Mục lục nội dung bài viết
Độ bóng bề mặt (Gloss) là một trong những chỉ tiêu ngoại quan quan trọng hàng đầu trong sản xuất công nghiệp hiện đại, ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ cao cấp, độ tinh xảo và sự đồng đều giữa các chi tiết lắp ghép. Từ lớp sơn tĩnh điện mượt mà trên vỏ tủ điện, độ bóng của đồ nhựa gia dụng cao cấp, độ bóng bẩy của các chi tiết nội ngoại thất ô tô, cho đến độ phản chiếu của gạch ốp lát ceramic và bao bì in ấn, việc định lượng chính xác độ phản quang là mắt xích cốt lõi trong quy trình kiểm soát chất lượng (QC/KCS).
Máy đo độ bóng (Full Intelligent Gloss Meter) là thiết bị đo độ bóng quang học thông minh thế hệ mới, sở hữu góc đo quang học tiêu chuẩn 60° phổ quát với khẩu độ đo chuẩn 9 x 15 mm. Được nghiên cứu và chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế uy tín bậc nhất thế giới như ISO 2813, GB/T 9754, ASTM D523, ASTM D2457 và đáp ứng trọn vẹn yêu cầu vận hành của máy đo độ bóng Cấp 1 theo quy chuẩn đo lường JJG696.
Với triết lý thiết kế “Gloss measurement so easy with one-touch to complete!”, trang bị màn hình cảm ứng điện dung TFT 3.5 inch siêu nét, tốc độ chụp mẫu quang học kỷ lục chỉ 0.5 giây cùng khối pin sạc Lithium dung lượng lớn 3200mAh, máy đo độ bóng mang lại giải pháp đo lường chính xác, tiện lợi và kinh tế nhất cho mọi nhà máy sản xuất.
Trong vật lý quang học và các tiêu chuẩn quốc tế ISO 2813 / ASTM D523, góc tới 60° được định nghĩa là góc tham chiếu phổ quát (Universal Measuring Angle). Lý do góc 60° trở thành tiêu chuẩn vàng không thể thay thế bao gồm:
Đại đa số các sản phẩm công nghiệp (nhựa đùn, sơn phủ kiến trúc, gỗ nội thất, đá ốp lát, giấy in, da tổng hợp) đều nằm trong dải độ bóng trung bình từ 10 GU đến 70 GU. Góc 60° cung cấp độ tuyến tính và độ phân giải quang học tối ưu nhất cho dải này.
Trên máy đo độ bóng, dải đo góc 60° được tối ưu hóa từ 0 đến 1000 GU, cho phép người dùng đo lường linh hoạt từ các bề mặt sơn mờ đến các bề mặt sơn bóng cao cấp mà vẫn đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.
Nếu doanh nghiệp không chuyên sâu đo kim loại bóng gương (>2000 GU) hoặc bề mặt vải siêu lì (<10 GU), việc trang bị máy đo độ bóng góc 60° chuyên dụng giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách mà vẫn đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu kiểm định ISO.
Tốc độ là yếu tố sống còn trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt. Máy đo độ bóng được trang bị bộ vi xử lý tín hiệu quang học tốc độ cao, cho phép chụp và phân tích dữ liệu quang học bề mặt chỉ trong 0.5 giây (0.5s).
Với cơ chế đo Một Chạm (One-touch measurement), người vận hành chỉ cần áp đầu đo vào bề mặt mẫu và chạm nhẹ nút bấm. Máy sẽ lập tức phát xung quang học, tính toán chỉ số GU và hiển thị kết quả ngay lập tức mà không có bất kỳ độ trễ nào, giúp tăng năng suất kiểm định QC lên gấp nhiều lần.
Khác biệt hoàn toàn với những thiết bị đo dùng màn hình đơn sắc thô sơ và phím bấm cơ dễ kẹt bẩn trong xưởng sản xuất, thiết bị sở hữu màn hình màu cảm ứng điện dung TFT 3.5 inch (320×480 pixels) toàn màn hình:
Một ưu điểm cực kỳ đắt giá trên máy đo độ bóng là khả năng hiển thị đồng thời 5 nhóm dữ liệu đo lường liên tiếp trên cùng một màn hình (Multiple sets of measurement data displayed at the same time).
Tính năng này giúp kỹ thuật viên dễ dàng so sánh sự chênh lệch độ bóng giữa các vị trí khác nhau trên cùng một tấm mẫu, hoặc so sánh tức thì giữa mẫu chuẩn (Standard) và các mẫu thành phẩm (Samples) mà không cần phải lật lại từng trang lịch sử đo.
Khả năng hoạt động độc lập và lưu trữ dữ liệu di động của thiết bị được tối ưu hóa tối đa cho công tác kiểm tra hiện trường:
Máy đo độ bóng kết nối mạnh mẽ với máy tính thông qua cáp USB và phần mềm quản lý chất lượng cao cấp GQC6 Quality Control Software:
Toàn bộ thông số kỹ thuật dưới đây được trích xuất chính xác 100% từ tài liệu catalog tiêu chuẩn của nhà sản xuất dành riêng cho thiết bị:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết thiết bị |
|---|---|
| Góc đo quang học (Measure Angle) | Góc 60° phổ quát tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn đáp ứng (Comply with standard) | ISO 2813, GB/T 9754, ASTM D 523, ASTM D 2457 |
| Kích thước vệt đo (Measuring Area) | 9 x 15 mm |
| Dải đo độ bóng (Measurement Range) | 0 ~ 1000 GU (Gloss Units) |
| Độ phân giải hiển thị (Division Value) | 0.1 GU |
| Thời gian thực hiện phép đo (Measuring Time) | 0.5 Giây (0.5s) – Đo siêu tốc một chạm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0 ~ 10 GU: ± 0.1 GU | 10 ~ 100 GU: ± 0.2 GU | 100 ~ 1000 GU: ± 0.2% GU |
| Độ tái lập (Replication / Reproducibility) | 0 ~ 10 GU: ± 0.2 GU | 10 ~ 100 GU: ± 0.5 GU | 100 ~ 1000 GU: ± 0.5% GU |
| Độ chính xác đo lường (Measurement Standard) | Đáp ứng tiêu chuẩn máy đo độ bóng Cấp 1 theo quy chuẩn JJG696 (Sai số: ± 1.2 GU, ± 1.2%) |
| Độ phản ứng màu sắc (Chromaticity Corresponding) | Tương ứng tiêu chuẩn CIE 1931 (2°) dưới nguồn sáng quang học CIE C |
| Màn hình hiển thị (Viewing Screen) | Màn hình cảm ứng điện dung màu TFT 3.5 inch (320×480 pixels), góc nhìn rộng |
| Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu (Data Save) | Basic mode: 1.000 bản ghi | Statistical mode: 5.000 bản ghi | Continuous mode: 5.000 bản ghi |
| Cổng giao tiếp dữ liệu (Interface) | Cổng USB tốc độ cao kết nối PC & máy in |
| Nguồn điện pin sạc (Battery) | Pin sạc Li-ion 3.7V, 3200mAh (> 10.000 lần đo trong 8 giờ) |
| Kích thước & Trọng lượng | 160 x 75 x 90 mm | Trọng lượng: 350g (siêu nhẹ, đầm tay) |
| Ngôn ngữ hỗ trợ (Language) | Tiếng Anh (English) và Tiếng Trung (Chinese) |
| Điều kiện nhiệt độ & độ ẩm | Hoạt động: 0 ~ 40℃ (32 ~ 104℉), Bảo quản: -20 ~ 50℃, Độ ẩm < 85% RH không ngưng tụ |
| Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm | Bộ sạc nguồn Power Adapter, cáp kết nối USB, sách HDSD, đĩa CD phần mềm GQC6, tấm chuẩn hiệu chuẩn Calibration Plate |
| Phụ kiện tùy chọn mua thêm | Máy in nhiệt mini cầm tay Miniature Printer |
| Tiêu chí so sánh | Máy đo độ bóng thông minh | Máy đo độ bóng giá rẻ phím cơ đơn sắc |
|---|---|---|
| Màn hình hiển thị | Cảm ứng màu TFT 3.5 inch sắc nét (320×480) | Màn hình LCD đơn sắc nhỏ, phím cơ dễ liệt |
| Tốc độ thực hiện phép đo | 0.5 Giây (Một chạm siêu tốc) | 1.5 – 3.0 Giây (Có độ trễ lớn) |
| So sánh dữ liệu tức thời | Hiển thị đồng thời 5 nhóm kết quả đo liên tiếp | Chỉ hiển thị 1 số duy nhất, phải ghi chép tay |
| Nguồn điện & Thời lượng pin | Pin Li-ion sạc lại 3200mAh (>10.000 lần đo) | Dùng pin AA/AAA dùng 1 lần, nhanh hết pin |
| Dung lượng bộ nhớ máy | Lưu trữ 5.000 bản ghi dữ liệu đo lường | Không có bộ nhớ hoặc chỉ lưu vài chục điểm |
Được thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường cao cấp theo hệ thống WERKA Precision Measurement Instruments, máy đo độ bóng được ứng dụng rộng rãi tại hàng nghìn nhà máy sản xuất:
Kiểm tra độ bóng của màng sơn sau khi sấy khô, đánh giá chất lượng phân tán hạt màu, độ đồng đều của lớp sơn lót và sơn phủ bóng trên vỏ thiết bị điện tử, máy móc cơ khí và kết cấu thép kiến trúc.
Kiểm tra độ bóng đồng nhất giữa các tấm cản nhựa trước/sau với thân vỏ kim loại, ốp gương chiếu hậu, các chi tiết ốp trang trí nội thất trong khoang lái xe hơi.
Giám sát độ bóng bề mặt của linh kiện điện tử (vỏ smartphone, máy tính bảng, đồ gia dụng). Độ bóng đồng đều phản ánh trực tiếp chất lượng gia công đánh bóng lòng khuôn ép injection mold.
Đo lường độ bóng của lớp men tráng ceramic, gạch men bóng kính, đá hoa cương granite, đá marble tự nhiên và nhân tạo nhằm phân loại phẩm cấp sản phẩm loại 1, loại 2 trước khi đóng gói thương mại.
Kiểm tra độ phản quang trên bề mặt thanh nhôm định hình, tôn mạ kẽm, vỏ tủ điện sơn tĩnh điện, phụ kiện kim khí trang trí nội ngoại thất.
Đánh giá hiệu ứng cán màng bóng nhiệt, phủ vecni UV trên bao bì hộp giấy cao cấp, nhãn mác sản phẩm và catalogue quảng cáo.
Vận hành máy đo độ bóng cực kỳ đơn giản và chuẩn xác thông qua 4 bước tiêu chuẩn:
Gắn chặt thân máy vào đế chứa tấm chuẩn hiệu chuẩn màu đen đi kèm. Nhấn giữ công tắc nguồn để bật máy. Thiết bị sẽ tự động nhận diện tấm chuẩn và hoàn tất quá trình tự động cân chỉnh quang học chỉ sau 2 giây. Nếu tấm chuẩn bị bẩn hoặc sai số lệch chuẩn, máy sẽ thông báo nhắc nhở làm sạch bề mặt chuẩn.
Chạm vào biểu tượng Menu trên màn hình cảm ứng 3.5 inch. Chọn chế độ làm việc: Basic (Cơ bản), Statistical (Thống kê) hoặc QC Mode. Trong chế độ QC, nhập giá trị độ bóng chuẩn (Standard) và giới hạn dung sai cho phép (ví dụ: Standard = 60.0 GU, Dung sai = ± 2.0 GU).
Tháo đế bảo vệ, áp phẳng mặt đáy máy lên bề mặt mẫu thử phẳng và sạch bụi. Nhấn phím Test trên thân máy hoặc chạm phím ảo trên màn hình. Chỉ sau 0.5 giây, kết quả độ bóng cùng phán đoán trạng thái PASS (Đạt) hoặc FAIL (Lỗi) sẽ hiển thị sắc nét.
Dữ liệu sẽ tự động lưu vào bộ nhớ 5000 kết quả. Sau ca làm việc, cắm cáp USB kết nối máy tính để trích xuất báo cáo qua phần mềm GQC6 hoặc in phiếu kết quả tại chỗ qua máy in nhiệt mini.
Để đảm bảo máy đo độ bóng luôn duy trì cấp độ chính xác tiêu chuẩn JJG696 qua nhiều năm sử dụng:
Q1: Máy đo độ bóng góc 60° có đo được các mẫu có độ bóng rất cao trên 100 GU không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy đo độ bóng có dải đo mở rộng từ 0 đến 1000 GU, đo chính xác từ các bề mặt mờ nhám cho đến các bề mặt sơn bóng cao cấp và nhựa bóng gương mà không bị bão hòa tín hiệu quang học.
Q2: Kích thước vệt đo của thiết bị là bao nhiêu và có đo được chi tiết nhỏ không?
Trả lời: Kích thước vệt đo tiêu chuẩn của thiết bị là 9 x 15 mm. Miễn là mẫu đo có bề mặt phẳng lớn hơn kích thước 9x15mm để miệng buồng đo áp kín không bị lọt sáng môi trường bên ngoài, thiết bị sẽ cho kết quả đo chính xác 100%.
Q3: Máy có đủ điều kiện để kiểm định hiệu chuẩn tại Viện Đo lường Việt Nam (VMI) hay Quatest không?
Trả lời: Có. Thiết bị đạt tiêu chuẩn máy đo độ bóng Cấp 1 theo quy chuẩn đo lường JJG696 quốc gia, hoàn toàn đủ điều kiện pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật để kiểm định, dán tem và cấp chứng nhận hiệu chuẩn ISO/IEC 17025 tại Quatest 1, Quatest 2, Quatest 3 và VMI.
Q4: Phần mềm GQC6 đi kèm có bị thu phí bản quyền hàng năm không?
Trả lời: Không. Phần mềm quản lý chất lượng GQC6 được cấp bản quyền trọn đời đi kèm máy, tương thích hoàn toàn với Windows 7, 8, 10, 11 và được cập nhật miễn phí không giới hạn số lượng máy tính cài đặt.
Reviews
There are no reviews yet.