Trong ngành in ấn hiện đại, sản xuất bao bì giấy cao cấp, in ấn màng nhôm phức hợp và in offset thương mại, việc kiểm soát sự chuẩn xác của lớp mực in, độ gia tăng hạt tram (Dot Gain) và sự đồng nhất màu sắc là yếu tố sống còn quyết định năng suất và uy tín của nhà in. máy đo mật độ quang phổ (Spectrodensitometer) là thiết bị đo quang phổ và mật độ in ấn tiên tiến bậc nhất hiện nay, được nhập khẩu và phân phối chính hãng trong hệ thống phân phối thiết bị đo lường chất lượng cao chuẩn quốc tế từ Werka. Sở hữu cấu trúc quang học chuẩn hóa $45/0^\circ$ (chiếu sáng vòng $45^\circ$, thu nhận $0^\circ$), đáp ứng trọn vẹn 4 điều kiện đo lường quốc tế M0, M1, M2, M3 theo tiêu chuẩn ISO 13655 cùng kính lọc phân cực Polarizer chuyên dụng, máy đo mật độ quang phổ cho phép đo “một chạm” đồng thời cả mật độ quang học CMYK lẫn tọa độ sắc độ CIE Lab với độ chuẩn xác tuyệt đối.
Trong một xưởng in offset, in flexo, in ống đồng hay in kỹ thuật số hiện đại, kỹ thuật viên in luôn phải đối mặt với hàng loạt biến số phức tạp ảnh hưởng đến sản phẩm đầu ra:
Để giải quyết triệt để những thách thức kỹ thuật trên, dòng máy đo mật độ quang phổ ra đời như một sự kết hợp hoàn hảo giữa Máy quang phổ đo màu chính xác cao (Spectrophotometer) và Máy đo mật độ in ấn chuyên sâu (Densitometer), mang đến công cụ kiểm soát chất lượng in ấn toàn diện và quyền lực nhất cho các xưởng in quy mô lớn.
Ngành in ấn và xuất bản quốc tế (tiêu chuẩn ISO 5-4 và CIE No.15) quy định hình học quang học $45/0^\circ$ là chuẩn mực tối cao để đo các ấn phẩm trên giấy và màng phim. máy đo mật độ quang phổ sử dụng nguồn chiếu sáng vòng đồng trục ở góc $45^\circ$ bao quanh mẫu thử và thu nhận tín hiệu phản xạ thẳng đứng ở góc $0^\circ$. Cấu trúc này triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phản xạ gương gây lóa mắt, mô phỏng chính xác $100\%$ góc nhìn của người đọc khi cầm tờ báo hoặc cuốn tạp chí trên tay.
Điểm làm nên giá trị cốt lõi của thiết bị chính là khả năng đáp ứng trọn vẹn 4 chế độ đo lường quốc tế theo tiêu chuẩn ISO 13655:
Với máy đo mật độ quang phổ, người vận hành chỉ cần thực hiện đúng một thao tác bấm nút duy nhất. Thiết bị sẽ tự động nhận diện màu mực (Cyan, Magenta, Yellow, Black hoặc màu pha Pantone) và hiển thị đồng thời cả giá trị mật độ quang học ($D$), tỷ lệ phần trăm hạt tram ($\%$) lẫn tọa độ màu không gian $L^*a^*b^*$ và độ lệch màu $\Delta E^*ab / \Delta E^*00$.
Máy được trang bị hệ thống tán sắc quang phổ bằng cách tử lõm vi chế tạo chính xác kết hợp với cảm biến hình ảnh CMOS mảng đôi 256 pixel. Tốc độ lấy mẫu quang phổ từ $400\text{nm}$ đến $700\text{nm}$ với bước sóng $10\text{nm}$ siêu nhanh (khoảng 1.5 giây), mang lại độ lặp lại mật độ quang học cực kỳ ấn tượng trong khoảng $0.01\text{ D}$ và độ lặp lại sắc độ $\Delta E^*ab \le 0.03$.
Để thích ứng hoàn hảo với các dải kiểm tra màu (Color Bar) có kích thước khác nhau trên các khổ in ấn, thiết bị hỗ trợ các tùy chọn khẩu độ đo chuyên dụng:
Thay vì phải nhấc máy lên và đặt xuống từng ô màu một cách thủ công tốn thời gian, máy đo mật độ quang phổ tích hợp bánh xe lăn và cảm biến quét tốc độ cao. Kỹ thuật viên chỉ cần trượt êm ái đầu máy dọc theo dải kiểm soát màu (Color Control Strip) trên tờ in, máy sẽ quét và thu nhận toàn bộ dữ liệu mật độ của hàng chục ô màu liên tục trong vài giây.
Giao diện người dùng được thiết kế trực quan trên màn hình cảm ứng điện dung 3.5 inch, hiển thị biểu đồ gia tăng hạt tram (TVI Curve), biểu đồ phổ phản xạ, đồ thị phân bố màu và bảng số liệu phân tích rõ ràng, giúp thợ in thao tác nhanh ngay cả khi đeo găng tay làm việc.
máy đo mật độ quang phổ hỗ trợ đầy đủ các tiêu chuẩn mật độ quốc tế: ISO Status T, Status E, Status A, Status I cùng các thông số in ấn chuyên sâu:
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của máy đo mật độ quang phổ được tổng hợp chuẩn xác từ catalogue kỹ thuật gốc của nhà sản xuất:
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Tính Năng (Spectrodensitometer) |
|---|---|
| Hình học quang học | Cấu trúc $45/0^\circ$ ($45^\circ$ circular illumination, vertical $0^\circ$ viewing) |
| Tiêu chuẩn quốc tế tuân thủ | ISO 5-4, CIE No.15, ISO 13655, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 |
| Điều kiện đo lường (ISO 13655) |
– M0: Nguồn sáng A (CIE Light Source A) – M1: Nguồn sáng D50 có kiểm soát năng lượng UV – M2: Nguồn sáng cắt tia tử ngoại (UV-Cut illumination) – M3: Điều kiện M2 tích hợp Kính lọc phân cực (Polarized Light Filter) |
| Tiêu chuẩn mật độ (Density Standard) | ISO Status T, Status E, Status A, Status I |
| Bộ tách quang phổ & Cảm biến | Cách tử lõm (Concave Grating) + Cảm biến hình ảnh CMOS mảng đôi 256 pixel |
| Dải bước sóng & Khoảng cách phổ | Dải bước sóng: 400 ~ 700 nm | Khoảng cách bước sóng: 10 nm | Độ rộng dải phổ: 10 nm |
| Khẩu độ đo lường (Tùy chọn) | Khẩu độ đơn tùy chọn khi đặt hàng: $\Phi 2\text{mm}$, $\Phi 4\text{mm}$ hoặc $\Phi 8\text{mm}$ |
| Độ lặp lại mật độ quang học | Độ lặp lại mật độ: trong khoảng 0.01 D |
| Độ lặp lại sắc độ (Repeatability) | Giá trị sắc độ: $\Delta E^*ab \le 0.03$ (Đo tấm chuẩn trắng 30 lần cách nhau 5s sau hiệu chuẩn) |
| Độ sai lệch liên thiết bị (Inter-instrument) | $\Delta E^*ab \le 0.18$ (Giá trị trung bình đo trên 14 tấm gốm màu chuẩn BCRA Series II, ngoại trừ chế độ M3) |
| Chức năng đo quét dải màu | Tích hợp bánh xe và chế độ đo quét liên tục (Built-in scanning function) |
| Góc quan sát tiêu chuẩn | $2^\circ$ (CIE 1931) và $10^\circ$ (CIE 1964) |
| Nguồn sáng tiêu chuẩn | D65, A, C, D50, D55, D75, F1~F12 (CWF, DLF, TL84, TL83/U30, TPL5) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu TFT 3.5 inch, cảm ứng điện dung mượt mà, độ phân giải cao |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | Lưu trữ trên máy: 20.000 dữ liệu đo kiểm + Lưu trữ không giới hạn trên phần mềm PC |
| Cổng giao tiếp dữ liệu | Cáp USB Type-C & Kết nối không dây Bluetooth 4.0 Dual-mode (tương thích chuẩn 2.1) |
| Nguồn pin hoạt động | Pin sạc Li-ion dung lượng cao (Thực hiện tới 5.000 lần đo cho 1 lần sạc đầy trong 8 giờ) |
| Kích thước & Trọng lượng | $184 \times 77 \times 105\text{ mm}$ (Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao) | Trọng lượng: Khoảng 600g |
máy đo mật độ quang phổ là giải pháp kiểm tra và quản lý chất lượng không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực chuyên sâu:
Kiểm tra nhanh độ dày lớp mực CMYK trên dải kiểm soát màu (Color Bar), cân bằng độ xám (Gray Balance), theo dõi đường cong gia tăng tầng thứ hạt tram TVI và kiểm soát mật độ mực ướt ngay trên bàn máy in bằng kính lọc phân cực M3.
Đo màu chuẩn xác các màu pha thương hiệu (Pantone Spot Colors) theo tọa độ CIE $L^*a^*b^*$ và công thức $\Delta E^*00$, kiểm soát độ che phủ và độ trắng của các loại giấy Couche, Ivory, Duplex có chứa chất tăng trắng OBA ở chế độ M1.
Đo mật độ quang học và độ bám dính mực in trên màng nhựa BOPP, PET, màng nhôm, tem nhãn mác tự dính decal với khẩu độ nhỏ $\Phi 2\text{mm}$.
Đánh giá độ tinh khiết của bột màu, lực màu (Tinting Strength) và độ phân tán của hạt mực trong quá trình sản xuất mực in công nghiệp.
Sức mạnh kiểm soát chất lượng in ấn của máy đo mật độ quang phổ được tối ưu hóa tối đa nhờ phần mềm máy tính chuyên dụng đi kèm:
Để đảm bảo máy đo mật độ quang phổ luôn hoạt động với độ chính xác cao nhất, thợ in và kỹ thuật viên QC nên thực hiện theo quy trình 4 bước chuẩn sau:
Bật nguồn máy đo. Trên màn hình cảm ứng, chọn điều kiện đo ISO 13655 mong muốn (M0, M1, M2 hoặc M3), chọn tiêu chuẩn mật độ (mặc định ISO Status T cho in offset Châu Á/Mỹ hoặc Status E cho Châu Âu) và chọn nguồn sáng chuẩn (mặc định D50 cho ngành in).
Trước khi đo mực in, đặt máy lên vùng giấy trắng chưa in của chính tờ in đó và bấm đo để máy thiết lập giá trị chuẩn mật độ giấy (Paper White Zero). Bước này giúp triệt tiêu hoàn toàn ảnh hưởng của màu nền giấy đến giá trị mật độ mực in.
Bảng phân tích chuyên sâu dưới đây làm nổi bật lý do vì sao các nhà in hiện đại đang chuyển đổi toàn diện sang máy đo mật độ quang phổ:
| Tính Năng So Sánh | Spectrodensitometer | Máy Đo Mật Độ Cũ (Densitometer) |
|---|---|---|
| Công nghệ thu nhận quang học | Cách tử lõm + CMOS 256 pixel (Quét phổ 400~700nm) | 3 bộ lọc kính màu RGB đơn giản |
| Điều kiện đo lường ISO 13655 | Đầy đủ M0, M1, M2, M3 | Chỉ có M0 đơn thuần |
| Đo màu pha Pantone (Spot Color) | Đo chính xác theo tọa độ màu $L^*a^*b^*$ và $\Delta E^*$ | Không đo được màu sắc thực tế của màu pha |
| Kính lọc phân cực (Đo mực ướt) | Tích hợp hộp kính lọc phân cực chế độ M3 | Không có (Bị sai số do hiệu ứng Dry-back) |
| Chức năng quét dải màu (Scan) | Tích hợp đo quét trượt dải màu liên tục | Chỉ đo được từng điểm thủ công |
| Màn hình & Thao tác | Màn hình màu TFT 3.5 inch cảm ứng điện dung | Màn hình đơn sắc LCD phím bấm cơ thô sơ |
Chế độ M3 sử dụng kính lọc phân cực ánh sáng giúp triệt tiêu thành phần phản xạ gương của màng mực ướt vừa in ra. Nhờ đó, thợ in có thể đo và điều chỉnh lượng cấp mực ngay trên tờ in ướt mà kết quả mật độ quang học vẫn trùng khớp với khi tờ in đã khô hoàn toàn, loại bỏ hiện tượng sai màu Dry-back và tiết kiệm thời gian chờ đợi.
Khi bạn in trên các loại giấy có chứa chất tăng trắng huỳnh quang OBA (như giấy Couche, Ivory cao cấp). Chế độ M1 kiểm soát chính xác năng lượng phổ UV của nguồn sáng D50, phản ánh đúng cách mắt người nhìn thấy màu sắc dưới ánh sáng ban ngày chuẩn hóa quốc tế.
Khẩu độ 4mm là lựa chọn phổ biến và phù hợp nhất cho hầu hết các xưởng in offset thương mại. Khẩu độ 2mm dành riêng cho các nhà in tem nhãn bao bì có dải màu hẹp dưới 3mm. Khẩu độ 8mm thích hợp cho in thùng carton sóng, in màng nhựa bản rộng hoặc in vải.
Có. Phần mềm máy tính chuyên dụng quản lý chất lượng in ấn và bù trừ hạt tram CTP đi kèm miễn phí trọn đời theo máy, hỗ trợ kết nối qua cáp USB Type-C hoặc Bluetooth không dây.
Trọn bộ bao gồm: Thân máy đo mật độ quang phổ (kèm khẩu độ đo đã chọn), Bộ nguồn sạc Adapter, Cáp truyền dữ liệu USB Type-C, Pin sạc Li-ion tích hợp, Khoang chuẩn đen và tấm chuẩn trắng, Hộp kính lọc phân cực (Polarization Filter Box), Nắp bảo vệ quang học, Dây đeo cổ tay, Hướng dẫn sử dụng và Giấy chứng nhận xuất xưởng của hãng.
Reviews
There are no reviews yet.