Thước đo cao du xích Mitutoyo Series 514 và 506 là dòng thiết bị đo độ cao cơ khí tiêu chuẩn chất lượng cao của thương hiệu Mitutoyo (Nhật Bản). Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, phòng kiểm tra chất lượng (QC/KCS) nhằm thực hiện các phép đo chiều cao, kiểm tra kích thước chi tiết và vạch dấu phôi gia công với độ chính xác và độ bền vượt trội.
| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ chia | Độ chính xác | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| 514-102 | 0 - 300 mm | 0.02 mm | ±0.04 mm | 3.1 kg |
| 514-103 | 0 - 450 mm | 0.02 mm | ±0.05 mm | 3.4 kg |
| 514-104 | 0 - 600 mm | 0.02 mm | ±0.05 mm | 7.5 kg |
| 514-106 | 0 - 1000 mm | 0.02 mm | ±0.07 mm | 20.0 kg |
| 514-108 | 0 - 1500 mm | 0.02 mm | ±0.09 mm | 26.0 kg |
| Mã đặt hàng | Dải đo | Độ chia | Độ chính xác | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| 506-207 | 0 - 200 mm | 0.02 mm | ±0.03 mm | 1.4 kg |
| 506-208 | 0 - 200 mm | 0.05 mm | ±0.05 mm | 1.4 kg |
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm: Mỏ đo vạch dấu hợp kim carbide tiêu chuẩn, kẹp giữ mỏ đo, nắp đậy bảo vệ và hộp bảo quản chính hãng Mitutoyo.
Thước đo cao điện tử 1000mm Mitutoyo 192-615-10 là dòng thước đo tầm lớn đặc biệt với dải đo từ 0 đến 1000mm. Kết cấu cột trụ đôi siêu cứng vững cùng đế đúc nặng giúp triệt tiêu rung động và sai số khi di chuyển mỏ đo ở độ cao lớn.
| Mã sản phẩm | 192-615-10 |
| Hãng sản xuất | Mitutoyo (Nhật Bản) |
| Dải đo (Measuring Range) | 0 - 1000 mm |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.01 mm / 0.005 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±0.07 mm |
| Cấu trúc cột đo | Cột trụ đôi hợp kim chịu tải cao |
| Khối lượng | 15.7 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Mỏ đo carbide kích thước lớn, tay kẹp, nắp chắn bụi, pin chuẩn |
Thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST là thiết bị đo chiều cao để bàn dành cho phòng QA/QC, phòng đo và xưởng cơ khí cần kiểm tra các chi tiết nhỏ với độ phân giải đến 0.001mm. Model có dải đo 0–50mm, Accuracy 0.003mm, lực đo 1.0–1.5N và bàn làm việc bằng ceramic kích thước 130×130mm, phù hợp với các phép đo cần tính ổn định và khả năng lặp lại cao.
Khác với thước đo cao điện tử dạng cột thông thường, Werka 2231-50ST được thiết kế như một máy đo cao để bàn hoàn chỉnh. Thiết bị có đế riêng, bàn gốm phẳng, cụm đầu đo điều chỉnh theo phương đứng và màn hình LED 7 chữ số có độ sáng cao. Người dùng có thể đặt chi tiết trực tiếp lên bàn, đưa đầu đo tiếp xúc với bề mặt cần kiểm tra và đọc kết quả ngay trên màn hình.
Điểm đáng chú ý với người dùng QA/QC là khả năng ZERO tại bất kỳ vị trí nào, đo MAX, MIN, MAX-MIN, chuyển đổi mm/inch và xuất dữ liệu qua USB. Nếu doanh nghiệp đang tìm một thước đo cao điện tử chính xác để đo các chi tiết nhỏ trên bàn cố định và cần lưu kết quả vào máy tính, Werka 2231-50ST là model đáng cân nhắc.
Xem thêm các dòng sản phẩm liên quan tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST thuộc dòng Precision Digital Height Gauge. Thiết bị được thiết kế cho những phép kiểm tra chiều cao trong phạm vi nhỏ nhưng yêu cầu người dùng quan sát được sự thay đổi đến mức micron.
Dải đo 0–50mm cho thấy model này không hướng đến những chi tiết lớn như thước đo cao 300mm hoặc 600mm. Thay vào đó, sản phẩm tập trung vào các chi tiết nhỏ, linh kiện chính xác, mẫu kiểm tra hoặc các bề mặt có chiều cao nằm trong phạm vi 50mm.
Thiết kế để bàn giúp người sử dụng đặt toàn bộ hệ thống trên một vị trí cố định. Chi tiết được đặt trên mặt bàn ceramic, sau đó đầu đo được hạ xuống tới bề mặt cần kiểm tra. Cách bố trí này giúp thao tác ổn định hơn so với việc phải cầm hoặc di chuyển toàn bộ dụng cụ trong quá trình đo.
Với những doanh nghiệp đang tìm thước đo cao để bàn cho phòng QC, đây là kiểu cấu hình đáng chú ý vì thiết bị kết hợp bàn đo, hệ thống hiển thị và khả năng xuất dữ liệu trong cùng một bộ.
Werka 2231-50ST có Resolution 0.001mm. Đây là khả năng hiển thị sự thay đổi kích thước theo bước 1 micron, phù hợp với các phép kiểm tra cần đọc giá trị nhỏ hơn nhiều so với thước đo cao điện tử thông dụng có Resolution 0.01mm.
Đối với bộ phận QC, độ phân giải nhỏ giúp người dùng theo dõi biến động của chi tiết rõ hơn. Tuy nhiên, Resolution không phải Accuracy. Catalog công bố Accuracy của thiết bị là 0.003mm.
Accuracy 0.003mm là thông số đáng quan tâm khi người mua lựa chọn thước đo cao điện tử chính xác. Đây mới là dữ liệu cần đối chiếu với dung sai sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào Resolution 0.001mm.
Nếu chi tiết có dung sai rất chặt, doanh nghiệp nên đánh giá khả năng của thiết bị cùng với quy trình đo, điều kiện môi trường và yêu cầu hiệu chuẩn trước khi đưa vào kiểm soát chính thức.
Werka 2231-50ST sử dụng working table made of ceramic. Bàn gốm có kích thước 130×130mm và đóng vai trò mặt chuẩn để đặt chi tiết trong khi đo.
Đây là điểm tạo nên từ khóa thước đo cao bàn gốm. Với người dùng, lợi ích trực tiếp là có sẵn một bề mặt làm việc riêng, không phải phụ thuộc hoàn toàn vào một bàn đo ngoài cho các chi tiết nhỏ.
Catalog ghi thiết bị sử dụng 7 bits high brightness LED display. Màn hình lớn và sáng giúp người vận hành đọc kết quả nhanh khi đứng hoặc ngồi trước máy.
Điều này đặc biệt hữu ích khi phải đo nhiều chi tiết liên tục và người dùng không muốn cúi sát vào một màn hình LCD nhỏ.
Werka 2231-50ST cho phép zero setting at any position. Tính năng này hỗ trợ thiết lập điểm tham chiếu tùy theo cách kiểm tra của người sử dụng.
Ví dụ, khi cần so sánh chênh lệch giữa các chi tiết thay vì đọc chiều cao tuyệt đối, người dùng có thể thiết lập một vị trí làm mốc và theo dõi phần chênh lệch.
Một trong những tính năng khác biệt của máy đo cao điện tử để bàn này là khả năng đo MAX, MIN và MAX-MIN.
Các chức năng này hỗ trợ người sử dụng tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất hoặc chênh lệch giữa hai mức trong quá trình kiểm tra phù hợp.
Người dùng có thể chuyển đổi trực tiếp giữa mm và inch. Đây là tính năng hữu ích với các xưởng sản xuất cho khách hàng quốc tế hoặc bản vẽ sử dụng nhiều hệ đơn vị.
Werka 2231-50ST hỗ trợ USB data output. Điều này giúp thiết bị phù hợp hơn với các doanh nghiệp đang muốn chuyển từ ghi kết quả thủ công sang quản lý dữ liệu điện tử.
Theo catalog, dữ liệu đo có thể được nhập trực tiếp vào Excel hoặc Word thông qua analog keyboard entry khi sử dụng cấu hình/phụ kiện phù hợp.
Bàn ceramic là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST. Đây là bề mặt nơi chi tiết được đặt trực tiếp trong khi đầu đo di chuyển theo phương đứng.
Kích thước 130×130mm phù hợp với những chi tiết nhỏ và vừa nằm trong phạm vi đo 50mm. Người dùng có thể bố trí chi tiết ở vị trí thuận tiện trước khi đưa đầu đo xuống bề mặt cần kiểm tra.
Bàn đo riêng cũng giúp thao tác nhất quán hơn giữa các lần đo. Thay vì đặt chi tiết lên nhiều bề mặt khác nhau, người vận hành có thể duy trì cùng một mặt chuẩn cho cả lô sản phẩm.
Tuy nhiên, bề mặt ceramic vẫn phải được giữ sạch. Bụi, mạt hoặc dị vật nằm giữa chi tiết và bàn có thể làm thay đổi chiều cao thực tế mà thiết bị ghi nhận.
Gợi ý cho QC: trước khi đo một lô sản phẩm, nên lau sạch cả bàn ceramic và đáy chi tiết. Với Resolution 0.001mm, những yếu tố nhỏ ở mặt tiếp xúc càng cần được kiểm soát.
Werka 2231-50ST là thước đo cao 50mm, vì vậy sản phẩm hướng đến nhóm chi tiết có chiều cao thấp hơn nhiều so với các height gauge cột dài truyền thống.
Dải 0–50mm phù hợp với:
Nếu sản phẩm thường xuyên cao hơn 50mm, Werka 2231-50ST không phải lựa chọn thích hợp. Khi đó, người dùng nên chọn dòng máy đo cao có phạm vi lớn hơn thay vì cố bố trí chi tiết ngoài vùng làm việc của máy.
Đây là hai thông số rất dễ bị nhầm khi chọn thước đo cao điện tử chính xác.
Vì vậy, không nên quảng cáo sản phẩm là “độ chính xác 0.001mm”. Cách mô tả đúng là độ phân giải 0.001mm và Accuracy 0.003mm.
Ví dụ, màn hình có thể hiển thị 12.345mm, nhưng việc có thêm chữ số không có nghĩa sai số của toàn hệ thống chỉ 0.001mm.
Khi lựa chọn thiết bị cho QA/QC, người phụ trách cần so sánh Accuracy 0.003mm với dung sai thực tế của sản phẩm và yêu cầu của hệ thống đo lường nội bộ.
Nếu chỉ đo một chiều cao cố định, người dùng có thể đọc một giá trị tại một điểm. Tuy nhiên, nhiều chi tiết cần kiểm tra biến thiên trên bề mặt.
Chức năng MAX giúp xác định giá trị lớn nhất mà hệ thống ghi nhận trong quá trình đo phù hợp. MIN xác định giá trị nhỏ nhất. MAX-MIN cho biết chênh lệch giữa hai mức.
Đây là tính năng hữu ích khi kiểm tra sự thay đổi chiều cao hoặc so sánh hai trạng thái trên cùng chi tiết mà không muốn tự tính toán sau mỗi lần đo.
Với người mua máy đo cao để bàn cho QC, đây là một lợi thế rõ hơn so với thiết bị chỉ cung cấp giá trị tức thời.
Catalog công bố Werka 2231-50ST hỗ trợ ba loại measuring tips gồm Conical tip, Flat tip và Ball tip.
Đầu côn tạo điểm tiếp xúc nhỏ, phù hợp với những vị trí cần tiếp cận một điểm hoặc bề mặt có vùng đo hạn chế.
Đầu phẳng tạo vùng tiếp xúc rộng hơn và phù hợp với nhiều bề mặt phẳng khi chi tiết đủ diện tích tiếp xúc.
Đầu cầu tạo dạng tiếp xúc điểm và có thể phù hợp với một số bề mặt cong hoặc hình học đặc biệt.
Không có một đầu đo nào tốt nhất cho mọi trường hợp. Người dùng nên chọn đầu theo hình dạng thực tế của chi tiết để giảm rủi ro tiếp xúc sai.
Một trong những lợi ích của thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST là khả năng xuất dữ liệu.
Catalog cho biết measurement data có thể được nhập trực tiếp vào Excel hoặc Word thông qua analog keyboard entry. Đây là tính năng phù hợp với doanh nghiệp cần ghi nhận nhiều kết quả mà không muốn nhân viên nhập lại từng con số bằng tay.
Việc giảm thao tác nhập số thủ công có thể giúp hạn chế lỗi đánh máy và rút ngắn thời gian tổng hợp dữ liệu QC.
Phụ kiện tùy chọn WP-2231-01 gồm USB data output cable và foot switch. Foot switch đặc biệt hữu ích khi người vận hành muốn gửi dữ liệu nhưng vẫn giữ hai tay để đặt hoặc căn chỉnh chi tiết.
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | WERKA |
| Art No. | 2231-50ST |
| Barcode | 6972727952754 |
| Measuring Range | 0–50mm |
| Resolution | 0.001mm |
| Accuracy | 0.003mm |
| Measuring Force | 1.0–1.5N |
| Dimension of ceramic table | 130×130mm |
| Response Speed | Max 5000mm/s |
| Measuring Tips | Conical tip, Flat tip, Ball tip |
| Working Environment | Temperature 0–40°C, Humidity 20–80% |
| Power Adapter | AC 100–240V 50–60Hz, DC5V/1A |
| Size | 200×138×397mm |
| Net Weight | 11.6kg |
| Data Output | USB |
| Phụ kiện tùy chọn | WP-2231-01 USB data output cable và foot switch |
Tóm tắt nhanh: Werka 2231-50ST có dải đo 0–50mm, Resolution 0.001mm, Accuracy 0.003mm, lực đo 1.0–1.5N, bàn ceramic 130×130mm, 3 kiểu đầu đo và USB data output.
Để khai thác tốt thước đo cao điện tử chính xác, người dùng cần giữ quy trình đo nhất quán. Một thiết bị có Resolution 0.001mm vẫn có thể cho kết quả không ổn định nếu bàn đo hoặc chi tiết không sạch.
Lau sạch mặt bàn 130×130mm trước khi đặt chi tiết. Không để bụi, mạt hoặc dầu tạo lớp ngăn giữa chi tiết và mặt chuẩn.
Lựa chọn đầu côn, đầu phẳng hoặc đầu cầu dựa theo hình dạng bề mặt cần kiểm tra.
Kết nối adapter theo đúng thông số AC 100–240V, đầu ra DC5V/1A và bật hệ thống.
Đặt chi tiết nằm ổn định trên bàn ceramic. Không để chi tiết bập bênh hoặc tỳ trên bụi, ba via.
Đưa đầu đo tới vị trí tham chiếu và thiết lập ZERO nếu phương pháp đo yêu cầu.
Đưa đầu đo tiếp xúc với bề mặt bằng lực phù hợp. Measuring Force của thiết bị được công bố 1.0–1.5N.
Đọc kết quả trên màn hình LED. Nếu quy trình yêu cầu ghi nhận dữ liệu, sử dụng USB và phụ kiện phù hợp để truyền số đo vào máy tính.
Werka 2231-50ST phù hợp để kiểm tra các chi tiết có chiều cao dưới 50mm và cần đọc đến 0.001mm.
Khi nhiều chi tiết có cùng hình dạng, máy đo cao để bàn giúp người dùng đặt từng sản phẩm lên cùng một mặt chuẩn và lặp lại phép đo nhất quán hơn.
ZERO tại mọi vị trí kết hợp MAX/MIN giúp thiết bị phù hợp cho các phép so sánh thay vì chỉ đọc kích thước tuyệt đối.
Đây là nhóm ứng dụng chính của thước đo cao điện tử chính xác. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra kích thước và đưa dữ liệu vào file thay vì ghi tay toàn bộ.
Bộ phận nghiên cứu hoặc kiểm tra mẫu có thể sử dụng thiết bị cho những chi tiết nhỏ cần theo dõi biến động chiều cao trong quá trình thử nghiệm.
Nếu công việc thường xuyên cần đo các chi tiết cao hơn 50mm, model này sẽ không đủ phạm vi. Một thước đo cao cột dài hoặc máy đo cao 2D sẽ phù hợp hơn.
Ngược lại, nếu nhu cầu tập trung vào chi tiết nhỏ và ưu tiên bàn đo riêng, độ phân giải 0.001mm cùng khả năng xuất dữ liệu, thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST có cấu hình rất sát với nhu cầu.
Resolution là 0.001mm, trong khi Accuracy được hãng công bố là 0.003mm.
Mạt hoặc bụi dưới chi tiết sẽ trực tiếp làm thay đổi chiều cao đo được.
Đầu côn, đầu phẳng và đầu cầu tạo kiểu tiếp xúc khác nhau. Hình dạng chi tiết quyết định đầu nào phù hợp.
Catalog công bố Working Environment ở 0–40°C và độ ẩm 20–80%. Với phép đo yêu cầu cao, nên duy trì điều kiện ổn định hơn theo quy trình đo lường của doanh nghiệp.
Không nên sử dụng thiết bị ngoài phạm vi đo được hãng công bố.
Dù có USB output, người dùng vẫn nên xác nhận giá trị đang hiển thị và đúng chế độ trước khi chuyển dữ liệu vào file QC.
Model có Measuring Range 0–50mm.
Resolution được catalog công bố là 0.001mm.
Không. Resolution là 0.001mm, còn Accuracy là 0.003mm.
Có. Catalog ghi working table made of ceramic với kích thước 130×130mm.
Có. Werka 2231-50ST hỗ trợ MAX, MIN và MAX-MIN measurement.
Có. Catalog xác nhận USB data output.
Theo catalog, measurement data có thể được nhập trực tiếp vào Excel hoặc Word với cấu hình truyền dữ liệu phù hợp.
Có ba kiểu measuring tip được nêu gồm Conical tip, Flat tip và Ball tip.
Measuring Force được công bố ở mức 1.0–1.5N.
Net Weight được catalog công bố là 11.6kg.
WP-2231-01 là bộ phụ kiện tùy chọn gồm USB data output cable và foot switch.
Thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST phù hợp với các doanh nghiệp cần đo chi tiết nhỏ trong phạm vi 0–50mm nhưng muốn độ phân giải đến 0.001mm và hệ thống làm việc ổn định theo dạng để bàn.
Bàn ceramic 130×130mm, Accuracy 0.003mm, Measuring Force 1.0–1.5N, màn hình LED 7 chữ số, ZERO tại mọi vị trí, MAX/MIN/MAX-MIN và USB data output tạo nên một cấu hình hướng rõ tới phòng QA/QC và cơ khí chính xác.
Nếu người dùng chỉ cần kiểm tra chiều cao thông thường với dung sai rộng, một thước đo cao điện tử đơn giản có thể tiết kiệm chi phí hơn. Nhưng khi cần máy đo cao điện tử để bàn có bàn chuẩn riêng, khả năng đọc micron và xuất dữ liệu vào máy tính, Werka 2231-50ST mang lại lợi ích rõ ràng hơn.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên đối chiếu dải 50mm, Accuracy 0.003mm, kích thước bàn 130×130mm và hình dạng chi tiết thực tế. Khi những yếu tố này phù hợp, thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST là một lựa chọn đáng cân nhắc cho quy trình đo kiểm chuyên nghiệp.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử chính xác Werka 2231-50ST?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ kiểm tra dải đo, kiểu đầu đo, khả năng xuất dữ liệu và cấu hình phù hợp với quy trình QA/QC thực tế.
Tham khảo thông số chính hãng: WERKA Precision Digital Height Gauge 2231-50ST
Thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho xưởng cơ khí, CNC, khuôn mẫu và phòng QA/QC cần thao tác đầu đo thuận tiện hơn dạng trượt trực tiếp. Model có dải đo 0–300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.04mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ đến trung bình.
Điểm khác biệt nổi bật của Werka 216-8692 là cơ cấu driving wheel kết hợp metal rack. Người vận hành có thể sử dụng bánh xe để điều khiển chuyển động của cụm đo thay vì chỉ đẩy đầu đo lên xuống bằng tay. Với những công việc cần đưa mũi vạch tới đúng vị trí hoặc thường xuyên điều chỉnh chiều cao, cách thao tác này thuận tiện và dễ kiểm soát hơn.
Ngoài bánh xe dẫn động, thước đo cao điện tử có bánh xe còn sử dụng cột thép không gỉ, vỏ kim loại, fine adjustment, mũi vạch carbide, màn hình điện tử với ON/OFF, mm/inch, ZERO và PRESET. Thiết bị dùng pin SR44 1.5V, phù hợp với người dùng muốn kết hợp kết cấu cơ khí chắc chắn với khả năng đọc số trực tiếp.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 thuộc dòng Digital Height Gauge With Wheel. Sản phẩm được sử dụng để xác định chiều cao, vị trí hoặc hỗ trợ vạch dấu theo phương đứng từ một mặt chuẩn.
Model 216-8692 có Range 0–300mm/12". Dải đo này phù hợp với nhiều chi tiết thông dụng trong xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu hoặc phòng kiểm tra chất lượng.
Kết quả đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình điện tử nên người sử dụng không phải đọc thang du xích như thước cơ truyền thống. Đây là lợi thế đáng chú ý khi cần đo nhiều sản phẩm liên tục.
Điểm đặc biệt hơn nằm ở driving wheel. Người vận hành sử dụng bánh xe để hỗ trợ di chuyển cụm đo theo phương đứng, giúp quá trình căn vị trí thuận tiện hơn.
Catalog WERKA ghi rõ “With driving wheel”. Đây là đặc điểm tạo nên sự khác biệt của dòng sản phẩm so với các thước đo cao điện tử sử dụng con trượt thông thường.
Bánh xe giúp người dùng điều khiển vị trí cụm đầu đo thuận tiện hơn, đặc biệt khi đầu đo đã ở gần bề mặt cần kiểm tra.
WERKA mô tả sản phẩm có “Metal rack for long life”. Thanh răng kim loại là bộ phận làm việc cùng cơ cấu bánh xe để truyền chuyển động.
Với người dùng phải nâng hạ đầu đo thường xuyên, hệ thống này hướng đến khả năng vận hành ổn định và bền hơn trong quá trình sử dụng.
Catalog ghi “stainless steel column”. Đây là phần dẫn hướng quan trọng của thiết bị và phù hợp với môi trường cơ khí.
Tuy nhiên, người dùng vẫn nên giữ cột sạch, tránh mạt và dầu bám lâu trên vùng chuyển động.
Werka 216-8692 sử dụng metal casing. Đây là đặc điểm đáng chú ý với người đang tìm thước đo cao điện tử vỏ kim loại.
So với một cụm hiển thị sử dụng hoàn toàn vỏ nhựa, metal casing tạo cảm giác chắc chắn hơn khi thiết bị được sử dụng trong môi trường cơ khí.
Tuy nhiên, catalog không công bố tiêu chuẩn chống va đập cụ thể nên không nên tự quảng cáo thiết bị là chống va đập ở một cấp độ chưa được xác nhận.
Fine adjustment cho phép người dùng tinh chỉnh vị trí cụm đo sau khi đã đưa mũi vạch tới gần bề mặt cần kiểm tra.
Cơ cấu này đặc biệt hữu ích khi cần tiếp xúc đúng vị trí hoặc khi thiết lập chiều cao để vạch dấu.
Carbide-tipped scriber giúp thước vừa dùng để đo vừa hỗ trợ marking trên bề mặt chi tiết cơ khí.
Werka 216-8692 tích hợp các nút chức năng cơ bản nhưng thiết thực:
Catalog ghi sản phẩm powered by battery 1.5V SR44. Người dùng nên dùng đúng loại pin khi cần thay thế.
Điểm nổi bật nhất của thước đo cao điện tử có bánh xe nằm ở cách người dùng điều khiển cụm đo.
Với thước dạng trượt, kỹ thuật viên thường phải dùng tay đẩy cụm đầu đo trực tiếp dọc theo cột. Khi cần dịch chuyển một khoảng rất nhỏ, thao tác tay có thể khó kiểm soát hơn.
Werka 216-8692 sử dụng driving wheel kết hợp metal rack. Chuyển động quay của bánh xe được truyền sang cơ cấu thanh răng để hỗ trợ nâng hoặc hạ đầu đo.
Điều này đặc biệt hữu ích ở giai đoạn đầu đo đang tiến gần tới bề mặt chi tiết. Người sử dụng có thể kiểm soát chuyển động thuận tiện hơn thay vì phải đẩy trực tiếp.
Gợi ý thao tác: khi cần di chuyển một hành trình lớn, đưa cụm đo tới vùng gần vị trí cần kiểm tra trước. Sau đó sử dụng bánh xe và fine adjustment cho giai đoạn căn cuối để tiết kiệm thời gian.
Trong xưởng cơ khí, dụng cụ đo thường xuyên phải tiếp xúc với môi trường có dầu, bụi, mạt và nguy cơ va chạm trong quá trình thao tác.
Metal casing trên Werka 216-8692 là một điểm đáng chú ý khi người dùng cần thước đo cao điện tử vỏ kim loại thay vì chỉ quan tâm đến màn hình hoặc dải đo.
Vỏ kim loại giúp cụm hiển thị có kết cấu chắc chắn hơn về mặt cơ học. Tuy nhiên, đây không phải lý do để người dùng bỏ qua việc bảo quản.
Màn hình, nút bấm và hệ thống đo vẫn là các bộ phận cần tránh va đập mạnh, nước hoặc chất lỏng không phù hợp.
Driving wheel hỗ trợ chuyển động chính, còn fine adjustment hỗ trợ người dùng tinh chỉnh vị trí ở giai đoạn cuối.
Ví dụ, khi mũi đo còn cách bề mặt vài centimet, người vận hành có thể sử dụng cơ cấu chính để đưa tới gần. Khi khoảng cách chỉ còn nhỏ, fine adjustment giúp tiếp cận nhẹ hơn.
Đối với thước đo cao điện tử có bánh xe, việc kết hợp hai kiểu điều chỉnh giúp quá trình thao tác linh hoạt hơn.
Fine adjustment không làm thay đổi Reading 0.01mm hoặc Accuracy Error 0.04mm. Đây là cơ cấu hỗ trợ điều chỉnh cơ học.
ZERO giúp người dùng thiết lập lại điểm 0 tại vị trí tham chiếu phù hợp.
Chức năng này hữu ích khi muốn so sánh độ chênh giữa các chi tiết thay vì chỉ đọc kích thước tuyệt đối.
PRESET là một trong các phím được catalog WERKA công bố. Chức năng này hỗ trợ làm việc với giá trị cài đặt trước theo phương thức mà thiết bị cho phép.
Khi sử dụng PRESET trong QC chính thức, người vận hành nên tham khảo manual để đảm bảo thiết lập đúng.
Người dùng có thể chuyển đổi giữa mm và inch trực tiếp, thuận tiện khi làm việc với bản vẽ từ khách hàng trong và ngoài nước.
Werka 216-8692 không chỉ là thiết bị kiểm tra chiều cao. Carbide-tipped scriber còn cho phép người dùng hỗ trợ vạch dấu trên bề mặt chi tiết.
Sau khi đặt đúng chiều cao bằng màn hình và cơ cấu bánh xe, kỹ thuật viên có thể khóa vị trí rồi kéo mũi vạch nhẹ trên chi tiết để tạo đường tham chiếu.
Tính năng này hữu ích trước công đoạn khoan, phay hoặc gia công tiếp theo.
Không dùng mũi carbide để cạy hoặc chịu lực lớn vì đây là bộ phận đo và marking.
Thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8692 có Range 0–300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.04mm.
Đây là lựa chọn phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong xưởng cơ khí.
Thước đo cao điện tử 600mm Werka 216-8708 có Range 0–600mm/24", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.05mm.
Model này phù hợp khi doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra chi tiết cao hơn 300mm.
Không nên mặc định mua bản 600mm chỉ vì dải lớn hơn. Nếu phần lớn sản phẩm dưới 300mm, bản 216-8692 thường dễ bố trí và thao tác hơn.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 216-8692 | 0–300mm/12" | 0.01mm/0.0005" | 0.04mm | 6971570718692 |
| 216-8708 | 0–600mm/24" | 0.01mm/0.0005" | 0.05mm | 6971570718708 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Digital Height Gauge With Wheel |
| Driving wheel | Có |
| Rack | Metal rack |
| Cột | Stainless steel column |
| Vỏ | Metal casing |
| Fine adjustment | Có |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Chức năng | ON/OFF, mm/inch, ZERO, PRESET |
| Pin | 1.5V SR44 |
| Đóng gói | Cardbox with inspection report |
Thông số trọng tâm Werka 216-8692: Range 0–300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.04mm, driving wheel, metal rack, stainless steel column, metal casing, fine adjustment, carbide scriber và pin SR44 1.5V.
Người mua thước đo cao điện tử có bánh xe cần phân biệt rõ hai thông số này để tránh hiểu sai khả năng của thiết bị.
Do đó, không nên viết sản phẩm có “độ chính xác 0.01mm”. Cách mô tả đúng hơn là Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.04mm.
Ví dụ, màn hình có thể hiển thị 125.37mm nhưng việc hiển thị tới 0.01mm không có nghĩa sai số toàn hệ thống cũng chỉ 0.01mm.
Với bộ phận QA/QC, Accuracy Error mới là dữ liệu cần đối chiếu với dung sai của sản phẩm trước khi quyết định thiết bị có đáp ứng phép kiểm tra hay không.
Thước đo cao điện tử có bánh xe giúp việc điều chỉnh vị trí thuận tiện hơn, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc vào mặt chuẩn, điểm ZERO và cách đầu đo tiếp xúc với chi tiết.
Lau sạch bàn đá hoặc bề mặt chuẩn trước khi đặt thước. Không để bụi, dầu hoặc mạt kim loại nằm dưới đế.
Đặt chi tiết ổn định trên bàn. Loại bỏ ba via hoặc dị vật ở mặt đáy nếu chúng có thể làm chi tiết nghiêng.
Nhấn ON/OFF và kiểm tra màn hình trước khi bắt đầu phép đo.
Chọn đơn vị đúng với bản vẽ đang sử dụng.
Thiết lập điểm tham chiếu hoặc giá trị cài đặt trước theo phương pháp đo.
Quay driving wheel để đưa cụm đầu đo lên hoặc xuống gần vị trí cần kiểm tra.
Khi mũi đo đã gần bề mặt, sử dụng fine adjustment để tinh chỉnh vị trí.
Khi mũi đo tiếp xúc ổn định, đọc giá trị trên màn hình.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng chiều cao rồi dùng carbide scriber tạo đường tham chiếu nhẹ trên bề mặt.
Werka 216-8692 phù hợp để kiểm tra chiều cao hoặc bậc của chi tiết sau gia công khi kích thước nằm trong phạm vi 300mm.
Nhân viên QC có thể sử dụng thước đo cao điện tử có bánh xe khi Accuracy Error 0.04mm đáp ứng yêu cầu dung sai của sản phẩm.
Mũi carbide giúp người dùng đặt chiều cao và tạo đường chuẩn trước khi khoan, phay hoặc thực hiện công đoạn tiếp theo.
Các mặt cao thấp, bậc hoặc vị trí tham chiếu trên khuôn có thể được kiểm tra theo phương đứng từ bàn chuẩn.
Đồ gá thường có nhiều bề mặt cần kiểm tra độ cao hoặc vị trí tương đối. Dải 300mm phù hợp với nhiều jig kích thước nhỏ và vừa.
ZERO giúp người dùng thiết lập một mẫu làm mốc rồi theo dõi độ lệch của các sản phẩm tiếp theo.
Nếu người dùng chỉ cần đo chiều cao đơn giản và không quan tâm đến bánh xe hoặc màn hình số, thước Vernier cơ khí có thể kinh tế hơn.
Nếu ưu tiên màn hình điện tử, driving wheel, metal rack và vỏ kim loại, thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 mang lại cấu hình phù hợp hơn.
Khi mũi đo đã tiếp xúc với chi tiết, không cần tiếp tục tạo lực lớn lên driving wheel.
Mạt kim loại hoặc bụi bám nhiều trên thanh răng có thể ảnh hưởng đến độ mượt của cơ cấu dẫn động.
Điểm ZERO sai sẽ làm toàn bộ kết quả sau đó sai theo.
Werka 216-8692 có Reading 0.01mm nhưng Accuracy Error là 0.04mm.
Mũi vạch được thiết kế cho đo và marking, không phải để chịu lực.
Catalog công bố pin 1.5V SR44. Khi thay pin nên sử dụng đúng loại và lắp đúng cực.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử có bánh xe, người dùng nên vệ sinh hệ dẫn động, cột, mũi carbide và phần đế trước khi cất.
Catalog ghi sản phẩm packed in cardbox with inspection report. Inspection report không nên được mặc định là calibration certificate nếu tài liệu đi kèm không ghi rõ.
Model có Range 0–300mm/12".
Reading được catalog công bố là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error của Werka 216-8692 là 0.04mm.
Không. 0.01mm là Reading, còn Accuracy Error của model 216-8692 là 0.04mm.
Có. Catalog ghi rõ “With driving wheel”.
Thiết bị sử dụng metal rack kết hợp với driving wheel để hỗ trợ di chuyển cụm đo.
Có. Catalog ghi sản phẩm có metal casing.
Catalog ghi stainless steel column.
Có. Werka 216-8692 được trang bị fine adjustment.
Có. Model sử dụng carbide-tipped scriber.
Có. Catalog liệt kê ON/OFF, mm/inch, ZERO và PRESET.
Thiết bị sử dụng pin SR44 1.5V.
Werka 216-8708 có Range 0–600mm/24", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.05mm.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 300mm, chọn 216-8692. Nếu thường xuyên kiểm tra sản phẩm cao hơn 300mm, bản 216-8708 phù hợp hơn.
Có. Catalog ghi sản phẩm được đóng trong cardbox cùng inspection report.
Thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692 phù hợp với người dùng cần một Digital Height Gauge dải 0–300mm nhưng muốn thao tác cụm đầu đo thuận tiện hơn nhờ driving wheel và metal rack.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.04mm, cột thép không gỉ, metal casing, fine adjustment, carbide-tipped scriber, ON/OFF, mm/inch, ZERO, PRESET và pin SR44 1.5V.
So với thước đo cao dạng trượt đơn giản, lợi thế chính của Werka 216-8692 nằm ở bánh xe dẫn động và thanh răng kim loại. Đây là hai thành phần trực tiếp hỗ trợ người dùng nâng hạ và căn chỉnh cụm đầu đo trong công việc hằng ngày.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi 300mm, thước đo cao điện tử 300mm Werka 216-8692 là lựa chọn thực dụng. Nếu thường xuyên đo các chi tiết lớn hơn, người dùng có thể chuyển sang thước đo cao điện tử 600mm Werka 216-8708.
Khi lựa chọn thước đo cao điện tử có bánh xe, người mua nên đối chiếu Range, Reading, Accuracy Error, kiểu cơ cấu điều chỉnh và nhu cầu marking với công việc thực tế. Nếu các thông số này phù hợp, Werka 216-8692 là lựa chọn đáng cân nhắc cho cơ khí, CNC, khuôn mẫu và QA/QC.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử có bánh xe Werka 216-8692?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm hoặc 600mm theo chiều cao chi tiết, yêu cầu sai số và nhu cầu sử dụng thực tế.
Tham khảo catalog WERKA chính hãng: WERKA Digital Height Gauge With Wheel
Thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho người dùng cần kiểm soát vị trí đầu đo bằng cơ cấu bánh răng và tay quay thay vì đẩy cụm trượt hoàn toàn bằng tay. Model có dải đo 0–300mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm, phù hợp với xưởng cơ khí, CNC, phòng QC, khuôn mẫu và các công việc đo hoặc vạch dấu chiều cao trên bàn chuẩn.
Điểm đáng chú ý nhất của dòng 2227 nằm ở cơ cấu gear driving kết hợp handwheel for fine adjustment. Người vận hành có thể đưa đầu đo tới gần vị trí cần kiểm tra, sau đó dùng tay quay để tinh chỉnh nhẹ nhàng hơn. Với những phép đo cần đặt đầu đo đúng bề mặt hoặc vạch dấu ở một mức chiều cao cụ thể, cách thao tác này thực tế hơn kiểu đẩy trực tiếp.
Ngoài tay quay, thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C còn có mũi vạch carbide, chức năng ZERO/ABS, RESET, P+, P-, chuyển đổi mm/inch và sử dụng pin LR44 1.5V. Đây là cấu hình hướng đến người dùng muốn kết hợp khả năng đọc số nhanh với cơ cấu cơ khí kiểm soát vị trí tốt hơn.
Bạn có thể xem thêm các sản phẩm cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C thuộc dòng Digital Height Gauge của WERKA. Thiết bị dùng để xác định chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một mặt chuẩn và hiển thị kết quả trực tiếp trên màn hình điện tử.
Model có Range 0–300mm, phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình. Đây là phạm vi thường gặp trong xưởng tiện, phay, CNC, khuôn mẫu hoặc bộ phận kiểm tra chất lượng.
Khác biệt quan trọng so với thước đo cao điện tử dạng trượt đơn giản nằm ở gear driving và handwheel. Người dùng không cần phụ thuộc hoàn toàn vào lực đẩy tay để di chuyển đầu đo mà có thể điều khiển chuyển động qua hệ thống bánh răng.
Điều này làm thước đo cao điện tử tay quay phù hợp hơn với người cần thao tác có kiểm soát, đặc biệt ở giai đoạn đầu đo đã gần chạm bề mặt cần kiểm tra.
WERKA công bố sản phẩm được làm từ stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp với một dụng cụ đo thường xuyên sử dụng trong môi trường cơ khí.
Dù vậy, người dùng vẫn cần vệ sinh thân thước, phần dẫn hướng và đế sau khi làm việc để tránh dầu, bụi hoặc mạt tích tụ.
Catalog ghi “Gear driving, position precisely”. Hệ thống bánh răng truyền chuyển động từ tay quay tới cụm đầu đo, giúp người vận hành đưa đầu đo tới vị trí mong muốn theo cách có kiểm soát.
Đây là lý do từ khóa thước đo cao điện tử có tay quay mô tả rất đúng công năng nổi bật của dòng sản phẩm này.
Tay quay được dùng cho fine adjustment, tức tinh chỉnh vị trí khi đầu đo đã ở gần bề mặt.
Thay vì đẩy cụm trượt một khoảng rất nhỏ bằng tay, người dùng có thể quay tay điều khiển để đầu đo tiến gần vị trí cần tiếp xúc một cách từ từ.
Werka 2227-300C có Reading 0.01mm. Màn hình hiển thị sự thay đổi theo bước 0.01mm.
Tuy nhiên, Reading không phải Indication Error. Sai số chỉ thị của model 300mm là ±0.04mm.
Carbide-tipped scriber giúp thước vừa đo chiều cao vừa hỗ trợ vạch dấu trên bề mặt chi tiết.
Các chức năng ZERO/ABS và RESET giúp người dùng lựa chọn cách tham chiếu phù hợp với phép đo đang thực hiện.
P+ và P- là các chức năng được hãng liệt kê trực tiếp trên catalog. Khi sử dụng trong quy trình cụ thể, người dùng nên tham khảo hướng dẫn vận hành của thiết bị để thiết lập đúng giá trị.
Thiết bị hỗ trợ mm/inch, thuận tiện khi làm việc với bản vẽ sử dụng hệ đơn vị khác nhau.
Werka 2227 sử dụng pin LR44 1.5V theo catalog. Đây là thông tin quan trọng khi cần thay pin trong quá trình sử dụng.
Điểm mạnh lớn nhất của thước đo cao điện tử có tay quay nằm ở khả năng kiểm soát chuyển động của cụm đầu đo.
Ở thước trượt thông thường, người vận hành phải dùng tay đẩy cụm đo lên xuống. Khi đã gần bề mặt cần kiểm tra, chỉ một chuyển động tay hơi lớn cũng có thể khiến đầu đo đi quá vị trí.
Với handwheel, người dùng có thể quay từ từ để điều chỉnh. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần đưa mũi vạch chạm nhẹ vào chi tiết hoặc đặt đúng vị trí trước khi vạch dấu.
Cơ cấu tay quay không làm thay đổi Reading hay Indication Error. Đây là giải pháp hỗ trợ điều khiển cơ khí, giúp thao tác dễ kiểm soát hơn.
Gợi ý sử dụng: dùng chuyển động chính để đưa đầu đo tới gần vị trí cần kiểm tra, sau đó mới dùng tay quay cho giai đoạn tinh chỉnh. Cách này nhanh hơn việc dùng tay quay cho toàn bộ hành trình.
Người dùng thường tìm cụm thước đo cao điện tử 2 cột khi quan tâm đến sự cứng cáp và ổn định của cụm dẫn hướng.
Với Werka 2227, cấu trúc thân đứng kết hợp hệ dẫn động bánh răng giúp đầu đo di chuyển theo phương đứng trong phạm vi thiết kế của máy.
Trong thực tế, người mua nên đánh giá cả kích thước đế, chiều cao tổng thể, dải đo và kiểu cơ cấu dẫn động thay vì chỉ nhìn vào số cột.
ZERO/ABS giúp người dùng làm việc với điểm zero và chế độ tham chiếu tuyệt đối trong phạm vi chức năng mà thiết bị hỗ trợ.
Ví dụ, khi cần so sánh độ lệch của nhiều chi tiết so với một mẫu chuẩn, ZERO có thể giúp thiết lập mốc dễ đọc hơn.
P+ và P- được WERKA liệt kê trong nhóm phím điều khiển của dòng 2227. Đây là các phím chức năng bổ sung cho quá trình thiết lập và đo.
Vì catalog tóm tắt không giải thích sâu thuật toán của P+ và P-, người dùng nên bám theo tài liệu hướng dẫn đi kèm khi sử dụng các chức năng này trong phép đo chính thức.
Mũi vạch carbide giúp thước đo cao điện tử có tay quay không chỉ phục vụ đo mà còn hỗ trợ marking.
Sau khi thiết lập đúng chiều cao, người vận hành có thể giữ vị trí và kéo mũi vạch nhẹ trên bề mặt để tạo đường tham chiếu trước khi gia công.
Tay quay đặc biệt hữu ích ở bước này vì người dùng có thể tinh chỉnh chiều cao trước khi vạch thay vì phải điều chỉnh bằng tay thô.
Không nên dùng mũi carbide như một dụng cụ nạy hoặc chịu lực. Điều đó có thể làm hỏng đầu mũi hoặc ảnh hưởng đến trạng thái của cụm đo.
Thước đo cao điện tử 300mm Werka 2227-300C có Range 0–300mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm. Đây là model chính của bài viết.
Bản 300mm phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong xưởng cơ khí.
Thước đo cao điện tử 600mm Werka 2227-600C có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.05mm.
Model này phù hợp khi chi tiết thường xuyên vượt 300mm nhưng vẫn nằm trong phạm vi 600mm.
Thước đo cao điện tử 1000mm Werka 2227-1000C có Range 0–1000mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.07mm.
Đây là phiên bản dành cho các chi tiết lớn cần phạm vi đo đến 1 mét.
Không nên mặc định chọn bản dài nhất. Thước 1000mm cần nhiều không gian hơn và có sai số chỉ thị lớn hơn bản 300mm theo catalog.
| Art No. | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
| 2227-300C | 0–300mm | 0.01mm | ±0.04mm | 6976367673048 |
| 2227-600C | 0–600mm | 0.01mm | ±0.05mm | 6976367673055 |
| 2227-1000C | 0–1000mm | 0.01mm | ±0.07mm | 6976367673062 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Tên dòng | Digital Height Gauge |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Dẫn động | Gear driving |
| Tinh chỉnh | Handwheel for fine adjustment |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Phím chức năng | OFF/ON, mm/inch, RESET, ZERO/ABS, P+, P- |
| Pin | LR44 1.5V |
| Đóng gói | Carton packaging |
Thông số trọng tâm Werka 2227-300C: Range 0–300mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, gear driving, tay quay tinh chỉnh, mũi carbide, ZERO/ABS và pin LR44 1.5V.
| Range | L | B | H |
| 0–300mm | 135mm | 90mm | 475mm |
| 0–600mm | 180mm | 120mm | 800mm |
| 0–1000mm | 265mm | 160mm | 1210mm |
Các kích thước tổng thể trên được catalog WERKA công bố theo từng dải đo.
Người mua thước đo cao điện tử có tay quay cần phân biệt rõ hai thông số này.
Do đó, không nên quảng cáo Werka 2227-300C là “độ chính xác 0.01mm”. Cách ghi đúng hơn là Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm.
Điểm này càng quan trọng trong QC. Người phụ trách cần so sánh sai số ±0.04mm với dung sai chi tiết trước khi xác định thiết bị có phù hợp với phép kiểm tra hay không.
Thước đo cao điện tử có tay quay giúp người dùng điều khiển đầu đo thuận tiện hơn, nhưng phép đo vẫn cần đúng mặt chuẩn, đúng điểm zero và đúng tư thế đầu đo.
Lau sạch bàn đá hoặc mặt chuẩn trước khi đặt thiết bị. Không để bụi, dầu hoặc mạt nằm dưới đế.
Đảm bảo carbide-tipped scriber sạch và không có dấu hiệu hư hỏng tại bề mặt tiếp xúc.
Sử dụng OFF/ON để bật màn hình và kiểm tra trạng thái pin LR44.
Chọn đơn vị theo bản vẽ và tiêu chuẩn đang sử dụng.
Kiểm tra hoặc thiết lập điểm tham chiếu theo phương pháp đo trước khi tiến hành.
Đưa cụm đầu đo đến gần vị trí cần kiểm tra bằng cơ cấu dẫn động.
Khi đầu đo đã gần bề mặt, xoay handwheel từ từ để tiếp xúc đúng vị trí.
Khi hệ thống đã ổn định, đọc giá trị trên màn hình.
Nếu mục tiêu là marking, giữ đúng chiều cao rồi dùng mũi carbide tạo đường dấu nhẹ trên bề mặt chi tiết.
Werka 2227-300C có thể dùng để kiểm tra chiều cao và các bậc trên chi tiết sau quá trình gia công khi Range 300mm đáp ứng kích thước sản phẩm.
Mũi carbide kết hợp tay quay tinh chỉnh giúp người dùng thiết lập vị trí rồi tạo đường tham chiếu.
Nhân viên QC có thể sử dụng thước đo cao điện tử có tay quay khi Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Các bậc, vị trí tham chiếu hoặc mặt cao thấp trên jig, fixture và khuôn có thể được kiểm tra theo phương đứng từ bàn chuẩn.
ZERO/ABS giúp người dùng thiết lập mốc và theo dõi sự khác biệt giữa các chi tiết trong quy trình phù hợp.
Nếu người dùng chỉ cần một thước đơn giản cho chi tiết nhỏ, Mini Digital Height Gauge có thể gọn và kinh tế hơn.
Nếu cần cơ cấu tay quay, dải 300mm và khả năng vạch dấu, thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C phù hợp hơn.
Mạt hoặc bụi làm thay đổi mặt tham chiếu và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Tay quay dùng cho điều chỉnh có kiểm soát. Không cần dùng lực lớn khi đầu đo đã chạm bề mặt.
Sai mốc tham chiếu sẽ làm toàn bộ số đo phía sau bị lệch.
Werka 2227-300C có Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm.
Mũi carbide chỉ dùng cho đo và vạch dấu.
Sau khi sử dụng thước đo cao điện tử có tay quay, người dùng nên lau sạch thân thước, đế, mũi carbide và khu vực dẫn động trước khi cất.
Model có Range 0–300mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Indication Error là ±0.04mm.
Không. Đây là Reading. Sai số chỉ thị của model 300mm là ±0.04mm.
Có. Catalog ghi rõ handwheel for fine adjustment.
Có. WERKA mô tả gear driving.
Có. Các phím được công bố gồm OFF/ON, mm/inch, RESET, ZERO/ABS, P+ và P-.
Thiết bị sử dụng pin LR44 1.5V.
Werka 2227-600C có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.05mm.
Werka 2227-1000C có Range 0–1000mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.07mm.
Theo catalog, bản 0–300mm có L 135mm, B 90mm và H 475mm.
Thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C phù hợp với người dùng cần một thiết bị dải 0–300mm nhưng muốn khả năng điều khiển cụm đo bằng bánh răng và handwheel thay vì chỉ đẩy trượt bằng tay.
Model có Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, thân thép không gỉ, mũi vạch carbide, ZERO/ABS, RESET, P+, P-, mm/inch và pin LR44 1.5V. Các đặc điểm này phù hợp với cơ khí, CNC, khuôn mẫu và QC.
Nếu nhu cầu vượt 300mm, người dùng có thể chuyển sang thước đo cao điện tử 600mm Werka 2227-600C hoặc thước đo cao điện tử 1000mm Werka 2227-1000C.
Điểm đáng cân nhắc nhất của Werka 2227-300C là cơ cấu gear driving và tay quay tinh chỉnh. Nếu công việc thường xuyên cần đưa đầu đo tới vị trí một cách có kiểm soát hoặc cần vạch dấu chiều cao, thước đo cao điện tử có tay quay này thực dụng hơn nhiều so với dạng trượt trực tiếp.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử có tay quay Werka 2227-300C?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn bản 300mm, 600mm hoặc 1000mm theo chiều cao chi tiết và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thông số kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 là dụng cụ đo chiều cao kỹ thuật số dành cho xưởng cơ khí, CNC, phòng QA/QC và doanh nghiệp cần kiểm tra chi tiết trong phạm vi đến 600mm. Catalog WERKA ghi sản phẩm “Made in Germany, Enterprise standard”, có Range 0–600mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm, phù hợp với các công việc cần đọc số nhanh và kiểm soát vị trí đầu đo trên bàn chuẩn.
Khác với thước đo cao điện tử cơ bản chỉ có màn hình và cụm trượt, Werka 2234-600 được trang bị fine adjustment trên gear rack, mũi vạch carbide, chân đế thép có dirt grooves và các chức năng HOLD, REF, mm/inch. Người dùng vừa có thể đo chiều cao, vừa có thể vạch dấu, giữ kết quả trên màn hình hoặc thiết lập tham chiếu theo nhu cầu đo.
Một điểm đáng chú ý khác của thước đo cao điện tử của Đức này là tùy chọn Data output proximity USB. Với doanh nghiệp muốn đưa dữ liệu đo vào máy tính hoặc xây dựng quy trình QC số hóa, đây là tính năng đáng cân nhắc ngay từ giai đoạn lựa chọn cấu hình.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 thuộc nhóm Digital Height Gauge, được thiết kế để kiểm tra chiều cao hoặc vị trí theo phương đứng từ một bề mặt chuẩn.
Model có dải đo 0–600mm, phù hợp với các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn. Đây là phạm vi lớn hơn đáng kể so với thước đo cao 150mm hoặc 300mm và phù hợp với xưởng thường xuyên gia công chi tiết cao.
Kết quả được hiển thị trực tiếp trên màn hình điện tử với Reading 0.01mm. Người sử dụng không cần đọc du xích thủ công như thước cơ khí truyền thống.
Werka 2234-600 cũng có các chức năng HOLD, REF và mm/inch, giúp thiết bị phù hợp hơn với môi trường QC, nơi người dùng thường xuyên phải giữ số, đổi đơn vị hoặc thiết lập tham chiếu.
WERKA mô tả model 2234-600 bằng cụm “Made in Germany, Enterprise standard”. Đây là dữ liệu xuất xứ được thể hiện trực tiếp trên catalog của dòng sản phẩm.
Đối với người đang tìm thước đo cao điện tử Đức, thông tin này giúp nhận diện đúng phiên bản sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.
Catalog ghi sản phẩm made of stainless steel. Đây là vật liệu phù hợp cho một dụng cụ đo chiều cao thường xuyên làm việc trong môi trường cơ khí.
Tuy nhiên, người dùng vẫn cần vệ sinh thân thước và vùng trượt sau khi sử dụng để tránh dầu, mạt hoặc bụi tích tụ.
Werka 2234-600 có fine adjustment on gear rack. Người vận hành có thể tinh chỉnh vị trí đầu đo sau khi đã đưa cụm trượt tới gần bề mặt cần kiểm tra.
Với dải đo đến 600mm, khả năng tinh chỉnh này đặc biệt hữu ích vì việc đưa đầu đo tới đúng vị trí bằng thao tác thô có thể khó kiểm soát hơn ở các hành trình dài.
Carbide-tipped scriber giúp thiết bị vừa dùng để đo chiều cao vừa hỗ trợ marking trên chi tiết.
Người dùng có thể thiết lập một mức chiều cao, khóa vị trí rồi vạch đường tham chiếu trước khi khoan, phay hoặc thực hiện công đoạn tiếp theo.
Một đặc điểm rất đáng chú ý trên thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 là steel base with dirt grooves.
Các rãnh trên mặt đáy hỗ trợ giảm ảnh hưởng của bụi hoặc mạt nhỏ tại vùng tiếp xúc với bàn chuẩn. Đây là thiết kế thực dụng trong môi trường xưởng cơ khí, nơi mạt kim loại có thể xuất hiện thường xuyên.
Thiết bị sử dụng pin CR2032 Lithium 3V theo catalog. Đây là loại pin cần chuẩn bị khi người dùng cần thay thế trong quá trình sử dụng.
Catalog mô tả hai nhóm nút gồm ON/OFF, 0, HOLD và REF, mm/inch. Cách bố trí tập trung vào các chức năng thiết yếu, phù hợp với người dùng không muốn hệ điều khiển quá phức tạp.
Werka 2234-600 hỗ trợ tùy chọn Data output proximity USB. Đây không phải cấu hình mặc định được ghi là đi kèm, vì vậy người mua cần xác minh khi đặt hàng nếu có nhu cầu xuất dữ liệu.
Trong catalog, WERKA ghi rõ “Made in Germany, Enterprise standard” cho model 2234-600. Vì vậy, cụm thước đo cao điện tử của Đức bám sát thông tin mà hãng công bố cho sản phẩm này.
Với khách hàng B2B, xuất xứ thường liên quan đến yêu cầu hồ sơ dự án, phê duyệt nhà cung cấp hoặc tiêu chuẩn mua hàng nội bộ.
Tuy nhiên, khi đánh giá thiết bị đo, người dùng vẫn nên ưu tiên các thông số đo thực tế như Range, Reading, Accuracy Error, loại đầu đo, điều kiện sử dụng và khả năng hiệu chuẩn.
Nói cách khác, Made in Germany là một yếu tố đáng quan tâm nhưng không thay thế việc kiểm tra khả năng kỹ thuật của thiết bị đối với dung sai sản phẩm thực tế.
Đế là mặt tham chiếu quan trọng nhất của một thước đo cao. Khi đáy thước đặt trên bàn đá hoặc mặt chuẩn, mọi giá trị chiều cao đều được tính từ bề mặt này.
Nếu một hạt bụi hoặc mạt kim loại nằm giữa đế và bàn chuẩn, toàn bộ thân thước có thể bị nâng lên một lượng nhỏ. Với công việc đo cơ khí, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Werka 2234-600 sử dụng steel base with dirt grooves. Các rãnh giúp tạo không gian cho một số bụi hoặc mạt nhỏ thay vì toàn bộ vật cản nằm trực tiếp dưới mặt tiếp xúc.
Đây là lý do cụm từ thước đo cao điện tử chân đế rãnh thoát bụi phản ánh khá đúng ưu điểm cấu tạo của model này.
Lưu ý: dirt grooves không có nghĩa người dùng có thể bỏ qua việc vệ sinh. Bàn chuẩn và đáy thước vẫn cần được lau sạch trước mỗi phép đo quan trọng.
Khi cần di chuyển đầu đo từ vị trí thấp lên cao vài trăm milimet, người dùng có thể thực hiện chuyển động chính để đưa cụm trượt tới gần vùng cần kiểm tra.
Khi chỉ còn một khoảng nhỏ, fine adjustment giúp người vận hành kiểm soát vị trí tốt hơn.
Đối với thước đo cao điện tử 600mm, chức năng này rất hữu ích vì hành trình lớn khiến việc căn đúng bề mặt bằng chuyển động tay thô khó hơn thiết bị dải ngắn.
Fine adjustment không làm thay đổi Reading hoặc Accuracy Error. Đây là cơ cấu hỗ trợ thao tác, không phải một chế độ tăng độ chính xác.
HOLD hữu ích khi vị trí màn hình khó quan sát ngay lúc đầu đo đang tiếp xúc với chi tiết. Người dùng có thể giữ giá trị rồi đọc sau khi thao tác ổn định.
REF là chức năng tham chiếu được WERKA liệt kê trên catalog. Khi sử dụng trong quy trình đo cụ thể, người vận hành nên tham khảo đúng hướng dẫn đi kèm thiết bị để thiết lập mốc phù hợp.
Chuyển đổi mm/inch giúp người dùng làm việc trực tiếp với bản vẽ metric hoặc imperial mà không cần tự quy đổi bằng tay.
Đối với doanh nghiệp chỉ cần đọc kết quả trực tiếp trên màn hình, chức năng xuất dữ liệu có thể chưa thật sự cần thiết.
Nhưng trong phòng QC hoặc nhà máy kiểm tra nhiều sản phẩm, việc nhập từng kết quả thủ công có thể mất thời gian và tăng nguy cơ nhập sai số.
Tùy chọn cổng truyền dữ liệu proximity USB giúp mở ra khả năng truyền dữ liệu từ thước sang hệ thống máy tính phù hợp.
Đây là tính năng đáng cân nhắc nếu doanh nghiệp muốn xây dựng biểu mẫu kiểm tra điện tử, lưu lịch sử đo hoặc giảm thao tác nhập tay.
Vì catalog ghi đây là Optional, người mua nên xác nhận phụ kiện và khả năng tương thích phần mềm trước khi đặt hàng.
| Thông số | Werka 2234-600 |
| Tên sản phẩm | Digital Height Gauge |
| Art No. | 2234-600 |
| Range | 0–600mm |
| Reading | 0.01mm |
| Accuracy Error | 0.05mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Fine adjustment | On gear rack |
| Mũi vạch | Carbide-tipped scriber |
| Đế | Steel base with dirt grooves |
| Pin | 3V CR2032 Lithium battery |
| Chức năng | ON/OFF, 0, HOLD, REF, mm/inch |
| Data output | Optional Proximity USB |
| Đóng gói | Carton box |
| Barcode | 6978540681372 |
Tóm tắt nhanh Werka 2234-600: Range 0–600mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm, stainless steel, fine adjustment trên gear rack, carbide scriber, đế thép có dirt grooves, pin CR2032 3V và tùy chọn Proximity USB.
Người mua thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 cần phân biệt rõ hai thông số này.
Vì vậy, không nên mô tả sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”. Cách ghi đúng hơn là Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.05mm.
Ví dụ, màn hình có thể hiển thị giá trị 125.37mm, nhưng việc có hai chữ số sau dấu thập phân không có nghĩa sai số toàn thiết bị chỉ là 0.01mm.
Trong phòng QC, Accuracy Error mới là thông tin cần được so sánh với dung sai của chi tiết để đánh giá thiết bị có phù hợp cho phép kiểm tra hay không.
Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 có cách thao tác khá trực quan, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc nhiều vào bàn chuẩn, cách đặt chi tiết và thiết lập tham chiếu.
Lau sạch bàn đá hoặc mặt chuẩn trước khi đặt thước. Không để dầu, bụi hoặc mạt lớn nằm dưới đế.
Các rãnh thoát bụi cần sạch để phát huy đúng tác dụng. Không để mạt kim loại kẹt lâu trong rãnh.
Chi tiết cần nằm ổn định trên mặt chuẩn. Ba via hoặc bụi ở đáy chi tiết phải được xử lý trước khi đo.
Sử dụng nút ON/OFF và kiểm tra trạng thái pin CR2032.
Chọn mm hoặc inch phù hợp với bản vẽ.
Sử dụng 0 hoặc REF theo phương pháp đo đang áp dụng.
Di chuyển cụm đầu đo theo thanh dẫn hướng đến gần bề mặt cần kiểm tra.
Dùng cơ cấu fine adjustment trên gear rack để đưa mũi vạch tiếp cận vị trí chính xác hơn.
Đọc giá trị trực tiếp trên màn hình hoặc sử dụng HOLD nếu cần giữ số để quan sát sau.
Nếu thiết bị được trang bị tùy chọn Proximity USB, thực hiện kết nối theo hướng dẫn của bộ phụ kiện và phần mềm tương thích.
Dải 600mm cho phép Werka 2234-600 kiểm tra nhiều chi tiết có chiều cao lớn hơn các model 300mm thông thường.
Nhân viên QC có thể sử dụng thiết bị khi Accuracy Error 0.05mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của sản phẩm.
Mũi carbide giúp người dùng thiết lập chiều cao và tạo đường tham chiếu trên chi tiết.
Khuôn, jig và fixture có thể có nhiều bậc hoặc mặt tham chiếu cần kiểm tra theo phương đứng.
HOLD, REF và tùy chọn truyền dữ liệu giúp thước đo cao điện tử của Đức phù hợp hơn với quy trình đo lặp lại nhiều chi tiết.
Nếu chi tiết chủ yếu dưới 150mm hoặc 300mm, một thước nhỏ hơn có thể gọn và kinh tế hơn.
Nếu thường xuyên cần dải đến 600mm và muốn màn hình số, fine adjustment, HOLD, REF và tùy chọn data output, thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 là model đáng cân nhắc.
Rãnh chỉ hỗ trợ giảm ảnh hưởng của bụi nhỏ. Mặt chuẩn vẫn phải được vệ sinh trước phép đo.
Sai REF hoặc zero sẽ làm toàn bộ kết quả phía sau sai theo.
Chỉ cần tiếp xúc phù hợp với bề mặt. Lực lớn không giúp phép đo tốt hơn.
Reading là 0.01mm, còn Accuracy Error của Werka 2234-600 là 0.05mm.
Proximity USB là tùy chọn. Nếu doanh nghiệp cần xuất dữ liệu, nên yêu cầu đúng phụ kiện và kiểm tra khả năng tương thích.
Sau mỗi lần sử dụng thước đo cao điện tử của Đức, nên vệ sinh mũi vạch, thanh trượt, gear rack và phần đế trước khi cất thiết bị.
Model có Range 0–600mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Accuracy Error của model là 0.05mm.
Không. 0.01mm là Reading. Catalog ghi Accuracy Error 0.05mm.
Có. Phần Description ghi “Made in Germany, Enterprise standard”.
Có. Catalog ghi With fine adjustment on gear rack.
Có. Thiết bị sử dụng carbide-tipped scriber.
Có. Catalog ghi Steel base with dirt grooves.
Thiết bị sử dụng pin Lithium CR2032 3V.
Có. HOLD là một trong các chức năng được catalog liệt kê.
Có. Thiết bị hỗ trợ mm/inch.
Werka công bố tùy chọn Data output proximity USB. Người mua cần xác nhận phụ kiện khi đặt hàng.
Catalog ghi “Deliver with certificate”. Tuy nhiên, không nên tự hiểu đây là calibration certificate nếu tài liệu thực tế không ghi rõ loại chứng nhận.
Thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600 phù hợp với doanh nghiệp cần một thiết bị dải 0–600mm, đọc số trực tiếp và có cấu hình hướng đến công việc đo kiểm chuyên nghiệp.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm, thân thép không gỉ, fine adjustment trên gear rack, carbide-tipped scriber, đế thép có dirt grooves, HOLD, REF, mm/inch và pin CR2032 Lithium 3V.
Điểm đáng chú ý với người dùng thực tế là thiết kế đế có rãnh thoát bụi và tùy chọn Proximity USB. Một đặc điểm hỗ trợ môi trường cơ khí, trong khi đặc điểm còn lại hướng đến việc số hóa dữ liệu QC.
Nếu doanh nghiệp đang cần thước đo cao điện tử 600mm cho CNC, khuôn mẫu hoặc kiểm tra chất lượng và ưu tiên model catalog ghi Made in Germany, Werka 2234-600 là lựa chọn đáng cân nhắc. Trước khi mua, nên đối chiếu Accuracy Error 0.05mm với dung sai sản phẩm và xác nhận phụ kiện Proximity USB nếu có nhu cầu truyền dữ liệu.
Cần tư vấn thước đo cao điện tử của Đức Werka 2234-600?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ kiểm tra dải đo, yêu cầu sai số, chức năng REF/HOLD và cấu hình Proximity USB phù hợp với quy trình QA/QC thực tế.
Tham khảo catalog WERKA: WERKA Digital Height Gauge 2234-600
Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-G (0-300mm) là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu Mahr (CHLB Đức) – biểu tượng hàng đầu thế giới về kỹ thuật đo chính xác. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) và các phòng thí nghiệm đo lường công nghiệp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ.
| Thông số | Giá trị / Đặc tả |
|---|---|
| Thương hiệu | Mahr (Đức) |
| Dòng sản phẩm | Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-G (0-300mm) |
| Phân loại danh mục | Thước đo cao — Điện tử Mahr |
| Dải đo | 0 – 300 mm |
| Độ phân giải | 0.001 mm, 0.01 mm |
| Giới hạn sai số | 15 µm |
| Mặt phẳng lặp lại phép đo | 10 µm |
| Khối lượng | 13,4 kg |
| Truyền dữ liệu | Cáp USB |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn nhà máy |
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng đo kiểm tra dung sai kích thước, kiểm tra hình học và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp:
✓ 100% sản phẩm Mahr chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
✓ Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo quy chuẩn của nhà sản xuất.
✓ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đào tạo sử dụng và dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ.
✓ Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.
Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-G (0-600mm) là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu Mahr (CHLB Đức) – biểu tượng hàng đầu thế giới về kỹ thuật đo chính xác. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) và các phòng thí nghiệm đo lường công nghiệp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ.
| Thông số | Giá trị / Đặc tả |
|---|---|
| Thương hiệu | Mahr (Đức) |
| Dòng sản phẩm | Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-G (0-600mm) |
| Phân loại danh mục | Thước đo cao — Điện tử Mahr |
| Dải đo | 0 – 600 mm |
| Độ phân giải | 0.001 mm, 0.01 mm |
| Giới hạn sai số | 25 µm |
| Mặt phẳng lặp lại phép đo | 10 µm |
| Khối lượng | 15 kg |
| Truyền dữ liệu | Cáp USB |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn nhà máy |
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng đo kiểm tra dung sai kích thước, kiểm tra hình học và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp:
✓ 100% sản phẩm Mahr chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
✓ Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo quy chuẩn của nhà sản xuất.
✓ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đào tạo sử dụng và dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ.
✓ Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.
Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-N (0-300mm) là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu Mahr (CHLB Đức) – biểu tượng hàng đầu thế giới về kỹ thuật đo chính xác. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) và các phòng thí nghiệm đo lường công nghiệp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ.
| Thông số | Giá trị / Đặc tả |
|---|---|
| Thương hiệu | Mahr (Đức) |
| Dòng sản phẩm | Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-N (0-300mm) |
| Phân loại danh mục | Thước đo cao — Điện tử Mahr |
| Dải đo | 0 – 600 mm |
| Độ phân giải | 0.001 mm, 0.01 mm |
| Giới hạn sai số | 25 µm |
| Mặt phẳng lặp lại phép đo | 10 µm |
| Khối lượng | 7 kg |
| Truyền dữ liệu | Cáp USB |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn nhà máy |
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng đo kiểm tra dung sai kích thước, kiểm tra hình học và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp:
✓ 100% sản phẩm Mahr chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
✓ Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo quy chuẩn của nhà sản xuất.
✓ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đào tạo sử dụng và dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ.
✓ Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.
Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-N (0-600mm) là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu Mahr (CHLB Đức) – biểu tượng hàng đầu thế giới về kỹ thuật đo chính xác. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) và các phòng thí nghiệm đo lường công nghiệp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ.
| Thông số | Giá trị / Đặc tả |
|---|---|
| Thương hiệu | Mahr (Đức) |
| Dòng sản phẩm | Thước đo cao điện tử Digimar 814 C-N (0-600mm) |
| Phân loại danh mục | Thước đo cao — Điện tử Mahr |
| Dải đo | 0 – 600 mm |
| Độ phân giải | 0.001 mm, 0.01 mm |
| Giới hạn sai số | 25 µm |
| Mặt phẳng lặp lại phép đo | 10 µm |
| Khối lượng | 8 kg |
| Truyền dữ liệu | Cáp USB |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn nhà máy |
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng đo kiểm tra dung sai kích thước, kiểm tra hình học và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp:
✓ 100% sản phẩm Mahr chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
✓ Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo quy chuẩn của nhà sản xuất.
✓ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đào tạo sử dụng và dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ.
✓ Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.
Thước đo cao điện tử Digimar 816 CLT (0-350mm) là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu Mahr (CHLB Đức) – biểu tượng hàng đầu thế giới về kỹ thuật đo chính xác. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) và các phòng thí nghiệm đo lường công nghiệp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ.
| Thông số | Giá trị / Đặc tả |
|---|---|
| Thương hiệu | Mahr (Đức) |
| Dòng sản phẩm | Thước đo cao điện tử Digimar 816 CLT (0-350mm) |
| Phân loại danh mục | Thước đo cao — Điện tử Mahr |
| Dải đo | 0 – 350 mm |
| Độ phân giải | 0.0001 mm, 0.0005 mm, 0.001 mm, 0.005 mm, 0.01 mm |
| Giới hạn sai số | (2.0 + L/400) µm, L đo bằng mm |
| Độ lặp lại khi đo lỗ | 1 µm |
| Độ lặp lại khi đo mặt phẳng | 2 µm |
| Sai số độ vuông góc | 5 µm |
| Thời gian hoạt động tối đa | 14 giờ |
| Lực đo | 1.0 +/– 0.2 N |
| Độ ẩm tương đối không ngưng tụ | 65% |
| Nhiệt độ làm việc | 20°C |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 40°C |
| Khối lượng | 22 kg |
| Truyền dữ liệu | Cáp USB, truyền dữ liệu không dây |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn nhà máy |
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng đo kiểm tra dung sai kích thước, kiểm tra hình học và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp:
✓ 100% sản phẩm Mahr chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
✓ Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo quy chuẩn của nhà sản xuất.
✓ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đào tạo sử dụng và dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ.
✓ Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.
Thước đo cao điện tử Digimar 816 CLT (0-600mm) là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp đến từ thương hiệu Mahr (CHLB Đức) – biểu tượng hàng đầu thế giới về kỹ thuật đo chính xác. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) và các phòng thí nghiệm đo lường công nghiệp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ.
| Thông số | Giá trị / Đặc tả |
|---|---|
| Thương hiệu | Mahr (Đức) |
| Dòng sản phẩm | Thước đo cao điện tử Digimar 816 CLT (0-600mm) |
| Phân loại danh mục | Thước đo cao — Điện tử Mahr |
| Dải đo | 0 – 600 mm |
| Độ phân giải | 0.0001 mm, 0.0005 mm, 0.001 mm, 0.005 mm, 0.01 mm |
| Giới hạn sai số | (2.0 + L/400) µm, L đo bằng mm |
| Độ lặp lại khi đo lỗ | 1 µm |
| Độ lặp lại khi đo mặt phẳng | 2 µm |
| Sai số độ vuông góc | 8 µm |
| Thời gian hoạt động tối đa | 14 giờ |
| Lực đo | 1.0 +/– 0.2 N |
| Độ ẩm tương đối không ngưng tụ | 65% |
| Nhiệt độ làm việc | 20°C |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 40°C |
| Khối lượng | 26 kg |
| Truyền dữ liệu | Cáp USB, truyền dữ liệu không dây |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn nhà máy |
Sản phẩm thích hợp cho các ứng dụng đo kiểm tra dung sai kích thước, kiểm tra hình học và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp:
✓ 100% sản phẩm Mahr chính hãng, đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
✓ Chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng theo quy chuẩn của nhà sản xuất.
✓ Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đào tạo sử dụng và dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ.
✓ Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn và chuyên nghiệp.
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
