Trong thời đại sản xuất công nghiệp hiện đại, kiểm soát sự đồng nhất màu sắc giữa các lô hàng dệt nhuộm, nhựa đùn, sơn phủ ô tô, mực in bao bì và mỹ phẩm là yếu tố then chốt khẳng định uy tín thương hiệu. máy so màu là dòng máy quang phổ so màu cao cấp thế hệ mới được nhập khẩu và phân phối chính hãng trong hệ thống phân phối thiết bị đo lường độ chính xác cao đạt tiêu chuẩn quốc tế từ Werka. Với công nghệ tách sóng quang phổ cách tử lõm (Concave Grating), cảm biến CMOS mảng kép 256 phần tử, hệ hình học D/8° hỗ trợ đo đồng thời SCI/SCE, nguồn sáng tích hợp dải tử ngoại UV và khả năng định vị mẫu bằng camera sắc nét, máy so màu mang đến giải pháp định lượng sai lệch màu $\Delta E^*ab \le 0.03$ chuẩn xác tuyệt đối cho mọi phòng thí nghiệm R&D và dây chuyền QA/QC khắt khe nhất.
Màu sắc là một trong những cảm nhận thị giác nhạy cảm nhất nhưng cũng dễ gây tranh cãi nhất trong chuỗi cung ứng sản xuất. Cùng một chi tiết nắp bình xăng xe hơi bằng nhựa và thân xe bằng thép, dù được sơn cùng một mã màu nhưng khi ra ngoài trời nắng lại có cảm giác lệch tông. Hay trong ngành dệt may, một cuộn vải nhuộm đạt màu khi kiểm tra dưới ánh sáng bóng đèn huỳnh quang văn phòng (F2) nhưng khi đưa ra dưới ánh sáng ban ngày (D65) lại hoàn toàn sai lệch màu (hiện tượng Metamerism – đồng sắc dị phổ).
Những nguyên nhân cốt lõi khiến các doanh nghiệp thường xuyên bị đối tác trả hàng vì lỗi màu sắc gồm:
Để giải quyết triệt để những bài toán hóc búa này, nhà sản xuất đã phát triển dòng máy so màu – một thiết bị đo màu quang phổ cầm tay nhưng sở hữu cấu hình phần cứng và thuật toán xử lý dữ liệu tương đương với các hệ thống quang phổ để bàn đắt tiền trong phòng Lab.
Khác biệt hoàn toàn với các thiết bị đo màu thông thường, máy so màu hoạt động dựa trên nguyên lý phân tích phản xạ phổ quang học tiên tiến:
Thiết bị được trang bị quả cầu tích hợp (Integrating Sphere) đường kính $\Phi 48\text{mm}$ với lớp phủ barium sulfate ($BaSO_4$) cao cấp phản xạ khuếch tán đồng đều. Ánh sáng từ hệ thống đèn LED và đèn UV được phản xạ liên tục bên trong quả cầu để chiếu sáng mẫu một cách khuếch tán từ mọi góc độ ($d$), sau đó đầu thu quang học đặt ở góc $8^\circ$ so với pháp tuyến bề mặt sẽ thu nhận toàn bộ ánh sáng phản xạ từ mẫu. Cấu trúc này tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế: CIE No.15, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 và GB/T 3978.
Thay vì sử dụng lăng kính hay kính lọc phẳng thông thường dễ bị sai lệch quang sai, máy so màu ứng dụng cách tử lõm quang học vi chế tạo chính xác. Cách tử lõm vừa có chức năng phân kỳ ánh sáng trắng thành dải phổ hẹp từng bước sóng $10\text{nm}$ (từ $400\text{nm}$ đến $700\text{nm}$), vừa tự động hội tụ chùm tia trực tiếp lên bề mặt cảm biến mà không cần thấu kính phụ, triệt tiêu tối đa hiện tượng tán xạ thất thoát ánh sáng.
Hệ thống thu nhận tín hiệu bao gồm 256 phần tử cảm biến CMOS mảng kép siêu nhạy. Trong khi một dãy cảm biến đo phổ phản xạ của mẫu thử, dãy cảm biến thứ hai liên tục theo dõi và bù trừ dao động nguồn sáng nội bộ theo thời gian thực (Dual-beam dynamic feedback). Nhờ đó, máy duy trì độ ổn định đo lường cực cao và miễn nhiễm với sự sụt giảm điện áp pin hay biến đổi nhiệt độ môi trường.
Một trong những ưu điểm tiện lợi nhất của máy so màu là khả năng chuyển đổi tức thì giữa 2 kích thước khẩu độ đo:
Người dùng chỉ cần xoay đầu khẩu độ ngoài thân máy và chọn khẩu độ tương ứng trên màn hình cảm ứng, hệ thống quang học sẽ tự động căn chỉnh tiêu cự thấu kính chuẩn xác.
Khi đánh giá màu sắc, độ bóng bề mặt ảnh hưởng rất lớn đến cảm nhận màu thị giác. máy so màu hỗ trợ đo đồng thời cả hai chế độ trong cùng một lần bấm phím:
Trong ngành dệt may may mặc cao cấp, sản xuất giấy in và chất tẩy rửa, các nhà sản xuất thường thêm chất tăng trắng huỳnh quang (Fluorescent Whitening Agents – FWA / Optical Brightener Agents – OBA) để làm sản phẩm trông trắng sáng hơn dưới ánh sáng mặt trời. Các máy so màu thông thường không có đèn UV sẽ không kích hoạt được chất phát quang này, dẫn đến sai lệch màu nghiêm trọng. máy so màu tích hợp sẵn nguồn sáng LED phối hợp đèn UV, cho phép kích thích và định lượng chính xác độ trắng huỳnh quang theo tiêu chuẩn ASTM E313, CIE/ISO và Ganz/Griesser.
Việc đặt lệch đầu đo ra ngoài vùng cần đo là nguyên nhân hàng đầu gây sai số trên các mẫu nhỏ. Với máy so màu, một camera siêu nhỏ được tích hợp ngay bên trong quả cầu tích hợp. Khi người vận hành đưa máy vào bề mặt kiểm tra, màn hình cảm ứng sẽ hiển thị hình ảnh phóng to vùng đo theo thời gian thực cùng tâm ngắm chữ thập. Bạn có thể căn chỉnh chính xác từng milimet vào đúng ký tự in hoặc điểm hoa văn cần kiểm tra.
Độ lặp lại đo lường (Repeatability) của thiết bị đạt mức ấn tượng $\Delta E^*ab \le 0.03$ khi đo tấm chuẩn trắng 30 lần liên tiếp ở khoảng cách 5 giây. Đồng thời, độ sai lệch giữa các máy đo khác nhau cùng model (Inter-instrument agreement) được kiểm soát nghiêm ngặt trong ngưỡng $\Delta E^*ab \le 0.15$ (đo trên 12 tấm chuẩn màu gốm BCRA Series II). Điều này đảm bảo tính thống nhất dữ liệu màu sắc khi truyền file công thức giữa các nhà máy của bạn ở các tỉnh thành hoặc giữa nhà cung ứng và khách hàng quốc tế.
máy so màu hỗ trợ toàn diện các hệ tọa độ màu và công thức chênh lệch màu phổ biến nhất trong công nghiệp:
Để mô phỏng chính xác màu sắc vật liệu dưới bất kỳ điều kiện chiếu sáng thực tế nào, máy được nạp sẵn 41 phổ nguồn sáng tiêu chuẩn:
Nguồn sáng tự nhiên & Đèn chuẩn: D65, A, C, D50, D55, D75.
Nguồn sáng huỳnh quang công nghiệp: F1, F2 (CWF), F3, F4, F5, F6, F7 (DLF), F8, F9, F10, F11 (TL84), F12 (TL83/U30), TPL5, U35.
Nguồn sáng nội địa & Hàng hải: NBF, ID50, ID65.
Nguồn sáng LED thế hệ mới: LED-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2, LED-C2, LED-C3, LED-C5.
Bảng thông số kỹ thuật toàn diện của máy so màu được tổng hợp chuẩn xác từ catalogue kỹ thuật gốc của nhà sản xuất:
| Hạng Mục Kỹ Thuật | Thông Số Chi Tiết (Grating Spectrophotometer) |
|---|---|
| Cấu trúc hình học chiếu sáng / quan sát | Hình học D/8°: Chiếu sáng khuếch tán đa hướng $di:8^\circ$, $de:8^\circ$ (Góc thu quang học $8^\circ$). Quả cầu tích hợp $\Phi 48\text{mm}$ |
| Tiêu chuẩn quốc tế tuân thủ | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil 7 |
| Nguồn sáng chiếu sáng | Đèn LED kết hợp dải phổ rộng + Đèn tử ngoại UV (Tuổi thọ 5 năm, hơn 3 triệu lần đo) |
| Bộ tách quang phổ & Cảm biến | Cách tử lõm quang học (Concave Grating) + Cảm biến hình ảnh CMOS mảng kép 256 phần tử |
| Dải bước sóng & Khoảng cách phổ | Dải bước sóng: 400 ~ 700 nm | Khoảng cách bước sóng: 10 nm | Nửa độ rộng dải phổ: 10 nm |
| Dải đo độ phản xạ phổ | 0 ~ 200% |
| Khẩu độ đo chuyển đổi (Dual Aperture) |
– MAV: Khẩu độ đo $\Phi 8\text{mm}$ (Vùng chiếu sáng $\Phi 10\text{mm}$) – SAV: Khẩu độ đo $\Phi 4\text{mm}$ (Vùng chiếu sáng $\Phi 5\text{mm}$) |
| Thành phần phản xạ gương | Hỗ trợ đo đồng thời hoặc riêng biệt: SCI (Bao gồm bóng) & SCE (Loại trừ bóng) |
| Độ lặp lại đo lường (Repeatability) |
– Độ phản xạ phổ: MAV/SCI, độ lệch chuẩn trong khoảng 0.08% (400~700nm trong khoảng 0.18%) – Giá trị sắc độ: MAV/SCI, $\Delta E^*ab \le 0.03$ (Đo tấm chuẩn trắng 30 lần cách nhau 5s sau hiệu chuẩn) |
| Độ sai lệch liên thiết bị (Inter-instrument) | MAV/SCI, $\Delta E^*ab \le 0.15$ (Giá trị trung bình đo trên 12 tấm gốm màu chuẩn BCRA Series II) |
| Định vị vị trí đo | Tích hợp Camera định vị thời gian thực hiển thị trên màn hình cảm ứng |
| Góc quan sát tiêu chuẩn (Observer Angle) | $2^\circ$ (CIE 1931) và $10^\circ$ (CIE 1964) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu TFT 3.5 inch, cảm ứng điện dung cực nhạy, độ phân giải cao |
| Thời gian đo | Xấp xỉ 1.0 giây (Đo đồng thời cả SCI/SCE xấp xỉ 2.6 giây) |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | Lưu trữ 1.000 mẫu chuẩn (Standards) và 28.000 mẫu đo kiểm (Samples) |
| Cổng giao tiếp & Không dây | Cổng kết nối USB và Bluetooth không dây tầm xa |
| Hỗ trợ phần mềm & Hệ điều hành | Phần mềm PC chuyên nghiệp SQCX (Windows 10/11), App di động (Android, iOS, HarmonyOS, WeChat Mini Program) |
| Nguồn pin hoạt động | Pin sạc Li-ion dung lượng cao (Đo hơn 8.000 lần cho 1 lần sạc đầy trong 8 giờ) |
| Kích thước & Trọng lượng | $184 \times 77 \times 105\text{ mm}$ (Dài $\times$ Rộng $\times$ Cao) | Trọng lượng: Khoảng 600g |
Nhờ dải phổ chuẩn xác và tính linh hoạt cao, máy so màu được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất chủ lực:
Đo độ lệch màu giữa các cây vải khác mẻ nhuộm, đánh giá độ trắng theo tiêu chuẩn AATCC, kiểm tra độ bền màu sau ma sát và ánh sáng mặt trời. Nguồn UV kích hoạt toàn diện chất tăng trắng trên sợi tổng hợp và cotton.
Kiểm soát độ đồng màu của các chi tiết nhựa ô tô, vỏ thiết bị điện tử gia dụng và đồ chơi trẻ em. Đánh giá chất lượng phân tán của hạt màu Masterbatch và tỷ lệ phối trộn hạt tái sinh.
Phân tích độ phủ (Opacity), độ bóng tương đối $8^\circ$, đo màu màng sơn bóng (Clearcoat) và sơn mờ (Matte) bằng cách so sánh đồng thời hai giá trị SCI và SCE. Đọc mật độ màu CMYK và độ lệch tram in ấn bao bì cao cấp.
Để đáp ứng nhu cầu đo các mẫu có trạng thái vật lý đặc thù, Hệ thống phụ kiện chuyên nghiệp đi kèm thiết bị:
Sức mạnh quản trị dữ liệu của máy so màu được nâng lên tầm cao mới nhờ hệ sinh thái phần mềm bản quyền SQCX:
Để đảm bảo máy so màu luôn hoạt động với độ chính xác cao nhất, hãy tuân thủ quy trình 4 bước chuẩn sau:
Bật máy bằng cách nhấn giữ nút nguồn bên hông. Đảm bảo bề mặt mẫu đo sạch sẽ, không bám bụi bẩn, vân tay hay dầu mỡ. Nhiệt độ phòng đo tối ưu từ $20^\circ\text{C}$ đến $25^\circ\text{C}$.
Xoay lẫy cơ học để chọn khẩu độ $\Phi 8\text{mm}$ (MAV) hoặc $\Phi 4\text{mm}$ (SAV). Trên màn hình, chọn nguồn sáng kiểm tra (ví dụ D65), góc quan sát ($10^\circ$), công thức sai màu (ví dụ $\Delta E^*00$) và chế độ đo (SCI + SCE).
Reviews
There are no reviews yet.