No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 2242-150 là Digital Caliper 0–150mm được thiết kế theo hướng thực dụng cho công việc đo hằng ngày: Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, vỏ kim loại, màn hình lớn, thanh đo sâu phẳng và độ chính xác theo tiêu chuẩn DIN 862. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cách sản phẩm xử lý những thao tác rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại trong một ca làm việc: tự tắt khi để yên hơn 10 phút và chỉ cần dịch con trượt để kích hoạt lại.
Với người thường xuyên phải đo, đặt thước xuống, kiểm tra bản vẽ rồi quay lại tiếp tục công việc, cơ chế này giúp thước cặp điện tử Werka 2242-150 phù hợp với nhịp làm việc thực tế hơn một thiết bị chỉ có chức năng ON/OFF cơ bản. Catalog còn ghi sản phẩm có conversion table, hỗ trợ mm/inch, Reset tại bất kỳ vị trí nào và dùng nguồn 3V.
Phiên bản 2242-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.02mm. Chiều dài tổng thể L là 235mm. Sản phẩm được WERKA mô tả với metal housing, large display, stainless steel hardened, stop screw for the vernier, flat depth rod và được giao trong prime plastic box cùng Inspection Report.
Đối với người mua chuyên nghiệp, thước cặp điện tử Werka 2242-150 nên được đánh giá dựa trên cả Range, Reading và Indication Error. Không nên chỉ nhìn màn hình hiển thị được 0.01mm rồi gọi đó là “độ chính xác 0.01mm”, bởi catalog công bố riêng Indication Error của model là 0.02mm.
Tóm tắt nhanh: Werka 2242-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, DIN 862, vỏ kim loại, LCD lớn, flat depth rod, auto power off sau hơn 10 phút, dịch con trượt để kích hoạt lại, mm/inch, Reset tại mọi vị trí và nguồn 3V.
Trong một lần đo đơn lẻ, bật và tắt thước không phải vấn đề.
Nhưng một ca làm việc hiếm khi chỉ có một phép đo.
Người dùng có thể:
đo một chi tiết,
đặt thước xuống,
kiểm tra bản vẽ,
điều chỉnh máy,
trao đổi với đồng nghiệp,
rồi vài phút sau mới quay lại.
Chính trong những tình huống rất bình thường như vậy, thiết kế của thước cặp điện tử Werka 2242-150 bắt đầu cho thấy sự thực dụng.
Catalog ghi sản phẩm có:
Auto power off when it is left alone more than 10mins.
và:
Move the vernier to energize it.
Nói cách khác, người dùng không nhất thiết phải nhớ tắt dụng cụ sau từng khoảng nghỉ ngắn và khi quay lại có thể dịch con trượt để kích hoạt hệ thống.
Một tính năng không cần thật “công nghệ” mới có giá trị.
Nếu nó giúp giảm một thao tác lặp đi lặp lại hàng chục lần mỗi ngày, đó đã là lợi ích thực tế.
Đây là cách nên nhìn model 2242-150: không phải cây thước có nhiều chế độ nhất, mà là cây thước cố gắng làm cho thao tác đo thường ngày thuận tiện hơn.
Hai chức năng này nên được xem cùng nhau.
Khi thước cặp điện tử Werka 2242-150 được để yên hơn 10 phút, catalog ghi thiết bị sẽ tự tắt nguồn.
Điều này giúp giảm thời gian hệ thống duy trì hoạt động không cần thiết.
Khi người dùng quay lại, thao tác dịch con trượt có thể kích hoạt thiết bị theo mô tả của WERKA.
Đây là cách wake-up khá tự nhiên vì dịch con trượt vốn là thao tác đầu tiên khi chuẩn bị đo.
Điểm đáng chú ý: catalog ghi rõ thời gian hơn 10 phút và cơ chế dịch con trượt để kích hoạt lại. Vì vậy đây là tính năng có cơ sở tài liệu rõ ràng, không phải suy đoán từ thiết kế.
Catalog ghi:
Metal housing, Large display.
Hai đặc điểm này không làm Range lớn hơn.
Chúng cũng không làm Indication Error nhỏ hơn.
Nhưng chúng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người đang cầm dụng cụ.
Housing kim loại là đặc điểm cấu tạo được WERKA công bố cho thước cặp điện tử Werka 2242-150.
Tuy nhiên không nên tự diễn giải thành “chống rơi” hoặc “chịu va đập mạnh” bởi catalog không cung cấp rating va đập.
Màn hình lớn có lợi ích trực quan hơn.
Người dùng cần:
nhìn số nhanh,
xác nhận đơn vị,
kiểm tra giá trị đã ổn định,
rồi chuyển sang phép đo tiếp theo.
Nếu phải thực hiện quy trình đó hàng chục lần, readability trở thành tiêu chí đáng cân nhắc.
Catalog còn ghi:
With a conversion table.
Đây là một điểm ít được chú ý nhưng khá phù hợp với môi trường cơ khí.
Người dùng đôi khi phải chuyển qua lại giữa:
hệ mét,
hệ inch,
bản vẽ cũ,
linh kiện nhập khẩu,
hoặc tiêu chuẩn của nhiều nhà cung cấp.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 đã hỗ trợ mm/inch trên hệ điện tử; conversion table bổ sung thêm một tài liệu tham khảo nhanh ngay trên dụng cụ theo thiết kế catalog.
Người dùng vẫn phải lấy kích thước yêu cầu từ tài liệu kỹ thuật chính thức.
Bảng quy đổi chỉ là công cụ hỗ trợ.
Không nên dùng nó để suy đoán tolerance hoặc thay thế tiêu chuẩn kỹ thuật của chi tiết.
Catalog xác nhận model có:
Flat depth rod.
Thanh đo sâu phẳng mở rộng khả năng sử dụng của thước cặp điện tử Werka 2242-150 sang những phép đo chiều sâu phù hợp.
Bề mặt đáy của thân thước phải tựa đúng trên mặt chuẩn.
Thanh đo sâu cần đi theo đúng phương.
Không để thân thước nghiêng.
Không ép thanh đo sâu mạnh xuống đáy.
Đáy lỗ hoặc rãnh cũng cần sạch nếu muốn kết quả đáng tin cậy.
Một thanh depth rod đúng thiết kế không thể bù cho thao tác đặt thước sai.
Với thước cặp điện tử Werka 2242-150, catalog ghi:
Reading: 0.01mm.
Indication Error: 0.02mm.
Là bước đọc của dụng cụ.
Màn hình có thể hiển thị giá trị theo bước 0.01mm.
Là giá trị sai số được catalog công bố cho model 150mm.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
nếu đang nói về sai số của sản phẩm.
Cách rõ ràng hơn:
“Độ chia 0.01mm – Indication Error 0.02mm.”
Đối với QC: hãy kiểm tra Indication Error 0.02mm có phù hợp tolerance của chi tiết trước khi lựa chọn. Khả năng hiển thị 0.01mm không tự động đồng nghĩa dụng cụ phù hợp với mọi yêu cầu kiểm tra nhỏ.
Catalog ghi các chức năng:
ON/OFF, Reset at any position, mm/inch.
Cho phép quản lý nguồn thủ công khi cần.
Cho phép thiết lập lại giá trị ở vị trí phù hợp với phương pháp đo.
Đây là chức năng hữu ích với những phép so sánh hoặc đo tương đối phù hợp.
Giúp chuyển nhanh giữa hai hệ đơn vị mà không cần tự quy đổi từng giá trị.
Kết hợp với conversion table, đây là điểm phù hợp với xưởng phải tiếp xúc linh kiện theo nhiều hệ đơn vị.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 có stop screw cho con trượt.
Cơ cấu này hữu ích khi người dùng muốn giữ trạng thái mở của thước.
Ví dụ:
Không cần siết vít quá mạnh. Mục tiêu là giữ vị trí, không phải khóa như một liên kết kết cấu.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dụng cụ đo điện tử |
| Art.No. | 2242-150 | Mã đặt hàng cần đối chiếu |
| Tên catalog | Digital Caliper With Metal Housing | Thước cặp điện tử housing kim loại |
| Range | 0–150mm | Phạm vi đo của model 150 |
| Reading | 0.01mm | Bước đọc của dụng cụ |
| Indication Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Standard | DIN 862 | Tiêu chuẩn được catalog công bố |
| Housing | Metal housing | Đặc điểm cấu tạo của sản phẩm |
| Màn hình | Large display | Hỗ trợ đọc kết quả trực quan |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Depth rod | Flat depth rod | Phục vụ phép đo sâu phù hợp |
| Lock | Stop screw for the vernier | Giữ vị trí con trượt khi cần |
| Auto power off | Hơn 10 phút | Tự tắt khi để yên theo catalog |
| Wake-up | Move the vernier | Dịch con trượt để kích hoạt lại |
| Conversion table | Có | Hỗ trợ tham khảo quy đổi |
| Nguồn | 3V battery | Catalog không ghi mã pin cụ thể trên trang này |
| Chức năng | ON/OFF, Reset, mm/inch | Các thao tác điện tử cơ bản |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6974804573395 | Đối chiếu đúng 2242-150 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 235mm | 40mm | 15mm | 16mm |
Range 150mm là phạm vi đo.
L = 235mm là chiều dài tổng thể được WERKA công bố.
Các ký hiệu a, b và h được giữ nguyên theo bản vẽ Overall Dimension.
| Model | Range | Reading | Indication Error | L | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2242-150 | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | 235mm | 6974804573395 |
| 2242-200 | 0–200mm | 0.01mm | 0.02mm | 287mm | 6974804573401 |
| 2242-300 | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | 389mm | 6974804573418 |
Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm và người dùng muốn cây thước gọn nhất trong ba Range.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm nhưng vẫn nằm trong 200mm. Đáng chú ý, bản 200mm vẫn có Indication Error 0.02mm theo catalog.
Khi Range 300mm thực sự cần thiết. Model này dài tổng thể 389mm và Indication Error được ghi 0.03mm.
Không theo catalog.
Bản 150 và 200mm có Indication Error 0.02mm.
Bản 300mm là 0.03mm.
Range lớn hơn không đồng nghĩa sai số nhỏ hơn.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 phù hợp với các phép đo nằm trong Range 150mm khi Indication Error 0.02mm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Large display và thao tác mm/inch giúp đọc nhanh khi kiểm tra nhiều loại linh kiện.
Auto-off và wake-up bằng con trượt phù hợp với kiểu sử dụng ngắt quãng.
Flat depth rod hỗ trợ những phép kiểm tra chiều sâu phù hợp.
Khả năng chuyển đơn vị kết hợp conversion table giúp model thuận tiện hơn khi tài liệu kỹ thuật sử dụng nhiều hệ đơn vị.
Người cần Range 150mm: nếu phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi này, model gọn hơn bản 200 và 300mm.
QC cần Indication Error 0.02mm: thông số này được catalog công bố rõ.
Người ưu tiên large display: phù hợp với công việc phải đọc số nhiều lần.
Người muốn metal housing: đây là điểm thiết kế nổi bật của model.
Người làm việc ngắt quãng: auto-off hơn 10 phút và wake-up bằng con trượt rất phù hợp.
Người cần flat depth rod: hữu ích cho phép đo sâu phù hợp.
Người làm việc với mm/inch: hỗ trợ chuyển đơn vị trực tiếp.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên xem 2242-200 hoặc 2242-300.
Khi cần Indication Error nhỏ hơn 0.02mm: cần phương tiện đo có specification phù hợp hơn.
Khi cần IP54/IP67: catalog trang này không công bố IP rating.
Khi cần Bluetooth: không được catalog ghi.
Khi cần data output: không được catalog công bố.
Khi cần TOL hoặc LED báo dung sai: không có trong mô tả trang catalog này.
Khi bắt buộc Calibration Certificate: tài liệu chỉ ghi Inspection Report.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: Indication Error của 2242-150 là 0.02mm.
Không kiểm tra Reset trước khi đo: cần xác nhận trạng thái ban đầu.
Kẹp quá mạnh: thước cặp không phải dụng cụ kẹp.
Đặt hàm nghiêng: làm sai điều kiện tiếp xúc.
Để phoi trên mặt đo: ảnh hưởng trực tiếp reading.
Đo sâu khi thân thước không tựa phẳng: flat depth rod chỉ có giá trị khi đặt đúng.
Siết stop screw quá mạnh: chỉ cần đủ giữ vị trí.
Cho rằng metal housing là shock-proof: catalog không công bố khả năng chống va đập.
Tự thêm IP54/IP67: catalog trang này không nêu IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất hai tài liệu.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử Werka 2242-150, nên lau sạch hai mặt đo và thanh đo sâu.
Không để phoi kim loại bám lâu ở con trượt.
Không dùng hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không cố ý thử nước vì catalog hiện tại không công bố IP rating.
Không để dụng cụ va đập mạnh chỉ vì có metal housing.
Nguồn được catalog ghi là 3V battery; nếu cần thay pin, nên kiểm tra đúng loại theo manual hoặc pin thực tế đi kèm thay vì tự suy đoán mã pin.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong prime plastic box.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ thiết bị nếu doanh nghiệp quản lý dụng cụ đo.
Range là 0–150mm.
Reading là 0.01mm.
Catalog ghi 0.02mm.
Có. Standard được catalog ghi DIN 862.
Có. Catalog mô tả Metal housing.
Có. Description ghi Large display.
Có. Catalog ghi Flat depth rod.
Có. Thước tự tắt khi để yên hơn 10 phút theo catalog.
Catalog ghi move the vernier to energize it, tức dịch con trượt để kích hoạt lại.
Có.
Có. Catalog ghi Reset at any position.
Có. Đây là một đặc điểm được catalog liệt kê.
Trang catalog này chỉ ghi 3V battery và không ghi mã pin cụ thể, vì vậy không nên tự xác nhận CR2032 nếu chưa kiểm tra manual hoặc pin thực tế.
Catalog được cung cấp không công bố IP rating cho model này.
Không được catalog trang này công bố.
Có.
Indication Error 0.02mm, bằng bản 150mm.
Indication Error 0.03mm.
6974804573395.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.02mm, Standard DIN 862, metal housing, large display, stainless steel hardened và flat depth rod theo catalog.
Nhưng nếu chỉ liệt kê các thông số đó, chúng ta vẫn chưa thấy hết lý do model này thực dụng.
Điểm đáng chú ý nằm ở những việc người dùng phải làm mỗi ngày.
Đo xong.
Đặt thước xuống.
Quên tắt.
Hơn 10 phút sau thiết bị tự tắt.
Quay lại.
Dịch con trượt.
Thước được kích hoạt lại theo mô tả catalog.
Đó không phải một chức năng hào nhoáng.
Nhưng nó đúng với cách người thợ thực sự sử dụng dụng cụ.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150 còn hỗ trợ Reset tại mọi vị trí và mm/inch.
Conversion table giúp bổ sung khả năng tham khảo quy đổi.
Flat depth rod giúp mở rộng sang phép đo sâu.
Stop screw giúp giữ con trượt khi cần.
Large display phục vụ việc đọc kết quả.
Metal housing là đặc điểm thiết kế của cụm thân điện tử.
Trong khi đó, specification vẫn được trình bày khá rõ:
Range 150mm.
Reading 0.01mm.
Indication Error 0.02mm.
DIN 862.
Đây cũng là lý do người mua không nên chỉ nhìn Reading.
Nếu Accuracy requirement của công việc thấp hơn mức Indication Error 0.02mm mà dụng cụ cung cấp, cần tìm một phương tiện đo phù hợp hơn.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong 150mm, model này có L chỉ 235mm và gọn hơn bản 200 hoặc 300mm.
Nếu cần Range 200mm, 2242-200 vẫn giữ Indication Error 0.02mm theo catalog.
Nếu cần 300mm, 2242-300 tăng Range nhưng Indication Error cũng tăng lên 0.03mm.
Vì vậy câu hỏi trước khi chọn thước cặp điện tử Werka 2242-150 không nên chỉ là:
“Thước này đọc tới 0.01mm không?”
Mà nên là:
“150mm có đủ không?”
“Indication Error 0.02mm có đáp ứng không?”
“Tôi có cần một cây thước tự xử lý những khoảng nghỉ giữa các lần đo một cách thuận tiện hơn không?”
Nếu ba câu trả lời đều phù hợp, 2242-150 là cấu hình đáng cân nhắc cho công việc đo cơ khí và QC hằng ngày.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P là Digital Caliper 0–150mm được WERKA thiết kế với all metal housing, màn hình LCD lớn, Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm. Thay vì chạy theo thật nhiều chế độ điện tử, model tập trung vào những gì người dùng thường cần mỗi ngày: đọc số rõ, chuyển mm/inch, ZERO, vít khóa, tự tắt nguồn sau 5 phút và nguồn pin CR2032.
Điểm khiến thước cặp điện tử Werka 2242-150P đáng chú ý nhất không phải một biểu tượng IP hay chức năng Bluetooth. Đó là thiết kế vỏ kim loại toàn bộ kết hợp màn hình LCD lớn. Với một dụng cụ thường xuyên được cầm, di chuyển giữa bàn đo và khu vực sản xuất, cảm giác chắc chắn của cụm housing và khả năng đọc kết quả trực tiếp là những yếu tố rất gần với trải nghiệm sử dụng thực tế.
Theo catalog bạn cung cấp, thân thước được làm bằng stainless steel đã tôi cứng, Accuracy according to DIN 862, có locking screw, ba nút ON/OFF – mm/inch – ZERO, tự tắt sau 5 phút và sử dụng pin 3V CR2032. Sản phẩm được giao cùng Inspection Report và đóng trong prime plastic box.
Phiên bản 2242-150P là bản Basic Display, khác với 2242-150F có Fraction Display. Người mua vì vậy không nên chỉ nhìn cùng Range 150mm rồi cho rằng hai mã hoàn toàn giống nhau. Nếu chỉ làm việc với mm và inch thập phân, bản P gọn và trực quan; nếu thường xuyên đọc phân số inch, bản F đáng được cân nhắc hơn.
Tóm tắt nhanh: Werka 2242-150P có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.03mm, all metal housing, LCD lớn, DIN 862, locking screw, tự tắt sau 5 phút, pin CR2032 và Basic Display.
Với nhiều Digital Caliper, người mua thường bắt đầu bằng:
Range bao nhiêu?
Độ chia bao nhiêu?
Sai số bao nhiêu?
Đó là những câu hỏi đúng.
Nhưng nếu một cây thước được sử dụng mỗi ngày, người dùng còn liên tục tiếp xúc với:
cụm màn hình,
con trượt,
nút bấm,
vít khóa,
và toàn bộ housing.
Đó là lý do catalog đặt tên sản phẩm là:
Digital Caliper With Metal Housing.
WERKA còn ghi rõ:
All metal housing design.
Đây là điểm tạo bản sắc cho thước cặp điện tử Werka 2242-150P.
Reading vẫn là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error vẫn là 0.03mm.
Vì vậy không nên quảng cáo rằng metal housing tự làm thước “chính xác hơn”.
Giá trị của nó nằm ở thiết kế thân cụm hiển thị và trải nghiệm cầm sử dụng, không phải thay đổi specification đo.
Catalog không ghi shock-proof cho 2242-150P.
Do đó:
all metal housing
không nên bị diễn giải thành:
“chống rơi”,
“chịu va đập mạnh”,
hoặc “không thể hư khi rơi”.
Nội dung đúng là: thiết kế housing toàn kim loại theo catalog.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 2242-150P có:
Large LCD display, easy to read.
Đây là thông tin đơn giản nhưng rất thực tế.
Một dụng cụ đo không chỉ cần tạo ra kết quả.
Kết quả còn phải được người dùng đọc đúng.
Một lần nhìn màn hình lớn hay nhỏ có thể không tạo khác biệt nhiều.
Nhưng trong một ca:
đo 20 lần,
đo 50 lần,
đo 100 lần,
thì trải nghiệm đọc số bắt đầu trở thành yếu tố sử dụng thực tế.
Người QC cần nhìn nhanh.
Thợ bảo trì cần đọc tại vị trí máy.
Người kiểm tra đầu vào có thể vừa cầm chi tiết vừa cầm thước.
Màn hình rõ giúp thao tác tự nhiên hơn.
Đây vẫn là điểm cần tách biệt.
Kích thước màn hình liên quan tới readability.
Accuracy Error liên quan tới specification đo.
Hai khái niệm không nên trộn lẫn trong nội dung bán hàng.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P thuộc nhóm Basic Display.
Catalog ghi ba nút:
ON/OFF – mm/inch – ZERO.
Đây là một cấu hình rất trực tiếp.
Bật thước.
Chọn mm hoặc inch.
Kiểm tra ZERO.
Đo.
Đọc.
Không phải mở menu tolerance.
Không phải cấu hình Bluetooth.
Không phải làm quen với data output.
Không phải đọc fraction nếu công việc không cần.
Xưởng sản xuất đôi khi không cần mỗi cây thước trở thành một thiết bị đo thông minh nhiều chức năng.
Điều họ cần là:
Đó là nhóm nhu cầu mà thước cặp điện tử Werka 2242-150P hướng tới khá rõ.
Catalog ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Accuracy Error: 0.03mm.
Đây là hai thông số khác nhau.
Là bước đọc/hiển thị của dụng cụ.
Màn hình có thể thể hiện giá trị dạng 15.88mm, 20.58mm hoặc các giá trị khác theo bước 0.01mm.
Đây là sai số được catalog công bố cho 2242-150P.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Chỉ vì thước hiển thị đến 0.01mm.
Cách trình bày rõ hơn là:
“Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.03mm.”
Đối với QC: trước khi mua, hãy đối chiếu Accuracy Error 0.03mm với yêu cầu đo thực tế. Nếu cần Error 0.02mm, catalog có nhóm Premium Quality hậu tố -10 để cân nhắc.
| Nút | Ý nghĩa sử dụng |
|---|---|
| ON/OFF | Quản lý nguồn của dụng cụ. |
| mm/inch | Chuyển hệ đơn vị mm và inch trên Basic Display. |
| ZERO | Thiết lập điểm 0 phù hợp với phương pháp đo. |
Với người dùng chỉ cần hai hệ đơn vị thập phân, cấu hình này rất dễ làm quen.
Catalog xác nhận thước cặp điện tử Werka 2242-150P có locking screw.
Vít khóa cho phép giữ con trượt tại một vị trí khi thao tác yêu cầu.
Ví dụ người dùng có thể cần:
Locking screw là cơ cấu giữ vị trí.
Nó không cần được siết như một bu-lông kết cấu.
Siết vừa đủ theo cách sử dụng hợp lý sẽ tốt hơn cho cơ cấu con trượt.
Catalog ghi:
Auto power off in 5 minute.
Đây là tính năng nhỏ nhưng hợp lý với một dụng cụ dùng pin CR2032.
Trong thực tế người dùng thường:
đo xong,
đặt thước xuống,
xử lý chi tiết,
đọc bản vẽ,
đi sang máy khác,
rồi mới quay lại.
Tự tắt giúp hạn chế thời gian dụng cụ duy trì nguồn khi không sử dụng.
Catalog hiện tại không mô tả cơ chế tự bật lại sau auto-off, vì vậy bài viết không tự bổ sung quy trình wake-up.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo |
| Art.No. | 2242-150P | Mã đặt hàng bản Basic Display 150mm |
| Tên catalog | Digital Caliper With Metal Housing | Thước cặp điện tử với housing kim loại |
| Range | 0–150mm / 0–6" | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước đọc của màn hình |
| Accuracy Error | 0.03mm | Không nên nhầm với Reading 0.01mm |
| Accuracy basis | DIN 862 | Accuracy according to DIN 862 |
| Vật liệu | Stainless, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Housing | All metal housing | Đặc điểm nổi bật của series |
| Màn hình | Large LCD display | Catalog mô tả easy to read |
| Display | Basic Display | mm/inch, không phải Fraction Display |
| Buttons | ON/OFF, mm/inch, ZERO | Giao diện ba nút đơn giản |
| Lock | Locking screw | Hỗ trợ giữ vị trí con trượt |
| Auto power off | 5 phút | Giảm thời gian bật nguồn không cần thiết |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog xác nhận |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hộp bảo quản theo catalog |
| Barcode | 6976367678524 | Đối chiếu đúng 2242-150P |
Trang catalog bạn cung cấp cho thước cặp điện tử Werka 2242-150P không có bảng L, a, b, c hoặc h.
Vì vậy bài viết không tự ước lượng chiều dài tổng thể từ hình ảnh.
Range 0–150mm/0–6" là thông số được hãng công bố.
Nếu website cần thêm kích thước tổng thể để phục vụ đóng gói hoặc bố trí khay QC, nên lấy từ bản vẽ hoặc catalog khác của đúng model thay vì suy đoán.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Display | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2242-150P | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005" | 0.03mm | Basic | 6976367678524 |
| 2242-150F | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005"/1/128" | 0.03mm | Fraction | 6976367678555 |
| 2242-150P-10 | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005" | 0.02mm | Basic | 6976367678586 |
| 2242-150F-10 | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005"/1/128" | 0.02mm | Fraction | 6976367678616 |
Cả hai đều có:
Nhưng Reading khác nhau.
Reading:
0.01mm / 0.0005".
Nút đơn vị là:
mm/inch.
Reading:
0.01mm / 0.0005" / 1/128".
Catalog ghi:
With fraction display.
Và nút đơn vị là:
mm/in/F.
Nếu công việc dùng mm và inch dạng thập phân, thước cặp điện tử Werka 2242-150P là lựa chọn trực tiếp hơn.
Nếu thường xuyên làm với bản vẽ hoặc chi tiết sử dụng phân số inch, bản F đáng cân nhắc.
Đây là phần rất đáng chú ý trong catalog.
2242-150P:
Reading 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error 0.03mm.
2242-150P-10:
Reading vẫn 0.01mm/0.0005".
Nhưng Accuracy Error là 0.02mm.
Hai model cùng Reading nhưng không cùng Accuracy Error.
Đây là ví dụ rất rõ rằng:
Reading nhỏ không tự động nói lên toàn bộ Accuracy.
Khi Accuracy Error 0.03mm đã đáp ứng yêu cầu công việc.
Khi quy trình cần specification 0.02mm và các điều kiện đo khác phù hợp.
Không nên mua Premium chỉ vì tên nghe tốt hơn nếu công việc không cần thông số đó.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P phù hợp các phép đo trong Range 150mm khi Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu.
Basic Display giúp thao tác đo và đọc số nhanh mà không cần cấu hình nhiều chế độ.
Khả năng chuyển mm/inch hữu ích khi gặp cả chi tiết hệ mét và hệ inch.
Ba nút cơ bản giúp việc hướng dẫn và chuẩn hóa thao tác đơn giản hơn.
Nếu doanh nghiệp không sử dụng phân số inch, bản P tránh thêm một chế độ không cần thiết.
Người cần Range 150mm: phù hợp khi phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi này.
Người thích housing kim loại: đây là đặc điểm nổi bật của series.
Người muốn LCD lớn: catalog nhấn mạnh khả năng easy to read.
Người chỉ dùng mm và inch thập phân: Basic Display đủ trực tiếp.
Người cần DIN 862: Accuracy according to DIN 862 được hãng công bố.
Người chấp nhận Accuracy Error 0.03mm: cần đối chiếu với tolerance thực tế.
Người muốn auto-off: model tự tắt sau 5 phút theo catalog.
Khi cần Accuracy Error 0.02mm: xem 2242-150P-10.
Khi cần Fraction Display: xem 2242-150F hoặc 2242-150F-10.
Khi cần IP rating: catalog này không công bố IP54/IP67.
Khi cần Bluetooth: không được catalog ghi.
Khi cần data output: không được catalog ghi.
Khi cần TOL/LED báo dung sai: không được catalog công bố.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: cần xem Range 200 hoặc 300mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: 2242-150P được ghi Accuracy Error 0.03mm.
Nhầm bản P với bản F: P là Basic Display, F có Fraction Display.
Nhầm bản thường với Premium: hậu tố -10 có Accuracy Error 0.02mm.
Không kiểm tra ZERO: trạng thái ban đầu cần được xác nhận.
Kẹp quá mạnh: thước cặp không phải dụng cụ kẹp.
Đặt thước nghiêng: tư thế đo ảnh hưởng phép kiểm tra.
Để phoi giữa hai mặt đo: làm thay đổi trạng thái tiếp xúc.
Cho rằng metal housing nghĩa là chống rơi: catalog không công bố shock-proof.
Tự ghi IP54/IP67: catalog hiện tại không có IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử Werka 2242-150P, nên lau sạch hai hàm và thân thước.
Không để phoi kim loại nằm lâu trên mặt tiếp xúc.
Không dùng đầu hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không thả rơi chỉ vì sản phẩm có metal housing.
Không để nước hoặc hóa chất tiếp xúc với dụng cụ nếu chưa có tài liệu xác nhận khả năng bảo vệ phù hợp.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong prime plastic box.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ dụng cụ nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo.
Range là 0–150mm/0–6".
0.01mm/0.0005".
0.03mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. Catalog ghi All metal housing design.
Catalog mô tả Large LCD display, easy to read.
2242-150P là Basic Display với mm/inch. Nếu cần Fraction Display, catalog có 2242-150F.
Có. 2242-150P-10 thuộc nhóm Premium Quality và được catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Có. Catalog ghi locking screw.
Sau 5 phút theo catalog.
Pin 3V CR2032.
Catalog được cung cấp không công bố IP rating cho model này.
Không được catalog công bố.
Catalog hiện tại không nêu data output.
Có.
6976367678524.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.03mm, all metal housing, Large LCD Display, DIN 862, locking screw, pin CR2032 và auto power off sau 5 phút theo catalog.
Điều đáng chú ý ở model này không phải một hệ thống điện tử phức tạp.
Đó là sự đơn giản có chủ đích.
Một housing kim loại.
Một màn hình lớn.
Ba nút.
Một vít khóa.
Hai hệ đơn vị.
Một Range 150mm phổ biến.
Và một specification được ghi rõ.
Với người làm việc hàng ngày, đôi khi đó mới là cấu hình phù hợp.
Không phải ai cũng cần Bluetooth.
Không phải ai cũng cần TOL.
Không phải ai cũng cần Mini USB.
Không phải ai cũng cần fraction display.
Nếu công việc chỉ yêu cầu một Digital Caliper có giao diện rõ, mm/inch, ZERO và Range 150mm, thước cặp điện tử Werka 2242-150P tránh đưa vào những chức năng có thể không bao giờ được dùng.
Tuy nhiên người mua cần đặc biệt chú ý Accuracy Error.
Bản 2242-150P thông thường là 0.03mm.
Nếu quy trình yêu cầu 0.02mm, cùng series có 2242-150P-10 Premium Quality.
Nếu cần fraction inch 1/128", có 2242-150F.
Nếu vừa cần fraction vừa cần Accuracy Error 0.02mm, có 2242-150F-10.
Điều đó cho thấy lựa chọn đúng không dừng ở “mua thước 150mm”.
Cần chọn đúng hậu tố.
P hay F.
Standard hay Premium Quality.
0.03mm hay 0.02mm.
Đó mới là cách chọn thước cặp điện tử Werka 2242-150P sát với nhu cầu thực tế.
Nếu bạn dùng mm/inch thập phân, Accuracy Error 0.03mm đã đáp ứng công việc và ưu tiên một Digital Caliper 150mm có all metal housing cùng LCD lớn, 2242-150P là cấu hình đáng cân nhắc.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc phiên bản khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm tại website WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)