No products in the cart.
Return To ShopThước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper dải đo 0–75mm, Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm. Khác với phần lớn thước cặp cơ khí sử dụng thép không gỉ, model này được WERKA mô tả là made of aluminium, anti-magnetic, tức thân nhôm với đặc tính chống từ theo catalog.
Điểm đáng chú ý nhất của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không nằm ở việc có màn hình điện tử hay nhiều chức năng. Đây là một dụng cụ Vernier cơ khí đơn giản, không dùng pin và được thiết kế cho những tình huống mà vật liệu anti-magnetic là tiêu chí quan trọng hơn sự tiện nghi của màn hình LCD.
Catalog còn ghi sản phẩm có inside measurement point 10mm, bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid”, giao cùng Inspection Report và đóng trong plastic box. Phiên bản 2120-1075 có Range 0–75mm, trong khi model 2120-1100 trong cùng series mở rộng tới 0–100mm nhưng vẫn giữ Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.
Với người mua làm QC, bảo trì hoặc đo chi tiết trong môi trường có yêu cầu hạn chế vật liệu từ tính, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 nên được lựa chọn dựa trên ba yếu tố chính: Range 75mm có đủ không, Accuracy Error 0.05mm có đáp ứng yêu cầu đo không và đặc tính anti-magnetic có thực sự cần thiết cho công việc hay không.
Tóm tắt nhanh: Werka 2120-1075 là Anti-Magnetic Vernier Caliper 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân nhôm anti-magnetic, inside measurement point 10mm, không dùng pin, kèm Inspection Report và plastic box.
Thông thường, khi chọn thước cặp người dùng bắt đầu bằng những câu hỏi:
Range bao nhiêu?
Độ chia bao nhiêu?
Sai số bao nhiêu?
Nhưng với một số môi trường làm việc, còn có một câu hỏi phải đứng trước:
“Dụng cụ đo có đặc tính từ tính hay không?”
Đây là lý do dòng Anti-Magnetic Vernier Caliper tồn tại.
Catalog WERKA ghi rõ:
Made of aluminium, anti-magnetic.
Như vậy, thước cặp chống từ Werka 2120-1075 không chỉ khác một thước Vernier thông thường ở màu sắc hoặc trọng lượng.
Điểm khác biệt nằm ngay ở vật liệu chế tạo.
Trong một số công việc, người sử dụng muốn hạn chế việc đưa một dụng cụ có đặc tính từ tính tới gần chi tiết hoặc khu vực cần kiểm tra.
Ví dụ có thể là:
Tuy nhiên catalog không công bố một giá trị định lượng về độ từ thẩm hoặc cường độ từ trường cho model.
Vì vậy không nên tự quảng cáo sản phẩm là “hoàn toàn không nhiễm từ trong mọi điều kiện” nếu chưa có tài liệu kỹ thuật sâu hơn.
Lưu ý kỹ thuật: WERKA xác nhận vật liệu aluminium và đặc tính anti-magnetic. Catalog hiện tại không cung cấp chỉ số định lượng về từ tính, vì vậy nội dung nên giữ đúng phạm vi này.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 được làm bằng aluminium theo catalog.
Đây là một lựa chọn vật liệu khác với các thước cặp stainless steel quen thuộc.
Dù nhôm thường được biết tới là vật liệu nhẹ, catalog này không công bố trọng lượng của 2120-1075.
Do đó không nên tự đưa ra con số hoặc tuyên bố “nhẹ hơn bao nhiêu phần trăm” so với một model thép.
Điểm có thể khẳng định là:
vật liệu chính được WERKA ghi là aluminium và anti-magnetic.
Đây là điểm cần tách biệt.
Vật liệu chống từ giải quyết yêu cầu môi trường và tính chất dụng cụ.
Accuracy vẫn phải nhìn vào bảng specification.
Với 2120-1075, Accuracy Error là 0.05mm.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là Vernier Caliper cơ khí.
Điều đó đồng nghĩa sản phẩm không phụ thuộc vào:
pin,
màn hình LCD,
mạch điện tử,
nút ZERO,
hay auto power off.
Với người dùng thích một dụng cụ đơn giản, đây có thể là lợi thế.
Không có pin đồng nghĩa không phát sinh tình huống màn hình yếu, hết nguồn hoặc phải quản lý pin dự phòng.
Ngược lại, Vernier yêu cầu người sử dụng biết đọc thang chính và thang phụ đúng cách.
Vì vậy lựa chọn cơ khí hay điện tử phụ thuộc nhiều vào thói quen, kỹ năng và quy trình của đơn vị.
Điều quan trọng là specification:
Range 0–75mm.
Reading 0.05mm.
Accuracy Error 0.05mm.
Đó mới là các thông số cần dùng khi đánh giá khả năng đo.
Range của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 là:
0–75mm.
Đây là Range khá ngắn so với thước cặp phổ biến 150mm.
Nhưng Range ngắn không có nghĩa sản phẩm kém hơn.
Điều quan trọng là kích thước thực tế của chi tiết.
Nếu phần lớn linh kiện cần đo nằm dưới 75mm, người dùng không nhất thiết phải chọn một cây thước dài hơn chỉ để “dư”.
Một dụng cụ đúng Range thường thuận tiện hơn cho công việc tập trung vào chi tiết nhỏ.
Catalog cùng trang có model:
2120-1100 – Range 0–100mm.
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm dưới 100mm, model này đáng cân nhắc hơn.
Catalog của thước cặp chống từ Werka 2120-1075 ghi:
Reading: 0.05mm.
Accuracy Error: 0.05mm.
Hai giá trị tình cờ bằng nhau, nhưng khái niệm vẫn khác nhau.
Là bước đọc của thang Vernier.
Là sai số được catalog công bố.
Không nên vì hai con số giống nhau mà gộp khái niệm.
Điều này phụ thuộc vào tolerance của chi tiết.
Nếu quy trình yêu cầu phương tiện đo có sai số nhỏ hơn mức này, cần sử dụng dụng cụ có specification phù hợp hơn.
Nếu yêu cầu kiểm tra rộng hơn và anti-magnetic là tiêu chí quan trọng, model có thể phù hợp.
Catalog ghi:
With inside measurement point 10mm.
Đây là một đặc điểm riêng cần lưu ý của thước cặp chống từ Werka 2120-1075.
Tuy nhiên trang catalog không giải thích chi tiết cách tính bù hoặc cấu trúc hình học của inside measurement point.
Vì vậy bài viết không nên tự dựng công thức đo trong nếu chưa có manual.
Khi sử dụng chức năng đo trong, cần:
WERKA ghi trong description:
Black oxid.
Do sản phẩm được ghi làm bằng aluminium, không nên tự chuyển thuật ngữ này thành “black anodized” nếu chưa có tài liệu hãng xác nhận.
Cách trình bày an toàn và chính xác hơn:
bề mặt màu đen theo mô tả “Black oxid” của catalog WERKA.
Đây là cách giữ nguyên dữ liệu nguồn mà không tự diễn giải công nghệ xử lý bề mặt.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dụng cụ đo cơ khí |
| Art.No. | 2120-1075 | Mã phiên bản 75mm |
| Tên catalog | Anti-Magnetic Vernier Caliper | Thước Vernier chống từ |
| Range | 0–75mm | Phù hợp chi tiết kích thước nhỏ |
| Reading | 0.05mm | Bước đọc của thang Vernier |
| Accuracy Error | 0.05mm | Cần đối chiếu tolerance công việc |
| Vật liệu | Aluminium | Khác với thước thép thông thường |
| Đặc tính | Anti-magnetic | Điểm nổi bật chính của model |
| Bề mặt | “Black oxid” | Giữ nguyên thuật ngữ từ catalog |
| Inside measurement point | 10mm | Cần dùng đúng hướng dẫn khi đo trong |
| Nguồn điện | Không sử dụng | Vernier cơ khí, không phụ thuộc pin |
| Tài liệu đi kèm | Inspection Report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản sản phẩm |
| Barcode | 6976367679095 | Đối chiếu đúng 2120-1075 |
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2120-1075 | 0–75mm | 0.05mm | 0.05mm | 6976367679095 |
| 2120-1100 | 0–100mm | 0.05mm | 0.05mm | 6976367679101 |
Khi hầu hết chi tiết nằm dưới 75mm và người dùng ưu tiên dụng cụ ngắn, tập trung vào chi tiết nhỏ.
Khi kích thước thường xuyên vượt 75mm nhưng vẫn nằm trong 100mm.
Không theo bảng catalog.
Cả hai đều có Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm.
Sự khác biệt chính được công bố ở Range.
Đây là nhóm ứng dụng rõ ràng nhất nếu quy trình nội bộ yêu cầu dụng cụ chống từ.
Model phù hợp những chi tiết có kích thước ngoài hoặc trong nằm trong khả năng tiếp cận của thước.
Kỹ thuật viên có thể ưu tiên dụng cụ aluminium anti-magnetic khi môi trường thiết bị quy định hạn chế dụng cụ từ tính.
Vernier cơ khí giúp loại bỏ việc quản lý pin cho dụng cụ đo.
Range 75mm phù hợp hơn khi toàn bộ đối tượng đo đều nhỏ và không cần một thước 150mm dài hơn.
Người thực sự cần anti-magnetic: đây phải là lý do ưu tiên hàng đầu.
Người đo chi tiết dưới 75mm: không cần mua Range dài hơn nếu không sử dụng.
Người chấp nhận Reading 0.05mm: phù hợp khi độ chia này đáp ứng công việc.
QC chấp nhận Accuracy Error 0.05mm: cần kiểm tra với tolerance thực tế.
Người thích dụng cụ cơ khí: không dùng pin và không phụ thuộc màn hình.
Người cần đo trong theo cấu hình 10mm của model: cần áp dụng đúng hướng dẫn sử dụng.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 75mm: nên xem bản 100mm hoặc dụng cụ Range lớn hơn.
Khi cần Reading nhỏ hơn 0.05mm: model này không đáp ứng.
Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.05mm: cần phương tiện đo khác phù hợp hơn.
Khi cần màn hình điện tử: đây là Vernier cơ khí.
Khi cần data output, Bluetooth hoặc TOL: catalog không công bố các chức năng này.
Khi cần IP rating: catalog hiện tại không ghi IP54/IP67.
Khi anti-magnetic không phải yêu cầu: một thước cặp khác có thể phù hợp hơn về Range hoặc Reading.
Chọn vì thấy “anti-magnetic” nhưng công việc không cần: hãy ưu tiên đúng nhu cầu thực tế.
Nhầm Reading 0.05mm thành Accuracy tốt hơn 0.05mm: Accuracy Error cũng là 0.05mm theo catalog.
Đo vượt Range 75mm: không nên cố sử dụng ngoài phạm vi công bố.
Đọc sai vạch Vernier: đây là lỗi kỹ năng phổ biến.
Đặt thước nghiêng: làm sai hình học tiếp xúc.
Kẹp quá mạnh: không cần thiết đối với dụng cụ đo.
Để bụi hoặc phoi ở mặt đo: ảnh hưởng trạng thái tiếp xúc.
Tự hiểu “Black oxid” là anodized: catalog không xác nhận thuật ngữ này.
Tự thêm IP54/IP67: catalog không ghi IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Sau khi sử dụng thước cặp chống từ Werka 2120-1075, nên lau sạch các mặt đo.
Không dùng hàm để cạy, bẻ hoặc vạch dấu.
Không để dụng cụ va đập mạnh với các dụng cụ kim loại khác.
Không để bụi, dầu đặc hoặc mạt gia công tích tụ tại phần trượt.
Không tự dùng hóa chất mạnh lên bề mặt “Black oxid” khi chưa biết khả năng tương thích của lớp xử lý.
Không cần bảo trì pin vì đây là Vernier cơ khí.
Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo theo mã thiết bị.
Là Anti-Magnetic Vernier Caliper, tức thước cặp Vernier chống từ theo catalog.
0–75mm.
0.05mm.
0.05mm.
Catalog ghi made of aluminium, anti-magnetic.
Không theo catalog này. Vật liệu được ghi là aluminium.
Có. Anti-magnetic là đặc điểm được hãng ghi trực tiếp.
Không. Đây là Vernier Caliper cơ khí.
Catalog ghi inside measurement point 10mm. Khi đo cần theo đúng hướng dẫn của dụng cụ.
Không nên tự kết luận. Catalog chỉ ghi “Black oxid”, vì vậy nội dung nên giữ nguyên thuật ngữ này nếu chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung.
Có. Model 2120-1100 có Range 0–100mm.
Không. 2120-1100 vẫn có Reading 0.05mm.
0.05mm, bằng 2120-1075.
Catalog hiện tại không công bố IP rating.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.
6976367679095.
Thước cặp chống từ Werka 2120-1075 có Range 0–75mm, Reading 0.05mm, Accuracy Error 0.05mm, thân aluminium anti-magnetic, inside measurement point 10mm, Inspection Report và plastic box theo catalog.
Nhưng nếu chỉ đọc bảng thông số, rất dễ bỏ qua điều quan trọng nhất.
Đây không phải thước cặp được thiết kế để cạnh tranh bằng số lượng chức năng.
Không LCD.
Không Bluetooth.
Không pin.
Không TOL.
Không data output.
Điểm khác biệt nằm ở:
aluminium.
và
anti-magnetic.
Đó là lý do model tồn tại.
Nếu môi trường không có yêu cầu chống từ, một cây thước thép hoặc Digital Caliper khác có thể phù hợp hơn.
Nếu công việc thật sự yêu cầu anti-magnetic, việc chọn đúng vật liệu dụng cụ có thể quan trọng hơn việc có thêm màn hình LCD.
Range 75mm cũng cần được hiểu đúng.
Model không sinh ra để đo mọi chi tiết.
Nó tập trung vào những kích thước nhỏ trong phạm vi công bố.
Nếu 75mm đủ, người dùng không nhất thiết phải mua một cây thước 150mm dài hơn.
Nếu cần tới 100mm, catalog đã có 2120-1100.
Reading 0.05mm và Accuracy Error 0.05mm cũng cần được kiểm tra với tolerance thực tế trước khi duyệt dụng cụ cho QC.
Với một sản phẩm như thước cặp chống từ Werka 2120-1075, cách chọn đúng không phải hỏi:
“Thước này có hiện đại không?”
Mà là:
“Công việc của tôi có thực sự cần một dụng cụ anti-magnetic không?”
“75mm có đủ không?”
“Accuracy Error 0.05mm có phù hợp không?”
Nếu ba câu trả lời đều phù hợp, 2120-1075 là một lựa chọn chuyên biệt và rất rõ mục đích.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.
Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 là V-Anvil Digital Caliper chuyên dùng để kiểm tra đường kính ngoài của dụng cụ cắt có 3 me, chẳng hạn tap, reamer và end mill theo ví dụ trong catalog WERKA. Sản phẩm sử dụng cặp hàm đo hình chữ V chuyên dụng, Range 4–40mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.05mm.
Điểm quan trọng nhất của thước cặp chữ V Werka 2219-3150 không phải màn hình điện tử hay số lượng nút bấm. Giá trị thực sự nằm ở hình học của hàm đo. Với dao cắt có số me lẻ như 3 me, việc xác định đường kính ngoài bằng một thước cặp thông thường có thể không thuận tiện bởi hai hàm phẳng khó tiếp xúc đúng với hình học của các lưỡi cắt. Cấu hình V-anvil được tạo ra để giải quyết chính bài toán này.
Catalog ghi model 2219-3150 có V-shaped jaws, năm nút OFF/ON – SET – mm/inch – “+” – “−”, chức năng Preset, locking screw và nguồn pin 1.5V SR44. Hai nút “+” và “−” có thể thao tác mà không cần mở nắp pin theo mô tả của hãng. Sản phẩm được đóng trong hộp nhựa.
Đối với người mua làm QC dao cụ, xưởng mài dao hoặc bộ phận kiểm tra dụng cụ cắt, thước cặp chữ V Werka 2219-3150 nên được lựa chọn theo đúng số me và Range. Model 2219-3150 dành cho 3 flutes với Range 4–40mm; phiên bản 2219-5150 trong cùng catalog dành cho 5 flutes và có Range 1–40mm.
Tóm tắt nhanh: Werka 2219-3150 là V-Anvil Digital Caliper chuyên đo đường kính ngoài dụng cụ cắt 3 me, Range 4–40mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, hàm chữ V, Preset, mm/inch, locking screw và pin 1.5V SR44.
Một trục tròn thông thường khá dễ đo.
Hai hàm thước tiếp xúc hai phía đối diện.
Đóng hàm.
Đọc kết quả.
Nhưng dao cắt 3 me có hình học khác.
Thay vì một bề mặt tròn liên tục, chu vi dụng cụ được tạo bởi các lưỡi cắt và rãnh thoát phoi.
Đặc biệt, số me là số lẻ.
Khi một lưỡi nằm ở một phía, không nhất thiết có một lưỡi khác nằm đúng 180° ở phía đối diện để hai hàm phẳng của thước tiêu chuẩn cùng tiếp xúc thuận lợi.
Đó là bài toán mà thước cặp chữ V Werka 2219-3150 được thiết kế để giải quyết.
Catalog ghi rõ sản phẩm:
“It can measure the outside diameter of cutting heads with odd number of 3 flutes or 5 flutes.”
Và đưa ra ví dụ:
tap,
reamer,
end mill.
Hình dạng chữ V có mục đích hình học cụ thể.
Nó tạo ra các điểm tiếp xúc phù hợp hơn với dụng cụ cắt số me lẻ.
Vì vậy khi chọn thước cho dao 3 me, câu hỏi đầu tiên không nên là:
“Độ chia bao nhiêu?”
Mà nên là:
“Hình học hàm đo có phù hợp với số me của dao không?”
Catalog mô tả:
V Special digital caliper, design of V-shaped jaws.
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của thước cặp chữ V Werka 2219-3150.
Hình minh họa catalog cho thấy cách dụng cụ tiếp xúc với dao 3 me khác rõ so với thước cặp tiêu chuẩn.
Các bề mặt của hàm chữ V tạo vị trí đỡ và định hướng cho dụng cụ cắt.
Bề mặt đo còn lại tiếp xúc tại vị trí thích hợp trên biên ngoài của dao.
Nhờ vậy người dùng có thể kiểm tra đường kính ngoài theo cấu hình mà WERKA thiết kế riêng cho 3 flutes.
Catalog chia hai model riêng:
2219-3150 – 3 Flutes.
2219-5150 – 5 Flutes.
Điều này cho thấy geometry của hai cấu hình không nên được coi là giống nhau.
Muốn kiểm tra đúng, người mua phải chọn đúng model cho đúng số me.
Điểm cần nhớ: cùng là dao số me lẻ nhưng 3 me và 5 me có model riêng. Không nên mua 2219-3150 rồi mặc định dùng cho mọi dao có số lưỡi lẻ.
Dao phay ngón 3 me là một ứng dụng điển hình của thước cặp chữ V Werka 2219-3150.
Người dùng có thể kiểm tra đường kính ngoài của phần cắt khi hình học và Range phù hợp.
Catalog nêu reamer trong nhóm cutting heads mà V-Anvil Caliper có thể ứng dụng.
Đây có thể là nhu cầu trong kiểm tra dụng cụ mới, kiểm tra sau mài hoặc quản lý dao cụ.
Tap cũng được WERKA liệt kê làm ví dụ.
Tuy nhiên hình học thực tế của từng loại tap có thể khác nhau, vì vậy người sử dụng vẫn cần xác định vùng đo phù hợp.
Catalog chỉ nêu các ví dụ cụ thể.
Không nên tự mở rộng thành:
mọi loại drill,
mọi loại cutter,
mọi gear cutter,
hoặc mọi dụng cụ có hình học phức tạp.
Khả năng đo phụ thuộc trực tiếp vào số me, đường kính và hình học vùng tiếp xúc.
Đây là điểm rất dễ hiểu nhầm.
Model là:
2219-3150.
Nhưng Range được catalog công bố:
4–40mm.
Do đó số “150” trong Art.No. không nên được diễn giải thành Range 150mm.
Catalog chỉ công bố Range 4–40mm và không giải thích nguyên nhân thiết kế chi tiết.
Vì vậy không nên tự suy đoán một giới hạn geometry cụ thể.
Điều người mua cần làm rất đơn giản:
nếu dao 3 me cần đo nhỏ hơn 4mm, thước cặp chữ V Werka 2219-3150 nằm ngoài Range công bố.
Nếu dao nằm trong 4–40mm, bước tiếp theo mới là kiểm tra geometry có phù hợp hay không.
Catalog của thước cặp chữ V Werka 2219-3150 ghi:
Reading: 0.01mm.
Indication Error: 0.05mm.
Là bước đọc trên hệ hiển thị.
Dụng cụ hiển thị giá trị theo bước 0.01mm.
Là sai số được WERKA công bố cho model.
Đây mới là thông số cần được người làm QC đối chiếu với yêu cầu kiểm tra.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Cách kỹ thuật hơn:
“Độ chia 0.01mm – Indication Error 0.05mm.”
Đường kính dao thường liên quan trực tiếp tới kích thước gia công.
Nếu quy trình quản lý dao yêu cầu sai số phương tiện đo nhỏ hơn 0.05mm, người dùng cần đánh giá lại tính phù hợp của model thay vì chỉ nhìn Reading 0.01mm.
Catalog ghi thước cặp chữ V Werka 2219-3150 có:
Preset function.
Đồng thời giao diện có nút SET, “+” và “−”.
Điều này cho thấy hệ thống được thiết kế cho việc thiết lập giá trị theo chức năng của model.
Trang catalog không cung cấp manual bấm nút.
Vì vậy không nên tự viết:
giữ SET bao nhiêu giây,
bấm “+” mấy lần,
hay thứ tự nhập giá trị ra sao.
Người dùng nên thực hiện Preset theo hướng dẫn sử dụng của đúng model 2219-3150.
| Nút | Vai trò theo thông tin catalog |
|---|---|
| OFF/ON | Quản lý nguồn. |
| SET | Liên quan tới chức năng thiết lập/Preset. |
| mm/inch | Chuyển đổi đơn vị hiển thị. |
| + | Nút điều chỉnh giá trị trong hệ Preset theo thiết kế. |
| − | Nút điều chỉnh giá trị trong hệ Preset theo thiết kế. |
WERKA còn ghi “+/- Operating +/- button need to open the battery cover”, nội dung thể hiện trên catalog rằng thao tác +/− liên quan tới thiết kế nắp pin. Khi cần hướng dẫn chính xác chi tiết này nên đối chiếu manual vì câu tiếng Anh trên catalog khá cô đọng.
Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 có locking screw theo catalog.
Vít khóa có thể hữu ích khi người dùng muốn giữ vị trí con trượt sau khi tiếp xúc.
Ví dụ:
Không nên siết quá mạnh; locking screw chỉ cần đủ giữ vị trí theo thao tác đo.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dụng cụ đo chuyên dụng |
| Art.No. | 2219-3150 | Model dành cho 3 flutes |
| Tên catalog | V-Anvil Digital Caliper | Thước cặp điện tử hàm chữ V |
| Ứng dụng | Outside diameter of cutting heads | Đo đường kính ngoài đầu dao cắt phù hợp |
| Flutes | 3 | Dành cho dụng cụ cắt 3 me |
| Range | 4–40mm | Không phải Range 150mm |
| Reading | 0.01mm | Bước đọc của màn hình |
| Indication Error | 0.05mm | Cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Jaw design | V-shaped jaws | Thiết kế cho dao số me lẻ phù hợp |
| Buttons | OFF/ON, SET, mm/inch, +, − | Năm nút điều khiển |
| Preset | Có | Preset function theo catalog |
| Lock | Locking screw | Giữ vị trí con trượt |
| Battery | 1.5V SR44 | Loại pin được catalog công bố |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6976367679064 | Đối chiếu đúng model 2219-3150 |
| Model | Flutes | Range | Reading | Indication Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2219-3150 | 3 | 4–40mm | 0.01mm | 0.05mm | 6976367679064 |
| 2219-5150 | 5 | 1–40mm | 0.01mm | 0.05mm | 6976367679071 |
Chọn thước cặp chữ V Werka 2219-3150.
Chọn 2219-5150.
Vì ngoài Range, geometry số me cũng là một tiêu chí trực tiếp của dụng cụ.
Một dao 5 me có đường kính 20mm vẫn không phải lý do để chọn bản 3 me chỉ vì 20mm nằm trong Range 4–40mm.
Kiểm tra dụng cụ có đúng 3 flutes không.
Model 2219-3150 được công bố 4–40mm.
Dầu đặc, phoi hoặc cặn trên lưỡi cắt có thể ảnh hưởng tiếp xúc.
Thực hiện theo manual của model.
Đưa các bề mặt tiếp xúc về đúng vị trí theo geometry thiết kế.
Không ép mạnh lên lưỡi cắt.
Reading là 0.01mm.
Lưu ý Indication Error của dụng cụ là 0.05mm theo catalog.
Xưởng mài dao: cần kiểm tra lại đường kính ngoài dao 3 me sau xử lý.
Bộ phận quản lý tool: cần kiểm tra tình trạng kích thước dụng cụ trước khi đưa vào máy.
QC dao cụ đầu vào: cần kiểm tra end mill, reamer hoặc tap 3 me phù hợp.
Xưởng CNC sử dụng nhiều dao 3 me: V-anvil giúp có dụng cụ đúng geometry thay vì cố dùng thước tiêu chuẩn.
Người cần Range 4–40mm: đây là Range chính xác của 2219-3150.
Người cần Preset: model được catalog xác nhận có chức năng này.
Khi dao có 5 me: catalog có model 2219-5150 riêng.
Khi đường kính nhỏ hơn 4mm: nằm ngoài Range công bố của 2219-3150.
Khi đường kính lớn hơn 40mm: cũng nằm ngoài Range.
Khi dao có số me khác 3: cần xác nhận model V-anvil phù hợp thay vì tự suy đoán.
Khi yêu cầu sai số nhỏ hơn 0.05mm: cần đánh giá phương tiện đo khác phù hợp hơn.
Khi cần IP rating: catalog này không công bố IP54/IP67.
Khi cần data output hoặc Bluetooth: không được catalog ghi.
Dùng thước cặp phẳng rồi cố kẹp vào hai me: hình học có thể không phù hợp.
Dùng bản 3 me để đo dao 5 me: catalog có model riêng cho 5 flutes.
Nhầm mã 3150 thành Range 150mm: Range thực tế là 4–40mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: Indication Error là 0.05mm.
Để dầu hoặc phoi trên lưỡi: làm thay đổi điều kiện tiếp xúc.
Đặt dao lệch trong hàm chữ V: ảnh hưởng geometry phép đo.
Ép mạnh lên mép cắt: vừa không cần thiết vừa có thể ảnh hưởng lưỡi.
Tự cài Preset theo suy đoán: nên theo manual.
Tự ghi IP54/IP67: catalog không công bố.
Cho rằng đo được mọi dụng cụ số me lẻ: trang catalog chỉ cung cấp cấu hình 3 và 5 flutes.
Sau khi sử dụng thước cặp chữ V Werka 2219-3150, nên lau sạch các mặt tiếp xúc của hàm V.
Dầu cắt gọt hoặc mạt kim loại không nên để lưu lại trên bề mặt đo.
Không dùng hàm V để kẹp giữ dao.
Không dùng bề mặt đo như dưỡng vạch dấu.
Không để đầu cắt sắc va mạnh vào mặt đo.
Pin sử dụng là 1.5V SR44 theo catalog; khi thay nên dùng đúng loại.
Không sử dụng lâu ngày thì nên kiểm tra tình trạng pin.
Khi kết thúc công việc, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm để hạn chế va chạm với các dụng cụ khác.
Dùng để đo đường kính ngoài của cutting heads 3 flutes phù hợp như tap, reamer và end mill theo ví dụ catalog.
Model được catalog ghi dành cho 3 flutes, tức dao 3 me.
4–40mm.
Không. Range catalog của 2219-3150 là 4–40mm.
0.01mm.
0.05mm.
Có. Catalog ghi V-shaped jaws.
End mill được WERKA liệt kê là một ví dụ về cutting head phù hợp.
Reamer cũng được catalog liệt kê.
Có.
Có.
Có. Catalog ghi locking screw.
Pin 1.5V SR44.
Không nên dùng 2219-3150 cho 5 me. Catalog có model 2219-5150 riêng dành cho 5 flutes.
1–40mm.
Catalog được cung cấp không công bố IP rating.
Không được catalog trang này công bố.
6976367679064.
Thước cặp chữ V Werka 2219-3150 có Range 4–40mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, V-shaped jaws, Preset, năm nút điều khiển, locking screw và pin SR44 theo catalog.
Nhưng nếu chỉ nhìn những thông số đó, chúng ta vẫn chưa chạm tới điểm quan trọng nhất.
Đây là thước dành cho dao 3 me.
Đó mới là lý do model tồn tại.
Một cây thước cặp điện tử thông thường có thể đọc 0.01mm.
Một cây V-Anvil cũng đọc 0.01mm.
Nhưng hai sản phẩm không giải quyết cùng một bài toán hình học.
Với dao có số me lẻ, vấn đề đầu tiên là tìm được các điểm tiếp xúc phù hợp.
V-shaped jaws của 2219-3150 được WERKA thiết kế cho mục đích đó.
Sau khi geometry phù hợp, người dùng mới tiếp tục đánh giá:
Range 4–40mm có đủ không?
Reading 0.01mm có phù hợp không?
Indication Error 0.05mm có đáp ứng yêu cầu QC không?
Preset có cần thiết không?
mm/inch có phù hợp hệ bản vẽ không?
Đó là trình tự lựa chọn hợp lý hơn việc chỉ hỏi:
“Thước này hiển thị được mấy số?”
Nếu dao cần kiểm tra là 3 me, đường kính nằm trong 4–40mm và Indication Error 0.05mm đáp ứng yêu cầu, thước cặp chữ V Werka 2219-3150 là một lựa chọn chuyên dụng đáng cân nhắc.
Nếu dao là 5 me, hãy chuyển sang 2219-5150.
Nếu số me khác hai cấu hình trên, không nên tự suy đoán rằng một trong hai model sẽ đo đúng; cần kiểm tra thêm catalog hoặc giải pháp đo phù hợp.
Với dụng cụ đo chuyên biệt, câu hỏi đúng nhất trước khi mua không phải:
“Model nào nhiều chức năng hơn?”
Mà là:
“Model nào có hình học tiếp xúc đúng với dụng cụ mà tôi cần kiểm tra?”
Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của Werka 2219-3150.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần cấu hình đo khác.
Có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo tại website WERKA.
Thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 là Digital Anti-Magnetic Caliper dải đo 0–150mm được WERKA thiết kế cho những công việc vừa cần khả năng đọc số nhanh của thước điện tử, vừa cần vật liệu aluminium anti-magnetic. Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch, vít khóa và inside measurement point 10mm.
Nếu thước cặp chống từ cơ khí phù hợp với người muốn loại bỏ hoàn toàn pin và màn hình điện tử, thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 đi theo hướng khác: giữ đặc tính anti-magnetic của thân nhôm nhưng bổ sung màn hình số để người dùng đọc kết quả trực tiếp hơn. Đây là điểm đặc biệt hữu ích trong QC, bảo trì hoặc kiểm tra lặp lại khi thao tác đọc Vernier thủ công không phải ưu tiên.
Catalog WERKA còn ghi sản phẩm có bề mặt Red oxid, locking screw, giao kèm Inspection Report và đóng trong plastic box. Một điểm cần giữ chính xác là catalog hiện tại không ghi loại pin hoặc điện áp pin, vì vậy bài viết không tự bổ sung CR2032, SR44 hay bất kỳ mã pin nào nếu chưa có tài liệu khác xác nhận.
Với Range 0–150mm, thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 phù hợp rộng hơn model chống từ cơ khí 75mm, nhưng người mua vẫn cần kiểm tra Accuracy Error 0.05mm có đáp ứng tolerance thực tế hay không trước khi đưa dụng cụ vào quy trình QC.
Tóm tắt nhanh: Werka 2120-2150 là Digital Anti-Magnetic Caliper 0–150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm, thân aluminium anti-magnetic, Red oxid, inside measurement point 10mm, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch, locking screw, Inspection Report và plastic box.
Một cây thước cặp thông thường thường được lựa chọn dựa trên ba yếu tố:
Range.
Độ chia.
Sai số.
Nhưng trong một số môi trường, người mua còn phải đặt thêm câu hỏi:
“Vật liệu của chính cây thước có phù hợp với yêu cầu chống từ hay không?”
Đây chính là bối cảnh của thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150.
WERKA mô tả:
Made of aluminium, anti-magnetic.
Điểm này khiến model khác đáng kể so với phần lớn Digital Caliper làm bằng stainless steel.
Sản phẩm vẫn sử dụng màn hình điện tử.
Người dùng đóng hàm.
Chờ reading ổn định.
Và đọc trực tiếp giá trị hiển thị.
Đây là lợi thế đáng chú ý khi một đơn vị cần anti-magnetic nhưng vẫn muốn thao tác nhanh, trực quan và dễ hướng dẫn cho nhiều người sử dụng.
Với thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150, anti-magnetic không phải một từ trang trí trong tên sản phẩm.
Đó là điểm WERKA nêu trực tiếp trong phần vật liệu.
Catalog không cung cấp:
Do đó không nên tự viết “hoàn toàn không nhiễm từ” hoặc “an toàn với mọi thiết bị từ tính”.
Thông tin có thể khẳng định: catalog ghi sản phẩm làm bằng aluminium và anti-magnetic. Những chỉ số chống từ chi tiết hơn cần tài liệu kỹ thuật bổ sung nếu quy trình của doanh nghiệp yêu cầu.
Một sản phẩm chống từ không nhất thiết phải là thước cơ.
Thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 cho thấy một hướng lựa chọn khác.
Người vận hành không phải xác định vạch trùng trên Vernier.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
Catalog xác nhận có nút mm/inch.
Đây là lợi thế khi người sử dụng làm việc với cả bản vẽ hệ mét và hệ inch.
Nút ZERO cho phép đưa hệ hiển thị về 0 theo cách sử dụng của model.
Trang catalog không cung cấp manual chi tiết, vì vậy không nên tự mô tả các chế độ đo tương đối vượt quá dữ liệu nguồn.
WERKA ghi hai đặc điểm:
Made of aluminium, anti-magnetic.
và:
Red oxid.
Hình catalog cũng thể hiện phần hàm của thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 có màu đỏ nổi bật.
Do catalog chỉ ghi “Red oxid”, bài viết nên giữ đúng thuật ngữ này.
Không nên tự gọi:
“red anodized”,
“anodize đỏ”,
hoặc một công nghệ phủ cụ thể nếu WERKA chưa xác nhận.
Catalog không ghi trọng lượng.
Vì vậy không nên tự đưa ra phần trăm giảm khối lượng hoặc so sánh trọng lượng với một thước thép.
Có thể khẳng định vật liệu là aluminium; không nên tự phát triển thành thông số chưa có.
Range của thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 là:
0–150mm.
Đây là phạm vi quen thuộc với nhiều nhu cầu đo cơ khí.
Người dùng có thể ứng dụng cho nhiều chi tiết nhỏ và trung bình miễn:
kích thước nằm trong Range,
hình học bề mặt phù hợp,
và Accuracy Error 0.05mm đáp ứng yêu cầu.
Range chỉ nói về giới hạn hành trình đo.
Khả năng thực tế còn phụ thuộc:
Catalog của thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 ghi:
Reading: 0.01mm.
Accuracy Error: 0.05mm.
Là bước hiển thị.
Ví dụ màn hình có thể cho người dùng đọc các giá trị thay đổi theo 0.01mm.
Đây là sai số được catalog công bố.
Nó không phải 0.01mm.
Không nên ghi:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Nên ghi:
“Độ chia 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm.”
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi người mua dự định đưa dụng cụ vào QC.
Góc nhìn QC: màn hình có thể đọc tới 0.01mm không đồng nghĩa dụng cụ phù hợp với tolerance cực nhỏ. Hãy đánh giá Accuracy Error 0.05mm cùng quy trình đo trước khi duyệt sử dụng.
Catalog ghi:
With inside measurement point 10mm.
Đây cũng là thông số xuất hiện ở dòng Anti-Magnetic Vernier Caliper cùng series.
Tuy nhiên trang catalog của thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 không giải thích cụ thể cách đọc hoặc bù kích thước 10mm.
Đây là lỗi rất dễ phát sinh nếu chỉ đọc một dòng catalog.
Người sử dụng nên:
Không nên tự suy luận công thức chỉ từ con số 10mm.
| Nút | Vai trò |
|---|---|
| OFF/ON | Quản lý bật/tắt hệ điện tử. |
| ZERO | Thiết lập lại giá trị hiển thị theo thiết kế của model. |
| mm/inch | Chuyển đổi nhanh giữa hệ mét và inch. |
Thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 không được catalog ghi TOL, Bluetooth, MODE, data output hay các chế độ phức tạp khác.
Điều này khiến giao diện khá trực tiếp cho người chỉ cần chức năng đo cơ bản.
Catalog xác nhận 2120-2150 có locking screw.
Chi tiết này có thể hữu ích khi:
Không cần siết vít quá mạnh. Vít khóa chỉ dùng để giữ vị trí, không phải cơ cấu kẹp chi tiết.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo |
| Art.No. | 2120-2150 | Mã model cần đối chiếu khi mua |
| Tên catalog | Digital Anti-Magnetic Caliper | Thước cặp điện tử chống từ |
| Range | 0–150mm | Phạm vi đo được công bố |
| Reading | 0.01mm | Bước đọc của hệ hiển thị |
| Accuracy Error | 0.05mm | Cần đối chiếu với tolerance thực tế |
| Vật liệu | Aluminium | Khác với Digital Caliper bằng stainless steel thông thường |
| Đặc tính vật liệu | Anti-magnetic | Điểm khác biệt chính của model |
| Bề mặt | Red oxid | Giữ nguyên thuật ngữ catalog |
| Inside measurement point | 10mm | Cần áp dụng theo hướng dẫn đúng model |
| Buttons | OFF/ON, ZERO, mm/inch | Giao diện ba nút cơ bản |
| Lock | Locking screw | Giữ vị trí con trượt |
| Battery | Không ghi trong catalog cung cấp | Không tự gán CR2032/SR44 khi chưa xác nhận |
| Tài liệu đi kèm | Inspection Report | Không tự đồng nhất Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản sản phẩm |
| Barcode | 6976367678470 | Đối chiếu đúng Art.No. 2120-2150 |
Đây là nhóm người dùng phù hợp nhất nếu quy trình nội bộ yêu cầu hạn chế dụng cụ có đặc tính từ.
Range 0–150mm giúp thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 phù hợp với nhiều kích thước phổ biến hơn dòng 75mm.
Màn hình số hỗ trợ đọc nhanh khi kỹ thuật viên phải đo trực tiếp tại thiết bị.
Nút mm/inch giúp chuyển hệ đơn vị trực tiếp.
Digital Display có thể dễ chuẩn hóa thao tác đọc hơn Vernier cơ khí khi trình độ người dùng khác nhau.
Người cần anti-magnetic nhưng vẫn muốn màn hình điện tử: đây là đúng định vị nhất của model.
Người cần Range 150mm: phù hợp hơn bản chống từ 75mm nếu chi tiết lớn hơn.
Người cần Reading 0.01mm: Digital Display giúp đọc theo bước nhỏ hơn bản Vernier 0.05mm.
QC chấp nhận Accuracy Error 0.05mm: cần đối chiếu với tolerance.
Người cần mm/inch: chuyển đơn vị trực tiếp.
Người cần locking screw: hữu ích khi phải giữ vị trí con trượt.
Khi không cần anti-magnetic: một Digital Caliper khác có thể cho specification phù hợp hơn.
Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.05mm: nên chọn dụng cụ có specification đáp ứng.
Khi cần đo trên 150mm: model nằm ngoài Range.
Khi cần IP54 hoặc IP67: catalog này không công bố IP rating.
Khi cần Bluetooth hoặc data output: không được catalog ghi.
Khi cần TOL/LED báo dung sai: model không được catalog công bố các chức năng này.
Khi quy trình yêu cầu mã pin cụ thể: catalog hiện tại không nêu loại pin, cần xác nhận thêm.
Nhầm Reading 0.01mm với Accuracy 0.01mm: catalog ghi Accuracy Error 0.05mm.
Chọn anti-magnetic dù công việc không cần: nên lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Tự gọi Red oxid là anodized: catalog không xác nhận.
Tự gán pin CR2032 hoặc SR44: trang catalog không ghi mã pin.
Không kiểm tra ZERO: cần xác nhận trạng thái dụng cụ trước phép đo quan trọng.
Kẹp quá mạnh: thước cặp không phải dụng cụ kẹp giữ.
Đặt hàm nghiêng: ảnh hưởng điều kiện tiếp xúc.
Để mạt hoặc bụi trên mặt đo: làm thay đổi reading.
Tự thêm IP54/IP67: catalog không công bố IP.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150, nên lau sạch các mặt đo.
Không dùng hàm thước để cạy hoặc vạch dấu.
Không để con trượt va đập mạnh vào hai đầu hành trình.
Không dùng hóa chất mạnh lên bề mặt Red oxid nếu chưa xác nhận khả năng tương thích.
Không tự thử nước vì catalog không công bố IP rating.
Không để bụi hoặc mạt gia công tích tụ quanh cơ cấu trượt.
Nếu cần thay pin, nên kiểm tra đúng mã pin trên sản phẩm hoặc manual vì catalog hiện tại không ghi loại pin.
Khi không sử dụng, nên cất dụng cụ trong plastic box đi kèm.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ dụng cụ nếu doanh nghiệp có hệ thống quản lý thiết bị đo.
Là Digital Anti-Magnetic Caliper – thước cặp điện tử chống từ.
0–150mm.
0.01mm.
0.05mm.
Catalog ghi aluminium, anti-magnetic.
Không theo catalog được cung cấp. Vật liệu được ghi là aluminium.
Có. Anti-magnetic được ghi trực tiếp trong tên và description catalog.
Có. Đây là Digital Caliper.
Có.
Có.
Có. Catalog ghi locking screw.
10mm theo catalog.
Catalog trang này không ghi loại pin, vì vậy chưa nên khẳng định CR2032.
Catalog không công bố IP rating.
Không được catalog ghi.
Không được catalog công bố.
Không được catalog trang này ghi.
Có.
6976367678470.
Thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.05mm, thân aluminium anti-magnetic, bề mặt Red oxid, inside measurement point 10mm, locking screw và ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch.
Điểm thú vị của model nằm ở sự kết hợp giữa hai hướng thiết kế tưởng như tách biệt.
Một bên là:
anti-magnetic.
Một bên là:
Digital Display.
Người dùng không phải từ bỏ màn hình số chỉ vì công việc yêu cầu vật liệu chống từ.
Đây là khác biệt quan trọng so với một Anti-Magnetic Vernier Caliper cơ khí.
Với thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150, người vận hành có thể:
bật dụng cụ,
chọn mm hoặc inch,
kiểm tra ZERO,
thực hiện phép đo,
và đọc kết quả trực tiếp trên màn hình.
Điều đó làm model phù hợp với môi trường có nhiều phép đo lặp hoặc nhiều người cùng sử dụng hơn.
Tuy nhiên màn hình hiển thị 0.01mm không nên làm người mua bỏ qua Accuracy Error 0.05mm.
Đây mới là thông số cần đối chiếu với yêu cầu QC.
Nếu tolerance của công việc yêu cầu phương tiện đo có sai số nhỏ hơn, cần chọn dụng cụ phù hợp hơn.
Nếu anti-magnetic không phải tiêu chí cần thiết, người dùng cũng không nhất thiết phải chọn model chuyên biệt này.
Nhưng nếu công việc cùng lúc cần:
Range 150mm,
Digital Display,
Reading 0.01mm,
mm/inch,
và quan trọng nhất là:
aluminium anti-magnetic,
thì Werka 2120-2150 trở thành một lựa chọn rất rõ mục đích.
Câu hỏi đúng trước khi mua không phải:
“Model này có nhiều tính năng không?”
Mà là:
“Tôi có thực sự cần một cây thước chống từ nhưng vẫn muốn đọc kết quả trực tiếp trên màn hình điện tử không?”
Nếu câu trả lời là có và Accuracy Error 0.05mm đáp ứng công việc, thước cặp điện tử chống từ Werka 2120-2150 là model đáng cân nhắc.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)