No products in the cart.
Return To ShopThước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper dải đo 0–75mm, Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm. Khác với phần lớn thước cặp cơ khí sử dụng thép không gỉ, model này được WERKA mô tả là made of aluminium, anti-magnetic, tức thân nhôm với đặc tính chống từ theo catalog.
Điểm đáng chú ý nhất của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không nằm ở việc có màn hình điện tử hay nhiều chức năng. Đây là một dụng cụ Vernier cơ khí đơn giản, không dùng pin và được thiết kế cho những tình huống mà vật liệu anti-magnetic là tiêu chí quan trọng hơn sự tiện nghi của màn hình LCD.
Catalog còn ghi sản phẩm có inside measurement point 10mm, bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid”, giao cùng Inspection Report và đóng trong plastic box. Phiên bản 2120-1075 có Range 0–75mm, trong khi model 2120-1100 trong cùng series mở rộng tới 0–100mm nhưng vẫn giữ Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.
Với người mua làm QC, bảo trì hoặc đo chi tiết trong môi trường có yêu cầu hạn chế vật liệu từ tính, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 nên được lựa chọn dựa trên ba yếu tố chính: Range 75mm có đủ không, Accuracy Error 0.05mm có đáp ứng yêu cầu đo không và đặc tính anti-magnetic có thực sự cần thiết cho công việc hay không.
Tóm tắt nhanh: Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân nhôm anti-magnetic, inside measurement point 10mm, không dùng pin, kèm Inspection Report và plastic box.
Thông thường, khi chọn thước cặp người dùng bắt đầu bằng những câu hỏi:
Range bao nhiêu?
Độ chia bao nhiêu?
Sai số bao nhiêu?
Nhưng với một số môi trường làm việc, còn có một câu hỏi phải đứng trước:
“Dụng cụ đo có đặc tính từ tính hay không?”
Đây là lý do dòng Anti-Magnetic Vernier Caliper tồn tại.
Catalog WERKA ghi rõ:
Made of aluminium, anti-magnetic.
Như vậy, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không chỉ khác một thước Vernier thông thường ở màu sắc hoặc trọng lượng.
Điểm khác biệt nằm ngay ở vật liệu chế tạo.
Trong một số công việc, người sử dụng muốn hạn chế việc đưa một dụng cụ có đặc tính từ tính tới gần chi tiết hoặc khu vực cần kiểm tra.
Ví dụ có thể là:
Tuy nhiên catalog không công bố một giá trị định lượng về độ từ thẩm hoặc cường độ từ trường cho model.
Vì vậy không nên tự quảng cáo sản phẩm là “hoàn toàn không nhiễm từ trong mọi điều kiện” nếu chưa có tài liệu kỹ thuật sâu hơn.
Lưu ý kỹ thuật: WERKA xác nhận vật liệu aluminium và đặc tính anti-magnetic. Catalog hiện tại không cung cấp chỉ số định lượng về từ tính, vì vậy nội dung nên giữ đúng phạm vi này.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 được làm bằng aluminium theo catalog.
Đây là một lựa chọn vật liệu khác với các thước cặp stainless steel quen thuộc.
Dù nhôm thường được biết tới là vật liệu nhẹ, catalog này không công bố trọng lượng của 2120-1075.
Do đó không nên tự đưa ra con số hoặc tuyên bố “nhẹ hơn bao nhiêu phần trăm” so với một model thép.
Điểm có thể khẳng định là:
vật liệu chính được WERKA ghi là aluminium và anti-magnetic.
Đây là điểm cần tách biệt.
Vật liệu chống từ giải quyết yêu cầu môi trường và tính chất dụng cụ.
Accuracy vẫn phải nhìn vào bảng specification.
Với 2120-1075, Accuracy Error là 0.05mm.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Vernier Caliper cơ khí.
Điều đó đồng nghĩa sản phẩm không phụ thuộc vào:
pin,
màn hình LCD,
mạch điện tử,
nút ZERO,
hay auto power off.
Với người dùng thích một dụng cụ đơn giản, đây có thể là lợi thế.
Không có pin đồng nghĩa không phát sinh tình huống màn hình yếu, hết nguồn hoặc phải quản lý pin dự phòng.
Ngược lại, Vernier yêu cầu người sử dụng biết đọc thang chính và thang phụ đúng cách.
Vì vậy lựa chọn cơ khí hay điện tử phụ thuộc nhiều vào thói quen, kỹ năng và quy trình của đơn vị.
Điều quan trọng là specification:
Range 0–75mm.
Reading 0.05mm.
Accuracy Error 0.05mm.
Đó mới là các thông số cần dùng khi đánh giá khả năng đo.
Range của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là:
0–75mm.
Đây là Range khá ngắn so với thước cặp phổ biến 150mm.
Nhưng Range ngắn không có nghĩa sản phẩm kém hơn.
Điều quan trọng là kích thước thực tế của chi tiết.
Nếu phần lớn linh kiện cần đo nằm dưới 75mm, người dùng không nhất thiết phải chọn một cây thước dài hơn chỉ để “dư”.
Một dụng cụ đúng Range thường thuận tiện hơn cho công việc tập trung vào chi tiết nhỏ.
Catalog cùng trang có model:
2120-1100 – Range 0–100mm.
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm dưới 100mm, model này đáng cân nhắc hơn.
Catalog của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 ghi:
Reading: 0.05mm.
Accuracy Error: 0.05mm.
Hai giá trị tình cờ bằng nhau, nhưng khái niệm vẫn khác nhau.
Là bước đọc của thang Vernier.
Là sai số được catalog công bố.
Không nên vì hai con số giống nhau mà gộp khái niệm.
Điều này phụ thuộc vào tolerance của chi tiết.
Nếu quy trình yêu cầu phương tiện đo có sai số nhỏ hơn mức này, cần sử dụng dụng cụ có specification phù hợp hơn.
Nếu yêu cầu kiểm tra rộng hơn và anti-magnetic là tiêu chí quan trọng, model có thể phù hợp.
Catalog ghi:
With inside measurement point 10mm.
Đây là một đặc điểm riêng cần lưu ý của thước cặp chống từ Werka 2120-1075.
Tuy nhiên trang catalog không giải thích chi tiết cách tính bù hoặc cấu trúc hình học của inside measurement point.
Vì vậy bài viết không nên tự dựng công thức đo trong nếu chưa có manual.
Khi sử dụng chức năng đo trong, cần:
WERKA ghi trong description:
Black oxid.
Do sản phẩm được ghi làm bằng aluminium, không nên tự chuyển thuật ngữ này thành “black anodized” nếu chưa có tài liệu hãng xác nhận.
Cách trình bày an toàn và chính xác hơn:
bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid” của catalog WERKA.
Đây là cách giữ nguyên dữ liệu nguồn mà không tự diễn giải công nghệ xử lý bề mặt.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dụng cụ đo cơ khí |
| Art.No. | 2120-1075 | Mã phiên bản 75mm |
| Tên catalog | Anti-Magnetic Vernier Caliper | Thước Vernier chống từ |
| Range | 0–75mm | Phù hợp chi tiết kích thước nhỏ |
| Reading | 0.05mm | Bước đọc của thang Vernier |
| Accuracy Error | 0.05mm | Cần đối chiếu tolerance công việc |
| Vật liệu | Aluminium | Khác với thước thép thông thường |
| Đặc tính | Anti-magnetic | Điểm nổi bật chính của model |
| Bề mặt | “Black oxid” | Giữ nguyên thuật ngữ từ catalog |
| Inside measurement point | 10mm | Cần dùng đúng hướng dẫn khi đo trong |
| Nguồn điện | Không sử dụng | Vernier cơ khí, không phụ thuộc pin |
| Tài liệu đi kèm | Inspection Report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản sản phẩm |
| Barcode | 6976367679095 | Đối chiếu đúng 2120-1075 |
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2120-1075 | 0–75mm | 0.05mm | 0.05mm | 6976367679095 |
| 2120-1100 | 0–100mm | 0.05mm | 0.05mm | 6976367679101 |
Khi hầu hết chi tiết nằm dưới 75mm và người dùng ưu tiên dụng cụ ngắn, tập trung vào chi tiết nhỏ.
Khi kích thước thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm trong 100mm.
Không theo bảng catalog.
Cả hai đều có Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.
Sự khác biệt chính được công bố ở Range.
Đây là nhóm ứng dụng rõ ràng nhất nếu quy trình nội bộ yêu cầu dụng cụ chống từ.
Model phù hợp những chi tiết có kích thước ngoài hoặc trong nằm trong khả năng tiếp cận của thước.
Kỹ thuật viên có thể ưu tiên dụng cụ aluminium anti-magnetic khi môi trường thiết bị quy định hạn chế dụng cụ từ tính.
Vernier cơ khí giúp loại bỏ việc quản lý pin cho dụng cụ đo.
Range 75mm phù hợp hơn khi toàn bộ đối tượng đo đều nhỏ và không cần một thước 150mm dài hơn.
Người thực sự cần anti-magnetic: đây phải là lý do ưu tiên hàng đầu.
Người đo chi tiết dưới 75mm: không cần mua Range dài hơn nếu không sử dụng.
Người chấp nhận Reading 0.05mm: phù hợp khi độ chia này đáp ứng công việc.
QC chấp nhận Accuracy Error 0.05mm: cần kiểm tra với tolerance thực tế.
Người thích dụng cụ cơ khí: không dùng pin và không phụ thuộc màn hình.
Người cần đo trong theo cấu hình 10mm của model: cần áp dụng đúng hướng dẫn sử dụng.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 75mm: nên xem bản 100mm hoặc dụng cụ Range lớn hơn.
Khi cần Reading nhỏ hơn 0.05mm: model này không đáp ứng.
Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.05mm: cần phương tiện đo khác phù hợp hơn.
Khi cần màn hình điện tử: đây là Vernier cơ khí.
Khi cần data output, Bluetooth hoặc TOL: catalog không công bố các chức năng này.
Khi cần IP rating: catalog hiện tại không ghi IP54/IP67.
Khi anti-magnetic không phải yêu cầu: một thước cặp khác có thể phù hợp hơn về Range hoặc Reading.
Chọn vì thấy “anti-magnetic” nhưng công việc không cần: hãy ưu tiên đúng nhu cầu thực tế.
Nhầm Reading 0.05mm thành Accuracy tốt hơn 0.05mm: Accuracy Error cũng là 0.05mm theo catalog.
Đo vượt Range 75mm: không nên cố sử dụng ngoài phạm vi công bố.
Đọc sai vạch Vernier: đây là lỗi kỹ năng phổ biến.
Đặt thước nghiêng: làm sai hình học tiếp xúc.
Kẹp quá mạnh: không cần thiết đối với dụng cụ đo.
Để bụi hoặc phoi ở mặt đo: ảnh hưởng trạng thái tiếp xúc.
Tự hiểu “Black oxid” là anodized: catalog không xác nhận thuật ngữ này.
Tự thêm IP54/IP67: catalog không ghi IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Sau khi sử dụng thước cặp chống từ Werka 2120-1075, nên lau sạch các mặt đo.
Không dùng hàm để cạy, bẻ hoặc vạch dấu.
Không để dụng cụ va đập mạnh với các dụng cụ kim loại khác.
Không để bụi, dầu đặc hoặc mạt gia công tích tụ tại phần trượt.
Không tự dùng hóa chất mạnh lên bề mặt “Black oxid” khi chưa biết khả năng tương thích của lớp xử lý.
Không cần bảo trì pin vì đây là Vernier cơ khí.
Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo theo mã thiết bị.
Là Anti-Magnetic Vernier Caliper, tức thước cặp Vernier chống từ theo catalog.
0–75mm.
0.05mm.
0.05mm.
Catalog ghi made of aluminium, anti-magnetic.
Không theo catalog này. Vật liệu được ghi là aluminium.
Có. Anti-magnetic là đặc điểm được hãng ghi trực tiếp.
Không. Đây là Vernier Caliper cơ khí.
Catalog ghi inside measurement point 10mm. Khi đo cần theo đúng hướng dẫn của dụng cụ.
Không nên tự kết luận. Catalog chỉ ghi “Black oxid”, vì vậy nội dung nên giữ nguyên thuật ngữ này nếu chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung.
Có. Model 2120-1100 có Range 0–100mm.
Không. 2120-1100 vẫn có Reading 0.05mm.
0.05mm, bằng 2120-1075.
Catalog hiện tại không công bố IP rating.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.
6976367679095.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 có Range 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân aluminium anti-magnetic, inside measurement point 10mm, Inspection Report và plastic box theo catalog.
Nhưng nếu chỉ đọc bảng thông số, rất dễ bỏ qua điều quan trọng nhất.
Đây không phải thước cặp được thiết kế để cạnh tranh bằng số lượng chức năng.
Không LCD.
Không Bluetooth.
Không pin.
Không TOL.
Không data output.
Điểm khác biệt nằm ở:
aluminium.
và
anti-magnetic.
Đó là lý do model tồn tại.
Nếu môi trường không có yêu cầu chống từ, một cây thước thép hoặc Digital Caliper khác có thể phù hợp hơn.
Nếu công việc thật sự yêu cầu anti-magnetic, việc chọn đúng vật liệu dụng cụ có thể quan trọng hơn việc có thêm màn hình LCD.
Range 75mm cũng cần được hiểu đúng.
Model không sinh ra để đo mọi chi tiết.
Nó tập trung vào những kích thước nhỏ trong phạm vi công bố.
Nếu 75mm đủ, người dùng không nhất thiết phải mua một cây thước 150mm dài hơn.
Nếu cần tới 100mm, catalog đã có 2120-1100.
Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm cũng cần được kiểm tra với tolerance thực tế trước khi duyệt dụng cụ cho QC.
Với một sản phẩm như thước cặp chống từ Werka 2120-1075, cách chọn đúng không phải hỏi:
“Thước này có hiện đại không?”
Mà là:
“Công việc của tôi có thực sự cần một dụng cụ anti-magnetic không?”
“75mm có đủ không?”
“Accuracy Error 0.05mm có phù hợp không?”
Nếu ba câu trả lời đều phù hợp, 2120-1075 là một lựa chọn chuyên biệt và rất rõ mục đích.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 là Workshop Vernier Caliper dải đo lớn 0–300mm/0–12", được thiết kế cho môi trường xưởng cơ khí nơi người dùng cần một dụng cụ đo chắc chắn, không phụ thuộc pin và có khả năng kiểm tra cả kích thước ngoài lẫn kích thước trong. Model có độ chia 0.05mm/1/128", Accuracy Error ±0.07mm, chiều dài hàm 100mm và khả năng đo trong tối thiểu 20mm theo catalog WERKA.
Điểm đáng chú ý của thước cặp cơ khí Werka 213-8395 không nằm ở màn hình LCD hay các chức năng điện tử. Giá trị của model nằm ở cấu trúc monoblock, stainless steel hardened, satin chrome finished và cơ cấu fine adjustment. Đây là những đặc điểm phù hợp với người sử dụng cần đọc Vernier trực tiếp, điều chỉnh hàm có kiểm soát và làm việc với các chi tiết lớn hơn phạm vi 150mm phổ biến.
Với Range tới 300mm nhưng hàm đo dài 100mm, model mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận các chi tiết cơ khí kích thước trung bình. Người dùng không chỉ cần hỏi “thước đo được tối đa bao nhiêu”, mà còn phải xem chiều dài hàm có phù hợp vị trí cần tiếp xúc hay không và Accuracy Error ±0.07mm có đáp ứng tolerance của công việc hay không.
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 còn phù hợp với những xưởng muốn một dụng cụ đo không phát sinh vấn đề hết pin giữa ca. Người vận hành chỉ cần nắm đúng cách đọc thang chính và Vernier, giữ mặt đo sạch, đặt thước đúng phương và sử dụng fine adjustment hợp lý để đạt được quy trình đo ổn định.
Tóm tắt nhanh: Werka 213-8395 là Workshop Vernier Caliper 0–300mm/0–12", Reading 0.05mm/1/128", Accuracy Error ±0.07mm, hàm 100mm, đo trong 20mm, stainless steel hardened, satin chrome, monoblock, fine adjustment và không cần pin.
Một thước cặp điện tử có thể cho kết quả rất nhanh.
Nhưng trong môi trường sản xuất, không phải người dùng nào cũng muốn phụ thuộc vào:
pin,
màn hình,
bo mạch,
nút ZERO,
hay trạng thái nguồn.
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 đi theo triết lý khác.
Đây là một Workshop Vernier Caliper thuần cơ khí.
Thước luôn sẵn sàng khi người dùng lấy ra khỏi hộp.
Không phải bật.
Không phải chờ màn hình.
Không phải kiểm tra pin.
Không có hiện tượng màn hình yếu khi nguồn sắp hết.
Đổi lại, người sử dụng phải biết đọc Vernier đúng cách.
Bởi nhiều phép kiểm tra cơ khí không cần hệ điện tử phức tạp.
Điều người thợ cần là:
Đó chính là hướng mà 213-8395 tập trung.
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 có Range:
0–300mm / 0–12".
Điều này đặc biệt hữu ích với những xưởng thường xuyên gặp chi tiết vượt 150mm.
Người dùng cần kiểm tra một chi tiết có kích thước khoảng 210mm.
Một cây thước 150mm dù có độ chia nhỏ đến đâu cũng không giải quyết được vấn đề.
Trong tình huống đó, yếu tố đầu tiên không phải “thước nào chính xác hơn”.
Mà là:
thước nào đủ Range để thực hiện phép đo.
Thước dài hơn cũng có kích thước tổng thể lớn hơn và thao tác với chi tiết nhỏ có thể không thuận tiện bằng một model ngắn.
Nếu toàn bộ công việc đều dưới 100–150mm, chưa chắc 300mm là lựa chọn tối ưu.
Nếu nhiều chi tiết thường xuyên vượt 150mm, lúc đó thước cặp cơ khí Werka 213-8395 bắt đầu hợp lý hơn.
Catalog mô tả 213-8395 có:
Monoblock.
Đây là một trong những đặc điểm cấu tạo của dòng thước.
Không nên tự diễn giải Monoblock thành:
“không thể biến dạng”,
“chịu va đập tuyệt đối”,
hay “bền vĩnh viễn”.
Nhưng có thể hiểu đúng rằng WERKA sử dụng cấu trúc nguyên khối theo thiết kế của sản phẩm.
Với một dụng cụ đo cơ khí, sự ổn định hình học của thân và hàm rất quan trọng.
Thước không chỉ được sử dụng một lần.
Nó thường xuyên:
mở,
đóng,
dịch chuyển,
đặt xuống bàn,
đưa tới nhiều chi tiết khác nhau.
Vì vậy cấu tạo thân là yếu tố đáng cân nhắc bên cạnh Range và Reading.
Khác Digital Caliper, thước cặp cơ khí Werka 213-8395 không đưa kết quả lên màn hình.
Người dùng phải quan sát thang chia.
Vì vậy bề mặt của thước có ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng đọc.
WERKA ghi:
Satin chrome finished.
Khi đọc Vernier, người vận hành phải xác định:
vạch 0 đang nằm ở đâu trên thang chính,
và vạch nào trên Vernier trùng với thang chính.
Nếu bề mặt phản sáng quá mạnh hoặc vạch chia khó quan sát, việc đọc trở nên mệt hơn.
Satin chrome là đặc điểm bề mặt mà WERKA công bố cho model này.
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 được trang bị fine adjustment.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa Workshop Caliper và nhiều thước cơ đơn giản.
Người dùng có thể đưa hàm tới gần kích thước cần đo bằng chuyển động lớn.
Sau đó dùng cơ cấu chỉnh tinh để kiểm soát chuyển động nhỏ hơn.
Điều này đặc biệt hữu ích với:
Cơ cấu chỉnh tinh giúp thao tác.
Specification của model vẫn là:
Accuracy Error ±0.07mm.
Không nên quảng cáo fine adjustment như một cơ chế làm thước chính xác hơn thông số hãng công bố.
Catalog của thước cặp cơ khí Werka 213-8395 ghi:
Reading: 0.05mm / 1/128".
Accuracy Error: ±0.07mm.
Đây là giá trị nhỏ nhất mà người dùng đọc theo hệ mét trên Vernier.
Đây là thông số cần được so với yêu cầu kiểm tra của chi tiết.
Góc nhìn QC: không nên ghi “độ chính xác 0.05mm” chỉ vì thước đọc được 0.05mm. Với 213-8395, catalog công bố Accuracy Error là ±0.07mm.
Giả sử tolerance của một chi tiết rất nhỏ.
Một thước có Reading 0.05mm chưa chắc đã là phương tiện đo phù hợp.
Người quản lý QC phải đánh giá:
Accuracy Error,
phương pháp đo,
độ không đảm bảo yêu cầu của quy trình,
và điều kiện sử dụng.
Length of Jaw của thước cặp cơ khí Werka 213-8395 là:
100mm.
Thông số này rất đáng quan tâm khi đo chi tiết lớn.
Range trả lời:
Thước mở được tới bao nhiêu?
Jaw Length trả lời một phần câu hỏi:
Hàm có thể tiếp cận sâu tới đâu trên hình học chi tiết?
Vì vậy hai thước cùng Range 300mm nhưng hàm khác chiều dài không nhất thiết cho trải nghiệm giống nhau.
Hàm dài giúp tiếp cận một số vị trí tốt hơn.
Nhưng nếu công việc không cần, người mua không nhất thiết phải chọn một phiên bản hàm dài hơn chỉ vì con số lớn hơn.
Catalog ghi:
Inside Measuring: 20mm.
Đây là thông số liên quan trực tiếp tới phép đo trong của model.
Người dùng cần hiểu đây không phải Range đo trong tối đa.
Thông số 20mm được catalog ghi ở cột Inside Measuring và cần áp dụng đúng theo cấu trúc của thước.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo cơ khí |
| Art.No. | 213-8395 | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Tên catalog | Workshop Vernier Caliper | Thước cặp cơ khí dùng cho môi trường xưởng |
| Range | 0–300mm / 0–12" | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.05mm / 1/128" | Độ chia đọc theo mm và inch |
| Length of Jaw | 100mm | Khả năng tiếp cận của hàm đo |
| Accuracy Error | ±0.07mm | Cần đối chiếu với tolerance công việc |
| Inside Measuring | 20mm | Thông số đo trong theo catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Hoàn thiện | Satin chrome finished | Bề mặt thước theo mô tả WERKA |
| Cấu trúc | Monoblock | Thiết kế nguyên khối theo catalog |
| Đo ngoài | Có | For outside measurement |
| Đo trong | Có | For inside measurement |
| Fine adjustment | Có | Hỗ trợ kiểm soát chuyển động tinh của hàm |
| Nguồn điện | Không cần | Thước Vernier cơ khí |
| Tài liệu đi kèm | Inspection Report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6971570718395 | Đối chiếu đúng Art.No. 213-8395 |
Trang ảnh hiện tại hiển thị bảng Overall Dimension thuộc một nhóm Workshop Vernier Caliper khác trong catalog.
Vì vậy bài viết này không lấy các giá trị a, b, c, d, h của nhóm 213-8456 rồi gắn sang 213-8395.
Thông số hình học đã được xác nhận chắc chắn cho thước cặp cơ khí Werka 213-8395 trong bảng model là:
Range 0–300mm/0–12".
Length of Jaw 100mm.
Inside Measuring 20mm.
Nếu website cần bảng Overall Dimension chi tiết cho đóng gói, bố trí khay hoặc CAD, nên dùng bản vẽ đúng Art.No. 213-8395 thay vì sao chép từ một biến thể có hình học hàm khác.
| Model | Range | Reading | Hàm | Accuracy Error | Inside |
|---|---|---|---|---|---|
| 213-8395 | 0–300mm/0–12" | 0.05mm/1/128" | 100mm | ±0.07mm | 20mm |
| 213-8401 | 0–500mm/0–20" | 0.05mm/1/128" | 150mm | ±0.09mm | 20mm |
| 213-8418 | 0–1000mm/0–40" | 0.05mm/1/128" | 150mm | ±0.10mm | 20mm |
Khi kích thước cần kiểm tra không vượt 300mm và hàm 100mm đã đủ cho vị trí đo.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 300mm và cần Range tới 500mm.
Khi công việc thực sự có chi tiết lớn tới 1000mm.
Không theo catalog.
213-8395 có Accuracy Error ±0.07mm.
213-8401 là ±0.09mm.
213-8418 là ±0.10mm.
Vì vậy không nên chọn model dài hơn chỉ vì nghĩ nó “cao cấp hơn”.
Range 300mm phù hợp với nhiều chi tiết vượt khả năng của thước 150mm nhưng chưa tới nhóm 500–1000mm.
Người kiểm tra có thể dùng thước cặp cơ khí Werka 213-8395 cho các kích thước trong/ngoài phù hợp khi Accuracy Error đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Phù hợp kiểm tra đường kính, bề rộng hoặc các kích thước cơ khí trong Range.
Không phụ thuộc pin là lợi thế khi dụng cụ cần được giữ sẵn trong tủ bảo trì thời gian dài.
Fine adjustment giúp người dùng kiểm soát quá trình tiếp xúc tốt hơn.
Người cần Range 300mm: đây là điều kiện phù hợp rõ nhất.
Người thích Vernier cơ khí: không muốn phụ thuộc pin hoặc LCD.
Người cần hàm 100mm: phù hợp những vị trí cần khả năng tiếp cận sâu hơn thước nhỏ.
Người cần fine adjustment: đặc biệt hữu ích trên thước Workshop kích thước lớn.
Người cần cả mm và inch: Reading được công bố 0.05mm/1/128".
QC có yêu cầu phù hợp Accuracy Error ±0.07mm: cần đối chiếu trước khi duyệt dụng cụ.
Khi công việc chỉ dưới 150mm: một thước nhỏ hơn có thể linh hoạt hơn.
Khi cần Range trên 300mm: nên xem 213-8401 hoặc model phù hợp khác.
Khi cần Reading 0.02mm hoặc 0.01mm: 213-8395 chỉ đọc 0.05mm.
Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn ±0.07mm: phải chọn phương tiện đo khác đáp ứng yêu cầu.
Khi người sử dụng không quen Vernier: Digital Caliper có thể giảm thời gian học cách đọc.
Khi cần data output: đây là thước cơ khí.
Khi cần IP rating: catalog không công bố IP54/IP67 cho model.
Để sử dụng tốt một Vernier Caliper, người dùng cần hiểu cách kết hợp thang chính và thang phụ.
Quan sát vị trí vạch 0 của Vernier.
Giá trị trên thang chính ngay trước vạch 0 là phần cơ bản của kết quả.
Quan sát các vạch trên thang phụ và xác định vạch trùng rõ nhất với một vạch của thang chính.
Số thứ tự của vạch trùng được nhân với 0.05mm theo cấu trúc thang đo.
Kết quả cuối cùng được hình thành từ phần thang chính cộng với phần Vernier.
Người mới sử dụng nên luyện đọc bằng những mẫu kích thước đã biết trước khi đưa thước vào kiểm tra quan trọng.
Nhầm Reading 0.05mm thành Accuracy ±0.05mm: model có Accuracy Error ±0.07mm.
Đọc sai vạch Vernier: đây là lỗi phổ biến nhất với người ít dùng thước cơ.
Không kiểm tra zero khi đóng hàm: nên kiểm tra trước phép đo quan trọng.
Ép hàm quá mạnh: không cần thiết và có thể ảnh hưởng điều kiện tiếp xúc.
Đặt thước nghiêng: làm kích thước đọc được không đại diện đúng khoảng cách cần kiểm tra.
Để phoi giữa hàm và chi tiết: gây sai lệch trực tiếp.
Mua 300mm chỉ vì nghĩ Range lớn tốt hơn: thước dài hơn không phải lúc nào cũng thuận tiện hơn.
Không quan tâm chiều dài hàm: Range đủ nhưng hàm không tiếp cận được vẫn không đo được vị trí mong muốn.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.
Tự thêm DIN 862: nguồn model đang sử dụng không ghi DIN 862 cho 213-8395, vì vậy bài không tự bổ sung.
Sau khi sử dụng thước cặp cơ khí Werka 213-8395, nên lau sạch mặt đo và thân thước.
Không dùng hàm để cạy chi tiết.
Không sử dụng thước như dụng cụ vạch dấu nếu điều đó không nằm trong quy trình.
Không để phoi bám trong cơ cấu trượt.
Không để thước rơi hoặc chịu va đập mạnh.
Không siết cơ cấu chỉnh tinh quá mức.
Không cất thước khi bề mặt còn ẩm hoặc bẩn.
Khi kết thúc công việc, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo theo mã tài sản hoặc Art.No.
Là Workshop Vernier Caliper – thước cặp cơ khí dùng cho công việc xưởng.
0–300mm/0–12".
0.05mm/1/128".
±0.07mm.
Length of Jaw 100mm.
Có. Catalog ghi For outside and inside measurement, với Inside Measuring 20mm.
Có.
Có. Monoblock được WERKA liệt kê trong mô tả sản phẩm.
Stainless steel, hardened.
Catalog ghi Satin chrome finished.
Không. Đây là Vernier Caliper cơ khí.
Có. Model 213-8401 có Range 0–500mm/0–20", hàm 150mm và Accuracy Error ±0.09mm.
Có. Model 213-8418 có Range 0–1000mm/0–40", hàm 150mm và Accuracy Error ±0.10mm.
Nguồn catalog đang đối chiếu không ghi DIN 862 cho model này, vì vậy không nên tự thêm thông số này.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu nếu WERKA không ghi như vậy.
6971570718395.
Thước cặp cơ khí Werka 213-8395 có Range 0–300mm/0–12", Reading 0.05mm/1/128", Accuracy Error ±0.07mm, hàm dài 100mm, Inside Measuring 20mm, stainless steel hardened, satin chrome, monoblock và fine adjustment.
Nhưng lý do nên chọn model không chỉ nằm trong bảng thông số.
Đó là cách sản phẩm phù hợp với một kiểu người dùng rất cụ thể.
Người không muốn phụ thuộc pin.
Người quen đọc Vernier.
Người cần Range vượt 150mm.
Người cần cơ cấu chỉnh tinh.
Người thường xuyên làm việc trong xưởng.
Và người muốn một dụng cụ cơ khí có thể lấy ra sử dụng ngay mà không phải kiểm tra trạng thái điện tử.
Range 300mm giúp thước cặp cơ khí Werka 213-8395 xử lý nhiều chi tiết mà thước 150mm không thể bao phủ.
Hàm 100mm cung cấp khả năng tiếp cận phù hợp cho nhiều phép đo lớn hơn.
Fine adjustment giúp thao tác đóng hàm có kiểm soát hơn.
Satin chrome hỗ trợ môi trường đọc Vernier trực tiếp.
Monoblock là đặc điểm cấu tạo mà hãng nhấn mạnh.
Nhưng người mua vẫn phải kiểm tra hai giới hạn quan trọng.
Reading 0.05mm.
và
Accuracy Error ±0.07mm.
Nếu công việc cần đọc nhỏ hơn hoặc yêu cầu phương tiện đo có sai số thấp hơn, một model khác sẽ phù hợp hơn.
Nếu chi tiết thường xuyên lớn hơn 300mm, cũng không nên cố chọn 213-8395 chỉ vì thích thiết kế của nó.
WERKA đã có các phiên bản Range lớn hơn trong cùng series.
Vì vậy cách chọn đúng không phải:
“Thước nào dài nhất?”
Mà là:
“Range nào vừa đủ cho công việc?”
“Hàm nào tiếp cận đúng vị trí?”
“Accuracy Error nào đáp ứng tolerance?”
Nếu 300mm là Range phù hợp, hàm 100mm đáp ứng hình học và ±0.07mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thước cặp cơ khí Werka 213-8395 là một lựa chọn Workshop Vernier đáng cân nhắc.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm dòng Workshop Vernier Caliper tại website WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)