Thước đo cao điện tử Digimar 817 CLT là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu Mahr (CHLB Đức) – biểu tượng hàng đầu thế giới về kỹ thuật đo chính xác. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) và các phòng thí nghiệm đo lường công nghiệp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ.
| Thông số | Giá trị / Đặc tả |
|---|---|
| Thương hiệu | Mahr (Đức) |
| Dòng sản phẩm | Thước đo cao điện tử Digimar 817 CLT |
| Phân loại danh mục | Thước đo cao — Điện tử Mahr |
| Dải đo | 0 – 600 mm |
| Độ phân giải | .001”, .0005”, .0001”, .00005”, .00001” |
| Giới hạn sai số | (1.8 + L/600) µm, L đo bằng mm |
| Độ lặp lại khi đo lỗ | 1 µm |
| Độ lặp lại khi đo mặt phẳng | 0.5 µm |
| Sai số độ vuông góc | 6 µm |
| Thời gian hoạt động tối đa | 14 giờ |
| Lực đo | 1.0 +/– 0.2 N |
| Độ ẩm tương đối không ngưng tụ | 65% |
| Nhiệt độ làm việc | 20°C |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 40°C |
| Khối lượng | 26 kg |
| Truyền dữ liệu | Cáp USB, truyền dữ liệu không dây |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn nhà máy |
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng đo kiểm tra dung sai kích thước, kiểm tra hình học và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp:
✓ 100% sản phẩm Mahr chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
✓ Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo quy chuẩn của nhà sản xuất.
✓ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đào tạo sử dụng và dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ.
✓ Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.
Thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho người dùng cần một thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn muốn đọc kết quả trực tiếp trên màn hình thay vì phải quan sát du xích. Model có dải đo 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, khuôn mẫu, phòng QC và các công việc kiểm tra chi tiết có kích thước nhỏ đến trung bình.
So với thước đo cao cơ khí mini, Werka 2226-150-MN giúp người dùng giảm thao tác đọc vạch nhờ màn hình điện tử. Các chức năng ON/OFF, ZERO và chuyển đổi mm/inch cũng hỗ trợ quá trình đo thuận tiện hơn, đặc biệt khi phải kiểm tra nhiều chi tiết hoặc làm việc với bản vẽ sử dụng cả hai hệ đơn vị.
Ngoài khả năng hiển thị số, thước đo cao điện tử mini còn có mũi vạch carbide và cơ cấu fine adjustment. Nhờ đó, người sử dụng không chỉ đo chiều cao mà còn có thể tinh chỉnh vị trí rồi hỗ trợ vạch dấu trên chi tiết trước các công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Bạn có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ liên quan tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN thuộc dòng Mini Digital Height Gauge. Thiết bị được thiết kế để xác định chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một bề mặt chuẩn và hiển thị kết quả trực tiếp bằng hệ thống điện tử.
Dải đo 0–150mm tập trung vào nhóm chi tiết có kích thước nhỏ và trung bình. Đây là lựa chọn phù hợp khi người dùng không cần tới các dòng thước đo cao 300mm, 600mm hoặc lớn hơn.
Điểm khác biệt với Mini Vernier Height Gauge nằm ở cách đọc kết quả. Thay vì phải kết hợp thang chính và du xích, người dùng có thể quan sát trực tiếp giá trị trên màn hình.
Điều này làm thước đo độ cao điện tử mini dễ tiếp cận hơn với người mới sử dụng hoặc kỹ thuật viên thường xuyên phải kiểm tra nhiều sản phẩm liên tục.
Werka 2226-150-MN có Range 0–150mm. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều chi tiết tiện, phay, jig, fixture, linh kiện cơ khí hoặc các sản phẩm nhỏ cần kiểm tra chiều cao.
Nếu phần lớn công việc chỉ nằm trong 150mm, sử dụng thước đo cao điện tử 150mm sẽ hợp lý hơn việc chọn một model dài vượt quá nhu cầu thực tế.
Catalog công bố Reading 0.01mm. So với dòng Mini Vernier Height Gauge 2108 có Reading 0.02mm, model điện tử 2226 cho bước hiển thị nhỏ hơn.
Điều này giúp người sử dụng theo dõi sự thay đổi kích thước theo bước 0.01mm trên màn hình.
Tuy nhiên, Reading không phải Indication Error. Sai số chỉ thị của Werka 2226-150-MN được hãng công bố là ±0.03mm.
WERKA ghi sản phẩm được made of stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp với một dụng cụ đo cơ khí thường xuyên được sử dụng trong xưởng.
Người dùng vẫn nên vệ sinh thân thước và các bề mặt trượt sau khi sử dụng để hạn chế dầu, bụi hoặc mạt làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Ba chức năng cơ bản giúp thước đo cao kỹ thuật số mini dễ thao tác hơn:
Đây là lợi thế rõ ràng so với thước Vernier cơ khi doanh nghiệp thường xuyên làm việc với nhiều loại bản vẽ.
Catalog ghi Auto powered off. Chức năng này giúp hạn chế việc thiết bị tiếp tục hoạt động khi người dùng quên tắt sau khi sử dụng.
Hãng không ghi thời gian tự tắt cụ thể trong phần catalog này, vì vậy không nên tự bổ sung con số phút nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Werka 2226-150-MN có carbide scriber. Mũi hợp kim cứng giúp thiết bị vừa phục vụ đo chiều cao vừa hỗ trợ vạch dấu trên bề mặt chi tiết khi cần.
Fine adjustment giúp người sử dụng tinh chỉnh vị trí đầu đo sau khi đã đưa cụm trượt đến gần bề mặt cần kiểm tra.
Đây là chức năng hữu ích khi cần đặt đầu đo đúng vị trí mà không muốn di chuyển toàn bộ cụm bằng thao tác tay thô.
Không phải xưởng nào cũng cần thước đo cao 300mm hoặc 600mm. Nếu sản phẩm chủ yếu là linh kiện nhỏ, một thiết bị có Range 150mm thường đã đáp ứng phần lớn công việc.
Thước đo cao điện tử mini phù hợp với kiểu nhu cầu này. Người dùng có được hệ hiển thị kỹ thuật số nhưng không phải đầu tư một thiết bị dải dài vượt quá kích thước sản phẩm.
Range ngắn hơn cũng giúp người mua tập trung vào đúng nhu cầu. Điều quan trọng không phải chọn dải lớn nhất, mà là dải đủ cho phần lớn chi tiết đang sản xuất.
Gợi ý lựa chọn: nếu hầu hết chi tiết dưới 150mm, Werka 2226-150-MN là lựa chọn hợp lý. Nếu thường xuyên có chi tiết từ 150–200mm, nên chọn 2226-200-MN để tránh thiếu hành trình.
Với thước Vernier, người sử dụng phải đọc thang chính, tìm vạch trùng trên du xích rồi cộng hai giá trị. Đây là thao tác quen thuộc với thợ cơ khí nhưng vẫn cần thời gian và khả năng quan sát tốt.
Trên thước đo cao điện tử mini, hệ thống điện tử thực hiện phần hiển thị giá trị trực tiếp. Người dùng chỉ cần đặt đúng đầu đo và đọc con số trên màn hình.
Lợi ích này rõ ràng khi phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tục. Việc giảm thao tác đọc du xích có thể giúp quy trình nhanh hơn và giảm nguy cơ đọc nhầm vạch do mỏi mắt.
Tuy nhiên, màn hình điện tử không loại bỏ sai số thao tác. Mặt chuẩn vẫn phải sạch, chi tiết phải ổn định và mũi đo phải tiếp xúc đúng vị trí.
ZERO cho phép người sử dụng thiết lập lại giá trị hiển thị tại một vị trí tham chiếu phù hợp.
Ví dụ, thay vì chỉ quan tâm chiều cao tuyệt đối của hai chi tiết, người dùng có thể đặt một chi tiết chuẩn, thiết lập ZERO rồi kiểm tra độ lệch của các sản phẩm tiếp theo.
Đây là một lợi thế của máy đo cao điện tử mini so với kiểu Vernier cơ khi cần các phép so sánh nhanh.
Khi bản vẽ sử dụng inch, người dùng có thể chuyển đơn vị trực tiếp thay vì tự tính toán từ milimet.
Điều này hữu ích cho các doanh nghiệp gia công cho khách hàng nước ngoài hoặc sử dụng đồng thời tài liệu metric và imperial.
Carbide scriber giúp Werka 2226-150-MN mở rộng từ một dụng cụ chỉ đo sang thiết bị hỗ trợ cả việc layout trên chi tiết.
Người vận hành có thể thiết lập một chiều cao, khóa vị trí rồi dùng mũi vạch tạo đường tham chiếu trên bề mặt kim loại trước khi gia công.
Với xưởng tiện, phay hoặc gia công thủ công, đây là một chức năng thực tế vì không phải lúc nào thước đo cao cũng chỉ được dùng trong QC.
Mũi carbide cần được sử dụng đúng mục đích. Không dùng để cạy, nạy hoặc tác động lực lớn vì có thể làm hư phần đầu hoặc ảnh hưởng cụm đo.
Khi cụm đầu đo còn cách xa chi tiết, người dùng có thể di chuyển nhanh đến gần vị trí cần kiểm tra. Nhưng khi chỉ còn khoảng nhỏ, thao tác tay dễ làm đầu đo vượt qua vị trí mong muốn.
Fine adjustment giúp thước đo cao điện tử mini tiến tới vị trí đo theo cách kiểm soát hơn.
Chức năng này đặc biệt hữu ích trước khi vạch dấu hoặc khi đầu đo cần tiếp xúc nhẹ với bề mặt.
Fine adjustment không thay đổi Reading 0.01mm hay Indication Error ±0.03mm. Đây là cơ cấu hỗ trợ thao tác, không phải chức năng tăng cấp chính xác của thiết bị.
Thước đo cao điện tử 150mm Werka 2226-150-MN có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Đây là lựa chọn phù hợp nếu phần lớn sản phẩm nằm dưới 150mm và người dùng ưu tiên một model tập trung vào chi tiết nhỏ.
Thước đo cao điện tử 200mm Werka 2226-200-MN có Range 0–200mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Bản 200mm phù hợp hơn khi công việc thường xuyên xuất hiện chi tiết vượt 150mm.
Hai model có cùng Reading và Indication Error theo catalog. Vì vậy, Range thực tế là yếu tố chính để lựa chọn giữa bản 150mm và 200mm.
| Art No. | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
| 2226-150-MN | 0–150mm | 0.01mm | ±0.03mm | 6976367673024 |
| 2226-200-MN | 0–200mm | 0.01mm | ±0.03mm | 6976367673031 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Mini Digital Height Gauge |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Chức năng | ON/OFF, ZERO, mm/inch |
| Auto power off | Có |
| Mũi vạch | Carbide scriber |
| Fine adjustment | Có |
Thông số trọng tâm Werka 2226-150-MN: Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân stainless steel, ZERO, mm/inch, auto power off, carbide scriber và fine adjustment.
Đây là điểm người mua thước đo cao điện tử mini cần hiểu đúng trước khi so sánh các model.
Vì vậy, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”. Cách ghi kỹ thuật hơn là Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Ví dụ, màn hình có thể hiển thị 25.36mm, nhưng khả năng hiển thị đến hai chữ số thập phân không đồng nghĩa sai số toàn hệ thống chỉ 0.01mm.
Với bộ phận QC, Indication Error ±0.03mm mới là thông tin cần được đối chiếu với dung sai của sản phẩm và quy trình quản lý thiết bị đo.
Thước đo cao điện tử mini giúp việc đọc số đơn giản hơn, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc lớn vào mặt chuẩn và cách thao tác.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn. Không để mạt kim loại, bụi hoặc dầu nằm dưới đế thước.
Chi tiết cần nằm ổn định trên mặt chuẩn. Nếu có ba via hoặc dị vật ở đáy, cần xử lý trước khi đo.
Sử dụng ON/OFF để bật hệ thống hiển thị.
Chọn mm hoặc inch theo bản vẽ và tiêu chuẩn đang sử dụng.
Thiết lập ZERO tại vị trí tham chiếu phù hợp trước khi thực hiện phép đo chính thức.
Đưa mũi đo đến gần bề mặt cần kiểm tra bằng thao tác chính.
Khi đã gần bề mặt, sử dụng fine adjustment để đưa đầu đo tới vị trí tiếp xúc có kiểm soát hơn.
Khi đầu đo và chi tiết đã ổn định, đọc giá trị trực tiếp trên màn hình.
Nếu mục tiêu là marking, thiết lập đúng chiều cao rồi sử dụng carbide scriber để tạo đường tham chiếu.
Sau gia công, thước đo cao điện tử mini có thể dùng để kiểm tra chiều cao hoặc bậc của những chi tiết nằm trong phạm vi 150mm.
Dải 150mm phù hợp với nhiều linh kiện tiện, phay hoặc chi tiết có chiều cao không lớn.
Carbide scriber giúp người dùng tạo đường tham chiếu sau khi thiết lập đúng chiều cao.
Nhân viên QC có thể sử dụng Werka 2226-150-MN khi Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm đáp ứng tiêu chí đo của sản phẩm.
Jig, fixture hoặc khuôn có nhiều bề mặt cao thấp có thể cần kiểm tra khoảng cách từ mặt chuẩn tới các vị trí cụ thể.
ZERO cho phép thiết lập một mốc tham chiếu, sau đó người dùng có thể theo dõi độ chênh của nhiều sản phẩm so với mẫu chuẩn.
Nếu công việc chỉ cần thước cơ đơn giản và người vận hành đã quen đọc Vernier, dòng 2108 Mini Vernier Height Gauge có thể kinh tế hơn.
Nếu cần Reading 0.01mm, màn hình số, ZERO và mm/inch, thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN phù hợp hơn.
Mạt kim loại có thể làm thay đổi mặt tham chiếu và khiến kết quả sai lệch.
Nếu điểm ZERO không đúng, toàn bộ kết quả phía sau có thể bị lệch theo.
Mở khóa trước khi di chuyển để tránh tạo lực không cần thiết lên cơ cấu.
Chỉ dùng để tinh chỉnh khi đầu đo đã gần vị trí cần kiểm tra.
Werka 2226-150-MN có Reading 0.01mm nhưng Indication Error là ±0.03mm.
Mũi vạch chỉ dùng cho đo và marking, không phải bộ phận chịu lực.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử mini, người dùng nên lau sạch thân thước, mũi carbide, cụm trượt và phần đế.
Model có Range 0–150mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Indication Error của model là ±0.03mm.
Không. 0.01mm là Reading. Sai số chỉ thị được catalog công bố là ±0.03mm.
Có. Catalog ghi các chức năng ON/OFF, ZERO và mm/inch.
Có. Người dùng có thể chuyển đổi trực tiếp giữa mm và inch.
Có. Catalog ghi Auto powered off nhưng không nêu thời gian cụ thể.
Có. WERKA ghi sản phẩm made of stainless steel.
Có. Model được trang bị carbide scriber.
Có. Catalog xác nhận With fine adjustment.
Werka 2226-200-MN có dải đo 0–200mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, chọn 2226-150-MN. Nếu thường xuyên có sản phẩm trong khoảng 150–200mm, bản 2226-200-MN sẽ phù hợp hơn.
Thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN phù hợp với người dùng cần một dụng cụ đo chiều cao gọn cho các chi tiết trong phạm vi 0–150mm nhưng muốn đọc kết quả nhanh hơn thước du xích.
Model có Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân thép không gỉ, ON/OFF, ZERO, chuyển đổi mm/inch, tự động tắt nguồn, carbide scriber và fine adjustment. Đây là cấu hình phù hợp với cơ khí, CNC, khuôn mẫu và QC.
Nếu nhu cầu chủ yếu nằm dưới 150mm, thước đo cao điện tử 150mm Werka 2226-150-MN giúp tránh việc phải sử dụng một cây thước quá dài. Khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm, model 2226-200-MN là lựa chọn hợp lý hơn mà vẫn giữ Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn thước đo cao điện tử mini là đối chiếu dải đo, Reading, Indication Error và nhu cầu thực tế. Nếu người dùng cần màn hình số, ZERO, mm/inch, mũi vạch carbide và phạm vi 150mm, Werka 2226-150-MN là một lựa chọn thực dụng và dễ sử dụng hơn dòng Vernier cơ.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử mini Werka 2226-150-MN?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 150mm hoặc 200mm theo kích thước chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 192-613-10 có dải đo 0 - 300mm, độ chính xác cực cao ±0.02mm, cho phép tùy chọn độ phân giải hiển thị 0.01mm hoặc 0.005mm. Đây là model thước điện tử đo cao chuẩn xác hàng đầu của Mitutoyo, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong phòng đo lường và phòng kiểm tra chất lượng xuất xưởng.
| Mã sản phẩm | 192-613-10 |
| Hãng sản xuất | Mitutoyo (Nhật Bản) |
| Dải đo (Measuring Range) | 0 - 300 mm |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.01 mm / 0.005 mm (chuyển đổi bằng nút bấm) |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±0.02 mm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0.01 mm |
| Màn hình hiển thị | LCD 6 chữ số rõ nét, chiều cao ký tự 10mm |
| Chức năng đo | Zero-set, ABS/INC, Preset, Giữ giá trị (Hold), Đánh giá dung sai GO/±NG |
| Cổng xuất dữ liệu | Cổng kết nối SPC Digimatic chính hãng |
| Nguồn cấp | 1 pin SR44 (tuổi thọ ~3.500 giờ sử dụng liên tục) |
| Khối lượng | 4.7 kg |
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 192-614-10 dải đo 0 - 600mm với thân đôi cứng cáp, mang lại sự ổn định tuyệt hảo khi đo chi tiết có chiều cao lớn. Thước được trang bị đầy đủ các phím chức năng cài đặt gốc, đánh giá dung sai nhanh và cổng SPC truyền dữ liệu.
| Mã sản phẩm | 192-614-10 |
| Hãng sản xuất | Mitutoyo (Nhật Bản) |
| Dải đo (Measuring Range) | 0 - 600 mm |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.01 mm / 0.005 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±0.05 mm |
| Cấu trúc cơ khí | Trục đôi thép hợp kim tôi cứng chống võng lệch |
| Chức năng | Preset 2 giá trị, Cảnh báo pin yếu, Cảnh báo lỗi đếm |
| Cổng SPC | Có (hỗ trợ cáp nối Digimatic SPC) |
| Khối lượng | 8.3 kg |
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 192-663-10 dải đo 0 - 300mm / 0 - 12 inch, hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa hệ Mét (Metric) và hệ Inch (Inch/Metric). Độ chính xác ±0.02mm / ±.001", rất phù hợp cho các doanh nghiệp gia công chi tiết theo tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường Mỹ và Châu Âu.
| Mã sản phẩm | 192-663-10 |
| Hãng sản xuất | Mitutoyo (Nhật Bản) |
| Dải đo (Range) | 0 - 300 mm / 0 - 12" |
| Độ phân giải | 0.01 mm (.0005") / 0.005 mm (.0002") |
| Độ chính xác | ±0.02 mm / ±.001" |
| Hệ đơn vị | Inch / Metric đa năng |
| Tính năng nâng cao | Cài đặt gốc, Đánh giá dung sai OK/NG, Cổng xuất dữ liệu SPC |
| Khối lượng | 4.7 kg |
Thước đo cao điện tử Mitutoyo ABSOLUTE Series 570 tích hợp công nghệ mã hóa cảm biến tuyệt đối ABSOLUTE (AOS) độc quyền của Mitutoyo. Thước giữ nguyên gốc tọa độ đo ngay cả khi tắt nguồn, không bao giờ gặp tình trạng lỗi vượt tốc và sẵn sàng đo ngay lập tức khi bật máy.
| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Cổng SPC | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 570-227 | 0 - 300 mm | 0.01 mm | ±0.03 mm | Có | 3.1 kg |
| 570-230 | 0 - 600 mm | 0.01 mm | ±0.05 mm | Có | 4.3 kg |
| 570-244 | 0 - 1000 mm | 0.01 mm | ±0.07 mm | Có | 16.8 kg |
Thước đo cao điện tử Mitutoyo ABSOLUTE Series 570 (Thiết kế công thái học - Ergonomic) là phiên bản cải tiến đột phá của Mitutoyo với núm vặn điều chỉnh trượt lớn được bố trí tối ưu cho tư thế cầm nắm tự nhiên của bàn tay, giảm thiểu tối đa mệt mỏi khi thực hiện thao tác đo lặp lại nhiều lần.
| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Cổng SPC | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 570-312 | 0 - 300 mm | 0.01 mm | ±0.03 mm | Có | 4.6 kg |
| 570-313 | 0 - 450 mm | 0.01 mm | ±0.05 mm | Có | 5.9 kg |
| 570-314 | 0 - 600 mm | 0.01 mm | ±0.05 mm | Có | 6.4 kg |
Thước đo cao điện tử Mitutoyo Series 192 Digimatic (Multi-function Type with SPC Data Output) là dòng thước đo cao điện tử đa chức năng cao cấp nhất trong phân khúc cầm tay của Mitutoyo. Thước sở hữu cấu trúc trục đôi cứng cáp, khả năng chuyển đổi độ phân giải linh hoạt (0.01mm / 0.005mm) và tích hợp các chế độ đo dung sai GO/±NG hiện đại.
| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| 192-613-10 | 0 - 300 mm | 0.01 / 0.005 mm | ±0.02 mm | 4.7 kg |
| 192-614-10 | 0 - 600 mm | 0.01 / 0.005 mm | ±0.05 mm | 8.3 kg |
| 192-615-10 | 0 - 1000 mm | 0.01 / 0.005 mm | ±0.07 mm | 15.7 kg |
Thước đo cao điện tử Werka 216-8661 là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho xưởng cơ khí, CNC, phòng QA/QC và người dùng cần đọc kích thước nhanh hơn dạng du xích truyền thống. Model có dải đo 0–300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.04mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ đến trung bình.
Điểm đáng chú ý của Werka 216-8661 không chỉ nằm ở màn hình điện tử. Thiết bị còn có chức năng TOL để hỗ trợ kiểm tra dung sai, HOLD giữ kết quả, ZERO/ABS để quản lý điểm tham chiếu, DIR, PRE, chuyển đổi mm/inch, fine adjustment và mũi vạch carbide.
Với người dùng thực tế, các chức năng này giúp thước đo cao điện tử không chỉ phục vụ một phép đo chiều cao đơn lẻ mà còn phù hợp hơn với quy trình kiểm tra hàng loạt, so sánh sản phẩm, vạch dấu và quản lý kết quả trong phòng QC.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử Werka 216-8661 thuộc nhóm Digital Height Gauge, được thiết kế để xác định chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một mặt chuẩn.
Model có Range 0–300mm/12", phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí thông dụng. Người dùng có thể đặt thiết bị trên bàn đá hoặc mặt chuẩn, sau đó di chuyển cụm đo đến bề mặt cần kiểm tra.
Khác với thước đo cao du xích, kết quả được hiển thị trực tiếp trên màn hình điện tử. Điều này giúp giảm thao tác đọc vạch và phù hợp hơn khi người dùng phải kiểm tra nhiều sản phẩm liên tục.
Werka 216-8661 cũng được trang bị các chức năng điện tử phục vụ đo tương đối, giữ kết quả và kiểm tra dung sai, tạo khác biệt so với nhiều thước đo cao cơ khí cơ bản.
Werka 216-8661 là thước đo cao điện tử 300mm, phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu hoặc phòng QC.
Nếu phần lớn sản phẩm của doanh nghiệp nằm dưới 300mm, đây thường là dải đo thực dụng hơn bản 600mm hoặc 1000mm vì không phải sử dụng một cây thước quá dài.
Catalog công bố Reading của Werka 216-8661 là 0.01mm/0.0005". Điều này cho phép màn hình hiển thị sự thay đổi theo bước 0.01mm khi sử dụng hệ mét.
Tuy nhiên, 0.01mm là Reading chứ không phải Accuracy Error. Sai số của model 216-8661 được hãng công bố là 0.04mm.
WERKA ghi sản phẩm được made of stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp với dụng cụ đo thường xuyên sử dụng trong môi trường cơ khí.
Dù vậy, người dùng vẫn nên lau sạch thân thước và bề mặt trượt sau khi làm việc để hạn chế dầu, bụi hoặc mạt tích tụ.
Fine adjustment giúp người sử dụng điều chỉnh vị trí mũi đo một cách từ từ sau khi đã đưa cụm trượt đến gần bề mặt cần kiểm tra.
Đây là chức năng hữu ích khi cần tiếp xúc đúng vị trí hoặc chuẩn bị vạch dấu ở một mức chiều cao cụ thể.
Mũi vạch carbide giúp thước đo cao điện tử vừa đo chiều cao vừa hỗ trợ marking trên bề mặt chi tiết.
TOL là một trong những chức năng đáng chú ý nhất với người dùng QC. Thay vì chỉ đọc một con số rồi tự so sánh với giới hạn cho phép, người vận hành có thể khai thác chức năng dung sai của thiết bị theo hướng dẫn sử dụng.
HOLD cho phép giữ giá trị hiển thị, hữu ích khi vị trí đo khiến người dùng khó đọc màn hình ngay tại thời điểm đầu đo đang tiếp xúc với chi tiết.
ZERO/ABS hỗ trợ làm việc với điểm zero tương đối và giá trị tham chiếu tuyệt đối theo chế độ mà thiết bị hỗ trợ.
Chuyển đổi mm/inch giúp thiết bị phù hợp với cả bản vẽ metric và imperial. DIR là một trong các nút chức năng được hãng liệt kê trên catalog và nên được sử dụng theo hướng dẫn vận hành thực tế.
Catalog ghi thiết bị được powered by 3V battery. Tài liệu trong ảnh không nêu mã pin cụ thể, vì vậy người dùng nên kiểm tra pin thực tế hoặc hướng dẫn đi kèm trước khi mua pin thay.
Trong kiểm tra hàng loạt, người vận hành thường không chỉ cần biết chi tiết cao bao nhiêu mà còn cần xác định kết quả có nằm trong giới hạn cho phép hay không.
Đây là lý do thước đo cao điện tử báo dung sai có giá trị thực tế với phòng QA/QC. Sau khi thiết lập giới hạn phù hợp theo hướng dẫn sử dụng, TOL có thể hỗ trợ người vận hành trong quá trình so sánh kết quả.
Ví dụ, một lô chi tiết có chiều cao danh nghĩa cố định và dung sai giới hạn. Nếu chỉ sử dụng thước hiển thị số thông thường, nhân viên phải nhìn từng số rồi tự đối chiếu với bảng giới hạn.
Khi chức năng TOL được khai thác đúng cách, quá trình kiểm tra có thể trực quan hơn và giảm thao tác tính nhẩm hoặc đối chiếu thủ công.
Phù hợp với QC hàng loạt: TOL đặc biệt hữu ích khi nhiều sản phẩm có cùng kích thước danh nghĩa và cùng giới hạn dung sai. Người dùng nên thiết lập giới hạn theo tài liệu vận hành và quy trình kiểm tra nội bộ.
Trong một số phép đo, người dùng phải tập trung vào vị trí đầu đo hoặc chi tiết nên không thể nhìn màn hình cùng lúc. HOLD giúp giữ kết quả để đọc sau.
ZERO phù hợp với các phép đo tương đối hoặc so sánh. ABS liên quan đến việc duy trì hoặc làm việc với hệ tham chiếu tuyệt đối của thiết bị.
Cách sử dụng cụ thể nên tuân theo manual vì chế độ tham chiếu không nên được thiết lập theo cảm tính trong các phép đo QC chính thức.
PRE được hãng liệt kê trên cụm phím ON/OFF/PRE. Đây là chức năng nên được thiết lập theo tài liệu hướng dẫn khi người dùng cần làm việc với giá trị cài đặt trước.
Khi mũi đo còn ở xa chi tiết, người dùng có thể di chuyển cụm trượt nhanh đến gần vị trí cần kiểm tra.
Nhưng khi chỉ còn khoảng nhỏ, thao tác tay quá nhanh có thể khiến đầu đo vượt qua vị trí mong muốn. Fine adjustment giúp xử lý giai đoạn này tốt hơn.
Với thước đo cao điện tử, cơ cấu tinh chỉnh đặc biệt hữu ích khi muốn đưa mũi carbide tiếp xúc nhẹ với bề mặt hoặc thiết lập đúng chiều cao trước khi marking.
Fine adjustment không làm thay đổi Reading 0.01mm hay Accuracy Error 0.04mm. Đây là cơ cấu hỗ trợ thao tác.
Carbide-tipped scriber giúp thiết bị thực hiện hai nhiệm vụ: kiểm tra chiều cao và hỗ trợ vạch dấu.
Trong xưởng cơ khí, người dùng có thể đặt một mức chiều cao cụ thể, khóa vị trí rồi kéo mũi vạch nhẹ trên bề mặt kim loại để tạo đường tham chiếu.
Điều này hữu ích trước các công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Không nên sử dụng mũi carbide để cạy hoặc tác động lực lớn. Mũi được thiết kế cho đo và marking chứ không phải dụng cụ chịu lực.
Thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8661 có Range 0–300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.04mm.
Đây là lựa chọn phù hợp với đa số chi tiết nhỏ và trung bình.
Thước đo cao điện tử 600mm Werka 216-8678 có Range 0–600mm/24", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.05mm.
Model này phù hợp khi sản phẩm thường xuyên cao hơn 300mm.
Thước đo cao điện tử 1000mm Werka 216-8685 có Range 0–1000mm/40", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.07mm.
Phiên bản này dành cho những chi tiết lớn cần hành trình đến 1 mét.
Người mua không nên mặc định chọn dải lớn nhất. Thước dài hơn cần nhiều không gian hơn và Accuracy Error của từng model cũng khác nhau.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-8661 | 0–300mm/12" | 0.01mm/0.0005" | 0.04mm | 6971570718661 |
| 216-8678 | 0–600mm/24" | 0.01mm/0.0005" | 0.05mm | 6971570718678 |
| 216-8685 | 0–1000mm/40" | 0.01mm/0.0005" | 0.07mm | 6971570718685 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Digital Height Gauge |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Fine adjustment | Có |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Nguồn | 3V battery |
| Phím chức năng | TOL, ON/OFF/PRE, HOLD, ZERO/ABS, mm/in, DIR |
| Đế | Sturdy cast iron base |
| Mặt đáy | Lacquered and lapped bottom working face |
| Đóng gói | Plastic case with inspection report |
Thông số trọng tâm Werka 216-8661: Range 0–300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.04mm, stainless steel, TOL, HOLD, ZERO/ABS, fine adjustment và carbide-tipped scriber.
Người mua thước đo cao điện tử rất dễ nhìn thấy con số 0.01mm rồi gọi đó là độ chính xác. Với Werka 216-8661, cách hiểu này không đúng với bảng catalog.
Vì vậy, nội dung kỹ thuật nên ghi “Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm” thay vì “độ chính xác 0.01mm”.
Trong QC, người phụ trách cần đối chiếu Accuracy Error với dung sai của sản phẩm và yêu cầu của hệ thống đo lường nội bộ trước khi quyết định thiết bị phù hợp.
Thước đo cao điện tử giúp người dùng đọc kết quả nhanh, nhưng độ tin cậy vẫn phụ thuộc vào mặt chuẩn, cách đặt chi tiết và việc thiết lập đúng tham chiếu.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn. Không để bụi, dầu hoặc mạt nằm dưới đế thước.
Bottom working face của đế phải sạch và tiếp xúc ổn định với mặt chuẩn.
Chi tiết cần nằm ổn định. Loại bỏ ba via hoặc dị vật ở đáy trước khi đo.
Sử dụng ON/OFF và kiểm tra màn hình trước khi bắt đầu.
Chọn đơn vị phù hợp với bản vẽ đang sử dụng.
Chọn chế độ tham chiếu phù hợp với loại phép đo cần thực hiện.
Đưa mũi đo tới gần bề mặt cần kiểm tra.
Dùng cơ cấu tinh chỉnh ở giai đoạn cuối để đưa mũi đo tiếp xúc ổn định hơn.
Đọc kết quả trực tiếp trên màn hình hoặc sử dụng HOLD nếu cần giữ số.
Nếu quy trình yêu cầu đánh giá dung sai, thiết lập TOL theo hướng dẫn vận hành và giới hạn của bản vẽ.
Werka 216-8661 có thể hỗ trợ kiểm tra chiều cao, bậc và các vị trí phù hợp trên chi tiết sau gia công CNC.
TOL và HOLD giúp thước đo cao điện tử đặc biệt phù hợp với quá trình kiểm tra nhiều sản phẩm có cùng kích thước danh nghĩa.
Nhân viên QC có thể sử dụng model này khi Accuracy Error 0.04mm phù hợp với dung sai cần kiểm soát.
Carbide-tipped scriber giúp người dùng đặt chiều cao và vạch đường tham chiếu lên bề mặt kim loại.
Jig, fixture và khuôn thường có nhiều bậc hoặc mặt chuẩn cần kiểm tra theo phương đứng.
ZERO/ABS giúp người vận hành làm việc thuận tiện hơn với phép đo tương đối hoặc hệ tham chiếu phù hợp.
Nếu người dùng chỉ cần dụng cụ cơ đơn giản và không cần TOL, HOLD hay ZERO/ABS, thước đo cao du xích có thể kinh tế hơn.
Nếu cần màn hình điện tử và các chức năng phục vụ QC, thước đo cao điện tử Werka 216-8661 mang lại lợi thế rõ ràng hơn.
Mạt hoặc bụi có thể làm thay đổi mặt tham chiếu và ảnh hưởng toàn bộ phép đo.
Thiết lập sai tham chiếu có thể làm các kết quả phía sau bị sai theo.
Không sử dụng TOL theo phỏng đoán. Giới hạn phải dựa trên bản vẽ và quy trình QC.
Mũi chỉ cần tiếp xúc phù hợp. Không tác động lực lớn hoặc dùng để cạy.
Werka 216-8661 có Reading 0.01mm nhưng Accuracy Error là 0.04mm.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử, nên vệ sinh thân thước, cụm trượt, mũi carbide và phần đế trước khi cất vào hộp.
Catalog ghi sản phẩm packed in plastic case with inspection report. Không nên mặc định inspection report là calibration certificate nếu tài liệu đi kèm không ghi như vậy.
Model có Range 0–300mm/12".
Reading được catalog công bố là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error của Werka 216-8661 là 0.04mm.
Không. 0.01mm là Reading. Accuracy Error của model 216-8661 là 0.04mm.
Có. TOL là một trong các chức năng được catalog liệt kê.
TOL phục vụ thiết lập và kiểm tra dung sai theo quy trình vận hành của thiết bị, đặc biệt hữu ích trong QC hàng loạt.
Có. HOLD cho phép giữ giá trị hiển thị.
Có. Catalog liệt kê chức năng ZERO/ABS.
Có. Werka 216-8661 hỗ trợ mm/in.
Catalog trong ảnh ghi nguồn 3V battery nhưng không nêu mã pin cụ thể, vì vậy nên kiểm tra tài liệu hoặc pin thực tế trước khi thay.
Có. WERKA ghi carbide-tipped scriber.
Werka 216-8678 có Range 0–600mm/24", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.05mm.
Werka 216-8685 có Range 0–1000mm/40", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.07mm.
Có. Catalog ghi sản phẩm được đóng trong plastic case cùng inspection report.
Thước đo cao điện tử Werka 216-8661 phù hợp với người dùng cần một thiết bị dải 0–300mm, đọc kết quả trực tiếp và có nhiều chức năng hỗ trợ kiểm tra hơn thước cơ truyền thống.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, thân stainless steel, fine adjustment, carbide-tipped scriber, TOL, HOLD, ZERO/ABS, PRE, DIR và chuyển đổi mm/inch.
Điểm đáng chú ý nhất với bộ phận QC là TOL và HOLD. TOL hỗ trợ công việc liên quan đến giới hạn dung sai, còn HOLD giúp giữ kết quả khi vị trí đo khó quan sát màn hình trực tiếp.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi 300mm, thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8661 là lựa chọn phù hợp hơn việc sử dụng bản quá dài. Khi nhu cầu tăng lên, người dùng có thể cân nhắc 216-8678 dải 600mm hoặc 216-8685 dải 1000mm.
Khi lựa chọn thước đo cao điện tử, người mua nên đối chiếu Range, Reading, Accuracy Error và chức năng cần dùng với dung sai sản phẩm thực tế. Nếu yêu cầu nằm trong khả năng của model, Werka 216-8661 là một lựa chọn thực dụng cho cơ khí, CNC và QA/QC.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử Werka 216-8661?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm, 600mm hoặc 1000mm theo chiều cao chi tiết, yêu cầu dung sai và nhu cầu kiểm tra thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: Catalog WERKA chính hãng
Thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 là dụng cụ đo chiều cao cơ khí dành cho người dùng muốn đọc kết quả nhanh hơn dạng du xích truyền thống nhưng vẫn ưu tiên thiết kế cơ học, không phụ thuộc pin. Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, phòng QC, khuôn mẫu và các công việc cần đo hoặc vạch dấu chiều cao trên bàn chuẩn.
Điểm khác biệt đáng chú ý của Werka 216-7695 nằm ở cấu trúc hai cột bằng thép không gỉ. Thiết kế này giúp cụm trượt được dẫn hướng chắc chắn hơn trong quá trình sử dụng, đồng thời tạo cảm giác cứng cáp khi người dùng di chuyển đầu đo lên xuống nhiều lần.
Ngoài ra, thước đo cao đồng hồ này còn có mũi vạch carbide và hệ thống hai bộ đếm, một bộ theo chiều cộng và một bộ theo chiều trừ. Người vận hành có thể vừa đo chiều cao vừa hỗ trợ vạch dấu trên chi tiết, phù hợp với nhiều công việc thực tế trong xưởng.
Bạn có thể xem thêm các dòng dụng cụ liên quan tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 thuộc nhóm Dial Vernier Height Gauge. Thiết bị sử dụng cơ cấu đồng hồ kim để hỗ trợ người dùng đọc độ dịch chuyển theo chiều cao thay vì phải phụ thuộc hoàn toàn vào du xích như thước đo cao cơ truyền thống.
Dải đo 0–300mm phù hợp với nhiều chi tiết nhỏ và trung bình trong cơ khí. Người dùng có thể đặt thước trên bàn đá hoặc mặt chuẩn, sau đó đưa mũi đo tới vị trí cần kiểm tra hoặc vạch dấu.
Werka 216-7695 không sử dụng màn hình điện tử và không cần pin. Điều này phù hợp với những xưởng muốn một dụng cụ cơ khí ổn định nhưng vẫn cần cách đọc trực quan hơn dạng du xích thuần túy.
Catalog WERKA mô tả sản phẩm “with two columns, made of stainless steel”. Đây là đặc điểm quan trọng với người đang tìm thước đo cao 2 cột hoặc thước đo cao hai cột.
Hai cột tạo hệ dẫn hướng cho cụm đầu đo, giúp thân máy có cấu trúc cứng cáp hơn so với kiểu một trụ đơn giản. Với người dùng phải di chuyển đầu đo thường xuyên, đây là một lợi thế đáng chú ý về cảm giác vận hành.
Werka 216-7695 có Dial Reading 0.01mm. Người dùng có thể theo dõi độ dịch chuyển trên mặt đồng hồ theo bước đọc 0.01mm.
Cần phân biệt đây là Reading, không phải Accuracy Error. Accuracy Error của model 216-7695 được hãng công bố là 0.04mm.
Catalog xác nhận thiết bị có double counters, một bộ chỉ thị theo plus direction và một bộ theo minus direction. Cấu hình này giúp người sử dụng theo dõi chuyển động theo hai hướng thuận tiện hơn.
Đây là một trong những điểm tạo khác biệt của thước đo cao hai cột có đồng hồ so với những thước cơ đơn giản chỉ có thang chia.
Werka sử dụng carbide-tipped scriber. Mũi hợp kim cứng vừa hỗ trợ tiếp xúc với chi tiết vừa có thể dùng để vạch dấu khi cần xác định đường chuẩn trước gia công.
Sturdy cast iron base giúp thước đứng ổn định trên mặt chuẩn. Phần đáy được hãng mô tả lacquered and lapped bottom working face.
Đối với một thước đo cao đồng hồ, phần đế đặc biệt quan trọng vì toàn bộ số đo đều tham chiếu từ vị trí tiếp xúc giữa đế và bàn chuẩn.
Thiết kế cơ khí giúp Werka 216-7695 luôn sẵn sàng sử dụng mà không cần kiểm tra pin hoặc nguồn điện.
Đây là lợi thế với xưởng truyền thống hoặc người dùng muốn giảm phụ thuộc vào linh kiện điện tử trong quá trình vận hành lâu dài.
Cụm thước đo cao 2 cột mô tả đúng cấu trúc nổi bật nhất của Werka 216-7695. Thay vì một trụ đơn, cụm di chuyển được dẫn hướng bởi hai cột song song.
Với người dùng thực tế, hai cột giúp cụm đầu đo có cảm giác chắc chắn hơn khi di chuyển lên xuống. Điều này đặc biệt hữu ích khi thước thường xuyên được dùng để đo và vạch dấu trong xưởng.
Thiết kế hai cột cũng tạo hình dạng máy cân đối hơn và hỗ trợ duy trì hướng chuyển động theo phương đứng trong phạm vi cấu tạo của thiết bị.
Gợi ý: hai cột mang lại lợi thế về kết cấu, nhưng mặt chuẩn vẫn phải sạch và đế phải tiếp xúc ổn định. Một thiết kế tốt không thể bù cho bàn đo bẩn hoặc thước bị đặt nghiêng.
Một lý do người dùng tìm thước đo cao đồng hồ là muốn giảm thời gian đọc so với dạng du xích.
Trên Werka 216-7695, Dial Reading 0.01mm giúp người vận hành quan sát độ dịch chuyển bằng kim trên mặt đồng hồ. Cách đọc này trực quan hơn đối với nhiều người đã quen với đồng hồ so hoặc dụng cụ cơ khí dạng dial.
Tuy vậy, người sử dụng vẫn cần quan sát mặt đồng hồ gần vuông góc để hạn chế lỗi thị sai và phải hiểu đúng chiều cộng/trừ khi sử dụng hai bộ đếm.
Mũi vạch carbide giúp Werka 216-7695 thực hiện hai vai trò: hỗ trợ xác định vị trí chiều cao và vạch dấu lên chi tiết.
Trong xưởng cơ khí, người dùng có thể đặt chiều cao mong muốn, khóa cụm trượt rồi kéo mũi vạch nhẹ trên bề mặt để tạo đường tham chiếu trước khi khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Nhờ đó, thước đo cao đồng hồ không chỉ là dụng cụ kiểm tra mà còn hỗ trợ công việc layout trên bàn chuẩn.
Thước đo cao đồng hồ 300mm phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình. Model có Range 0–300mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Nếu phần lớn sản phẩm trong xưởng không vượt 300mm, đây thường là lựa chọn gọn hơn và dễ bố trí trên bàn đá.
Thước đo cao đồng hồ 600mm Werka 216-7718 có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm.
Model này phù hợp khi doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra những chi tiết cao hơn 300mm và cần phạm vi tới 600mm.
Không nên mặc định chọn bản 600mm chỉ vì dải đo lớn hơn. Thước dài hơn cũng cần nhiều không gian làm việc hơn và đế lớn hơn.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-7695 | 0–300mm | 0.01mm | 0.04mm | 6971570717695 |
| 216-7718 | 0–600mm | 0.01mm | 0.05mm | 6971570717718 |
Thông số trọng tâm Werka 216-7695: Range 0–300mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, cấu trúc hai cột bằng stainless steel, carbide-tipped scriber và sturdy cast iron base.
Theo catalog, phiên bản 0–300mm có các kích thước tổng thể ký hiệu như sau:
| Range | L | a | b | c | d | e | h |
| 0–300mm | 475mm | 135mm | 43mm | 80mm | 15mm | 9mm | 9mm |
Các ký hiệu kích thước nên được giữ nguyên khi đối chiếu bản vẽ catalog.
Người mua thước đo cao đồng hồ cần phân biệt rõ hai thông số này.
Vì vậy, không nên viết “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả đúng là Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Đối với QC, Accuracy Error mới là dữ liệu cần đối chiếu với dung sai của chi tiết để đánh giá model có phù hợp hay không.
Thước đo cao đồng hồ có cách vận hành khá trực quan nhưng vẫn cần kiểm soát tốt mặt chuẩn, vị trí mũi vạch và cách đọc đồng hồ.
Lau sạch bàn đá hoặc mặt chuẩn trước khi đặt thước. Không để mạt kim loại hoặc bụi nằm dưới đế.
Đáy đế phải sạch và tiếp xúc ổn định với bàn. Đây là mặt tham chiếu của toàn bộ phép đo.
Chi tiết phải ổn định, không bập bênh và không có ba via tại bề mặt tiếp xúc với bàn chuẩn.
Đưa đầu đo đến gần vị trí cần kiểm tra bằng chuyển động dọc theo hai cột.
Theo dõi kim và bộ đếm theo đúng chiều chuyển động. Nên nhìn gần vuông góc với mặt số để hạn chế lỗi thị sai.
Khi vị trí đã ổn định, đọc số theo hệ thống đồng hồ và bộ đếm.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng chiều cao rồi sử dụng mũi carbide để tạo đường dấu nhẹ trên bề mặt chi tiết.
Đây là công việc cơ bản nhất của thước đo cao đồng hồ. Người dùng có thể xác định khoảng cách từ mặt chuẩn tới một bề mặt hoặc điểm trên chi tiết.
Mũi carbide hỗ trợ đánh dấu đường cao trước khi khoan, phay hoặc thực hiện công đoạn tiếp theo.
Kỹ thuật viên CNC có thể sử dụng thước để kiểm tra nhanh chiều cao và bậc sau khi gia công.
Werka 216-7695 phù hợp với các phép kiểm tra khi Range 300mm và Accuracy Error 0.04mm đáp ứng yêu cầu dung sai.
Các bậc, mặt tham chiếu và vị trí trên jig, fixture hoặc khuôn có thể được kiểm tra bằng thước khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Nếu người dùng cần xuất dữ liệu, ABS, HOLD hoặc các chức năng điện tử, nên chọn Digital Height Gauge.
Nếu ưu tiên thiết kế cơ khí, hai cột cứng cáp và cách đọc đồng hồ nhanh, thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 là lựa chọn phù hợp.
Mạt hoặc bụi dưới đế làm thay đổi mặt tham chiếu và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Di chuyển đầu đo nhẹ nhàng theo hai cột để hạn chế va đập vào cơ cấu đồng hồ.
Thiết bị có hai bộ đếm cho hai hướng, vì vậy cần xác định đúng hướng chuyển động khi đọc.
Werka 216-7695 có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Mũi vạch được thiết kế cho đo và marking, không phải dụng cụ chịu lực.
Model có Range 0–300mm.
Reading là 0.01mm.
Accuracy Error của Werka 216-7695 là 0.04mm.
Có. Catalog ghi rõ “with two columns”.
Có. Hai cột được WERKA mô tả là made of stainless steel.
Có. Catalog ghi carbide-tipped scriber.
Werka 216-7718 có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm.
Không. Đây là Dial Vernier Height Gauge cơ khí, catalog không liệt kê nguồn điện hoặc pin.
Catalog ghi sản phẩm được đóng trong cardbox và đi kèm inspection report.
Không nên mặc định như vậy. Nếu doanh nghiệp cần calibration certificate, nên xác minh hoặc hiệu chuẩn riêng theo quy trình.
Thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695 phù hợp với người dùng muốn kết hợp ưu điểm của thiết bị cơ khí không dùng pin với khả năng đọc trực quan qua mặt đồng hồ.
Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, cấu trúc hai cột thép không gỉ, hai bộ đếm cộng/trừ, mũi vạch carbide và đế gang đúc chắc chắn. Cấu hình này phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, QC và khuôn mẫu.
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 300mm, người dùng có thể cân nhắc thước đo cao đồng hồ 600mm Werka 216-7718 với Accuracy Error 0.05mm.
Điểm quan trọng nhất khi chọn thước đo cao đồng hồ là xác định dải đo, yêu cầu sai số, nhu cầu vạch dấu và cách đọc mà người vận hành quen sử dụng. Khi các yếu tố này phù hợp, Werka 216-7695 là lựa chọn thực dụng, dễ đọc và không phụ thuộc nguồn điện.
Cần tư vấn thước đo cao đồng hồ Werka 216-7695?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm hoặc 600mm theo chiều cao chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Thước đo cao mặt đồng hồ số cơ khí Mitutoyo Series 192 là dòng thước đo cao cơ khí cao cấp kết hợp giữa mặt đồng hồ số và bộ đếm cơ học hai chiều (Dial Height Gage with Digital Counter). Đây là giải pháp đo kiểm chiều cao chính xác, chống sai số đọc nhầm tuyệt vời cho kỹ sư và thợ gia công cơ khí khuôn mẫu, đồ gá.
| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ chia đồng hồ | Bộ đếm số | Độ chính xác | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 192-130 | 0 - 300 mm | 0.01 mm | 1 mm | ±0.03 mm | 4.2 kg |
| 192-131 | 0 - 450 mm | 0.01 mm | 1 mm | ±0.05 mm | 9.2 kg |
| 192-132 | 0 - 600 mm | 0.01 mm | 1 mm | ±0.05 mm | 9.8 kg |
| 192-133 | 0 - 1000 mm | 0.01 mm | 1 mm | ±0.07 mm | 17.0 kg |
Thước đo cao mini Werka 2108-2150-MN là dụng cụ đo chiều cao cơ khí dạng du xích dành cho người dùng cần một thiết bị có phạm vi 0–150mm, Reading 0.02mm và kết cấu đơn giản, không phụ thuộc pin hay màn hình điện tử. Sản phẩm phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, phòng QC, khuôn mẫu và những công việc đo hoặc vạch dấu trên các chi tiết có chiều cao nhỏ đến trung bình.
Điểm đáng chú ý của Werka 2108-2150-MN là thiết kế thuộc dòng Mini Vernier Height Gauge. So với các thước đo cao 300mm, 600mm hoặc 1000mm, dải 150mm tập trung vào nhóm chi tiết nhỏ hơn và phù hợp với người dùng không cần một cột đo quá dài cho công việc hằng ngày.
Ngoài chức năng đo, thước đo cao mini còn được trang bị mũi vạch carbide và cơ cấu fine adjustment. Người sử dụng có thể điều chỉnh vị trí đầu đo tinh hơn, sau đó dùng mũi vạch để hỗ trợ đánh dấu đường chiều cao trên chi tiết khi cần chuẩn bị cho công đoạn gia công tiếp theo.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao mini Werka 2108-2150-MN thuộc dòng Mini Vernier Height Gauge. Thiết bị sử dụng thang chính kết hợp du xích để xác định chiều cao từ một bề mặt chuẩn, thường là bàn đá hoặc mặt phẳng kiểm tra phù hợp.
Model có Range 0–150mm. Đây là phạm vi hướng tới các chi tiết có chiều cao nhỏ và trung bình, khác với những thước đo cao 300mm hoặc 600mm thường được dùng khi sản phẩm có kích thước lớn hơn.
Werka 2108-2150-MN hoạt động hoàn toàn theo cơ cấu cơ khí. Người dùng không cần pin, nguồn điện hay màn hình LCD. Kết quả được xác định trực tiếp thông qua thang chính và du xích.
Đối với người đã quen sử dụng thước cặp hoặc các dụng cụ Vernier, cách đọc của thước đo cao cơ khí mini tương đối quen thuộc. Người dùng chỉ cần kiểm soát đúng mặt chuẩn, vị trí tiếp xúc và cách đọc vạch.
Range 0–150mm là đặc điểm quan trọng nhất khi lựa chọn model 2108-2150-MN. Người dùng không cần mang theo hoặc bố trí một thước cột dài nếu phần lớn sản phẩm chỉ nằm trong phạm vi này.
Với công việc kiểm tra các chi tiết tiện, phay, đồ gá hoặc linh kiện nhỏ, thước đo cao cơ khí 150mm có thể đáp ứng nhu cầu mà vẫn giữ cấu hình gọn hơn các model có Range lớn.
Catalog công bố Reading của Werka 2108-2150-MN là 0.02mm. Đây là bước đọc của hệ thống thang chính và du xích.
Reading 0.02mm phù hợp với nhiều phép kiểm tra và vạch dấu trong cơ khí khi yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm nằm trong khả năng của thiết bị.
Tuy nhiên, người dùng cần phân biệt Reading và Indication Error. Model này có Indication Error ±0.03mm, không phải ±0.02mm.
WERKA ghi rõ sản phẩm được made of stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp cho một dụng cụ đo cơ khí thường xuyên được sử dụng trong môi trường xưởng.
Thép không gỉ giúp sản phẩm phù hợp với việc sử dụng lâu dài, nhưng người dùng vẫn cần vệ sinh dụng cụ sau khi làm việc và tránh để dầu, bụi hoặc mạt tích tụ trên thang đo và bề mặt trượt.
Catalog mô tả satin chromed plated scale. Bề mặt thang được hoàn thiện theo kiểu satin chrome nhằm hỗ trợ việc quan sát vạch chia.
Đối với thước đo cao du xích mini, khả năng quan sát rõ các vạch là yếu tố quan trọng vì kết quả không được hiển thị bằng số điện tử.
Werka 2108-2150-MN được trang bị carbide scriber. Mũi hợp kim cứng cho phép người dùng vừa xác định vị trí chiều cao vừa hỗ trợ vạch đường tham chiếu lên bề mặt chi tiết khi cần.
Fine adjustment là chức năng đặc biệt hữu ích khi đầu đo đã ở gần vị trí cần kiểm tra. Thay vì tiếp tục đẩy cụm trượt bằng tay với hành trình lớn, người sử dụng có thể tinh chỉnh từng bước nhỏ hơn.
Đây là lợi thế thực tế khi cần đưa mũi vạch tới đúng bề mặt hoặc đúng chiều cao đặt trước.
Tên dòng Mini Vernier Height Gauge cho thấy Werka định vị sản phẩm ở nhóm thước đo cao nhỏ hơn các dòng cột dài thông dụng.
Với thước đo cao mini 150mm, người dùng tập trung vào những chi tiết không cần phạm vi đo lớn. Điều này đặc biệt hợp lý khi phần lớn sản phẩm chỉ cao vài chục đến khoảng 150mm.
Một thước 300mm hoặc 600mm vẫn có thể đo một chi tiết thấp, nhưng dải đo lớn hơn không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích nếu người dùng không khai thác tới.
Việc chọn đúng Range giúp người sử dụng tránh mua thiết bị vượt quá nhu cầu, đồng thời giữ cấu hình đo phù hợp hơn với không gian và loại chi tiết thực tế.
Gợi ý lựa chọn: nếu hầu hết sản phẩm thấp hơn 150mm, Werka 2108-2150-MN là lựa chọn hợp lý. Nếu thường xuyên gặp chi tiết trong vùng 150–200mm, nên chọn model 2108-2200-MN ngay từ đầu.
Thước đo cao du xích mini sử dụng nguyên lý Vernier. Kết quả được xác định thông qua thang chính và phần du xích di chuyển cùng cụm đầu đo.
Người dùng trước tiên đọc giá trị trên thang chính tại vị trí zero của du xích. Sau đó xác định vạch trên du xích trùng với vạch của thang chính để tính phần giá trị bổ sung.
Cách đọc này không phụ thuộc pin hoặc linh kiện điện tử, nhưng yêu cầu người vận hành biết cách nhận diện vạch và quan sát đúng góc.
Nếu phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tục và ưu tiên tốc độ đọc số, phiên bản điện tử có thể thuận tiện hơn. Nếu ưu tiên kết cấu đơn giản và không dùng nguồn điện, Vernier vẫn là lựa chọn thực dụng.
Carbide scriber giúp tăng tính thực dụng của Werka 2108-2150-MN trong môi trường cơ khí. Người dùng không chỉ xác định chiều cao mà còn có thể vạch dấu tại vị trí đã thiết lập.
Ví dụ, trước khi khoan hoặc phay một vị trí, kỹ thuật viên có thể đặt thước đo cao mini ở mức chiều cao yêu cầu, khóa cụm trượt và sử dụng mũi vạch để tạo đường tham chiếu.
Nhờ đó, một thiết bị có thể phục vụ cả đo kiểm lẫn hỗ trợ layout trong công đoạn chuẩn bị gia công.
Mũi carbide vẫn cần được sử dụng đúng mục đích. Không nên dùng mũi làm dụng cụ cạy, nạy hoặc chịu lực bên ngoài thiết kế.
Khi đầu đo còn cách xa bề mặt, người sử dụng có thể di chuyển cụm trượt nhanh đến gần vị trí mong muốn. Tuy nhiên, ở giai đoạn cuối, thao tác tay thô có thể khiến đầu đo vượt quá điểm cần tiếp xúc.
Fine adjustment cho phép người dùng điều chỉnh chậm hơn và có kiểm soát hơn. Đây là chức năng hữu ích với thước đo cao cơ khí mini, đặc biệt khi cần thiết lập đúng một vị trí trước khi khóa hoặc vạch dấu.
Fine adjustment không làm thay đổi Reading hoặc Indication Error của thước. Đây là cơ cấu hỗ trợ thao tác chứ không phải một chế độ tăng độ chính xác.
Thước đo cao cơ khí 150mm Werka 2108-2150-MN có Range 0–150mm, Reading 0.02mm và Indication Error ±0.03mm.
Model này phù hợp nếu phần lớn chi tiết không vượt quá 150mm. Đây cũng là Focus Product của bài viết.
Thước đo cao cơ khí 200mm Werka 2108-2200-MN có Range 0–200mm, Reading 0.02mm và Indication Error ±0.03mm.
Bản 200mm phù hợp khi người sử dụng thường xuyên gặp chi tiết vượt quá phạm vi 150mm nhưng chưa cần tới thước 300mm.
Hai model cùng có Reading 0.02mm và Indication Error ±0.03mm theo bảng catalog. Do đó, tiêu chí chính để lựa chọn giữa hai bản là Range thực tế cần sử dụng.
| Art No. | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
| 2108-2150-MN | 0–150mm | 0.02mm | ±0.03mm | 6976367673000 |
| 2108-2200-MN | 0–200mm | 0.02mm | ±0.03mm | 6976367673017 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Mini Vernier Height Gauge |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Thang đo | Satin chromed plated scale |
| Mũi vạch | Carbide scriber |
| Tinh chỉnh | Fine adjustment |
Thông số trọng tâm Werka 2108-2150-MN: Range 0–150mm, Reading 0.02mm, Indication Error ±0.03mm, thân stainless steel, thang satin chrome, carbide scriber và fine adjustment.
Người mua thước đo cao mini cần phân biệt hai thông số này để tránh hiểu sai khả năng của thiết bị.
Vì vậy, không nên viết Werka 2108-2150-MN có “độ chính xác 0.02mm”. Con số 0.02mm là Reading, trong khi Indication Error là ±0.03mm.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng nếu sản phẩm được dùng trong QC. Người phụ trách cần so sánh ±0.03mm với dung sai chi tiết và quy trình kiểm tra nội bộ trước khi xác định thiết bị có phù hợp hay không.
Cách sử dụng thước đo cao mini dựa trên nguyên lý của Vernier Height Gauge truyền thống. Để kết quả ổn định, người dùng cần chú ý nhiều hơn tới mặt chuẩn và cách đọc du xích.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn trước khi đặt thiết bị. Không để bụi, mạt kim loại hoặc dầu tạo lớp ngăn dưới đế.
Quan sát thang đo, du xích, mũi carbide và cụm trượt. Không sử dụng khi có dấu hiệu hư hỏng có thể ảnh hưởng tới phép đo.
Đặt chi tiết ổn định trên mặt chuẩn. Loại bỏ ba via hoặc dị vật tại mặt đáy nếu chúng làm chi tiết không nằm phẳng.
Đưa mũi đo tới gần bề mặt cần kiểm tra bằng chuyển động thô.
Khi mũi vạch đã ở gần vị trí cần đo, sử dụng fine adjustment để tiếp cận bề mặt từ từ.
Sau khi vị trí ổn định, giữ hoặc khóa cụm trượt theo cấu tạo của thước để tránh thay đổi trong lúc đọc.
Đọc giá trị trên thang chính trước, sau đó xác định vạch trùng trên du xích để bổ sung phần Reading 0.02mm.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng vị trí chiều cao rồi sử dụng carbide scriber để tạo đường dấu nhẹ trên chi tiết.
Đây là ứng dụng trực tiếp nhất của thước đo cao mini. Dải 150mm phù hợp với nhiều linh kiện, chi tiết tiện, phay hoặc sản phẩm có chiều cao nhỏ.
Kỹ thuật viên có thể xác định chiều cao giữa mặt chuẩn và bề mặt bậc khi hình dạng chi tiết cho phép mũi đo tiếp cận đúng vị trí.
Carbide scriber giúp người dùng thiết lập một chiều cao rồi tạo đường tham chiếu trước khi khoan, phay hoặc thực hiện công đoạn tiếp theo.
Sau khi lấy chi tiết khỏi máy CNC, Werka 2108-2150-MN có thể được dùng cho các phép kiểm tra chiều cao cơ bản trong phạm vi 150mm.
Bộ phận QC có thể sử dụng thước đo cao cơ khí mini khi Reading 0.02mm và Indication Error ±0.03mm phù hợp với tiêu chí kiểm tra của sản phẩm.
Jig, fixture, khuôn hoặc những chi tiết có nhiều mặt cao thấp có thể cần kiểm tra vị trí theo phương đứng từ một mặt chuẩn.
Nếu người sử dụng cần dải đo vượt 150mm thường xuyên, bản 200mm sẽ phù hợp hơn. Nếu chi tiết cao vài trăm milimet, nên chuyển sang thước đo cao 300mm hoặc lớn hơn.
Nếu cần đọc kết quả ngay trên màn hình, lưu dữ liệu hoặc chuyển đổi mm/inch bằng nút bấm, một dòng Digital Height Gauge sẽ thuận tiện hơn.
Ngược lại, nếu nhu cầu tập trung vào chi tiết nhỏ, ưu tiên cơ cấu đơn giản và Reading 0.02mm, thước đo cao mini Werka 2108-2150-MN là lựa chọn đáng cân nhắc.
Mạt hoặc bụi nằm dưới đế làm thay đổi toàn bộ mặt tham chiếu của phép đo.
Cần mở khóa trước khi di chuyển để tránh tác động không cần thiết lên cơ cấu thước.
Tinh chỉnh phù hợp nhất khi đầu đo đã gần vị trí cần kiểm tra. Không cần dùng cơ cấu này để di chuyển toàn bộ hành trình dài.
Nên quan sát trực diện vùng thang chia để hạn chế sai sót do góc nhìn.
Reading của Werka 2108-2150-MN là 0.02mm nhưng Indication Error được catalog ghi ±0.03mm.
Mũi carbide phục vụ đo và vạch dấu, không phải bộ phận chịu lực.
Sau khi sử dụng thước đo cao mini, nên vệ sinh thân thước, thang chia, du xích, mũi carbide và phần đế trước khi cất.
Model có Range từ 0–150mm.
Reading được catalog công bố là 0.02mm.
Indication Error của model 2108-2150-MN là ±0.03mm.
Không. 0.02mm là Reading. Sai số chỉ thị được catalog công bố là ±0.03mm.
Có. Catalog ghi sản phẩm made of stainless steel.
Có. WERKA mô tả satin chromed plated scale.
Có. Catalog ghi with carbide scriber.
Có. Đây là một trong bốn đặc điểm được catalog liệt kê.
Werka 2108-2200-MN có Range 0–200mm, Reading 0.02mm và Indication Error ±0.03mm.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong 150mm, model 2108-2150-MN phù hợp. Nếu thường xuyên gặp sản phẩm từ 150 đến 200mm, nên chọn 2108-2200-MN để tránh thiếu hành trình.
Không. Đây là Mini Vernier Height Gauge dạng cơ và catalog không liệt kê nguồn điện.
Thước đo cao mini Werka 2108-2150-MN phù hợp với người dùng cần một dụng cụ đo chiều cao cơ khí tập trung vào các chi tiết trong phạm vi 0–150mm, không cần một cột đo quá dài và không muốn phụ thuộc pin hoặc màn hình điện tử.
Model có Reading 0.02mm, Indication Error ±0.03mm, thân thép không gỉ, thang satin chrome, mũi vạch carbide và fine adjustment. Đây là cấu hình thực dụng cho các công việc đo, kiểm tra và vạch dấu trong cơ khí.
Nếu phần lớn sản phẩm của xưởng nằm dưới 150mm, thước đo cao cơ khí 150mm Werka 2108-2150-MN là lựa chọn hợp lý. Khi cần thêm phạm vi nhưng vẫn muốn giữ cùng đặc tính cơ bản, model 2108-2200-MN dải 200mm là phương án tiếp theo.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn thước đo cao mini là không chỉ nhìn vào kích thước nhỏ gọn của dòng sản phẩm. Người mua nên đối chiếu Range 150mm, Reading 0.02mm, Indication Error ±0.03mm và nhu cầu vạch dấu thực tế với chi tiết cần kiểm tra. Khi các yếu tố này phù hợp, Werka 2108-2150-MN là lựa chọn bền bỉ và thực dụng cho xưởng cơ khí hoặc QC.
Cần tư vấn thước đo cao mini Werka 2108-2150-MN?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 150mm hoặc 200mm theo chiều cao chi tiết, yêu cầu Reading và nhu cầu vạch dấu thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
