Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 (Ultrasonic Thickness Gauge) là thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) cầm tay chuyên nghiệp đỉnh cao của thương hiệu Werka, được tối ưu hóa để đo chiều dày thành kim loại và kiểm soát tốc độ ăn mòn vật liệu trong các ngành công nghiệp dầu khí, nhiệt điện, đóng tàu, hóa chất và gia công cơ khí chế tạo máy. Với dải đo đột phá siêu rộng từ 0.65 mm đến 400 mm trên nền thép, thiết bị giải quyết trọn vẹn mọi yêu cầu kiểm định khắt khe nhất từ các chi tiết dập mỏng vi mô cho đến những tấm thép bồn bể siêu dày.
Được thiết kế và sản xuất bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 (mã Art. No. 543-2040, mã vạch Barcode 6970367674003) khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc nhờ trang bị đầu dò siêu âm kép 5MHz Dual Element, độ phân giải hiển thị siêu nét 0.01 mm, thuật toán điều chỉnh độ lợi tự động Auto/Manual Gain Adjustable, tính năng tự động nhận diện và calib đầu dò Auto Probe Identify & Zero, tốc độ quét siêu tốc 10 lần/giây (Fast mode), khả năng làm việc bền bỉ trong dải nhiệt độ khắc nghiệt -20°C ~ 50°C cùng trọng lượng siêu gọn chỉ 220g.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong công tác đo kiểm độ dày cơ khí và thẩm định chất lượng kết cấu kim loại, một trong những khó khăn lớn nhất của các kỹ sư hiện trường là giới hạn đo của thiết bị:
Khả năng đo lường không giới hạn: Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 là giải pháp toàn diện bao phủ từ phôi siêu mỏng $0.65\text{ mm}$ đến phôi siêu dày $400\text{ mm}$, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải mua sắm nhiều thiết bị đo riêng biệt.
Một tính năng kỹ thuật cao cấp thường chỉ xuất hiện trên các dòng máy dò khuyết tật NDT chuyên sâu hàng trăm triệu đồng nay đã được Werka tích hợp hoàn hảo trên máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040: Auto/Manual Gain Adjustable.
Độ lợi (Gain) quyết định mức độ khuếch đại tín hiệu sóng xung dội đáy sau khi truyền qua vật liệu:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 543-2040 (Professional Ultrasonic Thickness Gauge) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367674003 (Mã vạch chính hãng Châu Âu) |
| Chế độ vận hành (Mode) | Chế độ xung dội Pulse-Echo (P-E mode) |
| Dải đo độ dày (Measuring Range) | 0.65 mm – 400 mm (Trên nền thép tiêu chuẩn) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.01 mm / 0.001 inch (Độ mịn hiển thị vi mô) |
| Độ chính xác đo lường (Accuracy) |
• Chiều dày $< 9.99\text{ mm}$: ±0.04 mm (Cực kỳ chính xác) • Chiều dày $10 \sim 99.9\text{ mm}$: ±(0.1% chiều dày + 0.04 mm) • Chiều dày $> 100\text{ mm}$: ±0.3% chiều dày thực tế |
| Cấu hình đầu dò siêu âm (Probe) | Đầu dò kép góc thu phát độc lập 5MHz Dual Element độ nhạy cao |
| Tính năng nhận diện & Hiệu chuẩn | Tự động nhận diện chủng loại đầu dò (Auto Probe Identify) & Tự động hiệu chuẩn điểm 0 (Auto Probe Zero) |
| Tính năng điều chỉnh độ lợi Gain | Tùy chỉnh tự động hoặc bằng tay Auto/Manual Gain Adjustable |
| Dải vận tốc truyền âm (Sound Velocity) | 1000 m/s – 9999 m/s (Lưu sẵn 9 vật liệu thông dụng hoặc nhập mới) |
| Tốc độ đo lường (Measurement Rate) |
• Chế độ đo chuẩn: 4 lần / giây (4/s) • Chế độ đo quét nhanh: 10 lần / giây (10/s in Fast mode) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình đồ họa lớn Large LCD 116x64 có đèn nền Backlight |
| Vật liệu đo tương thích | Thép, Inox, Nhôm, Thủy tinh, Nhựa Polystyrene, Polyethylene, Đồng, Gang... |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ cực hạn: -20°C ~ 50°C | Độ ẩm: $< 80\%\text{ RH}$ |
| Nguồn điện hoạt động | 2 pin kiềm AAA 1.5V siêu tiết kiệm điện năng |
| Kích thước tổng thể thân máy | 115 x 64 x 27 mm (Thiết kế bỏ túi công thái học) |
| Trọng lượng thiết bị | Chỉ 220 g (Đã bao gồm pin – Đầm tay, chắc chắn) |
| Tính năng ngắt nguồn an toàn | Tự động tắt nguồn khi không hoạt động (Automatic power off) |
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 khẳng định giá trị công nghệ vượt trội nhờ 5 đặc quyền kỹ thuật:
Bao quát trọn vẹn từ các lá kim loại dập mỏng vi mô đến các khối thép bồn bể siêu dày với độ phân giải cực mịn 0.01mm.
Tự động hoặc chủ động khuếch đại tín hiệu sóng âm, dễ dàng bắt đáy các vật liệu có độ tán xạ cao như gang, nhựa, composite.
Công nghệ Auto Probe Identify & Zero tự nhận thông số đầu đo, triệt tiêu sai số trôi nhiệt độ ngay khi cắm đầu dò.
Rê đầu dò quét liên tục trên diện tích lớn để tìm điểm mỏng nhất do ăn mòn đáy bồn với tốc độ lấy mẫu 10 lần/s.
Bo mạch kỹ thuật số cao cấp và màn hình LCD đèn nền 116x64 vận hành ổn định trong môi trường kho lạnh âm sâu, hầm mỏ hoặc công trường nắng gắt ngoài khơi.
Đầu dò siêu âm kép 5MHz Dual Element Probe là cấu hình tiêu chuẩn tối ưu nhất cho các phép đo kiểm tra ăn mòn NDT:
Bên trong đầu dò chứa hai tinh thể gốm áp điện riêng biệt đặt nghiêng góc hội tụ âm học (V-path): một tinh thể chuyên phát xung sóng siêu âm và một tinh thể chuyên thu nhận sóng dội đáy. Thiết kế tách biệt này giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phản xạ nhiễu ngay tại mặt tiếp xúc của đầu dò, giảm thiểu tối đa vùng chết (Dead Zone), cho phép máy đo cực kỳ nhạy và chuẩn xác ở dải phôi mỏng $0.65\text{ mm}$.
Công nghệ Auto Probe Identify thông minh của Werka tự động nhận diện mã đầu dò khi kết nối, đồng thời kích hoạt quy trình cân bằng điểm 0 điện tử (Auto Probe Zero Calibration), đảm bảo kết quả đo không bị trôi lệch khi đầu dò bị nóng lên do đo liên tục hoặc thay đổi nhiệt độ môi trường.
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 được lập trình sẵn bảng vận tốc truyền âm của 9 nhóm vật liệu công nghiệp phổ biến nhất, giúp người dùng chuyển đổi vật liệu nhanh chóng chỉ với 2 nút bấm:
Ngoài 9 vật liệu tiêu chuẩn trên, người dùng hoàn toàn có thể tự hiệu chỉnh và nhập mới vận tốc truyền âm tùy biến trong dải từ $1000\text{ m/s} - 9999\text{ m/s}$ để đo lường các vật liệu đặc thù như gốm sứ kỹ thuật, composite, titan hoặc cao su tổng hợp.
Để máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 luôn vận hành với cấp chính xác cao nhất $\pm 0.04\text{ mm}$, kỹ thuật viên nên tuân thủ quy trình 5 bước đo kiểm chuẩn mực:
CAL/ZERO; máy sẽ tự động cân bằng chuẩn 0 và hiển thị chính xác 4.00 mm.Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm lực kéo nén, độ cứng và dụng cụ đo quang học tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Bảng so sánh kỹ thuật dưới đây giúp quý khách hàng phân biệt rõ ưu thế cốt lõi của hai model máy đo siêu âm hàng đầu Werka:
| Đặc điểm kỹ thuật | Werka 543-2040 (Model hiện tại) | Werka 543-1030 (Model đo xuyên sơn) |
|---|---|---|
| Dải đo độ dày trên thép | 0.65 mm – 400 mm (Cực rộng) | 1.0 mm – 300 mm |
| Tính năng đo xuyên sơn | Chuyên dụng Pulse-Echo độ nhạy cao | Hỗ trợ Echo-Echo đo xuyên sơn 3-30mm |
| Điều chỉnh độ lợi Gain | Auto / Manual Gain Adjustable linh hoạt | Gain cố định tiêu chuẩn |
| Nhận diện đầu dò | Auto Probe Identify & Auto Probe Zero | Calib qua khối chuẩn 4.0mm |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | Khắc nghiệt: -20°C ~ 50°C | Tiêu chuẩn: $0^\circ\text{C} \sim 40^\circ\text{C}$ |
| Bộ nhớ & Kết nối PC | Hiển thị trực tiếp, tối ưu bỏ túi cơ động | Lưu 1.980 điểm + Cổng USB / RS-232 |
| Trọng lượng thiết bị | 220 g (Thiết kế cực kỳ nhỏ gọn) | 175 g |
| Ưu thế ứng dụng vượt trội | Đo phôi mỏng 0.65mm, phôi dày 400mm, vật liệu gang/nhựa, môi trường âm sâu | Đo xuyên lớp sơn không cần cạo, xuất báo cáo PC |
Quý khách có thể xem thêm model đo xuyên sơn tại liên kết máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 hoặc model đo lớp phủ bề mặt rãnh V tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245.
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 là vũ khí đo lường không thể thiếu của các kỹ sư NDT trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Lưu ý bảo dưỡng đầu dò 5MHz: Mặt tiếp xúc của đầu dò 5MHz được bảo vệ bằng lớp màng chống mòn chuyên dụng. Không dùng đầu dò để cạo gỉ sét cứng. Luôn lau sạch gel thừa bằng khăn vải mềm sau mỗi ca làm việc để tránh ăn mòn vỏ đầu dò.
Kinh nghiệm duy trì hiệu suất hoạt động:
Q1: Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 có đo được trên các vật liệu phi kim loại như Thủy tinh hay Nhựa không?
Trả lời: Hoàn toàn đo được. Máy hỗ trợ đo trên hầu hết các vật liệu đồng nhất có khả năng dẫn sóng siêu âm tốt như Thủy tinh, Nhựa Polystyrene, Nhựa Polyethylene (PE), Cao su cứng, Gốm sứ với độ phân giải siêu nét 0.01mm.
Q2: Tính năng Auto/Manual Gain mang lại lợi ích gì trong thực tế?
Trả lời: Tính năng chỉnh Gain giúp máy tự động hoặc cho phép kỹ sư chủ động khuếch đại tín hiệu sóng âm phản hồi khi đo các chi tiết siêu dày (lên tới 400mm) hoặc các vật liệu làm tán xạ sóng âm như gang đúc, tránh hiện tượng mất tín hiệu đo.
Q3: Mua máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để nhận 100% hàng chính hãng Werka Đức, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được kỹ sư hỗ trợ tư vấn kỹ thuật NDT chuyên sâu trọn đời.
Sở hữu ngay máy đo độ dày siêu âm Werka 543-2040 – Giải pháp kiểm tra chiều dày kim loại và ăn mòn đa vật liệu dải rộng 0.65 – 400mm chuẩn xác, bền bỉ và cơ động hàng đầu Châu Âu, nâng tầm an toàn và chất lượng cho mọi công trình công nghiệp!
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 (Ultrasonic Thickness Gauge) là thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) hiện đại bậc nhất của thương hiệu Werka, được thiết kế chuyên biệt để đo chiều dày thành kim loại, phát hiện rỗ khí, khuyết tật nứt ngầm và đánh giá tốc độ ăn mòn hóa học bên trong các bồn chứa áp lực (Pressure Vessels), đường ống dẫn dầu khí, nồi hơi công nghiệp (Boilers), bồn chứa hóa chất và vỏ tàu biển. Điểm đột phá lớn nhất của thiết bị là công nghệ đo xuyên qua lớp sơn phủ Echo-Echo, giúp kỹ sư đo chính xác chiều dày kim loại thực tế mà không cần tốn thời gian cạo bỏ lớp sơn bảo vệ bên ngoài.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn đo lường hàng đầu Châu Âu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 (mã Art. No. 543-1030, mã vạch Barcode 6970367671701) sở hữu dải đo siêu rộng 1.0 mm – 300 mm trên nền thép ở chế độ Pulse-Echo, dải đo xuyên sơn 3 mm – 30 mm ở chế độ Echo-Echo, độ phân giải siêu nét 0.01 mm / 0.1 mm, tốc độ quét bề mặt cực nhanh 10 lần/giây (Scan mode), bộ nhớ lưu trữ tới 20 file x 99 giá trị (1.980 kết quả) cùng cổng giao tiếp dữ liệu USB / RS-232 kết nối máy tính chuyên nghiệp.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong công tác bảo dưỡng và kiểm định an toàn kỹ thuật (NDT Inspection) tại các nhà máy lọc dầu, nhà máy nhiệt điện hay bồn bể chứa hóa chất, các kỹ sư thường gặp phải một "nỗi đau" vô cùng tốn kém và mất thời gian:
Bảo vệ toàn vẹn công trình: Với tính năng đo xuyên lớp sơn Echo-Echo, máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 giúp các nhà máy tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí cạo sơn và tái tạo lớp phủ bảo dưỡng mỗi năm.
Để phục vụ cả nhu cầu kiểm tra độ dày tại các điểm mốc định kỳ lẫn quét tìm kiếm điểm ăn mòn mỏng nhất trên diện tích rộng, máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 cung cấp 2 chế độ làm việc tối ưu:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 từ nhà sản xuất Werka:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 543-1030 (Multi-mode Ultrasonic Thickness Gauge) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6970367671701 (Mã vạch chính hãng xuất xưởng Châu Âu) |
| Nguyên lý đo lường | Sóng siêu âm đa chế độ: Pulse-Echo (Xung dội) & Echo-Echo (Xuyên qua lớp sơn) |
| Dải đo chế độ Pulse-Echo | 1.0 mm – 300 mm (Trên vật liệu thép tiêu chuẩn) |
| Dải đo chế độ Echo-Echo | 3.0 mm – 30 mm (Đo xuyên qua lớp sơn/lớp phủ bảo vệ) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.1 mm / 0.01 mm (hoặc $0.001\text{ inch}$) tùy chọn linh hoạt |
| Sai số đo lường (Accuracy) | ±(0.5%H + 0.01 mm) (với $H$ là chiều dày vật liệu thực tế) |
| Tần suất đo lường (Measurement Period) |
• Đo đơn điểm: 4 lần / giây • Đo quét bề mặt (Scan mode): 10 lần / giây |
| Dải vận tốc truyền âm (Sound Velocity) | 1000 m/s – 9999 m/s (Tự động lưu mã vật liệu và vận tốc tương ứng) |
| Dung lượng bộ nhớ dữ liệu (Data Storage) | Lưu trữ 20 file thư mục (mỗi file chứa 99 giá trị) = 1.980 kết quả đo |
| Giao tiếp truyền dữ liệu (Data Output) | Cổng kết nối USB / RS-232 truyền dữ liệu trực tiếp sang máy tính PC |
| Chỉ báo trạng thái tiếp âm (Coupling Status) | Có biểu tượng tiếp âm trực quan trên màn hình báo hiệu độ tiếp xúc của Gel |
| Màn hình hiển thị | Màn hình kỹ thuật số LCD tích hợp đèn nền Backlight sáng rõ trong bóng tối |
| Đơn vị hiển thị (Unit Options) | Milimet (mm) / Inch (in) chuyển đổi bằng một phím bấm |
| Nguồn điện hoạt động | 4 pin kiềm AAA 1.5V (UM-4) công nghệ vi xử lý tiêu thụ điện năng cực thấp |
| Điều kiện môi trường làm việc | Nhiệt độ: $0^\circ\text{C} \sim 40^\circ\text{C}$ | Độ ẩm: $\le 85\%\text{ RH}$ |
| Kích thước tổng thể thân máy | 142 x 72 x 34 mm (Thiết kế công thái học đầm tay, chống trơn trượt) |
| Trọng lượng thiết bị | 175 g (Chưa bao gồm pin – Nhẹ nhàng mang theo công trình) |
| Tính năng an toàn nguồn | Tự động tắt nguồn khi không sử dụng (Automatic power off) |
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 vượt trội so với các sản phẩm đo siêu âm cùng tầm giá nhờ 5 ưu điểm công nghệ đắt giá:
Đo trực tiếp độ dày kim loại từ 3 – 30mm qua lớp sơn phủ mà không cần cạo bỏ lớp bảo vệ, tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì.
Rê đầu dò quét nhanh toàn bộ đáy bồn bể, tự động khóa và cảnh báo giá trị chiều dày mỏng nhất chỉ trong tích tắc.
Quản lý dữ liệu thông minh theo 20 thư mục độc lập (mỗi thư mục 99 điểm), dễ dàng theo dõi nhiều tuyến đường ống khác nhau.
Truyền toàn bộ dữ liệu đo kiểm sang máy tính để lập biểu đồ theo dõi tốc độ ăn mòn và xuất báo cáo kiểm định NDT chính thức.
Đầu dò góc thu phát kép (Dual Element Transducer) kết hợp biểu tượng tiếp âm (Coupling prompt) trên màn hình LCD giúp kiểm soát tuyệt đối chất lượng tiếp xúc gel, loại bỏ hoàn toàn các giá trị đo ảo.
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi đo độ dày bằng sóng siêu âm là người thợ bôi không đủ gel tiếp âm hoặc tì đầu dò bị kênh làm lọt bọt khí, dẫn đến sóng siêu âm không truyền được vào phôi kim loại. Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 trang bị tính năng Coupling status prompt:
Khi đầu dò áp sát bề mặt có đủ gel và tiếp xúc tốt, biểu tượng tiếp âm trên màn hình LCD sẽ sáng rõ, máy mới thực hiện phép tính và hiển thị số liệu. Nếu tiếp xúc lỏng lẻo, biểu tượng sẽ biến mất, ngăn chặn triệt để việc ghi nhận các số đo sai lệch.
Bên cạnh đó, thiết bị cho phép cài đặt vận tốc truyền âm linh hoạt trong dải rộng từ $1000\text{ m/s} - 9999\text{ m/s}$, tự động lưu nhớ mã vật liệu tương ứng (Automatic memory material code). Người dùng có thể đo chính xác trên hầu hết các loại vật liệu công nghiệp phổ biến:
Để thực hiện quy trình kiểm tra không phá hủy (NDT) chuẩn xác theo tiêu chuẩn ISO 16809 và ASME Section V với máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030, hãy thực hiện 5 bước sau:
CAL để máy tự động cân bằng chuẩn 0 cho đầu dò.SAVE để lưu kết quả vào thư mục file tương ứng để phục vụ trích xuất báo cáo máy tính sau này.Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các thiết bị đo kiểm bề mặt và dụng cụ đo cơ khí chính xác tại danh mục thiết bị đo lường Werka.
Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa máy đo độ dày phôi kim loại (Ultrasonic) và máy đo độ dày lớp sơn mạ (Coating Thickness). Bảng đối chiếu dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí kỹ thuật | Werka 543-1030 (Đo siêu âm vật liệu) | Werka 542-0245 (Đo lớp phủ rãnh V) | Werka 542-0252 (Đo lớp phủ 2-in-1) |
|---|---|---|---|
| Mục đích đo lường | Đo chiều dày thành kim loại, phát hiện ăn mòn bồn bể | Đo độ dày lớp sơn mạ trên ống tròn | Đo độ dày lớp sơn mạ trên thép và nhôm |
| Nguyên lý hoạt động | Sóng siêu âm đa chế độ Pulse-Echo & Echo-Echo | Cảm ứng từ tính Fe | Cảm ứng từ Fe & Dòng điện xoáy NFe |
| Dải đo lường | 1.0 – 300 mm (Xuyên sơn 3 – 30 mm) | 0 – 1500 µm ($0 - 1.5\text{ mm}$) | 0 – 1500 µm ($0 - 1.5\text{ mm}$) |
| Độ phân giải | 0.01 mm / 0.1 mm | 0.1 µm ($0.0001\text{ mm}$) | 0.1 µm ($0.0001\text{ mm}$) |
| Kết nối máy tính | Có cổng USB / RS-232 chuyên nghiệp | Không có | Không có |
| Ứng dụng cốt lõi | Kiểm định nồi hơi, bồn áp lực, ống dẫn dầu, vỏ tàu | Kiểm tra sơn mạ ống tròn, ty thủy lực | Giám định thân vỏ xe ô tô thép + nhôm |
Quý khách có thể xem thêm model đo độ dày lớp sơn rãnh V tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0245 hoặc model đo kép tại máy đo độ dày lớp phủ Werka 542-0252.
Máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 là công cụ kiểm định an toàn trọng yếu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
Kinh nghiệm bảo dưỡng đầu dò siêu âm: Mặt tiếp xúc của đầu dò siêu âm là tinh thể áp điện nhạy cảm. Sau khi đo xong, luôn dùng khăn mềm lau sạch gel tiếp âm trên đầu dò và trên khối chuẩn 4.0mm trước khi cất vào hộp để chống ẩm và chống ăn mòn tiếp điểm.
Quản lý dữ liệu chuyên nghiệp với máy tính:
Q1: Chế độ Echo-Echo của máy đo được lớp phủ sơn dày tối đa bao nhiêu mm?
Trả lời: Chế độ Echo-Echo của máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 có thể đo xuyên qua các lớp sơn phủ, mạ hoặc nhựa bảo vệ thông thường, cho phép đo chiều dày kim loại thực tế bên dưới trong dải từ $3.0\text{ mm} - 30\text{ mm}$ mà hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi lớp phủ bên ngoài.
Q2: Có bắt buộc phải dùng Gel tiếp âm chuyên dụng khi đo không?
Trả lời: Đúng. Sóng siêu âm tần số cao không thể truyền qua lớp không khí giữa đầu dò và phôi. Do đó, bắt buộc phải sử dụng chất tiếp âm (Couplant Gel) hoặc các chất thay thế như dầu máy, glycerin để truyền dẫn sóng siêu âm liền mạch.
Q3: Mua máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 chính hãng ở đâu có đầy đủ hiệu chuẩn CO/CQ?
Trả lời: Quý khách hãy liên hệ trực tiếp hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đảm bảo 100% sản phẩm chính hãng Werka Đức, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật kiểm định NDT chuyên sâu trọn đời.
Sở hữu ngay máy đo độ dày siêu âm Werka 543-1030 – Giải pháp đo kiểm ăn mòn kim loại xuyên qua lớp sơn chuẩn xác, tốc độ quét 10 lần/giây siêu tốc, nâng tầm an toàn và hiệu quả kinh tế vượt trội cho mọi công trình công nghiệp!
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
