Đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 (Bandsaw Blade Tension Gauge Set) là bộ thiết bị kiểm chuẩn chuyên dụng tối quan trọng trong các nhà máy kết cấu thép, phân xưởng gia công cơ khí chính xác, xưởng cưa xẻ gỗ công nghiệp và các trung tâm dịch vụ cắt kim loại, giải quyết triệt để vấn đề đứt gãy lưỡi cưa đột ngột và hiện tượng mạch cắt bị xiên xẹo, lượn sóng.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn dụng cụ đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, bộ đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 đo lường trực tiếp ứng suất căng dãn đàn hồi của mép lưng lưỡi cưa trong dải tiêu chuẩn 140 – 240 MPa (tương đương 20 – 35 Kpsi). Thiết bị hiển thị 3 vùng màu trực quan, trọn bộ đi kèm đầy đủ thước căn lá (Feeler Gauge) kiểm tra khe hở dẫn hướng, thước cạnh thẳng dao gạt (Knife Straight Edge) kiểm tra độ phẳng lưng cưa và được đóng gói sang trọng trong hộp nhôm chuyên dụng chống va đập.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong quá trình vận hành máy cưa vòng ngang và máy cưa vòng đứng cắt thép đặc, inox, phôi thép khuôn dập hay dầm thép hình, độ căng của lưỡi cưa (Blade Tension) là yếu tố sống còn quyết định 80% độ chính xác của mạch cắt. Tuy nhiên, phần lớn thợ vận hành hiện nay vẫn tăng chỉnh lực căng bằng "cảm tính", gây ra hàng loạt thiệt hại nghiêm trọng:
Chuẩn hóa lực căng bằng con số thực tế: Đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 loại bỏ hoàn toàn phương pháp ước lượng cảm tính, hiển thị chính xác áp suất căng dãn theo đơn vị MPa và Kpsi, giúp thợ cưa căn chỉnh đúng vùng lực tối ưu chỉ trong vòng 30 giây.
Đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 hoạt động dựa trên nguyên lý đo độ biến dạng dãn dài đàn hồi vi mô của vật liệu thép theo định luật Hooke:
Khi lưỡi cưa được căng lên trên hai bánh đà của máy cưa, thân lưỡi cưa sẽ bị kéo dãn ra theo phương dọc. Khung đo của Werka 9213-TG35 có hai điểm tỳ kẹp cố định với khoảng cách chuẩn xác. Khi lưỡi cưa dãn dài dưới tác dụng của cơ cấu căng thủy lực hoặc tay quay máy cưa, khoảng cách giữa hai điểm kẹp sẽ tăng lên vài phần trăm milimet.
Hệ thống truyền động cơ khí chính xác bên trong sẽ khuếch đại độ dãn dài vi mô này và hiển thị trực tiếp lên mặt đồng hồ kim dưới dạng áp suất căng (Ứng suất kéo $\sigma$):
$\sigma = E \times \varepsilon = E \times \frac{\Delta L}{L_0}$
Mặt đồng hồ được chia thành 3 vùng màu trực quan giúp người thợ nhận biết ngay lập tức trạng thái lực căng của lưỡi cưa mà không cần phải tra cứu tài liệu kỹ thuật phức tạp.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng chính thức của đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn bộ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 9213-TG35 (Tension Gauge Set) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367671092 |
| Dải đo áp suất căng (Measuring range) | 140 – 240 MPa / 20 – 35 Kpsi (Hiển thị đồng thời cả 2 đơn vị) |
| Các bản rộng lưỡi cưa hỗ trợ | Bản rộng 27 mm, 34 mm, 41 mm, 54 mm (và các bản lưỡi đặc biệt khác) |
| Hiển thị mặt đồng hồ | Đồng hồ so cơ khí độ nhạy cao, chia 3 vùng màu trực quan (Đỏ - Vàng - Xanh) |
| Tính năng chỉnh Zero | Vành xoay Bezel đưa vạch số "0" trùng khít kim trước khi tăng tải |
| Phụ kiện thước căn lá (Feeler gauge) | Đi kèm trọn bộ để đo khe hở giữa lưỡi cưa và má kẹp dẫn hướng hợp kim |
| Phụ kiện thước cạnh dao (Knife straight edge) | Đi kèm trọn bộ để kiểm tra độ phẳng, độ cong vênh của mép lưng lưỡi cưa |
| Quy cách đóng gói | Hộp nhôm chuyên dụng cao cấp (Aluminum box) có mút xốp chống sốc |
Để đạt tuổi thọ lưỡi cưa tối đa và đường cắt vuông góc hoàn hảo, nhà sản xuất Werka khuyến nghị dải lực căng chuẩn cho từng bản rộng lưỡi cưa như sau:
| Bản rộng lưỡi cưa (Width) | Lực căng tiêu chuẩn (MPa) | Lực căng tiêu chuẩn (Kpsi) | Ứng dụng cắt vật liệu thực tế |
|---|---|---|---|
| Bản rộng 27 mm (1 inch) | 140 ~ 170 Mpa | 20 ~ 25 Kpsi | Máy cưa cỡ nhỏ, cắt ống thép mỏng, thép hộp, sắt V |
| Bản rộng 34 mm (1-1/4 inch) | 170 ~ 190 Mpa | 25 ~ 28 Kpsi | Máy cưa bán tự động phổ thông, cắt thép tròn đặc $\Phi 50 - 200\text{mm}$ |
| Bản rộng 41 mm (1-1/2 inch) | 190 ~ 210 Mpa | 27 ~ 30 Kpsi | Máy cưa công nghiệp lớn, cắt inox 304/316, thép khuôn SKD11, SKD61 |
| Bản rộng 54 mm (2 inch) | 210 ~ 240 Mpa | 30 ~ 35 Kpsi | Máy cưa hạng nặng tự động hoàn toàn, cắt phôi thép đặc khổng lồ $\Phi 300 - 800\text{mm}$ |
Đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 được các chuyên gia cơ khí đánh giá là "vật bất ly thân" của mọi xưởng cưa nhờ 5 điểm cộng vượt trội:
Kẹp trực tiếp vào mép lưng lưỡi cưa khi đang lắp trên máy, phản ánh chính xác 100% ứng suất căng thực tế của lưỡi.
Đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 hiển thị rõ vùng Đạt (Xanh lá), Thiếu lực (Vàng) và Quá tải (Đỏ).
Cơ cấu hai tay kẹp hợp kim tôi cứng với vít khóa ren mượt mà, định vị chắc chắn và song song hoàn hảo với mép cưa.
Tặng kèm thước căn lá (Feeler Gauge) và thước cạnh dao (Knife Straight Edge) để kiểm tra toàn diện hệ thống dẫn hướng cưa.
Toàn bộ dụng cụ được đặt gọn gàng trong vali hộp nhôm cao cấp chống va đập, bảo vệ thiết bị an toàn trong môi trường xưởng gồ ghề.
Để căn chỉnh lực căng chuẩn xác theo đúng quy trình khuyến cáo của hãng Werka, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự 4 bước sau:
Bộ sản phẩm Werka 9213-TG35 không chỉ đơn thuần là một chiếc đồng hồ đo lực căng, mà là một bộ giải pháp bảo dưỡng hệ thống cắt cưa hoàn chỉnh:
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều thiết bị đo lường cơ khí và kiểm chuẩn cơ tính khác tại danh mục thiết bị đo lường Werka.
Một chiếc lưỡi cưa vòng hợp kim Bimetal M42 hoặc Carbide chất lượng cao có giá từ vài trăm ngàn đến hàng triệu đồng. Tại một xưởng kết cấu thép tiêu thụ từ 10 đến 30 lưỡi cưa mỗi tháng, việc kiểm soát lực căng bằng đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 mang lại lợi ích kinh tế vượt trội:
Mẹo bảo dưỡng ngàm kẹp định kỳ: Định kỳ hàng tháng, hãy lau sạch mạt sắt cưa bám trên các rãnh kẹp của đồng hồ Werka 9213-TG35 và tra một giọt dầu máy bôi trơn vào trục trượt truyền động để kim đồng hồ luôn chuyển động mượt mà, không bị kẹt rít.
Kinh nghiệm duy trì độ chuẩn xác cho thiết bị đo:
Q1: Đồng hồ Werka 9213-TG35 có thể dùng cho mọi thương hiệu máy cưa và lưỡi cưa không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Thiết bị tương thích 100% với tất cả các thương hiệu máy cưa vòng (Amada, Cosen, Everising, Rong Fu, Way Train...) và tất cả các hãng lưỡi cưa Bimetal M42, M51, Carbide của Honsberg, Lenox, Bahco, Starrett, Roentgen...
Q2: Vùng màu xanh lá trên mặt đồng hồ tương ứng với dải áp suất bao nhiêu?
Trả lời: Vùng màu xanh lá cây tương ứng với dải lực căng tối ưu từ 170 đến 210 MPa (25 đến 30 Kpsi), là dải làm việc tiêu chuẩn cho các bản lưỡi phổ biến nhất hiện nay là 34mm và 41mm.
Q3: Mua bộ đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 chính hãng ở đâu giá tốt nhất?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được kỹ sư hỗ trợ tư vấn thông số căng chuẩn cho từng mác thép cắt.
Trang bị ngay đồng hồ đo độ căng lưỡi cưa vòng Werka 9213-TG35 – Giải pháp cân chỉnh lực căng chuẩn xác, bảo vệ lưỡi cưa tối đa và nâng tầm độ chính xác cho mọi đường cắt của bạn!
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D (Integrated Pen-Type Portable Hardness Tester) là biểu tượng đỉnh cao của thiết kế đo lường cơ động thế hệ mới, loại bỏ hoàn toàn các sợi cáp nối tín hiệu rườm rà để tích hợp toàn bộ đầu đo va đập Leeb loại D, vi xử lý tính toán, màn hình LCD đèn nền và pin sạc Lithium-ion vào một khối thân bút thon gọn chỉ nặng đúng 100g.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn công nghệ đo lường danh tiếng Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D xác lập kỷ lục về độ chính xác với sai số chỉ ±4 HL (vượt trội hơn hẳn so với chuẩn ±6 HL thông thường), đáp ứng cùng lúc 10 tiêu chuẩn kiểm định cơ học khắt khe nhất thế giới như DIN 50156, ASTM A956, ISO 16825 và JIS B7731.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong thực tế kiểm tra cơ tính tại các công trường xây dựng kết cấu thép, nhà máy nhiệt điện, giàn khoan dầu khí hay các vị trí chật hẹp trong gầm xe, buồng máy tàu thủy, kỹ thuật viên đo lường thường gặp phải những trở ngại lớn khi sử dụng các dòng máy đo có dây cáp truyền thống:
Giải pháp công nghệ tương lai: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D gói gọn toàn bộ tinh hoa đo lường vào một thân bút đúc liền khối siêu nhẹ 100g, tích hợp màn hình LCD có đèn nền và pin sạc Lithium USB, cho phép kỹ thuật viên thực hiện toàn bộ thao tác đo – đọc kết quả chỉ bằng MỘT TAY duy nhất!
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D vận hành theo nguyên lý động lực học Leeb (HL). Khi bấm nút nạp lò xo và phóng xả, viên bi hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide $\Phi 3\text{mm}$ bên trong đầu đo loại D sẽ lao thẳng vào bề mặt phôi kim loại và nảy ngược trở lại.
Cuộn dây cảm ứng vi mô tích hợp ngay trong thân bút sẽ thu nhận tín hiệu điện áp tỷ lệ với vận tốc va đập ($V_A$) và vận tốc nảy lại ($V_R$), từ đó vi xử lý tính toán giá trị độ cứng Leeb:
$HL = \frac{V_R}{V_A} \times 1000$
Đặc biệt, nhờ mạch vi xử lý xử lý tín hiệu trực tiếp tại gốc mà không bị suy giảm tín hiệu qua dây dẫn ngoài, máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D đạt độ chính xác vô song ±4 HL (tại mốc chuẩn HL=800), cao hơn đáng kể so với mức sai số ±6 HL của các dòng máy đo có dây cáp truyền thống.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D theo tiêu chuẩn công bố từ nhà máy Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-727-D (Integrated Pen-Type Hardness Tester) |
| Mã vạch xuất xưởng (Barcode) | 6970367674342 |
| Chủng loại đầu đo va đập (Type) | Đầu đo loại D (Type D) tích hợp liền khối (Dành cho phôi phổ thông) |
| Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế | DIN 50156, ASTM A956, ISO 16825, JIS B7731, GB/T 17394, JB/T 9378, JJG 747, VDI/VDE 2616 |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | ±4 HL (Siêu chuẩn xác, độ lặp lại tuyệt đối) |
| Hướng đo hỗ trợ (All direction) | 360 độ tự do (Tự động nhận diện hướng bắn và bù trừ trọng lực) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD tích hợp đèn nền Backlight sắc nét, đọc rõ trong bóng tối |
| Thang đo độ cứng quy đổi | HLD, HRC, HRB, HB, HV, HSD, MPa (Tensile Strength) |
| Nguồn điện & Cổng sạc | Pin sạc Lithium-ion tích hợp, sạc tiện lợi qua cổng USB |
| Tùy chọn kết nối máy in | Hỗ trợ kết nối không dây với máy in nhiệt mini (Optional) |
| Kích thước tổng thể thân bút | 147 x 35 x 22 mm (Thon gọn như cây bút dạ) |
| Trọng lượng siêu nhẹ | Chỉ 100 g (Cài túi áo ngực dễ dàng) |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D mang đến trải nghiệm đo kiểm cơ tính đỉnh cao với 6 giá trị độc quyền:
Hoàn toàn không có dây cáp vướng víu, trọng lượng chỉ 100g, cài vừa vặn trong túi áo bảo hộ như một cây bút bi cao cấp.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D xử lý tín hiệu trực tiếp không qua dây dẫn, mang lại độ chính xác cao nhất phân khúc.
Tích hợp pin sạc Li-ion bền bỉ, sạc nhanh qua củ sạc điện thoại hoặc sạc dự phòng, chấm dứt nỗi lo hết pin con thỏ giữa ca làm việc.
Cảm biến góc tự động nhận biết hướng bắn (bắn đứng, bắn ngang, bắn ngược lên trần) và tự động bù trừ gia tốc trọng lực.
Màn hình hiển thị gắn ngay trên thân bút có đèn nền sáng rõ, giúp đọc kết quả độ cứng tức thì ngay tại điểm đo mà không cần ngoái nhìn.
Đầy đủ chứng nhận hợp chuẩn DIN, ASTM, ISO, JIS, GB giúp kết quả đo có giá trị pháp lý quốc tế trong mọi hồ sơ nghiệm thu.
Dòng bút đo độ cứng Leeb Werka 447-727 series được phát triển với 5 phiên bản đầu đo chuyên biệt cho từng bài toán kỹ thuật:
| Model & Mã Art No. | Loại đầu đo | Kích thước & Trọng lượng | Ứng dụng đo lường chuyên biệt |
|---|---|---|---|
| 447-727-D (Tiêu chuẩn) | Type D | 147 x 35 x 22 mm / 100g | Đa năng cho phôi thép, trục cốt, dầm kết cấu dày > 5mm |
| 447-727-DC | Type DC | 86 x 35 x 22 mm / 75g | Chiều dài siêu ngắn, đo trong lỗ sâu, lòng xilanh, vách trong chi tiết |
| 447-727-C | Type C | 147 x 35 x 22 mm / 100g | Năng lượng va đập nhỏ, đo chi tiết mỏng, lớp thấm tôi bề mặt mỏng |
| 447-727-DL | Type DL | 202 x 35 x 22 mm / 125g | Mũi kim dài mảnh, đo rãnh then hẹp, đáy rãnh sâu, kẽ răng bánh răng |
| 447-727-D15 | Type D+15 | 162 x 35 x 22 mm / 125g | Mặt đầu thu nhỏ, đo bề mặt cong lõm, rãnh chữ U và lòng khuôn dập |
Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm cơ tính và dụng cụ cơ khí khác tại danh mục thiết bị đo lường Werka.
Thao tác đo lường trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D diễn ra cực kỳ nhanh gọn và chuẩn xác:
Bảng so sánh dưới đây giúp quý khách hàng thấy rõ sự tiện ích đột phá của dòng bút đo liền khối Werka:
| Tiêu chí so sánh | Bút đo Leeb Werka 447-727-D | Máy đo Leeb có dây Werka 447-9422 | Máy đo độ cứng để bàn Werka 447-9408 |
|---|---|---|---|
| Kết cấu thiết bị | Dạng bút liền khối 100% không dây | Thân máy rời nối đầu đo bằng dây cáp | Khung gang đúc nguyên khối để bàn |
| Trọng lượng thiết bị | Siêu nhẹ chỉ 100 g | 190 g (thân máy) + đầu đo | 90 Kg (Cố định một chỗ) |
| Độ chính xác đo lường | ±4 HL (Chuẩn xác nhất) | ±6 HL | 0.5 HR (Đồng hồ cơ khí) |
| Thao tác vận hành | Thao tác 1 tay duy nhất cực kỳ an toàn | Cần dùng 2 tay khi đo | Quay vô lăng và gạt cần tay |
| Nguồn năng lượng | Pin sạc Lithium cổng sạc USB | 3 pin AAA alkaline | Thuần cơ học không cần điện |
Nhờ tính linh hoạt vượt trội, máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D là công cụ bỏ túi không thể thiếu của các kỹ sư:
Mẹo tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước khi bắt đầu ca đo, hãy lấy khối chuẩn Leeb đi kèm trong vali của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D và thực hiện 5 lần bắn thử. Nếu giá trị trung bình nằm trong phạm vi ±4 HL so với giá trị khắc trên khối, thiết bị đang ở trạng thái hoàn hảo nhất.
Kinh nghiệm giữ cho bút đo luôn bền đẹp như mới:
Q1: Trọn bộ sản phẩm Werka 447-727-D trong vali bàn giao gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D, quý khách nhận trọn bộ tiêu chuẩn gồm: 01 Bút đo độ cứng tích hợp đầu đo loại D (100g), 01 Tấm khối chuẩn độ cứng Leeb tiêu chuẩn, 01 Vòng đệm hỗ trợ đo mặt cong nhỏ, 01 Cáp sạc USB, 01 Chổi vệ sinh ống phóng, Sách hướng dẫn sử dụng gốc, Chứng nhận kiểm định và Vali đựng chuyên dụng chống sốc cao cấp.
Q2: Bút đo Werka 447-727-D có thể in kết quả ra giấy được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy tích hợp mô-đun phát không dây cho phép liên kết với máy in nhiệt mini không dây (tùy chọn mua thêm) để in ngay phiếu kiểm định tại hiện trường.
Q3: Mua bút đo độ cứng Werka 447-727-D chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại Werka Việt Nam để đảm bảo 100% hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ hiệu chuẩn và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu tận xưởng.
Sở hữu ngay máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-727-D – Cây bút đo cơ tính siêu cơ động, chuẩn xác và hiện đại bậc nhất, trợ thủ đắc lực nâng tầm đẳng cấp cho mọi kỹ sư kiểm định chuyên nghiệp!
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A (Shore A Durometer with Peak Value Indicator) là thiết bị đo cơ tính đàn hồi cầm tay kinh điển, được các chuyên gia kỹ thuật và kiểm định viên KCS tin cậy hàng đầu khi kiểm tra chất lượng cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, lốp xe, gioăng phớt silicone, trục in cao su, da thuộc và nhựa dẻo mềm theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM D2240, DIN 53505, ISO/R868 và JIS K7215 / R7215.
Được thiết kế và hoàn thiện bởi tập đoàn công nghệ đo lường cơ khí chính xác Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A tạo nên sự khác biệt vượt trội nhờ tích hợp kim phụ màu đỏ lưu giữ giá trị đỉnh (Peak Value Indicator), kết cấu vỏ kim loại mạ Crom chống gỉ đầm chắc 160g, đầu đâm hình nón cụt $35^\circ$ hành trình chuẩn 2.5mm và khả năng lắp ghép linh hoạt cùng chân đế gá để bàn có quả cân chuẩn 1kg phục vụ phòng Lab.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Khác với kim loại có cấu trúc tinh thể cứng vững, cao su và các chất dẻo đàn hồi (Elastomer) là vật liệu có tính nhớt đàn hồi (Viscoelasticity). Khi ấn đầu đâm vào bề mặt cao su, lực kháng nén ban đầu sẽ đạt cực đại ngay tại thời điểm tiếp xúc (Instantaneous Peak), nhưng chỉ sau 1 đến 3 giây, vật liệu sẽ bị dão đàn hồi và kim chỉ thị lập tức bị trôi tụt dần xuống.
Trên các dòng đồng hồ đo Shore giá rẻ chỉ có 1 kim đơn, kỹ thuật viên gặp phải những khó khăn rất lớn:
Giải pháp kim lưu đỉnh thông minh: Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A được trang bị hệ thống kim đôi độc đáo: Kim chính màu đen đo trực tiếp và Kim phụ màu đỏ (Peak Pointer). Khi ấn đầu đâm, kim chính sẽ đẩy kim đỏ lên giá trị cực đại và kim đỏ sẽ ĐỨNG YÊN TẠI VỊ TRÍ CAO NHẤT ngay cả sau khi nhấc đồng hồ ra khỏi mẫu thử, giúp người đo quan sát kết quả thong thả, chuẩn xác 100%.
Phương pháp thử độ cứng Shore A đo độ sâu lún của một đầu đâm tiêu chuẩn dưới tác dụng của một lực lò xo đã được hiệu chuẩn chính xác theo tiêu chuẩn ASTM D2240, DIN 53505 và ISO/R868.
Các thông số hình học và cơ học khắt khe của đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A:
$F (\text{mN}) = 550 + 75 \times \text{HA}$
Tại 0 HA, lực ép ban đầu là $550\text{ mN}$ ($56.1\text{ gf}$); tại 100 HA, lực nén cực đại đạt $8050\text{ mN}$ ($820.9\text{ gf}$ hoặc $\approx 8.05\text{ N}$).Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A từ tập đoàn Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 446-100A (Shore Durometer Type A) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6974894571445 |
| Hệ tiêu chuẩn đo lường | DIN 53505, ASTM D2240, ISO/R868, JIS R7215 / K7215, JJG 304 |
| Dải đo độ cứng (Range) | 10 – 90 HA (Thang đo Shore A tiêu chuẩn) |
| Vạch chia độ phân giải (Scale) | 1 HA (Mặt số đồng hồ khắc vạch siêu nét 0 – 100) |
| Cơ cấu chỉ thị giá trị đỉnh | Kim phụ màu đỏ (Red Peak Pointer) có núm vặn reset xoay tay |
| Hành trình đầu đâm (Indenter Stroke) | 2.50 mm (Gia công tôi cứng chống mài mòn) |
| Kích thước đầu mũi đâm | Hình nón cụt $35^\circ$, đầu phẳng $\Phi 0.79\text{ mm}$ |
| Vật liệu khung thân | Hợp kim mạ Crom sáng bóng, chống oxy hóa và kháng dầu công nghiệp |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 115 x 60 x 25 mm (Thiết kế công thái học vừa vặn lòng bàn tay) |
| Trọng lượng thiết bị | 160 g (Đầm tay, tạo lực tì đè ổn định) |
| Phụ kiện tùy chọn lắp thêm | Chân đế để bàn chuyên dụng WP-446-100A-03 (Kèm quả cân chuẩn 1kg) |
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A được đánh giá là dòng durometer cơ học bền bỉ và tiện dụng nhất phân khúc nhờ 5 điểm cộng lớn:
Kim phụ màu đỏ tự động giữ lại giá trị độ cứng cao nhất tức thời, cho phép đọc kết quả dễ dàng sau khi nhấc thiết bị khỏi mẫu đo.
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A có khung kim loại mạ Crom chống gỉ, chịu va đập tốt hơn nhiều so với các dòng vỏ nhựa giá rẻ.
Mặt số đường kính lớn, vạch chia 1HA sắc nét với độ tương phản cao, dễ quan sát dưới ánh đèn nhà xưởng hoặc ngoài trời nắng.
Mũi côn cụt 35° được tôi cứng chống mài mòn, đảm bảo hành trình chuẩn 2.50mm không bị sai lệch sau hàng chục ngàn lần ấn.
Phần đuôi đồng hồ có rãnh gá tiêu chuẩn, cho phép lắp nhanh vào chân đế thử nghiệm WP-446-100A-03 gắn quả cân chuẩn 1kg để loại bỏ hoàn toàn lực ấn tay con người.
Để đạt kết quả đo lặp lại chuẩn mực trên đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A, người vận hành hãy thực hiện đúng 5 bước sau:
Nếu doanh nghiệp cần độ chính xác cấp phòng kiểm định quốc tế (R&D Lab) để triệt tiêu hoàn toàn sự rung lắc của tay người, Werka cung cấp phụ kiện tùy chọn chân đế gá chuyên dụng WP-446-100A-03:
Nhiều kỹ thuật viên thường băn khoăn khi lựa chọn giữa thang đo Shore A và Shore D. Bảng hướng dẫn dưới đây sẽ giúp quý khách định hình chính xác:
| Đặc tính so sánh | Werka 446-100A (Shore A) | Werka 446-100D (Shore D) |
|---|---|---|
| Hình dạng đầu đâm | Hình nón cụt 35°, đầu phẳng Φ0.79mm | Hình nón nhọn 30°, mũi bán cầu R0.1mm |
| Lực lò xo cực đại (100H) | 8.05 N (~820 gf / Quả cân 1 kg) | 44.5 N (~4536 gf / Quả cân 5 kg) |
| Vật liệu đo tối ưu | Cao su mềm, lốp xe, silicone, da, màng nhựa dẻo | Nhựa cứng kỹ thuật (POM, Nylon, PTFE, Acrylic) |
| Quy tắc chuyển đổi thang | Khi độ cứng > 90 HA -> Chuyển sang Shore D | Khi độ cứng < 20 HD -> Chuyển sang Shore A |
Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp thực tế:
Mẹo tự kiểm tra độ chuẩn trước khi đo: Khi đồng hồ ở trạng thái tự do (chưa đo), kim chính phải chỉ đúng vạch số "0" (sai số ±0.5 HA). Khi ấn mặt chân đế ép phẳng hoàn toàn lên một tấm kính cường lực phẳng tuyệt đối, mũi đâm bị đẩy lút hoàn toàn và kim phải chỉ đúng vạch số "100" (sai số ±1.0 HA). Nếu cả 2 điểm chuẩn đều đúng, thiết bị đạt chuẩn 100%.
Kinh nghiệm kéo dài tuổi thọ đồng hồ đo cơ khí:
Q1: Bộ sản phẩm tiêu chuẩn xuất xưởng của Werka 446-100A gồm những gì?
Trả lời: Đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A được bàn giao nguyên hộp gồm: 01 Đồng hồ đo Shore A có kim đỏ lưu đỉnh Peak, 01 Hộp nhựa bảo vệ chuyên dụng chống va đập, 01 Giấy chứng nhận xuất xưởng và Sách hướng dẫn sử dụng chính hãng.
Q2: Điểm khác biệt lớn nhất giữa Werka 446-100A và các đồng hồ Shore A thông thường là gì?
Trả lời: Điểm vượt trội nhất là Werka 446-100A sở hữu kim phụ màu đỏ lưu giá trị đỉnh (Peak Indicator), kết cấu vỏ kim loại mạ Crom 160g siêu đầm chắc và khả năng tương thích hoàn hảo với chân đế thử nghiệm chuyên dụng 1kg.
Q3: Mua đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt mua trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đảm bảo 100% hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm nhất.
Trang bị ngay đồng hồ đo độ cứng cao su Werka 446-100A – Trợ thủ đo lường cơ động, bền bỉ và chuẩn xác đỉnh cao, giúp bạn làm chủ chất lượng mọi sản phẩm cao su và polyme một cách dễ dàng!
Đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG (Dial Tension Gauge 3 – 30 gf) là thiết bị đo cơ tính lực học vi mô chuyên dụng đỉnh cao, được thiết kế chuyên biệt để kiểm tra áp lực tiếp điểm điện tử, lực đàn hồi của lò xo vi cơ khí, lực căng sợi chỉ dệt may cao cấp, công tắc hành trình vi mô (Microswitch) và cổ góp chổi than động cơ điện tử chính xác.
Được nghiên cứu và chế tác bởi tập đoàn công nghệ đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG chinh phục hoàn toàn các kỹ sư vi điện tử nhờ dải đo siêu nhạy 3 – 30 gf (tương đương 0.03 – 0.3 N) với độ phân giải siêu mịn đạt 0.1 gf, khả năng đo linh hoạt hai chiều thuận nghịch (Clockwise & Counterclockwise), cơ cấu đòn bẩy chống ma sát vòng bi chính xác cao và sai số chỉ ±2% Full Scale.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong các thiết bị vi cơ điện tử, bảng mạch điều khiển ô tô, thiết bị viễn thông và rơ-le đóng ngắt mạch điện, áp lực tiếp xúc giữa hai lá đồng tiếp điểm (Contact Pressure) là thông số kỹ thuật cực kỳ nhạy cảm quyết định độ bền của toàn bộ hệ thống:
Giải pháp kiểm tra tiếp điểm hoàn hảo: Đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG sở hữu cần đo đòn bẩy thanh mảnh bằng thép không gỉ, dải đo vi mô từ 3 đến 30 gf với độ phân giải 0.1 gf, cho phép luồn sâu vào mọi khe rơ-le phức tạp và đo chính xác áp lực ngắt mở tiếp điểm theo cả hai chiều.
Đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG vận hành dựa trên cơ cấu đòn bẩy cơ học siêu nhạy gắn liền với hệ thống lò xo xoắn tóc (Hairspring) tinh vi tương tự cơ cấu máy đồng hồ Thụy Sĩ:
Khi đầu kim của cần đo tiếp xúc và gạt vào lá tiếp điểm, cần đo sẽ xoay quanh trục quay trung tâm. Chuyển động xoay này truyền động qua bánh răng vi sai và làm quay kim chỉ thị trên mặt đồng hồ tròn.
Đặc tính kỹ thuật độc đáo của Werka 9213-030-PG là khả năng đo 2 chiều thuận nghịch (Clockwise & Counterclockwise):
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 9213-030-PG (Dial Tension Gauge / Dải đo 30gf) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367671085 |
| Dải đo áp lực căng (Measuring range) | 3 – 30 gf (gram-force) ~ tương đương 0.03 – 0.3 N |
| Vạch chia độ phân giải (Resolution) | 0.1 gf (0.001 N) siêu mịn, hiển thị chi tiết từng phần mười gram |
| Sai số đo lường (Accuracy error) | ±2% F.S. (Full scale) chuẩn xác cấp phòng thí nghiệm vi điện tử |
| Phương thức đo lực | Cùng chiều & Ngược chiều kim đồng hồ (Clockwise & Counterclockwise) |
| Vật liệu đầu kim đo | Thép không gỉ tôi cứng chống mài mòn, đầu mút vê tròn chống làm xước lá tiếp điểm |
| Vật liệu thân vỏ | Nhựa kỹ thuật cao cấp cách điện an toàn, chống trầy xước và bám vân tay |
| Kích thước & Trọng lượng | Thiết kế công thái học thon gọn bỏ túi, trọng lượng siêu nhẹ xấp xỉ 95 g |
Đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG là sản phẩm dẫn đầu phân khúc kiểm tra lực vi cơ học nhờ 5 giá trị công nghệ độc quyền:
Mặt số vạch chia chi tiết $0.1\text{ gf}$ ($0.001\text{ N}$) giúp phát hiện ngay các biến thiên lực cực nhỏ của lò xo tiếp điểm.
Đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG đo được cả chiều trái và chiều phải mà không cần đảo ngược thân đồng hồ.
Đầu kim đo thép tôi cứng nhỏ gọn dễ dàng luồn sâu vào các vị trí khe hẹp trong bảng mạch điện tử vi mô.
Thân máy nhỏ gọn, cầm êm tay, không gây rung tay hay mỏi cơ khi thao tác đo hàng trăm linh kiện liên tục.
Vận hành hoàn toàn bằng cơ chế lò xo tóc chính xác cao, miễn nhiễm với từ trường và sẵn sàng làm việc 24/7.
Để đạt kết quả đo lặp lại chuẩn xác nhất trên đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự 4 bước sau:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng lựa chọn đúng dải đo lực phù hợp cho từng loại linh kiện:
| Tiêu chí so sánh | Werka 9213-030-PG (Dải đo 30gf) | Werka 9213-500-PG (Dải đo 500gf) |
|---|---|---|
| Dải đo áp lực căng | 3 – 30 gf (0.03 – 0.3 N) | 50 – 500 gf (0.5 – 5.0 N) |
| Vạch chia độ phân giải | 0.1 gf (0.001 N) siêu mịn | 10 gf (0.1 N) |
| Ứng dụng đo tối ưu | Tiếp điểm rơ-le vi mô, dây tóc đồng hồ, sợi chỉ dệt | Lò xo nén công nghiệp, microswitch lớn, chổi than motor |
Đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG là thiết bị kiểm nghiệm tiêu chuẩn trong các ngành công nghiệp chính xác cao:
Mẹo bảo vệ cần đo vi mô 30gf: Cơ cấu lò xo tóc dải 30gf cực kỳ nhạy cảm. Tuyệt đối không dùng tay uốn bẻ cần đo hoặc tác dụng lực giật đột ngột vượt quá 35gf. Khi đo, luôn tỳ nhẹ nhàng và gạt từ từ theo phương vuông góc.
Kinh nghiệm duy trì độ chính xác của thiết bị đo:
Q1: Đồng hồ Werka 9213-030-PG có cần hiệu chỉnh Zero trước khi đo không?
Trả lời: Thiết bị đã được cân chỉnh vị trí 0 chuẩn xác tại nhà máy. Khi ở trạng thái tự do, kim luôn chỉ đúng vạch số 0 ở tâm mặt đồng hồ theo cả 2 chiều.
Q2: Điểm khác biệt lớn nhất giữa Werka 9213-030-PG và các lực kế lò xo thông thường là gì?
Trả lời: Điểm vượt trội nhất là Werka 9213-030-PG có dải đo siêu nhỏ 3 – 30 gf với độ phân giải siêu mịn 0.1 gf, cần đo đòn bẩy mảnh luồn được vào khe hẹp và khả năng đo linh hoạt 2 chiều trái – phải trên cùng một mặt đồng hồ.
Q3: Mua đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chu đáo nhất.
Sở hữu ngay đồng hồ đo lực căng Werka 9213-030-PG – Giải pháp kiểm chuẩn áp lực tiếp điểm vi mô chuẩn xác, cơ động và bền bỉ hàng đầu cho mọi xưởng sản xuất và phòng kiểm nghiệm của bạn!
Đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 (Analog Force Gauge 10N / 1kg) là dòng thiết bị đo cơ tính lực học cơ khí thuần túy kinh điển, được đông đảo kỹ sư xưởng gia công, kiểm soát viên chất lượng KCS và thợ bảo trì ưa chuộng nhờ sự bền bỉ "nồi đồng cối đá", vận hành độc lập 100% không phụ thuộc vào nguồn điện hay pin sạc, sẵn sàng đo kiểm tức thì tại bất kỳ góc xưởng nào.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi thương hiệu dụng cụ đo lường danh tiếng Châu Âu Werka Đức và phân phối chính ngạch qua Werka Việt Nam, dòng đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 sở hữu dải đo tải trọng 10 N (tương đương 1 kgf) với độ phân giải vạch chia siêu nét 0.05 N, sai số cực thấp chỉ ±1% F.S., mặt đồng hồ chỉ thị thang đo kép đồng thời cả hai đơn vị (Newton & Kilogram), cơ cấu đo hai chiều Push (Đẩy nén) & Pull (Kéo căng) trên cùng một trục và núm gạt chuyển chế độ PEAK (Khóa giữ giá trị đỉnh) / TRACK (Đo tức thời) thông minh.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Mặc dù các dòng máy đo lực điện tử ngày càng phổ biến, nhưng trong môi trường sản xuất thực tế tại các xưởng đúc ép nhựa, xưởng dập kim loại, công trường ngoài trời hay dây chuyền dệt may, thiết bị đo cơ học như đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 vẫn luôn giữ vị trí độc tôn nhờ giải quyết trọn vẹn 4 bài toán thực tiễn:
Bền bỉ chuẩn xác vượt thời gian: Đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 kết hợp giữa công nghệ chế tác cơ khí chính xác của Đức, vạch chia kép 0.05 N / 5 gf siêu nét, tích hợp núm khóa đỉnh Peak, mang lại công cụ kiểm chuẩn lực 10N tin cậy số một cho mọi xưởng sản xuất.
Đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 vận hành dựa trên định luật Hooke về biến dạng đàn hồi của hệ thống lò xo xoắn kép được tôi luyện và ổn định nhiệt đặc biệt. Khi có lực tác dụng vào đầu trục đo (kéo ra hoặc ấn vào), lò xo sẽ biến dạng tỷ lệ tuyến tính với độ lớn của lực.
Hệ thống bánh răng thanh răng chính xác bên trong sẽ chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của trục đo thành chuyển động quay của kim chỉ thị trên mặt đồng hồ:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng chính thức của đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 từ tập đoàn đo lường Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 9215-010 (Analog Force Gauge / Dải đo 10N - 1kg) |
| Tải trọng đo cực đại (Capacity) | 10 N (tương đương 1.0 kgf / 1000 gf) |
| Độ phân giải vạch chia (Resolution) | 0.05 N (Newton) / 5 gf (Gram) siêu chi tiết |
| Sai số chính xác (Accuracy Error) | ±1% F.S. (trên toàn dải tải trọng) |
| Phương thức đo lực | Đo hai chiều: Lực đẩy nén (Push) & Lực kéo căng (Pull) trên cùng 1 trục |
| Chế độ đo lực tích hợp | Chế độ TRACK (Đo tức thời) & Chế độ PEAK (Khóa giữ giá trị đỉnh cực đại) |
| Tính năng chỉnh Zero (Tare) | Vòng xoay vi chỉnh mặt đồng hồ đưa kim về vị trí số 0 dễ dàng |
| Vật liệu thân vỏ | Nhựa kỹ thuật ABS chịu lực cao cấp, chống trầy xước và kháng dầu công nghiệp |
| Kích thước & Trọng lượng | Thiết kế thon gọn, cầm tay đầm chắc, trọng lượng xấp xỉ 550 g |
| Khả năng tương thích giá đỡ | Có sẵn 4 lỗ ren tiêu chuẩn phía sau, lắp vừa vặn mọi loại giá thử kéo nén Test Stand |
Đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 luôn là sản phẩm bán chạy nhất trong dòng lực kế cơ học nhờ 5 ưu thế nổi trội:
Hoạt động hoàn toàn bằng lò xo cơ học, sẵn sàng đo kiểm 24/7 mà không cần lo lắng về nguồn điện hay pin sạc.
Đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 hiển thị đồng thời cả 2 đơn vị N và kg với vạch chia sắc nét, đọc kết quả tức thì.
Chuyển đổi linh hoạt giữa đo liên tục (Track) và giữ lại giá trị lực đỉnh cực đại (Peak) chỉ bằng một thao tác xoay núm nhẹ nhàng.
Kiểm tra cả lực đẩy nén và lực kéo căng mà không cần phải đảo chiều cơ cấu đo hay tháo lắp phức tạp.
Trang bị sẵn đầu móc kéo, đầu ép phẳng, đầu ép nón nhọn, đầu ép rãnh chữ V và thanh nối dài trong hộp nhựa bảo vệ cao cấp.
Điểm tinh tế trong thiết kế của đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 là cụm núm xoay chuyển chế độ nằm ngay bên cạnh mặt đồng hồ:
Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm lực cơ học và dụng cụ đo lường chính xác khác tại danh mục thiết bị đo lường Werka.
Để đạt được kết quả đo lường chuẩn xác nhất trên đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010, người vận hành hãy thực hiện theo 5 bước sau:
PEAK nếu cần bắt lực cực đại, hoặc sang TRACK nếu muốn theo dõi lực liên tục.Bảng so sánh đối chiếu kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng dễ dàng định hình ưu thế của từng dòng sản phẩm:
| Đặc điểm kỹ thuật | Đồng hồ cơ học Werka 9215-010 | Máy đo điện tử Werka 9214-0010N |
|---|---|---|
| Cơ cấu hiển thị | Mặt kim tròn cơ học thang đo kép N / kg | Màn hình LCD ma trận kỹ thuật số |
| Nguồn năng lượng | 100% Thuần cơ khí – Không cần pin sạc | Pin sạc Ni-MH 800mAh qua cổng USB |
| Độ phân giải | 0.05 N (5 gf) | 0.01 N (1 gf) |
| Môi trường làm việc | Chịu ẩm, dầu mỡ, bụi xưởng, từ trường cực tốt | Cần bảo quản bo mạch điện tử khô ráo |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm, độ bền cơ học hàng chục năm | Cao cấp hơn, có kết nối PC/RS232/Máy in |
Đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 được ứng dụng rộng rãi tại hàng ngàn nhà máy trên toàn quốc:
Mẹo tự kiểm chuẩn độ chính xác: Treo đồng hồ đo theo phương thẳng đứng, xoay vòng viền chỉnh kim về số "0". Móc quả cân chuẩn khối lượng 1.0 Kg (1000g) vào đầu móc. Kim đồng hồ phải chỉ chính xác vào vạch $9.81\text{ N}$ (hoặc $1.0\text{ kg}$) trong phạm vi dung sai $\pm 0.1\text{ N}$.
Kinh nghiệm duy trì tuổi thọ cho đồng hồ đo lực cơ học:
Q1: Trọn bộ phụ kiện đi kèm theo đồng hồ Werka 9215-010 gồm những gì?
Trả lời: Đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 được bàn giao nguyên hộp gồm: 01 Đồng hồ đo lực cơ học 10N, 01 Đầu móc kéo (Hook Tip), 01 Đầu ép phẳng (Flat Tip), 01 Đầu ép nón nhọn (Cone Tip), 01 Đầu ép rãnh chữ V (V-Groove Tip), 01 Thanh nối dài kéo dài trục, Hộp nhựa bảo vệ cao cấp và Sách hướng dẫn sử dụng.
Q2: Đồng hồ có thể lắp lên giá thử kéo nén Test Stand được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Mặt lưng của đồng hồ có sẵn 4 lỗ ren tiêu chuẩn M4, cho phép lắp ghép vừa vặn lên tất cả các dòng giá thử nghiệm kéo nén bằng tay quay của Werka (như model WP-9214-P02) để thực hiện các phép thử đòi hỏi độ chuẩn xác cao.
Q3: Đặt mua đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại Werka Việt Nam để nhận 100% hàng chính hãng, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chu đáo nhất.
Sở hữu ngay đồng hồ đo lực kéo nén Werka 9215-010 – Giải pháp kiểm chuẩn lực 10N cơ học bền bỉ, chuẩn xác và kinh tế hàng đầu cho mọi xưởng sản xuất và phòng KCS của bạn!
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 (Digital Profile Projector / Optical Comparator) là hệ thống thiết bị đo lường quang học 2D không tiếp xúc (Non-Contact Optical Measurement) cao cấp, được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm chuẩn (Metrology Lab), phòng kiểm soát chất lượng (QA/QC) và xưởng sản xuất gia công cơ khí chính xác. Thiết bị giải quyết triệt để bài toán đo kiểm kích thước hình học, góc vát, cung bán kính R, biên dạng ren ốc vít, bánh răng đồng hồ, linh kiện dập điện tử vi mô và chi tiết cao su mềm mà các dụng cụ đo tiếp xúc cơ học như thước kẹp hay panme hoàn toàn bất lực.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 (bao gồm 2 phiên bản: ảnh đảo 5291-1005 và ảnh thuận 5291-1005N) được trang bị màn chiếu quang học đường kính lớn Φ 300 mm có khả năng xoay 360° với độ phân giải góc 1' (0.01°), hệ thống thước quang tuyến tính trục X/Y phân giải siêu mịn 0.5 µm (0.0005 mm), hành trình đo X = 100 mm, Y = 50 mm, hành trình lấy nét Z = 90 mm, hệ thấu kính quang học tiêu chuẩn 10X (tùy chọn 20X, 50X, 100X) cùng bộ vi xử lý hiển thị số DRO đa năng hỗ trợ tính toán tọa độ 2D tự động.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong ngành công nghiệp chế tạo cơ khí chính xác, điện tử vi mô và y tế, các kỹ sư thường xuyên phải kiểm tra những chi tiết có đặc tính hình học phức tạp mà phương pháp đo tiếp xúc truyền thống không thể thực hiện được:
Chuẩn mực đo kiểm 2D không tiếp xúc: Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 là giải pháp đo lường tối thượng giúp kiểm tra trọn vẹn các chi tiết dập mỏng, linh kiện cao su và các góc bo R phức tạp mà không làm biến dạng phôi mẫu.
Màn chiếu của máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 là trung tâm tương tác trực quan của thiết bị:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 |
|---|---|
| Mã sản phẩm ảnh đảo (Inverted Image) | 5291-1005 (Standard Digital Profile Projector) |
| Mã sản phẩm ảnh thuận (Erect Image) | 5291-1005N (Hình ảnh thuận theo chiều chuyển động thực) |
| Hành trình dịch chuyển trục X (X Travel) | 100 mm (Trục ngang) |
| Hành trình dịch chuyển trục Y (Y Travel) | 50 mm (Trục dọc) |
| Hành trình lấy nét trục Z (Z Travel) | 90 mm (Focusing khoảng cách nét) |
| Kích thước bàn kính (Glass Worktable) | 112 x 162 mm (Kính quang học phẳng chịu lực) |
| Kích thước bàn kim loại (Metal Worktable) | 340 x 152 mm (Gang đúc rãnh chữ T gá đặt đồ gá) |
| Độ phân giải thước quang (Resolution X/Y) | 0.5 µm (tương đương 0.0005 mm) – Cực kỳ chi tiết |
| Sai số chỉ thị tọa độ (Indication Error) | E1(XY) = (3.0 + L/75) µm (với $L$ là chiều dài đo bằng mm) |
| Đường kính màn chiếu (Projector Screen) | Đường kính Φ 300 mm có kẹp dán bản vẽ mẫu |
| Phạm vi xoay tròn của màn chiếu | 0° ~ 360° | Độ phân giải góc: 1' hoặc 0.01° |
| Thấu kính tiêu chuẩn đi kèm (Standard Lens) | 10X: Trường nhìn $\Phi 30\text{ mm}$, Khoảng cách làm việc $77.7\text{ mm}$, Chiều cao đo $80\text{ mm}$ |
| Thấu kính tùy chọn thêm (Optional Lens) | 20X (View 15mm/WD 44.3mm), 50X (View 6mm/WD 38.4mm), 100X (View 3mm/WD 25.3mm) |
| Hệ thống chiếu sáng (Illumination) | Chiếu sáng truyền suốt (Contour) & Chiếu sáng phản xạ bề mặt (Surface) điều chỉnh độ sáng |
| Nguồn điện & Tổng công suất tiêu thụ | AC 100 – 240V, 50/60Hz | Tổng công suất: 400 W |
| Kích thước tổng thể máy (Size) | 770 x 550 x 1100 mm (Dạng để bàn đứng công nghiệp vững chãi) |
| Trọng lượng toàn bộ thiết bị (Weight) | 135 kg (Khung gang đúc triệt tiêu rung chấn hoàn toàn) |
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 khẳng định vị thế máy đo quang học 2D hàng đầu nhờ 5 ưu thế công nghệ vượt bậc:
Màn chiếu tròn 300mm xoay góc 360 độ phân giải 0.01°, dễ dàng dán bản vẽ mẫu để đo so sánh biên dạng hàng loạt.
Thước quang học trục X/Y phân giải 0.0005mm, sai số cực nhỏ E1(XY) = (3.0 + L/75)µm cho phép đo chính xác từng vi hạt.
Thấu kính viễn tâm quang học tiêu chuẩn 10X sắc nét, hỗ trợ nâng cấp thấu kính 20X, 50X, 100X cho phôi siêu nhỏ.
Tự động tính toán tọa độ điểm, đường thẳng, góc nghiêng, đường tròn, khoảng cách tâm và lưu dữ liệu đo kiểm.
Khung bệ máy đúc nguyên khối $135\text{ kg}$ ổn định tuyệt đối, triệt tiêu toàn bộ rung động từ sàn xưởng dập mài, đảm bảo tia sáng quang học không bị rung nhòe.
Chất lượng hình ảnh quang học phóng đại là "linh hồn" của một chiếc máy chiếu biên dạng. Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 được trang bị hệ thống quang học viễn tâm (Telecentric Optical System) chống méo hình:
Đi kèm máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 là bộ xử lý dữ liệu số hình học DRO gắn liền trên thân máy với màn hình kỹ thuật số hiển thị đồng thời tọa độ $X, Y$ và góc xoay $\theta$:
Kỹ sư không cần phải tính toán lượng giác thủ công bằng tay. Bộ DRO tích hợp sẵn các chương trình đo lường thông minh:
Để thực hiện phép đo biên dạng quang học chuẩn xác trên máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005, kỹ thuật viên tiến hành 5 bước sau:
ZERO trên bộ DRO để thiết lập gốc tọa độ.Quý khách hàng có thể tham khảo thêm hệ thống máy đo tự động kích thước vòng bi bạc đạn tại máy đo tự động vòng bi Werka 5280-100 hoặc thiết bị đo độ nhám tại máy đo độ nhám Werka 490-9125.
Werka cung cấp 2 tùy chọn quang học đáp ứng thói quen vận hành của từng nhà máy:
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 là thiết bị đo kiểm không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao:
Mẹo bảo dưỡng thấu kính quang học: Tuyệt đối không dùng tay chạm vào mặt kính thấu kính 10X hay màn chiếu mờ. Khi có bụi bẩn, chỉ dùng bóng xịt khí sạch hoặc giấy lau thấu kính quang học chuyên dụng tẩm cồn Isopropyl nhẹ nhàng lau theo đường xoắn ốc từ trong ra ngoài.
Quy tắc duy trì độ chính xác máy chiếu biên dạng:
Q1: Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 có thể đo được chiều cao 3D (trục Z) của chi tiết không?
Trả lời: Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 là thiết bị chuyên dụng đo lường tọa độ 2D trên mặt phẳng X-Y và đo góc xoay $\theta$. Trục Z của máy có hành trình 90mm chủ yếu dùng để lấy nét quang học (Focusing). Để đo 3D chiều cao phức tạp, quý khách nên sử dụng máy đo tọa độ quang học tự động (VMM) hoặc máy CMM.
Q2: Sự khác nhau cơ bản giữa phương pháp đo bằng thấu kính 10X tiêu chuẩn và thấu kính 50X là gì?
Trả lời: Thấu kính 10X cho trường nhìn rộng 30mm, quan sát được toàn bộ chi tiết cơ khí thông thường. Thấu kính 50X phóng đại chi tiết gấp 5 lần nhưng trường nhìn thu hẹp lại còn 6mm, chuyên dùng để soi kỹ các vi rãnh, góc bo R cực nhỏ và chân linh kiện IC siêu mịn.
Q3: Đặt mua máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 chính hãng ở đâu có bàn giao lắp đặt và hiệu chuẩn tận nơi?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức, đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng, được đội ngũ kỹ sư quang học hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt cân chỉnh và đào tạo chuyển giao công nghệ đo kiểm tận nơi tại nhà máy của quý khách.
Sở hữu ngay máy chiếu biên dạng quang học 2D Werka 5291-1005 (và 5291-1005N) – Giải pháp đo kiểm không tiếp xúc màn chiếu 300mm xoay 360°, thước quang vi mô 0.5µm chuẩn Châu Âu, nâng tầm độ chính xác và năng lực kiểm soát chất lượng hoàn hảo cho nhà máy của bạn!
Máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N (300mm High Precision Profile Projector - Erect Image) là hệ thống thiết bị đo lường quang học 2D không tiếp xúc cao cấp thế hệ mới, tích hợp công nghệ ảnh thuận quang học (Erect Image Optical System) hoàn hảo. Thiết bị được phát triển chuyên sâu cho các phòng đo lường kiểm chuẩn trung tâm (Metrology Labs) và phòng kiểm soát chất lượng (QA/QC) của các nhà máy công nghệ cao, giải quyết bài toán đo kiểm kích thước hình học vi mô, góc vát, cung bán kính R, profin ren ốc vít, bánh răng đồng hồ, linh kiện bán dẫn và chi tiết dập mỏng mà không làm biến dạng phôi mẫu.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, model máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N (mã Art. No. 5292-3015N) sở hữu màn chiếu quang học đường kính lớn Φ 300 mm xoay 360° với độ phân giải góc 1' (0.01°), hành trình đo rộng rãi X = 150 mm, Y = 100 mm, cấp chính xác nâng cao đạt sai số siêu nhỏ E1(XY) = (3 + L/200) µm, độ phân giải thước quang 0.5 µm (0.0005 mm), bàn kim loại vuông lớn 350 x 350 mm, bàn kính quang học 160 x 206 mm, khoảng cách làm việc thấu kính 10X mở rộng lên tới 80 mm, công suất tiêu thụ tối ưu chỉ 150W và khung bệ gang đúc 165 kg triệt tiêu rung chấn hoàn toàn.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Một trong những rào cản lớn nhất đối với các kỹ thuật viên khi sử dụng máy chiếu biên dạng cổ điển là hiện tượng ảnh đảo (Inverted Image):
Trải nghiệm quang học thuận mắt: Máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N với công nghệ ảnh thuận Erect Image mang lại sự thoải mái tuyệt đối cho đôi mắt và đôi tay của kỹ sư đo lường, biến mọi thao tác lấy điểm hình học trở nên dễ dàng và chuẩn xác hơn bao giờ hết.
Độ chính xác đo lường của máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N đạt chuẩn mực cao nhất trong dòng thiết bị quang học công nghiệp:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 5292-3015N (300mm High Precision Profile Projector - Erect Image) |
| Hệ thống hiển thị hình ảnh | Ảnh thuận (Erect Image) – Chuyển động đồng hướng $100\%$ với tay quay |
| Hành trình dịch chuyển trục X (X Travel) | 150 mm (Trục ngang mở rộng) |
| Hành trình dịch chuyển trục Y (Y Travel) | 100 mm (Trục dọc mở rộng) |
| Hành trình lấy nét trục Z (Z Travel) | 90 mm (Focusing lấy nét mượt mà) |
| Kích thước bàn kính (Glass Worktable) | 160 x 206 mm (Kính quang học phẳng chuẩn chịu lực) |
| Kích thước bàn kim loại (Metal Worktable) | 350 x 350 mm (Bàn gang đúc vuông lớn vững chãi gá đặt đồ gá) |
| Độ phân giải thước quang (Resolution X/Y) | 0.5 µm (tương đương 0.0005 mm) |
| Sai số chỉ thị độ chính xác cao | E1(XY) = (3 + L/200) µm (với $L$ là chiều dài tính bằng mm) |
| Đường kính màn chiếu (Projector Screen) | Đường kính Φ 300 mm có vạch chữ thập laser và kẹp giữ bản vẽ mẫu |
| Phạm vi xoay tròn của màn chiếu | 0° ~ 360° | Độ phân giải góc xoay: 1' hoặc 0.01° |
| Thấu kính tiêu chuẩn đi kèm (Standard Lens) | 10X: Trường nhìn $\Phi 30\text{ mm}$, Khoảng cách làm việc 80 mm |
| Thấu kính tùy chọn thêm (Optional Lens) | 20X (View 15mm/WD 67.7mm), 50X (View 6mm/WD 31.4mm) |
| Hệ thống chiếu sáng (Illumination) | Chiếu sáng truyền suốt viền ngoài (Contour) & Chiếu sáng phản xạ bề mặt (Surface) |
| Nguồn điện & Công suất tiêu thụ | AC 110V/60Hz; 220V/50Hz | Công suất tiết kiệm: Chỉ 150 W |
| Kích thước tổng thể máy (Size) | 680 x 563 x 1157 mm (Thiết kế đứng công thái học thanh thoát) |
| Trọng lượng toàn bộ thiết bị (Weight) | 165 kg (Khung bệ gang đúc hạng nặng chống rung chấn tuyệt đối) |
Máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N chinh phục các nhà máy FDI khắt khe nhờ 5 ưu điểm công nghệ vượt trội:
Hình ảnh trên màn chiếu chuyển động đồng hướng 100% với tay quay bàn máy, trực quan và không gây nhầm lẫn.
Hệ số phân tán sai số L/200 đỉnh cao, đảm bảo độ chuẩn xác vi mô trên toàn bộ hành trình rộng X150 x Y100mm.
Bàn kim loại gang đúc vuông vức 350mm chịu tải phôi nặng tới 30kg, bàn kính 160x206mm rộng rãi.
Khoảng cách làm việc thấu kính 10X lên tới 80mm (20X đạt 67.7mm), cực kỳ thoáng đãng khi xoay gá phôi.
Công suất tối ưu chỉ 150W hoạt động mát mẻ, kết hợp khung gang đúc 165kg triệt tiêu hoàn toàn rung chấn từ sàn xưởng CNC.
Thiết kế cơ khí của máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N mang lại không gian thao tác vô cùng thoải mái:
Màn chiếu của máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N là công cụ kiểm tra biên dạng hàng loạt siêu tốc:
Bộ hiển thị số DRO 2D gắn liền trên thân máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N hỗ trợ các chương trình đo lường hình học thông minh:
Để thực hiện phép đo quang học chuẩn xác trên máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N, kỹ thuật viên tiến hành 5 bước sau:
ZERO trên bộ DRO để đặt gốc tọa độ.Quý khách hàng có thể khám phá thêm dòng máy chiếu chính xác cao có bàn đạp chân tại máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H hoặc hệ thống máy đo tự động vòng bi tại máy đo tự động vòng bi Werka 5280-100.
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây làm nổi bật những đặc tính độc đáo của model ảnh thuận Werka 5292-3015N:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 5292-3015N (Model ảnh thuận thế hệ mới) | Werka 5291-1510H (Model High Precision có Foot Switch) |
|---|---|---|
| Hệ thống hiển thị hình ảnh | Ảnh thuận hoàn toàn (Erect Image) | Ảnh đảo (5291-1510H) hoặc Ảnh thuận (5291-1510HN) |
| Công thức sai số chỉ thị | E1(XY) = (3 + L/200) µm (Hệ số L/200 tối ưu) | E1(XY) = (2.5 + L/100) µm |
| Kích thước bàn kim loại | Bàn vuông lớn 350 x 350 mm | 354 x 228 mm |
| Khoảng cách nét thấu kính 10X | 80 mm (Rất thoáng đãng khi thao tác) | 77.7 mm |
| Khoảng cách nét thấu kính 20X | 67.7 mm | 44.3 mm |
| Công suất tiêu thụ điện | Chỉ 150 W (Tiết kiệm điện, máy mát) | 400 W |
| Trọng lượng thiết bị | 165 kg (Khung gang đúc đầm chắc) | 160 kg |
Máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N là thiết bị đo kiểm không thể thiếu trong nhiều ngành sản xuất công nghệ cao:
Q1: Công nghệ ảnh thuận Erect Image của Werka 5292-3015N mang lại lợi ích gì lớn nhất?
Trả lời: Công nghệ ảnh thuận giúp hình ảnh trên màn chiếu chuyển động hoàn toàn cùng hướng với tay quay của bàn máy ($100\%$ đồng hướng), loại bỏ hoàn toàn sự ức chế và nhầm lẫn phương hướng của các dòng máy ảnh đảo cổ điển, giúp thao tác nhanh gấp đôi và đào tạo nhân viên mới dễ dàng.
Q2: Sai số (3 + L/200)µm của máy có ý nghĩa như thế nào trong thực tế?
Trả lời: Hệ số phân tán sai số $L/200$ khẳng định cơ cấu dẫn hướng và quang học của máy cực kỳ chuẩn xác. Khi đo phôi dài $100\text{ mm}$, sai số tối đa chỉ là $3.5\text{ µm}$, đảm bảo thỏa mãn trọn vẹn các yêu cầu dung sai khắt khe nhất trong ngành bán dẫn và hàng không.
Q3: Mua máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N chính hãng ở đâu có bàn giao lắp đặt và hiệu chuẩn tận nơi?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức, đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng, được đội ngũ kỹ sư quang học hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt cân chỉnh và đào tạo chuyển giao công nghệ đo kiểm tận nơi tại nhà máy của quý khách.
Sở hữu ngay máy chiếu biên dạng quang học độ chính xác cao ảnh thuận Werka 5292-3015N – Giải pháp đo kiểm 2D không tiếp xúc ảnh thuận trực quan, sai số siêu nhỏ (3 + L/200)µm, bàn vuông 350mm vững chãi chuẩn Châu Âu, nâng tầm năng lực đo lường và uy tín chất lượng hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn!
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H (High Precision Digital Profile Projector / Optical Comparator) là dòng thiết bị đo lường quang học 2D không tiếp xúc cao cấp thế hệ mới, được thiết kế chuyên biệt cho các phòng đo lường kiểm chuẩn trung tâm (Metrology Labs) và dây chuyền kiểm soát chất lượng (QA/QC) của các nhà máy công nghệ cao. Với sự nâng cấp vượt bậc về hành trình đo mở rộng X = 150 mm, Y = 100 mm, cấp chính xác nâng cao đạt sai số siêu nhỏ E1(XY) = (2.5 + L/100) µm và tính năng lấy điểm rảnh tay bằng bàn đạp chân Foot Switch, thiết bị là giải pháp đo kiểm tối thượng cho các chi tiết dập vi mô, khuôn mẫu chính xác, bánh răng đồng hồ, linh kiện bán dẫn và biên dạng ren phức tạp.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H (bao gồm phiên bản ảnh đảo 5291-1510H và phiên bản ảnh thuận 5291-1510HN) sở hữu màn chiếu quang học đường kính lớn Φ 300 mm xoay 360° với độ phân giải góc 1' (0.01°), hệ thống thước quang tuyến tính phân giải vi mô 0.5 µm (0.0005 mm), bàn kính chịu lực 210 x 160 mm, hành trình lấy nét Z = 100 mm, chiều cao đo lên tới 90 mm, thấu kính quang học viễn tâm tiêu chuẩn 10X (tùy chọn 20X, 50X, 100X), bộ hiển thị số DRO đa năng và khung bệ gang đúc công nghiệp 160 kg triệt tiêu rung chấn hoàn toàn.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong các phòng kiểm chuẩn đo lường của các tập đoàn sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn và hàng không, yêu cầu về độ chính xác và phạm vi đo luôn được đặt lên hàng đầu:
Đẳng cấp đo lường phòng Metrology Lab: Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H mang lại sự nâng cấp toàn diện cả về không gian hành trình $150 \times 100\text{ mm}$ lẫn độ chuẩn xác vi mô, là thước đo chuẩn mực cho mọi sản phẩm cơ khí công nghệ cao.
Khi thao tác đo lường trên các máy chiếu biên dạng truyền thống, kỹ sư phải dùng một tay xoay núm vặn trục X/Y để căn chỉnh tâm chữ thập trùng mép phôi, sau đó phải rời tay khỏi núm vặn để bấm phím ENTER hoặc GET trên bộ hiển thị số DRO. Thao tác này vừa làm mất thời gian, vừa dễ làm rung nhẹ bàn máy khiến phôi bị xê dịch khỏi vị trí chuẩn:
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H giải quyết dứt điểm sự bất tiện này nhờ trang bị sẵn Bàn đạp chân lấy điểm rảnh tay (Hands-Free Foot Switch):
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H |
|---|---|
| Mã sản phẩm ảnh đảo (Inverted Image) | 5291-1510H (High Precision Profile Projector) |
| Mã sản phẩm ảnh thuận (Erect Image) | 5291-1510HN (Hình ảnh thuận theo chiều chuyển động thực) |
| Hành trình dịch chuyển trục X (X Travel) | 150 mm (Trục ngang mở rộng) |
| Hành trình dịch chuyển trục Y (Y Travel) | 100 mm (Trục dọc mở rộng gấp đôi) |
| Hành trình lấy nét trục Z (Z Travel) | 100 mm (Focusing khoảng nét êm ái) |
| Kích thước bàn kính (Glass Worktable) | 210 x 160 mm (Kính quang học chịu tải phẳng chuẩn) |
| Kích thước bàn kim loại (Metal Worktable) | 354 x 228 mm (Gang đúc rãnh chữ T vững chãi) |
| Độ phân giải thước quang (Resolution X/Y) | 0.5 µm (tương đương 0.0005 mm) |
| Sai số chỉ thị độ chính xác cao | E1(XY) = (2.5 + L/100) µm (với $L$ là chiều dài tính bằng mm) |
| Đường kính màn chiếu (Projector Screen) | Đường kính Φ 300 mm có vạch chữ thập laser và kẹp bản vẽ |
| Phạm vi xoay tròn của màn chiếu | 0° ~ 360° | Độ phân giải góc xoay: 1' hoặc 0.01° |
| Thấu kính tiêu chuẩn đi kèm (Standard Lens) | 10X: Trường nhìn $\Phi 30\text{ mm}$, Khoảng cách làm việc $77.7\text{ mm}$, Chiều cao đo phôi tối đa 90 mm |
| Thấu kính tùy chọn thêm (Optional Lens) | 20X (View 15mm/WD 44.3mm), 50X (View 6mm/WD 38.4mm), 100X (View 3mm/WD 25.3mm) |
| Trang bị điều khiển đặc biệt | Bàn đạp chân Foot Switch lấy điểm tọa độ rảnh tay tức thì |
| Hệ thống nguồn sáng (Illumination) | Chiếu sáng truyền suốt viền ngoài (Contour) & Chiếu sáng phản xạ bề mặt (Surface) |
| Nguồn điện & Công suất tiêu thụ | AC 100 – 240V, 50/60Hz | Tổng công suất: 400 W |
| Kích thước tổng thể máy (Size) | 790 x 780 x 1100 mm |
| Trọng lượng toàn bộ thiết bị (Weight) | 160 kg (Khung bệ gang đúc hạng nặng chống rung động ngoại lai) |
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H khẳng định vị thế dẫn đầu trong dòng máy quang học 2D độ chính xác cao nhờ 5 ưu điểm độc quyền:
Không gian đo mở rộng gấp đôi, bàn kính 210x160mm cho phép đo trọn vẹn các chi tiết khuôn mẫu và bảng mạch lớn.
Sai số chỉ thị siêu nhỏ đạt chuẩn High Precision, đáp ứng các tiêu chuẩn dung sai khắt khe nhất của ngành bán dẫn.
Hai tay tập trung vặn núm xoay tinh chỉnh, chân đạp nhẹ lấy điểm tọa độ tức thì, tăng tốc độ đo lên gấp 3 lần.
Màn chiếu tròn 300mm xoay góc 360 độ phân giải 0.01°, hỗ trợ dán bản vẽ Overlay để so sánh biên dạng hàng loạt.
Trọng lượng khung máy tăng lên $160\text{ kg}$ đúc nguyên khối, triệt tiêu $100\%$ các rung chấn tần số thấp từ sàn xưởng dập mài CNC, bảo vệ tia sáng quang học luôn sắc nét.
Màn chiếu quang học $\Phi 300\text{ mm}$ của máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H là công cụ kiểm tra biên dạng siêu tốc:
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H được nâng cấp chiều cao đo phôi tối đa lên tới 90 mm (so với 80mm ở dòng thường), kết hợp hệ thống thấu kính viễn tâm quang học (Telecentric Lens) độ méo quang học $< 0.08\%$, mang lại hình ảnh biên dạng trung thực không bị biến dạng hình học:
Bộ hiển thị số thông minh DRO đi kèm máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H hỗ trợ đắc lực cho các phép tính toán hình học phức tạp:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây làm nổi bật những giá trị nâng cấp vượt trội của model High Precision 5291-1510H:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 5291-1510H (Dòng High Precision) | Werka 5291-1005 (Dòng Standard) |
|---|---|---|
| Hành trình đo trục X / Y | X = 150 mm, Y = 100 mm (Gấp đôi diện tích) | X = 100 mm, Y = 50 mm |
| Cấp sai số chỉ thị | E1(XY) = (2.5 + L/100) µm (Chính xác cao) | E1(XY) = (3.0 + L/75) µm |
| Trang bị bàn đạp chân | Có sẵn Foot Switch lấy điểm rảnh tay | Bấm phím tay trên bộ DRO |
| Kích thước bàn kính | 210 x 160 mm (Lớn và chịu tải tốt) | 112 x 162 mm |
| Hành trình Z / Chiều cao phôi | Z = 100 mm / Chiều cao phôi 90 mm | Z = 90 mm / Chiều cao phôi 80 mm |
| Trọng lượng khung máy | 160 kg (Đầm chắc, chống rung tối đa) | 135 kg |
| Môi trường ứng dụng tối ưu | Phòng thí nghiệm kiểm chuẩn Metrology, nhà máy FDI bán dẫn | Xưởng cơ khí khuôn mẫu phổ thông |
Quý khách có thể xem thêm model tiêu chuẩn tại máy chiếu biên dạng Werka 5291-1005 hoặc hệ thống máy đo tự động vòng bi tại máy đo tự động vòng bi Werka 5280-100.
Máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H là công cụ kiểm định chất lượng đỉnh cao trong các ngành sản xuất mũi nhọn:
Mẹo bảo vệ hệ quang học độ chính xác cao: Luôn đặt máy trong phòng đo có kiểm soát nhiệt độ $20^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$ và độ ẩm $< 60\%$. Dùng khăn trùm vải chống bụi che phủ máy sau mỗi ngày làm việc để bảo vệ bề mặt thấu kính quang học.
Kinh nghiệm duy trì tuổi thọ cho máy chiếu biên dạng:
Q1: Bàn đạp chân Foot Switch đi kèm máy có thể lập trình chức năng khác được không?
Trả lời: Bàn đạp chân Foot Switch của Werka 5291-1510H được thiết kế tối ưu để kích hoạt lệnh lấy điểm tọa độ (Data Sampling / Enter) rảnh tay. Ngoài ra, thông qua cài đặt trên bộ DRO, người dùng có thể gán phím Foot Switch cho chức năng in dữ liệu hoặc chuyển bước đo tự động.
Q2: Sự khác biệt giữa phiên bản ảnh đảo 5291-1510H và ảnh thuận 5291-1510HN là gì?
Trả lời: Phiên bản ảnh thuận 5291-1510HN được tích hợp cụm lăng kính đảo ảnh giúp hình ảnh bóng trên màn chiếu di chuyển cùng hướng $100\%$ với chiều quay của tay quay bàn máy (Đẩy sang phải thì bóng sang phải), giúp người vận hành không bị nhầm lẫn phương hướng như bản ảnh đảo 5291-1510H.
Q3: Đặt mua máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H chính hãng ở đâu có bàn giao lắp đặt và hiệu chuẩn tận nơi?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng, được đội ngũ kỹ sư quang học hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt cân chỉnh và đào tạo chuyển giao công nghệ đo kiểm tận nơi tại nhà máy của quý khách.
Sở hữu ngay máy chiếu biên dạng quang học độ chính xác cao Werka 5291-1510H (và 5291-1510HN) – Giải pháp đo kiểm 2D không tiếp xúc hành trình rộng X150 Y100mm, sai số siêu nhỏ 2.5µm, bàn đạp chân tiện lợi hàng đầu Châu Âu, nâng tầm năng lực đo lường và uy tín chất lượng hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn!
Máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N (400mm High Precision Profile Projector - Erect Image) là hệ thống thiết bị đo lường quang học 2D không tiếp xúc cỡ lớn cao cấp nhất của tập đoàn Werka. Thiết bị được phát triển chuyên biệt cho các trung tâm đo lường kiểm chuẩn quốc gia (National Metrology Centers), phòng thí nghiệm QA/QC của các tập đoàn sản xuất khuôn mẫu cơ khí chính xác, linh kiện hàng không vũ trụ và công nghiệp ô tô. Với sự đột phá về kích thước màn chiếu khổng lồ Φ 400 mm, công nghệ ảnh thuận quang học Erect Image trực quan và hành trình đo mở rộng X = 200 mm, Y = 100 mm, thiết bị cho phép đo lường và so sánh biên dạng các chi tiết cơ khí cỡ lớn mà các dòng máy chiếu thông thường không thể bao quát trọn vẹn.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường công nghiệp hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, model máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N (mã Art. No. 5292-4020N) sở hữu màn chiếu quang học đường kính lớn Φ 400 mm xoay 360° với độ phân giải góc 1' (0.01°), trường nhìn thấu kính 10X mở rộng lên tới Φ 40 mm, cấp chính xác nâng cao đạt sai số siêu nhỏ E1(XY) = (3 + L/200) µm, độ phân giải thước quang vi mô 0.5 µm (0.0005 mm), bàn kim loại gang đúc lớn 350 x 400 mm, bàn kính quang học 196 x 306 mm, hành trình lấy nét Z = 100 mm, khoảng cách làm việc thấu kính 10X đạt 80 mm, công suất tiêu thụ tối ưu 150W và khung bệ gang đúc công nghiệp hạng nặng lên tới 235 kg.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Kích thước màn chiếu là yếu tố quyết định phạm vi quan sát trực quan của máy chiếu biên dạng:
Tầm nhìn quang học không giới hạn: Máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N với màn chiếu siêu lớn $\Phi 400\text{ mm}$ mang lại không gian quan sát rộng mở, giúp việc so sánh biên dạng bản vẽ Overlay diễn ra nhanh chóng, chính xác và giảm mỏi mắt cho người vận hành.
Máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N ứng dụng hệ thống lăng kính quang học đảo ảnh thuận (Erecting Optical Prism System) hiện đại bậc nhất:
Hình ảnh hiển thị trên màn chiếu $\Phi 400\text{ mm}$ chuyển động hoàn toàn đồng hướng $100\%$ theo thời gian thực với tay quay bàn máy (Đẩy sang Phải bóng chạy sang Phải, Nâng Lên bóng đi Lên). Kỹ sư thao tác đo lường vô cùng tự nhiên, không bị đảo lộn phương hướng như các dòng máy ảnh đảo cổ điển, giúp giảm $50\%$ thời gian căn chỉnh và đào tạo thợ mới cực kỳ nhanh chóng.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 5292-4020N (400mm High Precision Profile Projector - Erect Image) |
| Hệ thống hiển thị hình ảnh | Ảnh thuận (Erect Image) – Chuyển động đồng hướng $100\%$ với tay quay |
| Đường kính màn chiếu (Projector Screen) | Đường kính lớn Φ 400 mm có vạch chữ thập laser và kẹp giữ bản vẽ mẫu |
| Phạm vi xoay tròn của màn chiếu | 0° ~ 360° | Độ phân giải góc xoay: 1' hoặc 0.01° |
| Hành trình dịch chuyển trục X (X Travel) | 200 mm (Trục ngang mở rộng lớn) |
| Hành trình dịch chuyển trục Y (Y Travel) | 100 mm (Trục dọc) |
| Hành trình lấy nét trục Z (Z Travel) | 100 mm (Focusing lấy nét êm ái) |
| Kích thước bàn kính (Glass Worktable) | 196 x 306 mm (Kính quang học phẳng chuẩn chịu lực) |
| Kích thước bàn kim loại (Metal Worktable) | 350 x 400 mm (Bàn gang đúc lớn chịu tải phôi nặng tới 50kg) |
| Độ phân giải thước quang (Resolution X/Y) | 0.5 µm (tương đương 0.0005 mm) |
| Sai số chỉ thị độ chính xác cao | E1(XY) = (3 + L/200) µm (với $L$ là chiều dài tính bằng mm) |
| Thấu kính tiêu chuẩn đi kèm (Standard Lens) | 10X: Trường nhìn Φ 40 mm, Khoảng cách làm việc 80 mm |
| Thấu kính tùy chọn thêm (Optional Lens) | 20X (View 20mm/WD 67.7mm), 50X (View 8mm/WD 31.4mm) |
| Hệ thống chiếu sáng (Illumination) | Chiếu sáng truyền suốt viền ngoài (Contour) & Chiếu sáng phản xạ bề mặt (Surface) |
| Nguồn điện & Công suất tiêu thụ | AC 110V/60Hz; 220V/50Hz | Công suất tiết kiệm: Chỉ 150 W |
| Kích thước tổng thể máy (Size) | 1063 x 617 x 1205 mm (Kết cấu đứng bề thế, vững chãi) |
| Trọng lượng toàn bộ thiết bị (Weight) | 235 kg (Khung bệ gang đúc hạng nặng chống rung chấn tuyệt đối) |
Máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N khẳng định vị thế máy đo quang học 2D cao cấp nhất nhờ 5 ưu thế độc quyền:
Màn chiếu tròn 400mm xoay 360°, tăng 78% diện tích hiển thị, trường nhìn thấu kính 10X mở rộng lên tới 40mm.
Hình ảnh bóng chuyển động đồng hướng 100% với tay quay bàn máy, trực quan và thao tác nhanh gấp đôi.
Bàn kim loại 350x400mm, bàn kính lớn 196x306mm chịu tải trọng phôi nặng tới 50kg, đo trọn gói phôi cơ khí lớn.
Hệ số phân tán sai số L/200 tối ưu kết hợp thước quang 0.5µm cho độ chuẩn xác vi mô trên toàn bộ hành trình.
Trọng lượng khung máy lên tới $235\text{ kg}$ đúc nguyên khối, triệt tiêu $100\%$ các rung chấn tần số thấp từ sàn xưởng CNC, đảm bảo tia sáng quang học luôn sắc nét tuyệt đối.
Không gian bàn làm việc của máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N đáp ứng hoàn hảo cho các phôi gia công hạng nặng:
Độ chính xác đo lường của máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N đạt cấp kiểm chuẩn phòng Metrology:
Nhờ hệ thống ray trượt bi dẫn hướng tuyến tính tôi ram chính xác cao và thấu kính viễn tâm khử quang sai toàn diện, công thức sai số chỉ thị đạt mức $E1(XY) = (3 + L/200)\text{ µm}$. Trên hành trình đo dài $L = 200\text{ mm}$, sai số chỉ thị tối đa chỉ là $4.0\text{ µm}$, bảo đảm độ tin cậy tuyệt đối cho các bài kiểm tra nghiệm thu linh kiện máy bay, ô tô và bán dẫn.
Hệ thống quang học của máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N được thiết kế viễn tâm chống méo hình:
Bộ hiển thị số DRO 2D gắn liền trên thân máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N hỗ trợ các chương trình đo lường hình học thông minh:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây làm nổi bật những giá trị nâng cấp vượt bậc của model màn lớn 5292-4020N:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 5292-4020N (Màn lớn Φ 400mm) | Werka 5292-3015N (Màn tiêu chuẩn Φ 300mm) |
|---|---|---|
| Đường kính màn chiếu | Khổng lồ: Φ 400 mm (Tăng 78% diện tích) | Tiêu chuẩn: Φ 300 mm |
| Trường nhìn thấu kính 10X | Rộng: Φ 40 mm (Bao quát chi tiết lớn) | Φ 30 mm |
| Hành trình đo trục X / Y | X = 200 mm, Y = 100 mm (Mở rộng lớn) | X = 150 mm, Y = 100 mm |
| Kích thước bàn kính | 196 x 306 mm (Lớn, chịu tải 50kg) | 160 x 206 mm |
| Kích thước bàn kim loại | 350 x 400 mm | 350 x 350 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 235 kg (Khung gang đúc hạng nặng) | 165 kg |
| Ứng dụng tối ưu nhất | Đo chi tiết lớn, khuôn dập ô tô, linh kiện hàng không | Đo chi tiết cơ khí khuôn mẫu vừa và nhỏ |
Quý khách có thể xem thêm model màn chiếu 300mm tại máy chiếu biên dạng Werka 5292-3015N hoặc model có bàn đạp chân tại máy chiếu biên dạng Werka 5291-1510H.
Máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N phục vụ đắc lực cho các ngành công nghiệp mũi nhọn đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối:
Q1: Màn chiếu đường kính lớn 400mm mang lại ưu thế gì vượt trội so với màn 300mm?
Trả lời: Màn chiếu $\Phi 400\text{ mm}$ mở rộng trường nhìn thấu kính 10X lên tới $\Phi 40\text{ mm}$ (so với 30mm ở màn 300mm), tăng $78\%$ diện tích hiển thị, giúp quan sát trọn vẹn các chi tiết cơ khí lớn mà không cần dịch chuyển bàn đo nhiều lần, giảm $50\%$ thời gian thao tác.
Q2: Bàn máy của Werka 5292-4020N có thể chịu tải phôi nặng tối đa bao nhiêu kg?
Trả lời: Khung bệ gang đúc hạng nặng 235kg và bàn máy kim loại $350 \times 400\text{ mm}$ cho phép gá đặt chi tiết phôi tĩnh nặng lên tới $50\text{ kg}$ mà không gây võng bàn hay làm biến dạng cơ cấu đo.
Q3: Đặt mua máy chiếu biên dạng Werka 5292-4020N chính hãng ở đâu có bàn giao lắp đặt tận nơi?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng, được đội ngũ kỹ sư quang học hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt cân chỉnh và đào tạo chuyển giao công nghệ đo kiểm tận nơi tại nhà máy của quý khách.
Sở hữu ngay máy chiếu biên dạng quang học màn chiếu 400mm ảnh thuận Werka 5292-4020N – Giải pháp đo kiểm 2D không tiếp xúc màn chiếu siêu lớn, hành trình rộng X200 Y100mm, sai số siêu nhỏ (3 + L/200)µm hàng đầu Châu Âu, nâng tầm năng lực đo lường và uy tín chất lượng hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn!
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 (Portable Hardness Tester) là giải pháp đo kiểm cơ tính kim loại hiện trường đỉnh cao, được thiết kế chuyên biệt để chinh phục các kết cấu thép siêu trường siêu trọng, bồn bể áp lực, đường ống dẫn khí ngoài trời và các khối phôi đúc khổng lồ mà không một dòng máy đo để bàn nào có thể tiếp cận được.
Được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn công nghệ đo lường danh tiếng Châu Âu Werka và phân phối chính ngạch bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 vận hành trên nền tảng sóng phản hồi động lực học Leeb chuẩn ASTM A956. Thiết bị tạo nên bước đột phá với màn hình đồ họa cảm ứng đa điểm có đèn nền, khả năng tự động quy đổi thang đo toàn diện (HL, HRC, HRB, HB, HV, HS và độ bền kéo Tensile Strength MPa), tích hợp sẵn máy in nhiệt mini không dây trong vali tiêu chuẩn và bộ nhớ lưu trữ 800 kết quả đo lường chuyên sâu.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong các ngành công nghiệp nặng như đóng tàu biển, xây dựng giàn khoan dầu khí, nhiệt điện, xi măng và gia công bồn áp lực, các kỹ sư giám sát chất lượng (QA/QC) và KCS luôn phải đối mặt với các bài toán kiểm tra cơ tính vô cùng phức tạp:
Giải pháp hiện trường toàn năng: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 chỉ nặng 350g, trang bị màn hình cảm ứng trực quan, tự động quy đổi sang độ bền kéo MPa, lưu 800 kết quả và tặng kèm sẵn máy in mini không dây ngay trong vali đựng, giải quyết trọn vẹn mọi yêu cầu kiểm tra hiện trường khắt khe nhất.
Phương pháp thử độ cứng Leeb (HL - Leeb Hardness) là phương pháp đo độ cứng động học dựa trên nguyên lý va đập đàn hồi. Bên trong đầu đo va đập (Impact Device Type D), một viên bi bằng hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide được lò xo phóng thẳng vào bề mặt phôi kim loại.
Khi viên bi va chạm và nảy ngược trở lại, cuộn dây cảm ứng điện từ bên trong ống phóng sẽ ghi nhận vận tốc va đập ($V_A$) và vận tốc nảy lại ($V_R$). Giá trị độ cứng Leeb được xác định theo công thức chuẩn:
$HL = \frac{V_R}{V_A} \times 1000$
Vật liệu kim loại càng cứng, biến dạng dẻo tại điểm va đập càng ít, năng lượng tổn hao càng thấp và viên bi nảy ngược lại càng nhanh, tạo ra giá trị HL càng cao. Toàn bộ chu trình đo diễn ra tự động chỉ trong vòng 1 giây với độ lặp lại chuẩn xác $\pm 6\text{ HLD}$ theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế ASTM A956.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 theo tiêu chuẩn xuất xưởng của thương hiệu Werka Đức:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9415 (Portable Hardness Tester) |
| Tiêu chuẩn sản xuất & Đo lường | Tuân thủ nghiêm ngặt ASTM A956, DIN 50156, GB/T 17394, Chứng chỉ CE Châu Âu |
| Độ phân giải hiển thị | 1 HL | 1 HV | 1 HB | 0.1 HRC | 0.1 HRB | 1 HS | 1 MPa |
| Độ chính xác đo lường | ±6 HLD (tại mốc chuẩn HL = 800) |
| Màn hình hiển thị & Điều khiển | Màn hình Matrix LCD có đèn nền, tích hợp cảm ứng chạm (Touch Screen) |
| Nội dung hiển thị trên màn hình | Giá trị độ cứng HL, Thang quy đổi, Hướng va đập (360°), Số lần đo, Giá trị trung bình, Mác vật liệu, Ngày giờ, Dung lượng pin |
| Đầu đo va đập (Impact Device) | Tiêu chuẩn đi kèm: Loại D (Impact device D) (Tùy chọn: DC, DL, D+15, C, G – Tự động nhận diện loại đầu đo khi cắm) |
| Thang đo quy đổi hỗ trợ | Leeb (HL), Rockwell C (HRC), Rockwell B (HRB), Brinell (HB), Vickers (HV), Shore (HS), Độ bền kéo (MPa) |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | Khoảng 800 kết quả đo đơn lẻ kèm đầy đủ thông tin thống kê |
| Tính năng cảnh báo dung sai | Cài đặt giới hạn trên và dưới (Low/High Limits) với chế độ phán đoán Đạt/Không đạt (Judgment) |
| Máy in kết quả (Printer) | Máy in nhiệt mini không dây (Wireless Mini-printer) đi kèm sẵn |
| Nguồn điện hoạt động | 3 pin kiềm AAA 1.5V (4.5V) – Tính năng tự động tắt nguồn (Auto Power Off) tiết kiệm pin |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | 135 x 83 x 24 mm | Trọng lượng: 350 g (Bao gồm cả đầu đo loại D) |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là thiết bị đo cơ tính di động chuẩn mực được giới kỹ sư tin dùng nhờ 6 ưu thế đột phá:
Màn hình LCD ma trận tích hợp cảm ứng hiện đại, thao tác cài đặt thang đo, chuyển hướng bắn 360° chỉ bằng một chạm nhẹ.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 tích hợp sẵn máy in nhiệt không dây trong bộ tiêu chuẩn, in phiếu kết quả tại chỗ trong 3 giây.
Tự động nhận biết các loại đầu đo va đập D, DC, DL, D+15, C, G khi cắm vào máy mà không cần cấu hình thủ công trong Menu.
Tính năng độc quyền tự động chuyển đổi từ độ cứng sang độ bền kéo giới hạn ($N/mm^2$), phục vụ đắc lực cho nghiệm thu kết cấu thép.
Cài đặt ngưỡng dung sai độ cứng Max/Min; máy tự động cảnh báo bằng âm thanh và biểu tượng khi phôi vượt ngoài tiêu chuẩn cho phép.
Tự động bù trừ trọng lực khi đo ở mọi tư thế: Bắn từ trên xuống, bắn ngang, bắn chéo góc hoặc bắn ngược từ dưới trần lên.
Một trong những điểm giá trị nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là thuật toán quy đổi độ cứng theo tiêu chuẩn ASTM E140 và DIN 50150. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra trên 10 nhóm vật liệu kim loại phổ biến:
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị kiểm tra cơ tính và dụng cụ đo lường khác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để đảm bảo số liệu đo đạt độ chính xác cao nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự 5 bước sau:
PRINT trên màn hình cảm ứng để máy in mini không dây in ngay phiếu kết quả đo lường.Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 hỗ trợ toàn diện 6 chủng loại đầu đo va đập chuyên dụng giúp mở rộng tối đa phạm vi ứng dụng của thiết bị:
| Loại đầu đo va đập | Đặc điểm kỹ thuật & Năng lượng va đập | Ứng dụng đo lường chuyên biệt |
|---|---|---|
| Đầu đo loại D (Standard) | Năng lượng 11 Nmm, mũi bi Tungsten Carbide Φ3mm (Đi kèm theo máy) | Đa dụng cho hầu hết các chi tiết cơ khí, trục cốt, thép tấm dày > 5mm |
| Đầu đo loại DC (Optional) | Chiều dài siêu ngắn 86mm, nạp tải bằng lò xo kéo | Đo trong không gian hẹp, lòng xy-lanh, lỗ khoét sâu, vách trong bồn |
| Đầu đo loại DL (Optional) | Mũi kim đo kéo dài Φ4.2 x 50 mm | Đo đáy rãnh then, chân răng bánh răng, góc hẹp sâu |
| Đầu đo loại D+15 (Optional) | Mặt đầu đo thu nhỏ, nâng cao mũi đâm 15mm | Đo mặt rãnh chữ U, bề mặt lồi lõm hoặc lòng khuôn dập |
| Đầu đo loại C (Optional) | Năng lượng va đập thấp 2.7 Nmm (Vết đâm siêu nhỏ) | Đo chi tiết nhỏ, mỏng, lớp thấm tôi bề mặt nhạy cảm vết lõm |
| Đầu đo loại G (Optional) | Năng lượng va đập cực lớn 90 Nmm, mũi bi Φ5mm | Đo các khối phôi đúc thô khổng lồ, kết cấu thép rèn nặng chưa mài bóng |
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp các kỹ sư lựa chọn đúng thiết bị phù hợp với mục tiêu kiểm tra tại nhà máy:
| Tiêu chuẩn so sánh | Máy đo độ cứng cầm tay Leeb Werka 447-9415 | Máy đo độ cứng siêu âm NDT Werka 447-9392 |
|---|---|---|
| Công nghệ cốt lõi | Động lực học va đập Leeb (ASTM A956) | Sóng trở kháng tiếp xúc siêu âm UCI (ASTM A1038) |
| Đối tượng đo tối ưu | Phôi nặng > 5kg, kết cấu thép, bồn áp lực, ray tàu | Phôi mỏng > 2mm, lòng khuôn bóng gương, lớp xi mạ |
| Yêu cầu độ nhám bề mặt | Độ nhám trung bình ($Ra \le 1.6 - 3.2 \mu m$) | Độ nhám tinh bóng gương ($Ra \le 0.8 - 1.6 \mu m$) |
| Quy đổi độ bền kéo MPa | Có sẵn thuật toán quy đổi tự động sang MPa | Tập trung chuyên sâu vào HV, HRC, HB |
| Máy in kết quả kèm theo | Đi kèm sẵn máy in mini không dây trong hộp | Tùy chọn kết nối máy in nhiệt Bluetooth |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là trợ thủ không thể thiếu cho các dự án công trình trọng điểm:
Q1: Trọn bộ phụ kiện tiêu chuẩn trong vali của Werka 447-9415 gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415, quý khách nhận trọn bộ bao gồm: 01 Thân máy chính màn hình cảm ứng, 01 Đầu đo va đập Leeb loại D, 01 Tấm khối chuẩn độ cứng Leeb tiêu chuẩn, 01 Máy in nhiệt mini không dây, 01 Vòng đệm gá cong hỗ trợ đo mặt trụ (Small supporting ring), 01 Chổi vệ sinh ống dẫn hướng, 01 Bộ sạc nguồn AC/DC, 01 Cáp USB & Đĩa phần mềm PC, 03 Pin kiềm AAA, Sách hướng dẫn và Vali đựng chuyên dụng cao cấp chống sốc màu đỏ.
Q2: Phôi mẫu nhẹ dưới 2kg có đo được bằng máy Werka 447-9415 không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Đối với phôi nhẹ từ 0.5kg đến 2kg, quý khách chỉ cần bôi một lớp mỡ dính (Coupling paste) mỏng và ép chặt phôi lên một khối bệ thép đặc lớn để hấp thụ phản lực va đập, máy sẽ đo chính xác 100%.
Q3: Mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ kiểm định?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại Werka Việt Nam để được cam kết hàng chính hãng 100%, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ hiệu chuẩn và bàn giao kỹ thuật tận công trình trên toàn quốc.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để sở hữu máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 – Giải pháp kiểm tra cơ tính kim loại hiện trường chuẩn xác, cơ động và đẳng cấp hàng đầu cho doanh nghiệp của bạn!
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 (Portable Hardness Tester - Keypad & RF Printer Edition) là thiết bị đo cơ tính kim loại hiện trường thế hệ mới, được tối ưu hóa chuyên biệt cho các kỹ sư giám sát công trình, thợ kiểm tra không phá hủy và chuyên viên KCS thường xuyên phải thao tác trong môi trường công nghiệp nặng, nhiều bụi bặm, dầu mỡ và đòi hỏi đeo găng tay bảo hộ dày khi làm việc.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka và phân phối chính ngạch bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 xác lập kỷ lục về sự cơ động với trọng lượng thân máy siêu nhẹ chỉ 190g, hệ thống phím bấm điều hướng 4 chiều cơ học siêu nhạy, màn hình LCD tương phản cao có đèn nền, khả năng đo tự do 360 độ bù trừ trọng lực, tự động quy đổi toàn diện sang 6 thang đo (HRC, HRB, HB, HV, HSD) kèm độ bền kéo giới hạn (MPa), và đặc biệt là tích hợp sẵn máy in nhiệt không dây tần số vô tuyến RF ngay trong bộ vali tiêu chuẩn.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Mặc dù màn hình cảm ứng rất tiện lợi trong phòng thí nghiệm, nhưng khi bước ra công trường xây dựng, xưởng kết cấu dầm cầu, mỏ khai khoáng hoặc lòng giàn khoan dầu khí, các kỹ sư hiện trường luôn ưu tiên lựa chọn thiết bị sử dụng phím bấm cơ học vì những lý do thực chiến sau:
Sự lựa chọn hoàn hảo cho kỹ sư thực chiến: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 kết hợp trọn vẹn giữa độ bền bỉ của phím bấm vật lý, trọng lượng siêu nhẹ 190g, độ chính xác chuẩn quốc tế $\pm 6\text{ HL}$ và máy in không dây RF đi kèm, mang lại hiệu suất làm việc vượt trội tại mọi công trình ngoài trời.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 hoạt động dựa trên phương pháp thử độ cứng động lực học Leeb (HL), tuân thủ nghiêm ngặt hai tiêu chuẩn đo lường cơ tính uy tín nhất thế giới là ASTM A956-02 (Hoa Kỳ) và DIN 50156 (Đức).
Bên trong đầu đo va đập Leeb loại D (Impact Device D), viên bi hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide $\Phi 3\text{mm}$ được phóng thẳng vào bề mặt kim loại dưới lực đẩy của lò xo xoắn chính xác. Khi mũi bi tiếp xúc và nảy ngược trở lại, nam châm vĩnh cửu gắn trên thân bi sẽ cảm ứng một điện áp xoay chiều tỷ lệ thuận với vận tốc di chuyển qua cuộn cảm ứng điện từ.
Tỷ số giữa vận tốc nảy ngược ($V_R$) và vận tốc va đập ban đầu ($V_A$) được tính toán tự động:
$HL = \frac{V_R}{V_A} \times 1000$
Vật liệu kim loại càng cứng thì lượng năng lượng hấp thụ do biến dạng dẻo càng ít, viên bi nảy ngược lại càng nhanh và tạo ra giá trị HL càng cao. Toàn bộ quá trình tính toán và bù trừ góc nghiêng trọng lực 360° diễn ra chỉ trong vòng chưa đầy 1 giây.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 theo công bố từ nhà sản xuất đo lường Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9422 (Portable Hardness Tester) |
| Tiêu chuẩn đo lường quốc tế | Đạt chuẩn ASTM A956-02, DIN 50156, Chứng nhận hợp chuẩn CE Châu Âu |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) | ±6 HL (Độ tin cậy cực cao tại điểm kiểm chuẩn HL = 800) |
| Các thang đo độ cứng hỗ trợ | HRC, HRB, HB, HV, HSD, MPa (Tensile Strength) |
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình LCD độ sáng cao, tương phản rõ nét tích hợp đèn nền Backlight làm việc ban đêm |
| Hướng đo hỗ trợ (Testing direction) | Tất cả mọi hướng (All direction - 360°): Đo thẳng đứng xuống, đo ngang, đo chéo, đo ngược lên trần |
| Cấu hình đầu đo va đập | Tiêu chuẩn đi kèm: Loại D (Impact device D) | Tùy chọn mở rộng: Loại DC (cho không gian hẹp) |
| Máy in kết quả (Printer) | Máy in nhiệt mini không dây tần số vô tuyến RF (Mini thermal printer with RF Wireless) |
| Nguồn điện hoạt động | 4.5V (3 pin AAA alkaline thông dụng, dễ dàng thay thế tại công trường) |
| Môi trường làm việc cho phép | Nhiệt độ: -10°C ~ +40°C | Độ ẩm: 5% ~ 90% RH (Chống ẩm công nghiệp) |
| Kích thước tổng thể máy | 152 x 83 x 27 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Trọng lượng thiết bị | Xấp xỉ 190 g (Siêu nhẹ, bỏ túi áo tiện lợi) |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 ghi điểm tuyệt đối trong mắt các kỹ sư giám sát chất lượng nhờ 6 ưu điểm thực chiến:
Bàn phím cơ học kín bụi, độ phản hồi xúc giác rõ ràng, cho phép bấm chuẩn xác ngay cả khi kỹ sư đeo găng tay bảo hộ dính dầu mỡ.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 là dòng máy đo Leeb nhẹ nhất phân khúc, dễ dàng bỏ túi ngực khi leo trèo giàn giáo kết cấu thép.
Công nghệ truyền sóng vô tuyến RF ổn định, in ngay phiếu kiểm định kết quả tại chân công trình mà không bị nhiễu bởi kết cấu kim loại.
Tích hợp công thức tính toán độ bền kéo giới hạn ($N/mm^2$), phục vụ đắc lực cho công tác nghiệm thu dầm thép, bu lông chịu lực.
Thuật toán tự động bù trừ gia tốc trọng trường ở mọi góc bắn: Bắn thẳng đứng, bắn ngang, bắn nghiêng và bắn lộn ngược từ dưới lên.
Sử dụng 3 pin AAA dễ dàng mua tại bất kỳ cửa hàng nào gần công trường, kết hợp tính năng tự động ngắt nguồn tiết kiệm năng lượng.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa các thang đo cơ tính kim loại theo tiêu chuẩn quốc tế mà không cần tra cứu bảng giấy thủ công:
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều thiết bị đo lường cơ khí chính xác và kiểm chuẩn độ cứng khác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để đạt được kết quả đo lường chuẩn xác nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422, kỹ thuật viên chỉ cần thực hiện 5 bước đơn giản:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp quý doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn model cầm tay tối ưu nhất theo điều kiện làm việc thực tế:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 447-9422 (Phím bấm cơ học) | Werka 447-9415 (Màn hình cảm ứng) |
|---|---|---|
| Giao diện điều khiển | Bàn phím bấm 4 chiều kín bụi, bấm khi đeo găng tay | Màn hình LCD cảm ứng chạm đa điểm |
| Trọng lượng thân máy | Siêu nhẹ xấp xỉ 190 g (Bỏ túi ngực cực êm) | 350 g (Kích thước đầm chắc hơn) |
| Công nghệ kết nối máy in | Sóng vô tuyến RF Wireless (Xuyên vật cản tốt) | Kết nối không dây Wireless tiêu chuẩn |
| Khả năng quy đổi độ cứng | HRC, HRB, HB, HV, HSD & Độ bền kéo MPa | HRC, HRB, HB, HV, HS & Độ bền kéo MPa |
| Môi trường tối ưu | Công trường xây dựng, giàn khoan, dầm thép, dầu mỡ | KCS xưởng cơ khí, kiểm tra bán thành phẩm |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 là sự lựa chọn tin cậy hàng đầu cho các dự án công nghiệp quy mô lớn:
Mẹo tự kiểm chuẩn đầu ca: Trước khi ra hiện trường đo, hãy đặt khối chuẩn Leeb đi kèm lên bàn phẳng và thực hiện 5 lần bắn thử trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422. Giá trị trung bình đo được so với giá trị chuẩn khắc trên khối nếu nằm trong dung sai $\pm 6\text{ HLD}$ thì máy hoàn toàn sẵn sàng làm việc với độ tin cậy 100%.
Các nguyên tắc bảo dưỡng kéo dài tuổi thọ đầu đo Leeb:
Q1: Trọn bộ vali phụ kiện bàn giao của máy Werka 447-9422 gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 được bàn giao trọn bộ nguyên hộp gồm: 01 Thân máy chính 190g (Display Unit), 01 Đầu đo va đập Leeb loại D (Impact Device D), 01 Tấm khối chuẩn độ cứng Leeb (Test Block), 01 Máy in nhiệt mini không dây RF (Mini-printer with RF Wireless), 01 Bộ sạc nguồn cho máy in (Charger), 01 Vòng đệm hỗ trợ đo mặt cong (Little Support Ring), 01 Chổi vệ sinh ống phóng (Cleaning Brush), 03 Pin kiềm AAA, Chứng chỉ CE, Sách hướng dẫn và Vali đựng chống sốc cao cấp màu đỏ.
Q2: Sóng vô tuyến RF của máy in mini có ưu điểm gì so với máy in Bluetooth?
Trả lời: Sóng RF kết nối cực kỳ nhanh, tự động nhận diện thiết bị ngay khi bật nguồn mà không cần thao tác ghép đôi (Pairing) phức tạp, đồng thời có khả năng truyền tín hiệu ổn định xuyên qua các kết cấu thép dày tại công trường.
Q3: Đặt mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt mua trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được hưởng chính sách bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật chuyển giao tận nơi và cung cấp phụ kiện thay thế chính hãng trọn đời.
Đầu tư ngay hôm nay vào máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9422 – Giải pháp kiểm chuẩn cơ tính hiện trường cơ động, bền bỉ và chuẩn xác bậc nhất cho mọi công trình của bạn!
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A (Digital Shore A Durometer) là bước tiến số hóa vượt bậc trong lĩnh vực kiểm nghiệm cơ tính phi kim loại, giải quyết triệt để các sai số đọc mắt thường của đồng hồ cơ học truyền thống và mang lại giải pháp đo lường thông minh, chuẩn xác cho các ngành sản xuất cao su kỹ thuật, lốp xe, gioăng phớt silicone, đế giày thể thao và màng nhựa nhiệt dẻo.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A sở hữu màn hình kỹ thuật số LCD hiển thị sắc nét với độ phân giải siêu cao 0.1 HA (gấp 10 lần đồng hồ cơ), tích hợp 3 chế độ đo chuyên sâu (Khóa đỉnh Max, Hẹn giờ ngâm tải Timing, Tính trung bình Average), bộ nhớ lưu trữ tới 500 kết quả đo, khả năng truyền dữ liệu USB lên máy tính PC và hỗ trợ in nhiệt không dây theo đúng chuẩn ASTM D2240, ISO 7619-1 và GB/T 531.1.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong ngành công nghiệp chế biến cao su, sản xuất lốp xe cao cấp và gia công đệm làm kín y tế, dung sai độ cứng thường bị giới hạn trong phạm vi vô cùng hẹp ($\pm 1.0\text{ HA}$ hoặc $\pm 0.5\text{ HA}$). Việc sử dụng các dòng đồng hồ đo cơ học kim chỉ bộc lộ những giới hạn công nghệ rõ rệt:
Chuẩn hóa số hóa toàn diện: Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A nâng cấp độ phân giải lên 0.1 HA, tích hợp bộ đếm giờ điện tử tự động khóa số (Timing Mode), lưu 500 mẫu và kết nối trực tiếp với máy tính PC, mang lại độ chính xác tuyệt đối và tiết kiệm 70% thời gian lập báo cáo kiểm định.
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A tích hợp vi xử lý thông minh với 3 chế độ đo chuyên sâu đáp ứng mọi quy trình kiểm định chất lượng khắt khe:
Khi đầu đâm vừa chạm và lún vào bề mặt cao su, cảm biến điện tử sẽ ghi nhận và khóa cứng giá trị độ cứng cực đại ban đầu (Instantaneous Hardness) trước khi vật liệu kịp dão đàn hồi. Giá trị này hiển thị rõ ràng trên màn hình, không bao giờ bị trôi số.
Đây là tính năng độc quyền đắt giá nhất của dòng máy kỹ thuật số Werka. Người dùng có thể cài đặt thời gian ngâm tải mong muốn (ví dụ: $1\text{s}$, $3\text{s}$, $5\text{s}$ hoặc $15\text{s}$). Khi ấn đầu đo vào mẫu, máy sẽ phát tín hiệu đếm ngược thời gian chính xác từng mili-giây, sau đó phát tiếng "Bíp" và tự động chốt kết quả đo đúng thời điểm quy định theo chuẩn ASTM D2240 và ISO 7619-1.
Cho phép kỹ thuật viên đo liên tiếp từ 3 đến 9 điểm trên cùng một bề mặt sản phẩm. Sau khi hoàn thành, máy tự động tính toán giá trị trung bình cộng (Mean/Ave) và tự động lưu vào bộ nhớ quản lý.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của thiết bị máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A từ hãng đo lường Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 446-110A (Digital Shore A Durometer) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6974894571469 |
| Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế | ASTM D2240, ISO 7619-1, GB/T 531.1, DIN 53505, JIS K6253 |
| Dải đo độ cứng (Range) | 0 – 100 HA (Thang đo Shore A kỹ thuật số) |
| Độ phân giải hiển thị (Scale) | 0.1 HA (Độ nhạy siêu cao, hiển thị số điện tử rõ nét) |
| Các chế độ đo tích hợp (Mode) | Average (Tính trung bình), Max value (Khóa đỉnh), Timing (Hẹn giờ ngâm tải) |
| Hành trình đầu đâm (Indenter Stroke) | 2.50 mm (Cảm biến dịch chuyển tuyến tính chính xác) |
| Kích thước hình học đầu đâm | Hình nón cụt $35^\circ$, mặt đầu phẳng $\Phi 0.79\text{ mm}$ tôi cứng |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | 500 kết quả đo (500 memories) kèm tính năng tìm kiếm, xem lại |
| Giao tiếp & Truyền dữ liệu | Cổng USB kết nối PC xuất dữ liệu + Hỗ trợ in nhiệt không dây (Wireless printer) |
| Nguồn điện hoạt động | Pin sạc Lithium-ion tích hợp, sạc tiện lợi qua cổng USB |
| Kích thước tổng thể thân máy | 153 x 50 x 29 mm (Thiết kế công thái học cầm tay đầm chắc) |
| Trọng lượng thiết bị | 170 g (Siêu cơ động, dễ thao tác) |
| Phụ kiện tùy chọn lắp thêm | Chân đế để bàn chuyên dụng WP-446-110A-01 & Máy in không dây WP-446-110-P00 |
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A là thiết bị đo lường chất lượng cao được ưa chuộng nhờ 6 ưu thế đột phá:
Màn hình LCD điện tử hiển thị con số to rõ với độ phân giải 0.1 HA, triệt tiêu 100% lỗi đọc nhầm góc nghiêng Parallax.
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A tự động đếm ngược và khóa số đo chuẩn xác từng giây theo đúng tiêu chuẩn ASTM D2240.
Lưu trữ 500 dữ liệu đo đơn lẻ, cho phép tìm kiếm, xem lại lịch sử đo trực tiếp trên màn hình mà không cần sổ sách giấy tờ.
Cổng USB truyền số liệu thời gian thực sang máy tính Excel, tương thích máy in nhiệt không dây mini xuất phiếu kiểm định tức thì.
Tích hợp pin sạc Li-ion tiện lợi, sạc nhanh qua củ sạc USB đi kèm, thời gian sử dụng liên tục hàng chục giờ cho mỗi lần sạc đầy.
Trọn bộ đi kèm sẵn tấm khối chuẩn kiểm định (Calibration Block) giúp người dùng tự kiểm tra và hiệu chuẩn độ chính xác mỗi ngày.
Để khai thác tối đa độ nhạy 0.1 HA trên máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự theo 5 bước sau:
TIMING đặt thời gian 3 giây).SAVE để lưu vào bộ nhớ.Để đạt độ lặp lại chuẩn xác 100% trong phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng, khách hàng có thể lựa chọn lắp thêm chân đế gá chuyên dụng Werka WP-446-110A-01:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây nêu bật lý do vì sao máy đo điện tử 446-110A là khoản đầu tư thông minh cho các nhà máy hiện đại:
| Tiêu chí so sánh | Máy đo điện tử Werka 446-110A | Đồng hồ cơ học Werka 446-100A |
|---|---|---|
| Màn hình hiển thị | Kỹ thuật số LCD sắc nét, độ phân giải 0.1 HA | Mặt kim cơ học chia vạch 1 HA |
| Kiểm soát thời gian giữ tải | Chế độ Timing tự động đếm giây (1s, 3s, 15s) | Người đo tự ước lượng bằng mắt |
| Lưu trữ dữ liệu | Bộ nhớ lưu 500 kết quả đo lường | Không có bộ nhớ (chỉ lưu đỉnh tức thời) |
| Kết nối máy tính & Máy in | Cổng USB truyền PC + In nhiệt không dây | Không hỗ trợ kết nối |
| Nguồn năng lượng | Pin sạc Lithium cổng USB tiện lợi | Thuần cơ học 100% không cần điện |
Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A là công cụ kiểm soát chất lượng không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn:
Mẹo tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước mỗi ca làm việc, hãy lấy tấm khối chuẩn cao su (Calibration Block) đi kèm theo máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A và tiến hành đo thử 3 lần. Nếu giá trị đo trung bình hiển thị trên màn hình khớp với con số khắc trên tấm chuẩn trong phạm vi $\pm 0.5\text{ HA}$, máy sẵn sàng làm việc với độ tin cậy tuyệt đối.
Kinh nghiệm duy trì tuổi thọ và độ chính xác của thiết bị điện tử:
Q1: Trọn bộ phụ kiện tiêu chuẩn của máy Werka 446-110A gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A được bàn giao trọn bộ nguyên hộp gồm: 01 Thân máy đo điện tử chính hãng (170g), 01 Tấm khối chuẩn kiểm định (Calibration Block), 01 Cáp sạc & truyền dữ liệu USB, 01 Củ sạc nguồn Adapter, 01 Hộp nhựa bảo vệ cao cấp và Sách hướng dẫn sử dụng.
Q2: Máy có thể cài đặt thời gian ngâm tải Timing tùy ý được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Người dùng có thể dễ dàng cài đặt thời gian giữ tải mong muốn (ví dụ 1s, 3s, 5s, 15s) trực tiếp qua các phím bấm trên thân máy để phù hợp với từng tiêu chuẩn kiểm tra riêng biệt.
Q3: Đặt mua máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A chính hãng ở đâu có bảo hành uy tín?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đảm bảo 100% hàng chính hãng, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật cài đặt phần mềm PC và hiệu chuẩn tận xưởng chu đáo.
Đầu tư ngay hôm nay vào máy đo độ cứng cao su điện tử Werka 446-110A – Giải pháp kiểm chuẩn kỹ thuật số thông minh, chuẩn xác và hiện đại bậc nhất, giúp nâng tầm đẳng cấp chất lượng cho mọi sản phẩm cao su của bạn!
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
