No products in the cart.
Return To ShopThước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 là một dụng cụ rất dễ bị hiểu sai nếu người mua chỉ nhìn mã model. Con số “50” ở cuối tên sản phẩm không được catalog xác định là đường kính mặt đĩa. Theo bảng thông số của WERKA, 50mm là Length of Jaw – chiều dài hàm. Kích thước thực tế của Disk Face không được công bố trên trang catalog này.
Chi tiết tưởng nhỏ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. Nếu người dùng mặc định “2256-150-50 = thước 150mm với đĩa 50mm”, họ có thể đặt hàng dựa trên một thông số mà tài liệu hiện tại không hề xác nhận. Với dụng cụ đo chuyên dụng, hiểu đúng từng con số quan trọng hơn việc chỉ nhìn tên gọi.
Theo catalog, thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 thuộc dòng Digital Caliper With Disk Face, được định hướng để đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt. Model có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Length of Jaw 50mm, thân bằng thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.
Điểm tạo nên giá trị riêng của sản phẩm không phải Range 150mm hay màn hình điện tử. Đó là cấu trúc Disk Face ở đầu hàm. Thay vì tập trung tiếp xúc bằng một cạnh hàm thông thường, hình học dạng đĩa tạo ra một kiểu tiếp xúc khác với bề mặt cần kiểm tra. Đây mới là lý do người mua nên cân nhắc model 2256 thay vì một Digital Caliper phổ thông.
Hãy bắt đầu bằng chi tiết dễ nhầm nhất.
Tên model là 2256-150-50. Theo bảng catalog:
150 tương ứng model có Range 0–150mm.
50mm được ghi trong cột Length Of Jaw.
Do đó, với tài liệu hiện có, cách diễn giải chắc chắn là thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 có hàm dài 50mm.
Catalog không có cột “Disk Diameter” hay “Disk Size”. Vì vậy, không nên tự quảng cáo sản phẩm là “mặt đĩa 50mm”.
Vì người mua dụng cụ đo chuyên dụng thường lựa chọn sản phẩm dựa trên hình học của đầu đo.
Nếu doanh nghiệp cần một mặt đĩa có đường kính cụ thể để phù hợp với chi tiết, phải xác nhận kích thước đó bằng tài liệu bổ sung hoặc thông tin chính thức của đúng model.
Length of Jaw 50mm chỉ cho biết thông số chiều dài hàm theo bảng catalog. Nó không thay thế kích thước mặt đĩa.
Catalog mô tả dòng 2256 phù hợp để đo external dimensions of special contact surfaces, tức các kích thước ngoài trên những bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Điểm đáng chú ý nằm ở hai chữ “contact surfaces”.
Trong một phép đo ngoài thông thường, hai hàm của thước cặp tiếp xúc trực tiếp với hai mặt chuẩn. Nếu bề mặt dễ tiếp cận và hình học phù hợp, thước cặp tiêu chuẩn có thể thực hiện tốt công việc.
Nhưng không phải bề mặt nào cũng có hình dạng thích hợp với một cạnh hàm thông thường. Lúc này, cấu trúc Disk Face của thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 tạo ra một kiểu hình học tiếp xúc khác.
Cần lưu ý: điều đó không có nghĩa mặt đĩa tự động làm kết quả chính xác hơn. Disk Face thay đổi cách dụng cụ tiếp xúc với chi tiết; năng lực đo vẫn phải được đánh giá bằng các thông số kỹ thuật phù hợp.
Hai dòng đều liên quan tới bề mặt tiếp xúc đặc biệt nhưng hình học không giống nhau.
Dòng 2255 trước đó sử dụng Large Measuring Face dạng mặt đo lớn.
Dòng 2256 lại được WERKA gọi là Digital Caliper With Disk Face và hình catalog thể hiện phần tiếp xúc dạng đĩa ở đầu hàm.
| Cấu hình | Điểm cần quan tâm |
|---|---|
| Digital Caliper tiêu chuẩn | Phép đo ngoài thông thường, bề mặt dễ tiếp xúc |
| Point Caliper | Vị trí tiếp xúc nhỏ hoặc hình học cần đầu nhọn |
| Blade Caliper | Rãnh hoặc vùng tiếp xúc cần đầu mỏng dạng blade |
| Large Measuring Face | Bề mặt đặc biệt cần cấu hình mặt đo lớn |
| Disk Face | Bề mặt tiếp xúc đặc biệt phù hợp hình học dạng đĩa |
Không nên dùng bảng này để kết luận một loại tốt hơn loại kia. Đây là các cấu hình phục vụ những hình học đo khác nhau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2256-150-50 |
| Tên dòng | Digital Caliper With Disk Face |
| Ứng dụng theo catalog | Đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt |
| Range | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Length of Jaw | 50mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674779 |
Một bài giới thiệu dụng cụ đo tốt không chỉ cần nói sản phẩm có gì. Nó cũng cần chỉ rõ tài liệu hiện tại chưa nói gì.
Khác nhiều dòng caliper trước đó, bảng của series 2256 chỉ gồm Art.No., Range, Reading, Length Of Jaw và Barcode.
Catalog này không công bố Indication Error cho thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50.
Vì vậy, không nên tự viết “sai số ±0.03mm” hay bất kỳ mức sai số nào chỉ vì một model WERKA khác có thông số tương tự.
Trang này không ghi đường kính hoặc kích thước mặt đĩa.
Như đã phân tích ở đầu bài, 50mm là Length of Jaw, không phải Disk Face Diameter.
Catalog hiện tại cũng không cung cấp L, a, b, c hoặc các kích thước tổng thể khác cho series 2256.
Do đó bài không tự lấy kích thước từ dòng Point Caliper, Blade Caliper hay model khác để lấp vào.
Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 có Reading 0.01mm theo catalog.
Điều này cho biết mức giá trị mà màn hình hiển thị.
Tuy nhiên, bởi trang catalog này không công bố Indication Error, không nên biến Reading 0.01mm thành câu “độ chính xác 0.01mm”.
Hai khái niệm không đồng nhất.
Đặc biệt nếu sản phẩm được mua cho QC hoặc dùng để quyết định chi tiết đạt/không đạt, doanh nghiệp nên yêu cầu thêm dữ liệu kỹ thuật cần thiết trước khi xác định năng lực của dụng cụ.
Ở nhiều model WERKA trước, catalog có cột Indication Error nên có thể phân tích trực tiếp.
Với series 2256, dữ liệu đó không xuất hiện trên trang bạn cung cấp.
Vì vậy, bài viết ưu tiên tính chính xác của nguồn thay vì tự tạo một con số chỉ để bảng thông số trông đầy đủ hơn.
Length of Jaw của thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 là 50mm.
Đây là một trong những thông số cần xem trước khi đặt hàng, đặc biệt nếu bề mặt cần tiếp xúc nằm cách xa mép chi tiết hoặc bị giới hạn bởi hình học xung quanh.
Tuy nhiên, 50mm không nên được diễn giải là “độ sâu đo tối đa 50mm”.
Khả năng tiếp cận còn phụ thuộc vào hình dạng Disk Face, phần hàm, kích thước chi tiết và không gian xung quanh vị trí đo.
Đây là phần đáng chú ý nhất khi so hai model đầu tiên trong series.
| Tiêu chí | 2256-150-50 | 2256-150-100 |
|---|---|---|
| Range | 0–150mm | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm | 0.01mm |
| Length of Jaw | 50mm | 100mm |
| Barcode | 6976367674779 | 6976367674786 |
Cả hai cùng Range 150mm và Reading 0.01mm.
Khác biệt được bảng catalog thể hiện rõ nhất là Length of Jaw.
Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 sử dụng hàm 50mm.
2256-150-100 sử dụng hàm dài 100mm.
Khi vị trí cần tiếp xúc không yêu cầu độ vươn lớn và hàm 50mm đã đáp ứng được hình học chi tiết.
Không có lý do để mặc định bản 100mm tốt hơn chỉ vì hàm dài gấp đôi.
Khi bề mặt cần kiểm tra nằm xa hơn và cấu hình hàm dài thực sự cần thiết để Disk Face tới đúng vị trí.
Quyết định này nên dựa trên bản vẽ hoặc chi tiết thực tế, không dựa trên tâm lý “dài hơn để dự phòng”.
| Model | Range | Reading | Length of Jaw | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2256-150-50 | 0–150mm | 0.01mm | 50mm | 6976367674779 |
| 2256-150-100 | 0–150mm | 0.01mm | 100mm | 6976367674786 |
| 2256-200-80 | 0–200mm | 0.01mm | 80mm | 6976367674793 |
| 2256-300-120 | 0–300mm | 0.01mm | 120mm | 6976367674809 |
Bảng này cho thấy một điều thú vị: model 150mm có cả cấu hình hàm 50mm và 100mm, trong khi bản 200mm sử dụng hàm 80mm.
Điều đó cho thấy Range và Length of Jaw là hai tiêu chí cần đánh giá riêng.
Không thể suy luận rằng cứ Range lớn hơn thì hàm luôn dài hơn theo tỷ lệ cố định.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho dòng sản phẩm.
Khi hai mặt đo còn cách xa chi tiết, người vận hành có thể di chuyển con trượt nhanh.
Khi Disk Face tiến sát bề mặt cần đo, thao tác chậm giúp kiểm soát vị trí tốt hơn và giảm tình trạng vượt quá điểm tiếp xúc rồi phải điều chỉnh ngược lại.
Trên thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50, fine adjustment roller nên được xem là công cụ hỗ trợ kiểm soát chuyển động chứ không phải cơ cấu tạo thêm lực đo.
Mục tiêu là đạt trạng thái tiếp xúc phù hợp.
Nếu hình học đặt thước đang sai, lực lớn hơn không thể biến phép đo thành đúng.
Người dùng nên điều chỉnh lại vị trí trước khi đọc kết quả.
OFF/ON: bật và tắt thiết bị.
ZERO: thiết lập lại giá trị hiển thị theo nhu cầu thao tác.
mm/inch: chuyển đổi đơn vị.
Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 không sử dụng hệ nút PRE+/PRE- như một số dòng chuyên rãnh trước đó. Giao diện ba nút tương đối trực tiếp.
Điều người vận hành cần tập trung nhiều hơn là hình học tiếp xúc của hai Disk Face với bề mặt cần kiểm tra.
Nếu toàn bộ kích thước cần đo nằm trong Range, bản 150mm đã đáp ứng tiêu chí phạm vi.
Nếu Digital Caliper thông thường đã tiếp xúc tốt và ổn định, cấu hình Disk Face có thể không cần thiết.
Nếu chưa đủ, cần xem 2256-150-100 hoặc model khác thay vì cố nghiêng dụng cụ.
Nếu có, catalog hiện tại chưa đủ dữ liệu để xác nhận. Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi phê duyệt dụng cụ cho QC.
Xưởng cơ khí: khi thường xuyên gặp bề mặt ngoài đặc biệt mà hàm thước thông thường chưa tạo được kiểu tiếp xúc phù hợp.
Kỹ thuật viên kiểm tra: khi cần một Digital Caliper với Disk Face và Range 150mm.
Bộ phận bảo trì: khi phải kiểm tra kích thước ngoài trên phụ tùng có hình học bề mặt đặc biệt.
Phòng dụng cụ đo: thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 có thể đóng vai trò cấu hình chuyên biệt bên cạnh Point Caliper, Blade Caliper, Offset Caliper và thước cặp thông thường.
QC: có thể cân nhắc về hình học, nhưng nếu quy trình yêu cầu xác nhận sai số chỉ thị cụ thể thì cần bổ sung dữ liệu hãng vì trang catalog hiện tại không công bố Indication Error.
Nếu bề mặt ngoài rộng, phẳng và hàm tiêu chuẩn đã tiếp xúc ổn định, một Digital Caliper thông thường có thể đơn giản hơn.
Nếu vị trí đo nằm trong rãnh rất hẹp, Blade Caliper có thể cần được xem xét.
Nếu bề mặt tiếp xúc chỉ là một vị trí nhỏ, Point Caliper có thể phù hợp với hình học đó hơn.
Nếu hai mặt nằm khác cao độ, Offset Caliper lại giải quyết một bài toán khác.
Và nếu Range thường xuyên vượt 150mm, thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 không còn phù hợp dù Disk Face đúng với bề mặt.
Reading 0.01mm chỉ có ý nghĩa khi thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 được đặt đúng và hai Disk Face tiếp xúc đúng bề mặt chuẩn.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hai mặt tiếp xúc, phần hàm, thanh thước và khu vực fine adjustment roller.
Không để thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các vật nặng có thể va trực tiếp vào Disk Face.
Không sử dụng mặt đĩa để cạy, ép hoặc giữ chi tiết.
Pin CR2032 nên được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị hoạt động không ổn định.
Khi không sử dụng, cất sản phẩm trở lại hộp nhựa đi kèm.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Caliper With Disk Face, phù hợp để đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 có Range 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Không có cơ sở để kết luận như vậy từ catalog này. 50mm được ghi ở cột Length Of Jaw, tức chiều dài hàm.
Trang catalog bạn cung cấp không công bố kích thước đường kính mặt đĩa.
Catalog hiện tại không có cột Indication Error, vì vậy không nên tự gán một mức sai số cho model.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Có. Ba nút chức năng là OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Catalog ghi pin CR2032.
Hai model cùng Range 0–150mm và Reading 0.01mm. Bản 2256-150-50 có Length of Jaw 50mm, trong khi 2256-150-100 có Length of Jaw 100mm.
Chỉ nên chọn khi chi tiết thực tế yêu cầu độ vươn lớn hơn. Hàm dài hơn không tự động làm phép đo tốt hơn.
Về hình học có thể phù hợp với bề mặt tiếp xúc đặc biệt, nhưng nếu quy trình QC yêu cầu xác nhận Indication Error thì cần bổ sung tài liệu kỹ thuật vì trang catalog này chưa công bố thông số đó.
Thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Length of Jaw 50mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và sử dụng pin CR2032.
Nhưng điểm quan trọng nhất của bài này không phải danh sách thông số. Đó là việc hiểu đúng model.
50mm là Length of Jaw, không phải kích thước Disk Face được catalog công bố. Đồng thời trang tài liệu hiện tại cũng không nêu Indication Error hay Overall Dimension. Những thông số chưa có không nên được tự điền chỉ để nội dung trông đầy đủ hơn.
Lý do thực sự để lựa chọn model nằm ở cấu trúc Disk Face. Nếu bề mặt cần kiểm tra là một special contact surface và kiểu tiếp xúc dạng đĩa phù hợp hơn hàm tiêu chuẩn, thước cặp mặt đĩa Werka 2256-150-50 mới phát huy đúng giá trị.
Nếu 150mm đủ Range và hàm 50mm tới được đúng vị trí, không nhất thiết phải chọn hàm 100mm. Nếu bề mặt không cần Disk Face, một thước cặp phổ thông có thể hợp lý hơn.
Đây là cách chọn dụng cụ đo chuyên dụng ít rủi ro nhất: không mua theo con số lớn nhất, không đoán ý nghĩa model và không bổ sung thông số mà catalog chưa xác nhận. Hãy chọn đúng hình học tiếp xúc của chi tiết.
Đối với các phép đo ngoài cơ bản không cần Disk Face, người dùng có thể tham khảo nhóm thước cặp cơ khí dùng cho các phép đo phổ thông. Các dòng dụng cụ đo khác có thể tham khảo tại WERKA.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 giải quyết một bài toán rất khác so với thước cặp mũi nhọn hay thước cặp lưỡi dao: có những chi tiết không khó vì bề mặt quá nhỏ, mà ngược lại, bề mặt tiếp xúc cần kiểm tra khá rộng hoặc có hình học đặc biệt khiến một cặp hàm tiêu chuẩn chưa chắc tạo được vùng tiếp xúc phù hợp. WERKA xử lý tình huống này bằng cấu hình Large Measuring Face với mặt đo 20x30mm trên model 2255-150.
Theo catalog, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm, Indication Error ±0.03mm, thân bằng thép không gỉ và fine adjustment roller. Cụm điều khiển gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch, sử dụng pin CR2032, sản phẩm được đóng trong hộp nhựa.
Điểm đáng chú ý nhất không phải Range 150mm. Model này khác biệt ở Measuring Face 20x30mm. Về mặt hình học, diện tích tiếp xúc lớn hơn cho phép người dùng tiếp cận những bề mặt ngoài đặc biệt theo một cách khác với đầu point hoặc đầu blade. Vì vậy, nếu công việc thường xuyên gặp trường hợp hàm tiêu chuẩn chỉ tiếp xúc trên một vùng nhỏ trong khi bề mặt chuẩn cần kiểm tra rộng hơn, 2255-150 là model đáng cân nhắc.
Đây cũng là cách nên lựa chọn thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150: không mua chỉ vì “mặt đo càng lớn càng tốt”, mà phải xác định chính xác hình dạng bề mặt, Range cần sử dụng và mức Indication Error có phù hợp với yêu cầu kiểm tra hay không.
Mục lục nhanh
1. Mặt đo lớn giải quyết vấn đề gì?
2. Mặt đo lớn không có nghĩa đo vật lớn
4. Reading và Indication Error
Người dùng thường tập trung vào ba thông số quen thuộc khi mua thước cặp: Range, độ chia và sai số. Nhưng với những dụng cụ đo chuyên biệt, hình dạng của chính bề mặt đo có thể quan trọng không kém.
Một hàm tiêu chuẩn có thể tiếp xúc tốt với trục, tấm hoặc các bề mặt ngoài thông thường. Tuy nhiên, khi mặt chuẩn của chi tiết có hình dạng đặc biệt hoặc người sử dụng cần một vùng tiếp xúc rộng hơn, cấu hình hàm thông thường chưa chắc là phương án phù hợp nhất.
Đó là lý do catalog gọi dòng 2255 là Digital Caliper With Large Measuring Face.
Trên thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, Measuring Face được công bố ở kích thước 20x30mm. Đây mới là thông số giúp model tạo ra bản sắc riêng, thay vì chỉ là một chiếc Digital Caliper 150mm khác.
Điểm này cần được hiểu đúng.
Mặt đo lớn hơn thay đổi hình học tiếp xúc giữa thước và chi tiết. Nó không tự động làm Indication Error nhỏ hơn và cũng không thể sửa một phép đo bị đặt sai phương.
Người sử dụng vẫn phải xác định đúng hai bề mặt chuẩn, giữ dụng cụ ổn định và sử dụng lực tiếp xúc phù hợp.
Cụm từ Large Measuring Face có thể khiến người mua nghĩ rằng model được thiết kế để đo những vật có kích thước lớn hơn.
Nhưng Range của thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 vẫn là 0–150mm. Phần “Large” nằm ở Measuring Face 20x30mm, không nằm ở Range.
Nói cách khác, một chi tiết chỉ rộng 40mm vẫn có thể là ứng dụng phù hợp nếu bề mặt tiếp xúc của nó yêu cầu kiểu mặt đo lớn. Trong khi một chi tiết 180mm sẽ vượt Range của model 2255-150 dù cấu tạo mặt đo rất phù hợp.
“Chi tiết lớn bao nhiêu?” được trả lời bằng Range.
“Hàm nên tiếp xúc với chi tiết theo hình học nào?” liên quan tới Measuring Face.
Tách hai câu hỏi này giúp người mua tránh chọn sai dụng cụ chỉ dựa vào tên sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2255-150 |
| Tên dòng | Digital Caliper With Large Measuring Face |
| Ứng dụng theo catalog | Đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt |
| Range | 0–150mm |
| Reading | Catalog hiển thị “t0.01mm” ở dòng 2255-150 – cần xác minh lại tài liệu hãng |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Measuring Face | 20x30mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674748 |
Lưu ý dữ liệu: riêng ô Reading của model 2255-150 trên ảnh catalog xuất hiện ký tự giống “t0.01mm”. Hai model 2255-200 và 2255-300 bên dưới đều ghi rõ 0.01mm. Vì nguồn bạn cung cấp chưa giải thích ký tự này, bài không tự sửa dữ liệu thành 0.01mm mà không có xác nhận bổ sung.
Với dụng cụ đo điện tử, người mua thường muốn nhìn ngay vào Reading. Tuy nhiên, đối với thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, có hai yếu tố cần được đánh giá song song: khả năng hiển thị và Indication Error.
Catalog công bố Indication Error của 2255-150 là ±0.03mm.
Đây là con số đặc biệt quan trọng nếu sản phẩm được dùng trong QC hoặc để quyết định một chi tiết đạt hay không đạt.
Không nên lấy riêng mức Reading rồi gọi đó là “độ chính xác”. Reading và Indication Error không phải cùng một thông số.
Trước tiên hãy xác định dung sai của kích thước cần kiểm tra.
Sau đó mới đặt Indication Error ±0.03mm của thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 cạnh yêu cầu đó.
Nếu khả năng của dụng cụ không phù hợp với yêu cầu kiểm tra, mặt đo lớn cũng không thể thay thế một phương tiện đo có năng lực phù hợp hơn.
2255-150 được catalog trang bị Measuring Face 20x30mm.
Khác với Point Caliper tập trung vào vùng tiếp xúc nhỏ hoặc Blade Caliper hướng tới đầu đo mỏng, Large Measuring Face đi theo hướng ngược lại: tạo một mặt tiếp xúc có kích thước lớn hơn.
Đây là lý do người mua nên bắt đầu từ hình dạng bề mặt chi tiết.
| Tình huống | Loại đầu đo nên cân nhắc |
|---|---|
| Bề mặt ngoài thông thường, dễ tiếp xúc | Thước cặp tiêu chuẩn có thể đã đủ |
| Điểm tiếp xúc nhỏ hoặc sát vai | Point Caliper đáng xem xét |
| Rãnh ngoài hẹp cần đầu mỏng | Blade Caliper đáng xem xét |
| Bề mặt tiếp xúc đặc biệt cần vùng đo rộng hơn | Large Measuring Face đáng xem xét |
Bảng trên không có nghĩa một loại đầu đo luôn tốt hơn loại khác. Nó cho thấy mỗi cấu hình giải quyết một vấn đề tiếp xúc khác nhau.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150.
Khi hai mặt đo còn cách xa chi tiết, người vận hành có thể dịch chuyển con trượt nhanh. Khi tiến gần bề mặt, con lăn chỉnh tinh giúp kiểm soát chuyển động tốt hơn ở giai đoạn cuối.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi người dùng cần đưa hai mặt đo lớn tiếp xúc tương đối đồng đều với hai mặt chuẩn thay vì để một góc của mặt đo chạm trước.
Con lăn hỗ trợ điều khiển vị trí, không phải tạo lực kẹp lớn.
Nếu một cạnh của Measuring Face chạm trước và người dùng tiếp tục ép, tăng lực không giải quyết vấn đề đặt thước sai phương.
Cách đúng là điều chỉnh lại vị trí để mặt đo tiếp xúc phù hợp hơn với bề mặt chuẩn.
OFF/ON dùng để bật và tắt thiết bị.
ZERO hỗ trợ thiết lập lại mốc hiển thị theo nhu cầu thao tác.
mm/inch cho phép chuyển đổi đơn vị.
Cấu hình ba nút trên thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 khá trực tiếp. Với model này, thách thức lớn không nằm ở việc học nhiều chế độ điện tử mà nằm ở cách xác định và tiếp xúc đúng bề mặt cần kiểm tra.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Measuring Face | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2255-150 | 0–150mm | Catalog hiển thị “t0.01mm” | ±0.03mm | 20x30mm | 6976367674748 |
| 2255-200 | 0–200mm | 0.01mm | ±0.04mm | 30x40mm | 6976367674755 |
| 2255-300 | 0–300mm | 0.01mm | ±0.05mm | 40x60mm | 6976367674762 |
Series này có một điểm rất đáng để người mua chú ý: khi Range tăng, Measuring Face cũng tăng kích thước.
2255-150 sử dụng mặt 20x30mm.
2255-200 tăng lên 30x40mm.
2255-300 sử dụng mặt 40x60mm.
Đồng thời Indication Error cũng thay đổi từ ±0.03mm lên ±0.04mm và ±0.05mm.
Nó là một cấu hình khác: Range lớn hơn, Measuring Face lớn hơn và mức Indication Error khác.
Nếu chi tiết của bạn nằm dưới 150mm và Measuring Face 20x30mm đã phù hợp, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có thể đúng việc hơn bản 300mm.
Đầu tiên, xem bề mặt. Bạn có thực sự cần một Measuring Face lớn hay một thước cặp tiêu chuẩn đã tiếp xúc tốt?
Tiếp theo, xem Range. Nếu toàn bộ chi tiết dưới 150mm, chưa có lý do kỹ thuật rõ ràng để mua bản 200 hoặc 300mm chỉ để dự phòng.
Sau đó, xem Measuring Face. 20x30mm có phù hợp bề mặt thực tế hay bạn cần 30x40mm hoặc 40x60mm?
Cuối cùng, xem Indication Error. Nếu dùng cho QC, ±0.03mm phải được đánh giá cùng dung sai của chi tiết.
Nếu cả bốn điều kiện đều phù hợp, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 mới là lựa chọn có cơ sở, chứ không đơn thuần là model rẻ hoặc nhỏ hơn trong series.
QC kích thước ngoài: khi bề mặt chuẩn có hình học phù hợp với Measuring Face lớn và Indication Error đáp ứng yêu cầu.
Gia công cơ khí: kiểm tra các kích thước ngoài đặc biệt sau tiện, phay hoặc mài khi mặt tiếp xúc thông thường chưa tối ưu.
Kiểm tra chi tiết có bề mặt tiếp xúc rộng: model đáng cân nhắc nếu mặt 20x30mm phù hợp hình học thực tế.
Sản xuất lặp lại: nếu cùng một dạng bề mặt được kiểm tra nhiều lần, việc chọn đúng hình học mặt đo có thể giúp chuẩn hóa cách đặt dụng cụ.
Bảo trì: sử dụng khi cần xác định một kích thước ngoài đặc biệt của phụ tùng và mặt đo tiêu chuẩn chưa phù hợp.
Nếu công việc chỉ gồm các đường kính trục phổ thông hoặc mặt ngoài dễ tiếp xúc, một Digital Caliper thông thường có thể đơn giản hơn.
Nếu vị trí đo rất nhỏ hoặc sát vai, Point Caliper có thể là hướng đáng xem xét hơn.
Nếu cần đi vào một rãnh hẹp, Blade Caliper hoặc loại thước chuyên rãnh mới là cấu hình cần đánh giá.
Nếu kích thước vượt 150mm, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 không còn phù hợp về Range dù Measuring Face 20x30mm có đúng hình học.
Và nếu ±0.03mm không đáp ứng yêu cầu kiểm tra, việc tăng diện tích Measuring Face cũng không giải quyết được bài toán về năng lực đo.
Với thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, người sử dụng nên chú ý đặc biệt tới độ thẳng hàng của hai mặt đo. Mặt tiếp xúc lớn không thể bù cho việc dụng cụ bị nghiêng.
Large Measuring Face nên được xem như một phần của hệ dụng cụ đo chuyên dụng.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 phù hợp cho nhóm bề mặt tiếp xúc đặc biệt cần mặt đo lớn hơn, trong khi các phép đo thông thường có thể tiếp tục sử dụng thước tiêu chuẩn.
Nếu cần tham khảo cách làm việc với cấu hình cơ khí truyền thống, có thể xem thêm hướng dẫn sử dụng thước cặp Vernier trong workshop. Việc chia đúng nhiệm vụ cho từng kiểu hàm giúp tránh dùng một dụng cụ chuyên biệt cho những phép đo mà loại đơn giản hơn đã xử lý tốt.
Sau khi sử dụng, lau sạch hai Measuring Face, thân thước và khu vực con trượt trước khi cất.
Không để thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các vật kim loại có thể va trực tiếp vào mặt đo.
Fine adjustment roller nên được giữ sạch để chuyển động con trượt không bị ảnh hưởng bởi mạt kim loại.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị hoạt động không ổn định.
Khi không sử dụng, nên cất sản phẩm lại trong hộp nhựa đi kèm thay vì đặt mặt đo trực tiếp trên bàn gia công.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Caliper With Large Measuring Face, dùng để đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm.
Measuring Face được catalog công bố là 20x30mm.
Indication Error là ±0.03mm.
Ô Reading trong ảnh catalog bạn cung cấp hiển thị ký tự giống “t0.01mm”. Vì tài liệu hiện tại không giải thích ký tự đầu, nên cần xác nhận lại tài liệu hãng trước khi công bố chính thức là 0.01mm.
Không nên hiểu như vậy. Measuring Face liên quan tới hình học tiếp xúc; Indication Error của model vẫn được catalog công bố riêng ở mức ±0.03mm.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Có. Ba nút trên catalog gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Bản 150 có Range 0–150mm, Measuring Face 20x30mm và Indication Error ±0.03mm. Bản 200 có Range 0–200mm, mặt đo 30x40mm và Indication Error ±0.04mm.
Chỉ nên chọn khi công việc thực sự cần Range 300mm và Measuring Face 40x60mm. Bản 300 có Indication Error ±0.05mm theo catalog.
Có thể phù hợp nếu Range, Measuring Face và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm, Indication Error ±0.03mm, Measuring Face 20x30mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.
Nhưng giá trị thực sự của model không nằm ở một danh sách thông số dài. Điểm tạo nên sự khác biệt là mặt đo 20x30mm dành cho các bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Nếu công việc của bạn chỉ gồm các bề mặt ngoài thông thường, một thước cặp tiêu chuẩn có thể đã đủ. Nếu vấn đề nằm ở một rãnh hẹp, Blade Caliper có thể phù hợp hơn. Nếu cần tiếp xúc tại một điểm rất nhỏ, Point Caliper lại là hướng khác.
Ngược lại, nếu bề mặt cần kiểm tra phù hợp với một Measuring Face rộng hơn và Range 150mm đã đáp ứng toàn bộ chi tiết, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có lý do lựa chọn rất rõ ràng.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi mua dụng cụ đo chuyên dụng: không chọn model vì thông số lớn nhất; hãy chọn hình học mặt đo đúng nhất với bề mặt bạn phải kiểm tra mỗi ngày.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo khác tại WERKA.
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 được tạo ra cho một tình huống rất dễ gặp trong cơ khí: kích thước cần kiểm tra hoàn toàn nằm bên ngoài chi tiết, nhưng bề mặt tiếp xúc lại quá hẹp, nằm sát vai hoặc có hình dạng khiến hàm phẳng của thước cặp thông thường khó đặt đúng vị trí. Trong trường hợp đó, vấn đề không phải thước có đủ Range hay không, mà là đầu hàm có chạm đúng hai điểm cần đo hay không.
Theo catalog, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 thuộc dòng Digital Point Caliper, phù hợp để đo các kích thước ngoài đặc biệt và đường kính ngoài. Model có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm. Thân thước bằng thép không gỉ, có fine adjustment roller, ba nút OFF/ON, ZERO, mm/inch, sử dụng pin CR2032 và được đóng trong hộp nhựa.
Điểm làm model 2252-150 khác một Digital Caliper phổ thông không phải màn hình điện tử. Giá trị thực sự nằm ở hình học mũi đo nhọn. Khi bề mặt cần đo chỉ là một gờ nhỏ, một vùng nằm sát vai hoặc một vị trí mà hàm phẳng dễ chạm vào phần vật liệu xung quanh trước, mũi đo nhỏ hơn có thể tạo điều kiện tiếp xúc đúng vị trí hơn.
Vì vậy, trước khi chọn thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, đừng chỉ hỏi “150mm có đủ không?”. Hãy nhìn chi tiết và hỏi: hai mặt chuẩn cần đo có đủ rộng cho hàm thước thông thường hay tôi thực sự cần đầu đo dạng point?
Nội dung chính
Một trong những sai lầm phổ biến khi chọn thước là chỉ nhìn vào phạm vi đo. Người mua thấy chi tiết nhỏ hơn 150mm và mặc định bất kỳ thước cặp 150mm nào cũng có thể xử lý.
Trong thực tế, Range chỉ cho biết giới hạn kích thước. Nó không đảm bảo hình học của hàm phù hợp với mọi bề mặt.
Ví dụ, một chi tiết có hai gờ nhỏ nhô lên. Khoảng cách giữa hai vị trí nằm hoàn toàn trong 150mm, nhưng mặt chuẩn cần tiếp xúc chỉ rộng vài milimet. Một hàm phẳng có diện tích tiếp xúc lớn hơn có thể vướng phần vật liệu bên cạnh trước khi tới đúng điểm cần kiểm tra.
Đây là bối cảnh khiến thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 trở nên đáng quan tâm. Mũi đo có hình dạng thu nhỏ về phía điểm tiếp xúc, phù hợp hơn với những bề mặt ngoài đặc biệt mà catalog của WERKA nhắc tới.
Đây là phần người sử dụng cần hiểu rõ.
Digital Caliper không thể tự nhận biết đầu hàm đang đặt trên đúng mặt chuẩn hay đang tỳ vào một vai khác của chi tiết. Thiết bị chỉ hiển thị khoảng cách giữa hai vị trí mà đầu đo đang tiếp xúc.
Do đó, hình học đầu đo là điều kiện đầu tiên; Reading 0.01mm chỉ có ý nghĩa sau khi hai đầu đo đã nằm đúng nơi cần đo.
Trước khi quyết định mua một Point Caliper, hãy lấy bản vẽ hoặc chi tiết thực tế và xác định chính xác hai bề mặt cần tiếp xúc.
Bước 1: nhìn chiều rộng của hai mặt chuẩn. Nếu chúng lớn, bằng phẳng và hàm ngoài tiêu chuẩn có thể đặt chắc chắn, bạn chưa chắc cần thước mũi nhọn.
Bước 2: kiểm tra xem hai mặt đó có nằm sát vai, trong một góc hẹp hoặc trên một gờ nhỏ hay không.
Bước 3: thử hình dung hàm phẳng tiến vào vị trí. Nếu phần thân hàm có nguy cơ chạm vật liệu xung quanh trước điểm cần đo, một cấu hình Point Caliper đáng cân nhắc hơn.
Bước 4: xác nhận kích thước lớn nhất không vượt Range 150mm.
Bước 5: nếu dùng cho QC, kiểm tra Indication Error ±0.03mm có phù hợp với yêu cầu dung sai hay không.
Nếu cả hình học tiếp xúc, Range và sai số đều phù hợp, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 mới thực sự là lựa chọn đúng, thay vì chỉ là một chiếc thước có hình dáng khác biệt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2252-150 |
| Tên dòng | Digital Point Caliper |
| Ứng dụng theo catalog | Special external dimensions và outer diameters |
| Range | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674656 |
| Range | L | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 21mm | 16mm | 16mm |
Catalog thể hiện các kích thước L = 236mm, a = 40mm, b = 21mm, c = 16mm và d = 16mm cho model 150mm.
Tôi giữ nguyên các ký hiệu a, b, c, d theo bản vẽ thay vì tự đặt tên cho chúng khi catalog không mô tả chi tiết bằng chữ.
Với thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, bản vẽ này có ý nghĩa đặc biệt vì người mua cần đối chiếu phần đầu hàm với vị trí đo thực tế. Range phù hợp nhưng hình học đầu đo không vào đúng vị trí thì model vẫn chưa giải quyết được phép đo.
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Reading 0.01mm. Đây là bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Indication Error được catalog công bố ở mức ±0.03mm.
Do đó, cách viết kỹ thuật phù hợp là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.03mm.
Không nên quảng cáo sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”, bởi điều đó đánh đồng khả năng hiển thị với sai số của dụng cụ.
Nếu một kích thước ngoài đặc biệt được dùng để quyết định chi tiết đạt hay không đạt, nhân viên QC cần bắt đầu bằng dung sai của bản vẽ.
Sau đó mới đánh giá Indication Error ±0.03mm có phù hợp với phương pháp kiểm tra hay không.
Việc đầu đo nhọn có thể giúp tiếp xúc đúng vị trí hơn, nhưng nó không làm sai số catalog tự động nhỏ đi.
Không nên xem Digital Point Caliper là phiên bản cao cấp hơn Digital Caliper tiêu chuẩn. Hai loại phục vụ hình học khác nhau.
| Tình huống | Hàm phẳng thông thường | Point Caliper |
|---|---|---|
| Mặt ngoài rộng, bằng phẳng | Thường thuận tiện | Không nhất thiết cần |
| Vị trí tiếp xúc hẹp | Có thể bị hạn chế tùy hình học | Đáng cân nhắc |
| Mặt chuẩn nằm sát vai | Cần kiểm tra khả năng tiếp cận | Mũi nhỏ có thể thuận lợi hơn |
| Đo ngoài thông thường | Phù hợp | Có thể dư tính chuyên dụng |
Nếu phần lớn công việc chỉ là đo đường kính trục thông thường hoặc chiều dày tấm phẳng, chưa chắc bạn cần thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150.
Ngược lại, nếu vấn đề lặp lại mỗi ngày là “hàm hiện tại quá rộng để chạm đúng điểm”, đây mới là lúc Point Caliper có lý do tồn tại.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho model này.
Khi hai đầu hàm còn cách xa chi tiết, người sử dụng có thể dịch chuyển con trượt nhanh. Nhưng khi mũi đo tiến gần vùng tiếp xúc nhỏ, thao tác chậm và có kiểm soát sẽ hữu ích hơn.
Fine adjustment roller hỗ trợ thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 di chuyển tinh hơn trong đoạn cuối thay vì người dùng liên tục đẩy quá vị trí rồi điều chỉnh ngược.
Con lăn dùng để kiểm soát vị trí, không phải để tạo lực ép lớn giữa hai mũi đo.
Khi hai đầu đã tiếp xúc ổn định, ép thêm không làm Reading tốt hơn và cũng không làm Indication Error ±0.03mm giảm xuống.
| Model | Range | Reading | Indication Error | L |
|---|---|---|---|---|
| 2252-150 | 0–150mm | 0.01mm | ±0.03mm | 236mm |
| 2252-200 | 0–200mm | 0.01mm | ±0.03mm | 286mm |
| 2252-300 | 0–300mm | 0.01mm | ±0.04mm | 400mm |
Nếu phần lớn kích thước ngoài đặc biệt nằm trong 150mm, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 giữ thân dài 236mm và mức Indication Error ±0.03mm theo catalog.
Đây là lựa chọn hợp lý khi người dùng không cần thêm 50 hoặc 150mm Range mà ưu tiên một dụng cụ gọn hơn.
Nếu 150mm thường xuyên thiếu nhưng công việc vẫn không vượt 200mm, model 2252-200 tăng Range trong khi Reading và Indication Error vẫn giữ 0.01mm và ±0.03mm theo bảng catalog.
Phiên bản 300mm dành cho kích thước lớn hơn. Tuy nhiên, Indication Error được công bố ở mức ±0.04mm và chiều dài L tăng tới 400mm.
Vì vậy, nếu công việc chỉ quanh 80–120mm, mua bản 300mm chỉ để “dư Range” chưa chắc đem lại trải nghiệm tốt hơn.
Kiểm tra kích thước ngoài tại vùng tiếp xúc hẹp: nơi hàm phẳng cần được đánh giá lại về khả năng đặt đúng điểm.
Đo đường kính ngoài có hình học đặc biệt: đúng với nhóm ứng dụng mà catalog WERKA công bố.
Chi tiết có gờ hoặc vai gần bề mặt đo: đầu mũi nhỏ hơn có thể giúp tiếp cận vị trí thuận lợi hơn tùy hình học.
Gia công cơ khí: kiểm tra chi tiết sau tiện, phay hoặc mài khi mặt chuẩn bên ngoài không phải dạng phẳng rộng.
QC: phù hợp khi cấu tạo đầu đo, Range 150mm và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Bảo trì: hữu ích khi phải xác định kích thước một phụ tùng có bề mặt tiếp xúc đặc biệt mà hàm tiêu chuẩn khó đặt đúng.
Đây là cách chọn giúp tránh mua dư dụng cụ.
Nếu bạn đo những mặt ngoài rộng và phẳng mỗi ngày, một Digital Caliper phổ thông có thể đơn giản hơn.
Nếu bề mặt đo nhỏ, nằm sát vai hoặc thường xuyên khiến hàm phẳng không thể đặt đúng vị trí, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 bắt đầu có giá trị.
Nếu kích thước vượt 150mm, hãy chuyển Range thay vì cố sử dụng ngoài phạm vi.
Nếu dung sai yêu cầu chặt hơn khả năng ±0.03mm, cần đánh giá phương tiện đo khác thay vì chỉ thay kiểu hàm.
Nói cách khác, Point Caliper không giải quyết mọi vấn đề đo. Nó giải quyết đúng bài toán điểm tiếp xúc ngoài đặc biệt.
Đặt mũi lên hai vị trí không cùng mặt chuẩn: khoảng cách hiển thị khi đó không phải kích thước mong muốn.
Nghiêng thước: đặc biệt khi đo đường kính ngoài, sai phương có thể làm vị trí tiếp xúc thay đổi.
Ép mũi quá mạnh: lực lớn không làm phép đo tốt hơn.
Không vệ sinh bề mặt: ba via, mạt kim loại hoặc bụi tại một điểm tiếp xúc nhỏ có thể ảnh hưởng kết quả.
Nhầm 0.01mm là độ chính xác: Indication Error của thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 là ±0.03mm.
Dùng Point Caliper cho mọi phép đo: một dụng cụ chuyên dụng chỉ tạo giá trị khi hình học đặc biệt của nó thực sự cần thiết.
Với thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, vị trí hai mũi đo có ý nghĩa đặc biệt. Một màn hình dễ đọc không thể bù cho việc đầu đo được đặt nhầm lên bề mặt khác.
Không nên biến Point Caliper thành dụng cụ duy nhất trên bàn đo.
Nếu kích thước là đường kính ngoài thông thường, chiều dày phẳng hoặc những bề mặt lớn dễ tiếp xúc, một thước cặp tiêu chuẩn thường phù hợp hơn. Trong bộ dụng cụ của xưởng, bạn có thể dành thước cặp Vernier WERKA cho các phép đo phổ thông và giữ thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 cho các vị trí mà đầu hàm thông thường khó đặt đúng.
Cách phân vai này giúp mỗi dụng cụ làm đúng việc của mình thay vì mua một sản phẩm chuyên dụng rồi sử dụng cho tất cả mọi kích thước.
Sau khi sử dụng, lau sạch hai mũi đo, thân thước và khu vực con trượt trước khi cất vào hộp nhựa.
Không để thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 chung với búa, cờ lê, kìm hoặc các chi tiết nặng có thể va trực tiếp vào đầu hàm.
Fine adjustment roller nên được giữ sạch để hạn chế mạt kim loại làm ảnh hưởng chuyển động.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường.
Đặc biệt, không sử dụng mũi đo để lấy dấu, cạy vật liệu hoặc kiểm tra độ cứng bằng cách ấn mạnh lên bề mặt. Hình dạng nhọn phục vụ khả năng tiếp xúc trong phép đo, không phải chức năng chịu lực.
Catalog mô tả Digital Point Caliper phù hợp để đo các kích thước ngoài đặc biệt và đường kính ngoài.
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Range 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Indication Error của model 2252-150 là ±0.03mm.
Không nên diễn đạt như vậy. 0.01mm là Reading; sai số chỉ thị catalog là ±0.03mm.
Đó là hình học đầu đo dạng point, hướng đến các kích thước ngoài đặc biệt và những vị trí tiếp xúc nhỏ hơn.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Có. Ba nút chức năng theo catalog là OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Bản 150 có Range 0–150mm, L = 236mm và Indication Error ±0.03mm. Bản 200 có Range 0–200mm, L = 286mm và cùng Indication Error ±0.03mm.
Chỉ nên chọn 300mm nếu công việc thực sự cần Range lớn hơn. Bản 300 có L = 400mm và Indication Error ±0.04mm theo catalog.
Có thể phù hợp nếu hình học mũi đo, Range và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của doanh nghiệp.
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.
Nhưng lý do thực sự để chọn model này không phải danh sách thông số. Điểm quan trọng là hình học mũi đo nhọn giúp giải quyết những kích thước ngoài đặc biệt mà bề mặt tiếp xúc nhỏ, hẹp hoặc nằm sát phần vật liệu xung quanh.
Nếu một thước cặp tiêu chuẩn đã có thể tiếp xúc đúng và ổn định, bạn chưa chắc cần Point Caliper. Nếu công việc thường xuyên gặp tình trạng hàm phẳng chạm vào vai hoặc vùng xung quanh trước khi tới đúng mặt chuẩn, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 mới có lý do mua rất rõ ràng.
Đây cũng là nguyên tắc nên dùng khi chọn dụng cụ đo chuyên dụng: đừng mua vì hình dáng khác biệt; hãy mua khi hình dáng đó giải quyết chính xác một điểm tiếp xúc mà dụng cụ hiện tại không xử lý tốt.
Người dùng có thể tham khảo thêm hệ sản phẩm đo lường của hãng tại WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)