No products in the cart.
Return To ShopThước cặp Werka 2235-300 dành cho một kiểu người dùng khá cụ thể: người đã có thước cặp nhưng vẫn thường xuyên gặp những chi tiết “đủ Range mà không đo được”. Vấn đề không nằm ở việc thước chỉ dài 150 hay 300mm, mà nằm ở đầu đo không thể tiếp xúc đúng với rãnh, vai hoặc bề mặt cần kiểm tra. Khi đó, mua thêm Range chưa chắc giải quyết được gì; thay đổi hình học đầu tiếp xúc mới là hướng đáng xem xét.
WERKA gọi model này là Digital Caliper With Interchangeable Probes. Theo catalog, thước cặp Werka 2235-300 có Range 0–300mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.04mm. Thân thước làm bằng thép không gỉ, sử dụng hàm kéo dài và đầu đo có thể thay thế. Bộ tiêu chuẩn còn đi kèm 4 cặp measuring points, data output, stop screw, Reset tại mọi vị trí, chuyển mm/inch và chức năng (+/-) Preset.
Điểm đáng tiền nhất không phải màn hình LCD hay con số 300mm. Giá trị thực sự nằm ở việc người dùng có thể giữ nguyên một thân thước nhưng thay đổi đầu tròn dài, đầu côn dài, đầu côn ngắn hoặc đầu pin tùy hình học chi tiết. Catalog còn minh họa rõ ứng dụng cho cả Internal And External Groove Measurement.
Vì vậy, nếu đang cân nhắc thước cặp Werka 2235-300, đừng bắt đầu bằng câu hỏi “300mm có đủ lớn không?”. Hãy hỏi: tôi có thường xuyên gặp nhiều kiểu rãnh khiến một loại đầu đo duy nhất không thể xử lý tốt hay không? Câu trả lời cho câu hỏi này mới quyết định model có thực sự đáng đầu tư.
Thước cặp phổ thông thường buộc người dùng chấp nhận hình dạng đầu đo cố định. Nếu đầu đó phù hợp với chi tiết, công việc rất đơn giản. Nếu không phù hợp, Range lớn tới đâu cũng chưa chắc giúp ích.
2235-300 giải quyết vấn đề theo hướng khác.
Thân điện tử vẫn giữ nguyên.
Range vẫn là 0–300mm.
Hệ hiển thị vẫn là Reading 0.01mm.
Nhưng phần trực tiếp tiếp xúc với chi tiết có thể thay đổi.
Đây là lý do thước cặp Werka 2235-300 nên được xem như một nền tảng đo có đầu tiếp xúc hoán đổi, thay vì chỉ là một chiếc Digital Caliper kèm nhiều phụ kiện.
Hãy lấy hai rãnh cùng có kích thước khoảng 50mm.
Rãnh thứ nhất rộng, dễ tiếp cận và nằm gần mép.
Rãnh thứ hai hẹp hơn, nằm sau một vai hoặc có không gian tiếp xúc nhỏ.
Hai kích thước danh nghĩa giống nhau nhưng hình học đo hoàn toàn khác.
Đó là lý do chỉ nhìn Range không đủ để chọn dụng cụ.
Catalog ghi sản phẩm được giao cùng 4 pairs of standard probes. Bộ measuring tips có mã WP-2235-300-03.
| Cặp đầu đo | Số lượng | Người dùng nên chú ý |
|---|---|---|
| Long round points | 1 cặp | Đầu dạng tròn, cấu hình dài |
| Long conical points | 1 cặp | Đầu dạng côn, cấu hình dài |
| Short conical points | 1 cặp | Đầu dạng côn nhưng ngắn hơn |
| Pin points | 1 cặp | Đầu nhỏ dạng pin |
Điểm quan trọng là WERKA cung cấp bốn hình học đầu tiếp xúc khác nhau, chứ không phải bốn bộ giống nhau để thay thế khi hỏng.
Catalog hiện tại không ghi trực tiếp từng loại point tương ứng chính xác với từng kiểu rãnh cụ thể. Vì vậy, bài không tự gán rằng một đầu nhất định chắc chắn dùng cho một kích thước hoặc loại rãnh nào khi hãng chưa mô tả như vậy.
Người dùng nên chọn đầu dựa trên bản vẽ, hình dạng bề mặt và khả năng tiếp cận thực tế.
Với thước cặp Werka 2235-300, trình tự chọn probe nên bắt đầu từ chi tiết chứ không phải từ hộp phụ kiện.
Trước tiên, hãy xác định chính xác hai bề mặt nào tạo nên kích thước cần kiểm tra.
Sau đó mới xem:
Nếu phải nghiêng cả thân thước chỉ để một probe “lọt vào”, đó là dấu hiệu cần xem lại cách chọn đầu hoặc phương pháp đo.
Trong bộ 2235-300 có cả long và short.
Đầu dài có ý nghĩa khi vị trí cần tiếp xúc nằm sâu hơn hoặc cần thêm độ vươn.
Nhưng nếu rãnh nằm ngay gần vùng tiếp cận, cấu hình dài nhất chưa chắc thuận tiện nhất.
Mục tiêu là đủ vươn tới bề mặt với cấu hình gọn nhất, không phải luôn dùng probe dài nhất trong hộp.
Ở phần minh họa phía dưới, WERKA ghi rõ Internal And External Groove Measurement.
Điều này đáng chú ý vì nó cho thấy thước cặp Werka 2235-300 không chỉ tập trung vào một nhóm rãnh bên trong.
Khả năng thay đầu đo cho phép sản phẩm được cấu hình cho những phép kiểm tra rãnh khác nhau khi hình học thực tế phù hợp.
Đối với một xưởng sản xuất nhiều mã hàng, đây mới là lợi thế đáng cân nhắc: một thân đo có thể theo người vận hành qua nhiều dạng chi tiết khác nhau.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người mua |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dùng để đối chiếu đúng hệ đầu đo và model |
| Art.No. | 2235-300 | Mã sản phẩm cần xác nhận khi đặt hàng |
| Range | 0–300mm | Kiểm tra kích thước lớn nhất trước khi chọn model |
| Reading | 0.01mm | Là độ chia/khả năng hiển thị, không nên gọi là độ chính xác |
| Indication Error | 0.04mm | Thông số quan trọng khi đánh giá cho QC |
| Standard | Enterprise | Không tự chuyển thành DIN 862 hoặc ISO nếu catalog không ghi |
| Vật liệu | Stainless steel | Thân thước bằng thép không gỉ |
| Hàm | Extended jaws | Cấu hình hàm kéo dài cho các phép đo chuyên dụng |
| Đầu đo | Interchangeable probes | Điểm khác biệt chính của sản phẩm |
| Bộ đầu đi kèm | 4 cặp | Tạo nhiều kiểu tiếp xúc trên cùng một thân thước |
| Data output | Có | Cần xác nhận chuẩn giao tiếp nếu muốn kết nối hệ thống dữ liệu |
| Stop screw | Có | Giữ vị trí con trượt khi cần |
| Nguồn | Pin 3V | Catalog không nêu mã pin cụ thể |
| Chức năng | ON/OFF, Reset, mm/inch, (+/-) Preset | Hỗ trợ thiết lập mốc và đơn vị theo phương pháp đo |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report, manual | Không tự gọi Inspection Report là chứng chỉ hiệu chuẩn |
| Đóng gói | Plastic box | Quan trọng để bảo quản cả thước và các cặp measuring points |
| Barcode | 6974804571490 | Dùng để kiểm tra đúng mã hàng |
| Range | L | a | b | c | h |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–300mm | 407mm | 90mm | M2.5×0.45 | 12mm | 16mm |
Catalog thể hiện L = 407mm, a = 90mm, b = M2.5×0.45, c = 12mm và h = 16mm.
Các ký hiệu được giữ nguyên theo bản vẽ vì tài liệu hiện tại không chú giải tên kỹ thuật đầy đủ của từng đại lượng.
Điều người dùng cần chú ý nhất là thước cặp Werka 2235-300 có chiều dài tổng thể 407mm. Đây không phải một thước nhỏ.
Nếu đo trên bàn kiểm tra rộng, điều này có thể không thành vấn đề. Nhưng nếu thao tác ngay trên máy, trong đồ gá hoặc khu vực chật, người mua nên kiểm tra khoảng trống trước.
Thước cặp Werka 2235-300 có Reading 0.01mm.
Indication Error được catalog công bố là 0.04mm.
Hai thông số này không nên nhập làm một.
Reading 0.01mm là bước hiển thị.
Indication Error 0.04mm là sai số chỉ thị được hãng công bố.
Do đó, câu “độ chính xác 0.01mm” sẽ không phản ánh đúng dữ liệu catalog.
Cách ghi phù hợp hơn là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị 0.04mm.
Nếu bản vẽ có dung sai khá rộng, model có thể phù hợp hơn về năng lực kiểm tra.
Nếu dung sai rất chặt, việc màn hình hiển thị 0.01mm chưa đủ để kết luận.
Người phụ trách nên đánh giá mức 0.04mm cùng yêu cầu của quy trình đo trước khi duyệt thước cặp Werka 2235-300 cho QC.
WERKA ghi rõ sản phẩm có data output.
Với xưởng đo vài chi tiết mỗi ngày, tính năng này có thể không quá quan trọng.
Nhưng với QC phải ghi hàng chục hoặc hàng trăm kết quả, khả năng xuất dữ liệu là một điểm đáng quan tâm.
Tuy nhiên, catalog hiện tại không ghi:
Vì vậy không nên tự quảng cáo những tính năng chưa được nguồn xác nhận.
Nếu data output là lý do chính để mua thước cặp Werka 2235-300, hãy xác nhận chuẩn kết nối và phụ kiện trước khi đặt hàng.
Catalog liệt kê ON/OFF, Reset at any position, mm/inch và (+/-) Preset.
Với một thước có đầu đo thay thế, khả năng thiết lập tham chiếu là điểm đáng chú ý bởi cấu hình tiếp xúc có thể thay đổi theo từng probe.
Tuy nhiên, catalog không cung cấp trình tự thiết lập Preset cụ thể.
Do đó, người dùng thước cặp Werka 2235-300 nên thực hiện chức năng này theo manual đi kèm, không tự suy diễn giá trị bù chỉ từ tên probe.
Catalog ghi sản phẩm được giao với inspection report and a manual.
Inspection Report là thông tin có giá trị với người mua cần tài liệu đi cùng sản phẩm.
Nhưng nó không nên được tự đổi thành “chứng chỉ hiệu chuẩn” khi catalog không dùng thuật ngữ Calibration Certificate.
Nếu doanh nghiệp có yêu cầu hiệu chuẩn hoặc truy xuất chuẩn riêng, cần xác nhận thêm dịch vụ tương ứng.
Hôm nay đo một rãnh rộng, ngày mai chuyển sang rãnh hẹp, sau đó lại xuất hiện vị trí ngoài.
Khả năng thay đầu giúp thước cặp Werka 2235-300 linh hoạt hơn thay vì mỗi hình học lại phải chuẩn bị một thân thước.
Long và short point giúp người dùng có thêm lựa chọn về khả năng tiếp cận.
Pin point hoặc hình học conical tạo thêm phương án tiếp xúc so với một đầu cố định lớn hơn.
Cách chọn cụ thể vẫn phải dựa trên chi tiết thực tế.
Một hệ probe hoán đổi có thể giúp giảm số lượng dụng cụ chuyên biệt phải chuẩn bị, nếu các đầu đi kèm đáp ứng đúng công việc.
Data output là một đặc điểm đáng xem xét nếu doanh nghiệp đã có hoặc dự định triển khai quy trình thu thập dữ liệu phù hợp.
| 2235-300 đáng cân nhắc khi | Có thể chọn dụng cụ đơn giản hơn khi |
|---|---|
| Thường xuyên gặp nhiều hình học rãnh | Chỉ đo một dạng chi tiết cố định |
| Cần đổi đầu tiếp xúc | Hàm tiêu chuẩn đã tiếp xúc tốt |
| Có vị trí nông và sâu khác nhau | Tất cả vị trí đều dễ tiếp cận |
| Cần Range tới 300mm | Toàn bộ công việc chỉ ở kích thước nhỏ |
| Cần Preset hoặc data output | Không sử dụng các chức năng này |
| 0.04mm phù hợp yêu cầu kiểm tra | Quy trình yêu cầu phương tiện đo có năng lực khác |
Điểm quan trọng nhất là không mua theo số lượng tính năng.
Thước cặp Werka 2235-300 đáng tiền khi người dùng thực sự khai thác khả năng thay đầu.
Nếu bốn cặp point gần như không bao giờ được tháo khỏi hộp, một sản phẩm đơn giản hơn có thể hợp lý hơn.
Chỉ dùng một bộ point cho mọi phép đo: bỏ phí điểm mạnh lớn nhất của sản phẩm.
Luôn chọn đầu dài: độ vươn chỉ hữu ích khi chi tiết cần tới.
Nhầm 0.01mm là độ chính xác: Indication Error được công bố là 0.04mm.
Chỉ nhìn Range 300mm: bỏ qua thân thước dài 407mm.
Chọn point trước khi xác định hai bề mặt cần đo: dễ tạo tiếp xúc sai.
Tự suy ra M2.5×0.45 là thông số nào: catalog chỉ thể hiện ký hiệu b với giá trị này, nên cần giữ đúng nguồn.
Tự quảng cáo USB hoặc Bluetooth: catalog chỉ xác nhận data output.
Gọi Inspection Report là chứng chỉ hiệu chuẩn: không đúng thuật ngữ nguồn.
Tự thêm DIN 862: cột Standard của model ghi Enterprise.
Với thước cặp Werka 2235-300, người sử dụng phải quản lý cả một hệ measuring points.
Sau khi sử dụng, lau sạch đầu vừa dùng và khu vực lắp.
Không bỏ point rời chung với vít, mũi khoan, dao cắt hoặc dụng cụ nặng.
Nên trả mỗi cặp về đúng vị trí để tránh thiếu một đầu khi cần sử dụng lại.
Đặc biệt với các đầu có hình dạng khác nhau, việc giữ đúng cặp giúp giảm nhầm lẫn khi đổi cấu hình.
Plastic box đi kèm vì vậy có giá trị thực tế trong việc quản lý phụ kiện, không chỉ để bảo vệ thân thước.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Caliper With Interchangeable Probes.
Range được công bố là 0–300mm.
Reading là 0.01mm.
Indication Error là 0.04mm.
Không. 0.01mm là Reading; sai số chỉ thị được công bố riêng là 0.04mm.
Catalog ghi kèm 4 cặp standard measuring points.
Gồm long round points, long conical points, short conical points và pin points, mỗi loại 1 cặp.
Mã trên catalog là WP-2235-300-03.
Catalog có phần minh họa Internal And External Groove Measurement.
Giá trị L là 407mm.
Có theo catalog, nhưng tài liệu hiện tại không nêu chuẩn kết nối cụ thể.
Có. Catalog ghi (+/-) Preset.
Có. Catalog ghi Reset at any position.
Catalog chỉ ghi pin 3V và không nêu mã pin cụ thể.
Catalog ghi Inspection Report và manual. Không nên tự gọi Inspection Report là Calibration Certificate.
Model phù hợp để cân nhắc với xưởng gia công hoặc QC thường xuyên gặp nhiều kiểu rãnh và muốn thay hình học đầu tiếp xúc mà không phải đổi cả thân thước.
Thước cặp Werka 2235-300 có Range 0–300mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.04mm, thân thép không gỉ, hàm kéo dài, đầu đo thay thế, data output, stop screw, Reset tại mọi vị trí, mm/inch và (+/-) Preset.
Nhưng lý do đáng mua nhất không phải 300mm, 0.01mm hay số lượng chức năng điện tử.
Điểm khác biệt nằm ở 4 cặp measuring points.
Người dùng có đầu tròn dài, đầu côn dài, đầu côn ngắn và đầu pin để tạo những kiểu tiếp xúc khác nhau. Catalog đồng thời xác nhận sản phẩm hướng tới cả đo rãnh trong và rãnh ngoài.
Nếu xưởng thường xuyên thay đổi mã hàng, vị trí đo nông – sâu khác nhau hoặc một đầu cố định không thể tiếp cận tất cả chi tiết, thước cặp Werka 2235-300 có lợi thế rõ ràng: thay đổi phần tiếp xúc nhưng giữ nguyên thân thước và hệ hiển thị.
Ngược lại, nếu chỉ đo một loại chi tiết, thước tiêu chuẩn đã làm tốt và bốn bộ point gần như không được sử dụng, model này có thể dư cấu hình.
Người mua cho QC cũng cần nhớ rằng Reading 0.01mm không đồng nghĩa sai số 0.01mm; Indication Error được catalog công bố là 0.04mm. Người mua quan tâm data output cần xác nhận chuẩn giao tiếp trước khi triển khai.
Vì vậy, trước khi đặt hàng, hãy tự trả lời bốn câu hỏi: tôi đang gặp bao nhiêu kiểu rãnh, tôi có thực sự cần thay point, thân L = 407mm có phù hợp không gian thao tác không, và Indication Error 0.04mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra không?
Nếu cả bốn câu trả lời đều phù hợp, 2235-300 không còn là một chiếc thước “có nhiều đầu đi kèm”. Nó trở thành một hệ đo linh hoạt giúp người dùng chọn đúng điểm tiếp xúc cho từng hình học chi tiết.
Nếu nhu cầu đơn giản hơn, người dùng có thể xem thêm các nhóm dụng cụ đo khác trên website để tránh mua dư tính năng.
Có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo của thương hiệu tại WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)