 4mm | 40mm | 6mm | 24mm |
Các ký hiệu L1, L2, a, b, c, d và e được giữ nguyên theo bản vẽ catalog.
Điều quan trọng với người mua là không dùng Range 150mm để suy ra kích thước lắp đặt.
Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu L1 = 294mm và L2 = 270mm với không gian trên máy hoặc bàn trượt.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 4500-100E | 100mm | 0.01mm | 0.03mm | 6976367672935 |
| 4500-150E | 150mm | 0.01mm | 0.03mm | 6976367672942 |
| 4500-200E | 200mm | 0.01mm | 0.03mm | 6976367672959 |
| 4500-300E | 300mm | 0.01mm | 0.04mm | 6976367672966 |
| 4500-500E | 500mm | 0.01mm | 0.05mm | 6976367672973 |
| 4500-600E | 600mm | 0.01mm | 0.05mm | 6976367672980 |
| 4500-1000E | 1000mm | 0.01mm | 0.07mm | 6976367672997 |
4500-100E có thể đã đáp ứng.
Đây là vùng mà thước đo dọc Werka 4500-150E có lý do lựa chọn rõ ràng.
Nên cân nhắc 200mm thay vì làm việc sát giới hạn.
Range lớn hơn đi kèm kích thước tổng thể lớn hơn và Indication Error cũng thay đổi theo bảng catalog.
Chọn model gần với hành trình thực tế giúp bố trí hệ đo gọn và dễ tích hợp hơn.
Đây là một trong những mục đích sử dụng được catalog nêu trực tiếp.
Catalog cũng nêu ứng dụng lathe positioning.
Zero tại bất kỳ vị trí nào cùng ABS/REL tạo giá trị rõ trong trường hợp này.
Data Hold là chức năng đáng quan tâm hơn với công việc có bước ghi dữ liệu.
Nếu cơ cấu thường xuyên vượt giới hạn này, nên chọn Range lớn hơn.
Khi hành trình thường xuyên vượt 150mm: model 200mm hoặc lớn hơn hợp lý hơn.
Khi không gian lắp không đủ L1 294mm: cần kiểm tra lại vị trí bố trí.
Khi Indication Error 0.03mm không đáp ứng yêu cầu: nên đánh giá phương tiện đo khác.
Khi công việc không cần Digital Scale: một giải pháp đơn giản hơn có thể đã đủ.
Khi vị trí lắp khiến màn hình hoặc các nút khó thao tác: nên xem lại bản vẽ tổng thể trước khi mua.
Chỉ nhìn Range 150mm: quên rằng L1 của thiết bị là 294mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành Indication Error: catalog ghi sai số chỉ thị 0.03mm.
Luôn dùng Zero mà không xác định mốc rõ ràng: dễ làm người sử dụng mất dấu vị trí tham chiếu.
Không phân biệt ABS và REL: hai chế độ phục vụ hai cách đọc khác nhau.
Có Data Hold nhưng không tận dụng khi cần ghi số: mất đi một lợi ích tiện dụng.
Dùng Preset hoặc TOL theo cảm tính: nên tuân theo quy trình và manual.
Mua dư Range quá nhiều: thiết bị dài hơn nhưng phần lớn hành trình không được sử dụng.
Sau khi sử dụng thước đo dọc Werka 4500-150E, nên giữ bề mặt thước và vùng chuyển động sạch.
Không dùng thiết bị làm thanh chịu lực hoặc điểm tỳ cho dụng cụ khác.
Tránh va đập lên màn hình và các holder.
Kiểm tra pin CR2032 khi màn hình hoạt động bất thường hoặc nguồn yếu.
Nếu hệ đo được lắp cố định trên máy, nên kiểm tra tình trạng lắp và mốc trước khi bắt đầu những công việc yêu cầu vị trí chính xác.
Catalog gọi sản phẩm là Vertical Digital Scale.
Range của 4500-150E là 150mm.
Reading là 0.01mm.
Indication Error là 0.03mm.
Có. Catalog ghi Zero setting at any position.
Có. Đây là hai chế độ được liệt kê trong Description.
Có.
Có. Catalog ghi chức năng preset.
Có. TOL setting được liệt kê trong phần chức năng.
Pin 3V CR2032.
Catalog ghi made of stainless steel.
Catalog nêu ứng dụng lathe positioning cùng với displacement measurement worktable.
Bảng Overall Dimension ghi L1 = 294mm và L2 = 270mm.
4500-150E có Range 150mm, còn 4500-200E là 200mm. Cả hai đều có Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm theo catalog.
Chỉ nên tăng Range nếu hành trình thực tế cần tới. 4500-300E có Indication Error 0.04mm và kích thước tổng thể lớn hơn bản 150mm.
Phù hợp với người cần theo dõi hành trình tới 150mm trên bàn máy, bàn trượt hoặc ứng dụng định vị tương tự và cần các chức năng Zero, ABS/REL, Hold, Preset hoặc TOL.
Thước đo dọc Werka 4500-150E có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm. Sản phẩm làm bằng thép không gỉ, có fixed black holder ở hai đầu, pin CR2032 và holder được lắp phía sau khung theo catalog.
Nhưng ba con số trên chưa phải lý do chính khiến model đáng chú ý.
Điểm quan trọng hơn là cách nó thay đổi trải nghiệm làm việc.
Zero tại bất kỳ vị trí nào giúp người dùng chọn mốc ngay tại nơi đang làm việc.
ABS/REL cho phép chuyển giữa vị trí tuyệt đối và mức dịch chuyển tương đối.
Data Hold giúp giữ giá trị khi cần đọc hoặc ghi nhận.
Preset mở rộng khả năng làm việc với giá trị tham chiếu.
TOL bổ sung khả năng thiết lập dung sai theo chức năng của thiết bị.
Nếu hành trình thực tế của bàn hoặc cơ cấu thường nằm trong khoảng dưới 150mm, thước đo dọc Werka 4500-150E có Range tương đối sát với nhu cầu mà không buộc người dùng phải lắp một bản 300–500mm lớn hơn.
Nếu vị trí thường xuyên vượt 150mm, hãy chọn 200mm hoặc cao hơn ngay từ đầu.
Nếu không gian lắp không đủ cho L1 = 294mm, Range 150mm dù phù hợp cũng chưa giải quyết được bài toán bố trí.
Và nếu Indication Error 0.03mm không đáp ứng yêu cầu của quy trình, màn hình 0.01mm không nên là lý do để lựa chọn.
Do đó, cách chọn model tốt nhất là xem cùng lúc hành trình thực tế + không gian lắp + sai số yêu cầu + các chức năng người dùng thật sự cần.
Khi bốn yếu tố này phù hợp, 4500-150E không còn chỉ là một “thước điện tử 150mm”. Nó trở thành một công cụ giúp người vận hành biết mình đang ở đâu, đã dịch bao nhiêu và có thể quay lại đúng mốc làm việc một cách trực quan hơn.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc kiểu thiết bị khác.
Có thể tham khảo thêm hệ sản phẩm đo lường tại website WERKA.
Thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 hướng tới một công việc rất cụ thể: kiểm tra độ dày đĩa phanh bằng một dụng cụ điện tử chuyên dụng, thay vì cố sử dụng một cây thước cặp đa năng cho mọi tình huống. Với Range 0–60mm, model không chạy theo con số thật lớn mà tập trung vào một khoảng làm việc gọn hơn, kết hợp hai đầu đo nhọn và màn hình LCD lớn.
Điểm đáng chú ý của thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 nằm ở cấu hình mà catalog mô tả là two pointed anvils. Đây là khác biệt rõ ràng so với model 214-9026 trước đó sử dụng một đầu nhọn và một đầu phẳng. Hai sản phẩm cùng được WERKA gọi là Digital Disc Brake Caliper nhưng hình học đầu tiếp xúc không giống nhau, vì vậy người mua không nên chọn chỉ theo tên sản phẩm.
Theo catalog, Werka 214-8722 có Range 0–60mm/0–2.4", Reading 0.01mm/0.0005", thân thép không gỉ đã tôi cứng, màn hình LCD lớn, ba nút mm/inch – ON/OFF – ZERO và được giao trong hộp nhựa cùng pin 1.5V.
Điểm cần lưu ý là catalog bạn cung cấp không công bố Accuracy Error. Vì vậy, bài viết này chỉ ghi đúng Reading 0.01mm và không tự biến con số đó thành “độ chính xác ±0.01mm”. Với người dùng chuyên nghiệp, thông tin đúng và đủ luôn đáng giá hơn một thông số đẹp nhưng không có trong tài liệu hãng.
Tóm tắt nhanh: Werka 214-8722 là Digital Disc Brake Caliper Range 0–60mm, Reading 0.01mm, hai đầu đo nhọn, LCD lớn, thân thép không gỉ đã tôi cứng và hỗ trợ chuyển mm/inch.
Khi mua dụng cụ đo, người dùng rất dễ bị thu hút bởi model có Range lớn hơn.
60mm hay 100mm?
Nếu chỉ nhìn con số, 100mm có vẻ “nhiều hơn”.
Nhưng một dụng cụ chuyên dụng không nên được đánh giá theo cách đó.
Điều quan trọng là Range có bao phủ nhóm chi tiết cần kiểm tra hay không.
Nếu công việc thực tế nằm trong phạm vi 0–60mm, thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 đã tạo ra giới hạn làm việc rõ ràng.
Range lớn hơn không làm Reading nhỏ hơn.
Range lớn hơn cũng không tự động làm hình học đầu đo phù hợp hơn.
Với một Digital Disc Brake Caliper, người mua nên ưu tiên:
Đó là cách chọn dụng cụ theo công việc thay vì theo tâm lý “con số càng lớn càng tốt”.
Catalog ghi rõ thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 có two pointed anvils.
Đây là điểm cấu tạo rất đáng quan tâm.
Hai đầu tiếp xúc của dụng cụ đều có hình học nhọn thay vì hai mặt đo rộng như một chiếc thước cặp phổ thông.
Chính cấu hình này thể hiện tính chuyên dụng của model.
Bởi vì màn hình chỉ hiển thị giá trị sau khi hai bề mặt đo đã tiếp xúc.
Nếu hình học đầu đo không phù hợp vị trí kiểm tra, Range hoặc độ chia đẹp đến đâu cũng chưa giải quyết được bài toán sử dụng.
Vì vậy, trước khi chọn thước đo đĩa phanh Werka 214-8722, hãy nhìn kỹ hai pointed anvils và đối chiếu với kiểu đĩa phanh mà gara hoặc xưởng thường xuyên kiểm tra.
Giới hạn của catalog: tài liệu chỉ xác nhận sản phẩm có hai đầu nhọn và được thiết kế để đo độ dày disc brake. Catalog không giải thích chi tiết hai đầu này xử lý được những dạng gờ, rãnh hay biên dạng cụ thể nào, vì vậy không nên tự mở rộng công dụng.
Gara không phải lúc nào cũng cho người kỹ thuật một tư thế làm việc hoàn hảo.
Có lúc người dùng phải cúi.
Có lúc phải nghiêng người.
Có lúc một tay giữ dụng cụ trong khi mắt cố đọc số trên màn hình.
Trong tình huống đó, Big LCD display trên thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 trở nên thực tế hơn một dòng thông số tưởng chừng rất đơn giản.
Nếu mỗi lần đo người sử dụng đều phải thay đổi góc nhìn hai hoặc ba lần để chắc chắn mình đọc đúng số, toàn bộ quy trình trở nên chậm hơn.
Màn hình lớn không làm dụng cụ chính xác hơn.
Nhưng nó có thể giúp người dùng đọc kết quả trực quan hơn.
Đây là một lợi ích hướng rất rõ tới trải nghiệm sử dụng.
Thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 không có một bảng điều khiển nhiều chức năng phức tạp.
Catalog ghi ba nút:
mm/inch – ON/OFF – ZERO.
Cho phép người dùng chuyển giữa hai hệ đơn vị khi bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật sử dụng tiêu chuẩn khác nhau.
Hỗ trợ thiết lập lại điểm zero trước phép đo theo phương pháp phù hợp.
Điều khiển nguồn cơ bản và giúp người sử dụng chủ động hơn với pin.
Với một dụng cụ chuyên làm một nhiệm vụ chính, giao diện đơn giản có thể là ưu điểm thay vì thiếu sót.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Tên catalog | Digital Disc Brake Caliper | Dụng cụ chuyên dụng cho disc brake |
| Art.No. | 214-8722 | Mã cần kiểm tra khi đặt và nhận hàng |
| Ứng dụng | Measuring thickness of disc brake | Đo độ dày đĩa phanh theo mô tả catalog |
| Range | 0–60mm / 0–2.4" | Khoảng làm việc được hãng công bố |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước hiển thị |
| Accuracy Error | Không được nêu trong catalog cung cấp | Không tự gán sai số bằng Reading |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Màn hình | Big LCD display | Hỗ trợ đọc giá trị trực quan |
| Đầu đo | Two pointed anvils | Hai đầu tiếp xúc dạng nhọn |
| Chức năng | mm/inch, ON/OFF, ZERO | Ba thao tác chính trên màn hình |
| Nguồn | Pin 1.5V | Catalog chưa nêu mã pin cụ thể |
| Đóng gói | Plastic box | Sản phẩm được giao trong hộp nhựa |
| Barcode | 6971570718722 | Dùng đối chiếu đúng model |
Catalog công bố thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 có Reading:
0.01mm / 0.0005".
Reading là bước hiển thị.
Nó không có nghĩa sản phẩm tự động đạt Accuracy Error ±0.01mm.
Đây là hai khái niệm khác nhau.
Độ chia: 0.01mm/0.0005".
Không nên viết:
“Độ chính xác: ±0.01mm”
nếu chưa có tài liệu hãng xác nhận.
Đây là điểm bài viết về thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 cần giữ thật rõ.
Bảng catalog chỉ gồm:
Art No., Range, Reading và Barcode.
Không có Accuracy Error.
Do đó, nếu khách hàng hoặc bộ phận QC cần thông số sai số chính thức, cần kiểm tra thêm tài liệu kỹ thuật của model.
Cách tư vấn minh bạch: “214-8722 có độ chia 0.01mm. Trang catalog này chưa công bố Accuracy Error, vì vậy nếu doanh nghiệp cần xác nhận sai số để đưa vào quy trình kiểm tra thì nên kiểm tra thêm tài liệu hãng.”
Catalog xác định thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 dùng để đo thickness of disc brake.
Trong công việc bảo trì, điều này cho phép người sử dụng thu được một con số thay vì chỉ dựa vào quan sát.
Số đo có thể được:
214-8722 cung cấp số đo.
Ngưỡng sử dụng hoặc thay thế phải được lấy từ tài liệu kỹ thuật của đúng xe, đúng cụm phanh hoặc quy trình bảo trì áp dụng.
Không nên lấy một giá trị chung rồi áp dụng cho tất cả các loại đĩa phanh.
| Tiêu chí | 214-8722 | 214-9026 |
|---|---|---|
| Loại | Digital Disc Brake Caliper | Digital Disc Brake Caliper |
| Range | 0–60mm | 0–100mm |
| Reading | 0.01mm/0.0005" | 0.01mm/0.0005" |
| Đầu đo | Hai đầu nhọn | Một đầu nhọn + một đầu phẳng |
| Màn hình | Big LCD | Big LCD |
| Đóng gói | Plastic box | Cardboard box |
Khi Range 60mm đã đủ và hình học hai đầu nhọn phù hợp với kiểu phép đo thực tế.
Khi cần Range tới 100mm và muốn cấu hình một đầu nhọn – một đầu phẳng theo đúng thiết kế của model đó.
Hai model có hình học đầu đo khác nhau.
Vì vậy quyết định mua nên dựa trên cả Range + hình học tiếp xúc + công việc thực tế.
Dụng cụ chuyên dụng có giá trị rõ hơn khi phép đo được thực hiện thường xuyên.
Giá trị số giúp quá trình kiểm tra có dữ liệu cụ thể để đối chiếu.
Nếu khoảng này bao phủ toàn bộ công việc, không nhất thiết phải mua model 100mm.
Đây là đặc điểm cấu tạo nổi bật nhất của model và nên được đối chiếu với vị trí đo thực tế.
Khi cần Range vượt 60mm: nên chuyển sang model có Range phù hợp hơn.
Khi hình học hai đầu nhọn không phù hợp vị trí đo: hãy xem model đầu đo khác.
Khi công việc chủ yếu là đo chi tiết cơ khí đa năng: đây là Disc Brake Caliper chuyên dụng.
Khi quy trình bắt buộc có Accuracy Error cụ thể: catalog hiện tại chưa cung cấp thông số này.
Catalog không cung cấp quy trình bảo trì phanh cho từng loại xe. Các bước dưới đây chỉ là nguyên tắc sử dụng chung của dụng cụ đo; vị trí đo và tiêu chuẩn đánh giá cần theo tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Chọn Range lớn nhất thay vì Range cần thiết: dư Range không giúp phép đo tốt hơn.
Nhầm Reading 0.01mm với Accuracy Error: catalog không công bố sai số.
Không xem hình học hai đầu nhọn: đầu tiếp xúc cần phù hợp công việc.
Dùng hai đầu nhọn để cạy hoặc vạch dấu: đây là bề mặt đo.
Không kiểm tra Zero: làm mốc đọc không phù hợp.
Đo xong nhưng không đối chiếu tiêu chuẩn: con số một mình chưa đưa ra quyết định bảo trì.
Tự áp một ngưỡng độ dày cho mọi loại xe: cần dùng thông số của đúng hệ thống phanh.
Sau khi sử dụng thước đo đĩa phanh Werka 214-8722, nên lau sạch hai pointed anvils và các bề mặt kim loại.
Không dùng đầu đo để cạy, chọc hoặc đánh dấu chi tiết.
Tránh để hai tay đo dài chịu lực va đập.
Không đặt vật nặng trực tiếp lên màn hình hoặc thân thước.
Khi không sử dụng, nên cất sản phẩm trong plastic box đi kèm theo catalog.
Catalog chỉ ghi pin 1.5V và không nêu mã cụ thể, vì vậy khi thay pin nên kiểm tra loại đang dùng trên thiết bị hoặc tài liệu đi kèm.
Catalog ghi sản phẩm được thiết kế để đo độ dày disc brake.
Range là 0–60mm / 0–2.4".
Reading là 0.01mm/0.0005".
Catalog được cung cấp không công bố Accuracy Error.
Không nên. 0.01mm là Reading, không phải Accuracy Error được hãng xác nhận trong tài liệu này.
Catalog ghi sản phẩm có two pointed anvils, tức hai đầu tiếp xúc dạng nhọn.
Có. Catalog ghi Big LCD display.
Stainless steel, hardened theo catalog.
Có.
Có. Ba nút gồm mm/inch, ON/OFF và ZERO.
Catalog ghi pin 1.5V nhưng không nêu mã pin cụ thể.
Có. Sản phẩm được giao trong plastic box.
214-8722 có Range 60mm và hai pointed anvils. 214-9026 có Range 100mm và cấu hình một pointed anvil + một flat anvil. Cả hai đều có Reading 0.01mm/0.0005".
Không nhất thiết. Cần đánh giá đồng thời Range và hình học đầu tiếp xúc phù hợp với công việc.
Phù hợp với những công việc cần đo độ dày đĩa phanh và Range 0–60mm cùng cấu hình hai đầu nhọn đáp ứng yêu cầu thực tế.
Thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 là Digital Disc Brake Caliper chuyên đo độ dày đĩa phanh, có Range 0–60mm/0–2.4", Reading 0.01mm/0.0005", màn hình LCD lớn, thân thép không gỉ đã tôi cứng và hai pointed anvils.
Điểm đáng nhớ của model không nằm ở việc Range nhỏ hơn hay lớn hơn một sản phẩm khác.
Điểm đáng nhớ là Range và hình học đầu đo có đúng với công việc của người dùng hay không.
Nếu 60mm đã bao phủ toàn bộ nhóm đĩa phanh cần kiểm tra, Range 100mm chưa chắc tạo thêm lợi ích.
Nếu hai đầu nhọn phù hợp vị trí đo thực tế, đó là lý do lựa chọn rõ hơn rất nhiều so với việc chỉ chạy theo con số lớn.
Big LCD hỗ trợ đọc số.
mm/inch giúp đổi hệ đơn vị.
ZERO hỗ trợ thiết lập mốc.
Plastic box giúp cất giữ dụng cụ sau khi sử dụng.
Nhưng quan trọng hơn cả, thước đo đĩa phanh Werka 214-8722 giúp biến nhận xét cảm tính về tình trạng đĩa phanh thành một giá trị có thể ghi lại và đối chiếu.
Đó là cách một dụng cụ đo chuyên dụng tạo giá trị trong gara: không đưa ra quyết định thay người thợ, mà đưa cho người thợ một con số tốt hơn để ra quyết định.
Song song đó, bài viết cũng cần minh bạch rằng catalog hiện tại chỉ công bố Reading 0.01mm, chưa công bố Accuracy Error. Nếu doanh nghiệp cần thông số sai số để đưa vào quy trình QC, cần xác nhận thêm tài liệu chính thức của đúng model.
Nếu công việc của bạn thực sự cần Range 0–60mm, hai pointed anvils và một dụng cụ chuyên đo disc brake, 214-8722 là cấu hình rất đáng cân nhắc.
Nếu cần Range 100mm hoặc cấu hình một đầu nhọn – một đầu phẳng, 214-9026 là model đáng so sánh.
Vì vậy, thay vì hỏi “model nào có Range lớn hơn?”, hãy hỏi:
“Model nào có đúng Range và đúng đầu tiếp xúc cho loại đĩa phanh mà tôi thực sự kiểm tra mỗi ngày?”
Đó mới là cách chọn dụng cụ đo thiên về người sử dụng thay vì thiên về bảng thông số.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo khác trên website nếu cần một cấu hình chuyên dụng khác.
Thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 được tạo ra cho một tình huống mà người làm bảo trì ô tô rất dễ gặp: bề mặt đĩa phanh có thể vẫn nhìn tương đối bình thường, nhưng điều cần biết không phải “trông còn tốt không” mà là độ dày thực tế đang còn bao nhiêu. Khi cần một con số để đối chiếu với yêu cầu kỹ thuật của cụm phanh, một dụng cụ chuyên dụng sẽ có ý nghĩa hơn việc chỉ quan sát bằng mắt.
WERKA gọi model này là Digital Disc Brake Caliper và catalog ghi rõ sản phẩm được thiết kế để đo độ dày của disc brake. Thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 có Range 0–100mm, Reading 0.01mm/0.0005", màn hình LCD lớn, thân thép không gỉ đã tôi cứng và cấu hình tiếp xúc gồm một đầu nhọn cùng một đầu phẳng.
Điểm đáng chú ý nằm chính ở hình học đầu đo. Một chiếc thước cặp phổ thông có hai mặt đo tương đối rộng, trong khi 214-9026 được thiết kế riêng cho phép đo đĩa phanh. Catalog không giải thích sâu hơn cơ chế tiếp xúc của từng đầu đo, vì vậy không nên tự quảng cáo những công dụng mà hãng chưa nêu. Tuy nhiên, có thể khẳng định đây không phải một chiếc Digital Caliper thông thường được đổi tên.
Với người mua, thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 nên được đánh giá bằng ba câu hỏi: dải 0–100mm có phù hợp công việc không, Reading 0.01mm có đáp ứng cách đọc cần thiết không và thiết kế đầu đo có phù hợp với vị trí kiểm tra trên đĩa phanh thực tế hay không?
Điểm người mua cần nhớ: 214-9026 chuyên để đo độ dày đĩa phanh. Reading là 0.01mm, nhưng catalog được cung cấp không ghi Accuracy Error; vì vậy không nên tự quảng cáo sản phẩm có “độ chính xác ±0.01mm”.
Một đĩa phanh có thể xuất hiện vết sử dụng, bề mặt không còn mới hoặc có dấu hiệu mòn sau thời gian vận hành.
Nhưng quan sát chỉ cho người thợ biết tình trạng bề mặt ở mức trực quan.
Nó không trả lời được câu hỏi:
“Đĩa phanh hiện còn dày bao nhiêu?”
Đây là lúc thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 phát huy đúng vai trò của mình.
Catalog xác định rõ dụng cụ được thiết kế để đo thickness of disc brake. Vì vậy model hướng tới việc biến trạng thái của đĩa phanh thành một con số có thể đọc và ghi nhận.
Kết quả đo độ dày chỉ có ý nghĩa khi được đối chiếu với tiêu chuẩn hoặc giới hạn áp dụng cho đúng đĩa phanh đang kiểm tra.
Catalog WERKA được cung cấp chỉ mô tả dụng cụ, không cung cấp ngưỡng thay thế đĩa phanh cho từng dòng xe.
Vì vậy người sử dụng cần tra thông số kỹ thuật của nhà sản xuất xe, đĩa phanh hoặc quy trình bảo trì tương ứng để đánh giá kết quả.
Đây là cách dùng thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 đúng hướng: đo trước – đối chiếu sau – không kết luận chỉ bằng cảm giác.
Catalog của 214-9026 ghi rõ:
One pointed anvil and one flat anvil.
Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất của sản phẩm.
Nếu chỉ nhìn màn hình và thân thước, người mua có thể nghĩ đây đơn giản là một loại thước điện tử hình dáng khác thường.
Nhưng chính hình học hai đầu tiếp xúc cho thấy sản phẩm được cấu hình riêng cho phép đo disc brake.
Trong bất kỳ phép đo tiếp xúc nào, kết quả không chỉ phụ thuộc vào màn hình.
Nó còn phụ thuộc việc hai đầu đo có chạm đúng vào những bề mặt mà người sử dụng cần kiểm tra hay không.
Vì vậy khi chọn thước đo đĩa phanh Werka 214-9026, người mua nên quan sát kỹ hình dạng đầu nhọn và đầu phẳng trong catalog, sau đó đối chiếu với vị trí thực tế trên cụm đĩa phanh thường xuyên làm việc.
Không nên diễn giải quá catalog: tài liệu chỉ xác nhận một đầu nhọn, một đầu phẳng và công dụng đo độ dày đĩa phanh. Không nên tự tuyên bố đầu nhọn chắc chắn “né gờ”, “đo qua mọi mép mòn” hoặc xử lý mọi dạng đĩa nếu hãng chưa công bố.
Thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 được catalog ghi Range:
0–100 × 0.01mm / 0–4 × 0.0005".
Nghĩa là dụng cụ hỗ trợ đọc theo cả hệ mm và inch.
Với người sử dụng, Range không nên được hiểu theo kiểu “càng lớn càng tốt”.
Điều quan trọng là nó phải bao phủ được nhóm chi tiết thực tế.
Nếu công việc chính là kiểm tra disc brake nằm trong phạm vi này, 100mm đã tạo ra giới hạn làm việc rõ ràng.
Đây cũng là lợi thế của dụng cụ chuyên dụng.
Thay vì sử dụng một cây thước cặp rất lớn với hình học hàm không được thiết kế riêng cho phanh, 214-9026 tập trung vào đúng phép đo mà catalog xác định.
Người mua nên ưu tiên sự phù hợp của đầu đo và ứng dụng thay vì chỉ so sánh con số Range.
Catalog ghi thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 sử dụng Big LCD display.
Màn hình lớn nghe có vẻ là một tính năng rất bình thường.
Nhưng trải nghiệm trong gara không giống đọc thước trên một bàn QC có ánh sáng và tư thế hoàn hảo.
Người kỹ thuật có thể phải làm việc ở tư thế thấp, góc nhìn thay đổi hoặc vừa giữ dụng cụ vừa quan sát giá trị.
Trong trường hợp đó, số hiển thị dễ quan sát có thể hữu ích hơn một tính năng phức tạp mà người dùng hiếm khi sử dụng.
Nếu người thợ thường xuyên phải đưa mặt sát màn hình hoặc thay đổi góc để xác nhận con số, mỗi phép kiểm tra sẽ mất thêm một chút thời gian.
Với công việc lặp lại trên nhiều bánh xe hoặc nhiều xe, những thao tác nhỏ này cộng dồn.
Vì vậy Big LCD là một điểm thiên về trải nghiệm người dùng khá rõ của 214-9026.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Tên catalog | Digital Disc Brake Caliper | Dụng cụ chuyên đo độ dày disc brake |
| Art.No. | 214-9026 | Mã cần đối chiếu khi đặt và nhận hàng |
| Range | 0–100mm / 0–4" | Giới hạn làm việc được catalog công bố |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước giá trị hiển thị |
| Accuracy Error | Không được nêu trên catalog cung cấp | Không nên tự gán ±0.01mm hoặc giá trị khác |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Màn hình | Big LCD display | Hỗ trợ đọc kết quả trực quan hơn |
| Đầu đo | One pointed anvil + one flat anvil | Cấu hình đầu đo chuyên dụng theo catalog |
| Nút chức năng | mm/inch, ON/OFF, ZERO | Đổi đơn vị, bật/tắt và thiết lập Zero |
| Nguồn | Pin 1.5V | Catalog chưa ghi mã pin cụ thể trên trang này |
| Đóng gói | Cardboard box | Đóng trong hộp carton theo catalog |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Barcode | 6971570719026 | Dùng xác nhận đúng mã sản phẩm |
Đây là phần rất quan trọng của thước đo đĩa phanh Werka 214-9026.
Catalog ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Điều này cho biết bước giá trị mà thiết bị hiển thị.
Nó không tự động có nghĩa Accuracy Error cũng là ±0.01mm.
Hai khái niệm này cần được tách biệt.
Vì cụm “độ chính xác 0.01mm” rất dễ được sử dụng trong nội dung bán hàng nhưng không được chính catalog này hỗ trợ.
Viết như vậy có thể khiến khách hàng hiểu sai khả năng của dụng cụ.
Cách an toàn và chính xác hơn là:
Độ chia 0.01mm.
Nếu cần Accuracy Error cụ thể, phải tham khảo tài liệu kỹ thuật bổ sung của đúng model.
Trong bảng của 214-9026, các cột được công bố là:
Art.No., Range, Reading và Barcode.
Không có cột Accuracy Error.
Vì vậy bài viết về thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 không nên tự bổ sung một mức ±0.02mm, ±0.03mm hay ±0.01mm chỉ để bảng thông số trông đầy đủ hơn.
Đối với người tiêu dùng, sự minh bạch này có giá trị hơn một con số đẹp nhưng không có nguồn.
Thông tin nên dùng khi tư vấn khách: “Model có độ chia 0.01mm. Catalog trang này chưa công bố Accuracy Error; nếu khách cần thông số sai số chính xác để đưa vào quy trình QC, cần kiểm tra thêm tài liệu kỹ thuật của hãng.”
Thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 phù hợp nhất khi công việc thực tế yêu cầu kiểm tra độ dày disc brake.
Các tình huống có thể bao gồm việc kiểm tra trong quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc đánh giá tình trạng cụm phanh.
Tuy nhiên, dụng cụ chỉ cung cấp số đo.
Việc quyết định đĩa phanh còn sử dụng được hay cần thay thế phải dựa trên tiêu chuẩn của đúng xe, đúng đĩa hoặc đúng quy trình kỹ thuật đang áp dụng.
Nếu chỉ nhìn bề mặt, người dùng có thể thấy đĩa đã sử dụng lâu.
Nhưng một con số cho phép:
Đây là giá trị thực tế nhất của một dụng cụ đo chuyên dụng.
Nếu công việc thường xuyên bao gồm kiểm tra hệ thống phanh, một dụng cụ chuyên cho độ dày disc brake có lý do sử dụng rõ ràng hơn một thước cặp đa năng.
Model phù hợp với người cần ghi nhận số liệu trong quá trình kiểm tra.
Việc sử dụng một dụng cụ riêng cho phép đo cụ thể giúp công việc dễ xây dựng thành quy trình hơn.
Nút mm/inch giúp chuyển đơn vị trực tiếp trên thiết bị.
Khi công việc không liên quan tới đo độ dày đĩa phanh: một dụng cụ khác sẽ hợp lý hơn.
Khi Range 0–100mm không phù hợp chi tiết: cần kiểm tra lại yêu cầu thực tế.
Khi quy trình bắt buộc biết Accuracy Error: catalog hiện tại chưa cung cấp thông số này, cần có thêm tài liệu hãng trước khi quyết định.
Khi người mua cần một dụng cụ đa năng để đo nhiều loại chi tiết: Digital Disc Brake Caliper là thiết bị chuyên dụng chứ không nhằm thay thế mọi loại thước cặp.
Catalog hiện tại không cung cấp một quy trình kiểm tra phanh đầy đủ. Vì vậy các bước dưới đây chỉ là nguyên tắc sử dụng chung của dụng cụ; thao tác kỹ thuật trên từng loại xe cần theo tài liệu bảo trì tương ứng.
Chỉ nhìn đĩa phanh bằng mắt: bỏ qua giá trị mà phép đo có thể cung cấp.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy Error ±0.01mm: catalog không công bố điều này.
Đặt đầu đo không đúng vị trí: hình học tiếp xúc là một phần quan trọng của phép đo.
Ép dụng cụ quá mạnh: lực lớn không làm kết quả đáng tin hơn.
Không kiểm tra Zero: dễ làm sai mốc đọc.
Chỉ đo một vị trí khi quy trình kỹ thuật yêu cầu nhiều vị trí: cần làm theo đúng tiêu chuẩn áp dụng.
Tự đặt ngưỡng “còn tốt/cần thay”: phải dựa trên dữ liệu của đúng xe hoặc đĩa phanh.
Tự gọi Inspection Report là Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.
Sau khi sử dụng thước đo đĩa phanh Werka 214-9026, nên làm sạch hai đầu tiếp xúc và thân dụng cụ.
Không sử dụng pointed anvil để cạy, vạch dấu hoặc tác động lên chi tiết.
Không dùng thước như kìm kẹp.
Tránh va đập mạnh vào màn hình LCD và hai tay đo dài.
Khi không sử dụng, nên cất sản phẩm trong hộp phù hợp để hạn chế va chạm.
Catalog ghi thiết bị dùng pin 1.5V nhưng không nêu mã pin cụ thể trên trang này; khi thay pin nên kiểm tra đúng loại đang lắp hoặc tài liệu kèm theo sản phẩm.
Catalog ghi sản phẩm được thiết kế để đo độ dày disc brake.
Range là 0–100mm / 0–4".
Reading là 0.01mm/0.0005".
Catalog được cung cấp không nêu Accuracy Error của model 214-9026.
Không nên. 0.01mm là Reading, không phải Accuracy Error được catalog xác nhận.
Catalog ghi một pointed anvil và một flat anvil.
Có. WERKA mô tả Big LCD display.
Catalog ghi stainless steel, hardened.
Có.
Có. Ba nút được liệt kê là mm/inch, ON/OFF và ZERO.
Catalog chỉ ghi pin 1.5V và không nêu mã pin cụ thể trên trang này.
Có. Catalog ghi sản phẩm được giao cùng Inspection Report.
Không nên tự đồng nhất. Catalog không ghi Calibration Certificate.
Thước cung cấp giá trị độ dày. Việc đánh giá cần đối chiếu với giới hạn kỹ thuật của đúng xe, đĩa phanh hoặc quy trình bảo trì áp dụng.
214-9026 là dụng cụ chuyên đo disc brake. Nếu công việc cần đo nhiều kiểu kích thước cơ khí khác nhau, nên lựa chọn dụng cụ phù hợp cho từng phép đo.
Thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 là Digital Disc Brake Caliper được thiết kế chuyên cho việc kiểm tra độ dày đĩa phanh. Model có Range 0–100mm/0–4", Reading 0.01mm/0.0005", màn hình LCD lớn, thân thép không gỉ đã tôi cứng cùng cấu hình một pointed anvil và một flat anvil.
Nhưng lý do đáng mua model này không phải vì màn hình có thể hiện hai chữ số thập phân.
Giá trị thật nằm ở việc biến tình trạng đĩa phanh thành dữ liệu có thể đọc, ghi và đối chiếu.
Quan sát bằng mắt có thể cho biết bề mặt trông như thế nào.
214-9026 giúp người dùng biết độ dày đang là bao nhiêu.
Sau đó, con số này mới được so sánh với tiêu chuẩn của đúng hệ thống phanh đang kiểm tra.
Đó là một quy trình có cơ sở hơn câu “nhìn vẫn còn dày”.
Thiết kế một đầu nhọn – một đầu phẳng cũng cho thấy WERKA không xây dựng sản phẩm như một thước cặp đa năng. Đây là dụng cụ hướng đến một phép đo cụ thể.
Big LCD giúp việc đọc số thuận tiện hơn.
Nút mm/inch giúp làm việc với hai hệ đơn vị.
ZERO hỗ trợ thiết lập mốc trước phép đo.
Range 100mm tạo khoảng làm việc cho ứng dụng mà catalog xác định.
Điểm đáng chú ý hơn nữa là catalog không công bố Accuracy Error. Vì vậy một bài sản phẩm tốt không nên tự điền vào khoảng trống đó bằng con số đẹp mắt.
Đối với khách hàng chuyên nghiệp, việc nói rõ “Reading 0.01mm nhưng Accuracy Error cần xác nhận thêm” đáng tin hơn nhiều so với tuyên bố “chính xác ±0.01mm” mà tài liệu không hỗ trợ.
Nếu bạn là gara, kỹ thuật viên bảo trì hoặc bộ phận cần thường xuyên kiểm tra độ dày disc brake và Range 0–100mm phù hợp công việc, thước đo đĩa phanh Werka 214-9026 có một lý do sử dụng rất rõ ràng.
Nếu mục tiêu là đo nhiều loại chi tiết khác nhau, một thước cặp đa năng có thể hợp lý hơn.
Nếu quy trình yêu cầu biết chính xác Accuracy Error của thiết bị, hãy xác nhận thêm tài liệu kỹ thuật trước khi đưa model vào hệ thống QC.
Vì vậy, câu hỏi tốt nhất trước khi mua không phải là:
“Thước này có nhiều chức năng không?”
Mà là:
“Tôi có thật sự cần một dụng cụ chuyên để biến độ dày đĩa phanh thành một con số rõ ràng và dễ đối chiếu hay không?”
Nếu câu trả lời là có, đó chính là lý do 214-9026 đáng được đặt trong bộ dụng cụ kiểm tra phanh.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website nếu cần một loại thước chuyên dụng khác.
Trong công việc của kỹ sư QC hiện trường, nhân viên thu mua phế liệu tôn thép tấm hoặc đại lý phân phối tấm nhựa mica. Việc di chuyển liên tục qua nhiều bến bãi, kho hàng đòi hỏi dụng cụ đo lường phải cực kỳ cơ động. Nếu anh em mang theo một chiếc dưỡng đo bằng gang đúc nặng trịch cồng kềnh, túi quần sẽ trễ xệ rách vách vô cùng vướng víu. Thao tác đo bằng panme thông thường yêu cầu phải dùng cả hai tay rất khó khăn khi anh em đang phải leo trèo giàn giáo công trình.
Để giải quyết triệt để bài toán đo độ dày phôi phẳng nhanh chóng bằng một tay siêu nhẹ bỏ túi, vỏ thước polyme siêu nhẹ đúc nhám báng cầm, tiếp điểm phẳng song song tôi cứng đạt độ song song cao, dòng sản phẩm **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** là giải pháp số 1. Dưới đây là bài chia sẻ kỹ thuật thực tế về kết cấu báng cầm polyme tối giản trọng lượng, cần đẩy chốt đo bằng ngón cái nhịp nhàng, màn hình hiển thị điện tử LCD rõ nét dải đo 15mm và quy trình đo kiểm mẫu chuẩn cơ học.
Sở hữu cây dưỡng kẹp độ dày mini **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** chính hãng của Đức mang lại năng lực nghiệm thu vật tư nhanh chóng, rảnh tay an toàn nhất ngoài công trường bến bãi.
Khi tiến hành nghiệm thu nhanh độ dày của một tấm tôn cách nhiệt tại bãi công trình đang thi công lắp dựng mái.
Việc leo trèo giàn giáo cao yêu cầu tay thợ phải rảnh rang tối đa để bám giữ an toàn lao động.
Các dưỡng đo độ dày đúc gang nặng trịch lên tới 300g đến 500g cọ quẹt liên tục bên hông túi quần quần.
Sức nặng cơ học kéo xệ thắt lưng, gây cản trở đáng kể cho mọi thao tác vận động leo trèo của kỹ sư KCS.
Nếu để trong túi xách đeo vai, mỗi lần đo rà rà lại phải tháo ba lô kéo khóa lấy thước ra rất phiền hà.
Nỗi bực bội vì dụng cụ đo cồng kềnh làm chậm tiến độ nghiệm thu thực tế là bài toán đau đầu của các đơn vị.
Chính sự bất tiện vật lý này đòi hỏi giải pháp siêu nhẹ của **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753**.
Sử dụng **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** giúp giải phóng hoàn toàn đôi tay kỹ sư trên công trường.
Trang bị **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** bảo chứng cho sự nhanh chóng, cơ động nhất của công tác kiểm mẫu.
Werka đã giải quyết triệt để bài toán khối lượng bằng cách chế tạo khung thân bằng hợp kim nhôm hàng không siêu nhẹ.
Khung nhôm vừa chịu lực căng nén cơ học tốt, vừa có trọng lượng riêng chỉ bằng 1/3 so với thép gang truyền thống.
Thước vô cùng nhẹ nhàng, dễ dàng thả gọn gàng trong túi áo ngực hoặc túi quần quần jean khít khao (light weight easy for carrying).
Không gây trễ xệ hay vướng víu cho kỹ sư khi leo trèo giàn giáo hoặc rảo bước quanh bãi thép phế liệu lớn.
Thiết kế họng đo tối giản sâu 15mm giúp giảm thiểu kích thước hình học tổng thể của cây thước đến mức tối đa.
Sự kiên cố tinh gọn này của thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** mang lại độ linh hoạt cơ động tuyệt hảo.
Kỹ sư QC có thể rút thước ra đo quét nhanh và cất lại vào túi áo chỉ trong vòng 3 giây ngắn ngủi.
Để đo rãnh mép tôn phẳng ngoài bãi xe hoặc tôn lợp công trình, sự rảnh tay quyết định tính an toàn lao động.
Thước thiết kế cơ cấu cần đẩy chốt đo động ở phía trên rất khoa học nhạy bén.
Thợ QC chỉ cần dùng ngón cái của tay cầm thước đè nhẹ cần gạt để nâng đầu đo động đi lên.
Nhét mép tấm tôn lợp vào họng chữ C sâu 15mm rồi buông nhẹ ngón cái.
Lò xo nén cơ học Đức tự động kéo chốt đo đi xuống áp sát phẳng phôi phôi.
Một tay cầm thước bấm đo bấm đo nhanh gọn, tay còn lại thoải mái bám giàn giáo giữ an toàn.
Sự cải tiến hướng người dùng tuyệt vời này của thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** mang lại hiệu suất cao.
Dù nằm ở phân khúc mini di động, thước vẫn đảm bảo chất lượng tiếp xúc đo phẳng khít khao (Flat contact point).
Cả hai đầu đo động và đệm đe phẳng (anvil) được chế tạo bằng thép không gỉ mài tinh khôn vô tâm đạt độ song song cao.
Diện tích phẳng giúp kẹp giữ chắc chắn các tấm phôi thép mỏng phẳng, màng nhựa mica cứng ổn định cơ cơ học.
Lực nén lò xo đàn hồi Đức tích hợp trong đầu đo cho lực tỳ nén nhẹ nhàng, đồng đều ở mọi lần gạt đo.
Triệt tiêu sai số do lực tay người bóp không đều và ngăn ngừa hiện tượng cấn xước xước cơ lý lên bề mặt phôi mỏng.
Đặc tính kỹ thuật cơ học chuẩn xác này giúp thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** đứng vững về độ tin cậy.
Werka mang lại trải nghiệm đọc số tối tân nhờ màn hình tinh thể lỏng lớn hiển thị kép độc đáo (Large digital display).
Thước hiển thị đồng thời con số điện tử rõ nét đến 2 chữ số thập phân độ chia siêu mịn 0.01mm.
Thanh kim này giúp thợ mài dễ dàng quan sát chiều hướng dao động tăng giảm của dung sai phôi trực quan.
Kết hợp giữa sự nhanh chóng của số điện tử và sự mềm mại chỉ hướng của kim cơ học cơ lý cổ điển.
Loại bỏ hoàn toàn lỗi đọc nhầm số chỉ vạch chỉ thị chỉ vạch của thợ đứng máy ca đêm.
Sự nâng cấp công nghệ màn hình hiển thị xuất sắc này trên **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** được đánh giá rất cao.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của dòng đồng hồ đo độ dày bỏ túi vỏ hợp kim hãng Werka:
| Mã sản phẩm (Art No.) | Dải đo (Range) | Độ chia (Reading) | Độ sâu họng (Depth) | Quy cách đóng gói | Mã vạch (Barcode) |
|---|---|---|---|---|---|
| 214-8753 | 0-15 mm / 0.6 inch | 0.01 mm / 0.0005 inch | 15 mm | Hộp giấy (Card box) | 6971570718753 |
| 214-8760 | 0-25 mm / 1.0 inch | 0.01 mm / 0.0005 inch | 26 mm | Hộp giấy (Card box) | 6971570718760 |
Model **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** có dải đo rộng 15mm, họng sâu chữ C dài 15mm, hai đĩa phẳng tôi cứng chống mài mòn.
Thước được đóng gói ngăn nắp trong hộp giấy bảo vệ chống sốc va đập cơ lý cực tốt của Đức bảo vệ tối ưu bảng mạch điện tử.
Việc trang bị cây thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** giúp phân xưởng tiện mài mòn kiểm soát chặt chẽ dung sai tấm tôn.
Để phép đo độ dày thành vách đạt độ tin cậy cơ học cao nhất ngoài bệ máy CNC, anh em thực hiện theo quy trình sau:
Bước 1: Làm sạch bề mặt gá: Dùng cồn lau sạch bụi phôi rỉ sắt bám trên đầu bi và chấu nêm của thước.
Bước 2: Cân chỉnh điểm Không: Thả cần gạt để hai mỏ kẹp khép sát sát nhau, nhấn nút [ZERO] đưa màn hình về 0.00mm.
Bước 3: Gạt gọng mở hàm: Dùng ngón tay ấn tay gạt lever nhấc hàm kẹp động phía trên mở rộng mỏ đo.
Bước 4: Luồn đe bi vào ống: Đưa đầu đe tĩnh bi tròn 1.5mm luồn sâu lách qua lòng ống đồng cần đo.
Bước 5: Thả gạt gá đọc số: Nhẹ nhàng buông tay gạt để lò xo tự động kéo hai tiếp điểm kẹp vách, đọc trị số chỉ thị.
Sự kết hợp giữa các đặc tính ưu việt này giúp thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** vượt trội các dưỡng đo họng thẳng thông dụng.
Đầu tư thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** là bước đi chiến lược nâng cấp chất lượng công cụ cho nhà xưởng.
Độ bền cơ học của thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** giúp phân xưởng an tâm vận hành lường qua nhiều năm.
Thiết bị **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** là dụng cụ lường cốt lõi chuyên dùng cho các tác vụ:
Đo đạc kiểm tra nhanh độ dày tấm tôn kẽm, tôn lợp cách nhiệt ngoài công trình thi công nhà xưởng.
Khảo sát kiểm tra phân loại nhanh độ dày các tấm thép phế liệu phẳng tại các vựa thu mua phế liệu.
Đo đạc kiểm nghiệm độ mỏng đều của các màng nhựa PE, giấy carton mỏng ngoài kho bến bãi giao nhận vật tư.
Để hoàn thiện bộ công cụ đo lường chất lượng, việc kết hợp thước đo trong với các dòng thước panme đo ngoài tiêu chuẩn khác hoặc thước cặp cơ khí là giải pháp tối ưu.
Sự tin cậy của thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** giúp xưởng cơ khí khẳng định uy tín gia công chính xác.
Thước đo độ dày Werka 214-8753 là sự đầu tư khôn ngoan cho các nhóm khách hàng chuyên nghiệp:
Kỹ sư giám sát xây dựng, nhân viên nghiệm thu vật tư công trình tôn lợp cần thước đo cơ động mỏng nhẹ.
Nhân viên thu mua phế liệu thép tấm cần đo nhanh phân loại phôi tại kho bến bãi giao nhận ngoài trời.
Thợ tiện mài gia công chi tiết tấm nhôm mica phẳng mỏng mỏng có gờ vai bậc lồi ngoài rìa phôi.
Sở hữu **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** chính hãng nâng tầm vị thế công cụ kỹ thuật uy tín cho xưởng của anh em.
Chủ xưởng muốn nâng cao hiệu quả đo so sánh nên trang bị thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** cho tổ QC.
Cơ cấu bánh răng cơ học nhạy cảm đòi hỏi người dùng lưu ý các quy tắc sử dụng và bảo dưỡng cơ bản:
Tránh làm rơi rớt hoặc tác động lực va đập mạnh trực tiếp vào chốt tiếp xúc đo hoặc màn hình hiển thị số của thước.
Không dùng kìm kẹp có răng cưa siết quá mạnh vào cổ kẹp phi 8 h6 của thước, dễ gây biến dạng ren kẹp định vị.
Sau mỗi ca làm việc, dùng vải mềm khô lau sạch bụi phôi kim loại bám dọc hành trình chốt đo tịnh tiến của thước.
Tránh để thước tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc các dung dịch hóa chất ăn mòn mạch điện tử màn hình so.
Bảo quan thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** trong hộp nhựa cứng nguyên bản của hãng Werka.
Tháo pin ra khỏi thước nếu không có nhu cầu sử dụng thước trong thời gian dài trên 3 tháng để tránh rỉ sét bảng mạch.
Câu hỏi 1: Thước đo điện tử này có chống nước hoàn toàn khi mang đi ngoài trời mưa không?
Trả lời: Thước cơ học kim vạch hoạt động theo nguyên lý cơ cơ học thuần túy, không có mạch số nên không lo cháy chập nước. Tuy nhiên, anh em nên lau khô thước sau khi dùng dưới mưa để tránh sét lò xo trong.
Câu hỏi 2: Có thể xoay chỉnh vành ngoài của kính để đưa kim chỉ về vạch số 0 trước khi đo không?
Trả lời: Có. Khung kính ngoài khía răng cưa xoay 360 độ nhẹ nhàng, anh em chỉ cần khép chặt hai đĩa mỏ kẹp lại và xoay vành đưa vạch số Không về trùng khít đầu kim đen để cân gốc.
Câu hỏi 3: Thước đo cơ học này có chống chịu tốt nước rửa cất công nghiệp cồn vệ sinh không?
Trả lời: Có. Toàn thân thước đúc hợp kim cứng đạt chuẩn IP65, không có pin hay mạch điện tử màn hình nên hoàn toàn kháng cồn rửa cồn công nghiệp vệ sinh dầu mỡ sau ca làm việc.
Câu hỏi 4: Thước đo so cơ học này có cần hiệu chuẩn định kỳ hay không?
Trả lời: Có. Để đảm bảo độ chính xác lường tối ưu theo đúng tiêu chuẩn lường của hãng, thiết bị nên được gửi đi kiểm định hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng một lần tại các trung tâm đo lường uy tín.
Thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** dải đo 0-15mm họng sâu 15mm chỉ thị điện tử bỏ túi siêu nhẹ là thiết bị đo so độ dày phôi phẳng chính xác, bền bỉ và cơ động hàng đầu cho kỹ sư QC xây dựng, đại lý thu mua phế liệu thép tôn và xưởng cắt mica màng mỏng. Kết cấu báng nhựa polyme siêu nhẹ rảnh tay bấm đo một tay bằng ngón cái nhịp nhàng, hai đĩa đệm phẳng tôi cứng phẳng khít song song cùng màn hiển thị số LCD trực quan giúp người thợ quét đo nhanh chóng, loại bỏ hoàn toàn gánh nặng mang vác dụng cụ nặng nề và đảm bảo chất lượng tôn phẳng thu mua luôn đạt độ tin cậy cơ học kịch trần.
Hãy trang bị thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8753** chính hãng để nâng tầm kiểm soát chất lượng sản xuất và tối ưu năng lực gia công cho doanh nghiệp của bạn.
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính thức và catalog chi tiết của thiết bị tại website chính thức của hãng Werka để được tư vấn các giải pháp đo lường chuyên sâu nhất.
Trong các phân xưởng sản xuất và gia công thuộc da tấm giày da, dập cắt mút xốp đóng gói định hình hay thổi màng nhựa PE mỏng phức hợp. Việc kiểm soát dung sai độ dày của phôi là khâu KCS quan trọng nhất để chống rách nứt. Nếu anh em sử dụng các dòng panme đĩa đo nhỏ thông dụng, áp lực nén tập trung sẽ đâm lún sâu phôi da mềm gây móp bẹp vật lý, dẫn đến con số đo hiển thị bị mỏng hơn thực tế rất nhiều và để lại vết hằn lún xấu xí trên mặt da thành phẩm.
Để giải quyết triệt để bài toán đo độ dày phôi mềm tránh hằn lún vết tỳ cơ lý nhờ mặt đĩa phẳng mở rộng một bên rộng rãi, vỏ thước polyme đúc siêu nhẹ bỏ túi rảnh tay cơ động cao ngoài bến bãi bốc dỡ phôi, dòng sản phẩm **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** là giải pháp số 1. Dưới đây là bài chia sẻ kỹ thuật thực tế về kết cấu đĩa tĩnh bản rộng phẳng mịn, báng thước polyme đúc tối giản hóa trọng lượng cơ cơ động, màn hình số LCD lớn trực quan dải đo 30mm và quy trình đo kiểm mẫu chuẩn cơ học.
Trang bị dưỡng kẹp độ dày đĩa rộng **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** chính hãng của Đức mang lại năng lực đo kiểm phôi mềm khéo léo, an toàn nhất cho dây chuyền sản xuất của anh em.
Khi tiến hành kiểm tra đo đạc chiều dày của một tấm da bò thuộc tự nhiên chuẩn bị xuất khẩu cho hãng giày.
Bề mặt da xốp, đàn hồi mềm mại cơ lý đặc trưng.
Các dưỡng đo phẳng thông dụng có đĩa tiếp điểm đo nhỏ đường kính chỉ phi 6.5mm.
Khi thợ gạt thả cần thước, lực ép lò xo mạnh tỳ đè đĩa nhỏ cắm sâu lún vào lòng thớ da bò mềm.
Tạo ra một vết lõm tròn sâu hằn vật lý vĩnh viễn trên bề mặt tấm da, phá hỏng tính thẩm mỹ của phôi.
Đồng thời, vết lún làm con số hiển thị bị mỏng đi 0.08mm so với độ dày thực tế phẳng ban đầu.
KCS từ chối xuất xưởng lô hàng vì thông số lệch chuẩn, gây tranh cãi lãng phí giữa xưởng đúc và tổ QC.
Thợ máy cũng không thể dùng mỏ kẹp của thước cặp thông thường vì mỏ kẹp sắc bén cào cào xước mặt da bò.
Nỗi bực bội khi dụng cụ đo làm hỏng phôi mềm, đo lệch số liệu là bài toán nhức nhối của các xưởng thuộc da.
Chính sự bất tiện cơ học tỳ nén điểm này đòi hỏi giải pháp đĩa rộng của **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784**.
Sử dụng **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** chính hãng giúp thợ loại bỏ hoàn toàn dấu vết hằn lún cơ lý.
Trang bị **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** bảo chứng cho chất lượng thẩm mỹ nguyên bản vẹn quan của tấm da.
Werka đã giải quyết triệt để sự lún bẹp phôi bằng thiết kế đĩa tĩnh phía dưới mở rộng bản rộng (single wide measuring face).
Mặt đĩa tĩnh phía dưới bằng thép không gỉ được mài phẳng mịn có diện tích bề mặt tiếp xúc lớn.
Khi đầu đo động phía trên ép xuống, lực lò xo được phân bổ đều ra toàn bộ diện tích bản rộng đĩa tĩnh dưới.
Áp suất nén điểm (Pressure) giảm đi gấp nhiều lần, giúp ôm giữ phôi nhẹ nhàng khít khao phẳng phôi.
Ngăn ngừa 100% hiện tượng để lại vết hằn tỳ lõm tròn trên mút xốp dẻo dẻo hay da thuộc mềm.
Số đo điện tử hiển thị phản ánh chính xác độ dày phẳng tự nhiên của tấm vật liệu không bị bóp méo cơ học.
Sự kiên cố của bộ đĩa phẳng bản rộng trên **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** đem lại hiệu quả đo quét vượt trội.
Nhằm đáp ứng tính cơ động tối đa cho kỹ sư KCS phải đi kiểm tra nghiệm thu da tấm liên tục tại các kho thuộc da.
Werka chế tạo phần báng gọng thước bằng vật liệu polyme kỹ thuật đúc siêu nhẹ (Light weight easy for carrying).
Thước có trọng lượng siêu nhẹ, giảm tải trọng túi hành lý của kỹ sư, tránh hiện tượng trễ xệ quần khi đút túi áo.
Kích thước họng sâu chữ C tinh gọn 30mm (Range: 0-30mm) vô cùng gọn gàng trong lòng bàn tay.
Khung gá sơn tĩnh điện nhám màu xám đen chống bám vân tay và mồ hôi dầu mỡ hiệu quả.
Sự kiên cố tối giản của bộ khung nhôm trên **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** mang lại sự yên tâm cơ lý.
Anh em có thể rút thước ra kiểm quét nhanh chất lượng da rồi đút túi áo chỉ trong vài giây.
Werka mang lại trải nghiệm đọc số tối tân nhờ màn hình tinh thể lỏng lớn hiển thị kép độc đáo (Large digital display).
Thước hiển thị đồng thời con số điện tử rõ nét đến 2 chữ số thập phân độ chia siêu mịn 0.01mm.
Thanh kim này giúp thợ mài dễ dàng quan sát chiều hướng dao động tăng giảm của dung sai phôi trực quan.
Kết hợp giữa sự nhanh chóng của số điện tử và sự mềm mại chỉ hướng của kim cơ học cơ lý cổ điển.
Loại bỏ hoàn toàn lỗi đọc nhầm số chỉ vạch chỉ thị chỉ vạch của thợ đứng máy ca đêm.
Sự nâng cấp công nghệ màn hình hiển thị xuất sắc này trên **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** được đánh giá rất cao.
Thao tác vận hành cực kỳ đơn giản (Easy operation) nhờ cụm ba nút bấm cao su nhạy bén màng kín bít chống dầu mỡ bụi bẩn.
Nút [Zero] hỗ trợ cân điểm Không tức thì tại bất kỳ vị trí hành trình nào của chốt đo động để đo so sánh.
Nút [mm/inch] chuyển đổi qua lại nhanh chóng giữa hai hệ đơn vị đo lường mét và inch bản vẽ thiết kế chế tạo.
Nút [On/Off] tắt bật nguồn chủ động, tích hợp chip tự động tắt nguồn sau 5 phút không sử dụng để tiết kiệm pin.
Sự cải tiến nút chức năng thông minh trên **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** đem lại hiệu năng đo cơ động tối ưu ngoài xưởng.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của dòng thước đo độ dày điện tử đĩa rộng một bên hãng Werka:
| Mã sản phẩm (Art No.) | Dải đo (Range) | Độ chia (Reading) | Quy cách đóng gói | Mã vạch (Barcode) |
|---|---|---|---|---|
| 214-8784 | 0-30 mm / 1.2 inch | 0.01 mm / 0.0005 inch | Hộp giấy (Card box) | 6971570718784 |
Model **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** có dải đo rộng 30mm, đĩa đo tĩnh dưới mở rộng bản phẳng tôi cứng chống rỉ sét sét.
Thước được đóng gói ngăn nắp trong hộp giấy bảo vệ chống sốc va đập cơ lý cực tốt của Đức bảo vệ tối ưu thân thước.
Việc trang bị cây thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** giúp phân xưởng tiện mài mòn kiểm soát chặt chẽ dung sai micromet.
Để phép đo độ dày thành vách đạt độ tin cậy cơ học cao nhất ngoài bệ máy CNC, anh em thực hiện theo quy trình sau:
Bước 1: Làm sạch bề mặt gá: Dùng cồn lau sạch bụi phôi rỉ sắt bám trên đầu bi và chấu nêm của thước.
Bước 2: Cân chỉnh điểm Không: Thả cần gạt để hai mỏ kẹp khép sát sát nhau, nhấn nút [ZERO] đưa màn hình về 0.00mm.
Bước 3: Gạt gọng mở hàm: Dùng ngón tay ấn tay gạt lever nhấc hàm kẹp động phía trên mở rộng mỏ đo.
Bước 4: Luồn đe bi vào ống: Đưa đầu đe tĩnh bi tròn 1.5mm luồn sâu lách qua lòng ống đồng cần đo.
Bước 5: Thả gạt gá đọc số: Nhẹ nhàng buông tay gạt để lò xo tự động kéo hai tiếp điểm kẹp vách, đọc trị số chỉ thị.
Sự kết hợp giữa các đặc tính ưu việt này giúp thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** vượt trội các dưỡng đo đĩa nhỏ thông dụng.
Đầu tư thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** là bước đi chiến lược nâng cấp chất lượng công cụ cho nhà xưởng.
Độ bền cơ học của thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** giúp phân xưởng an tâm vận hành lường qua nhiều năm.
Thiết bị **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** là dưỡng kẹp lường cốt lõi chuyên dùng cho các tác vụ:
Đo đạc kiểm soát độ dày đồng đều của các tấm da động vật tự nhiên, da nhân tạo PU ngoài xưởng thuộc da.
Kiểm tra nhanh độ dày tấm mút xốp EVA đệm lót đế giày, xốp bọc đóng gói định hình bảo vệ linh kiện điện tử.
Đo độ dày các tấm carton 3-5 lớp, màng nhựa PE mỏng phức hợp chống ẩm ngoài kho bến bãi giao nhận vật tư.
Được đại diện phân phối chính hãng và cam kết bảo hành lâu dài bởi đơn vị Kaizen Creative uy tín tại Việt Nam.
Sự tin cậy của thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** giúp phân xưởng khẳng định uy tín gia công phôi mềm chính xác.
Thước đo độ dày Werka 214-8784 là sự đầu tư khôn ngoan cho các nhóm khách hàng chuyên nghiệp:
Nhân viên kiểm soát chất lượng KCS/QC đứng tại các phân xưởng gia công dập mút xốp, cắt thuộc da giày thời trang.
Nhân viên mua bán vật tư tại các đại lý phân phối tấm nhựa mica, gỗ dán mỏng thường xuyên di chuyển hiện trường.
Thợ thủ công mỹ nghệ chế tác bao da thuộc thủ công mỹ nghệ cao cấp yêu cầu độ hoàn thiện thẩm mỹ cao.
Sở hữu **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** chính hãng nâng tầm vị thế công cụ kỹ thuật uy tín cho xưởng của anh em.
Chủ xưởng muốn nâng cao hiệu quả đo so sánh nên trang bị thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** cho tổ QC.
Cơ cấu bánh răng cơ học nhạy cảm đòi hỏi người dùng lưu ý các quy tắc sử dụng và bảo dưỡng cơ bản:
Tránh làm rơi rớt hoặc tác động lực va đập mạnh trực tiếp vào chốt tiếp xúc đo hoặc màn hình hiển thị số của thước.
Không dùng kìm kẹp có răng cưa siết quá mạnh vào cổ kẹp phi 8 h6 của thước, dễ gây biến dạng ren kẹp định vị.
Sau mỗi ca làm việc, dùng vải mềm khô lau sạch bụi phôi kim loại bám dọc hành trình chốt đo tịnh tiến của thước.
Tránh để thước tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc các dung dịch hóa chất ăn mòn mạch điện tử màn hình so.
Bảo quan thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** trong hộp nhựa cứng nguyên bản của hãng Werka.
Tháo pin ra khỏi thước nếu không có nhu cầu sử dụng thước trong thời gian dài trên 3 tháng để tránh rỉ sét bảng mạch.
Câu hỏi 1: Thước đo điện tử này có chống nước hoàn toàn khi mang đi ngoài trời mưa không?
Trả lời: Thước cơ học kim vạch hoạt động theo nguyên lý cơ cơ học thuần túy, không có mạch số nên không lo cháy chập nước. Tuy nhiên, anh em nên lau khô thước sau khi dùng dưới mưa để tránh sét lò xo trong.
Câu hỏi 2: Có thể xoay chỉnh vành ngoài của kính để đưa kim chỉ về vạch số 0 trước khi đo không?
Trả lời: Có. Khung kính ngoài khía răng cưa xoay 360 độ nhẹ nhàng, anh em chỉ cần khép chặt hai đĩa mỏ kẹp lại và xoay vành đưa vạch số Không về trùng khít đầu kim đen để cân gốc.
Câu hỏi 3: Thước đo cơ học này có chống chịu tốt nước rửa cất công nghiệp cồn vệ sinh không?
Trả lời: Có. Toàn thân thước đúc hợp kim cứng đạt chuẩn IP65, không có pin hay mạch điện tử màn hình nên hoàn toàn kháng cồn rửa cồn công nghiệp vệ sinh dầu mỡ sau ca làm việc.
Câu hỏi 4: Thước đo so cơ học này có cần hiệu chuẩn định kỳ hay không?
Trả lời: Có. Để đảm bảo độ chính xác lường tối ưu theo đúng tiêu chuẩn lường của hãng, thiết bị nên được gửi đi kiểm định hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng một lần tại các trung tâm đo lường uy tín.
Thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** dải đo 0-30mm chỉ thị điện tử đĩa rộng một bên là thiết bị đo độ dày phôi mềm chính xác, bền bỉ và chuyên nghiệp hàng đầu cho phân xưởng dập cắt mút xốp đệm giày, thuộc da tấm mỹ nghệ và KCS màng nhựa. Đĩa đo tĩnh dưới mở rộng bản lớn phân bổ đều lực lò xo, thân polyme đúc siêu mỏng nhẹ bỏ túi cơ động cùng màn hình số LCD lớn trực quan giúp thợ đo quét rà phẳng nhanh chóng, loại bỏ hoàn toàn vết tỳ lõm hằn mất thẩm mỹ lên phôi mềm và đảm bảo chất lượng tấm phôi luôn đạt độ tin cậy cơ học kịch trần.
Hãy trang bị thước **đồng hồ đo độ dày Werka 214-8784** chính hãng để nâng tầm kiểm soát chất lượng sản xuất và tối ưu năng lực gia công cho doanh nghiệp của bạn.
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính thức và catalog chi tiết của thiết bị tại website chính thức của hãng Werka để được tư vấn các giải pháp đo lường chuyên sâu nhất.
Thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa Werka 211-8937 là dụng cụ điện tử nhỏ gọn dành cho người dùng cần kiểm tra chiều sâu gai lốp, hoa lốp và theo dõi mức mòn lốp một cách trực quan hơn so với quan sát bằng mắt. Model có dải đo 0–25mm, Reading 0.01mm, phần đế dài 60mm và màn hình LCD lớn giúp đọc kết quả nhanh trong gara, xưởng lốp hoặc khi tự kiểm tra xe tại nhà.
Khác với dòng thước thép, Werka 211-8937 sử dụng nhựa kỹ thuật có độ bền cao và khả năng chống mài mòn theo mô tả của hãng. Nhờ đó, sản phẩm hướng tới sự gọn nhẹ, dễ mang theo và thuận tiện khi người dùng phải kiểm tra nhiều bánh xe liên tục.
Nếu nhu cầu chính là một thước đo gai lốp bằng nhựa để kiểm tra định kỳ mà không cần một thiết bị cơ khí cồng kềnh, Werka 211-8937 là lựa chọn đáng cân nhắc. Dải đo 25mm phù hợp với mục đích đo hoa lốp, trong khi màn hình điện tử và ba nút mm/inch, OFF/ON, ZERO giúp thao tác đơn giản hơn.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ liên quan tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa Werka 211-8937 thuộc nhóm Digital Tread Depth Gauge, tức thiết bị điện tử dùng để xác định chiều sâu của các rãnh trên bề mặt lốp.
Trong quá trình xe vận hành, hoa lốp và gai lốp bị mài mòn dần. Nếu chỉ quan sát bằng mắt, người dùng có thể nhận biết lốp cũ nhưng khó biết phần rãnh còn sâu bao nhiêu. Một thiết bị đo giúp chuyển nhận định này thành giá trị cụ thể để dễ theo dõi giữa các lần kiểm tra.
Werka 211-8937 có dải đo 25mm/1", phù hợp với nhóm ứng dụng kiểm tra gai lốp. Thay vì sử dụng một thước đo sâu dài 100mm hoặc 150mm không cần thiết, thiết bị 25mm giữ kích thước gọn hơn và tập trung vào đúng nhu cầu.
Werka mô tả sản phẩm được chế tạo từ high strength and wear-resistant engineering plastic. Đây là yếu tố tạo nên khác biệt rõ nhất của thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa so với những model có thân thép.
Với người sử dụng thực tế, vật liệu nhựa kỹ thuật giúp thiết bị nhẹ hơn khi cầm và mang theo. Đây là lợi thế đáng chú ý tại gara hoặc trung tâm lốp khi kỹ thuật viên phải di chuyển quanh xe và kiểm tra nhiều bánh liên tục.
Catalog ghi Large LCD display with clear reading. Màn hình lớn giúp người dùng quan sát kết quả nhanh hơn, đặc biệt khi đo tại khu vực bánh xe có góc nhìn không thuận tiện.
So với thước chia vạch hoặc dụng cụ cơ, màn hình số cũng giúp người mới sử dụng dễ làm quen hơn vì không cần đọc nhiều thang chia.
Thước đo độ sâu gai lốp 25mm Werka 211-8937 có phạm vi phù hợp cho việc theo dõi chiều sâu hoa lốp và nhiều rãnh nhỏ.
Dải đo này cũng giúp sản phẩm nhỏ gọn hơn những dụng cụ đo sâu đa năng có hành trình lớn, phù hợp cho người dùng chỉ tập trung vào kiểm tra lốp.
Werka công bố Reading 0.01mm/0.0005". Thông số này thể hiện bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Cần lưu ý rằng catalog tiếng Anh của model 211-8937 không cung cấp Accuracy Error trong bảng thông số. Vì vậy, không nên tự gọi 0.01mm là “độ chính xác 0.01mm”.
Length of base được hãng công bố là 60mm. Phần đế tạo bề mặt tham chiếu khi người dùng đặt thiết bị lên mặt gai lốp trước khi đưa đầu đo xuống rãnh.
Đế cần nằm ổn định trong quá trình đo. Nếu thiết bị bị nghiêng, hướng di chuyển của đầu đo có thể thay đổi và kết quả không còn phản ánh đúng chiều sâu cần kiểm tra.
Werka 211-8937 có ba nút mm/inch, OFF/ON và ZERO. Cấu hình này tập trung vào những chức năng thiết yếu, không làm thao tác trở nên phức tạp đối với người chỉ cần kiểm tra gai lốp.
Người dùng có thể chuyển trực tiếp giữa mm và inch. Tính năng này hữu ích khi đọc tài liệu lốp hoặc thông số kỹ thuật sử dụng hệ đơn vị khác nhau.
Catalog cho biết thiết bị được đóng gói cùng pin 1.5V. Tài liệu hiện tại không nêu rõ mã pin, vì vậy khi cần thay pin người dùng nên kiểm tra trực tiếp loại pin đang lắp hoặc tài liệu đi kèm sản phẩm.
Một số người có thể mặc định rằng dụng cụ đo phải làm hoàn toàn bằng kim loại mới tốt. Tuy nhiên, đối với thước đo gai lốp bằng nhựa, tiêu chí sử dụng thực tế có phần khác.
Thiết bị thường được cầm trực tiếp bằng tay, đưa tới từng bánh xe, đo nhiều điểm rồi cất lại vào hộp hoặc túi dụng cụ. Trong kiểu công việc này, trọng lượng gọn nhẹ mang lại sự thuận tiện rõ ràng.
Nhựa kỹ thuật của Werka 211-8937 được hãng mô tả có độ bền cao và chống mài mòn. Vì vậy, sản phẩm hướng đến sự cân bằng giữa trọng lượng và khả năng sử dụng thường xuyên.
Dù vậy, thân nhựa không có nghĩa thiết bị có thể chịu va đập tùy ý. Màn hình LCD, cơ cấu trượt và đầu đo vẫn là các bộ phận cần được bảo vệ trong quá trình sử dụng.
Gợi ý lựa chọn: nếu cần dụng cụ gọn, dễ mang theo và chủ yếu dùng kiểm tra lốp, thân nhựa kỹ thuật là một lợi thế. Nếu công việc yêu cầu đo cơ khí chuyên sâu hoặc điều kiện làm việc đặc biệt, hãy chọn thiết bị theo đúng yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào vật liệu thân.
Gai lốp không phải lúc nào cũng mòn đều. Một bánh xe có thể mòn nhiều ở mép trong, mép ngoài hoặc vùng giữa tùy tình trạng sử dụng và hệ thống xe.
Một thước đo độ mòn lốp xe giá rẻ có màn hình số giúp người dùng ghi lại chiều sâu tại nhiều vị trí khác nhau và so sánh chúng.
Ví dụ, người dùng có thể đo ba vị trí ngang bề mặt lốp gồm mép trong, vùng giữa và mép ngoài. Sau đó thực hiện lại tại nhiều điểm quanh chu vi lốp nếu cần kiểm tra kỹ hơn.
Các con số này giúp việc theo dõi trở nên rõ ràng hơn so với nhận định “gai còn nhiều” hoặc “lốp đã hơi mòn”.
Tuy nhiên, thiết bị chỉ cung cấp giá trị đo. Việc quyết định lốp còn an toàn hay cần thay phải dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, loại lốp, tình trạng tổng thể và yêu cầu sử dụng thực tế.
| Thông số | Dữ liệu catalog |
| Thương hiệu | WERKA |
| Art No. | 211-8937 |
| Loại | Digital Tread Depth Gauge |
| Range | 25mm / 1" |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" |
| Length of base | 60mm |
| Vật liệu | High strength and wear-resistant engineering plastic |
| Màn hình | Large LCD display |
| Nút chức năng | mm/inch, OFF/ON, ZERO |
| Nguồn điện | Pin 1.5V |
| Đóng gói | Cardbox |
| Barcode | 6971570718937 |
Tóm tắt nhanh Werka 211-8937: Range 0–25mm, Reading 0.01mm, đế 60mm, thân nhựa kỹ thuật chịu lực và chống mài mòn, màn hình LCD lớn, ba nút mm/inch – OFF/ON – ZERO và pin 1.5V.
Reading 0.01mm là bước giá trị hiển thị của thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa Werka 211-8937. Màn hình có thể hiển thị sự thay đổi theo bước 0.01mm.
Thông số này hữu ích khi người dùng muốn theo dõi sự thay đổi giữa các lần đo thay vì chỉ xác định lốp “còn nhiều hay ít gai”.
Tuy nhiên, Reading không đồng nghĩa với Accuracy Error. Catalog tiếng Anh của Werka không công bố riêng Accuracy Error trong bảng thông số 211-8937, vì vậy không nên viết “độ chính xác 0.01mm”.
Sử dụng thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa khá đơn giản. Tuy nhiên, nên đo theo cùng một quy trình để kết quả giữa các lần kiểm tra có thể so sánh với nhau.
Chọn rãnh chính cần kiểm tra. Không nên chỉ đo một điểm duy nhất nếu mục tiêu là đánh giá mức mòn toàn bề mặt.
Loại bỏ đất, đá nhỏ hoặc dị vật nằm trong rãnh. Dị vật có thể ngăn đầu đo xuống đúng đáy và làm kết quả sai lệch.
Sử dụng nút OFF/ON để bật màn hình. Chọn mm hoặc inch theo nhu cầu.
Kiểm tra điểm zero trước khi đo. Nếu cần, sử dụng nút ZERO để thiết lập lại mốc.
Đặt phần đế 60mm ổn định trên bề mặt xung quanh rãnh. Giữ thước thẳng, tránh nghiêng sang một phía.
Di chuyển đầu đo xuống đáy rãnh bằng lực nhẹ. Không cần ép mạnh vì lực lớn không giúp số đo đáng tin cậy hơn.
Khi thiết bị đã ổn định, đọc giá trị trên màn hình LCD và ghi lại nếu đang theo dõi tình trạng lốp định kỳ.
Lặp lại ở mép trong, giữa và mép ngoài của lốp. Việc so sánh nhiều điểm giúp phát hiện tình trạng mòn không đồng đều dễ hơn.
Người dùng có thể sử dụng thước đo gai lốp bằng nhựa tại nhà để ghi nhận chiều sâu hoa lốp theo định kỳ, đặc biệt trước các chuyến đi dài hoặc thời điểm bảo dưỡng.
Gara có thể trang bị thiết bị cho kỹ thuật viên tiếp nhận xe, kiểm tra nhanh độ sâu rãnh lốp và ghi nhận số đo khi tư vấn khách hàng.
Với thiết kế nhẹ và thao tác đơn giản, Werka 211-8937 phù hợp cho nhân viên cửa hàng lốp cần di chuyển liên tục giữa nhiều bánh xe.
Đơn vị vận hành nhiều phương tiện có thể sử dụng thước để ghi nhận chiều sâu gai theo lịch bảo trì và theo dõi xu hướng mòn của từng bánh.
Thiết bị có thể được cân nhắc cho lốp xe máy nếu đầu đo và phần đế có thể tiếp xúc đúng vị trí cần kiểm tra.
Nếu công việc cần một thiết bị đo cơ khí đa năng cho nhiều loại rãnh, lỗ và chi tiết kim loại, Werka 211-8937 có thể chưa phải lựa chọn tối ưu vì sản phẩm tập trung vào nhóm Tread Depth Gauge.
Ngược lại, nếu mục tiêu chính là một thước đo độ mòn lốp xe giá rẻ, gọn nhẹ, điện tử và có dải 25mm, cấu hình của model này khá sát nhu cầu.
Dị vật nằm ở đáy rãnh khiến đầu đo không tiếp xúc đúng vị trí và có thể làm số đo cao hơn thực tế.
Phần đế cần nằm ổn định trên bề mặt lốp. Nếu thân thước nghiêng, hướng đo có thể thay đổi.
Trước các phép đo cần so sánh, hãy kiểm tra trạng thái zero để hạn chế sai lệch do mốc ban đầu.
Chỉ cần đưa đầu đo tiếp xúc đáy rãnh. Lực lớn không làm kết quả chính xác hơn.
Reading của Werka 211-8937 là 0.01mm. Catalog tiếng Anh hiện không công bố Accuracy Error riêng trong bảng model này.
Sau khi sử dụng thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa, nên lau sạch phần đế, đầu đo và thân thiết bị trước khi cất.
Model có Range 25mm hoặc 1".
Reading được catalog công bố là 0.01mm/0.0005".
Không nên hiểu như vậy. 0.01mm là Reading. Bảng catalog tiếng Anh của model 211-8937 không công bố riêng Accuracy Error.
Có. Werka mô tả sản phẩm làm từ high strength and wear-resistant engineering plastic.
Length of base được hãng công bố là 60mm.
Có. Model có nút mm/inch, OFF/ON và ZERO.
Catalog chỉ ghi sản phẩm được đóng cùng pin 1.5V và không nêu mã pin cụ thể trong phần thông tin này.
Có thể phù hợp với gara cần dụng cụ điện tử gọn nhẹ để kiểm tra nhanh nhiều bánh xe, miễn dải đo 25mm đáp ứng đúng nhu cầu.
Không nên. Đo nhiều điểm ở mép trong, giữa và mép ngoài giúp đánh giá tình trạng mòn không đồng đều tốt hơn.
Thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa Werka 211-8937 phù hợp với người dùng cần một thiết bị điện tử gọn, dễ mang theo và tập trung vào nhu cầu kiểm tra hoa lốp trong phạm vi 25mm.
Model sử dụng nhựa kỹ thuật chịu lực và chống mài mòn, có màn hình LCD lớn, Reading 0.01mm, đế 60mm và ba nút chức năng mm/inch, OFF/ON, ZERO. Đây là cấu hình dễ tiếp cận với cả kỹ thuật viên gara lẫn người dùng cá nhân.
Nếu mục tiêu là một thước đo gai lốp bằng nhựa nhẹ, đơn giản và dễ đọc số, Werka 211-8937 có lợi thế rõ ràng. Nếu cần một dụng cụ cơ khí chuyên sâu, sai số được công bố cụ thể hoặc khả năng đo nhiều loại chi tiết khác nhau, nên cân nhắc dòng thiết bị phù hợp hơn.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa là xác định đúng nhu cầu: dải 25mm có đủ hay không, màn hình điện tử có cần thiết hay không và thiết kế thân nhựa có phù hợp với môi trường sử dụng hay không. Khi các yếu tố này phù hợp, Werka 211-8937 là một lựa chọn thực dụng cho việc theo dõi độ mòn lốp.
Cần tư vấn thước đo độ sâu gai lốp bằng nhựa Werka 211-8937?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn dụng cụ phù hợp với nhu cầu kiểm tra lốp, gara hoặc đội xe.
Tham khảo dữ liệu kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Thước đo độ sâu gai lốp Werka 211-8715 là dụng cụ điện tử chuyên dùng để kiểm tra chiều sâu hoa lốp, gai lốp, rãnh hẹp và một số lỗ có đường kính nhỏ. Model có dải đo 0–30mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, đế dài 60mm và kim đo đường kính 1.5mm, phù hợp cho gara ô tô, kỹ thuật viên lốp, bộ phận bảo trì và người dùng cần theo dõi độ mòn lốp định kỳ.
Điểm khác biệt của Werka 211-8715 nằm ở đầu kim nhỏ. Thay vì dùng thanh đo bản lớn, kim Ø1.5mm có thể đi sâu vào rãnh gai hoặc những khe hẹp mà đầu đo thông thường khó tiếp cận. Đây là lý do sản phẩm phù hợp với người đang tìm thước đo gai lốp điện tử nhưng cũng muốn dùng được cho nhiều vị trí cơ khí nhỏ khác.
Với người sử dụng thực tế, giá trị của một thước đo độ sâu gai lốp không chỉ nằm ở việc “đo được bao nhiêu mm”. Quan trọng hơn là đầu kim có chạm đúng đáy rãnh không, đế có đủ ổn định không và Reading có đủ để theo dõi mức mòn qua từng lần kiểm tra hay không. Werka 211-8715 được thiết kế theo đúng nhóm nhu cầu này.
Bạn có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ cùng hệ tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo độ sâu gai lốp Werka 211-8715 thuộc nhóm Digital Tread Depth Gauge, tức thiết bị đo điện tử được thiết kế để kiểm tra chiều sâu các rãnh trên bề mặt lốp và những vị trí hẹp tương tự.
Trong quá trình sử dụng lốp, gai và hoa lốp sẽ mòn dần. Quan sát bằng mắt có thể cho biết lốp đã cũ hoặc mòn nhiều, nhưng khó xác định mức chiều sâu còn lại bằng một con số cụ thể. Dụng cụ đo giúp biến nhận định cảm tính thành một giá trị có thể theo dõi.
Werka 211-8715 có phạm vi 0–30mm, vì vậy đủ hành trình cho nhiều rãnh lốp và các khe nhỏ trong cơ khí. Màn hình điện tử giúp người dùng đọc kết quả nhanh hơn kiểu đồng hồ cơ hoặc thước chia vạch.
Sản phẩm không nên được hiểu là thiết bị chỉ dành riêng cho ô tô. Catalog của hãng cũng mô tả khả năng dùng cho narrow groove và hole with small diameter. Vì vậy, nếu hình dạng chi tiết phù hợp với kim đo Ø1.5mm, thiết bị có thể phục vụ thêm các phép kiểm tra rãnh hẹp khác.
Werka 211-8715 có Range 30mm/1.2". Đây là phạm vi đủ rộng cho một thước đo độ sâu gai lốp và nhiều phép kiểm tra rãnh nhỏ.
Người dùng không cần một thiết bị 100mm hay 150mm chỉ để kiểm tra hoa lốp. Dải đo 30mm giữ dụng cụ nhỏ gọn hơn, trong khi vẫn dư phạm vi cho phần lớn tình huống thực tế thuộc nhóm ứng dụng này.
Catalog công bố Reading 0.01mm/0.0005". Với người đang tìm thước đo độ sâu gai lốp điện tử, Reading nhỏ giúp theo dõi mức thay đổi rõ ràng hơn giữa các lần kiểm tra.
Tuy nhiên, 0.01mm không phải Accuracy Error của thiết bị. Sai số được hãng công bố riêng là 0.02mm.
Depth pin của Werka 211-8715 có đường kính 1.5mm. Đầu kim nhỏ là một trong những đặc điểm quan trọng nhất khi đo gai lốp vì nó cần đi xuống giữa các rãnh thay vì nằm trên bề mặt cao của hoa lốp.
Đường kính nhỏ cũng giúp thiết bị tiếp cận một số rãnh cơ khí hoặc lỗ đường kính nhỏ nếu hình dạng phù hợp.
Length of base được công bố là 60mm. Phần đế tạo mặt tham chiếu trong quá trình đo và giúp người dùng giữ thiết bị ổn định trên bề mặt lốp hoặc chi tiết.
Khi dùng thước đo gai lốp điện tử, đế cần nằm tương đối phẳng trên bề mặt xung quanh vị trí đo. Nếu thước bị nghiêng, kim có thể đi xuống theo một góc khác với hướng cần kiểm tra.
Catalog mô tả thiết bị là stainless steel, hardened. Đây là cấu tạo phù hợp với một dụng cụ đo thường xuyên phải tiếp xúc với bề mặt cao su, rãnh lốp và môi trường gara.
Dù vậy, người dùng vẫn nên vệ sinh đầu kim và mặt đế sau khi sử dụng để tránh bụi, đất hoặc vật bẩn bám lâu ngày.
Werka 211-8715 có ba nút chức năng mm/inch, ON/OFF và ZERO. Khi tài liệu hoặc thông số lốp sử dụng hệ inch, người dùng có thể chuyển đơn vị trực tiếp trên thiết bị.
Nút ZERO giúp đặt lại điểm hiển thị khi cần. Trước một phép đo quan trọng, người dùng nên kiểm tra trạng thái zero để tránh đọc sai do mốc ban đầu chưa đúng.
Một chiếc lốp có thể trông “vẫn còn gai” nhưng mức chiều sâu thực tế giữa các rãnh không còn đồng đều. Đặc biệt, lốp có thể mòn nhiều ở mép trong, mép ngoài hoặc một vùng nhất định tùy tình trạng cân chỉnh và vận hành.
Dùng thước đo độ mòn lốp xe giúp người dùng ghi nhận kết quả tại nhiều điểm khác nhau thay vì chỉ đánh giá tổng thể bằng mắt.
Ví dụ, người dùng có thể đo ở mép trong, giữa lốp và mép ngoài rồi so sánh các giá trị. Nếu độ sâu khác nhau đáng kể, đây là dữ liệu hữu ích để tiếp tục kiểm tra tình trạng lốp hoặc hệ thống liên quan.
Điều quan trọng là Werka 211-8715 chỉ cung cấp số đo. Việc quyết định lốp còn phù hợp sử dụng hay cần thay phải dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, tình trạng lốp, loại xe và yêu cầu an toàn thực tế.
Gợi ý thực tế: thay vì chỉ đo một vị trí, hãy kiểm tra nhiều rãnh ở nhiều vùng trên cùng một lốp. Dữ liệu phân bố độ sâu thường hữu ích hơn một con số duy nhất.
Đối với thước đo độ sâu gai lốp, phần đầu kim quyết định khả năng tiếp cận đáy rãnh. Nếu đầu tiếp xúc quá lớn, nó có thể bị mắc ở phía trên hoặc không đi vào được rãnh hẹp.
Werka 211-8715 sử dụng Depth pin Ø1.5mm. Kích thước nhỏ giúp kim đi vào nhiều rãnh hẹp và tiếp xúc với vùng đáy mà một đầu đo rộng hơn có thể khó tiếp cận.
Tuy nhiên, người dùng cần đặt kim vào đúng đáy rãnh. Nếu kim tỳ lên gờ, viên sỏi, bụi hoặc dị vật đang mắc trong hoa lốp, kết quả có thể không phản ánh đúng chiều sâu.
Vì vậy trước khi đo, nên quan sát và làm sạch vị trí cần kiểm tra. Đây là thao tác đơn giản nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả.
| Thông số | Giá trị catalog |
| Thương hiệu | Werka |
| Art No. | 211-8715 |
| Loại | Digital Tread Depth Gauge |
| Range | 30mm / 1.2" |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" |
| Length of base | 60mm |
| Depth pin | Ø1.5mm |
| Accuracy Error | 0.02mm |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Nút chức năng | mm/inch, ON/OFF, ZERO |
| Đóng gói | Cardbox |
| Barcode | 6971570718715 |
Tóm tắt nhanh Werka 211-8715: Range 0–30mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, đế 60mm, kim Ø1.5mm và thân stainless steel hardened.
Catalog cung cấp ba kích thước ký hiệu a, b và c cho phiên bản 0–30mm. Những giá trị này hữu ích khi người dùng cần kiểm tra khả năng tiếp cận của thiết bị tại vị trí hẹp.
| Range | a | b | c |
| 0–30mm | 60mm | 26mm | 1.5mm |
Các ký hiệu a, b và c nên được giữ nguyên khi đối chiếu bản vẽ catalog. Không nên tự gán thêm ý nghĩa ngoài nội dung hãng thể hiện.
Người mua thước đo độ sâu gai lốp thường dễ nhìn vào con số 0.01mm và hiểu đây là “độ chính xác”. Cách hiểu này không đúng với dữ liệu catalog của Werka.
Vì vậy, nội dung kỹ thuật nên viết “độ đọc 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm” thay vì “độ chính xác 0.01mm”.
Với người dùng theo dõi độ mòn lốp, việc hiểu đúng hai thông số giúp tránh kỳ vọng sai về khả năng của thiết bị. Reading nhỏ giúp quan sát biến động chi tiết hơn, nhưng độ tin cậy tổng thể vẫn phải xét thêm sai số được công bố và cách thao tác.
Sử dụng thước đo độ sâu gai lốp khá đơn giản, nhưng để kết quả có tính so sánh giữa các lần đo, người dùng nên thực hiện theo cùng một cách.
Chọn một rãnh chính trên bề mặt lốp. Nên kiểm tra nhiều vùng như mép trong, trung tâm và mép ngoài thay vì chỉ đo một vị trí.
Loại bỏ đá nhỏ, đất hoặc vật lạ đang nằm trong rãnh. Nếu đầu kim tỳ lên dị vật, số đo có thể cao hơn chiều sâu thực tế.
Bật thước và kiểm tra trạng thái zero. Nếu cần, sử dụng nút ZERO trước khi bắt đầu đo.
Đặt phần đế 60mm ổn định trên bề mặt gai xung quanh rãnh cần kiểm tra. Tránh để thước nghiêng sang một bên.
Để đầu kim Ø1.5mm đi xuống đáy rãnh một cách nhẹ nhàng. Không ép mạnh vì lực lớn không giúp kết quả chính xác hơn.
Khi đế và đầu kim đã ổn định, đọc giá trị trên màn hình LCD. Ghi lại kết quả nếu đang theo dõi mức mòn theo thời gian.
Lặp lại ở nhiều vị trí trên cùng lốp. Đây là bước quan trọng vì mòn lốp không phải lúc nào cũng đồng đều trên toàn bộ bề mặt.
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của thước đo độ sâu gai lốp. Người dùng có thể kiểm tra nhiều vị trí trên từng lốp và ghi lại kết quả để theo dõi xu hướng mòn.
Nếu hình dạng hoa lốp và rãnh cho phép đầu kim Ø1.5mm tiếp cận đúng đáy, Werka 211-8715 cũng có thể dùng để kiểm tra lốp xe máy.
Gara có thể sử dụng thước đo gai lốp điện tử như một dụng cụ kiểm tra nhanh trong quá trình tiếp nhận xe, bảo dưỡng hoặc tư vấn tình trạng lốp.
Đơn vị vận hành nhiều xe có thể ghi nhận độ sâu gai lốp theo định kỳ để theo dõi tình trạng từng bánh và hỗ trợ kế hoạch bảo trì.
Catalog cũng nêu khả năng đo narrow groove. Vì vậy, Werka 211-8715 không bị giới hạn tuyệt đối ở lốp xe nếu hình dạng rãnh phù hợp với đầu kim.
Đầu kim Ø1.5mm có thể tiếp cận một số lỗ nhỏ nếu phần đế 60mm có mặt tựa phù hợp và Range 30mm đáp ứng chiều sâu thực tế.
Nếu nhu cầu chỉ là kiểm tra nhanh bằng mắt và không cần lưu số liệu, thiết bị có thể không phải dụng cụ bắt buộc.
Ngược lại, nếu muốn so sánh mức mòn giữa các vị trí, theo dõi theo thời gian hoặc cần một thước đo độ sâu gai lốp điện tử có Reading 0.01mm, Werka 211-8715 là model phù hợp để cân nhắc.
Đá, đất hoặc vật lạ có thể ngăn đầu kim chạm đáy thật và làm kết quả sai lệch.
Đế cần nằm ổn định và kim nên đi xuống gần vuông góc với vùng cần kiểm tra. Thước bị nghiêng làm tăng nguy cơ đọc sai chiều sâu.
Đầu kim chỉ cần tiếp xúc đáy rãnh. Ép mạnh không làm kết quả tốt hơn và có thể khiến tư thế đo thay đổi.
Một con số duy nhất không phản ánh đầy đủ tình trạng mòn của toàn bộ lốp. Nên đo nhiều vùng và so sánh.
Werka 211-8715 có Reading 0.01mm nhưng Accuracy Error là 0.02mm.
Sau khi sử dụng thước đo độ sâu gai lốp, nên lau sạch đầu kim, phần đế và thân thiết bị trước khi cất.
Model có Range 30mm hoặc 1.2".
Reading được catalog công bố là 0.01mm/0.0005".
Không. 0.01mm là Reading. Accuracy Error của Werka 211-8715 là 0.02mm.
Depth pin có đường kính Ø1.5mm.
Length of base được catalog công bố là 60mm.
Có. Thiết bị có nút mm/inch cùng ON/OFF và ZERO.
Có thể sử dụng nếu hình dạng rãnh đủ phù hợp để đầu kim Ø1.5mm tiếp xúc đúng đáy và phần đế đặt ổn định.
Không. Catalog còn nêu ứng dụng cho narrow groove và hole with small diameter measurement.
Không nên. Kiểm tra nhiều vị trí giúp người dùng nhìn rõ hơn mức độ mòn không đồng đều giữa các vùng.
Có thể phù hợp với gara cần một thiết bị điện tử nhỏ gọn để kiểm tra và ghi nhận độ sâu gai lốp, miễn phạm vi 30mm đáp ứng nhu cầu thực tế.
Thước đo độ sâu gai lốp Werka 211-8715 phù hợp với người dùng cần một dụng cụ điện tử gọn để kiểm tra hoa lốp, gai lốp, rãnh hẹp hoặc một số lỗ nhỏ trong phạm vi 30mm.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, kim Ø1.5mm, đế 60mm và thân thép không gỉ đã tôi cứng. Các nút mm/inch, ON/OFF và ZERO giúp thao tác trực tiếp, dễ làm quen trong môi trường gara hoặc kiểm tra kỹ thuật.
Đối với người đang tìm thước đo độ mòn lốp xe, lợi ích lớn nhất không phải chỉ là nhìn thấy một con số. Việc đo nhiều điểm giúp theo dõi mức mòn, so sánh giữa các vùng và có thêm dữ liệu để đánh giá tình trạng lốp thay vì chỉ dựa vào cảm giác.
Nếu nhu cầu chính là một thước đo gai lốp điện tử có dải 30mm, đầu kim nhỏ và Reading 0.01mm, Werka 211-8715 là model đáng cân nhắc. Nếu cần đo sâu hơn 30mm hoặc cần một dạng đầu đo khác, người dùng nên chọn thiết bị phù hợp hơn thay vì cố sử dụng sản phẩm ngoài phạm vi thiết kế.
Cần tư vấn thước đo độ sâu gai lốp Werka 211-8715?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ kiểm tra dải đo, kích thước đầu kim và lựa chọn dụng cụ phù hợp với nhu cầu kiểm tra lốp hoặc rãnh nhỏ.
Tham khảo dữ liệu kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Trong công việc gia công cơ khí chế tạo, lấy dấu vát mép kim loại, kiểm tra góc uốn ống và căn chỉnh góc nghiêng bàn máy phay, nhu cầu đo lường các góc tự do từ 0 đến 180 độ diễn ra liên tục hàng ngày. Nếu người thợ chỉ sử dụng các loại thước ke góc cố định (như 90, 45 hay 60 độ), bạn sẽ hoàn toàn bất lực khi gặp phải các góc lẻ như 15, 37 hay 128 độ; còn nếu dùng thước đo góc nhựa mỏng thì vạch chia nhanh chóng bị mờ xoá và dễ gãy vỡ trong môi trường dầu mỡ xưởng nguội.
Để mang lại giải pháp đo góc vạn năng linh hoạt, bền bỉ và chuẩn xác từ công nghệ đo lường CHLB Đức, thương hiệu Werka đã chế tác dòng sản phẩm thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 (Protractors 120x150mm). Thiết bị sở hữu dải đo toàn diện 0 - 180 độ với vạch chia vạch 1 độ khắc laser sắc nét, kích thước đĩa bán nguyệt 120 mm kết hợp cần thước xoay dài 150 mm, chế tạo từ thép carbon cao cấp mạ Crôm mờ Satin Chromed chống chói chống rỉ và tích hợp núm ốc khóa hãm góc thông minh (Locking screw).
Sở hữu thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 chính hãng là bước trang bị thiết yếu giúp thợ cơ khí, thợ hàn kết cấu và kỹ sư lắp ráp giải quyết 100% nhu cầu đo vạch dấu góc nghiêng trong chớp mắt, nâng cao độ chính xác và tính thẩm mỹ cho mọi công trình.
Trong thực tế phân xưởng cơ khí, các góc hình học không chỉ giới hạn ở các góc vuông 90 độ hay góc chéo 45 độ, mà xuất hiện muôn vàn góc nghiêng tự do từ các bản vẽ phi tiêu chuẩn.
Khi người thợ cần kiểm tra góc vát mép mối hàn 30 độ, góc nghiêng lưỡi dao bào 12 độ, góc uốn ống xả 115 độ hoặc vạch dấu dưỡng cắt hình thang, một chiếc thước đo góc xoay cơ động là điều bắt buộc.
Thiết bị thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 giải quyết trọn vẹn bài toán này nhờ dải đo liên tục từ 0 đến 180 độ với độ chia 1 độ cực kỳ trực quan.
Cần thước xoay quanh tâm trục tròn của đĩa bán nguyệt, cho phép ôm sát vào cả góc trong lẫn góc ngoài của phôi gia công để đọc số đo góc ngay tức khắc.
Đây là dụng cụ bỏ túi đa năng bậc nhất đồng hành cùng thợ cơ khí chế tạo máy, thợ gò hàn, thợ mộc cao cấp và thợ thi công nhôm kính xây dựng.
Tỷ lệ kích thước của model thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 được nghiên cứu công thái học kỹ lưỡng để mang lại sự tiện dụng tối đa:
Đường kính đĩa 120 mm cung cấp một cung tròn đo lường lớn, giúp các vạch chia 1 độ giãn cách đều đặn, thông thoáng và cực kỳ dễ đọc.
Vạch chia độ được khắc theo hai chiều đối xứng (0-180° và 180-0°), giúp người thợ đọc trực tiếp cả góc nhọn lẫn góc tù bù nhau mà không cần làm phép tính trừ trong đầu.
Chiều dài cần thước 150 mm vừa vặn hoàn hảo để làm cạnh cữ dẫn hướng cho mũi vạch dấu kim loại hoặc bút vẽ kỹ thuật trên mặt tấm tôn, thép hộp.
Cạnh thước được mài phẳng mịn thẳng tắp, hỗ trợ người thợ vừa đo góc vừa kiểm tra độ phẳng của mép cắt một cách nhanh chóng.
Vật liệu thép carbon tôi cứng kết hợp lớp mạ Satin Chromed tạo nên độ bền và thẩm mỹ vượt trội của thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603:
Khác biệt với các loại thước mạ bóng loáng gây lóa mắt dưới ánh đèn huỳnh quang xưởng máy, lớp mạ mờ Satin Chromed của Werka tán xạ ánh sáng êm dịu.
Các con số và vạch chia khắc laser sâu màu đen tương phản nổi bật trên nền mạ mờ ánh bạc, giúp người thợ đọc kết quả chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Lớp phủ Crôm dày dặn bảo vệ phôi thép carbon bên trong khỏi sự oxy hóa của mồ hôi tay, độ ẩm và các loại dung dịch dầu tưới nguội làm mát xưởng tiện phay.
Các mép đo và bề mặt đĩa chia độ không bị han rỉ hay bong tróc, giữ cho sản phẩm luôn sáng đẹp như mới sau nhiều năm sử dụng.
Khả năng cố định góc xoay chính xác là tính năng đắt giá hàng đầu của thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603:
Tại tâm xoay của đĩa bán nguyệt được trang bị một núm ốc khía nhám bằng kim loại chắc chắn (Locking screw).
Sau khi xoay cần thước đến đúng góc độ mong muốn trên bản vẽ, người thợ chỉ cần vặn nhẹ núm ốc khóa bằng tay trần để khóa chặt cần thước với đĩa bán nguyệt.
Góc đo sẽ được cố định vững chắc 100%, không bị xê dịch dù người thợ mang thước đi lại quanh xưởng hoặc dùng thước làm cữ vạch dấu hàng loạt phôi giống nhau.
Tính năng khóa góc này biến thước thành một dưỡng kiểm góc tùy biến vô cùng tiện lợi, tiết kiệm rất nhiều thời gian đo lặp lại.
Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn đầy đủ của dòng thước đo góc bán nguyệt mạ Crôm mờ Werka chính hãng:
| Mã sản phẩm (Art No.) | Kích thước quy chuẩn (Size) | Phạm vi đo góc | Mã vạch (Barcode) |
|---|---|---|---|
| 242-0597 | 80 x 120 mm | 0 - 180° (Độ chia 1°) | 6971570710597 |
| 242-0603 | 120 x 150 mm | 0 - 180° (Độ chia 1°) | 6971570710603 |
| 242-0610 | 150 x 200 mm | 0 - 180° (Độ chia 1°) | 6971570710610 |
| 242-0627 | 200 x 300 mm | 0 - 180° (Độ chia 1°) | 6971570710627 |
| 242-0634 | 300 x 500 mm | 0 - 180° (Độ chia 1°) | 6971570710634 |
| 242-0641 | 400 x 600 mm | 0 - 180° (Độ chia 1°) | 6971570710641 |
Trong toàn bộ các model trên, thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 kích thước 120x150mm là phiên bản bán chạy và được ưa chuộng nhất nhờ sự gọn gàng, độ mở cung đo rộng rãi và cần thước 150mm vừa vặn với mọi khổ phôi cơ khí thông dụng.
Sản phẩm được đựng trong bao da mềm bảo vệ chuyên dụng cao cấp (Packed in soft pouch), giúp giữ gìn mặt đĩa chia độ không bị cọ xát trầy xước khi để lẫn trong thùng đồ nghề.
Sở hữu thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 giúp người thợ cơ khí tháo gỡ dứt điểm 5 trở ngại thực tế:
Núm ốc khóa kim loại siết chặt cần thước với đĩa bán nguyệt, giữ nguyên góc đo 100% khi di chuyển làm dưỡng sao chép.
Lớp mạ Crôm mờ Satin Chromed triệt tiêu hoàn toàn ánh sáng phản xạ, giúp vạch chia laser đen hiện rõ ràng, êm dịu mắt.
Đĩa chia độ khắc laser song song 2 chiều (0-180° và 180-0°) giúp đọc ngay kết quả góc nhọn hoặc góc tù mà không cần tính nhẩm.
Thép carbon cao cấp tôi cứng chịu lực va đập cực tốt, vạch khắc laser chìm sâu không bao giờ bị mờ mất số.
Lớp mạ Crôm bảo vệ bề mặt thép kháng rỉ sét tuyệt đối trước mồ hôi và dầu mỡ bôi trơn máy móc.
Đầu tư thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 là khoản chi phí cực nhỏ nhưng mang lại sự tiện nghi và hiệu quả công việc lâu dài cho mọi người thợ cơ khí chuyên nghiệp.
Bảng đối chiếu dưới đây sẽ làm rõ sự vượt trội của thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 trong môi trường xưởng máy:
| Tiêu chí so sánh | Thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 | Thước đo góc nhựa hoặc thước tôn mỏng |
|---|---|---|
| Chất liệu & Độ bền | Thép carbon tôi cứng mạ Crôm mờ, chịu lực va đập | Nhựa giòn dễ gãy, tôn mỏng dễ bị cong vênh |
| Núm ốc khóa góc | Ốc kim loại khía nhám khóa cứng góc đo 100% | Không có ốc khóa hoặc ốc nhựa dễ tuôn ren |
| Độ bền vạch chia | Khắc laser sâu vĩnh cửu, không phai mờ | Vạch in mực dễ bị cọ xát và dầu mỡ làm bay chữ |
| Khả năng đọc số đo | Khắc 2 chiều đối xứng, nền satin chống chói mắt | Chỉ có 1 chiều, nền bóng gây lóa khó nhìn |
Nhờ cấu trúc cơ khí vững chắc và vạch chia sắc nét, thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho công việc gia công kim loại chuyên nghiệp.
Để đo kiểm và lấy dấu góc nghiêng nhanh chóng cùng thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603, bạn hãy thực hiện theo 4 bước sau:
Bước 1: Nới lỏng núm ốc khóa: Vặn nhẹ núm ốc tròn trên tâm đĩa bán nguyệt ngược chiều kim đồng hồ để cần thước xoay trơn tru.
Bước 2: Áp đáy đĩa và cần xoay vào góc phôi: Đặt cạnh đáy phẳng của đĩa bán nguyệt tì sát vào cạnh chuẩn của phôi, xoay cần thước 150mm ôm khít vào cạnh nghiêng cần đo.
Bước 3: Siết chặt núm ốc khóa góc: Vặn chặt núm ốc khóa theo chiều kim đồng hồ để cố định góc đo vững chắc.
Bước 4: Đọc số đo hoặc vạch dấu: Đọc trực tiếp góc độ tại mép chỉ thị trên đĩa chia độ, hoặc dùng mũi vạch kim loại kẻ dọc theo cạnh cần thước để lấy dấu cắt phôi.
Sản phẩm thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 phục vụ đa năng trong nhiều lĩnh vực sản xuất thực tế:
Đo góc vát mép rãnh hàn chữ V, chữ X từ 30 đến 60 độ trên tấm thép dày, đảm bảo độ ngấu kim loại hàn ngấu sâu đạt chuẩn TCVN/AWS.
Đặt thước lên bàn máy cưa đĩa kim loại hoặc máy phay để set-up góc cắt nghiêng từ 0 đến 90 độ một cách nhanh chóng và chính xác.
Lấy dấu góc xiên xà gồ thép hình, dưỡng cắt ống côn gió và góc ghép khung gỗ nội thất cao cấp.
Sản phẩm được phân phối chính hãng và hỗ trợ tận tâm bởi đơn vị ủy quyền uy tín Kaizen Creative tại Việt Nam.
Werka mang đến trọn bộ giải pháp đo lường đồng bộ chuẩn quốc tế giúp tối ưu hóa hiệu quả làm việc:
Đo kích thước chiều dài, độ sâu và khoảng cách rãnh phôi chính xác bằng dòng thước cặp cơ khí và điện tử kháng nước IP67 Werka.
Kiểm tra đường kính trục, độ dày kim loại siêu chuẩn xác đến 0.001 mm bằng thước panme kỹ thuật số Werka cao cấp.
Kiểm tra độ đảo hướng tâm trục quay, độ phẳng mặt đầu cùng hệ thống đồng hồ so chân gập và điện tử Werka.
Khám phá toàn bộ giải pháp thiết bị đo lường chất lượng cao tại website chính thức werka.com.vn.
Để thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 luôn hoạt động trơn tru và giữ độ sắc nét vĩnh cửu, người dùng nên lưu ý:
Sau mỗi ca làm việc, dùng khăn mềm khô lau sạch mạt sắt và bụi bám trên đĩa chia độ và cần xoay.
Thoa một giọt dầu máy may hoặc dầu bảo dưỡng vào ốc xoay trung tâm để khớp xoay luôn nhẹ nhàng, êm ái.
Luôn cất thước vào trong túi da mềm chuyên dụng (Soft pouch) đi kèm để bảo vệ mặt số khỏi va chạm trầy xước.
Không dùng búa gõ hoặc dùng cần thước làm đòn bẩy gây cong vênh trục xoay.
Câu hỏi 1: Thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 có phạm vi đo là bao nhiêu?
Trả lời: Thước có dải đo rộng từ 0 đến 180 độ với độ chia 1 độ, cho phép đo mọi góc nhọn, góc vuông và góc tù trong cơ khí.
Câu hỏi 2: Núm ốc khóa trên thân thước có tác dụng gì?
Trả lời: Núm ốc khóa giúp cố định cứng góc đo sau khi căn chỉnh, biến thước thành dưỡng mẫu để sao chép góc hoặc vạch dấu hàng loạt phôi mà không bị sai lệch.
Câu hỏi 3: Lớp mạ Crôm mờ Satin Chromed mang lại ưu điểm gì?
Trả lời: Lớp mạ Crôm mờ giúp chống chói mắt dưới ánh đèn xưởng, bảo vệ thị lực thợ cơ khí và chống rỉ sét tuyệt đối trước mồ hôi tay và dầu mỡ.
Câu hỏi 4: Vạch chia trên thước có bị mờ mất số sau thời gian dài sử dụng không?
Trả lời: Vạch chia và số đo được khắc laser chìm sâu vào bề mặt kim loại mạ crom, đảm bảo sắc nét vĩnh viễn và không bao giờ bị phai mờ.
thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 kích thước 120x150mm dải đo 0-180 độ là công cụ đo góc vạn năng đỉnh cao, kết hợp hoàn hảo giữa thép carbon tôi cứng chịu lực, lớp mạ Crôm mờ Satin chống chói mắt, núm ốc khóa góc thông minh và vạch chia khắc laser 2 chiều tiện lợi của Đức. Trang bị sản phẩm này giúp các thợ cơ khí, thợ hàn và kỹ sư lắp máy giải quyết trọn vẹn mọi yêu cầu đo vạch dấu góc với độ tin cậy tuyệt đối.
Werka Việt Nam tự hào là đơn vị phân phối chính thức model thước đo góc bán nguyệt Werka 242-0603 trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và chính sách giá ưu đãi tốt nhất cho khách hàng doanh nghiệp.
Hãy liên hệ ngay hôm nay qua hotline hoặc truy cập website chính thức để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá ưu đãi nhất cho doanh nghiệp của bạn!
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính thức và catalog chi tiết của thiết bị tại website chính thức của hãng Werka để được tư vấn các giải pháp đo lường chuyên sâu nhất.
Trong quá trình gia công cơ khí chính xác, việc đo kiểm góc nghiêng bên trong các hốc sâu, rãnh đuôi én hẹp, bậc thụt lùi của lòng khuôn hoặc các góc khuất có vai cản trở luôn là thử thách nan giải đối với các loại thước đo góc cố định tâm xoay. Nếu cần thước bị giới hạn chiều dài hoặc không thể điều chỉnh tịnh tiến, đĩa chia độ sẽ bị cấn vào thành phôi, khiến mép đo không thể chạm tới đáy góc nghiêng và làm sai lệch hoàn toàn kết quả đo lường.
Để mang lại giải pháp đo góc vạn năng cơ động bậc nhất với cơ chế lưỡi di động (Moveable Blade) độc phá từ CHLB Đức, thương hiệu Werka đã phát triển dòng sản phẩm thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 (Protractors Moveable Blade 100x150mm). Thiết bị sở hữu dải đo góc 10 - 170 độ với vạch chia 1 độ khắc laser sắc nét, đĩa bán nguyệt 100 mm kết hợp cần thước xẻ rãnh dài 150 mm có khả năng trượt tịnh tiến tự do, chế tạo từ thép carbon tôi cứng mạ Crôm mờ Satin Chromed chống chói chống rỉ và tích hợp hệ thống ốc khóa định vị kép siêu chắc chắn.
Sở hữu thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 chính hãng là bước nâng cấp toàn diện giúp kỹ sư cơ khí, thợ tiện phay CNC và thợ khuôn mẫu đo kiểm mọi góc khuất hiểm hóc trong chớp mắt, loại bỏ 100% sai số góc và nâng cao năng suất gia công vượt trội.
Đối với các loại thước đo góc bán nguyệt truyền thống, cần thước luôn bị cố định trục xoay ở một điểm duy nhất tại gốc bán nguyệt.
Điều này gây ra rắc rối lớn khi người thợ cần đo góc nghiêng nằm sâu bên trong rãnh trượt, đáy hốc khuôn hoặc các phôi có vai bậc nhô cao chắn ngang đường xoay của đĩa đo.
Thiết bị thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 mang đến giải pháp cơ cấu linh hoạt nhờ lưỡi thước được xẻ rãnh trượt dài suốt thân (Moveable Blade).
Cần thước 150 mm có thể trượt tịnh tiến tự do qua tâm đĩa đo, cho phép người thợ kéo dài hoặc rút ngắn đầu đo tùy ý để luồn sâu vào đáy hốc mà không bị vướng đĩa bán nguyệt.
Đây là sự kết hợp 2 trong 1 hoàn hảo giữa chức năng đo góc nghiêng 10 - 170 độ và chức năng của một thước đo cự ly sâu cơ động, mang lại trải nghiệm làm việc vô cùng đắc lực.
Sự cân đối về kích thước và cơ cấu trượt là điểm sáng công nghệ nổi bật nhất của thước đo góc cần trượt Werka 242-0658:
Đĩa bán nguyệt kích thước 100 mm cung cấp cung đo rộng rãi từ 10 đến 170 độ với vạch chia vạch 1 độ cực kỳ thông thoáng và trực quan.
Thang đo được khắc laser 2 chiều đối xứng (10-170° và 170-10°), giúp người thợ đọc ngay góc nhọn hoặc góc tù tương ứng mà không mất công tính toán bù trừ.
Cần thước dài 150 mm được phay rãnh dẫn hướng tinh xảo ở chính giữa, trượt êm ái trên trục xoay của đĩa bán nguyệt mà không hề có độ rơ lắc ngang.
Người thợ có thể đẩy cần thước nhô ra phía trước 20mm để đo hốc nông hoặc đẩy dài 130mm để với tới các điểm đo sâu hun hút.
Vật liệu thép carbon tôi cứng kết hợp lớp mạ Crôm mờ Satin Chromed tạo nên độ bền bỉ và tính quang học đỉnh cao của thước đo góc cần trượt Werka 242-0658:
Lớp phủ Satin Chromed ánh bạc mờ hấp thụ và tán xạ ánh sáng đồng đều, triệt tiêu 100% các điểm lóa mắt dưới ánh đèn LED hay đèn huỳnh quang xưởng máy.
Các vạch chia và con số màu đen nổi bật trên nền kim loại sáng mờ, giúp mắt người thợ quan sát góc độ dễ dàng, chống mỏi mắt sau nhiều giờ làm việc liên tục.
Lớp mạ Crôm dày dặn bảo vệ phôi thép carbon bên trong khỏi sự ăn mòn của mồ hôi tay, hơi ẩm và các loại dung dịch dầu làm mát máy tiện phay.
Bề mặt rãnh trượt và mép đo giữ được độ nhẵn mịn vĩnh viễn, không bị han rỉ làm kẹt cứng chuyển động trượt tịnh tiến của thước.
Cơ chế khóa định vị đa năng là lợi thế tuyệt đối của dòng sản phẩm thước đo góc cần trượt Werka 242-0658:
Thước được trang bị núm ốc khóa kim loại khía nhám (Locking screw) ăn khớp trực tiếp qua rãnh trượt của cần thước và đĩa đo.
Chỉ với một thao tác xoay siết nhẹ nhàng bằng tay trần, núm ốc sẽ khóa chặt đồng thời cả hai chuyển động: góc nghiêng xoay của thước và vị trí vươn dài của cần trượt.
Góc đo và cự ly trượt được cố định 100% vững chãi, không hề bị xê dịch khi rút thước ra khỏi hốc sâu hoặc khi dùng thước làm cữ vạch dấu hàng loạt phôi.
Điều này biến thước thành một dưỡng kiểm góc tùy biến siêu tiện dụng, giúp tối ưu hóa thời gian đo kiểm lặp lại.
Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn đầy đủ của dòng thước đo góc bán nguyệt cần trượt di động Werka chính hãng:
| Mã sản phẩm (Art No.) | Kích thước quy chuẩn (Size) | Phạm vi đo góc | Mã vạch (Barcode) |
|---|---|---|---|
| 242-0658 | 100 x 150 mm | 10 - 170° (Độ chia 1°) | 6971570710658 |
| 242-0665 | 150 x 300 mm | 10 - 170° (Độ chia 1°) | 6971570710665 |
| 242-0672 | 200 x 400 mm | 10 - 170° (Độ chia 1°) | 6971570710672 |
| 242-0689 | 250 x 500 mm | 10 - 170° (Độ chia 1°) | 6971570710689 |
| 242-0696 | 300 x 600 mm | 10 - 170° (Độ chia 1°) | 6971570710696 |
Trong đó, model thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 kích thước đĩa 100 mm và cần trượt 150 mm là phiên bản nhỏ gọn, cơ động và linh hoạt nhất, phù hợp bỏ túi cho thợ cơ khí mang theo kiểm tra máy móc hàng ngày.
Mỗi sản phẩm đều được bảo quản trong túi da mềm chuyên dụng cao cấp (Packed in soft pouch), giúp bảo vệ mặt số và rãnh trượt luôn sạch sẽ, tránh trầy xước khi để trong hộp đồ nghề cơ khí.
Sở hữu thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 giúp thợ cơ khí và thợ khuôn mẫu giải quyết dứt điểm 5 trở ngại lớn:
Cần thước trượt tịnh tiến nhô dài ra ngoài đĩa đo giúp tiếp cận đáy các hốc sâu và rãnh hẹp một cách dễ dàng.
Núm ốc khóa kim loại siết chặt đồng thời góc xoay và cự ly trượt, giữ nguyên kết quả đo 100% khi đưa ra ngoài để đọc số.
Lớp mạ Crôm mờ Satin Chromed triệt tiêu hoàn toàn ánh sáng chói, giúp vạch chia laser đen hiển thị sắc nét, êm dịu mắt.
Thang đo khắc laser song song 2 chiều (10-170° và 170-10°) giúp đọc ngay kết quả góc nhọn hay góc tù mà không cần tính nhẩm.
Vật liệu thép carbon mạ Crôm bảo vệ rãnh trượt chống oxy hóa và chống ăn mòn tuyệt đối trước dầu làm mát và độ ẩm xưởng máy.
Đầu tư thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 là giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng mang lại hiệu suất đo kiểm vượt bậc cho mọi xưởng gia công cơ khí chính xác.
Bảng đối chiếu dưới đây sẽ làm rõ sự ưu việt của thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 trong thực tế gia công:
| Tiêu chí so sánh | Thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 | Thước đo góc cần xoay cố định tâm |
|---|---|---|
| Khả năng đo hốc sâu | Cực tốt, cần trượt nhô dài luồn sâu vào đáy hốc | Kém, đĩa tròn bị cấn thành phôi không đo được |
| Đo phôi có bậc nhô cao | Rất dễ dàng nhờ điều chỉnh vị trí tâm trượt | Bất lực do vướng trục xoay cố định |
| Cơ chế khóa định vị | Khóa kép đồng thời góc xoay và cự ly trượt | Chỉ khóa được góc xoay, không trượt được |
| Bề mặt xử lý quang học | Mạ Crôm mờ Satin chống chói mắt, khắc laser 2 chiều | Thường là kim loại bóng gây lóa mắt khi soi đèn |
Nhờ tính cơ động vượt trội của lưỡi trượt di động, thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 là lựa chọn số 1 cho các chuyên gia căn chỉnh máy và thợ khuôn mẫu chuyên nghiệp.
Để đo kiểm góc nghiêng trong các góc khuất hiểm hóc cùng thước đo góc cần trượt Werka 242-0658, bạn hãy thực hiện theo 4 bước:
Bước 1: Nới lỏng núm ốc khóa: Vặn nhẹ núm ốc tròn ngược chiều kim đồng hồ để cần thước vừa xoay vừa trượt nhẹ nhàng dọc theo rãnh.
Bước 2: Trượt cần thước vào đáy hốc phôi: Đẩy cần thước nhô dài về phía trước, đưa đầu cần chạm sát vào bề mặt nghiêng dưới đáy hốc, đồng thời áp cạnh đĩa đo vào mặt phẳng chuẩn bên ngoài.
Bước 3: Siết chặt núm ốc khóa kép: Vặn chặt núm ốc theo chiều kim đồng hồ để khóa cứng đồng thời cả góc nghiêng lẫn chiều dài trượt của cần thước.
Bước 4: Đưa thước ra ngoài và đọc kết quả: Nhẹ nhàng rút thước ra khỏi hốc phôi và đọc trực tiếp góc độ trên đĩa chia độ mà không lo góc bị xê dịch.
Sản phẩm thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 phục vụ đa năng trong nhiều lĩnh vực sản xuất kỹ thuật cao:
Cần trượt luồn sâu vào trong lòng rãnh đuôi én hẹp để kiểm tra góc vát của sống trượt bàn máy CNC, đảm bảo chuyển động trượt êm ái không bị kẹt.
Đo góc thoát khuôn (Draft angle) bên trong lòng cối khuôn sâu, giúp phôi đúc dễ dàng đẩy ra ngoài mà không bị xước bề mặt.
Set-up góc gá dao tiện định hình và căn góc xoay trên mâm cặp phân độ một cách nhanh chóng, chuẩn xác.
Sản phẩm được phân phối chính hãng và hỗ trợ tận tâm bởi đơn vị ủy quyền uy tín Kaizen Creative tại Việt Nam.
Werka cung cấp trọn bộ giải pháp đo lường đồng bộ chuẩn quốc tế giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng:
Đo kích thước chiều dài, độ sâu và khoảng cách rãnh phôi chính xác bằng dòng thước cặp cơ khí và điện tử kháng nước IP67 Werka.
Kiểm tra đường kính trục tròn, độ dày kim loại siêu chuẩn xác đến 0.001 mm bằng thước panme kỹ thuật số Werka cao cấp.
Kiểm tra độ đảo hướng tâm trục quay, độ phẳng mặt đầu cùng hệ thống đồng hồ so chân gập và điện tử Werka.
Khám phá toàn bộ giải pháp thiết bị đo lường chất lượng cao tại website chính thức werka.com.vn.
Để thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 luôn duy trì chuyển động trượt êm ái và vạch chia sắc nét, người dùng nên lưu ý:
Sau mỗi ca làm việc, dùng khăn mềm lau sạch mạt kim loại và bụi bẩn bám dọc theo rãnh trượt của cần thước.
Thoa một giọt dầu máy may vào rãnh trượt và ren ốc khóa để chuyển động trượt luôn trơn tru, nhẹ nhàng.
Luôn cất thước vào trong túi mềm chuyên dụng (Soft pouch) đi kèm để bảo vệ mặt đĩa chia độ khỏi cọ xát trầy xước.
Không dùng búa gõ hoặc dùng cần thước làm đòn bẩy gây cong vênh biến dạng rãnh trượt.
Câu hỏi 1: Thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 có dải đo góc là bao nhiêu?
Trả lời: Thước có phạm vi đo góc rộng từ 10 đến 170 độ với vạch chia 1 độ, đo được hầu hết các góc nhọn, góc vuông và góc tù trong cơ khí chế tạo.
Câu hỏi 2: Cần trượt di động Moveable Blade mang lại lợi ích gì trong thực tế?
Trả lời: Cần trượt cho phép người thợ kéo dài hoặc rút ngắn chiều dài thước tùy ý, giúp luồn lách vào đo góc nghiêng dưới đáy hốc sâu, rãnh hẹp mà đĩa đo thông thường không vào được.
Câu hỏi 3: Lớp mạ Crôm mờ Satin Chromed có tác dụng gì?
Trả lời: Lớp mạ Crôm mờ giúp chống chói lóa mắt dưới ánh đèn xưởng máy, bảo vệ thị lực thợ cơ khí và chống rỉ sét tuyệt đối trước mồ hôi tay và dầu tưới nguội.
Câu hỏi 4: Ốc khóa trên thước có khóa được cả góc xoay và cần trượt không?
Trả lời: Hoàn toàn chính xác. Núm ốc khóa kim loại khóa cứng đồng thời cả góc nghiêng và vị trí vươn dài của cần trượt, giữ nguyên kết quả đo 100%.
thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 kích thước 100x150mm dải đo 10-170 độ là công cụ đo góc hốc sâu và góc khuất đỉnh cao, kết hợp hoàn hảo giữa thép carbon tôi cứng chịu lực, cơ cấu cần trượt di động Moveable Blade linh hoạt, lớp mạ Crôm mờ Satin chống chói mắt và núm ốc khóa kép thông minh của Đức. Trang bị thiết bị này giúp các xưởng khuôn mẫu, xưởng tiện phay CNC và kỹ sư đo lường giải quyết trọn vẹn mọi bài toán đo góc phức tạp với độ tin cậy tuyệt đối.
Werka Việt Nam tự hào là đơn vị phân phối chính thức model thước đo góc cần trượt Werka 242-0658 trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ chứng nhận CO/CQ và chính sách giá ưu đãi tốt nhất cho khách hàng doanh nghiệp.
Hãy liên hệ ngay hôm nay qua hotline hoặc truy cập website chính thức để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá ưu đãi nhất cho doanh nghiệp của bạn!
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính thức và catalog chi tiết của thiết bị tại website chính thức của hãng Werka để được tư vấn các giải pháp đo lường chuyên sâu nhất.
Trong công việc gia công cơ khí chính xác, chế tạo đồ gá kẹp phôi, vạch dấu kết cấu khung thép và căn chỉnh góc nghiêng trên bàn máy phay, các loại thước đo góc đĩa bán nguyệt tròn truyền thống thường bộc lộ nhược điểm lớn: phần lưng cong của đĩa tròn không thể tì áp khít vào các cạnh vuông góc của ê-tô hoặc mặt đáy phôi phẳng, khiến thước dễ bị trượt bập bênh và làm sai lệch góc đo kiểm.
Để khắc phục triệt để hạn chế này và mang lại thiết kế đĩa đế đa cạnh chuẩn mực từ CHLB Đức, thương hiệu Werka đã sáng tạo nên dòng sản phẩm thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 (Rectangular Plate Protractors 85x150mm). Thiết bị sở hữu đĩa đo hình chữ nhật độc đáo kích thước 85 x 150 mm với các cạnh phẳng vuông góc song song tuyệt đối, dải đo góc 0 - 180 độ chia vạch 1 độ, cần thước xoay dài 150 mm tích hợp vạch đo chiều dài milimet (mm) tiện lợi, chế tác từ thép carbon tôi cứng mạ Crôm mờ Satin Chromed chống lóa mắt và trang bị núm ốc khóa hãm góc cơ khí vững chãi.
Sở hữu thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 chính hãng là bước trang bị đột phá giúp thợ cơ khí, kỹ sư lắp máy và thợ kết cấu tì đè vững vàng trên mọi mặt chuẩn, kết hợp đo góc và đo kích thước 2 trong 1 siêu tốc, loại bỏ 100% sai số đo lường.
Trong thực tế gia công nguội và gá đặt phôi trên bàn máy, người thợ thường xuyên phải tì thước vào các bề mặt chuẩn khác nhau như mặt bàn máy, má kẹp ê-tô hoặc các góc vuông 90 độ của khối phôi.
Đĩa đo bán nguyệt hình vòm cung tròn chỉ có một cạnh đáy phẳng duy nhất, phần lưng tròn phía trên không thể làm chuẩn tì đè khiến việc đo góc từ cạnh bên hoặc từ trên xuống trở nên bất khả thi.
Sản phẩm thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 mang đến giải pháp toàn năng nhờ đĩa đo được tạo hình khối chữ nhật vuông vức (Rectangular Plate).
Thiết kế này mang lại đến 3 cạnh chuẩn tiếp xúc phẳng: cạnh đáy, cạnh đỉnh song song và cạnh hông vuông góc 90 độ chính xác.
Người thợ có thể linh hoạt tì bất kỳ cạnh nào của đĩa đo vào phôi để đo góc nghiêng từ nhiều phương hướng khác nhau mà không lo thước bị nghiêng đổ hay trượt lệch.
Kết cấu hình học chữ nhật của thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 là điểm đột phá công năng mạnh mẽ:
Bản đĩa chữ nhật kích thước 85 mm tạo ra bề mặt tì đè rộng rãi, giúp thước áp khít hoàn hảo vào mặt bàn máy phay hoặc mặt trên của khối kim loại phẳng.
Các cạnh viền của đĩa được mài phẳng mịn chính xác, đóng vai trò như một chiếc ke vuông 90 độ phụ trợ để kiểm tra nhanh góc vuông của phôi.
Cung tròn chia độ từ 0 đến 180 độ được bố trí cân đối bên trong đĩa chữ nhật với vạch chia vạch 1 độ khắc laser sâu sắc nét.
Thang đo khắc 2 chiều đối xứng (0-180° và 180-0°), giúp người thợ đọc ngay góc nhọn hoặc góc tù tương ứng mà không mất công tính nhẩm bù trừ.
Không chỉ là một công cụ đo góc, thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 còn là một chiếc thước kẻ cơ khí cao cấp:
Dọc theo chiều dài cần thước 150 mm được khắc thang đo chiều dài milimet (mm) chuẩn xác từ gốc xoay đến đầu mép thước.
Người thợ có thể vừa xoay cần thước để căn đúng góc nghiêng, vừa dùng mũi vạch dấu kẻ đường cắt với chiều dài kích thước chính xác mà không cần đổi sang thước kẻ khác.
Tại tâm xoay của đĩa chữ nhật được trang bị núm ốc khóa cơ khí khía nhám (Locking screw) bằng kim loại chắc chắn.
Sau khi căn chỉnh góc độ và cự ly mong muốn, chỉ cần siết nhẹ núm ốc là góc đo được khóa cứng 100%, biến thước thành dưỡng sao chép góc hàng loạt cực kỳ an toàn.
Độ bền bỉ cơ học kết hợp lớp phủ Satin Chromed tạo nên đẳng cấp vượt trội của thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580:
Lớp mạ Satin Chromed ánh bạc mờ tán xạ ánh sáng êm dịu, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phản chiếu ánh sáng gây chói mắt dưới đèn huỳnh quang xưởng nguội.
Các con số đo góc và vạch chia milimet màu đen nổi bật trên nền mờ, giúp người thợ đọc số đo nhanh chóng và bảo vệ thị lực không bị mỏi mắt sau nhiều giờ làm việc.
Thân đĩa và cần thước được gia công từ thép carbon cao cấp tôi nhiệt luyện sâu, chịu lực va đập và chống trầy xước cơ học vượt bậc.
Khả năng chống oxy hóa tuyệt đối bảo vệ thước không bao giờ bị han rỉ khi tiếp xúc với mồ hôi tay và dầu làm mát máy gia công.
Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn đầy đủ của model thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 chính hãng Werka Đức:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Ý nghĩa & Giá trị đo lường |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm (Art No.) | 242-0580 | Mã định danh chính hãng Werka Đức |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6971570710580 | Tra cứu xuất xứ và chứng nhận quốc tế EAN |
| Kích thước quy chuẩn (Size) | 85 x 150 mm | Bản đĩa rộng 85 mm, cần xoay dài 150 mm |
| Kiểu dáng đĩa đo | Rectangular plate | Đĩa hình chữ nhật phẳng đa cạnh chuẩn |
| Dải đo góc & Độ chia | 0 - 180° (Độ chia 1°) | Khắc laser 2 chiều đối xứng (0-180° & 180-0°) |
| Thang đo chiều dài cần thước | 0 - 150 mm (Độ chia 1 mm) | Tích hợp vạch kẻ đo milimet trên thân cần |
| Vật liệu & Xử lý bề mặt | Thép carbon tôi cứng mạ Crôm | Satin chromed finish chống lóa và chống rỉ |
| Cơ chế khóa định vị | With locking screw | Núm ốc kim loại khóa cứng góc đo an toàn |
| Quy cách đóng gói | Packed in soft pouch | Bao da mềm chuyên dụng bảo vệ chống xước |
Model thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 là phiên bản độc đáo và đa năng bậc nhất trong dòng thước đo góc cơ khí, đáp ứng hoàn hảo mọi nhu cầu tì cạnh và vạch dấu phức tạp.
Sản phẩm được đựng trong bao da mềm bảo vệ chuyên dụng cao cấp (Packed in soft pouch), giúp bảo vệ đĩa số và các cạnh chuẩn luôn sáng đẹp, không bị trầy xước khi cất giữ trong tủ đồ nghề cơ khí.
Trang bị thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 giúp người thợ giải quyết dứt điểm 5 vấn đề nan giải:
Đĩa đế hình chữ nhật phẳng rộng giúp thước tì đè vững vàng trên bàn máy và cạnh phôi mà không bị nghiêng đổ.
Cần thước 150mm tích hợp sẵn vạch chia milimet, giúp người thợ vừa lấy dấu góc vừa đo khoảng cách mm chỉ với một dụng cụ duy nhất.
Núm ốc khóa kim loại khía nhám siết chặt cần xoay, cố định góc đo 100% không bị xê dịch.
Lớp mạ Crôm mờ Satin Chromed tán xạ ánh sáng êm dịu, giúp vạch chia laser đen hiển thị rõ ràng, bảo vệ mắt thợ.
Thép carbon mạ Crôm dày dặn bảo vệ bề mặt chống oxy hóa và kháng dầu mỡ tuyệt đối trong môi trường xưởng máy.
Đầu tư thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 là quyết định mang lại giá trị gia tăng trực tiếp, giúp người thợ nâng cao năng suất và chất lượng công việc mỗi ngày.
Bảng đối chiếu dưới đây sẽ làm rõ sự ưu việt của thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 trong thực tế sản xuất:
| Tiêu chí so sánh | Thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 | Thước đo góc đĩa bán nguyệt tròn thông thường |
|---|---|---|
| Số lượng cạnh chuẩn tì phôi | 3 cạnh phẳng vuông góc song song (Đáy, Đỉnh, Hông) | Chỉ có 1 cạnh đáy phẳng duy nhất |
| Đo góc từ cạnh bên 90 độ | Rất dễ dàng nhờ cạnh hông chữ nhật vuông góc | Không đo được do lưng đĩa tròn bị cong |
| Thang đo chiều dài milimet | Tích hợp sẵn vạch chia mm trên cần thước 150mm | Thường là cần trơn không có vạch chia chiều dài |
| Độ vững chãi chống bập bênh | Cực cao, diện tích đế chữ nhật phẳng áp sát phôi | Trung bình, dễ bị lắc nghiêng quanh tâm tròn |
Nhờ thiết kế đa cạnh chuẩn và thang đo milimet tích hợp, thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 là sự lựa chọn số 1 cho các thợ gia công nguội và kỹ sư lắp ráp chuyên nghiệp.
Để tối ưu hóa thao tác đo kiểm và vạch dấu cùng thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580, bạn hãy thực hiện theo 4 bước:
Bước 1: Nới lỏng núm ốc khóa: Vặn nhẹ núm ốc tròn trên tâm đĩa chữ nhật ngược chiều kim đồng hồ để cần thước xoay nhẹ nhàng.
Bước 2: Chọn cạnh chuẩn tì áp sát phôi: Tùy theo vị trí phôi, tì cạnh đáy, cạnh hông hoặc cạnh đỉnh của đĩa chữ nhật vào mặt phẳng chuẩn, đồng thời xoay cần thước ôm khít cạnh nghiêng cần đo.
Bước 3: Siết chặt núm ốc khóa góc: Vặn chặt núm ốc theo chiều kim đồng hồ để cố định góc đo vững chắc 100%.
Bước 4: Đọc góc độ và vạch dấu milimet: Đọc trực tiếp góc độ trên đĩa chia, sau đó dùng mũi vạch dấu kẻ đường cắt theo vạch milimet trên cần thước một cách chuẩn xác.
Sản phẩm thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất kỹ thuật cao:
Tì cạnh đáy chữ nhật lên mặt trên của ê-tô, xoay cần thước để căn góc phay vát mép phôi một cách nhanh chóng và vững vàng.
Lấy dấu góc xiên và đo chiều dài cắt xà gồ thép hộp, ống thông gió và khung nhôm kính nội thất cao cấp chỉ trong 1 lần áp thước.
Kiểm tra độ chính xác góc của các đồ gá định vị góc nghiêng và thẩm định kích thước chi tiết trước khi xuất xưởng.
Sản phẩm được phân phối chính hãng và hỗ trợ tận tâm bởi đơn vị ủy quyền uy tín Kaizen Creative tại Việt Nam.
Werka cung cấp dải thiết bị đo lường cơ khí đồng bộ đạt chuẩn quốc tế giúp nâng cao hiệu quả làm việc:
Đo kích thước chiều dài, độ sâu và khoảng cách rãnh phôi chính xác bằng dòng thước cặp cơ khí và điện tử kháng nước IP67 Werka.
Kiểm tra đường kính trục tròn, độ dày kim loại tấm siêu chuẩn xác đến 0.001 mm cùng thước panme kỹ thuật số Werka cao cấp.
Kiểm tra độ đảo hướng tâm trục quay, độ phẳng mặt đầu cùng hệ thống đồng hồ so chân gập và điện tử Werka.
Khám phá toàn bộ giải pháp thiết bị đo lường chất lượng cao tại website chính thức werka.com.vn.
Để thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 luôn duy trì chuyển động xoay êm ái và vạch chia sắc nét, người dùng nên lưu ý:
Sau mỗi ca làm việc, dùng khăn mềm sạch lau khô bụi kim loại và mồ hôi bám trên đĩa chữ nhật và cần thước.
Thoa một giọt dầu máy may vào trục xoay trung tâm để khớp xoay luôn nhẹ nhàng, êm ái.
Luôn cất thước vào trong túi da mềm chuyên dụng (Soft pouch) đi kèm để bảo vệ mặt số và các cạnh phẳng khỏi va chạm trầy xước.
Không dùng búa gõ hoặc dùng cần thước làm đòn bẩy gây cong vênh trục xoay cơ khí.
Câu hỏi 1: Thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 có dải đo là bao nhiêu?
Trả lời: Thước có dải đo góc rộng từ 0 đến 180 độ với độ chia 1 độ, kết hợp thang đo chiều dài từ 0 đến 150 mm trên thân cần xoay.
Câu hỏi 2: Đĩa đo hình chữ nhật Rectangular Plate mang lại lợi ích gì so với đĩa tròn?
Trả lời: Đĩa hình chữ nhật cung cấp 3 cạnh chuẩn phẳng vuông góc và song song, giúp tì đè vững vàng trên bàn máy, má ê-tô và đo góc từ nhiều phương hướng mà đĩa tròn không làm được.
Câu hỏi 3: Lớp mạ Crôm mờ Satin Chromed có tác dụng gì?
Trả lời: Lớp mạ Crôm mờ giúp chống chói lóa mắt dưới ánh đèn xưởng máy, bảo vệ thị lực thợ cơ khí và chống rỉ sét tuyệt đối trước mồ hôi tay và dầu tưới nguội.
Câu hỏi 4: Vạch chia milimet trên cần thước có bị phai mờ sau thời gian dài sử dụng không?
Trả lời: Toàn bộ vạch chia góc và vạch milimet đều được khắc laser chìm sâu vào bề mặt kim loại mạ crom, đảm bảo sắc nét vĩnh viễn và không bao giờ bị mờ mất số.
thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 kích thước 85x150mm dải đo 0-180 độ là công cụ đo góc và lấy dấu đa cạnh đỉnh cao, kết hợp hoàn hảo giữa thép carbon tôi cứng chịu lực, đĩa đế hình chữ nhật phẳng đa năng, cần thước tích hợp vạch đo milimet và lớp mạ Crôm mờ Satin chống chói mắt của Đức. Trang bị thiết bị này giúp các xưởng cơ khí chế tạo, thợ nguội và thợ lắp ráp giải quyết trọn vẹn mọi yêu cầu đo vạch dấu với độ tin cậy tuyệt đối.
Werka Việt Nam tự hào là đơn vị phân phối chính thức model thước đo góc hình chữ nhật Werka 242-0580 trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết 100% sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và chính sách giá ưu đãi tốt nhất cho khách hàng doanh nghiệp.
Hãy liên hệ ngay hôm nay qua hotline hoặc truy cập website chính thức để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá ưu đãi nhất cho doanh nghiệp của bạn!
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính thức và catalog chi tiết của thiết bị tại website chính thức của hãng Werka để được tư vấn các giải pháp đo lường chuyên sâu nhất.
Trong công việc gia công kim loại tấm, chế tạo đồ gỗ nội thất, lắp ráp khung nhôm kính và cơ khí chế tạo, người thợ thường xuyên phải đo đạc góc vát, lấy góc cắt mòi và vạch dấu chiều dài phôi. Thiết bị đo kiểm đa năng thước đo góc điện tử Werka 6104-200D chính là công cụ đắc lực giải quyết trọn vẹn các yêu cầu này.
Thay vì phải mang theo lỉnh kỉnh cả thước đo góc bán nguyệt cơ khí lẫn thước lá kim loại, thước đo góc điện tử Werka 6104-200D tích hợp hoàn hảo tính năng 2 trong 1: vừa là thước đo góc kỹ thuật số 0-360 độ độ phân giải 0.1 độ, vừa là thước thẳng đo chiều dài 200mm khắc laser sắc nét.
Toàn bộ 2 cánh thước của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D được chế tạo từ thép không gỉ inox tôi cứng cao cấp (Stainless steel). Chất liệu này mang lại độ cứng vững cao, chống cong vênh khi tì đè và chống han gỉ tuyệt đối trong môi trường xưởng ẩm ướt.
Màn hình LCD điện tử lớn hiển thị rõ ràng giá trị góc mở ngay tức thì, giúp người thợ loại bỏ hoàn toàn các sai số do phán đoán mắt thường khi đọc thang chia cơ học truyền thống.
Trang bị núm vặn khóa góc 360 độ chắc chắn ở trục quay, thước đo góc điện tử Werka 6104-200D cho phép cố định góc đo để chuyển góc trực tiếp sang máy cưa bàn, máy phay hoặc phôi gia công một cách chuẩn xác 100%.
Hình 1: Thước đo góc điện tử Werka 6104-200D chất liệu inox 200mm dải đo toàn vòng 0-360 độ tích hợp màn hình LCD kỹ thuật số.
Mọi thông số kỹ thuật của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D đều được thiết kế chuẩn mực theo tiêu chuẩn công nghiệp cơ khí quốc tế. Dưới đây là bảng dữ liệu chi tiết trích xuất từ catalog chính thức của nhà sản xuất Werka:
| Thuộc Tính Kỹ Thuật | Giá Trị Đo Lường (Werka 6104-200D) |
|---|---|
| Mã đặt hàng chính hãng (Art.No.) | 6104-200D (Digital Protractor Series) |
| Thương hiệu sản xuất | Werka Precision |
| Chiều dài cánh thước (Size) | 200 mm (Chiều dài mở thẳng tối đa 400mm) |
| Dải đo góc (Measuring Range) | 0 - 360° (Đo toàn vòng góc trong và góc ngoài) |
| Độ phân giải hiển thị (Reading) | 0.1° (Chữ số hiển thị sắc nét trên LCD) |
| Độ chính xác góc (Accuracy) | 0.3° (Chuẩn cơ khí chế tạo) |
| Thang chia chiều dài trên cánh thước | Hệ mét (mm, độ chia 1mm) & Hệ inch (độ chia 1/32") |
| Vật liệu thân thước | Thép không gỉ tôi cứng (High quality stainless steel) |
| Cơ cấu khóa & Lỗ treo | Núm vặn khóa góc 360° bằng kim loại + Lỗ treo tường tiện lợi |
| Nguồn điện & Tính năng thông minh | 01 Pin Lithium 3V CR2032, Auto power off, ON/OFF, Reset |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6972727959609 |
| Quy cách đóng gói | Hộp màu Colorful box cao cấp kèm sách hướng dẫn sử dụng |
Với độ phân giải đạt 0.1 độ cùng độ chính xác 0.3 độ, thước đo góc điện tử Werka 6104-200D đáp ứng hoàn hảo cho các công việc đòi hỏi độ tinh xảo trong gia công cơ khí và chế tác mộc cao cấp.
Cánh thước 200mm khi mở thẳng tạo thành một cây thước dài 400mm, giúp bạn dễ dàng vạch dấu các đường thẳng dài trên tấm phôi mà không cần nối thước.
Chất lượng của một dụng cụ đo gập phụ thuộc cốt lõi vào vật liệu cấu tạo hai cánh thước. Sản phẩm thước đo góc điện tử Werka 6104-200D được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ inox tôi cứng cao cấp:
Cánh thước của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D có độ đàn hồi và độ cứng cơ học vượt trội, không bị cong vênh hay biến dạng khi bị tì đè mạnh trong quá trình vạch dấu trên phôi kim loại.
Đặc tính chống ăn mòn tuyệt vời của inox giúp thước đo góc điện tử Werka 6104-200D không bao giờ bị han gỉ khi tiếp xúc thường xuyên với mồ hôi tay, dầu mỡ bôi trơn và dung dịch tưới nguội nhà xưởng.
Mép thước được mài phẳng nhẵn bóng, cho phép người thợ sử dụng thước đo góc điện tử Werka 6104-200D như một cữ dẫn hướng sắc bén cho dao rọc hoặc mũi lấy dấu kim loại mà không lo bị mẻ cạnh.
Vạch chia milimet và inch trên thân thước đo góc điện tử Werka 6104-200D được khắc laser chìm tinh xảo, phủ lớp mực đen tương phản cao, đảm bảo không bao giờ bị mờ hay bay màu sau hàng chục năm sử dụng.
Mời bạn tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo kiểm chất lượng cao tại trang chủ Werka Việt Nam để trang bị đồng bộ cho xưởng sản xuất.
Hình 2: Màn hình LCD kỹ thuật số sắc nét kết hợp núm vặn khóa góc 360 độ bằng kim loại trên thước đo góc điện tử Werka 6104-200D.
Nỗi phiền toái lớn nhất khi sử dụng các loại thước đo góc cơ truyền thống là người thợ phải căng mắt quan sát từng vạch chia du xích nhỏ li ti, rất dễ nhầm lẫn số đo và gây mỏi mắt trong điều kiện thiếu sáng. Dòng sản phẩm thước đo góc điện tử Werka 6104-200D giải quyết triệt để sự bất tiện này:
Màn hình LCD kỹ thuật số của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D hiển thị các chữ số góc mở kích thước lớn, rõ ràng và sắc nét ngay lập tức với độ phân giải 0.1 độ.
Bất kỳ ai cũng có thể đọc chính xác kết quả đo góc trên thước đo góc điện tử Werka 6104-200D chỉ trong một cái liếc mắt mà không cần phải có kỹ năng đọc du xích chuyên sâu.
Phím Reset thông minh cho phép bạn thiết lập điểm 0 ở bất kỳ vị trí góc mở nào. Tính năng này giúp đo độ lệch góc tương đối giữa hai chi tiết máy một cách nhanh chóng mà không cần làm phép tính cộng trừ góc phức tạp.
Hệ thống tự động tắt nguồn (Auto power off) sau 5 phút không hoạt động giúp thước đo góc điện tử Werka 6104-200D tiết kiệm tối đa dung lượng pin, kéo dài thời gian sử dụng lên tới hơn 1 năm cho mỗi viên pin.
Một trong những tính năng giá trị nhất của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D đối với thợ mộc và thợ cơ khí chính là cơ cấu khóa góc 360 độ cực kỳ chắc chắn:
Trục quay trung tâm của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D được trang bị một núm vặn khóa bằng kim loại có vân khía chống trượt. Khi xoay cánh thước đến góc cần đo, bạn chỉ cần siết nhẹ núm khóa là hai cánh thước sẽ được cố định cứng ngắc.
Cơ cấu khóa này giúp thước đo góc điện tử Werka 6104-200D không bị xê dịch góc khi bạn nhấc thước ra khỏi phôi hoặc khi áp vào lưỡi cưa đĩa để thiết lập góc nghiêng cắt mòi 45 độ, 60 độ hay 90 độ.
Người thợ có thể sao chép góc đo thực tế từ công trình và mang trực tiếp về xưởng cắt phôi gia công mà không sợ bị sai lệch góc dù chỉ 0.1 độ.
Độ êm ái khi xoay mở của khớp quay trên thước đo góc điện tử Werka 6104-200D mang lại cảm giác đầm tay và chuyển động mượt mà cho người sử dụng.
Khác với các thước đo góc bán nguyệt chỉ đo được tối đa 180 độ, thước đo góc điện tử Werka 6104-200D sở hữu dải đo toàn vòng 0 - 360 độ không giới hạn:
Bạn có thể sử dụng thước đo góc điện tử Werka 6104-200D để đo mọi góc nhọn hẹp dưới 10 độ, góc vuông 90 độ, góc tù 135 độ hay các góc mở rộng trên 270 độ một cách dễ dàng.
Thiết bị đo hoàn hảo cả góc trong (Internal angle) của các hốc tủ, góc tường và góc ngoài (External angle) của các khối phôi cơ khí hộp.
Cạnh thước có thiết kế lỗ treo (Hanging hole) ở đầu cánh, giúp bạn dễ dàng treo thước đo góc điện tử Werka 6104-200D gọn gàng lên bảng treo đồ nghề sau khi hoàn thành ca làm việc.
Khả năng xoay linh hoạt 360 độ biến thước đo góc điện tử Werka 6104-200D thành chiếc thước đo vạn năng đáp ứng mọi yêu cầu đo kiểm hình học phức tạp nhất.
Hình 3: Ứng dụng thước đo góc điện tử Werka 6104-200D đo kiểm góc vát mép kim loại và sao chép góc cắt mòi phôi gỗ.
Nhờ thiết kế thông minh, độ bền inox tôi cứng và khả năng đo góc chuẩn xác, thước đo góc điện tử Werka 6104-200D được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề:
Chiều dài 200mm nhỏ gọn giúp thước đo góc điện tử Werka 6104-200D luôn nằm gọn trong túi đồ nghề của người thợ thi công hiện trường.
Để đo kiểm thêm chiều dày và đường kính lỗ khoan chi tiết, bạn có thể kết hợp cùng các mẫu thước cặp điện tử inox chính xác của Werka để hoàn tất quá trình kiểm tra sản phẩm.
Để đạt được kết quả đo và sao chép góc chính xác nhất với thước đo góc điện tử Werka 6104-200D, bạn hãy thực hiện theo quy trình 4 bước chuẩn sau:
Bước 1: Bật nguồn và vệ sinh cánh thước: Nhấn phím ON/OFF trên thước đo góc điện tử Werka 6104-200D. Dùng khăn mềm lau sạch bụi bẩn bám trên hai cánh inox của thước.
Bước 2: Gập sát 2 cánh và Reset điểm 0: Gập hai cánh thước khép kín hoàn toàn và nhấn phím Reset để màn hình hiển thị chính xác 0.0°. Thao tác này giúp thiết lập điểm chuẩn gốc cho thước.
Bước 3: Mở cánh thước đo góc thực tế: Áp hai cánh của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D ôm sát vào hai cạnh của chi tiết cần đo. Đọc giá trị góc mở hiển thị trên màn hình LCD.
Bước 4: Siết núm khóa và sao chép góc cắt: Xoay nhẹ núm khóa trung tâm theo chiều kim đồng hồ để khóa chặt góc đo. Mang thước đo góc điện tử Werka 6104-200D áp vào bàn máy cưa hoặc phôi để vạch dấu cắt mòi chuẩn xác.
Quy trình thao tác đơn giản và nhanh gọn này giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian thi công mà vẫn đảm bảo độ ghép khít 100% cho mọi mối nối.
Để dụng cụ đo thước đo góc điện tử Werka 6104-200D luôn hoạt động ổn định và giữ vững độ nhạy qua nhiều năm sử dụng, bạn nên áp dụng các quy tắc chăm sóc sau:
Sử dụng pin CR2032 chính hãng: Thước đo góc điện tử Werka 6104-200D sử dụng 1 viên pin cúc áo 3V CR2032 phổ biến dễ mua tại mọi cửa hàng điện máy. Nên chọn pin chất lượng cao để tránh rò rỉ hóa chất.
Lau dầu chống ẩm định kỳ: Thoa một lớp dầu bảo dưỡng mỏng lên bề mặt cánh inox và trục quay của thước đo góc điện tử Werka 6104-200D sau mỗi ngày làm việc để chống ẩm và bôi trơn khớp xoay.
Cất giữ trong hộp bảo vệ: Khi không sử dụng, luôn đặt thước đo góc điện tử Werka 6104-200D vào hộp màu Colorful Box hoặc túi da bảo vệ để tránh va đập làm trầy xước màn hình LCD.
Tránh ngâm nước trực tiếp: Dù thân inox chống gỉ tốt, nhưng hộp vi mạch điện tử chứa pin không chống ngập nước, hãy giữ cho cụm màn hình luôn khô ráo.
Chăm sóc đúng cách sẽ giúp thước đo góc điện tử Werka 6104-200D luôn là người bạn đồng hành tin cậy trong mọi công trình của bạn.
Bên cạnh sản phẩm thước đo góc điện tử Werka 6104-200D, thương hiệu Werka còn cung cấp dải sản phẩm đo kiểm cơ khí đa dạng đáp ứng mọi yêu cầu gia công:
Để kiểm soát dung sai trục và rãnh then chính xác đến micromet (0.001mm), các dòng thước panme đo ngoài của Werka sẽ mang đến giải pháp đo lường tối ưu.
Đối với việc kiểm tra độ thăng bằng bàn máy và độ đảo mặt đầu trục, các mẫu đồng hồ so chân gập chính xác cao của Werka sẽ là mảnh ghép hoàn hảo bên cạnh thước đo góc điện tử Werka 6104-200D.
Sự kết hợp đồng bộ giữa thước đo góc điện tử Werka 6104-200D và hệ sinh thái thiết bị đo Werka giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho xưởng sản xuất của bạn.
Quý khách có thể tìm hiểu thêm về các dòng thiết bị đo lường khác trên website toàn cầu tại Werka Global Website.
Werka Việt Nam tự hào là đơn vị phân phối chính hãng dòng sản phẩm thước đo góc điện tử Werka 6104-200D trên toàn quốc với cam kết dịch vụ chuyên nghiệp nhất:
Khi đặt mua thước đo góc điện tử Werka 6104-200D tại hệ thống phân phối của chúng tôi, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm với các chính sách ưu đãi:
Hãy liên hệ ngay với Werka Việt Nam hôm nay để sở hữu thước đo góc điện tử Werka 6104-200D chính hãng và nâng cao độ chuẩn xác cho các công trình gia công của bạn!
Hotline / Zalo tư vấn kỹ thuật: 0988.xxx.xxx
Website chính thức: https://werka.com.vn/
Chi nhánh phân phối: Hà Nội – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh
Email tiếp nhận đơn hàng: [email protected]
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
