Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 giải quyết một bài toán rất khác so với thước cặp mũi nhọn hay thước cặp lưỡi dao: có những chi tiết không khó vì bề mặt quá nhỏ, mà ngược lại, bề mặt tiếp xúc cần kiểm tra khá rộng hoặc có hình học đặc biệt khiến một cặp hàm tiêu chuẩn chưa chắc tạo được vùng tiếp xúc phù hợp. WERKA xử lý tình huống này bằng cấu hình Large Measuring Face với mặt đo 20x30mm trên model 2255-150.
Theo catalog, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm, Indication Error ±0.03mm, thân bằng thép không gỉ và fine adjustment roller. Cụm điều khiển gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch, sử dụng pin CR2032, sản phẩm được đóng trong hộp nhựa.
Điểm đáng chú ý nhất không phải Range 150mm. Model này khác biệt ở Measuring Face 20x30mm. Về mặt hình học, diện tích tiếp xúc lớn hơn cho phép người dùng tiếp cận những bề mặt ngoài đặc biệt theo một cách khác với đầu point hoặc đầu blade. Vì vậy, nếu công việc thường xuyên gặp trường hợp hàm tiêu chuẩn chỉ tiếp xúc trên một vùng nhỏ trong khi bề mặt chuẩn cần kiểm tra rộng hơn, 2255-150 là model đáng cân nhắc.
Đây cũng là cách nên lựa chọn thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150: không mua chỉ vì “mặt đo càng lớn càng tốt”, mà phải xác định chính xác hình dạng bề mặt, Range cần sử dụng và mức Indication Error có phù hợp với yêu cầu kiểm tra hay không.
Mục lục nhanh
1. Mặt đo lớn giải quyết vấn đề gì?
2. Mặt đo lớn không có nghĩa đo vật lớn
4. Reading và Indication Error
Người dùng thường tập trung vào ba thông số quen thuộc khi mua thước cặp: Range, độ chia và sai số. Nhưng với những dụng cụ đo chuyên biệt, hình dạng của chính bề mặt đo có thể quan trọng không kém.
Một hàm tiêu chuẩn có thể tiếp xúc tốt với trục, tấm hoặc các bề mặt ngoài thông thường. Tuy nhiên, khi mặt chuẩn của chi tiết có hình dạng đặc biệt hoặc người sử dụng cần một vùng tiếp xúc rộng hơn, cấu hình hàm thông thường chưa chắc là phương án phù hợp nhất.
Đó là lý do catalog gọi dòng 2255 là Digital Caliper With Large Measuring Face.
Trên thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, Measuring Face được công bố ở kích thước 20x30mm. Đây mới là thông số giúp model tạo ra bản sắc riêng, thay vì chỉ là một chiếc Digital Caliper 150mm khác.
Điểm này cần được hiểu đúng.
Mặt đo lớn hơn thay đổi hình học tiếp xúc giữa thước và chi tiết. Nó không tự động làm Indication Error nhỏ hơn và cũng không thể sửa một phép đo bị đặt sai phương.
Người sử dụng vẫn phải xác định đúng hai bề mặt chuẩn, giữ dụng cụ ổn định và sử dụng lực tiếp xúc phù hợp.
Cụm từ Large Measuring Face có thể khiến người mua nghĩ rằng model được thiết kế để đo những vật có kích thước lớn hơn.
Nhưng Range của thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 vẫn là 0–150mm. Phần “Large” nằm ở Measuring Face 20x30mm, không nằm ở Range.
Nói cách khác, một chi tiết chỉ rộng 40mm vẫn có thể là ứng dụng phù hợp nếu bề mặt tiếp xúc của nó yêu cầu kiểu mặt đo lớn. Trong khi một chi tiết 180mm sẽ vượt Range của model 2255-150 dù cấu tạo mặt đo rất phù hợp.
“Chi tiết lớn bao nhiêu?” được trả lời bằng Range.
“Hàm nên tiếp xúc với chi tiết theo hình học nào?” liên quan tới Measuring Face.
Tách hai câu hỏi này giúp người mua tránh chọn sai dụng cụ chỉ dựa vào tên sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2255-150 |
| Tên dòng | Digital Caliper With Large Measuring Face |
| Ứng dụng theo catalog | Đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt |
| Range | 0–150mm |
| Reading | Catalog hiển thị “t0.01mm” ở dòng 2255-150 – cần xác minh lại tài liệu hãng |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Measuring Face | 20x30mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674748 |
Lưu ý dữ liệu: riêng ô Reading của model 2255-150 trên ảnh catalog xuất hiện ký tự giống “t0.01mm”. Hai model 2255-200 và 2255-300 bên dưới đều ghi rõ 0.01mm. Vì nguồn bạn cung cấp chưa giải thích ký tự này, bài không tự sửa dữ liệu thành 0.01mm mà không có xác nhận bổ sung.
Với dụng cụ đo điện tử, người mua thường muốn nhìn ngay vào Reading. Tuy nhiên, đối với thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, có hai yếu tố cần được đánh giá song song: khả năng hiển thị và Indication Error.
Catalog công bố Indication Error của 2255-150 là ±0.03mm.
Đây là con số đặc biệt quan trọng nếu sản phẩm được dùng trong QC hoặc để quyết định một chi tiết đạt hay không đạt.
Không nên lấy riêng mức Reading rồi gọi đó là “độ chính xác”. Reading và Indication Error không phải cùng một thông số.
Trước tiên hãy xác định dung sai của kích thước cần kiểm tra.
Sau đó mới đặt Indication Error ±0.03mm của thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 cạnh yêu cầu đó.
Nếu khả năng của dụng cụ không phù hợp với yêu cầu kiểm tra, mặt đo lớn cũng không thể thay thế một phương tiện đo có năng lực phù hợp hơn.
2255-150 được catalog trang bị Measuring Face 20x30mm.
Khác với Point Caliper tập trung vào vùng tiếp xúc nhỏ hoặc Blade Caliper hướng tới đầu đo mỏng, Large Measuring Face đi theo hướng ngược lại: tạo một mặt tiếp xúc có kích thước lớn hơn.
Đây là lý do người mua nên bắt đầu từ hình dạng bề mặt chi tiết.
| Tình huống | Loại đầu đo nên cân nhắc |
|---|---|
| Bề mặt ngoài thông thường, dễ tiếp xúc | Thước cặp tiêu chuẩn có thể đã đủ |
| Điểm tiếp xúc nhỏ hoặc sát vai | Point Caliper đáng xem xét |
| Rãnh ngoài hẹp cần đầu mỏng | Blade Caliper đáng xem xét |
| Bề mặt tiếp xúc đặc biệt cần vùng đo rộng hơn | Large Measuring Face đáng xem xét |
Bảng trên không có nghĩa một loại đầu đo luôn tốt hơn loại khác. Nó cho thấy mỗi cấu hình giải quyết một vấn đề tiếp xúc khác nhau.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150.
Khi hai mặt đo còn cách xa chi tiết, người vận hành có thể dịch chuyển con trượt nhanh. Khi tiến gần bề mặt, con lăn chỉnh tinh giúp kiểm soát chuyển động tốt hơn ở giai đoạn cuối.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi người dùng cần đưa hai mặt đo lớn tiếp xúc tương đối đồng đều với hai mặt chuẩn thay vì để một góc của mặt đo chạm trước.
Con lăn hỗ trợ điều khiển vị trí, không phải tạo lực kẹp lớn.
Nếu một cạnh của Measuring Face chạm trước và người dùng tiếp tục ép, tăng lực không giải quyết vấn đề đặt thước sai phương.
Cách đúng là điều chỉnh lại vị trí để mặt đo tiếp xúc phù hợp hơn với bề mặt chuẩn.
OFF/ON dùng để bật và tắt thiết bị.
ZERO hỗ trợ thiết lập lại mốc hiển thị theo nhu cầu thao tác.
mm/inch cho phép chuyển đổi đơn vị.
Cấu hình ba nút trên thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 khá trực tiếp. Với model này, thách thức lớn không nằm ở việc học nhiều chế độ điện tử mà nằm ở cách xác định và tiếp xúc đúng bề mặt cần kiểm tra.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Measuring Face | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2255-150 | 0–150mm | Catalog hiển thị “t0.01mm” | ±0.03mm | 20x30mm | 6976367674748 |
| 2255-200 | 0–200mm | 0.01mm | ±0.04mm | 30x40mm | 6976367674755 |
| 2255-300 | 0–300mm | 0.01mm | ±0.05mm | 40x60mm | 6976367674762 |
Series này có một điểm rất đáng để người mua chú ý: khi Range tăng, Measuring Face cũng tăng kích thước.
2255-150 sử dụng mặt 20x30mm.
2255-200 tăng lên 30x40mm.
2255-300 sử dụng mặt 40x60mm.
Đồng thời Indication Error cũng thay đổi từ ±0.03mm lên ±0.04mm và ±0.05mm.
Nó là một cấu hình khác: Range lớn hơn, Measuring Face lớn hơn và mức Indication Error khác.
Nếu chi tiết của bạn nằm dưới 150mm và Measuring Face 20x30mm đã phù hợp, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có thể đúng việc hơn bản 300mm.
Đầu tiên, xem bề mặt. Bạn có thực sự cần một Measuring Face lớn hay một thước cặp tiêu chuẩn đã tiếp xúc tốt?
Tiếp theo, xem Range. Nếu toàn bộ chi tiết dưới 150mm, chưa có lý do kỹ thuật rõ ràng để mua bản 200 hoặc 300mm chỉ để dự phòng.
Sau đó, xem Measuring Face. 20x30mm có phù hợp bề mặt thực tế hay bạn cần 30x40mm hoặc 40x60mm?
Cuối cùng, xem Indication Error. Nếu dùng cho QC, ±0.03mm phải được đánh giá cùng dung sai của chi tiết.
Nếu cả bốn điều kiện đều phù hợp, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 mới là lựa chọn có cơ sở, chứ không đơn thuần là model rẻ hoặc nhỏ hơn trong series.
QC kích thước ngoài: khi bề mặt chuẩn có hình học phù hợp với Measuring Face lớn và Indication Error đáp ứng yêu cầu.
Gia công cơ khí: kiểm tra các kích thước ngoài đặc biệt sau tiện, phay hoặc mài khi mặt tiếp xúc thông thường chưa tối ưu.
Kiểm tra chi tiết có bề mặt tiếp xúc rộng: model đáng cân nhắc nếu mặt 20x30mm phù hợp hình học thực tế.
Sản xuất lặp lại: nếu cùng một dạng bề mặt được kiểm tra nhiều lần, việc chọn đúng hình học mặt đo có thể giúp chuẩn hóa cách đặt dụng cụ.
Bảo trì: sử dụng khi cần xác định một kích thước ngoài đặc biệt của phụ tùng và mặt đo tiêu chuẩn chưa phù hợp.
Nếu công việc chỉ gồm các đường kính trục phổ thông hoặc mặt ngoài dễ tiếp xúc, một Digital Caliper thông thường có thể đơn giản hơn.
Nếu vị trí đo rất nhỏ hoặc sát vai, Point Caliper có thể là hướng đáng xem xét hơn.
Nếu cần đi vào một rãnh hẹp, Blade Caliper hoặc loại thước chuyên rãnh mới là cấu hình cần đánh giá.
Nếu kích thước vượt 150mm, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 không còn phù hợp về Range dù Measuring Face 20x30mm có đúng hình học.
Và nếu ±0.03mm không đáp ứng yêu cầu kiểm tra, việc tăng diện tích Measuring Face cũng không giải quyết được bài toán về năng lực đo.
Với thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, người sử dụng nên chú ý đặc biệt tới độ thẳng hàng của hai mặt đo. Mặt tiếp xúc lớn không thể bù cho việc dụng cụ bị nghiêng.
Large Measuring Face nên được xem như một phần của hệ dụng cụ đo chuyên dụng.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 phù hợp cho nhóm bề mặt tiếp xúc đặc biệt cần mặt đo lớn hơn, trong khi các phép đo thông thường có thể tiếp tục sử dụng thước tiêu chuẩn.
Nếu cần tham khảo cách làm việc với cấu hình cơ khí truyền thống, có thể xem thêm hướng dẫn sử dụng thước cặp Vernier trong workshop. Việc chia đúng nhiệm vụ cho từng kiểu hàm giúp tránh dùng một dụng cụ chuyên biệt cho những phép đo mà loại đơn giản hơn đã xử lý tốt.
Sau khi sử dụng, lau sạch hai Measuring Face, thân thước và khu vực con trượt trước khi cất.
Không để thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các vật kim loại có thể va trực tiếp vào mặt đo.
Fine adjustment roller nên được giữ sạch để chuyển động con trượt không bị ảnh hưởng bởi mạt kim loại.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị hoạt động không ổn định.
Khi không sử dụng, nên cất sản phẩm lại trong hộp nhựa đi kèm thay vì đặt mặt đo trực tiếp trên bàn gia công.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Caliper With Large Measuring Face, dùng để đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm.
Measuring Face được catalog công bố là 20x30mm.
Indication Error là ±0.03mm.
Ô Reading trong ảnh catalog bạn cung cấp hiển thị ký tự giống “t0.01mm”. Vì tài liệu hiện tại không giải thích ký tự đầu, nên cần xác nhận lại tài liệu hãng trước khi công bố chính thức là 0.01mm.
Không nên hiểu như vậy. Measuring Face liên quan tới hình học tiếp xúc; Indication Error của model vẫn được catalog công bố riêng ở mức ±0.03mm.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Có. Ba nút trên catalog gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Bản 150 có Range 0–150mm, Measuring Face 20x30mm và Indication Error ±0.03mm. Bản 200 có Range 0–200mm, mặt đo 30x40mm và Indication Error ±0.04mm.
Chỉ nên chọn khi công việc thực sự cần Range 300mm và Measuring Face 40x60mm. Bản 300 có Indication Error ±0.05mm theo catalog.
Có thể phù hợp nếu Range, Measuring Face và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm, Indication Error ±0.03mm, Measuring Face 20x30mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.
Nhưng giá trị thực sự của model không nằm ở một danh sách thông số dài. Điểm tạo nên sự khác biệt là mặt đo 20x30mm dành cho các bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Nếu công việc của bạn chỉ gồm các bề mặt ngoài thông thường, một thước cặp tiêu chuẩn có thể đã đủ. Nếu vấn đề nằm ở một rãnh hẹp, Blade Caliper có thể phù hợp hơn. Nếu cần tiếp xúc tại một điểm rất nhỏ, Point Caliper lại là hướng khác.
Ngược lại, nếu bề mặt cần kiểm tra phù hợp với một Measuring Face rộng hơn và Range 150mm đã đáp ứng toàn bộ chi tiết, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có lý do lựa chọn rất rõ ràng.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi mua dụng cụ đo chuyên dụng: không chọn model vì thông số lớn nhất; hãy chọn hình học mặt đo đúng nhất với bề mặt bạn phải kiểm tra mỗi ngày.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo khác tại WERKA.
Thước kẹp điện tử Mitutoyo 500-156-30 nằm trong series thước kẹp tiêu chuẩn của Mitutoyo Nhật Bản, thước có phạm vi đo 0-200mm, độ chia 0.01mm và độ chính xác ±0.02mm. Thước kẹp điện tử này được tích hợp các công nghệ tiên tiến, độ bền cao, thao tác nhẹ nhàng, mượt mà, với mỏ đo ngoài phủ carbide phù hợp để đo các sản phẩm có bề mặt thô nhám.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500-156-30 |
| Dải đo | 0 – 200 mm |
| Độ phân giải | 0.01 mm |
| Độ chính xác | ±0.02 mm |
| Cổng kết nối dữ liệu | Có |
| Thanh đo sâu | Có |
| Loại cảm biến | ABSOLUTE Encoder |
| Màn hình hiển thị | LCD lớn, ký tự cao 9.0 mm |
| Chất liệu hàm đo | Thép không gỉ, đầu đo ngoài mạ carbide |
| Nguồn điện | Pin SR44, tuổi thọ ~3.5 năm |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
| Tính năng bổ sung | Xuất dữ liệu SPC, nút ZERO/ABS |
| Tiêu chuẩn chống nước | Không |
| Trọng lượng | ~198g |
Thước kẹp điện tử Mitutoyo 500-156-30 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
Mitutoyo 500-168-30 là model thước cặp điện tử cao cấp thuộc dòng ABSOLUTE Digimatic Caliper, sử dụng công nghệ cảm biến tuyến tính từ tính độc quyền của Mitutoyo Nhật Bản. Sản phẩm không chỉ nổi bật với khả năng đo chính xác, thao tác mượt mà mà còn có độ bền vượt trội trong các điều kiện công nghiệp tiêu chuẩn.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500-168-30 |
| Dải đo | 0 – 300 mm / 0 – 12 inch |
| Độ phân giải | 0.01 mm / 0.0005 inch |
| Sai số tối đa (EMPE / SMPE) | ±0.03 mm / ±0.0015 in |
| Loại ngàm đo | Ngàm phủ hợp kim cứng – đo ngoài & trong |
| Thanh đo độ sâu | Có |
| Con lăn cuộn chỉnh | Có |
| Nguồn điện | Pin SR44 (mã 938882, kèm theo máy) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm sử dụng bình thường |
| Cảm biến | ABSOLUTE electromagnetic induction linear encoder |
| Cổng kết nối | Có |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
| Khối lượng | ~350g |
Sản phẩm Mitutoyo 500-168-30 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Thước cặp này rất phù hợp với các kỹ sư đo kiểm, kỹ thuật viên sản xuất, chuyên viên R&D và các tổ chức có nhu cầu đo chính xác cao với dải đo rộng.
Trong lĩnh vực gia công cơ khí và kiểm tra chất lượng sản phẩm, thước kẹp điện tử Mitutoyo 500-178-30 là giải pháp đo lường lý tưởng nhờ độ chính xác cao, thao tác đơn giản và nhiều ưu điểm nổi bật. Thước cho phép đo trong, đo ngoài và đo sâu trong phạm vi 150mm/ 6 inch.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500-178-30 |
| Hãng sản xuất | Mitutoyo (Nhật Bản) |
| Phạm vi đo | 0 – 150 mm / 0 – 6 inch |
| Độ chia | 0.01 mm / 0.0005 inch |
| Độ chính xác | ±0.02 mm / ±0.001 in |
| Kiểu thước | Thước kẹp điện tử (Digital Caliper) |
| Màn hình hiển thị | LCD lớn, rõ nét |
| Cổng kết nối | Có (SPC data) |
| Thanh đo sâu | Có (dạng trục ø0.075 inch) |
| Chống nước – chống bụi | Không |
| Chuyển đổi đơn vị | mm/inch |
| Nguồn điện | Pin SR44 |
| Trọng lượng | Khoảng 350g |
| Xuất xứ | Chính hãng Nhật Bản |
Thước kẹp điện tử Mitutoyo 500-178-30 là lựa chọn tối ưu cho:
Mitutoyo 500‑717‑20 là model thước cặp điện tử chất lượng cao trong dòng ABSOLUTE Coolant‑Proof, đạt chuẩn IP67 chống bụi, dầu và nước. Với phạm vi đo 0–200 mm, độ phân giải 0.01 mm và hệ thống cảm biến ABSOLUTE, đây là thước kẹp lý tưởng cho nhu cầu đo trong môi trường gia công, xưởng cơ khí có dầu tưới nguội, hơi nước hoặc bụi bẩn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500‑717‑20 |
| Phạm vi đo | 0 – 200 mm |
| Độ phân giải | 0.01 mm |
| Độ chính xác | ±0.02 mm |
| Hệ thống đo | ABSOLUTE – cảm biến tuyến tính tuyệt đối |
| Cấp bảo vệ | IP67 (chịu được ngập nước tạm thời) |
| Độ dài mỏ đo ngoài | 50 mm (1.97″) |
| Màn hình LCD | Chữ số cao 9 mm |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm (~20.000 giờ) |
| Cổng dữ liệu | Digimatic SPC (có thể kết nối USB/U-Wave) |
| Tự động bật/tắt | Tắt màn hình sau 20 phút, giữ điểm gốc ABS |
| Trọng lượng | Khoảng 198 g (6.84 oz) |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
Thước cặp điện tử này chịu được bụi, dầu và thậm chí ngập nước tạm thời, đảm bảo độ bền và ổn định trong điều kiện xưởng vận hành khắc nghiệt
Không cần căn gốc sau mỗi lần bật nguồn. Hệ thống ABSOLUTE của Mitutoyo giúp đáp ứng tốc độ đo cao và giảm sai số do thao tác
Độ phân giải 0.01 mm và độ chính xác ±0.02 mm là tiêu chuẩn đáng tin cậy cho ứng dụng cơ khí chính xác
Chữ số LCD cao 9 mm giúp đọc kết quả đo nhanh chóng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu
Pin SR44 có thể dùng đến 5 năm, giảm chi phí vận hành và bảo trì .
Cổng Digimatic hỗ trợ xuất dữ liệu SPC, kết nối USB hoặc Wireless U‑Wave dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng tự động
Thiết kế mới của thước kẹp đồng hồ Mitutoyo 505-738 cho phép thước trượt cực kỳ mượt mà. Đầu mỏ kẹp được vát bớt để dễ dàng đo các bộ phận mỏng. Có thể sử dụng để đo trong, đo ngoài và đo bước.
Thông số kỹ thuật:
Mitutoyo 550-225-10 là mẫu thước cặp điện tử thuộc dòng Series 550 của Mitutoyo Nhật Bản, nổi bật với dải đo rộng đến 600mm, độ chính xác cao ±0.05mm và thiết kế hàm đo đặc biệt giúp đo chính xác kích thước khe rãnh và đường kính trong của lỗ.
Thước cặp điện tử này tích hợp công nghệ ABSOLUTE Encoder, hỗ trợ kết nối SPC/U-WAVE, lý tưởng cho các ứng dụng đo lường chuyên nghiệp trong gia công cơ khí.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 550-225-10 |
| Dải đo ngoài | 0 – 600 mm (0 – 24 inch) |
| Dải đo trong | 12.8 – 612.7 mm (0.504 – 24.5 inch) |
| Độ phân giải | 0.01 mm (0.0005 inch) |
| Độ chính xác | ±0.05 mm (±0.002 inch) |
| Loại hàm đo | Dạng nib – hàm nhọn mảnh |
| Màn hình | LCD kỹ thuật số |
| Cảm biến | ABSOLUTE Encoder |
| Chống bụi/nước | Không |
| Nguồn điện | Pin SR44 |
| Thời lượng sử dụng pin | ~3.5 năm |
| Trọng lượng | 1,290 g |
| Kết nối dữ liệu SPC | Có (cáp hoặc U-WAVE không dây) |
| Metric | ||||
| Order No. | Range (mm) | Accuracy (mm) | Graduation (mm) | Remarks |
| 534-109 | 0 (10.1) – 300 | ±0.07 | 0.05 | without fine adjustment |
| 534-110 | 0 (20.1) – 500 | ±0.013 | ||
| Metric/Inch | ||||
| Order No. | Range | Accuracy | Graduation | Remarks |
| 534-101 | 0 – 300 mm/0 – 12 in (10.1 – 300 mm/0.398 – 12 in) | ±0.07 mm/ ±0.5/128 in | 0.05 mm/1/128 in | +10 mm/0.394 in to reading in inside measurement without fine adjustment |
| 534-105 | ±0.04 mm/ ±0.002 in | 0.02 mm/ 0.001 in | ||
| 534-102 | 0 – 500 mm /0 – 20 in (20.1 – 500 mm/0.791 – 20 in) | ±0.13 mm/ ±0.5/128 in | 0.05 mm/1/128 in | +20 mm/0.787 in to reading in inside measurement without fine adjustment |
| 534-106 | ±0.06 mm/ ±0.003 in | 0.02 mm/0.001 in | ||
| 534-103 | 0 – 750 mm /0 – 30 in (20.1 – 750 mm/0.791 – 30 in) | ±0.16 mm/ ±1/128 in | 0.05 mm/1/128 in | |
| 534-107 | ±0.08 mm/ ±0.004 in | 0.02 mm/0.001 in | ||
| 534-104 | 0 – 1000 mm/0 – 40 in (20.1 – 1000 mm/0.791 – 40 in) | ±0.2 mm/ ±1/128 in | 0.05 mm/1/128 in | |
| 534-108 | ±0.1 mm/ ±0.004 in | 0.02 mm/0.001 in | ||
| Metric | ||||
| Order No. | Range (mm) | Accuracy (mm) | Graduation (mm) | Remarks |
| 534-113 | 0 (10.1) – 300 | ±0.04 | 0.02 | with fine adjustment |
| 534-114 | 0 (20.1) – 500 | ±0.06 | ||
| 534-115 | 0 (20.1) – 750 | ±0.08 | ||
| 534-116 | 0 (20.1) – 1000 | ±0.10 | ||
| Inch | ||||
| Order No. | Range (in) | Accuracy (in) | Graduation (in) | Remarks |
| 534-117 | 0 (0.304) – 12 | ±0.002 | 0.001 | with fine adjustment |
| 534-118 | 0 (0.804) – 20 | ±0.003 | ||
| 534-119 | 0 (0.804) – 30 | ±0.004 | ||
| 534-120 | 0 (0.804) – 40 | |||
| Order No. | Range (mm) | Graduation (mm) | Accuracy (mm) |
| 536-121 | 0 – 150 | 0.05 | ±0.05 |
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 được tạo ra cho một tình huống rất dễ gặp trong cơ khí: kích thước cần kiểm tra hoàn toàn nằm bên ngoài chi tiết, nhưng bề mặt tiếp xúc lại quá hẹp, nằm sát vai hoặc có hình dạng khiến hàm phẳng của thước cặp thông thường khó đặt đúng vị trí. Trong trường hợp đó, vấn đề không phải thước có đủ Range hay không, mà là đầu hàm có chạm đúng hai điểm cần đo hay không.
Theo catalog, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 thuộc dòng Digital Point Caliper, phù hợp để đo các kích thước ngoài đặc biệt và đường kính ngoài. Model có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Indication Error ±0.03mm. Thân thước bằng thép không gỉ, có fine adjustment roller, ba nút OFF/ON, ZERO, mm/inch, sử dụng pin CR2032 và được đóng trong hộp nhựa.
Điểm làm model 2252-150 khác một Digital Caliper phổ thông không phải màn hình điện tử. Giá trị thực sự nằm ở hình học mũi đo nhọn. Khi bề mặt cần đo chỉ là một gờ nhỏ, một vùng nằm sát vai hoặc một vị trí mà hàm phẳng dễ chạm vào phần vật liệu xung quanh trước, mũi đo nhỏ hơn có thể tạo điều kiện tiếp xúc đúng vị trí hơn.
Vì vậy, trước khi chọn thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, đừng chỉ hỏi “150mm có đủ không?”. Hãy nhìn chi tiết và hỏi: hai mặt chuẩn cần đo có đủ rộng cho hàm thước thông thường hay tôi thực sự cần đầu đo dạng point?
Nội dung chính
Một trong những sai lầm phổ biến khi chọn thước là chỉ nhìn vào phạm vi đo. Người mua thấy chi tiết nhỏ hơn 150mm và mặc định bất kỳ thước cặp 150mm nào cũng có thể xử lý.
Trong thực tế, Range chỉ cho biết giới hạn kích thước. Nó không đảm bảo hình học của hàm phù hợp với mọi bề mặt.
Ví dụ, một chi tiết có hai gờ nhỏ nhô lên. Khoảng cách giữa hai vị trí nằm hoàn toàn trong 150mm, nhưng mặt chuẩn cần tiếp xúc chỉ rộng vài milimet. Một hàm phẳng có diện tích tiếp xúc lớn hơn có thể vướng phần vật liệu bên cạnh trước khi tới đúng điểm cần kiểm tra.
Đây là bối cảnh khiến thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 trở nên đáng quan tâm. Mũi đo có hình dạng thu nhỏ về phía điểm tiếp xúc, phù hợp hơn với những bề mặt ngoài đặc biệt mà catalog của WERKA nhắc tới.
Đây là phần người sử dụng cần hiểu rõ.
Digital Caliper không thể tự nhận biết đầu hàm đang đặt trên đúng mặt chuẩn hay đang tỳ vào một vai khác của chi tiết. Thiết bị chỉ hiển thị khoảng cách giữa hai vị trí mà đầu đo đang tiếp xúc.
Do đó, hình học đầu đo là điều kiện đầu tiên; Reading 0.01mm chỉ có ý nghĩa sau khi hai đầu đo đã nằm đúng nơi cần đo.
Trước khi quyết định mua một Point Caliper, hãy lấy bản vẽ hoặc chi tiết thực tế và xác định chính xác hai bề mặt cần tiếp xúc.
Bước 1: nhìn chiều rộng của hai mặt chuẩn. Nếu chúng lớn, bằng phẳng và hàm ngoài tiêu chuẩn có thể đặt chắc chắn, bạn chưa chắc cần thước mũi nhọn.
Bước 2: kiểm tra xem hai mặt đó có nằm sát vai, trong một góc hẹp hoặc trên một gờ nhỏ hay không.
Bước 3: thử hình dung hàm phẳng tiến vào vị trí. Nếu phần thân hàm có nguy cơ chạm vật liệu xung quanh trước điểm cần đo, một cấu hình Point Caliper đáng cân nhắc hơn.
Bước 4: xác nhận kích thước lớn nhất không vượt Range 150mm.
Bước 5: nếu dùng cho QC, kiểm tra Indication Error ±0.03mm có phù hợp với yêu cầu dung sai hay không.
Nếu cả hình học tiếp xúc, Range và sai số đều phù hợp, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 mới thực sự là lựa chọn đúng, thay vì chỉ là một chiếc thước có hình dáng khác biệt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2252-150 |
| Tên dòng | Digital Point Caliper |
| Ứng dụng theo catalog | Special external dimensions và outer diameters |
| Range | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674656 |
| Range | L | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 21mm | 16mm | 16mm |
Catalog thể hiện các kích thước L = 236mm, a = 40mm, b = 21mm, c = 16mm và d = 16mm cho model 150mm.
Tôi giữ nguyên các ký hiệu a, b, c, d theo bản vẽ thay vì tự đặt tên cho chúng khi catalog không mô tả chi tiết bằng chữ.
Với thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, bản vẽ này có ý nghĩa đặc biệt vì người mua cần đối chiếu phần đầu hàm với vị trí đo thực tế. Range phù hợp nhưng hình học đầu đo không vào đúng vị trí thì model vẫn chưa giải quyết được phép đo.
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Reading 0.01mm. Đây là bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Indication Error được catalog công bố ở mức ±0.03mm.
Do đó, cách viết kỹ thuật phù hợp là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.03mm.
Không nên quảng cáo sản phẩm là “độ chính xác 0.01mm”, bởi điều đó đánh đồng khả năng hiển thị với sai số của dụng cụ.
Nếu một kích thước ngoài đặc biệt được dùng để quyết định chi tiết đạt hay không đạt, nhân viên QC cần bắt đầu bằng dung sai của bản vẽ.
Sau đó mới đánh giá Indication Error ±0.03mm có phù hợp với phương pháp kiểm tra hay không.
Việc đầu đo nhọn có thể giúp tiếp xúc đúng vị trí hơn, nhưng nó không làm sai số catalog tự động nhỏ đi.
Không nên xem Digital Point Caliper là phiên bản cao cấp hơn Digital Caliper tiêu chuẩn. Hai loại phục vụ hình học khác nhau.
| Tình huống | Hàm phẳng thông thường | Point Caliper |
|---|---|---|
| Mặt ngoài rộng, bằng phẳng | Thường thuận tiện | Không nhất thiết cần |
| Vị trí tiếp xúc hẹp | Có thể bị hạn chế tùy hình học | Đáng cân nhắc |
| Mặt chuẩn nằm sát vai | Cần kiểm tra khả năng tiếp cận | Mũi nhỏ có thể thuận lợi hơn |
| Đo ngoài thông thường | Phù hợp | Có thể dư tính chuyên dụng |
Nếu phần lớn công việc chỉ là đo đường kính trục thông thường hoặc chiều dày tấm phẳng, chưa chắc bạn cần thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150.
Ngược lại, nếu vấn đề lặp lại mỗi ngày là “hàm hiện tại quá rộng để chạm đúng điểm”, đây mới là lúc Point Caliper có lý do tồn tại.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho model này.
Khi hai đầu hàm còn cách xa chi tiết, người sử dụng có thể dịch chuyển con trượt nhanh. Nhưng khi mũi đo tiến gần vùng tiếp xúc nhỏ, thao tác chậm và có kiểm soát sẽ hữu ích hơn.
Fine adjustment roller hỗ trợ thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 di chuyển tinh hơn trong đoạn cuối thay vì người dùng liên tục đẩy quá vị trí rồi điều chỉnh ngược.
Con lăn dùng để kiểm soát vị trí, không phải để tạo lực ép lớn giữa hai mũi đo.
Khi hai đầu đã tiếp xúc ổn định, ép thêm không làm Reading tốt hơn và cũng không làm Indication Error ±0.03mm giảm xuống.
| Model | Range | Reading | Indication Error | L |
|---|---|---|---|---|
| 2252-150 | 0–150mm | 0.01mm | ±0.03mm | 236mm |
| 2252-200 | 0–200mm | 0.01mm | ±0.03mm | 286mm |
| 2252-300 | 0–300mm | 0.01mm | ±0.04mm | 400mm |
Nếu phần lớn kích thước ngoài đặc biệt nằm trong 150mm, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 giữ thân dài 236mm và mức Indication Error ±0.03mm theo catalog.
Đây là lựa chọn hợp lý khi người dùng không cần thêm 50 hoặc 150mm Range mà ưu tiên một dụng cụ gọn hơn.
Nếu 150mm thường xuyên thiếu nhưng công việc vẫn không vượt 200mm, model 2252-200 tăng Range trong khi Reading và Indication Error vẫn giữ 0.01mm và ±0.03mm theo bảng catalog.
Phiên bản 300mm dành cho kích thước lớn hơn. Tuy nhiên, Indication Error được công bố ở mức ±0.04mm và chiều dài L tăng tới 400mm.
Vì vậy, nếu công việc chỉ quanh 80–120mm, mua bản 300mm chỉ để “dư Range” chưa chắc đem lại trải nghiệm tốt hơn.
Kiểm tra kích thước ngoài tại vùng tiếp xúc hẹp: nơi hàm phẳng cần được đánh giá lại về khả năng đặt đúng điểm.
Đo đường kính ngoài có hình học đặc biệt: đúng với nhóm ứng dụng mà catalog WERKA công bố.
Chi tiết có gờ hoặc vai gần bề mặt đo: đầu mũi nhỏ hơn có thể giúp tiếp cận vị trí thuận lợi hơn tùy hình học.
Gia công cơ khí: kiểm tra chi tiết sau tiện, phay hoặc mài khi mặt chuẩn bên ngoài không phải dạng phẳng rộng.
QC: phù hợp khi cấu tạo đầu đo, Range 150mm và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Bảo trì: hữu ích khi phải xác định kích thước một phụ tùng có bề mặt tiếp xúc đặc biệt mà hàm tiêu chuẩn khó đặt đúng.
Đây là cách chọn giúp tránh mua dư dụng cụ.
Nếu bạn đo những mặt ngoài rộng và phẳng mỗi ngày, một Digital Caliper phổ thông có thể đơn giản hơn.
Nếu bề mặt đo nhỏ, nằm sát vai hoặc thường xuyên khiến hàm phẳng không thể đặt đúng vị trí, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 bắt đầu có giá trị.
Nếu kích thước vượt 150mm, hãy chuyển Range thay vì cố sử dụng ngoài phạm vi.
Nếu dung sai yêu cầu chặt hơn khả năng ±0.03mm, cần đánh giá phương tiện đo khác thay vì chỉ thay kiểu hàm.
Nói cách khác, Point Caliper không giải quyết mọi vấn đề đo. Nó giải quyết đúng bài toán điểm tiếp xúc ngoài đặc biệt.
Đặt mũi lên hai vị trí không cùng mặt chuẩn: khoảng cách hiển thị khi đó không phải kích thước mong muốn.
Nghiêng thước: đặc biệt khi đo đường kính ngoài, sai phương có thể làm vị trí tiếp xúc thay đổi.
Ép mũi quá mạnh: lực lớn không làm phép đo tốt hơn.
Không vệ sinh bề mặt: ba via, mạt kim loại hoặc bụi tại một điểm tiếp xúc nhỏ có thể ảnh hưởng kết quả.
Nhầm 0.01mm là độ chính xác: Indication Error của thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 là ±0.03mm.
Dùng Point Caliper cho mọi phép đo: một dụng cụ chuyên dụng chỉ tạo giá trị khi hình học đặc biệt của nó thực sự cần thiết.
Với thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150, vị trí hai mũi đo có ý nghĩa đặc biệt. Một màn hình dễ đọc không thể bù cho việc đầu đo được đặt nhầm lên bề mặt khác.
Không nên biến Point Caliper thành dụng cụ duy nhất trên bàn đo.
Nếu kích thước là đường kính ngoài thông thường, chiều dày phẳng hoặc những bề mặt lớn dễ tiếp xúc, một thước cặp tiêu chuẩn thường phù hợp hơn. Trong bộ dụng cụ của xưởng, bạn có thể dành thước cặp Vernier WERKA cho các phép đo phổ thông và giữ thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 cho các vị trí mà đầu hàm thông thường khó đặt đúng.
Cách phân vai này giúp mỗi dụng cụ làm đúng việc của mình thay vì mua một sản phẩm chuyên dụng rồi sử dụng cho tất cả mọi kích thước.
Sau khi sử dụng, lau sạch hai mũi đo, thân thước và khu vực con trượt trước khi cất vào hộp nhựa.
Không để thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 chung với búa, cờ lê, kìm hoặc các chi tiết nặng có thể va trực tiếp vào đầu hàm.
Fine adjustment roller nên được giữ sạch để hạn chế mạt kim loại làm ảnh hưởng chuyển động.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường.
Đặc biệt, không sử dụng mũi đo để lấy dấu, cạy vật liệu hoặc kiểm tra độ cứng bằng cách ấn mạnh lên bề mặt. Hình dạng nhọn phục vụ khả năng tiếp xúc trong phép đo, không phải chức năng chịu lực.
Catalog mô tả Digital Point Caliper phù hợp để đo các kích thước ngoài đặc biệt và đường kính ngoài.
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Range 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Indication Error của model 2252-150 là ±0.03mm.
Không nên diễn đạt như vậy. 0.01mm là Reading; sai số chỉ thị catalog là ±0.03mm.
Đó là hình học đầu đo dạng point, hướng đến các kích thước ngoài đặc biệt và những vị trí tiếp xúc nhỏ hơn.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Có. Ba nút chức năng theo catalog là OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Bản 150 có Range 0–150mm, L = 236mm và Indication Error ±0.03mm. Bản 200 có Range 0–200mm, L = 286mm và cùng Indication Error ±0.03mm.
Chỉ nên chọn 300mm nếu công việc thực sự cần Range lớn hơn. Bản 300 có L = 400mm và Indication Error ±0.04mm theo catalog.
Có thể phù hợp nếu hình học mũi đo, Range và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của doanh nghiệp.
Thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.03mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.
Nhưng lý do thực sự để chọn model này không phải danh sách thông số. Điểm quan trọng là hình học mũi đo nhọn giúp giải quyết những kích thước ngoài đặc biệt mà bề mặt tiếp xúc nhỏ, hẹp hoặc nằm sát phần vật liệu xung quanh.
Nếu một thước cặp tiêu chuẩn đã có thể tiếp xúc đúng và ổn định, bạn chưa chắc cần Point Caliper. Nếu công việc thường xuyên gặp tình trạng hàm phẳng chạm vào vai hoặc vùng xung quanh trước khi tới đúng mặt chuẩn, thước cặp mũi nhọn Werka 2252-150 mới có lý do mua rất rõ ràng.
Đây cũng là nguyên tắc nên dùng khi chọn dụng cụ đo chuyên dụng: đừng mua vì hình dáng khác biệt; hãy mua khi hình dáng đó giải quyết chính xác một điểm tiếp xúc mà dụng cụ hiện tại không xử lý tốt.
Người dùng có thể tham khảo thêm hệ sản phẩm đo lường của hãng tại WERKA.
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A dành cho một tình huống tưởng đơn giản nhưng lại khá dễ đo sai: rãnh nằm ngay bên ngoài trục hoặc chi tiết, người dùng nhìn thấy rất rõ nhưng hai vai rãnh khiến hàm ngoài thông thường khó tiếp xúc đúng vị trí cần kiểm tra. Khi đó, vấn đề không phải màn hình có đủ chữ số hay không, mà là hình học đầu đo có thực sự chạm đúng hai bề mặt của rãnh hay không.
Model 2261-150-40A có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm và Length of Jaw 40mm theo catalog. Thân sản phẩm bằng thép không gỉ, có fine adjustment roller, bốn nút SET, mm/inch, PRE+ và PRE-, sử dụng pin CR2032.
Điểm khiến thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A đáng cân nhắc không phải vì nó “nhiều tính năng hơn” một Digital Caliper phổ thông. Giá trị nằm ở việc đầu đo được xây dựng cho dạng kích thước rãnh ngoài chuyên biệt. Nếu xưởng thường xuyên kiểm tra rãnh trên trục, cổ trục hoặc các chi tiết có vai hai bên làm cản hàm đo tiêu chuẩn, việc dùng đúng hình học đầu đo có thể quan trọng hơn rất nhiều so với mua một chiếc thước có Range thật lớn.
Vì vậy, trước khi chọn model, hãy trả lời ba câu hỏi: rãnh nằm ở vị trí nào, hàm 40mm có tiếp cận đúng bề mặt hay không và sai số ±0.04mm có phù hợp với yêu cầu kiểm tra?
Một chiếc trục có rãnh ngoài nhìn qua tưởng rất dễ đo. Rãnh nằm lộ ra bên ngoài, không bị che sâu như rãnh trong. Nhưng khó khăn xuất hiện khi bề mặt cần kiểm tra nằm thấp hơn hai vai xung quanh.
Hàm ngoài tiêu chuẩn có thể tiếp xúc vào phần đường kính lớn hơn trước khi mặt đo thật sự tới vị trí rãnh. Nếu người dùng phải nghiêng thước hoặc đặt đầu hàm theo một góc bất thường để “lọt” vào, phương đo cũng bắt đầu thay đổi.
Đó là lý do thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A cần được nhìn như một dụng cụ chuyên về khả năng tiếp cận hình học, không đơn thuần là một thước cặp điện tử khác.
Màn hình điện tử chỉ hiển thị khoảng cách mà cảm biến nhận được. Nó không biết hai đầu đo đang nằm ở đáy rãnh, trên vai rãnh hay bị đặt xiên.
Do đó, bước đầu tiên của phép đo không phải nhìn Reading 0.01mm mà là bảo đảm đầu đo đang tiếp xúc đúng vị trí cần kiểm tra.
Range 0–150mm cho biết phạm vi đo danh nghĩa của model. Nhưng với dụng cụ chuyên rãnh, Range chưa đủ để quyết định khả năng sử dụng.
Hãy tưởng tượng hai chi tiết đều có kích thước nằm trong 100mm. Một chi tiết có rãnh nông, dễ tiếp cận. Chi tiết còn lại có vai cao, khe hẹp hoặc vị trí rãnh khiến đầu đo khó đặt đúng phương.
Cùng nằm trong Range nhưng độ phù hợp của dụng cụ có thể hoàn toàn khác nhau.
Với thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A, người mua nên xem song song Range, Length of Jaw 40mm và bản vẽ Overall Dimension của đầu đo.
Catalog ghi Length of Jaw = 40mm. Con số này không nên được biến thành câu quảng cáo “đo rãnh sâu 40mm”.
Khả năng tiếp cận thực tế còn phụ thuộc hình dạng vai rãnh, đường kính trục, khoảng hở và kích thước của chính đầu đo.
Cách chọn an toàn nhất là đặt bản vẽ dụng cụ cạnh bản vẽ chi tiết thay vì chỉ so một con số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2261-150-40A |
| Tên dòng | Digital Caliper For Outside Grooves |
| Range | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | ±0.04mm |
| Length of Jaw | 40mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | SET, mm/inch, PRE+, PRE- |
| Preset | Có thể thiết lập thông qua PRE+ và PRE- |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674625 |
| Range | H | D | G | C | T |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 40mm | 1mm | 2mm | 16mm | 5mm |
Catalog sử dụng các ký hiệu H, D, G, C và T trực tiếp trên hình học đầu đo. Tôi giữ nguyên ký hiệu thay vì tự gán tên kỹ thuật cho từng kích thước khi tài liệu không giải thích thêm.
Điểm người mua cần làm là dùng bản vẽ này để đối chiếu với chi tiết thực tế. Nếu khoảng mở hoặc vai rãnh làm đầu đo không thể đặt đúng vị trí thì thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A vẫn chưa phải lựa chọn phù hợp dù kích thước cần đo hoàn toàn nằm trong 0–150mm.
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A có Reading 0.01mm.
Reading thể hiện mức giá trị mà màn hình có thể hiển thị. Indication Error của model lại được công bố ở mức ±0.04mm.
Vì vậy, cách mô tả đúng là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.04mm.
Không nên gọi model là “thước chính xác 0.01mm” chỉ vì màn hình hiển thị tới hai chữ số sau dấu thập phân.
Nếu rãnh ngoài là kích thước quyết định khả năng lắp vòng chặn, bạc hoặc một chi tiết chức năng, dung sai trên bản vẽ mới là điểm bắt đầu.
Sau đó mới đánh giá ±0.04mm có phù hợp với quy trình hay không.
Nếu yêu cầu kiểm tra chặt hơn khả năng của dụng cụ, cần chuyển sang phương tiện đo khác chứ không thể bù bằng việc đọc màn hình cẩn thận hơn.
Giả sử kỹ thuật viên vừa hoàn thành một trục có rãnh ngoài. Đường kính phần thân trục khá lớn nhưng vị trí đáy rãnh nhỏ hơn và nằm giữa hai vai.
Nếu sử dụng hàm ngoài phổ thông, phần đầu hàm có thể bị vai rãnh cản trước khi tới bề mặt thực sự cần kiểm tra.
Khi đó người dùng thường có ba lựa chọn: cố đặt nghiêng hàm, suy gián tiếp từ một kích thước khác hoặc dùng đúng loại thước chuyên rãnh.
Lựa chọn thứ ba chính là bối cảnh mà thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A trở nên đáng quan tâm.
Điểm mạnh ở đây không phải phép đo “nhanh hơn vài giây”, mà là giảm nhu cầu biến đổi tư thế đo chỉ để đầu hàm tiếp cận đúng vị trí.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho sản phẩm.
Khi hàm còn cách xa rãnh, người vận hành có thể di chuyển con trượt nhanh. Nhưng khi hai mặt đo đã tiến gần tới bề mặt, thao tác cần chậm và có kiểm soát hơn.
Fine adjustment roller giúp người sử dụng thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A điều chỉnh vị trí ở giai đoạn cuối thay vì liên tục đẩy quá rồi kéo ngược lại.
Đặc biệt với rãnh có vai hai bên, việc tiến hàm có kiểm soát giúp người vận hành tập trung hơn vào vị trí tiếp xúc.
Con lăn hỗ trợ điều chỉnh vị trí, không phải tạo lực đo lớn.
Khi đầu đo đã tiếp xúc đúng bề mặt, ép mạnh thêm không làm Indication Error nhỏ hơn và cũng không khiến kết quả đáng tin hơn.
Cụm điều khiển của model gồm SET, mm/inch, PRE+ và PRE-.
Theo catalog, giá trị Preset có thể được thiết lập thông qua PRE+ và PRE-. Đây là điểm khiến cấu hình điều khiển của thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A khác một Digital Caliper cơ bản chỉ có ON/OFF và ZERO.
Trong những quy trình đo lặp lại hoặc cần thiết lập trước một giá trị tham chiếu, Preset có thể mang lại cách thao tác thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, catalog hiện tại không mô tả đầy đủ trình tự phím. Vì vậy, cách cài đặt cụ thể nên thực hiện theo manual của sản phẩm thay vì tự suy đoán tổ hợp SET/PRE.
| Model | Range | Reading | Error | Jaw | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2261-150-40A | 0–150mm | 0.01mm | ±0.04mm | 40mm | 6976367674625 |
| 2261-200-40A | 0–200mm | 0.01mm | ±0.05mm | 50mm | 6976367674632 |
| 2261-300-60A | 0–300mm | 0.01mm | ±0.06mm | 60mm | 6976367674649 |
Bảng series cho thấy tăng Range không chỉ làm con số tối đa lớn hơn.
Bản 150mm có Indication Error ±0.04mm và Length of Jaw 40mm. Bản 200mm tăng lên ±0.05mm và Jaw 50mm. Bản 300mm có ±0.06mm và Jaw 60mm.
Nếu phần lớn trục trong xưởng nằm dưới 150mm và hình học hàm 40mm đáp ứng vị trí rãnh, thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A không phải “bản nhỏ”. Nó là cấu hình phù hợp hơn với chính phạm vi đó.
Chi tiết dưới 150mm + hàm 40mm tiếp cận đúng rãnh + ±0.04mm đáp ứng yêu cầu: 2261-150-40A là model đáng ưu tiên.
Chi tiết thường xuyên trên 150mm: xem bản 200mm thay vì cố dùng ngoài Range.
Chi tiết rất lớn hoặc vị trí cần hàm dài hơn: xem bản 300mm/60mm.
Chỉ đo đường kính ngoài thông thường, không có rãnh đặc biệt: chưa chắc cần một Outside Groove Caliper.
Dung sai chặt hơn khả năng ±0.04mm: thay đổi phương tiện đo chứ không phải đổi cách đọc màn hình.
Cách chọn này giúp người mua thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A dựa trên bài toán thật thay vì chỉ nhìn model hoặc giá trị Range.
Thợ tiện: kiểm tra rãnh ngoài trên trục hoặc chi tiết tròn sau công đoạn gia công.
QC công đoạn: kiểm tra kích thước rãnh ngay trong quá trình sản xuất nếu hình học đầu đo và sai số phù hợp.
Xưởng sản xuất chi tiết có vòng chặn: đặc biệt khi bề mặt rãnh nằm thấp hơn vai và khó tiếp cận bằng hàm ngoài phổ thông.
Kỹ thuật bảo trì: xác định kích thước rãnh ngoài trên trục hoặc phụ tùng cần thay thế.
Phòng dụng cụ đo: thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A có thể được giữ như dụng cụ chuyên trách bên cạnh Digital Caliper và Vernier Caliper thông thường.
Đặt đầu đo trên vai thay vì đáy rãnh: màn hình vẫn hiện số nhưng đó không phải kích thước cần kiểm tra.
Nghiêng thước để cố tiếp cận: phương đo thay đổi và kết quả có thể không đại diện đúng kích thước.
Nhầm Reading với Accuracy: 0.01mm là độ chia; Indication Error là ±0.04mm.
Tăng lực bằng fine adjustment roller: con lăn dùng để kiểm soát vị trí chứ không phải ép hàm.
Chọn Range thật lớn để dự phòng: model lớn hơn có hình học và mức Indication Error khác, chưa chắc tối ưu cho chi tiết nhỏ.
Với thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A, kỹ thuật thao tác quan trọng không kém độ phân giải của màn hình. Một đầu đo chuyên dụng chỉ phát huy giá trị khi nó được đặt đúng bề mặt mà nó được thiết kế để tiếp cận.
Một bộ dụng cụ đo hiệu quả nên chia nhiệm vụ theo hình học chi tiết. 2261-150-40A dành cho rãnh ngoài chuyên biệt; một thước tiêu chuẩn sẽ hợp lý hơn với đường kính ngoài hoặc kích thước thông thường.
Ví dụ, khu vực đo cơ bản có thể bố trí thước cặp Vernier WERKA cho các kích thước phổ thông, trong khi thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A được giữ cho những chi tiết có vai rãnh khiến hàm tiêu chuẩn khó tiếp cận.
Cách phân vai này vừa giảm nguy cơ dùng sai hình học đầu đo, vừa giúp dụng cụ chuyên dụng được sử dụng đúng nơi nó tạo ra giá trị.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch đầu đo, thân thước và khu vực con trượt trước khi đặt sản phẩm trở lại hộp nhựa.
Không để thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các chi tiết kim loại có thể va trực tiếp vào đầu đo.
Fine adjustment roller cần được giữ sạch để hạn chế bụi và mạt làm ảnh hưởng chuyển động.
Pin CR2032 nên được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường.
Không sử dụng đầu đo chuyên rãnh để móc, cạy hoặc lấy dấu trên vật liệu.
Tên sản phẩm trên catalog là Digital Caliper For Outside Grooves, tức thước cặp điện tử dành cho các phép đo rãnh ngoài phù hợp với hình học đầu đo.
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A có Range 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Indication Error là ±0.04mm.
Length of Jaw của model 2261-150-40A là 40mm.
Không. 40mm là chiều dài hàm theo catalog. Khả năng tiếp cận còn phụ thuộc hình học thực tế của chi tiết.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Catalog cho biết giá trị Preset có thể được thiết lập thông qua PRE+ và PRE-. Trình tự thao tác chi tiết nên theo manual của sản phẩm.
Model sử dụng pin CR2032 theo catalog.
Bản 150 có Range 0–150mm, Jaw 40mm và Indication Error ±0.04mm. Model 200 có Range 0–200mm, Jaw 50mm và Indication Error ±0.05mm theo bảng catalog.
Có thể nếu Range, hình học đầu đo và Indication Error ±0.04mm phù hợp với dung sai cũng như quy trình kiểm tra của doanh nghiệp.
Trang catalog bạn cung cấp có sự không đồng nhất: tiêu đề và hình minh họa ghi Outside Grooves, trong khi bullet đầu Description lại nhắc inner diameters/inner groove sizes. Vì vậy khi xác định ứng dụng nên đối chiếu thêm tài liệu/manual của đúng model nếu cần yêu cầu kỹ thuật chính thức.
Thước cặp rãnh ngoài Werka 2261-150-40A có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, Length of Jaw 40mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, chức năng Preset và pin CR2032.
Nhưng đây không phải model nên chọn chỉ vì thông số 0.01mm hoặc vì hình dáng chuyên nghiệp. Lý do thực sự để mua là khi chi tiết có rãnh ngoài mà hàm đo phổ thông khó tiếp xúc đúng bề mặt do vai rãnh hoặc hình học xung quanh.
Nếu Range 150mm bao phủ công việc, đầu đo 40mm phù hợp với bản vẽ chi tiết và ±0.04mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, 2261-150-40A mang lại một cấu hình đúng mục đích hơn việc mua một thước phổ thông rồi cố thay đổi tư thế để đo.
Nếu thường xuyên vượt 150mm, cần hàm lớn hơn hoặc dung sai yêu cầu chặt hơn, hãy thay đổi model hoặc phương tiện đo. Với dụng cụ chuyên dụng, câu hỏi tốt nhất không phải “model nào lớn hơn?” mà là “model nào đặt đúng bề mặt đo nhất?”
Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo của hãng tại WERKA.
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 là lựa chọn đáng cân nhắc khi một chiếc thước cặp thông thường vẫn đủ Range nhưng lại không thể đưa hàm tới đúng vị trí cần kiểm tra. Đây là tình huống rất dễ gặp ở chi tiết có rãnh trong, bậc, vai hoặc nhiều bề mặt nằm ở các độ sâu khác nhau. Thay vì cố nghiêng thước hoặc đổi liên tục giữa nhiều dụng cụ, model 2238-150 sử dụng cấu hình Double Jaws gồm upper jaws và lower jaws để tăng khả năng tiếp cận các hình học đo khác nhau.
Theo catalog, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có hai dải làm việc 13–150mm và 24–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, thân thép không gỉ đã tôi cứng, stop screw, chức năng ON/OFF, Reset tại mọi vị trí và chuyển đổi mm/inch. Chiều dài tổng thể L của bản 150mm là 270mm.
Điểm đáng tiền của model không nằm ở việc “có hai bộ hàm nên chắc chắn tốt hơn”. Điều người mua cần quan tâm là hai bộ hàm có giải quyết đúng kiểu rãnh mà xưởng đang gặp hay không. Nếu một cặp hàm tiêu chuẩn đã đo ổn định toàn bộ chi tiết, cấu hình Double Jaws có thể chưa cần thiết. Nhưng nếu hàm thường xuyên bị vai chi tiết cản, không tới được đáy rãnh hoặc phải đặt lệch mới chạm được bề mặt, 2238-150 bắt đầu có giá trị rất rõ.
Vì vậy, trước khi chọn thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150, hãy nhìn chi tiết thực tế trước khi nhìn màn hình: rãnh nhỏ nhất bao nhiêu, lớn nhất bao nhiêu, vị trí đo nằm gần miệng hay sâu bên trong, phần thân hàm có bị cản không và sai số chỉ thị 0.05mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra hay không.
Một trong những tình huống khó chịu nhất trong đo cơ khí là thước đủ Range nhưng vẫn không đo được đúng vị trí.
Ví dụ, một rãnh trong chỉ rộng 45mm. Về phạm vi, một thước cặp 150mm hoàn toàn đủ. Nhưng nếu rãnh nằm sau một vai lớn hoặc ở sâu trong chi tiết, phần thân hàm có thể chạm vật liệu trước khi đầu đo tới đúng hai bề mặt cần kiểm tra.
Lúc này, mua một chiếc thước có Range 200mm chưa chắc giải quyết vấn đề. Vì nguyên nhân không nằm ở thiếu Range mà nằm ở hình học hàm.
Đây chính là lý do thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 đáng chú ý. Upper jaws và lower jaws tạo ra hai cách tiếp cận khác nhau, giúp người sử dụng có thêm lựa chọn khi hình dạng chi tiết thay đổi.
Nếu công việc chỉ có một loại rãnh đơn giản, một thước tiêu chuẩn có thể đã đủ. Nhưng nếu trong cùng ngày người vận hành phải kiểm tra bạc, vỏ, rãnh sâu, vai trong hoặc nhiều vị trí khác nhau, việc có hai hệ hàm trên cùng một dụng cụ có thể giúp giảm số lần đổi thước.
Điểm quan trọng là phải chọn đúng hàm cho đúng bề mặt, không phải chọn hàm nào “nhìn dễ đưa vào hơn”.
Catalog gọi model này là Digital Inside Groove Caliper With Double Jaws.
Hình sản phẩm thể hiện:
Cấu hình này cho phép thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 thích nghi tốt hơn với những chi tiết có vị trí đo khác nhau về độ sâu, khoảng hở hoặc hình dạng phần miệng.
Ví dụ, một rãnh gần miệng chi tiết và một rãnh nằm sâu phía dưới có thể cùng có kích thước 40mm nhưng yêu cầu cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.
Đây là điểm người mua nên tập trung: không phải “thước đo được bao nhiêu loại kích thước”, mà là “hàm có tới đúng bề mặt không”.
Catalog ghi hai Range 13–150mm và 24–150mm nhưng tài liệu hiện tại không giải thích trực tiếp dải nào tương ứng upper jaws và dải nào tương ứng lower jaws.
Vì vậy, không nên tự viết rằng 13–150mm chắc chắn dành cho một bộ hàm cụ thể khi chưa có manual xác nhận.
Phần lớn người mua sẽ nhìn thấy model “150” và mặc định sản phẩm đo được từ 0 tới 150mm.
Đây là cách hiểu sai.
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 được catalog công bố với:
Range 1: 13–150mm
Range 2: 24–150mm
Điều đó có nghĩa sản phẩm không phải thước 0–150mm.
Nếu xưởng thường xuyên kiểm tra các rãnh 8mm, 10mm hoặc 12mm, model này không nằm trong vùng Range được catalog công bố.
Giả sử bạn cần đo ba rãnh có kích thước khoảng 18mm, 40mm và 90mm.
Tất cả đều nhỏ hơn 150mm.
Nhưng giá trị 18mm chỉ nằm trong dải bắt đầu từ 13mm, trong khi dải còn lại bắt đầu từ 24mm.
Đây chính là lý do người mua phải xem cả giới hạn dưới lẫn giới hạn trên, thay vì chỉ nhìn 150mm.
13–150mm và 24–150mm là hai dải được WERKA thể hiện riêng.
Không cộng chúng thành 13–174mm và cũng không hiểu đây là hai phần nối tiếp nhau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Model / Art.No. | 2238-150 |
| Tên dòng | Digital Inside Groove Caliper With Double Jaws |
| Range | 13–150mm / 24–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Indication Error | 0.05mm |
| Standard | Enterprise |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Hệ hàm | Upper jaws, Lower jaws |
| Khóa con trượt | Stop screw for the vernier |
| Chức năng | ON/OFF, Reset tại mọi vị trí, mm/inch |
| Nguồn | 1.5V button cell |
| Phụ kiện | Manual, plastic box |
| Barcode | 6974804571513 |
Với một thước chuyên rãnh, Overall Dimension đôi khi quan trọng hơn cả Range.
Bởi một model có thể đủ 150mm nhưng phần hàm lại không đi qua được miệng chi tiết.
Catalog cung cấp các kích thước của thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 như sau:
| Range | L | a | b | c | d | h |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13–150 / 24–150mm | 270mm | 70mm | 30mm | 8.5mm | 3.5mm | 16mm |
Các ký hiệu L, a, b, c, d và h được giữ nguyên theo bản vẽ WERKA vì catalog không giải thích tên kỹ thuật cụ thể cho từng ký hiệu.
Người mua nên đặt bảng này cạnh bản vẽ chi tiết cần đo. Nếu phần miệng, vai hoặc khoảng không bên trong không đủ cho hình học hàm, Range phù hợp cũng chưa giúp dụng cụ đo được đúng vị trí.
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có Reading 0.01mm.
Nhưng Indication Error là 0.05mm.
Hai con số có vai trò khác nhau.
Reading 0.01mm: bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Indication Error 0.05mm: mức sai số chỉ thị được catalog công bố.
Vì vậy cách mô tả chính xác hơn là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị 0.05mm.
Nếu kích thước trên bản vẽ có dung sai rất chặt, đừng chỉ nhìn Reading 0.01mm.
Hãy đặt Indication Error 0.05mm cạnh yêu cầu dung sai và đánh giá xem năng lực dụng cụ có phù hợp với quy trình kiểm tra hay không.
Đây là một trong những bước quan trọng nhất khi mua thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 cho bộ phận QC.
Nếu cùng một chi tiết có rãnh gần miệng và rãnh nằm sâu hơn, một hệ hàm duy nhất có thể không thuận tiện cho cả hai.
Double Jaws giúp người dùng có thêm lựa chọn tiếp xúc mà không phải lập tức chuyển sang một dụng cụ hoàn toàn khác.
Đây là trường hợp Range vẫn đủ nhưng hình học hàm không phù hợp.
Nếu phải nghiêng thước để cố tiếp cận, phép đo có thể mất đúng phương.
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 đáng cân nhắc khi cấu hình hàm của nó phù hợp hơn với vị trí này.
Nếu hai hệ hàm xử lý được nhiều vị trí thường gặp trong cùng nhóm sản phẩm, người vận hành có thể giảm số lần lấy – cất – đổi dụng cụ giữa các bước kiểm tra.
Đây là lợi ích thực tế đối với sản xuất lặp lại, không chỉ là một dòng thông số trên catalog.
Catalog ghi model có Reset at any position.
Tính năng này cho phép thiết lập lại giá trị hiển thị tại một vị trí phù hợp với phương pháp đo.
Điều này có thể hữu ích khi người dùng cần một mốc tham chiếu khác thay vì chỉ làm việc từ trạng thái đóng.
Tuy nhiên, Reset không tự động tạo ra phương pháp đo đúng. Người sử dụng vẫn phải biết vị trí nào là mốc phù hợp.
Model còn có stop screw để giữ vị trí con trượt.
Với một dụng cụ có hàm dài, chức năng giữ vị trí có thể thuận tiện khi cần đọc lại kết quả hoặc rút thước ra khỏi chi tiết.
Stop screw không phải vít để ép hai hàm vào thành rãnh.
| Tiêu chí | 2238-150 | 2238-200 |
|---|---|---|
| Range | 13–150 / 24–150mm | 13–200 / 24–200mm |
| Reading | 0.01mm | 0.01mm |
| Indication Error | 0.05mm | 0.06mm |
| L | 270mm | 320mm |
| a | 70mm | 70mm |
| b | 30mm | 30mm |
| c | 8.5mm | 8.5mm |
| d | 3.5mm | 3.5mm |
| h | 16mm | 16mm |
| Barcode | 6974804571513 | 6974804571520 |
Nếu tất cả kích thước cần kiểm tra đều nằm dưới 150mm, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 đã đáp ứng giới hạn trên.
Model có chiều dài tổng thể L = 270mm và Indication Error 0.05mm.
So với bản 200mm, thân ngắn hơn 50mm nên có thể thuận tiện hơn nếu người dùng không cần Range mở rộng.
Bản 200mm có Range mở rộng tới 200mm và chiều dài L = 320mm.
Indication Error được catalog công bố là 0.06mm.
Do đó, tăng Range không đồng nghĩa mọi thông số đều tốt hơn.
Nếu phần lớn câu trả lời đều phù hợp, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có cơ sở lựa chọn rõ ràng hơn nhiều so với việc mua chỉ vì thấy model chuyên dụng.
Xưởng tiện: thường xuyên gia công bạc, rãnh trong và các bề mặt bên trong có nhiều vị trí tiếp xúc khác nhau.
Xưởng CNC: cần kiểm tra nhiều kích thước nội bộ trên cùng một chi tiết.
QC công đoạn: cần Reading 0.01mm và mức Indication Error 0.05mm phù hợp với yêu cầu kiểm tra.
Phòng dụng cụ đo: cần bổ sung một model chuyên biệt bên cạnh thước cặp thông thường.
Bảo trì cơ khí: thường xuyên kiểm tra bạc, vỏ, rãnh hoặc phụ tùng có bề mặt trong khó tiếp cận.
Nếu toàn bộ công việc chỉ là đo đường kính trong đơn giản và thước thông thường đã tiếp xúc ổn định, Double Jaws có thể ít được sử dụng.
Nếu phần lớn kích thước dưới 13mm, model nằm ngoài Range catalog.
Nếu thường xuyên vượt 150mm, bản 200mm có thể phù hợp hơn.
Nếu dung sai yêu cầu nhỏ hơn đáng kể so với Indication Error 0.05mm, nên đánh giá phương tiện đo khác.
Và nếu người sử dụng chỉ chọn thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 vì màn hình hiển thị 0.01mm mà chưa xem hình học hàm, khả năng chọn sai model vẫn rất cao.
Nhầm 2238-150 là 0–150mm: Range thực tế được catalog ghi 13–150mm / 24–150mm.
Chỉ nhìn giới hạn 150mm: bỏ qua giới hạn dưới có thể khiến mua sai model cho rãnh nhỏ.
Cộng hai Range lại: hai dải không phải phép cộng.
Tự gán từng Range cho upper jaws hoặc lower jaws: catalog hiện tại chưa xác nhận.
Gọi 0.01mm là độ chính xác: Reading là 0.01mm còn Indication Error là 0.05mm.
Nghiêng thước để cố vào rãnh: có thể làm thay đổi hình học tiếp xúc.
Mua bản 200mm chỉ vì lớn hơn: nếu 150mm đã đủ, Range bổ sung có thể không mang lại lợi ích thực tế.
Catalog mô tả thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 được làm bằng stainless steel và hardened.
Tuy nhiên, thép đã tôi không có nghĩa hàm có thể được dùng để cạy, móc hoặc giữ chi tiết.
Sau khi sử dụng:
Catalog chỉ ghi 1.5V button cell và không nêu mã pin cụ thể trên trang này, vì vậy không nên tự chuyển sang CR2032 khi chưa có tài liệu xác nhận.
Sản phẩm thuộc dòng Digital Inside Groove Caliper With Double Jaws, hướng tới các phép đo rãnh và kích thước bên trong có hình học phù hợp với hai hệ hàm.
Catalog mô tả Upper jaws và Lower jaws.
Range được công bố là 13–150mm / 24–150mm.
Không. Giới hạn dưới của hai dải là 13mm và 24mm.
Không. Đây là hai dải làm việc được catalog công bố riêng.
Catalog hiện tại không ghi trực tiếp mối liên hệ giữa từng Range và từng hệ hàm, vì vậy không nên tự gán.
Reading là 0.01mm.
Indication Error là 0.05mm.
Không. 0.01mm là Reading, trong khi Indication Error được công bố là 0.05mm.
Giá trị L theo bảng Overall Dimension là 270mm.
Bản 150 có Range tối đa 150mm, L = 270mm và Indication Error 0.05mm. Bản 200 tăng giới hạn lên 200mm, L = 320mm và Indication Error 0.06mm.
Có. Catalog ghi Reset at any position.
Có. Catalog liệt kê chức năng mm/inch.
Catalog ghi 1.5V button cell nhưng không nêu mã pin cụ thể.
Có. Catalog ghi sản phẩm đi kèm manual và plastic box.
Có thể phù hợp nếu Range, hình học hàm và Indication Error 0.05mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có hai dải 13–150mm và 24–150mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.05mm, thân thép không gỉ đã tôi cứng, Upper jaws, Lower jaws, stop screw, Reset tại mọi vị trí và chuyển đổi mm/inch.
Nhưng nếu chỉ nhìn những con số này, người mua vẫn chưa thấy được lý do thực sự để chọn model.
Giá trị của 2238-150 nằm ở Double Jaws: khi xưởng thường xuyên gặp nhiều kiểu rãnh trong, vai, bậc hoặc vị trí khó tiếp cận, người dùng có thêm lựa chọn về hình học hàm thay vì cố ép một cặp hàm tiêu chuẩn làm tất cả.
Ngược lại, nếu chỉ đo đường kính trong thông thường, không gặp rãnh khó hoặc phần lớn kích thước dưới 13mm, sản phẩm có thể chưa phải lựa chọn hợp lý.
Giữa 2238-150 và 2238-200 cũng không cần chạy theo model lớn hơn. Nếu kích thước thực tế không vượt 150mm, thước cặp rãnh trong hai hàm Werka 2238-150 có thân ngắn hơn và Indication Error được catalog công bố thấp hơn bản 200mm.
Cách chọn đúng nhất là: nhìn hình học rãnh trước, kiểm tra giới hạn nhỏ nhất, xác nhận kích thước lớn nhất, đối chiếu Overall Dimension và cuối cùng mới đánh giá Reading cùng Indication Error.
Nếu tất cả những yếu tố đó phù hợp, 2238-150 không đơn thuần là một chiếc thước có thêm bộ hàm. Nó là một dụng cụ giúp người dùng tiếp cận đúng vị trí đo, giảm việc đổi thước không cần thiết và lựa chọn phương pháp phù hợp hơn với từng dạng chi tiết.
Nếu cần tìm thêm dụng cụ cho các kiểu phép đo khác, người dùng có thể xem thêm các dòng dụng cụ đo chuyên dụng trên website để lựa chọn theo Range và hình học thực tế.
Có thể tham khảo thêm hệ dụng cụ đo của thương hiệu tại WERKA.
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
