Panme đo sâu cơ khí Werka 217-6193 là dụng cụ đo chiều sâu dành cho người dùng ưu tiên kết cấu cơ học đơn giản, dễ kiểm soát thao tác và không phụ thuộc pin hay màn hình điện tử. Model có dải đo 0–150mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.005mm, phù hợp với các công việc kiểm tra lỗ, rãnh, bậc và hốc trong gia công cơ khí, CNC, QC và bảo trì.
Điểm đáng chú ý của Werka 217-6193 nằm ở đầu đo đường kính 4.5mm có bề mặt tiếp xúc dạng cầu. Kiểu đầu này khác với đầu đo phẳng hoàn toàn, giúp người dùng xử lý một số vị trí có hình học tiếp xúc đặc biệt thuận tiện hơn khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Ngoài ra, panme đo sâu cơ khí này còn có đầu đo thay thế được và cơ cấu ratchet friction thimble. Với người thường xuyên đo nhiều chi tiết, đây là hai đặc điểm thực tế: đầu đo có thể tháo đổi khi cần, còn núm ma sát hỗ trợ kiểm soát lực tiếp xúc ổn định hơn trong quá trình đo.
Người dùng có thể xem thêm các dòng dụng cụ cùng nhóm tại danh mục thiết bị đo lường WERKA .
Panme đo sâu cơ khí Werka 217-6193 thuộc nhóm Depth Micrometers, sử dụng cơ cấu panme để xác định chiều sâu từ một bề mặt chuẩn xuống vị trí cần kiểm tra. Người sử dụng đặt phần đế trên mặt chuẩn, sau đó điều chỉnh đầu đo tiếp xúc với đáy lỗ, rãnh hoặc bậc để đọc kích thước.
Khác với panme điện tử, model này không sử dụng màn hình LCD. Kết quả được đọc trên hệ thống thang chia cơ khí. Đây là kiểu thiết kế phù hợp với người đã quen thao tác panme truyền thống và muốn một dụng cụ không phụ thuộc nguồn điện.
Werka 217-6193 có dải đo 0–150mm. Dải này đáp ứng nhiều chi tiết nhỏ và trung bình trong cơ khí. Với công việc thường xuyên vượt quá 150mm, cùng dòng còn có các model 217-6209 0–200mm và 217-6216 0–300mm.
Catalog ghi Base 63 x 16mm. Đây là phần tiếp xúc với bề mặt chuẩn khi thực hiện phép đo chiều sâu. Đế có nhiệm vụ giữ thân panme ở vị trí ổn định trước khi đầu đo đi xuống đáy chi tiết.
Trong thực tế, kích thước đế không nên được xem riêng lẻ. Người dùng cần kiểm tra bề mặt chi tiết có đủ rộng, phẳng và sạch để phần đế đặt chắc hay không. Nếu mặt chuẩn quá hẹp hoặc có hình dạng đặc biệt, phương pháp đo có thể cần dụng cụ khác.
Catalog mô tả Scale chrome finished. Bề mặt thang chia được hoàn thiện chrome nhằm phục vụ việc quan sát và sử dụng cơ học trên thân panme.
Với panme đo sâu cơ khí, khả năng đọc thang chia rõ ràng có ý nghĩa thực tế vì toàn bộ kết quả được người sử dụng xác định trực tiếp từ vạch chia, không có màn hình số hỗ trợ.
Catalog ghi Measuring inserts Ø4.5mm with spherical measuring face. Đây là cấu tạo đáng chú ý của dòng sản phẩm.
Phần đầu đo đường kính 4.5mm giúp người sử dụng xác định trước liệu đầu tiếp xúc có phù hợp với lỗ hoặc vùng cần đo hay không. Mặt cầu tạo dạng tiếp xúc khác với đầu phẳng và có thể hữu ích với một số hình học bề mặt cụ thể.
Werka ghi “Inserts simply exchangeable”, tức đầu đo có thể tháo đổi. Với người sử dụng lâu dài, khả năng thay đầu đo giúp việc bảo trì hoặc thay đổi cấu hình tiếp xúc thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, người dùng không nên tự lắp một đầu đo khác chỉ dựa trên kích thước tương tự. Cần kiểm tra đúng phụ kiện tương thích với dòng panme trước khi thay.
Werka 217-6193 được trang bị ratchet friction thimble. Cơ cấu này giúp người dùng tạo lực tiếp xúc lặp lại ổn định hơn so với việc siết trực tiếp thân panme bằng lực tay không kiểm soát.
Đây là một ưu điểm thực tế của panme đo sâu cơ khí, bởi lực quá lớn không làm kết quả tốt hơn. Ngược lại, lực không đồng đều giữa các lần đo có thể làm giảm tính lặp lại của thao tác.
Vì sử dụng cơ cấu đọc cơ khí, Werka 217-6193 không phụ thuộc vào pin hay màn hình điện tử. Người sử dụng không phải xử lý tình trạng màn hình yếu, pin hết hoặc thiết bị điện tử không khởi động đúng lúc cần đo.
Đổi lại, người dùng cần biết cách đọc thang panme chính xác. Nếu ưu tiên thao tác đọc nhanh bằng số, một dòng panme điện tử có thể thuận tiện hơn.
Từ khóa panme đo sâu cơ khí đầu cầu mô tả khá đúng cấu tạo của Werka 217-6193. Catalog xác nhận đầu đo có spherical measuring face, tức bề mặt tiếp xúc dạng cầu.
Với một bề mặt phẳng hoàn toàn, đầu đo phẳng tạo kiểu tiếp xúc khác. Trong khi đó, đầu cầu tạo vùng tiếp xúc nhỏ hơn tại điểm chạm, phù hợp hơn với một số dạng đáy hoặc bề mặt có hình học đặc biệt.
Tuy nhiên, không nên suy luận rằng đầu cầu luôn chính xác hơn đầu phẳng. Hai kiểu đầu phục vụ những hình dạng tiếp xúc khác nhau. Người mua nên nhìn vào chi tiết thực tế cần đo trước khi lựa chọn.
Gợi ý cho người mua: trước khi chọn panme đầu cầu, hãy kiểm tra hình dạng đáy hoặc bề mặt cần tiếp xúc. Đầu đo đúng hình học quan trọng hơn việc chọn sản phẩm chỉ dựa trên tên gọi.
Khi đo bằng panme, người sử dụng cần đưa đầu tiếp xúc đến chi tiết nhưng không nên tạo lực siết quá lớn. Ratchet friction thimble hỗ trợ kiểm soát thao tác này.
Khi dùng đúng cách, cơ cấu ratchet giúp giảm sự khác biệt về lực giữa những lần đo. Điều này đặc biệt hữu ích khi nhiều nhân viên cùng sử dụng một panme đo sâu cơ khí hoặc khi một người phải đo nhiều chi tiết liên tục.
Ratchet không loại bỏ mọi sai số do người dùng. Đế vẫn phải nằm đúng mặt chuẩn, đầu đo phải sạch và panme phải được đọc đúng thang chia.
Dòng Werka 217 có ba dải đo metric chính trong catalog là 150mm, 200mm và 300mm. Người mua nên lựa chọn theo chiều sâu lớn nhất thực tế thường gặp thay vì mặc định chọn phiên bản dài nhất.
Panme đo sâu cơ khí 150mm phù hợp với phần lớn lỗ, rãnh và hốc nhỏ đến trung bình. Đây cũng là model gọn nhất trong ba phiên bản metric được nêu.
Nếu công việc hầu như không vượt quá 150mm, 217-6193 thường thuận tiện hơn khi cầm, bố trí trên chi tiết và bảo quản so với việc sử dụng một thanh đo dài hơn mức cần thiết.
Panme đo sâu cơ khí 200mm phù hợp khi người dùng thường xuyên gặp kích thước vượt 150mm nhưng vẫn nằm trong khoảng 200mm.
Model 217-6209 có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.006mm theo catalog.
Panme đo sâu cơ khí 300mm dành cho chi tiết sâu hơn, ví dụ những hốc hoặc vị trí cần kiểm tra vượt quá 200mm.
Model 217-6216 vẫn có Reading 0.01mm nhưng Accuracy Error được công bố là 0.007mm. Vì vậy, không nên cho rằng ba phiên bản có sai số giống nhau chỉ vì cùng độ đọc.
| Art No. | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
| 217-6193 | 0–150mm | 0.01mm | 0.005mm | 6971570716193 |
| 217-6209 | 0–200mm | 0.01mm | 0.006mm | 6971570716209 |
| 217-6216 | 0–300mm | 0.01mm | 0.007mm | 6971570716216 |
| Đặc điểm | Dữ liệu catalog |
| Base | 63 x 16mm |
| Scale | Chrome finished |
| Measuring insert | Ø4.5mm |
| Measuring face | Spherical |
| Đầu đo | Có thể thay thế |
| Cơ cấu vặn | Ratchet friction thimble |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
Thông số trọng tâm Werka 217-6193: Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.005mm, Base 63 x 16mm và đầu đo Ø4.5mm có spherical measuring face.
Catalog cung cấp bản vẽ Overall Dimension với các ký hiệu a, b và c. Với phiên bản metric 0–150mm, các giá trị được thể hiện như sau.
| Range | a | b | c |
| 0–150mm | 63mm | 17mm | 4.5mm |
Ký hiệu a, b và c được giữ nguyên theo catalog. Không nên tự gán thêm ý nghĩa hình học cho từng ký hiệu nếu tài liệu hãng không giải thích rõ hơn.
Đây là hai thông số người mua panme đo sâu cơ khí cần phân biệt rõ trước khi so sánh sản phẩm.
Do đó, không nên viết “độ chính xác 0.01mm”. Con số 0.01mm mô tả Reading, còn Accuracy Error của model 150mm là 0.005mm.
Một điểm đáng chú ý là các phiên bản dài hơn có Accuracy Error khác nhau: 217-6209 là 0.006mm và 217-6216 là 0.007mm. Người mua nên nhìn vào đúng model thay vì lấy sai số của bản 150mm áp dụng cho toàn dòng.
Cách sử dụng panme đo sâu cơ khí không quá phức tạp, nhưng kết quả phụ thuộc nhiều vào cách đặt đế, kiểm soát lực bằng ratchet và cách đọc thang chia.
Lau sạch phần đế 63 x 16mm và bề mặt chi tiết. Mạt kim loại nằm dưới đế có thể nâng dụng cụ lên và làm sai vị trí tham chiếu.
Đầu đo Ø4.5mm phải sạch và không có bụi, dầu hoặc mạt bám trên spherical measuring face. Đây là vị trí tiếp xúc trực tiếp với đáy cần kiểm tra.
Giữ toàn bộ mặt đế tiếp xúc ổn định với bề mặt chuẩn. Nếu dụng cụ bị nghiêng, trục đo không còn trùng với phương chiều sâu cần xác định.
Xoay cơ cấu panme để đầu đo di chuyển về phía đáy. Thao tác chậm khi đầu đo gần tiếp xúc với chi tiết.
Khi đầu đo tiếp xúc, sử dụng ratchet friction thimble để tạo lực tiếp xúc ổn định. Không cố siết thêm bằng lực tay mạnh.
Đọc thang chia khi vị trí đã ổn định. Người mới sử dụng nên luyện cách đọc panme trước khi đưa dụng cụ vào phép kiểm tra yêu cầu ghi nhận chính thức.
Trong tiện hoặc phay, panme đo sâu cơ khí có thể dùng kiểm tra rãnh đã gia công khi hình dạng chi tiết và đầu đo phù hợp.
Werka 217-6193 có phạm vi 0–150mm nên đáp ứng nhiều lỗ cơ khí thông dụng. Trước khi đo, cần bảo đảm đầu Ø4.5mm có thể tiếp cận đúng vị trí cần kiểm tra.
Trong các chi tiết có bậc hoặc hốc, panme giúp xác định khoảng cách từ bề mặt chuẩn xuống đáy. Đế 63 x 16mm cần có mặt tựa phù hợp để phép đo ổn định.
Kỹ thuật viên CNC có thể dùng dụng cụ để kiểm tra chiều sâu sau công đoạn gia công trước khi chuyển sang bước tiếp theo hoặc điều chỉnh máy.
Bộ phận QC có thể sử dụng Werka 217-6193 khi Range và Accuracy Error phù hợp với yêu cầu dung sai của sản phẩm. Người phụ trách đo lường nên đối chiếu các thông số này với quy trình kiểm soát nội bộ.
Kỹ thuật viên bảo trì có thể cần xác định chiều sâu của rãnh, hốc hoặc vị trí lắp linh kiện trước khi sửa chữa hoặc đặt chi tiết thay thế.
Nếu người sử dụng chưa quen đọc thang panme và cần tốc độ đọc kết quả cao, một panme điện tử có thể thuận tiện hơn.
Ngược lại, nếu ưu tiên cơ cấu đơn giản, không phụ thuộc pin và đã quen thao tác panme truyền thống, panme đo sâu cơ khí Werka 217-6193 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Mạt kim loại nằm dưới đế có thể làm thay đổi mặt tham chiếu, dù bản thân panme vẫn hoạt động bình thường.
Ratchet được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát lực. Không cần tiếp tục siết mạnh sau khi đầu đo đã tiếp xúc ổn định.
Đế phải nằm phẳng trên mặt chuẩn. Panme nghiêng sẽ làm phương đo thay đổi và kết quả có thể khác chiều sâu thực tế.
Đầu Ø4.5mm mặt cầu không phù hợp với mọi hình dạng chi tiết. Người dùng cần kiểm tra khả năng tiếp xúc trước khi sử dụng trong một phép đo quan trọng.
Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.005mm là hai thông số khác nhau của model 217-6193.
Sau khi sử dụng panme đo sâu cơ khí, người dùng nên lau sạch phần đế, đầu đo, thân panme và các bề mặt tiếp xúc trước khi cất.
Catalog ghi sản phẩm được giao kèm inspection report. Không nên tự hiểu tài liệu này là calibration certificate. Nếu doanh nghiệp cần chứng chỉ hiệu chuẩn, cần xác minh hoặc thực hiện hiệu chuẩn theo quy trình riêng.
Model 217-6193 có Range 0–150mm.
Reading được catalog công bố là 0.01mm.
Accuracy Error là 0.005mm.
Catalog ghi Measuring inserts Ø4.5mm với spherical measuring face.
Catalog mô tả Base 63 x 16mm.
Có. Catalog ghi inserts simply exchangeable.
Có. Werka 217-6193 sử dụng ratchet friction thimble.
Werka 217-6209 phù hợp khi chi tiết thường xuyên vượt quá 150mm nhưng nằm trong phạm vi 200mm. Model này có Accuracy Error 0.006mm.
Werka 217-6216 phù hợp khi công việc cần dải đo tới 300mm. Accuracy Error của model này là 0.007mm.
Không nên mặc định như vậy. Catalog chỉ ghi inspection report. Nếu quy trình yêu cầu calibration certificate, doanh nghiệp cần xác minh riêng.
Panme đo sâu cơ khí Werka 217-6193 phù hợp với người dùng cần dụng cụ đo chiều sâu cơ học trong phạm vi 0–150mm, ưu tiên thiết kế không dùng pin và đã quen cách đọc thang panme.
Model có Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.005mm, đế 63 x 16mm, đầu đo Ø4.5mm với spherical measuring face, đầu đo thay thế được và ratchet friction thimble. Đây là cấu hình thực tế cho cơ khí, CNC, QC và bảo trì khi hình học chi tiết cũng như yêu cầu dung sai phù hợp.
Nếu phần lớn phép đo dưới 150mm, Werka 217-6193 sẽ gọn và hợp lý hơn bản dài. Khi thường xuyên vượt phạm vi này, người dùng có thể cân nhắc panme đo sâu cơ khí 200mm Werka 217-6209 hoặc panme đo sâu cơ khí 300mm Werka 217-6216.
Điểm quan trọng nhất khi chọn panme đo sâu cơ khí không phải chỉ là dải đo. Người mua nên kiểm tra đồng thời hình dạng đầu cầu, kích thước đế, Reading, Accuracy Error và yêu cầu dung sai của chi tiết để xác định model 217-6193 có thực sự phù hợp hay không.
Cần tư vấn panme đo sâu cơ khí Werka 217-6193?
Liên hệ Kaizen Creative Việt Nam để được hỗ trợ lựa chọn model 150mm, 200mm hoặc 300mm theo chiều sâu và yêu cầu đo thực tế.
Tham khảo thêm dữ liệu kỹ thuật: Catalog WERKA chính hãng
Reviews
There are no reviews yet.