No products in the cart.
Return To ShopThước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B được thiết kế cho một nhóm phép đo mà thước cặp điện tử thông thường dễ gặp giới hạn: rãnh trong và đường kính trong có kích thước nhỏ, vị trí tiếp xúc hẹp hoặc hình học khiến hàm tiêu chuẩn khó vào đúng bề mặt. Điểm đáng chú ý nhất của model này không phải 150mm ở cuối Range mà là giới hạn bắt đầu từ 8mm.
Catalog công bố thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B có Range 8–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm và Length of Jaw 40mm. Thân bằng thép không gỉ, có fine adjustment roller, bốn nút SET, mm/inch, PRE+, PRE-, dùng pin CR2032 và được đóng trong hộp nhựa.
Với người mua, điều quan trọng không phải chọn model có Range lớn nhất. Cần xác định ba điều trước: kích thước nhỏ nhất thực tế của rãnh, chiều dài hàm cần để tiếp cận bề mặt và mức sai số mà quy trình cho phép. Nếu ba yếu tố này trùng với 8–150mm, hàm 40mm và ±0.03mm, model 2251-150-40B mới thực sự phù hợp.
Nhiều người chọn thước theo số đo tối đa. Nhưng với Inside Groove Caliper, giới hạn dưới thường quyết định model có dùng được cho chi tiết nhỏ hay không. Một dụng cụ bắt đầu từ 20mm hoặc 30mm sẽ không phù hợp nếu xưởng thường xuyên kiểm tra rãnh 9mm, 12mm hay 15mm.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B bắt đầu Range từ 8mm. Đây là mức thấp nhất trong nhóm series B trên catalog bạn cung cấp. Chính vì vậy, model này có lợi thế rõ với các chi tiết nhỏ trong khi vẫn duy trì khả năng đo tới 150mm.
Cần hiểu đúng rằng 8mm là giới hạn dưới của Range được catalog công bố, không phải cam kết rằng mọi rãnh có chiều rộng 8mm đều có thể đo được. Hình học đầu đo, vị trí bậc, khoảng hở và khả năng đưa hàm vào đúng bề mặt vẫn phải được kiểm tra trên chi tiết thực tế.
Nếu chỉ nhớ một phần của bài này, hãy nhớ ba con số trên. Chúng đại diện cho ba câu hỏi mua hàng khác nhau.
8mm trả lời câu hỏi: kích thước nhỏ nhất nằm trong Range catalog là bao nhiêu?
40mm là Length of Jaw, giúp người mua đánh giá khả năng tiếp cận vị trí đo theo hình học của chi tiết.
±0.03mm là Indication Error được công bố, cần được đối chiếu với dung sai hoặc yêu cầu kiểm tra.
Đây là lý do thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B không nên được chọn chỉ vì có màn hình số hay Reading 0.01mm. Một phép đo chỉ có ý nghĩa khi đầu đo chạm đúng vị trí và sai số của dụng cụ phù hợp với mục đích kiểm tra.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2251-150-40B |
| Tên dòng | Digital Caliper For Inside Grooves |
| Ứng dụng theo catalog | Special inner diameters và special inner groove sizes |
| Range | 8–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Length of Jaw | 40mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | SET, mm/inch, PRE+, PRE- |
| Preset | Có thể thiết lập qua PRE+ và PRE- |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674458 |
| Range | L | a | b | c | d | e |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8–150mm | 236mm | 30mm | 12mm | 1mm | 16mm | 5mm |
Với thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B, bản vẽ đầu đo quan trọng gần ngang bảng Range. Chiều dài tổng thể L = 236mm; các kích thước a = 30mm, b = 12mm, c = 1mm, d = 16mm và e = 5mm được catalog thể hiện để người dùng đối chiếu với không gian thực tế của chi tiết.
Nếu phần đầu đo không thể đi qua miệng chi tiết hoặc không thể chạm đúng hai bề mặt cần kiểm tra, việc Range có bao phủ kích thước danh nghĩa vẫn chưa đủ. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa thước chuyên dụng và Digital Caliper phổ thông.
Catalog ghi Reading của thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B là 0.01mm. Đây là bước hiển thị của màn hình.
Indication Error lại là ±0.03mm. Vì vậy, cách mô tả phù hợp là độ chia 0.01mm, sai số chỉ thị ±0.03mm, không nên gọi sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”.
Với công việc QC, ±0.03mm mới là con số cần được đặt cạnh dung sai của chi tiết. Nếu yêu cầu kiểm tra chặt hơn năng lực của dụng cụ, cần chọn phương tiện đo khác thay vì cố đọc thêm chữ số trên màn hình.
Khoảng 8–20mm là vùng khiến model này khác biệt. Trong chính series B, các bản lớn hơn có giới hạn dưới tăng dần từ 10mm, 19mm, 25mm tới 30mm. Nếu xưởng thường xuyên gặp đường kính trong nhỏ, lựa chọn Range lớn hơn chưa chắc mang lại lợi ích.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B phù hợp để được xem xét khi chi tiết nhỏ nhưng vẫn cần một đầu đo chuyên dụng cho rãnh trong. Đây là trường hợp “đo nhỏ” quan trọng hơn “đo xa”.
Ví dụ, nếu một nhóm chi tiết thường nằm quanh 9–15mm, model bắt đầu từ 25mm hoàn toàn không giúp ích dù Range tối đa đạt 300mm. Ngược lại, 2251-150-40B nằm trong đúng vùng kích thước cần kiểm tra.
Khi đo rãnh nhỏ, khoảng chuyển động từ trạng thái “gần chạm” tới “đã chạm” rất ngắn. Đẩy con trượt quá nhanh dễ khiến người dùng phải điều chỉnh qua lại nhiều lần.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B có fine adjustment roller để hỗ trợ điều khiển con trượt có kiểm soát hơn ở giai đoạn cuối. Điểm này hữu ích khi bề mặt cần đo nằm sâu hoặc khó quan sát trực tiếp.
Con lăn chỉnh tinh không phải cơ cấu tạo lực. Mục tiêu là kiểm soát vị trí tiếp xúc, không phải ép hai mặt đo mạnh hơn vào chi tiết.
Cụm bốn nút của sản phẩm gồm SET, mm/inch, PRE+ và PRE-. Catalog xác nhận giá trị Preset có thể được thiết lập thông qua PRE+ và PRE-.
Với những quy trình kiểm tra lặp lại, khả năng cài giá trị tham chiếu có thể hữu ích hơn một giao diện chỉ có ZERO cơ bản. Tuy nhiên, hình catalog hiện tại không mô tả đầy đủ trình tự thao tác của từng nút.
Do đó, khi sử dụng chức năng Preset trên thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B, nên theo manual của đúng model thay vì tự suy đoán tổ hợp phím.
| Tiêu chí | 2251-150-40B | 2251-150-60B |
|---|---|---|
| Range | 8–150mm | 10–150mm |
| Reading | 0.01mm | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm | ±0.03mm |
| Length of Jaw | 40mm | 60mm |
| Barcode | 6976367674458 | 6976367674465 |
Hai model có cùng Reading và cùng Indication Error. Sự khác biệt đáng quan tâm nhất là Range tối thiểu và Length of Jaw.
Chọn 2251-150-40B nếu cần làm việc từ 8mm và hàm 40mm đã đủ tiếp cận vị trí cần đo.
Chọn 2251-150-60B nếu cần hàm dài 60mm để tới bề mặt nằm sâu hơn và kích thước nhỏ nhất vẫn từ 10mm trở lên.
Đây là hai cấu hình khác nhau, không phải “bản thường” và “bản cao cấp”. Chọn đúng hình học quan trọng hơn chọn thông số lớn.
| Model | Range | Reading | Error | Jaw | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2251-150-40B | 8–150mm | 0.01mm | ±0.03mm | 40mm | 6976367674458 |
| 2251-150-60B | 10–150mm | 0.01mm | ±0.03mm | 60mm | 6976367674465 |
| 2251-200-40B | 10–200mm | 0.01mm | ±0.04mm | 40mm | 6976367674472 |
| 2251-200-70B | 19–200mm | 0.01mm | ±0.05mm | 70mm | 6976367674489 |
| 2251-300-50B | 25–300mm | 0.01mm | ±0.06mm | 50mm | 6976367674496 |
| 2251-300-100B | 30–300mm | 0.01mm | ±0.06mm | 100mm | 6976367674502 |
Bảng trên cho thấy Range lớn hơn không đồng nghĩa model phù hợp hơn. Khi đi từ bản 150mm lên 300mm, giới hạn dưới tăng và Indication Error cũng thay đổi theo catalog.
Với người cần đo rãnh nhỏ, thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B có lợi thế riêng nhờ Range 8–150mm và Indication Error ±0.03mm. Nếu công việc cần độ vươn sâu hoặc Range lớn hơn, hãy chọn model khác dựa trên đúng nhu cầu thay vì mặc định “càng lớn càng tốt”.
Xưởng tiện chi tiết nhỏ: phù hợp khi thường xuyên kiểm tra đường kính trong hoặc rãnh trong từ khoảng 8mm trở lên.
QC công đoạn: phù hợp nếu hình học đầu đo và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Kỹ thuật bảo trì: hữu ích khi cần xác định kích thước rãnh trong của phụ tùng nhỏ mà hàm tiêu chuẩn khó tiếp cận.
Xưởng sản xuất lặp lại: khi nhiều chi tiết có cùng dạng rãnh, một dụng cụ chuyên trách giúp giảm nhu cầu tìm cách đo gián tiếp.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B đặc biệt đáng cân nhắc khi nhóm kích thước nhỏ 8–20mm xuất hiện thường xuyên. Nếu công việc chủ yếu ở 50–150mm và cần hàm dài hơn, các cấu hình khác có thể hợp lý hơn.
Không nên chọn model chỉ vì giới hạn dưới 8mm nếu hình học đầu đo không phù hợp chi tiết.
Không nên chọn nếu vị trí cần đo nằm sâu hơn khả năng tiếp cận của hàm 40mm và bản vẽ cho thấy cần hàm dài hơn.
Không nên dùng Reading 0.01mm làm lý do duy nhất cho QC nếu dung sai thực tế quá chặt so với Indication Error ±0.03mm.
Không nên mua thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B để thay thế mọi loại thước cặp trong xưởng. Nó là dụng cụ chuyên cho rãnh và đường kính trong đặc biệt; các phép đo phổ thông nên giao cho loại thước phù hợp hơn.
Khi thao tác đúng, thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B phát huy được lợi thế của đầu đo chuyên dụng và fine adjustment roller thay vì chỉ đóng vai trò một màn hình số.
Một xưởng hiệu quả không cần bắt một dụng cụ làm mọi việc. Model 2251-150-40B nên được dành cho nhóm rãnh trong và đường kính trong đặc biệt, đặc biệt khi Range nhỏ là yếu tố quan trọng.
Những phép đo ngoài hoặc trong thông thường có thể giao cho thước cặp Vernier WERKA cho workshop hoặc Digital Caliper tiêu chuẩn. Cách phân vai giúp giảm tình trạng dùng sai hình học đầu đo và giữ dụng cụ chuyên dụng cho đúng công việc.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B có Range 8–150mm theo catalog.
Không. Giới hạn thấp của Range được công bố là 8mm.
Không. Reading là 0.01mm, còn Indication Error của model là ±0.03mm.
Không. 40mm là Length of Jaw. Khả năng tiếp cận thực tế còn phụ thuộc hình học của chi tiết.
40B có Range 8–150mm và hàm 40mm; 60B có Range 10–150mm và hàm 60mm. Cả hai có Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm.
Catalog ghi pin CR2032.
Có. Sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Catalog xác nhận các giá trị Preset có thể được thiết lập qua PRE+ và PRE-. Cách thao tác cụ thể nên theo manual của đúng model.
Có thể phù hợp nếu Range, hình học đầu đo và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B có Range 8–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, hàm dài 40mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, Preset qua PRE+ và PRE- cùng pin CR2032.
Điểm đáng giá nhất của model không phải khả năng lên tới 150mm mà là khả năng bắt đầu từ 8mm. Trong một series có nhiều phiên bản 150, 200 và 300mm, đây là cấu hình hướng rõ tới nhóm rãnh và đường kính trong nhỏ.
Nếu hàm 40mm đã tiếp cận đúng bề mặt, Range 8–150mm bao phủ kích thước cần đo và ±0.03mm phù hợp yêu cầu kiểm tra, thước cặp rãnh trong Werka 2251-150-40B là lựa chọn hợp lý hơn việc chạy theo một model lớn nhưng mất vùng đo thấp mà công việc thực sự cần.
Ngược lại, nếu rãnh nằm sâu hơn, kích thước vượt 150mm hoặc dung sai yêu cầu chặt hơn, hãy chuyển sang dụng cụ phù hợp ngay từ đầu. Với sản phẩm chuyên dụng, chọn đúng hình học luôn quan trọng hơn chọn thông số lớn.
Có thể xem thêm các cấu hình thước cặp khác trong danh mục Caliper WERKA.
Reviews
There are no reviews yet.